Đề thi thử đại học môn Lý lần 1 năm 2014

Thời gian thi : 90 phút - Số câu hỏi : 60 câu - Số lượt thi : 948

Click vào đề thi   Tải đề về

Chú ý: Để xem lời giải chi tiết vui lòng chọn "Click vào đề thi"

Xếp hạng Tỉnh/TP Trường Thành viên Làm đúng Đã làm Đạt
1 TP HCM Thí sinh vãng lai 8 225 386 58%
2 Thanh Hóa THPT Sầm Sơn 4 87 150 58%
3 Hải Phòng Thí sinh vãng lai 2 53 110 48%
4 Hà Nội THPT Nguyễn Gia Thiều 2 63 92 68%
5 Đồng Nai Thí sinh vãng lai 3 41 81 51%
6 Hải Dương THPT Thanh Miện II 2 51 62 82%
7 Đắk Nông THPT Nguyễn Du 2 60 62 97%
8 Ninh Bình THPT Kim Sơn A 1 60 60 100%
9 Đồng Tháp Thí sinh vãng lai 1 27 60 45%
10 Thừa Thiên Huế THPT Gia Hội 1 33 60 55%
11 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 8 60 13%
12 An Giang THPT Võ Thị Sáu 1 15 60 25%
13 Bình Thuận THPT Nguyễn Trường Tộ 1 15 60 25%
14 Hà Tĩnh Thí sinh vãng lai 1 29 60 48%
15 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 17 60 28%
16 Thanh Hóa THPT Mường Lát 1 15 60 25%
17 Cần Thơ THPT Nguyễn Việt Dũng 1 23 60 38%
18 Ninh Bình TTGDTX Kim Sơn 1 16 60 27%
19 Thừa Thiên Huế THPT Phan Đăng Lưu 1 24 60 40%
20 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 15 60 25%
21 Thanh Hóa THPT Hà Trung 1 52 60 87%
22 Hà Tĩnh THPT Nghi Xuân 1 41 60 68%
23 Nghệ An THPT Bắc Yên Thành 1 59 60 98%
24 Quảng Bình THPT số 1 Quảng Trạch 1 29 60 48%
25 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 15 60 25%
26 Sơn La Thí sinh vãng lai 1 15 60 25%
27 Phú Yên Thí sinh vãng lai 1 15 60 25%
28 Thanh Hóa THPT Thọ Xuân 4 1 45 60 75%
29 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 27 60 45%
30 Đồng Nai THPT Ngô Sĩ Liên 1 15 60 25%
31 Đồng Tháp THPT Thanh Bình 1 1 16 59 27%
32 Hưng Yên Thí sinh vãng lai 1 32 59 54%
33 Hà Nội THPT Minh Khai 1 32 59 54%
34 TP HCM THPT Hiệp Bình 1 32 59 54%
35 Đắk Lắk THPT Thực hành Cao Nguyên 1 16 59 27%
36 Thái Nguyên Thí sinh vãng lai 1 17 58 29%
37 Lạng Sơn THPT Cao Lộc 1 14 58 24%
38 Đắk Lắk Thí sinh vãng lai 1 15 58 26%
39 Hải Phòng Thí sinh vãng lai 1 37 57 65%
40 Lạng Sơn THPT Chu Văn An 1 38 56 68%
41 Hà Nội THPT Sơn Tây 2 40 56 71%
42 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 50 54 93%
43 Bắc Giang THPT Lục Ngạn 1 3 41 52 79%
44 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 25 50 50%
45 Bình Phước THPT Chuyên Quang Trung 1 41 50 82%
46 Đà Nẵng Thí sinh vãng lai 1 41 50 82%
47 Bến Tre Thí sinh vãng lai 1 36 50 72%
48 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 45 50 90%
49 Nghệ An Thí sinh vãng lai 1 36 50 72%
50 Hà Nội THPT DL Đinh Tiên Hoàng 1 17 50 34%
51 Hải Phòng THPT Nam Triệu 1 43 50 86%
52 Hà Giang THPT Chuyên 1 33 50 66%
53 Hòa Bình Thí sinh vãng lai 1 14 50 28%
54 Đà Nẵng TT GDTX -HN N.H. Sơn+ BTĐH Kinh tế 1 31 50 62%
55 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 34 50 68%
56 Thanh Hóa THPT Hàm Rồng 1 36 50 72%
57 TP HCM THPT Tam Phú 1 34 50 68%
58 Bà Rịa - Vũng Tàu THPT Võ Thị Sáu(C Đảo) 2 16 50 32%
59 Quảng Trị THPT Triệu Phong 1 34 50 68%
60 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 22 50 44%
61 Sóc Trăng Thí sinh vãng lai 1 38 50 76%
62 Phú Yên Thí sinh vãng lai 1 35 50 70%
63 Hà Tĩnh THPT Lê Hữu Trác II 1 46 50 92%
64 Điện Biên Trường Phổ thông DTNT THPT huyện Mường Ảng 1 42 50 84%
65 Phú Yên Thí sinh vãng lai 1 37 50 74%
66 Đắk Lắk THPT Hồng Đức 1 24 50 48%
67 Vĩnh Phúc THPT Bình Xuyên 1 25 49 51%
68 Hưng Yên Thí sinh vãng lai 1 46 49 94%
69 Đồng Nai THPT Võ Trường Toản 1 16 49 33%
70 Hà Nội THPT Phan Đình Phùng 1 26 49 53%
71 Quảng Nam Thí sinh vãng lai 1 33 48 69%
72 Nghệ An THPT Đô Lương 1 1 42 48 88%
73 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 39 48 81%
74 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 39 47 83%
75 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 17 47 36%
76 Quảng Bình Thí sinh vãng lai 1 28 46 61%
77 Hải Phòng THPT Phạm Ngũ Lão 1 32 44 73%
78 Hà Nội THPT Thăng Long 1 34 43 79%
79 Đà Nẵng Thí sinh vãng lai 1 34 42 81%
80 Quảng Ninh THPT Trần Phú 1 24 41 59%
81 Hà Nội THPT Phú Xuyên B 1 29 39 74%
82 Hà Tĩnh THPT Nguyễn Huệ 1 25 37 68%
83 Thừa Thiên Huế THCS & THPT Đinh Tiên Hoàng 1 24 36 67%
84 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 22 36 61%
85 Gia Lai Trung tâm GDTX Đức Cơ 1 28 32 88%
86 Quảng Trị THPT Chuyên LQĐôn 1 21 32 66%
87 Quảng Trị Thí sinh vãng lai 1 16 29 55%
88 Hải Phòng THPT Lê Quý Đôn 1 9 29 31%
89 Phú Thọ Thí sinh vãng lai 1 15 29 52%
90 TP HCM THPT Bùi Thị Xuân 1 22 28 79%
91 Hà Tĩnh THPT Lý Tự Trọng 1 24 28 86%
92 Hà Nội THPT Nhân Chính 1 15 27 56%
93 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 23 26 88%
94 Hải Phòng Thí sinh vãng lai 1 19 26 73%
95 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 10 25 40%
96 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 17 24 71%
97 Hà Tĩnh THPT Mai Thúc Loan 1 20 23 87%
98 Lâm Đồng THPT Tà Nung-Đà Lạt 1 14 22 64%
99 Quảng Trị Thí sinh vãng lai 1 8 21 38%
100 Hà Nam THPT Cầu Giấy 1 16 20 80%
101 Hà Nam Thí sinh vãng lai 1 8 19 42%
102 Đắk Nông THPT Đông Dương 1 15 19 79%
103 Quảng Ngãi Thí sinh vãng lai 1 7 18 39%
104 Bà Rịa - Vũng Tàu THPT Bà Rịa 1 7 18 39%
105 Ninh Thuận Thí sinh vãng lai 1 7 17 41%
106 Quảng Nam Thí sinh vãng lai 1 14 17 82%
107 Thừa Thiên Huế Thí sinh vãng lai 1 11 16 69%
108 Bà Rịa - Vũng Tàu Thí sinh vãng lai 1 5 15 33%
109 Ninh Bình THPT Yên Khánh B 1 7 15 47%
110 Phú Thọ THPT Thanh Ba 1 12 15 80%
111 Bà Rịa - Vũng Tàu THPT Võ Thị Sáu 1 9 14 64%
112 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 12 14 86%
113 Hà Nội THPT Chu Văn An 1 3 13 23%
114 Thừa Thiên Huế Thí sinh vãng lai 2 4 12 33%
115 Lạng Sơn Thí sinh vãng lai 1 7 11 64%
116 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 4 11 36%
117 An Giang Thí sinh vãng lai 1 6 11 55%
118 Sóc Trăng Trường THCS&THPT Mỹ Thuận 1 3 10 30%
119 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 3 10 30%
120 Quảng Trị THPT Gio Linh 1 5 10 50%
121 Nghệ An Thí sinh vãng lai 1 6 9 67%
122 Đà Nẵng Thí sinh vãng lai 2 5 8 63%
123 Nam Định Thí sinh vãng lai 1 6 7 86%
124 Khánh Hòa Thí sinh vãng lai 1 4 6 67%
125 Thừa Thiên Huế THPT Nam Đông 1 4 6 67%
126 Thái Bình THPT Bắc Đông Quan 1 1 5 20%
127 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 1 5 20%
128 Khánh Hòa Thí sinh vãng lai 1 0 4 0%
129 Hà Nội THPT Chuyên ĐH SP HN 1 1 3 33%
130 Hòa Bình Thí sinh vãng lai 1 0 3 0%
131 Cần Thơ Thí sinh vãng lai 1 1 2 50%
132 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 0 1 0%
133 Sơn La Thí sinh vãng lai 1 0 1 0%
134 Ninh Thuận THPT Phan Bội châu 1 0 1 0%
135 Đồng Nai THPT Trấn Biên 1 0 0 0%
136 Nghệ An THPT Lê Hồng Phong 1 0 0 0%
137 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%
138 Phú Thọ THPT Công nghiệp Việt Trì 1 0 0 0%
139 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%
140 Bà Rịa - Vũng Tàu Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%

Bạn có đủ giỏi để vượt qua

Xếp hạng Thành viên Đúng Làm Đạt Phút
1 Nguyễn Thành Tâm 60 60 100% 2.65
2 trần văn hoan 59 60 98% 20.93
3 Phạm Nam 60 60 100% 2.98
4 tran dinh quy 50 54 93% 48.6
5 Minh Duc Trinh 52 60 87% 53.97
6 Vũ Trọng Đôn 46 49 94% 46.18
7 FiMo Love 46 50 92% 78.82
8 Nga Nguyen 46 50 92% 86.88
9 Kh 45 50 90% 76.55
10 tran van lac 43 50 86% 89.07
11 trần văn thắng 42 48 88% 4.05
12 nhoc 42 50 84% 89.33
13 lê trọng dương 45 60 75% 88.45
14 Thảo Dương 41 50 82% 56.35
15 nguyenducminh 39 47 83% 80.53
16 Doong Doong 39 48 81% 90.88
17 Lê Hoàng Đức 43 60 72% 62.13
18 le dinh quang 39 50 78% 81.05
19 Mây Mưa 38 50 76% 6.5
20 Trần Vân Anh 40 56 71% 90.23
21 thanh kakao 41 60 68% 77.38
22 vu dunh 33 37 89% 89.35
23 Nguyễn Thanh Tùng 37 50 74% 55.03
24 Wan Win 34 42 81% 65.3
25 Dương Phong Tử 34 43 79% 79.7
26 Nguyen Kha Kha 36 50 72% 69.75
27 huynhminhvuong 36 50 72% 73.62
28 Trần Thị Hòa 36 50 72% 67.15
29 Nguyễn Hữu Nam 33 42 79% 90.33
30 Đk Mio SiTy 41 50 82% 57.45
31 pham tuong vi 35 50 70% 90.12
32 văn cường 37 57 65% 90.75
33 usain 34 50 68% 25.63
34 Võ Văn Thạnh 34 50 68% 87.45
35 nguyen van kha 32 44 73% 90.08
36 tran vu hao 33 48 69% 68.77
37 Sơn 33 50 66% 76.38
38 ngọc 29 39 74% 68.35
39 Phuc Phan 35 59 59% 64.45
40 Liễu Phi Phi 26 34 76% 55.17
41 Trịnh Công Anh 24 28 86% 15.1
42 Halu Nguyễn 31 50 62% 3.42
43 Tuyet Yeu Thuong 28 32 88% 35.87
44 Ngoc Lam 33 60 55% 6.38
45 Lâm Chấn Lột 28 46 61% 90.15
46 Hưng Đinh 22 28 79% 90.08
47 PHAN HOANG TAM 32 59 54% 90.1
48 Ngocanh Rubi 32 59 54% 91.4
49 Lam Tu Dau 32 59 54% 41.03
50 Nguyễn Đình Ngọc 38 56 68% 85.52
51 pham hieu 20 23 87% 37.93
52 Nguyễn Minh Sơn 28 48 58% 74.28
53 Thi Thanh Huyen Nguyen 24 36 67% 90.07
54 Trung Trong Trắng 27 50 54% 91.2
55 Trái Tim Mùa Thu 34 50 68% 89.85
56 vuonghien 24 41 59% 90.12
57 Anh Sơn 21 32 66% 48.3
58 sdgcxbcvvb 22 36 61% 74.33
59 nguyễn nga 26 49 53% 90.68
60 Minh Thuc Nguyen 18 25 72% 90.9
61 Nhiep_Phong 16 20 80% 42.52
62 Nguyễn Thùy Linh 20 32 63% 47.72
63 Không Tên 23 26 88% 42.65
64 Loc Vo 17 24 71% 55.28
65 le duc manh 29 60 48% 88.08
66 Entry Cuối Cùng 25 49 51% 23.02
67 Thành Nguyễn 15 19 79% 42.23
68 Phạm Thanh Quý 14 17 82% 24.43
69 VuducDai 22 42 52% 65.83
70 Hay Cuoi Len 25 37 68% 11.15
71 Dương Đình Nghĩa 12 14 86% 15.9
72 tuấn anh 19 36 53% 85.93
73 Nguyễn Đức Minh 27 60 45% 75.37
74 Nguyễn Thị Ngọc 13 18 72% 36.37
75 Vu Kim Anh 12 15 80% 10.15
76 Nho Ho 27 60 45% 49.75
77 nguyen huong 14 22 64% 34.02
78 Tim Lee 16 29 55% 78.82
79 Như Ngọc 15 27 56% 90.05
80 Phùng Thị Thúy Hường 26 60 43% 62.7
81 nguyen bich ngoc 19 26 73% 61.15
82 Mèo Máy 28 50 56% 61.95
83 Captain America 96 11 16 69% 17.87
84 tuan ho 22 50 44% 90.23
85 cuong 15 29 52% 49.87
86 The Vu 29 60 48% 79.52
87 Công Công 7 7 100% 17.63
88 sky sociu 14 28 50% 32.17
89 Minh tai 9 14 64% 25.32
90 Con Gái Bố Nhì 23 57 40% 62.35
91 Eels Trần 24 60 40% 43
92 Le Hoang 6 7 86% 48.48
93 lethuchang 7 11 64% 17.23
94 Xuân Quân 24 50 48% 88.72
95 Nguyễn Minh Sơn 20 50 40% 58
96 Khánh Sỹ 23 60 38% 84.7
97 Mai Anh 6 9 67% 12.83
98 Thuan Vuong 6 11 55% 16.82
99 hIEU bp 22 60 37% 33.35
100 xen long 10 18 56% 15.57
101 đỗ thị lan 7 15 47% 53.55
102 Phan An 4 6 67% 13.58
103 Lê Văn Dũng 25 50 50% 38.35
104 Nhi Yến 5 10 50% 9.82
105 Lam Tac 4 7 57% 22.3
106 daongocvuong 8 19 42% 17.85
107 Le Son 4 6 67% 35.37
108 Nguyễn Tiến Đạt 7 17 41% 32.62
109 Lê Bá Hiển 8 21 38% 12.02
110 Jeri Nguyen 7 18 39% 29.2
111 Ngoc Duc 7 18 39% 15.67
112 Trần Vỹ 1 1 100% 7.82
113 Lê Mạnh Cường 8 17 47% 8.27
114 hjust ayun 1 2 50% 19.33
115 Nguyễn Duy Trinh 17 50 34% 2.87
116 Dang Cenation 0 0 0% 0.05
117 hoang nhu y 0 0 0% 0.77
118 Trần Ngọc Cường 0 0 0% 0.08
119 nguyennhuthoa 0 0 0% 0.38
120 John Carter 10 25 40% 58.82
121 Nguyễn Ngọc Sơn 1 3 33% 39.05
122 trần văn hoan 0 0 0% 1.03
123 phamtan 5 15 33% 15.6
124 Toàn Trương 0 0 0% 10.05
125 nguyen thi thanh loan 4 12 33% 5.03
126 ʚɞViệt Thắngʚɞ 1 3 33% 10.15
127 nguyễn khánh 0 0 0% 0.03
128 Kieu Phuong Thuy 0 0 0% 0.07
129 Trần Sáng 0 0 0% 5.48
130 Sem Tran 16 49 33% 6.87
131 Ngoan Aries 3 10 30% 2.13
132 Mýt Tờ NhÝm 0 1 0% 90.72
133 Nguyễn Việt Hoàng 0 1 0% 3.87
134 Long Hack 0 1 0% 2
135 Bá Vương Tiểu 1 5 20% 6.22
136 Tiểu Bạch Long 1 5 20% 3.78
137 HOÁ HỌC 0 2 0% 0.27
138 A Better Day 16 50 32% 84.15
139 Nguyễn Thơ 4 11 36% 19.35
140 Thegjan Pun 9 29 31% 52.57
141 Nguyen Thanh Cong 3 10 30% 13.4
142 nguyenphuongthao 0 3 0% 1.77
143 cuong 0 4 0% 2.3
144 Ngốc Nghếch Ngu Ngơ 3 13 23% 23.08
145 Tiffany Nguyen 17 47 36% 90.4
146 Anh Tuấn Tuấn 17 58 29% 31.88
147 Tiểu Tử 14 50 28% 9
148 hai 17 60 28% 43.55
149 Nguyễn Cường 16 59 27% 83.83
150 Dinh Dung 16 59 27% 10.83
151 nguyễn thị khánh chi 15 58 26% 38
152 Kẻ Máu Lạnh 15 60 25% 9.93
153 Vinh Long Nguyen 15 60 25% 6.63
154 Nguyễn hoàng yến 15 60 25% 0.8
155 Chung Lường 15 60 25% 18.82
156 Hà Thị Lê 15 60 25% 1.38
157 Pham Son 15 60 25% 0.8
158 phuu 15 60 25% 9.1
159 Queen's Kòi 14 58 24% 1
160 phan trung duc 16 60 27% 8.75
161 Sanh Sí Soạn 15 60 25% 15.83
162 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 8 60 13% 1.17