Đề thi thử đại học môn Lý lần 1 năm 2014 - Trường Chuyên ĐH Sư phạm Hà Nội

Thời gian thi : 90 phút - Số câu hỏi : 50 câu - Số lượt thi : 1154

Click vào đề thi   Tải về

Chú ý: Để xem lời giải chi tiết vui lòng chọn "Click vào đề thi"

Xếp hạng Tỉnh/TP Trường Thành viên Làm đúng Đã làm Đạt
1 Hải Phòng Thí sinh vãng lai 23 461 811 57%
2 Hải Phòng THPT Kiến Thụy 4 131 172 76%
3 Hà Nội Thí sinh vãng lai 4 76 111 68%
4 Hà Nội THPT DL Mari Quyri 4 39 108 36%
5 Thanh Hóa THPT Hà Trung 2 85 100 85%
6 Ninh Bình THPT Kim Sơn A 2 26 100 26%
7 Hà Nội THPT Quảng Oai 2 79 100 79%
8 Thanh Hóa THPT Hàm Rồng 2 84 100 84%
9 Hà Nội Thí sinh vãng lai 2 75 95 79%
10 Khánh Hòa Thí sinh vãng lai 2 69 93 74%
11 Hải Dương THPT Hồng Quang 2 40 91 44%
12 Bắc Ninh THPT Thuận Thành 1 3 66 91 73%
13 Hậu Giang Thí sinh vãng lai 2 59 88 67%
14 Hải Phòng THPT Phạm Ngũ Lão 2 66 87 76%
15 Hải Phòng THPT Quang Trung 2 65 87 75%
16 Vĩnh Phúc THPT Bình Xuyên 2 73 86 85%
17 Bắc Ninh THPT Tiên Du 1 2 57 74 77%
18 Bắc Ninh THPT Nguyễn Đăng Đạo 2 58 70 83%
19 Phú Yên Thí sinh vãng lai 2 20 67 30%
20 Hà Nội Thí sinh vãng lai 2 17 66 26%
21 Thái Bình THPT Tây Tiền Hải 2 16 56 29%
22 Thái Bình THPT Đông Thụy Anh 2 35 52 67%
23 Hà Nội THPT Sơn Tây 2 37 52 71%
24 Hải Phòng THPT Chuyên Trần Phú 2 35 51 69%
25 Gia Lai Thí sinh vãng lai 2 16 51 31%
26 Đắk Nông THPT Nguyễn Du 2 51 51 100%
27 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 35 50 70%
28 Nghệ An Thí sinh vãng lai 1 35 50 70%
29 Bình Định Thí sinh vãng lai 1 25 50 50%
30 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 9 50 18%
31 Cà Mau Thí sinh vãng lai 1 36 50 72%
32 Nghệ An Thí sinh vãng lai 1 14 50 28%
33 Sơn La Thí sinh vãng lai 1 16 50 32%
34 Hà Nội THCS & THPT Đinh Tiên Hoàng 1 10 50 20%
35 Hà Tĩnh Thí sinh vãng lai 1 17 50 34%
36 Cần Thơ THPT Thuận Hưng 1 46 50 92%
37 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 12 50 24%
38 Quảng Bình THPT Đào Duy Từ 1 16 50 32%
39 Thái Nguyên Thí sinh vãng lai 1 17 50 34%
40 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 42 50 84%
41 Đắk Nông Thí sinh vãng lai 1 38 50 76%
42 Bà Rịa - Vũng Tàu Thí sinh vãng lai 1 10 50 20%
43 Nghệ An Thí sinh vãng lai 1 26 50 52%
44 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 11 50 22%
45 Bình Thuận Thí sinh vãng lai 1 28 50 56%
46 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 12 50 24%
47 Đắk Nông Thí sinh vãng lai 1 13 50 26%
48 Phú Thọ THPT Công nghiệp Việt Trì 1 50 50 100%
49 Bình Dương THPT Tân Phước Khánh 1 49 50 98%
50 Hải Phòng Thí sinh vãng lai 1 41 50 82%
51 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 23 50 46%
52 Thái Bình Thí sinh vãng lai 1 12 50 24%
53 TP HCM THPT Chu Văn An 1 22 50 44%
54 Quảng Ninh Thí sinh vãng lai 1 48 50 96%
55 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 49 50 98%
56 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 44 50 88%
57 Quảng Ninh Thí sinh vãng lai 1 16 50 32%
58 Hải Phòng THPT Lê Hồng Phong 2 10 50 20%
59 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 47 50 94%
60 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 28 50 56%
61 Hà Tĩnh THPT Đức Thọ 1 19 50 38%
62 Bắc Giang THPT Lạng Giang 1 1 14 50 28%
63 Thí sinh vãng lai 1 36 50 72%
64 Bà Rịa - Vũng Tàu Thí sinh vãng lai 1 15 50 30%
65 Hà Tĩnh Thí sinh vãng lai 1 43 50 86%
66 Hà Tĩnh THPT Nghi Xuân 1 37 50 74%
67 Quảng Nam Thí sinh vãng lai 1 31 50 62%
68 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 11 50 22%
69 Phú Yên THPT Lê Thành Phương 1 30 50 60%
70 Phú Thọ THPT Phương Xá 1 11 50 22%
71 Điện Biên Thí sinh vãng lai 1 19 50 38%
72 TP HCM THPT Tam Phú 1 48 50 96%
73 Thanh Hóa THPT Chuyên Lam Sơn 1 9 50 18%
74 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 19 50 38%
75 TP HCM THPT Phước Long 1 11 50 22%
76 Bình Dương THPT Võ Minh Đức 2 32 50 64%
77 Quảng Bình THPT Chuyên Quảng Bình 2 16 50 32%
78 Bà Rịa - Vũng Tàu Thí sinh vãng lai 1 25 50 50%
79 Bắc Ninh THPT Gia Bình 1 1 32 50 64%
80 Đồng Tháp Thí sinh vãng lai 1 14 50 28%
81 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 34 50 68%
82 Đồng Nai Thí sinh vãng lai 1 36 50 72%
83 Thanh Hóa Thí sinh vãng lai 1 10 50 20%
84 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 27 50 54%
85 Phú Yên Thí sinh vãng lai 1 34 50 68%
86 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 11 50 22%
87 Nghệ An THPT Bắc Yên Thành 1 47 50 94%
88 Nghệ An Thí sinh vãng lai 1 22 50 44%
89 Đắk Lắk Thí sinh vãng lai 1 37 50 74%
90 TP HCM THPT Lê Thánh Tôn 1 30 50 60%
91 Cần Thơ THPT Bùi Hữu Nghĩa 1 12 50 24%
92 Sóc Trăng Thí sinh vãng lai 1 37 50 74%
93 Quảng Bình Thí sinh vãng lai 1 19 50 38%
94 Thanh Hóa THPT Mường Lát 1 14 50 28%
95 Thừa Thiên Huế Thí sinh vãng lai 1 39 50 78%
96 Thanh Hóa THPT Cầm Bá Thước 1 29 50 58%
97 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 31 50 62%
98 Nghệ An THPT Quỳnh Lưu 3 1 21 50 42%
99 Hà Nội THPT DL Văn Hiến 2 15 50 30%
100 Kon Tum Thí sinh vãng lai 1 27 50 54%
101 Thanh Hóa Thí sinh vãng lai 1 11 50 22%
102 Đồng Nai Thí sinh vãng lai 1 47 50 94%
103 Lào Cai Thí sinh vãng lai 1 14 50 28%
104 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 13 50 26%
105 Bắc Giang Thí sinh vãng lai 1 38 50 76%
106 Bắc Ninh THPT Lý Thái Tổ 1 46 50 92%
107 Cà Mau Thí sinh vãng lai 1 14 50 28%
108 Phú Yên THPT Phan Đình Phùng 1 50 50 100%
109 Đà Nẵng Thí sinh vãng lai 1 33 50 66%
110 Hải Phòng Thí sinh vãng lai 1 13 50 26%
111 Tuyên Quang THPT Kim Xuyên 1 9 49 18%
112 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 24 49 49%
113 Gia Lai Thí sinh vãng lai 1 15 49 31%
114 Đồng Nai THPT Ngô Sĩ Liên 1 10 49 20%
115 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 11 49 22%
116 Thanh Hóa Thí sinh vãng lai 1 11 49 22%
117 Lạng Sơn Thí sinh vãng lai 1 20 49 41%
118 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 18 49 37%
119 Khánh Hòa Thí sinh vãng lai 1 38 48 79%
120 Bắc Ninh THPT Lương Tài 1 1 28 48 58%
121 Thanh Hóa Thí sinh vãng lai 1 11 48 23%
122 Nghệ An THPT Đặng Thúc Hứa 1 25 48 52%
123 Nghệ An THPT DL Nguyễn Trường Tộ 1 10 48 21%
124 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 14 48 29%
125 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 22 48 46%
126 Nam Định Thí sinh vãng lai 1 24 48 50%
127 TP HCM THPT Nguyễn Thựơng Hiền 1 23 48 48%
128 Nghệ An Thí sinh vãng lai 1 19 48 40%
129 Hải Phòng THPT Nam Triệu 1 39 47 83%
130 Nghệ An THPT Đô Lương 3 1 39 47 83%
131 Bà Rịa - Vũng Tàu THPT Xuyên Mộc 1 41 47 87%
132 Bắc Kạn THPT Phủ Thông 1 17 46 37%
133 Vĩnh Long Thí sinh vãng lai 1 25 46 54%
134 Bình Định Thí sinh vãng lai 1 39 45 87%
135 Hà Nội THPT Phan Đình Phùng 1 31 45 69%
136 Hải Dương Thí sinh vãng lai 2 37 45 82%
137 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 30 44 68%
138 Bình Định Thí sinh vãng lai 1 35 44 80%
139 Đà Nẵng Thí sinh vãng lai 1 37 44 84%
140 Hải Dương THPT Thanh Miện II 2 31 43 72%
141 Phú Thọ THPT Thanh Thuỷ 1 18 42 43%
142 Bà Rịa - Vũng Tàu Thí sinh vãng lai 1 37 42 88%
143 Đà Nẵng Thí sinh vãng lai 1 34 42 81%
144 Nghệ An THPT Lê Hồng Phong 1 25 41 61%
145 Quảng Bình Thí sinh vãng lai 1 29 41 71%
146 Lạng Sơn THPT Chu Văn An 1 26 40 65%
147 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 31 40 78%
148 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 25 39 64%
149 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 20 38 53%
150 Khánh Hòa THPT Lạc Long Quân 1 26 37 70%
151 Điện Biên Trường Phổ thông DTNT THPT huyện Mường Ảng 1 28 37 76%
152 Hải Phòng Thí sinh vãng lai 1 14 37 38%
153 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 20 35 57%
154 Hà Nội THPT Thăng Long 2 19 35 54%
155 Thừa Thiên Huế Thí sinh vãng lai 1 21 34 62%
156 Hà Nội THPT Huỳnh Thúc Kháng 1 25 34 74%
157 Thanh Hóa Thí sinh vãng lai 1 10 33 30%
158 Hà Nam Thí sinh vãng lai 1 21 31 68%
159 Quảng Trị THPT Chuyên LQĐôn 1 20 31 65%
160 Hà Nội THPT Nhân Chính 1 17 31 55%
161 Đồng Tháp TT GDTX TX Sa Đéc 1 18 31 58%
162 Quảng Ninh THPT Đông Triều 1 15 30 50%
163 Bình Định Thí sinh vãng lai 1 12 30 40%
164 Quảng Ninh THPT Bạch Đằng 1 13 30 43%
165 Tiền Giang Thí sinh vãng lai 1 12 30 40%
166 Gia Lai Dân Lập Hermann Gmeiner 1 25 29 86%
167 Hà Nội THPT Ba Vì 1 17 26 65%
168 Đồng Tháp Thí sinh vãng lai 1 15 26 58%
169 Phú Thọ Thí sinh vãng lai 1 13 26 50%
170 Bắc Giang Thí sinh vãng lai 1 12 26 46%
171 Bắc Ninh Thí sinh vãng lai 1 15 25 60%
172 Hải Phòng PT năng khiếu TDTT Hà Nội 1 15 25 60%
173 Nghệ An Thí sinh vãng lai 1 16 24 67%
174 Thanh Hóa Thí sinh vãng lai 1 7 22 32%
175 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 14 21 67%
176 Đà Nẵng THPT Hoàng Hoa Thám 3 11 21 52%
177 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 12 21 57%
178 Ninh Thuận Thí sinh vãng lai 1 13 20 65%
179 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 7 20 35%
180 Nghệ An THPT Đông Hiếu 1 14 19 74%
181 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 12 17 71%
182 Hà Nội THPT Mai Hắc Đế 1 3 17 18%
183 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 7 15 47%
184 Thái Bình THPT Chuyên 1 10 14 71%
185 Bình Phước Thí sinh vãng lai 1 7 14 50%
186 Đắk Lắk THPT Thực hành Cao Nguyên 3 5 13 38%
187 Hà Nội Thí sinh vãng lai 2 5 13 38%
188 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 4 13 31%
189 Quảng Ngãi Thí sinh vãng lai 1 2 11 18%
190 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 8 11 73%
191 Bắc Ninh Thí sinh vãng lai 1 5 10 50%
192 Sóc Trăng Thí sinh vãng lai 1 1 10 10%
193 Cà Mau Thí sinh vãng lai 1 6 10 60%
194 Tiền Giang Thí sinh vãng lai 1 9 10 90%
195 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 0 10 0%
196 Vĩnh Phúc Thí sinh vãng lai 1 3 8 38%
197 Đồng Tháp Trường THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu 1 7 8 88%
198 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 6 6 100%
199 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 0 6 0%
200 Vĩnh Phúc Thí sinh vãng lai 1 4 6 67%
201 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 4 6 67%
202 Bắc Kạn THPT Bình Trung 1 5 5 100%
203 Đắk Lắk Thí sinh vãng lai 1 1 5 20%
204 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 1 5 20%
205 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 3 4 75%
206 Quảng Bình Thí sinh vãng lai 1 2 4 50%
207 Khánh Hòa Thí sinh vãng lai 1 1 4 25%
208 TP HCM THPT Nguyễn Hữu Huân 1 1 4 25%
209 Vĩnh Long Thí sinh vãng lai 1 2 4 50%
210 Nam Định THPT Nguyễn Khuyến 1 3 4 75%
211 Hà Tĩnh THPT Lý Tự Trọng 1 3 4 75%
212 Ninh Bình THPT Gia Viễn B 1 1 3 33%
213 Kiên Giang THPT Bình Sơn 1 2 3 67%
214 Đắk Lắk THPT Nguyễn Du 1 2 3 67%
215 Hà Giang THPT Quyết Tiến 1 1 3 33%
216 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 1 3 33%
217 Bắc Giang Thí sinh vãng lai 1 1 3 33%
218 Thanh Hóa THPT Nông Cống 3 1 2 3 67%
219 Nghệ An THPT Diễn Châu 2 1 0 2 0%
220 Phú Yên Thí sinh vãng lai 1 0 2 0%
221 Hà Tĩnh THPT Mai Thúc Loan 1 2 2 100%
222 Đà Nẵng THPT Nguyễn Trãi 1 0 2 0%
223 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 1 2 50%
224 Thái Nguyên Thí sinh vãng lai 1 0 2 0%
225 TP HCM Thí sinh vãng lai 1 1 2 50%
226 Thừa Thiên Huế Thí sinh vãng lai 1 1 1 100%
227 Hà Nội THPT Phúc Thọ 1 0 1 0%
228 Thái Bình Thí sinh vãng lai 1 0 1 0%
229 Quảng Trị THPT Gio Linh 1 0 1 0%
230 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%
231 Bắc Giang Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%
232 Hưng Yên Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%
233 Đồng Tháp THPT Cao Lãnh 1 1 0 0 0%
234 Hà Nội Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%
235 Thừa Thiên Huế Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%
236 Hà Giang Thí sinh vãng lai 1 0 0 0%
237 Hà Nội THPT BC Đống Đa 2 0 0 0%

Bạn có đủ giỏi để vượt qua

Xếp hạng Thành viên Đúng Làm Đạt Phút
1 Nguyễn Thanh Tùng 50 50 100% 80.47
2 tranquocvinh 48 50 96% 77.08
3 Hạ Thiên 47 50 94% 23.82
4 Nguyễn Thành Tâm 50 50 100% 2.07
5 Do Hai Dang 50 50 100% 3.72
6 Optimuz Prime 50 50 100% 51.9
7 Ngoc Nguyen 49 50 98% 4.95
8 Duc Anh Le 49 50 98% 7.17
9 Lê Minh 48 50 96% 6.12
10 phạm thị loan 48 50 96% 6.47
11 usain 48 50 96% 32.87
12 Cobehattieu Quach 47 50 94% 7.15
13 Nguyễn Duy Lộc 47 50 94% 3.2
14 nguyen thi ngoc huyen 47 50 94% 3.2
15 Nhok Yeu Em 47 50 94% 3.85
16 Tiểu Tử Ngốc 46 50 92% 59.55
17 Vĩ Đặng 46 50 92% 7.45
18 nguyenducminh 45 50 90% 71.13
19 Dấu Chấm Hết 44 50 88% 65.32
20 luong ba duong 44 50 88% 4.82
21 Trucio Trush Le 42 44 95% 90.17
22 Tuấn Trần 44 50 88% 81.35
23 Nguyễn Thanh Hương 43 50 86% 53.02
24 Minh Duc Trinh 43 50 86% 68
25 Võ Hồng Quân 43 50 86% 70.52
26 Ho Ho Hoo Hoo 42 50 84% 67.83
27 trinh minh duc 42 50 84% 66.5
28 khoa 41 47 87% 7.32
29 tran thi phuong linh 42 50 84% 12.27
30 Phạm Hoàng Long 42 50 84% 29.72
31 Mai Phương Nga 41 50 82% 75.48
32 huynh thanh 39 45 87% 86.33
33 Ngoc Huyen Nguyen 41 50 82% 11.32
34 nguyenvantruong 37 42 88% 58.9
35 tran van lac 39 47 83% 89.83
36 Trần Thị Hòa 40 50 80% 81.55
37 Nguyễn Tất Tường 39 47 83% 90.12
38 Nguyễn Văn Tài 40 50 80% 65.83
39 FiMo Love 40 50 80% 78.87
40 Hoàn 39 50 78% 64.65
41 Nguyễn Khắc Giang 37 44 84% 87.25
42 mai hồng phúc 38 48 79% 90.03
43 Nguyễn Hữu Tài 37 45 82% 5.57
44 Minh 37 45 82% 55.33
45 nguyen duy nhat 36 50 72% 90.12
46 Quang Duy 38 50 76% 77.72
47 kaitou kid 38 50 76% 2.63
48 Siêu Nhân Bắn Chim 38 50 76% 69.2
49 thanh kakao 37 50 74% 70.13
50 Mây Mưa 37 50 74% 6.58
51 Supper Ly 37 50 74% 4.22
52 Thanhsoloman Nguyen 35 44 80% 90.12
53 Wan Win 34 42 81% 89.72
54 dong 36 50 72% 63.93
55 Thanh Duy Do 37 50 74% 90.07
56 Vũ Thùy Dương 35 49 71% 66.88
57 Darknight 35 50 70% 72.63
58 linhly 35 50 70% 53.7
59 Bình Dương 31 40 78% 90.07
60 Thanh Bằng Khúc 34 50 68% 4.63
61 Minh Thành 34 50 68% 3.52
62 Lưu Ngọc Ánh 34 50 68% 93.38
63 Nguyen Ngoc Thuy Anh 34 50 68% 80.03
64 Kí Ức Gió 30 38 79% 6.58
65 34 50 68% 2.65
66 VshA 36 50 72% 72.57
67 trang 33 50 66% 76.95
68 nguyen phi can 33 50 66% 5.9
69 nguyễn nga 31 45 69% 90.7
70 Nguyên Híp 30 38 79% 68.93
71 nhoc 28 37 76% 71.07
72 trantrieui 32 50 64% 84.67
73 Kabi Phạmm 32 50 64% 3.2
74 Lê Mạnh Hùng 29 41 71% 90.23
75 Pham Thinh 30 44 68% 90.55
76 Trung Trong Trắng 32 50 64% 123.8
77 Oriole Nacked Maid 25 29 86% 30.2
78 Khoảng Cách 27 36 75% 55.4
79 khuatbaduy 28 39 72% 89.85
80 Truong Nguyen 29 43 67% 128.53
81 vu dunh 25 32 78% 81.05
82 Pham Thi bac 31 50 62% 66.78
83 Chinh Phạm 31 50 62% 5.02
84 Nhiep_Phong 24 29 83% 94.05
85 Bull Red 35 50 70% 77.8
86 so luu huong 25 34 74% 90.15
87 Altair Auditore 26 37 70% 77.23
88 Bảo Duy 30 50 60% 9.4
89 pham tuong vi 30 50 60% 87.97
90 Nguyễn Đình Ngọc 26 40 65% 90.1
91 Chong Gió 29 50 58% 45.38
92 nguyen cong dat 28 48 58% 76.7
93 nguyen van kha 24 37 65% 89.33
94 nguyennhuthoa 25 41 61% 82.6
95 hodinhkhai 28 50 56% 66.6
96 nguyễn hữu diễm trinh 28 50 56% 86.35
97 Trâm Cầy 25 39 64% 60.45
98 Vũ Thị Hồng 23 36 64% 90.25
99 Lê Quốc Huy 27 49 55% 6.87
100 Thu Phong 21 31 68% 87.2
101 Huỳnh Hà 27 50 54% 4.65
102 Vì Sao Thế 27 50 54% 62.08
103 Anh Sơn 20 31 65% 66.67
104 Ngô lê thanh hải 21 34 62% 3.13
105 nguyễn thị oanh 26 50 52% 89.3
106 Linh Nguyen 26 50 52% 94
107 Thanhf Nv 14 16 88% 13.15
108 nguyen van thanh 15 25 60% 45.87
109 vutieuhuong 17 26 65% 88.82
110 dao thi xuan mai 25 50 50% 37.22
111 Lê Anh Tú 20 35 57% 43.82
112 tran uyen 25 50 50% 9.05
113 hoàng xuân chức 24 48 50% 47.13
114 Mạnh Vũ 16 24 67% 51.02
115 Cậu Vì Ai 25 48 52% 52.75
116 vu thikimdung 14 19 74% 24.55
117 Faker 18 31 58% 42.85
118 Dương Phong Tử 18 32 56% 78.97
119 hiền vi 20 38 53% 71.8
120 Asura Từ 13 20 65% 90.02
121 Mc Carthy 14 21 67% 31.88
122 Như Ngọc 17 31 55% 90.07
123 Hồ Mai Đâng Khoa 25 46 54% 90.18
124 Khoa Trần 23 50 46% 10.18
125 Nguyen Khoa 15 26 58% 44.35
126 nguyen phuong duyen 23 50 46% 87.7
127 NGUYỄN DOÃN LÂM 24 49 49% 83.23
128 nguyễn quang tiến 22 48 46% 3.38
129 Nguyen thị linh 12 18 67% 74.47
130 a 9 10 90% 4.8
131 Dương Thanh Lê 26 50 52% 67.32
132 Hong Hai Nhi 22 50 44% 82.18
133 Phạm Linh An 10 14 71% 29.38
134 nguyễn khánh linh 22 50 44% 70.47
135 Tran Hue 15 30 50% 85.95
136 Thu Hương 12 21 57% 20.58
137 Trần Vân Anh 9 13 69% 29.23
138 ho van cuong 21 50 42% 69.67
139 Nguyễn Hoàng Thiện 7 8 88% 47.37
140 thanky 8 11 73% 51.42
141 Lầm Lì Thì Sao 11 20 55% 46.63
142 cuong 13 26 50% 57.5
143 Không Tên 12 17 71% 12.7
144 Mây Gà 15 25 60% 90.08
145 le thanh loc 6 6 100% 30.53
146 Đk Mio SiTy 10 18 56% 22.42
147 Tiểu Quỷ Đa Sầu 7 9 78% 25.67
148 a 6 6 100% 3.07
149 Bé Ngốc 18 42 43% 62.47
150 zo zo 8 13 62% 30.72
151 lethuchang 20 49 41% 73.08
152 tiendinh 12 26 46% 43
153 dfdsfgsdfsdfsd 5 5 100% 12.82
154 Đinh Thị Hồi 13 30 43% 82.78
155 Thao Tran 19 48 40% 81.05
156 Vu Minhnhat 6 10 60% 25.23
157 MAI 19 49 39% 61.25
158 phùng thị thúy hằng 11 22 50% 24.33
159 Tiffany Nguyen 23 48 48% 90.3
160 Minh Thuc Nguyen 6 11 55% 6.57
161 Pon Lê 19 50 38% 24.42
162 Phan Linh 19 50 38% 1.95
163 Thao Ho 7 14 50% 21.4
164 Trường Zin 19 50 38% 47.6
165 Dương Công Thi 19 50 38% 11.38
166 phancuong 7 15 47% 16.13
167 Ừkthi Tớla Con Nhanghèo 4 6 67% 21.72
168 phùng văn mạnh 4 6 67% 70.7
169 Long Toro 12 30 40% 90.08
170 Lê Nghị 12 30 40% 28.53
171 Phạm Thị Bích Thủy 2 3 67% 9.55
172 Đỗ Việt Dũng 3 4 75% 4.02
173 Nguyễn Thị Phương 17 46 37% 58.45
174 Trịnh Công Anh 3 4 75% 4.42
175 lưu diệc phi 3 4 75% 6.7
176 Trái Tim Băng 5 10 50% 25.1
177 Pham Tuyen G Bale 14 37 38% 8.97
178 duongvanhai 18 49 37% 90.1
179 Doong Doong 7 16 44% 19.03
180 pham hieu 2 2 100% 3.08
181 duc nghiep hoang 18 50 36% 71.83
182 tu uyen 1 2 50% 4.13
183 Nguyen Thi Thu Thuy 2 3 67% 8.9
184 tran van tuan 2 3 67% 8.67
185 Vũ Thị Dung 3 6 50% 13.77
186 nhanquacongbang 1 1 100% 2.35
187 Nguyen Ngoc Thai 9 25 36% 64.3
188 HOÁ HỌC 1 1 100% 0.1
189 Ngo Huy Hoang 11 31 35% 60.65
190 Trung Siu Nhân 1 1 100% 8.05
191 thangbkhn 5 13 38% 45.18
192 Minh Châu 2 4 50% 4.73
193 Trần Ngọc Cường 1 1 100% 2.38
194 nguyễn thị thuận yến 1 1 100% 6.6
195 Khánh Lê 2 4 50% 22.17
196 Phạm Thị Ánh 14 41 34% 38.48
197 Vũ Ngọc Anh 1 2 50% 8.5
198 Kool Kool 1 2 50% 2.3
199 nguyen duy ngoc 1 2 50% 0.62
200 Tiểu Bạch Long 7 20 35% 6.28
201 nguyễn văn dũng 3 7 43% 33.07
202 Ngô Minh Quân 3 8 38% 18.3
203 Nguyễn Văn Tuấn 17 50 34% 53.47
204 nguyen thi thuy 10 29 34% 2.12
205 Thế Khuyết 6 17 35% 15.17
206 Ru Lu Xu Bu 17 50 34% 89.18
207 Zed Lôi Kiếm 0 0 0% 0.1
208 Na Na Nguyễn 1 3 33% 10.67
209 tuan 0 0 0% 0.77
210 Lan Hương 0 0 0% 1.23
211 thanglq 0 0 0% 2.02
212 Jack Cp 0 0 0% 0.27
213 Liên Chýt 0 0 0% 0.08
214 Anh Abnhs 1 3 33% 5.03
215 tuan 0 0 0% 0.42
216 Nguyễn Thanh Huyền 0 0 0% 0.27
217 maido 0 0 0% 0.1
218 David Potter 0 0 0% 0.07
219 Linh Đặng 0 0 0% 0.18
220 Hieu Nguyen 1 3 33% 0.3
221 mai dieu 0 0 0% 0.25
222 Captain America 96 0 0 0% 90.15
223 Ngôn Luyện 0 0 0% 0.47
224 bui cong tu 1 3 33% 2.03
225 Phạm Kim Yến 1 3 33% 1.6
226 Tuan Vo 0 0 0% 90.03
227 Quỳnh Chứ Ai 0 0 0% 0.13
228 Thái Bùi 0 1 0% 1.03
229 phan thị kiều 0 1 0% 1.4
230 Pyo DWs 1 4 25% 8.97
231 Nhi Yến 0 1 0% 0.3
232 viet tien 0 1 0% 0.35
233 nguyen van duc 7 22 32% 27.25
234 nguyentanphat 0 1 0% 0.43
235 4 13 31% 17.85
236 Hoàng Quang Khánh 0 1 0% 0.4
237 Dê Núi 1 4 25% 37.75
238 hoàng khánh 16 50 32% 6.35
239 Phong Vo 0 2 0% 1.13
240 TruongDinhHieu 16 50 32% 41.93
241 nguyen nhung 1 5 20% 4.97
242 Bich Hong Bich 0 2 0% 17.27
243 trang 0 2 0% 3.45
244 Phi Linh 1 5 20% 22.85
245 Duy Trương 1 5 20% 14.4
246 Tran Huu Vy 0 2 0% 12.13
247 Fani Phuong 16 50 32% 2.8
248 d 0 2 0% 2.2
249 tranthithu 16 50 32% 11.08
250 Đào Văn Ngọc 0 2 0% 8.48
251 Anh Thìn 10 33 30% 1.18
252 Nguyễn Thiện Tiến 15 49 31% 1.08
253 Không Cam Xuc 15 49 31% 3.22
254 trần thị trúc phương 0 2 0% 0.13
255 Vuong Minh 11 38 29% 2.35
256 tranhoangtrong 2 11 18% 12.18
257 Jiro Kun 15 50 30% 74.35
258 minh thang 14 48 29% 8.95
259 Cười Lên Phương 0 6 0% 2.38
260 Pham Son 14 50 28% 17.93
261 Huy Chu Văn 14 50 28% 11.48
262 Nguyễ 3 17 18% 0.28
263 Phan Thị Trang 14 50 28% 19.13
264 vu ngoc ha 14 50 28% 1.37
265 Dang Thao 14 50 28% 81.27
266 Nguyễn Thị Huyền Trang 13 47 28% 16.13
267 daothanhbichtram 14 50 28% 15.42
268 Nguyễn Tuấn Anh 14 50 28% 30.48
269 Nguyễn Quỳnh 0 10 0% 0.48
270 LinhLe 13 49 27% 17.85
271 huỳnh công thiện 15 50 30% 34.48
272 Pro Chang Ngoc 13 50 26% 24.58
273 Tuấn Chín 13 50 26% 28.25
274 Nguyễn Ngọc Tú 13 50 26% 37.72
275 Thới Hợp Phương 13 50 26% 6
276 Anh Tran 1 10 10% 73.8
277 Dan Di Dom 12 50 24% 17.23
278 Phạm Thảo 12 50 24% 7.82
279 Phạm thùy Trang 12 50 24% 14.92
280 Lê Hiếu 12 50 24% 1.67
281 Nhok Mischivous 11 48 23% 3.25
282 nguyen ngoc duy 16 50 32% 69.65
283 Hoa Đồng Tiền 11 49 22% 12.62
284 Mạnh May Mắn 11 49 22% 48.32
285 Nhung Nhí Nhố 11 50 22% 24.8
286 Trần Ngọc Sâm 11 50 22% 11.82
287 Hoa Anh Đào 11 50 22% 5.85
288 Khánh Tờ Râu 11 50 22% 4.77
289 Hoang 11 50 22% 20.13
290 pham trung hieu 10 48 21% 1.62
291 Nguyen Thanh Cong 15 50 30% 1.95
292 phuu 10 49 20% 18.15
293 Thi Thanh Huyen Nguyen 10 50 20% 11.53
294 minh 10 50 20% 14.05
295 Thỏ Láu 10 50 20% 21.37
296 Nguyễn Đình Tuấn 10 50 20% 2.28
297 Giang Thu Vu 10 50 20% 7.62
298 Anh Hiền 9 49 18% 66.83
299 lê khánh linh 9 50 18% 10.6
300 Rồng Văn Đất 9 50 18% 29.23
301 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 13 50 26% 7.82
302 Lương Khắc Tùng 12 50 24% 63.02
303 Thành Thái Nguyễn 8 50 16% 9.65
304 đặng thị trinh 11 50 22% 1.03