Thi thử toàn quốc - Thi thử giữa HK2 Môn Anh lớp 12 (Trạm số 2) - Ngày 28-29/3/2026.

Bạn chưa hoàn thành bài thi

Bảng xếp hạng

Kết quả chi tiết

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Are you aiming to become one of the “high flyers” in your career? Here are tips and stories of remarkable young professionals who have achieved great success at an early age. (1) is Sarah Nguyen who launched her start-up from a small idea in her dorm room to a nationwide tech company, inspiring countless peers along the way.

 

Many high flyers say that taking calculated risks is crucial. As the saying goes, “no (2), no gain”, meaning you cannot achieve success without facing challenges. They often emphasise developing skills that set you apart in competitive industries.

Networking is another key factor. Some professionals attend workshops and conferences while others rely on mentorship programs to meet like-minded individuals. Meeting the right people can open doors that might otherwise remain closed, and it is important to learn from (3) who have experience.

High flyers also value lifelong learning, dedicating time to courses, online certifications, and reading. Their passion for growth reflects a commitment to constant self-improvement, which can be described as an (4) attitude towards personal development.

Many achievements are the result of consistent effort. (5) challenging projects or having gained recognition for innovative ideas, professionals often inspire younger colleagues to follow their example.

Finally, organising priorities efficiently can make a huge difference. A well-structured daily schedule, a clear vision for career goals, and the ability to manage (6) effectively can be the defining factor for young professionals striving to be high flyers.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào nghĩa của câu và mệnh đề “is Sarah Nguyen who launched” theo sau chỗ trống để xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến câu chẻ, từ đó áp dụng cấu trúc và chọn đáp án đúng.

____ is Sarah Nguyen who launched her start-up from a small idea in her dorm room to a nationwide tech company

(____ Sarah Nguyen là người đã phát triển start-up của mình từ một ý tưởng nhỏ trong phòng ký túc xá trở thành một công ty công nghệ trên toàn quốc.)

Giải chi tiết

Cấu trúc câu chẻ: IT + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that/who + V.

Câu hoàn chỉnh: It is Sarah Nguyen who launched her start-up from a small idea in her dorm room to a nationwide tech company

(Chính Sarah Nguyen là người đã phát triển start-up của mình từ một ý tưởng nhỏ trong phòng ký túc xá trở thành một công ty công nghệ trên toàn quốc.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào câu “no…, no gain” để chọn đáp án đúng để tạo nên một thành ngữ có nghĩa.

As the saying goes, “no ____, no gain”, meaning you cannot achieve success without facing challenges.

(Như câu nói quen thuộc: “____”, nghĩa là bạn không thể đạt được thành tựu nếu không đối mặt với thử thách.)

Giải chi tiết

A. hurt (n): tổn thương

B. wound (n): vết thương

C. pain (n): nỗi đau => Cụm từ đúng “no pain, no gain” (có vất vả mới có thành công)

D. injure (n): chấn thương

Câu hoàn chỉnh: As the saying goes, “no pain, no gain”, meaning you cannot achieve success without facing challenges.

(Như câu nói quen thuộc: “không có đau đớn, không có thành công”, nghĩa là bạn không thể đạt được thành tựu nếu không đối mặt với thử thách.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “people”, nghĩa và cách dùng các đại từ bất định để chọn đáp án đúng.

Meeting the right people can open doors that might otherwise remain closed, and it is important to learn from ____ who have experience.

(Gặp gỡ đúng người có thể mở ra những cánh cửa vốn dĩ có thể sẽ đóng lại, và điều quan trọng là phải học hỏi từ ____ có kinh nghiệm.)

Giải chi tiết

A. one + danh từ đếm được số ít: một => sai ngữ pháp

B. the others: những người còn lại (trong tập hợp đã xác định) => không phù hợp về nghĩa

C. another danh từ đếm được số ít: một người khác => sai ngữ pháp

D. others: những người khác => có thể làm tân ngữ hoàn chỉnh => đúng nghĩa và ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Meeting the right people can open doors that might otherwise remain closed, and it is important to learn from others who have experience.

(Gặp gỡ đúng người có thể mở ra những cánh cửa vốn dĩ có thể sẽ đóng lại, và điều quan trọng là phải học hỏi từ những người khác có kinh nghiệm.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ “attitude” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.

Their passion for growth reflects a commitment to constant self-improvement, which can be described as an ____ attitude towards personal development.

(Niềm đam mê phát triển của họ thể hiện cam kết đối với việc tự cải thiện không ngừng, điều mà có thể được mô tả như một thái độ ____ đối với sự phát triển bản thân.)

Giải chi tiết

Đứng trước danh từ “attitude” (thái độ) cần một tính từ.

A. innovative (adj): mang tính đổi mới

B. innovated (v2): đã đổi mới

C. innovation (n): sự đổi mới, sáng tạo

D. innovatively (adv): một cách sáng tạo

Câu hoàn chỉnh: Their passion for growth reflects a commitment to constant self-improvement, which can be described as an innovative attitude towards personal development.

(Niềm đam mê phát triển của họ thể hiện cam kết đối với việc tự cải thiện không ngừng, điều mà có thể được mô tả như một thái độ đổi mới đối với sự phát triển bản thân.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào liên từ “or”, dạng động từ “having gained” và vị trí đầu câu để chọn dạng động từ đúng.

____ challenging projects or having gained recognition for innovative ideas, professionals often inspire younger colleagues to follow their example.

(____ các dự án đầy thử thách hoặc đạt được sự công nhận nhờ những ý tưởng sáng tạo, các chuyên gia thường truyền cảm hứng cho đồng nghiệp trẻ noi theo tấm gương của họ.)

Giải chi tiết

- Vị trí đầu câu cần một động từ ở dạng phân từ có cùng chủ ngữ với vế sau “professionals” (những chuyên gia)

- Liên từ “or” dùng để nối hai dạng động từ giống nhau.

- Theo sau “or” là dạng động từ ở dạng having V3/ed “having gained” => chỗ trống trước “or” cũng cần một động từ ở dạng having V3/ed.

Câu hoàn chỉnh: Having completed challenging projects or having gained recognition for innovative ideas, professionals often inspire younger colleagues to follow their example.

(Sau khi hoàn thành các dự án đầy thử thách hoặc đạt được sự công nhận nhờ những ý tưởng sáng tạo, các chuyên gia thường truyền cảm hứng cho đồng nghiệp trẻ noi theo tấm gương của họ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào quy tắc sắp xếp từ loại trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.

A well-structured daily schedule, a clear vision for career goals, and the ability to manage ____ effectively can be the defining factor for young professionals striving to be high flyers.

(Một lịch trình hằng ngày được sắp xếp hợp lý, một tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu nghề nghiệp, và khả năng quản lý ____ một cách hiệu quả có thể trở thành yếu tố quyết định đối với những người trẻ đang nỗ lực để trở thành nhân sự xuất sắc.)

Giải chi tiết

Quy tắc sắp xếp: tính từ chỉ quan điểm (Opinion) – tính từ chỉ kích thước (Size) – danh từ chính

critical (adj): quan trọng

large (adj): lớn

project (n): dự án

=> Cụm từ đúng: critical large projects (các dự án lớn quan trọng)

Câu hoàn chỉnh: A well-structured daily schedule, a clear vision for career goals, and the ability to manage critical large projects effectively can be the defining factor for young professionals striving to be high flyers.

(Một lịch trình hằng ngày được sắp xếp hợp lý, một tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu nghề nghiệp, và khả năng quản lý các dự án lớn quan trọng một cách hiệu quả có thể trở thành yếu tố quyết định đối với những người trẻ đang nỗ lực để trở thành nhân sự xuất sắc.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Are you aiming to become one of the “high flyers” in your career? Here are tips and stories of remarkable young professionals who have achieved great success at an early age. It is Sarah Nguyen who launched her start-up from a small idea in her dorm room to a nationwide tech company, inspiring countless peers along the way.

Many high flyers say that taking calculated risks is crucial. As the saying goes, “no pain, no gain”, meaning you cannot achieve success without facing challenges. They often emphasise developing skills that set you apart in competitive industries.

Networking is another key factor. Some professionals attend workshops and conferences while others rely on mentorship programs to meet like-minded individuals. Meeting the right people can open doors that might otherwise remain closed, and it is important to learn from others who have experience.

High flyers also value lifelong learning, dedicating time to courses, online certifications, and reading. Their passion for growth reflects a commitment to constant self-improvement, which can be described as an innovative attitude towards personal development.

Many achievements are the result of consistent effort. Having completed challenging projects or having gained recognition for innovative ideas, professionals often inspire younger colleagues to follow their example.

Finally, organising priorities efficiently can make a huge difference. A well-structured daily schedule, a clear vision for career goals, and the ability to manage critical large projects effectively can be the defining factor for young professionals striving to be high flyers.

Tạm dịch:

Bạn có đặt mục tiêu trở thành một trong những “ngôi sao sáng” trong sự nghiệp của mình không? Dưới đây là những lời khuyên và câu chuyện về các chuyên gia trẻ tuổi đáng chú ý đã đạt được thành công lớn ngay từ khi còn trẻ. Chính Sarah Nguyen, người đã khởi nghiệp từ một ý tưởng nhỏ trong phòng ký túc xá trở thành một công ty công nghệ tầm cỡ quốc gia, truyền cảm hứng cho vô số đồng nghiệp trên con đường đó.

Nhiều ngôi sao sáng cho rằng việc chấp nhận rủi ro có tính toán là rất quan trọng. Như câu nói: “Không đau đớn, không thành công, có nghĩa là bạn không thể đạt được thành công nếu không đối mặt với thử thách. Họ thường nhấn mạnh việc phát triển các kỹ năng giúp bạn nổi bật trong các ngành công nghiệp cạnh tranh.

Mạng lưới quan hệ là một yếu tố then chốt khác. Một số chuyên gia tham dự các hội thảo và hội nghị, trong khi những người khác dựa vào các chương trình cố vấn để gặp gỡ những cá nhân cùng chí hướng. Gặp gỡ đúng người có thể mở ra những cánh cửa mà lẽ ra đã đóng, và điều quan trọng là phải học hỏi từ những người khác người mà có kinh nghiệm.

Những ngôi sao sáng cũng coi trọng việc học hỏi suốt đời, dành thời gian cho các khóa học, chứng chỉ trực tuyến và đọc sách. Niềm đam mê phát triển của họ phản ánh cam kết tự cải thiện không ngừng, có thể được mô tả là thái độ đổi mới đối với phát triển cá nhân.

Nhiều thành tựu là kết quả của nỗ lực bền bỉ. Sau khi hoàn thành các dự án đầy thách thức hoặc giành được sự công nhận cho những ý tưởng sáng tạo, các chuyên gia thường truyền cảm hứng cho các đồng nghiệp trẻ hơn noi gương họ.

Cuối cùng, việc tổ chức các ưu tiên một cách hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Một lịch trình hàng ngày được cấu trúc tốt, một tầm nhìn rõ ràng cho các mục tiêu nghề nghiệp và khả năng quản lý các dự án lớn quan trọng một cách hiệu quả có thể là yếu tố quyết định đối với các chuyên gia trẻ đang cố gắng trở thành ngôi sao sáng.

Đáp án cần chọn là: C

Read the following advert and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

JOIN OUR EXCITING SCHOOL SCIENCE FESTIVAL!

Are you curious (7) how science works in everyday life? Then don’t miss our School Science Festival, happening this Saturday from 9 a.m. to 3 p.m. in the main hall!

This event is perfect for students, parents, and teachers who are interested in discovering the fun side of science. We will have (8) exciting activities, including chemistry shows, interactive experiments, and (9). You can even try building your own mini rocket or learn how to make slime!

All students will have the chance to (10) prizes for the most creative ideas. Parents can also enjoy learning how science helps (11) real-world problems.

We believe science should be fun and educational. That’s why everyone (12) take part in this special event.

Don't miss out on the fun! Be part of a successful event that brings science to life.

See you there!

? Date: Saturday

? Place: School Gym

? Time: 9:00 AM – 3:00 PM

We can’t wait to see you there!

Trả lời cho các câu 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào tính từ “curious” để chọn giới từ đúng theo sau.

Are you curious ____ how science works in everyday life?

(Bạn có tò mò ____ cách khoa học hoạt động trong đời sống hằng ngày không?)

Giải chi tiết

Cụm từ đúng “be curious + ABOUT” (tò mò về)

Câu hoàn chỉnh: Are you curious about how science works in everyday life?

(Bạn có tò mò về cách khoa học hoạt động trong đời sống hằng ngày không?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “activities”, nghĩa và cách dùng của các lượng từ để chọn đáp án đúng.

We will have ____ exciting activities, including chemistry shows, interactive experiments

(Chúng ta sẽ có ____ hoạt động thú vị, bao gồm các buổi trình diễn hóa học và những thí nghiệm tương tác.)

Giải chi tiết

A. much + danh từ không đếm được => sai

B. lots of + danh từ đếm được số nhiều: nhiều => đúng nghĩa và ngữ pháp

C. every + danh từ đếm được số ít => sai

D. a little + danh từ không đếm được => sai

Câu hoàn chỉnh: We will have lots of exciting activities, including chemistry shows, interactive experiments

(Chúng ta sẽ có nhiều hoạt động thú vị, bao gồm các buổi trình diễn hóa học và những thí nghiệm tương tác.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào quy tắc sắp xếp từ loại trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.

We will have lots of exciting activities, including chemistry shows, interactive experiments, and ____.

(Chúng ta sẽ có rất nhiều hoạt động thú vị, bao gồm các buổi trình diễn hóa học, thí nghiệm tương tác và ____.)

Giải chi tiết

Quy tắc sắp xếp: tính từ - danh từ phụ – danh từ chính

student-led (adj): do sinh viên dẫn dắt

science (n): khoa học

projects (n): dự án

=> Cụm từ đúng: “student-led science projects” (các dự án khoa học do sinh viên dẫn dắt)

Câu hoàn chỉnh: We will have lots of exciting activities, including chemistry shows, interactive experiments, and student-led science projects.

(Chúng ta sẽ có rất nhiều hoạt động thú vị, bao gồm các buổi trình diễn hóa học, thí nghiệm tương tác và các dự án khoa học do sinh viên dẫn dắt.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

All students will have the chance to ____ prizes for the most creative ideas.

(Tất cả học sinh sẽ có cơ hội ____ giải thưởng cho những ý tưởng sáng tạo nhất.)

Giải chi tiết

A. take (v): lấy, nhận

B. make (v): làm, tạo ra

C. achieve (v): đạt được (thành tựu, mục tiêu)

D. win (v): chiến thắng

Câu hoàn chỉnh: All students will have the chance to win prizes for the most creative ideas.

(Tất cả học sinh sẽ có cơ hội thắng giải thưởng cho những ý tưởng sáng tạo nhất.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 11:
Nhận biết

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào động từ “help” để chọn dạng động từ đúng theo sau.

Parents can also enjoy learning how science helps ____ real-world problems.

(Phụ huynh cũng có thể thích thú khi học cách mà khoa học giúp ____ các vấn đề trong thực tế.)

Giải chi tiết

Theo sau động từ “help” (giúp đỡ) cần một động từ ở dạng Vo (nguyên thể).

Câu hoàn chỉnh: Parents can also enjoy learning how science helps solve real-world problems.

(Phụ huynh cũng có thể thích thú khi học cách mà khoa học giúp giải quyết các vấn đề trong thực tế.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

That’s why everyone ____ take part in this special event.

(Đó là lý do tại sao mọi người ____ tham gia vào sự kiện đặc biệt này.)

Giải chi tiết

A. have to take: phải tham gia => động từ “have” không đi chung với chủ ngữ số ít “everyone” (mọi người)

B. should take: nên tham gia

C. must have taken: chắc chắn đã tham gia (suy đoán về quá khứ)

D. should have taken: đáng lẽ nên tham gia

Câu hoàn chỉnh: That’s why everyone should take take part in this special event.

(Đó là lý do tại sao mọi người nên tham gia vào sự kiện đặc biệt này.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

JOIN OUR EXCITING SCHOOL SCIENCE FESTIVAL!

Are you curious about how science works in everyday life? Then don’t miss our School Science Festival, happening this Saturday from 9 a.m. to 3 p.m. in the main hall!

This event is perfect for students, parents, and teachers who are interested in discovering the fun side of science. We will have lots of exciting activities, including chemistry shows, interactive experiments, and student-led science projects . You can even try building your own mini rocket or learn how to make slime!

All students will have the chance to win prizes for the most creative ideas. Parents can also enjoy learning how science helps solve real-world problems.

We believe science should be fun and educational. That’s why everyone should take take part in this special event.

Don't miss out on the fun! Be part of a successful event that brings science to life.

See you there!

? Date: Saturday

? Place: School Gym

? Time: 9:00 AM – 3:00 PM

We can’t wait to see you there!

Tạm dịch:

THAM GIA LỄ HỘI KHOA HỌC HẤP DẪN CỦA TRƯỜNG CHÚNG TA!

Bạn có tò mò về cách khoa học hoạt động trong đời sống hằng ngày không? Vậy thì đừng bỏ lỡ Lễ hội Khoa học của Trường, diễn ra vào thứ Bảy này, từ 9 giờ sáng đến 3 giờ chiều tại hội trường chính!

Sự kiện này là cơ hội tuyệt vời dành cho học sinh, phụ huynh và giáo viên muốn khám phá khía cạnh thú vị của khoa học. Chúng ta sẽ có nhiều hoạt động hấp dẫn như biểu diễn hóa học, thí nghiệm tương tác và các dự án khoa học do học sinh thực hiện. Bạn thậm chí có thể thử tự chế tạo tên lửa mini hoặc học cách làm slime!

Tất cả học sinh đều có cơ hội nhận giải thưởng cho ý tưởng sáng tạo nhất. Phụ huynh cũng sẽ được tìm hiểu cách khoa học giúp giải quyết các vấn đề thực tế trong cuộc sống.

Chúng tôi tin rằng khoa học vừa thú vị vừa mang tính giáo dục. Đó là lý do vì sao mọi người nên tham gia sự kiện đặc biệt này.

Đừng bỏ lỡ niềm vui! Hãy là một phần của sự kiện thành công này – nơi khoa học trở nên sống động hơn bao giờ hết!

? Ngày: Thứ Bảy

? Địa điểm: Nhà thi đấu trường

? Thời gian: 9:00 sáng – 3:00 chiều

Chúng tôi rất mong được gặp bạn tại đó!

Đáp án cần chọn là: B

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a meaningful exchanges or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 13, 14, 15, 16, 17 dưới đây:

Câu hỏi số 13:
Nhận biết

a. Brian: I really don’t know at the moment. I’ve been invited, but I’m not sure if I’ll go.

b. Anna: I don’t think he’ll be very happy if you don’t go. In fact, he’ll probably be furious!

c. Anna: Hi, Jack. Are you going to Sam’s party at the weekend?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Brian: I really don’t know at the moment. I’ve been invited, but I’m not sure if I’ll go.

(Tôi thực sự không biết lúc này. Tôi đã được mời, nhưng tôi không chắc mình sẽ đi.)

b. Anna: I don’t think he’ll be very happy if you don’t go. In fact, he’ll probably be furious!

(Tôi không nghĩ anh ấy sẽ vui đâu nếu anh không đi. Thực ra, anh ấy có lẽ sẽ tức điên lên!)

c. Anna: Hi, Jack. Are you going to Sam’s party at the weekend?

(Chào Jack. Anh có định đi dự tiệc của Sam cuối tuần này không?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – a – b

c. Anna: Hi, Jack. Are you going to Sam’s party at the weekend?

(Chào Jack. Anh có định đi dự tiệc của Sam cuối tuần này không?)

a. Brian: I really don’t know at the moment. I’ve been invited, but I’m not sure if I’ll go.

(Tôi thực sự không biết lúc này. Tôi đã được mời, nhưng tôi không chắc mình sẽ đi.)

b. Anna: I don’t think he’ll be very happy if you don’t go. In fact, he’ll probably be furious!

(Tôi không nghĩ anh ấy sẽ vui đâu nếu anh không đi. Thực ra, anh ấy có lẽ sẽ tức điên lên!)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

a. AI bot: I see what you mean. I’m here to support, not judge. How about I give you more space and only step in when you ask?

b. AI bot: I’m sorry to hear that, Alex. My goal is to help, not make you uncomfortable. What exactly feels stressful about it?

c. AI bot: Hi Alex! How’s your study session going?

d. Alex: Honestly, it feels like you’re watching everything I do. It’s kind of stressful.

e. Alex: It’s like you notice every little thing - if I pause too long or take my time. It feels like I’m being judged.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. AI bot: I see what you mean. I’m here to support, not judge. How about I give you more space and only step in when you ask?

(Robot AI: Tôi hiểu ý bạn. Tôi ở đây để hỗ trợ, không phải để phán xét. Hay là tôi cho bạn thêm không gian và chỉ can thiệp khi bạn yêu cầu?)

b. AI bot: I’m sorry to hear that, Alex. My goal is to help, not make you uncomfortable. What exactly feels stressful about it?

(Robot AI: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó, Alex. Mục tiêu của tôi là giúp đỡ, không phải khiến bạn thấy khó chịu. Điều gì khiến bạn cảm thấy căng thẳng về chuyện này?)

c. AI bot: Hi Alex! How’s your study session going?

(Robot AI: Chào Alex! Buổi học của bạn diễn ra thế nào rồi?)

d. Alex: Honestly, it feels like you’re watching everything I do. It’s kind of stressful.

(Thành thật mà nói, cảm giác như bạn đang theo dõi mọi việc tôi làm. Thật khá căng thẳng.)

e. Alex: It’s like you notice every little thing - if I pause too long or take my time. It feels like I’m being judged.

(Giống như bạn để ý từng chi tiết nhỏ — nếu tôi dừng lại quá lâu hay làm chậm một chút. Cảm giác như tôi đang bị phán xét vậy.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – d – b – e – a

c. AI bot: Hi Alex! How’s your study session going?

(Robot AI: Chào Alex! Buổi học của bạn diễn ra thế nào rồi?)

d. Alex: Honestly, it feels like you’re watching everything I do. It’s kind of stressful.

(Thành thật mà nói, cảm giác như bạn đang theo dõi mọi việc tôi làm. Thật khá căng thẳng.)

b. AI bot: I’m sorry to hear that, Alex. My goal is to help, not make you uncomfortable. What exactly feels stressful about it?

(Robot AI: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó, Alex. Mục tiêu của tôi là giúp đỡ, không phải khiến bạn thấy khó chịu. Điều gì khiến bạn cảm thấy căng thẳng về chuyện này?)

e. Alex: It’s like you notice every little thing - if I pause too long or take my time. It feels like I’m being judged.

(Giống như bạn để ý từng chi tiết nhỏ — nếu tôi dừng lại quá lâu hay làm chậm một chút. Cảm giác như tôi đang bị phán xét vậy.)

a. AI bot: I see what you mean. I’m here to support, not judge. How about I give you more space and only step in when you ask?

(Robot AI: Tôi hiểu ý bạn. Tôi ở đây để hỗ trợ, không phải để phán xét. Hay là tôi cho bạn thêm không gian và chỉ can thiệp khi bạn yêu cầu?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 15:
Vận dụng

Hi everyone,

a. Before this, I used a very slow laptop that always froze when I had more than two tabs open. This new one works much better and saves me a lot of time.

b. I recently bought a new computer, and I’m really happy with it! It’s fast, easy to use, and the screen is so clear.

c. I use it for school projects, watching videos, and chatting with friends. The battery also lasts much longer than my old one.

d. However, some people say that teenagers today rely too much on computers. They think we don’t spend enough time outside or talking face-to-face.

e. I can understand their opinion, but I believe that computers help us learn and stay connected.

What do you think? Do you agree that teenagers use computers too much? Or do you think they are helpful tools?

Looking forward to your replies!

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Hi everyone,

(Chào mọi người,)

a. Before this, I used a very slow laptop that always froze when I had more than two tabs open. This new one works much better and saves me a lot of time.

(Trước đây, tôi dùng một chiếc laptop rất chậm, nó luôn bị treo mỗi khi tôi mở hơn hai tab. Chiếc máy mới này hoạt động tốt hơn nhiều và giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.)

b. I recently bought a new computer, and I’m really happy with it! It’s fast, easy to use, and the screen is so clear.

(Gần đây tôi đã mua một chiếc máy tính mới, và tôi thực sự rất hài lòng với nó! Nó nhanh, dễ sử dụng và màn hình thì cực kỳ rõ nét.)

c. I use it for school projects, watching videos, and chatting with friends. The battery also lasts much longer than my old one.

(Tôi dùng nó để làm bài tập ở trường, xem video và trò chuyện với bạn bè. Pin của nó cũng bền hơn rất nhiều so với máy cũ của tôi.)

d. However, some people say that teenagers today rely too much on computers. They think we don’t spend enough time outside or talking face-to-face.

(Tuy nhiên, một số người nói rằng thanh thiếu niên ngày nay phụ thuộc quá nhiều vào máy tính. Họ cho rằng chúng tôi không dành đủ thời gian ở bên ngoài hoặc trò chuyện trực tiếp.)

e. I can understand their opinion, but I believe that computers help us learn and stay connected.

(Tôi có thể hiểu quan điểm của họ, nhưng tôi tin rằng máy tính giúp chúng ta học hỏi và kết nối với nhau.)

What do you think? Do you agree that teenagers use computers too much? Or do you think they are helpful tools?

(Các bạn nghĩ sao? Bạn có đồng ý rằng thanh thiếu niên sử dụng máy tính quá nhiều không? Hay bạn cho rằng đó là công cụ hữu ích?)

Looking forward to your replies!

(Rất mong được nghe phản hồi của các bạn!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – a – d – e

Hi everyone,

[b] I recently bought a new computer, and I’m really happy with it! It’s fast, easy to use, and the screen is so clear. [c] I use it for school projects, watching videos, and chatting with friends. The battery also lasts much longer than my old one. [a] Before this, I used a very slow laptop that always froze when I had more than two tabs open. This new one works much better and saves me a lot of time. [d] However, some people say that teenagers today rely too much on computers. They think we don’t spend enough time outside or talking face-to-face. [e] I can understand their opinion, but I believe that computers help us learn and stay connected.

What do you think? Do you agree that teenagers use computers too much? Or do you think they are helpful tools?

Looking forward to your replies!

Tạm dịch:

Chào mọi người,

[b] Gần đây mình vừa mua một chiếc máy tính mới, và mình thực sự rất hài lòng với nó! Nó chạy nhanh, dễ sử dụng và màn hình thì vô cùng rõ nét. [c] Mình dùng nó để làm các dự án ở trường, xem video và trò chuyện với bạn bè. Pin của nó cũng bền hơn rất nhiều so với chiếc máy cũ của mình. [a] Trước đây, mình dùng một chiếc laptop rất chậm, nó luôn bị đơ mỗi khi mình mở hơn hai tab cùng lúc. Chiếc máy mới này hoạt động tốt hơn nhiều và giúp mình tiết kiệm được rất nhiều thời gian. [d] Tuy nhiên, có người nói rằng thanh thiếu niên ngày nay phụ thuộc quá nhiều vào máy tính. Họ nghĩ rằng chúng ta không dành đủ thời gian ở ngoài trời hoặc nói chuyện trực tiếp với nhau. [e] Mình có thể hiểu quan điểm đó, nhưng mình tin rằng máy tính giúp chúng ta học tập và giữ liên lạc với mọi người.

Bạn nghĩ sao? Bạn có đồng ý rằng thanh thiếu niên sử dụng máy tính quá nhiều không? Hay bạn nghĩ rằng máy tính là công cụ hữu ích?

Mong nhận được phản hồi của các bạn!

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 16:
Vận dụng

a. We won’t need smartphones to use social media or search the internet because the internet will be in our heads!

b. Right now, scientists are putting microchips in some disabled people’s brains, to help them see, hear and communicate better.

c. Thirty years ago, people couldn’t have imagined social media like Twitter and Facebook.

d. Now we can’t live without them. But this is only the start.

e. In the future, we may all use these technologies.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. We won’t need smartphones to use social media or search the internet because the internet will be in our heads!

(Chúng ta sẽ không cần điện thoại thông minh để dùng mạng xã hội hay tra cứu internet nữa vì internet sẽ nằm ngay trong đầu chúng ta!)

b. Right now, scientists are putting microchips in some disabled people’s brains, to help them see, hear and communicate better.

(Hiện nay, các nhà khoa học đang cấy vi mạch vào não của một số người khuyết tật để giúp họ nhìn, nghe và giao tiếp tốt hơn.)

c. Thirty years ago, people couldn’t have imagined social media like Twitter and Facebook.

(Ba mươi năm trước, con người không thể tưởng tượng được những mạng xã hội như Twitter và Facebook.)

d. Now we can’t live without them. But this is only the start.

(Bây giờ chúng ta không thể sống thiếu chúng. Nhưng đây mới chỉ là khởi đầu.)

e. In the future, we may all use these technologies.

(Trong tương lai, có thể tất cả chúng ta đều sẽ sử dụng những công nghệ này.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – d – e – b – a

[c] Thirty years ago, people couldn’t have imagined social media like Twitter and Facebook. [d] Now we can’t live without them. But this is only the start. [b] Right now, scientists are putting microchips in some disabled people’s brains, to help them see, hear and communicate better. [e] In the future, we may all use these technologies. [a] We won’t need smartphones to use social media or search the internet because the internet will be in our heads!

Tạm dịch:

[c] Ba mươi năm trước, con người không thể tưởng tượng được về mạng xã hội như Twitter và Facebook. [d] Giờ đây, chúng ta gần như không thể sống thiếu chúng. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu. [b] Hiện nay, các nhà khoa học đang cấy vi mạch vào não của một số người khuyết tật để giúp họ nhìn, nghe và giao tiếp tốt hơn. [e] Trong tương lai, tất cả chúng ta có thể sẽ sử dụng những công nghệ này. [a] Chúng ta sẽ không cần điện thoại thông minh để dùng mạng xã hội hay tra cứu internet nữa, vì internet sẽ nằm ngay trong não của chúng ta!

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 17:
Vận dụng

It’s important to keep your credit card number safe.

a. Only give your number if you have made the call, and you trust the person you are talking to.

b. Do shred credit card bills. If you don’t, a thief may find your credit card number in the trash.

c. Don’t give your credit card number to someone who calls you.

d. Thieves may use it to buy goods without your knowledge.

e. You might then find you can’t use the card when you really need it.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

It’s important to keep your credit card number safe.

(Điều quan trọng là phải giữ an toàn cho số thẻ tín dụng của bạn.)

a. Only give your number if you have made the call, and you trust the person you are talking to.

(Chỉ cung cấp số của bạn nếu bạn là người đã gọi và bạn tin tưởng người đang nói chuyện với bạn.)

b. Do shred credit card bills. If you don’t, a thief may find your credit card number in the trash.

(Hãy xé nhỏ hóa đơn thẻ tín dụng. Nếu bạn không làm vậy, kẻ trộm có thể tìm thấy số thẻ trong thùng rác.)

c. Don’t give your credit card number to someone who calls you.

(Đừng cung cấp số thẻ tín dụng của bạn cho người gọi.)

d. Thieves may use it to buy goods without your knowledge.

(Kẻ trộm có thể dùng số đó để mua hàng mà bạn không hay biết.)

e. You might then find you can’t use the card when you really need it.

(Khi đó bạn có thể phát hiện mình không thể dùng thẻ khi thực sự cần.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – e – b – c – a

It’s important to keep your credit card number safe.

[d] Thieves may use it to buy goods without your knowledge. [e] You might then find you can’t use the card when you really need it. [b] Do shred credit card bills. If you don’t, a thief may find your credit card number in the trash. [c] Don’t give your credit card number to someone who calls you. [a] Only give your number if you have made the call, and you trust the person you are talking to.

Tạm dịch:

Điều quan trọng là phải giữ an toàn cho số thẻ tín dụng của bạn.

[d] Kẻ trộm có thể sử dụng nó để mua hàng mà bạn không hề hay biết. [e] Sau đó, bạn có thể phát hiện ra rằng mình không thể dùng thẻ khi thật sự cần đến. [b] Hãy xé nhỏ các hóa đơn thẻ tín dụng trước khi vứt đi. Nếu không, kẻ trộm có thể tìm thấy số thẻ của bạn trong thùng rác. [c] Đừng cung cấp số thẻ tín dụng cho người nào gọi cho bạn. [a] Chỉ cung cấp số thẻ nếu bạn là người chủ động gọi và tin tưởng người mà bạn đang nói chuyện.

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Many people dream of becoming “high flyers” - individuals who achieve great success at school, at work, or in their personal lives. (18). Teachers often say that becoming a high flyer requires consistent effort and a positive attitude.

One inspiring example is Anna, a university student studying engineering. (19), she quickly became one of the top students in her program. Her professors noticed that she always asked questions, stayed after class to review difficult lessons, and completed her assignments with care.

Anna believes that true success comes from daily habits. (20), she developed the discipline to follow a study schedule. She prepared short summaries after each lesson, took regular breaks, and joined a study group that helped her revise for exams. Thanks to these strategies, she managed to keep her grades high throughout the year.

High flyers are also known for setting strong goals. (21), Anna began applying for international internships. She wanted to gain real experience and challenge herself in a new environment. Her determination impressed the selection committee, and she was offered a place in a well-known technology company abroad.

Of course, not everyone becomes a high flyer overnight. (22). It takes patience, practice, and a willingness to learn from mistakes. Many students feel discouraged when they fail a test or struggle with a subject, but what truly matters is how they respond to difficulties.

Anna now encourages others to believe in themselves. When speaking to younger students, she reminds them that progress often comes step by step, and determination can turn small efforts into big achievements.

Trả lời cho các câu 18, 19, 20, 21, 22 dưới đây:

Câu hỏi số 18:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác định sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.

Many people dream of becoming “high flyers” - individuals who achieve great success at school, at work, or in their personal lives. ____. Teachers often say that becoming a high flyer requires consistent effort and a positive attitude.

(Nhiều người mơ ước trở thành “người thành đạt” - những cá nhân đạt được thành công lớn ở trường, nơi làm việc hoặc trong cuộc sống cá nhân. ____. Giáo viên thường nói rằng để trở thành người thành đạt đòi hỏi phải nỗ lực không ngừng và thái độ tích cực.)

Giải chi tiết

A. These people usually lose motivation over time and often struggle to maintain the discipline needed for long-term achievements

(Những người này thường mất động lực theo thời gian và thường gặp khó khăn trong việc duy trì kỷ luật cần thiết để đạt được thành tựu lâu dài.)

B. Most of these individuals avoid taking on challenges and prefer easier options instead of building the skills required for real success

(Hầu hết những người này tránh nhận thử thách và thích chọn những lựa chọn dễ dàng hơn thay vì rèn luyện các kỹ năng cần thiết để đạt thành công thực sự.)

C. They generally show little determination in demanding situations and fail to develop the focus necessary for reaching ambitious personal goals

(Họ thường tỏ ra ít quyết tâm trong những tình huống đòi hỏi cao và không phát triển được sự tập trung cần thiết để đạt được các mục tiêu cá nhân tham vọng.)

D. These people often show strong motivation, confidence, and the ability to stay focused even when facing challenges

(Những người này thường thể hiện động lực mạnh mẽ, sự tự tin và khả năng duy trì sự tập trung ngay cả khi đối mặt với thử thách.)

Câu hoàn chỉnh: Many people dream of becoming “high flyers” - individuals who achieve great success at school, at work, or in their personal lives. These people often show strong motivation, confidence, and the ability to stay focused even when facing challenges. Teachers often say that becoming a high flyer requires consistent effort and a positive attitude.

(Nhiều người mơ ước trở thành “ngôi sao sáng” - những cá nhân đạt được thành công lớn ở trường học, công việc hoặc trong cuộc sống cá nhân. Những người này thường thể hiện động lực mạnh mẽ, sự tự tin và khả năng tập trung cao độ ngay cả khi đối mặt với thử thách. Các giáo viên thường nói rằng để trở thành ngôi sao sáng đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng và thái độ tích cực.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào mệnh đề hoàn chỉnh phía sau “she quickly became one of the top students in her program”, nghĩa và ngữ cảnh của câu, phân tích ngữ pháp trong từng đáp án để chọn được câu đúng nhất về ngữ pháp.

____, she quickly became one of the top students in her program.

(____, cô nhanh chóng trở thành một trong những sinh viên đứng đầu chương trình.)

Giải chi tiết

A. Working hard every day => rút gọn động từ dạng V-ing có chung chủ ngữ với “she” => không nhấn mạnh được tính trước sau và dẫn đến kết quả của vế sau => không phù hợp ngữ cảnh

B. She worked hard every day => mệnh đề hoàn chỉnh => sai vì hai mệnh đề hoàn chỉnh khi đứng chung một câu phải có liên từ => sai

C. Work hard every day => động từ nguyên thể đầu câu chỉ mệnh lệnh => sai ngữ pháp

D. Having worked hard every day => rút gọn động từ dạng Having V3/ed có chung chủ ngữ với “she” => nhấn mạnh hành động “work” xảy ra trước dẫn đến kết quả sau là “became” => đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa.

(Sau khi đã làm việc chăm chỉ mỗi ngày)

Câu hoàn chỉnh: Having worked hard every day, she quickly became one of the top students in her program.

(Nhờ chăm chỉ học tập mỗi ngày, cô nhanh chóng trở thành một trong những sinh viên đứng đầu chương trình.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào mệnh đề hoàn chỉnh phía sau “Anna began applying for international internships”, nghĩa và ngữ cảnh của câu, phân tích ngữ pháp trong từng đáp án để chọn được câu đúng nhất về ngữ pháp.

____, she developed the discipline to follow a study schedule.

(_____, cô đã rèn luyện được tính kỷ luật để tuân theo lịch trình học tập.)

Giải chi tiết

A. She has struggled in her first semester => mệnh đề hoàn chỉnh => sai vì hai mệnh đề hoàn chỉnh khi đứng chung một câu phải có liên từ

B. Having struggled in her first semester => rút gọn động từ dạng Having V3/ed có chung chủ ngữ với “she” => nhấn mạnh hành động “struggle” xảy ra trước dẫn đến hành động sau là “developed” => đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa.

(Sau khi gặp khó khăn trong học kỳ đầu tiên của mình)

C. Struggling in her first semester => rút gọn động từ dạng V-ing có chung chủ ngữ với “she” => không nhấn mạnh được tính trước sau của hành động => không phù hợp ngữ cảnh

D. Having struggles in her first semester => sai dạng động từ của having V3/ed

Câu hoàn chỉnh: Having struggled in her first semester, she developed the discipline to follow a study schedule.

(Sau khi gặp khó khăn trong học kỳ đầu tiên, cô đã rèn luyện được tính kỷ luật để tuân theo lịch trình học tập.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

____, Anna began applying for international internships.

(____, Anna bắt đầu nộp đơn xin thực tập quốc tế.)

Giải chi tiết

A. Confused by the new requirements

(Bối rối trước những yêu cầu mới)

B. Frightened by the heavy workload

(Lo sợ trước khối lượng công việc nặng nề)

C. Encouraged by her academic success

(Được khích lệ bởi thành công trong học tập)

D. Distracted by unexpected problems

(Bị xao nhãng bởi các vấn đề bất ngờ)

Câu hoàn chỉnh: Encouraged by her academic success, Anna began applying for international internships.

(Được khích lệ bởi thành công trong học tập, Anna bắt đầu nộp đơn xin thực tập quốc tế.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 22:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Of course, not everyone becomes a high flyer overnight. __22__. It takes patience, practice, and a willingness to learn from mistakes.

(Tất nhiên, không phải ai cũng trở nên thành công chỉ sau một đêm. __22__. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, luyện tập và sẵn sàng học hỏi từ những sai lầm.)

Giải chi tiết

A. Taking the easy route always guarantees quick success

(Chọn con đường dễ luôn đảm bảo thành công nhanh chóng)

B. Every student reaches high achievement without any effort

(Mọi học sinh đều đạt thành tích cao mà không cần nỗ lực)

C. Progress usually happens instantly for most learners

(Tiến bộ thường xảy ra ngay lập tức đối với hầu hết người học)

D. Becoming a high flyer is never an easy process

(Trở thành người xuất sắc chưa bao giờ là một quá trình dễ dàng)

Câu hoàn chỉnh: Of course, not everyone becomes a high flyer overnight. Becoming a high flyer is never an easy process. It takes patience, practice, and a willingness to learn from mistakes.

(Tất nhiên, không phải ai cũng trở nên thành công chỉ sau một đêm. Trở thành một người thành công chưa bao giờ là một quá trình dễ dàng. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, luyện tập và sẵn sàng học hỏi từ những sai lầm.)

Chú ý khi giải

Bài đọc hoàn chỉnh:

Many people dream of becoming “high flyers” - individuals who achieve great success at school, at work, or in their personal lives. These people often show strong motivation, confidence, and the ability to stay focused even when facing challenges. Teachers often say that becoming a high flyer requires consistent effort and a positive attitude.

One inspiring example is Anna, a university student studying engineering. Having worked hard every day, she quickly became one of the top students in her program. Her professors noticed that she always asked questions, stayed after class to review difficult lessons, and completed her assignments with care.

Anna believes that true success comes from daily habits. Having struggled in her first semester, she developed the discipline to follow a study schedule. She prepared short summaries after each lesson, took regular breaks, and joined a study group that helped her revise for exams. Thanks to these strategies, she managed to keep her grades high throughout the year.

High flyers are also known for setting strong goals. Encouraged by her academic success, Anna began applying for international internships. She wanted to gain real experience and challenge herself in a new environment. Her determination impressed the selection committee, and she was offered a place in a well-known technology company abroad.

Of course, not everyone becomes a high flyer overnight. Becoming a high flyer is never an easy process. It takes patience, practice, and a willingness to learn from mistakes. Many students feel discouraged when they fail a test or struggle with a subject, but what truly matters is how they respond to difficulties.

Anna now encourages others to believe in themselves. When speaking to younger students, she reminds them that progress often comes step by step, and determination can turn small efforts into big achievements.

Tạm dịch:

Nhiều người mơ ước trở thành “ngôi sao sáng”– những cá nhân đạt được thành công lớn trong học tập, công việc hoặc cuộc sống cá nhân. Những người này thường thể hiện động lực mạnh mẽ, sự tự tin và khả năng giữ vững sự tập trung ngay cả khi đối mặt với thử thách. Giáo viên thường nói rằng để trở thành một ngôi sao sáng đòi hỏi nỗ lực kiên định và thái độ tích cực.

Một ví dụ truyền cảm hứng là Anna, một sinh viên đại học ngành kỹ thuật. Nhờ làm việc chăm chỉ mỗi ngày, cô nhanh chóng trở thành một trong những sinh viên hàng đầu trong chương trình của mình. Các giáo sư của cô nhận thấy rằng cô luôn đặt câu hỏi, ở lại sau giờ học để ôn lại các bài khó và hoàn thành bài tập một cách cẩn thận.

Anna tin rằng thành công thực sự đến từ các thói quen hàng ngày. Sau khi gặp khó khăn trong học kỳ đầu tiên, cô đã hình thành kỷ luật để tuân theo một lịch trình học tập. Cô chuẩn bị các tóm tắt ngắn sau mỗi bài học, nghỉ giải lao thường xuyên và tham gia một nhóm học tập giúp cô ôn tập cho các kỳ thi. Nhờ những chiến lược này, cô đã giữ được điểm số cao trong suốt cả năm.

Các ngôi sao sáng cũng nổi tiếng với việc đặt ra mục tiêu mạnh mẽ. Được khích lệ bởi thành công trong học tập, Anna bắt đầu nộp đơn xin thực tập quốc tế. Cô muốn có được kinh nghiệm thực tế và thử thách bản thân trong một môi trường mới. Quyết tâm của cô đã gây ấn tượng với ban tuyển chọn, và cô được nhận vào một công ty công nghệ nổi tiếng ở nước ngoài.

Tất nhiên, không phải ai cũng trở thành ngôi sao sáng chỉ sau một đêm. Trở thành một ngôi sao sáng không bao giờ là một quá trình dễ dàng. Nó cần sự kiên nhẫn, luyện tập và sẵn sàng học hỏi từ những sai lầm. Nhiều sinh viên cảm thấy nản lòng khi trượt một bài kiểm tra hoặc gặp khó khăn với một môn học, nhưng điều thực sự quan trọng là cách họ phản ứng với những khó khăn đó.

Hiện tại, Anna khuyến khích những người khác tin vào bản thân. Khi nói chuyện với các học sinh nhỏ tuổi hơn, cô nhắc nhở họ rằng sự tiến bộ thường đến từng bước một, và sự quyết tâm có thể biến những nỗ lực nhỏ thành những thành tựu lớn.

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

SAVVY AND SAFE

Most people know how to stay safe in the city: Don’t walk alone after dark, hold onto your bag on crowded subways, and only ride in registered cabs. However, many people are not so savvy when it comes to staying safe on the Internet and don’t know what to look for. Identity theft – when thieves steal your personal information and use your identity to open bank or credit card accounts or take out home loans in your name – is on the rise. In some cases, thieves charge thousands of dollars to credit cards, empty bank accounts, and can ruin your credit. Criminals are getting better at cheating you out of your money. What’s worse is that they sometimes do it with your help. To avoid becoming a victim of an Internet scam, know what to look for. DON’T BE THE VICTIM OF A SCAM

The friend in need scam

Have you ever received an email from a friend who is overseas and urgently needs you to send money? Emma Park did, and it cost her 2,000 USD. Emma, 22, from Chicago, was the victim of a scam. Somebody hacked into her friend’s email account and sent urgent messages to everyone in the contacts list. Emma didn’t even think of calling her friend to check if the email really was from him. She sent the money, and by the time she realized it was a scam, it was too late. Emma never got her money back. DON’T send money to anyone if you get an email like this. DO contact your friend to ask if there is a problem.

Information-request scam

Your bank sends an email saying it has lost customer data. It asks you to send your bank account details, including your full password and PIN. At least the email looks as if it’s from your bank. It has their logo and looks official. DON’T reply! Banks and credit card companies never ask for your full password or PIN in this way. DO check the spelling and grammar. If there are mistakes, the email is probably a scam.

The “make money fast” chain email scam

Someone sends you an email with a list of names. It asks you to send a small amount of money to the person at the top of the list, delete that name, and add your name to the bottom. The email explains that when your name gets to the top of the list, you’ll receive a lot of money. You might even become a millionaire! Usually, however, the scammer’s name stays at the top of the list, so he or she gets all the money. DON’T forward the email. Sending this type of chain email is not only expensive, but it’s also illegal. DO block the sender, and block any emails that come from names you don’t recognize. Being savvy about scams is the best way to stay safe. If something seems a little strange, it probably is. Don’t fall for it.

Trả lời cho các câu 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 23:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as an example of an Internet scam in the passage?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “an example of an Internet scam” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as an example of an Internet scam in the passage?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một ví dụ về lừa đảo trên Internet trong bài đọc?)

A. A friend asking for help while traveling

(Một người bạn nhờ giúp đỡ khi đang đi du lịch)

Thông tin: [Đoạn 2] Have you ever received an email from a friend who is overseas and urgently needs you to send money?

(Bạn đã bao giờ nhận được email từ một người bạn ở nước ngoài, nhờ bạn gửi tiền gấp chưa?)

B. A bank asking for private account details

(Một ngân hàng yêu cầu thông tin tài khoản cá nhân)

Thông tin: [Đoạn 3] Your bank sends an email saying it has lost customer data.

(Ngân hàng của bạn gửi email nói rằng họ bị mất dữ liệu khách hàng.)

C. A website offering free travel tickets => không có thông tin đề cập

(Một trang web tặng vé du lịch miễn phí)

D. A chain email promising quick money

(Một chuỗi email hứa hẹn làm giàu nhanh)

Thông tin: [Đoạn 4] Someone sends you an email with a list of names. It asks you to send a small amount of money to the person at the top of the list

(Ai đó gửi cho bạn một email có danh sách tên, yêu cầu bạn gửi một khoản tiền nhỏ cho người ở đầu danh sách.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 1 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

(Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất ý của câu được gạch chân trong đoạn 1?)

A. Some people enjoy using the Internet too much and get into trouble.

(Một số người quá thích dùng Internet và gặp rắc rối.)

B. Many people are not careful online and don’t know how to avoid danger.

(Nhiều người không cẩn thận khi dùng Internet và không biết cách tránh nguy hiểm.)

C. Most people know how to protect themselves online from all scams.

(Hầu hết mọi người biết cách tự bảo vệ mình khỏi mọi vụ lừa đảo trên mạng.)

D. The Internet is always dangerous and people should stop using it.

(Internet luôn nguy hiểm và con người nên ngừng sử dụng nó.)

Thông tin: However, many people are not so savvy when it comes to staying safe on the Internet and don’t know what to look for.

(Tuy nhiên, nhiều người không đủ hiểu biết khi nói đến việc giữ an toàn trên Internet và không biết cần chú ý điều gì.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 25:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?)

A. All banks ask for your full password and PIN by email.

(Tất cả các ngân hàng đều yêu cầu mật khẩu và mã PIN đầy đủ qua email.)

Thông tin: [Đoạn 2] Banks and credit card companies never ask for your full password or PIN in this way.

(Các ngân hàng và công ty thẻ tín dụng không bao giờ yêu cầu bạn cung cấp đầy đủ mật khẩu hoặc mã PIN theo cách này.)

B. Scammers can trick you by using your friend’s real email account.

(Kẻ lừa đảo có thể đánh lừa bạn bằng cách sử dụng chính tài khoản email thật của bạn bè bạn.)

Thông tin: [Đoạn 2] Somebody hacked into her friend’s email account and sent urgent messages to everyone in the contacts list.

(Có người đã hack vào tài khoản email của bạn cô ấy và gửi tin nhắn khẩn cấp tới mọi người trong danh sách liên lạc.)

C. Most chain emails are sent by friends who want to help.

(Hầu hết các chuỗi email được gửi bởi bạn bè muốn giúp đỡ.)

Thông tin: [Đoạn 4] Usually, however, the scammer’s name stays at the top of the list, so he or she gets all the money

(Tuy nhiên, thông thường, tên của kẻ lừa đảo sẽ nằm ở đầu danh sách, vì vậy hắn ta sẽ nhận được toàn bộ số tiền.)

D. Every email with a logo is 100% safe.

(Mọi email có logo đều an toàn 100%.)

Thông tin: [Đoạn 3] At least the email looks as if it’s from your bank. It has their logo and looks official.

(Ít nhất thì email trông giống như từ ngân hàng của bạn. Nó có logo của ngân hàng và trông chính thức.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 26:
Nhận biết

The word “him” in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “him” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “him” in paragraph 2 refers to ______.

(Từ “him” trong đoạn 2 đề cập đến ai?)

A. Emma’s brother (Anh trai của Emma)

B. The bank employee (Nhân viên ngân hàng)

C. Emma’s friend (Bạn của Emma)

D. The person who sent the scam email (Người gửi email lừa đảo)

Thông tin: Emma didn’t even think of calling her friend to check if the email really was from him.

(Emma thậm chí không nghĩ đến việc gọi cho bạn mình để kiểm tra xem email đó có thực sự từ anh ấy hay không.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 27:
Nhận biết

The word “official” in the passage is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “official” trong đoạn văn, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “official” in the passage is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ “official” trong bài có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ nào dưới đây?)

A. true (thật)

B. fake (giả)

C. formal (trang trọng)

D. unrecognizable (không thể nhận ra)

Thông tin: It has their logo and looks official.

(Email đó có logo của họ và trông có vẻ chính thức.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 28:
Thông hiểu

The phrasal verb “fall for” in the last paragraph could best be replaced by ___.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “fall for” trong đoạn cuối, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The phrasal verb “fall for” in the last paragraph could best be replaced by ___.

(Cụm động từ “fall for” trong đoạn cuối có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?)

A. laugh at (cười nhạo)

B. argue with (tranh cãi với)

C. believe in (tin vào)

D. run away from (chạy trốn khỏi)

Thông tin: Being savvy about scams is the best way to stay safe. If something seems a little strange, it probably is. Don’t fall for it.

(Hiểu biết về các vụ lừa đảo là cách tốt nhất để giữ an toàn. Nếu điều gì đó có vẻ hơi lạ, thì rất có thể đúng là như vậy. Đừng tin vào nó.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention that the accuracy of an email can help prevent a scam?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “the accuracy of an email can help prevent a scam”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention that the accuracy of an email can help prevent a scam?

(Trong đoạn nào tác giả đề cập rằng việc kiểm tra độ chính xác của email có thể giúp ngăn chặn lừa đảo?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 3] DO check the spelling and grammar. If there are mistakes, the email is probably a scam.

(Hãy kiểm tra chính tả và ngữ pháp. Nếu có lỗi, email đó có thể là lừa đảo.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer warn you to be careful about promises of getting rich quickly?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “be careful about promises of getting rich quickly”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer warn you to be careful about promises of getting rich quickly?

(Trong đoạn nào tác giả cảnh báo bạn nên cẩn thận với những lời hứa làm giàu nhanh chóng?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 4] The email explains that when your name gets to the top of the list, you’ll receive a lot of money. You might even become a millionaire!

(Email giải thích rằng khi tên bạn lên đầu danh sách, bạn sẽ nhận được rất nhiều tiền. Bạn thậm chí có thể trở thành triệu phú!)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

THÔNG MINH VÀ AN TOÀN

Hầu hết mọi người biết cách giữ an toàn ở thành phố: không đi bộ một mình sau khi trời tối, giữ chắc túi xách trên tàu điện đông đúc, và chỉ đi xe taxi đã đăng ký. Tuy nhiên, nhiều người không tinh tường khi giữ an toàn trên Internet và không biết cần chú ý điều gì.

Trộm cắp danh tính – khi kẻ trộm lấy thông tin cá nhân của bạn và dùng danh tính của bạn để mở tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc vay mua nhà – đang gia tăng. Trong một số trường hợp, kẻ trộm ghi hàng nghìn đô la vào thẻ tín dụng, rút cạn tài khoản ngân hàng, và có thể phá hủy điểm tín dụng của bạn. Tội phạm ngày càng tinh vi trong việc lừa bạn lấy tiền. Điều tệ hơn là đôi khi họ làm điều đó với sự giúp đỡ của bạn mà bạn không biết.

Để tránh trở thành nạn nhân của trò lừa đảo trên Internet, hãy biết điều cần chú ý.

ĐỪNG TRỞ THÀNH NẠN NHÂN CỦA LỪA ĐẢO

Trò lừa “bạn bè cần giúp”

Bạn đã bao giờ nhận email từ một người bạn đang ở nước ngoài và khẩn trương cần bạn gửi tiền chưa? Emma Park đã gặp phải và mất 2.000 USD. Emma, 22 tuổi, từ Chicago, là nạn nhân của một trò lừa đảo. Ai đó đã hack tài khoản email của bạn cô ấy và gửi tin nhắn khẩn đến tất cả những người trong danh bạ. Emma thậm chí không nghĩ đến việc gọi điện kiểm tra xem email có thật sự từ bạn cô ấy không. Cô ấy gửi tiền, và khi nhận ra đó là lừa đảo thì quá muộn. Emma không bao giờ lấy lại được tiền.

ĐỪNG gửi tiền cho bất kỳ ai nếu nhận email kiểu này. HÃY liên lạc với bạn của bạn để hỏi xem có vấn đề gì không.

Trò lừa “yêu cầu thông tin”

Ngân hàng của bạn gửi email nói rằng họ mất dữ liệu khách hàng. Email yêu cầu bạn gửi chi tiết tài khoản ngân hàng, bao gồm mật khẩu đầy đủ và mã PIN. Ít nhất email này trông giống như từ ngân hàng của bạn, có logo và trông rất chính thức.

ĐỪNG trả lời! Ngân hàng và công ty thẻ tín dụng không bao giờ yêu cầu mật khẩu đầy đủ hoặc mã PIN theo cách này. HÃY kiểm tra chính tả và ngữ pháp. Nếu có lỗi, email đó có khả năng là lừa đảo.

Trò lừa “làm giàu nhanh” qua email chuỗi

Ai đó gửi email với danh sách tên. Email yêu cầu bạn gửi một khoản tiền nhỏ cho người đứng đầu danh sách, xóa tên người đó và thêm tên bạn vào cuối danh sách. Email giải thích rằng khi tên bạn lên đầu danh sách, bạn sẽ nhận được nhiều tiền, thậm chí trở thành triệu phú!

Tuy nhiên, tên kẻ lừa đảo luôn ở đầu danh sách, vì vậy hắn sẽ nhận toàn bộ tiền.

ĐỪNG chuyển tiếp email này. Gửi email chuỗi kiểu này không chỉ tốn kém mà còn bất hợp pháp. HÃY chặn người gửi, và chặn bất kỳ email nào từ những tên bạn không nhận ra.

Tinh tường với các trò lừa đảo là cách tốt nhất để giữ an toàn. Nếu điều gì đó có vẻ không bình thường, rất có thể nó thật sự là lừa đảo. Đừng tin vào nó.

Đáp án cần chọn là: D

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Nguyen Thi Lan, a successful social entrepreneur from central Vietnam, is widely known for her inspiring journey from a poor rural village to becoming the founder of a nationwide handicraft cooperative. Growing up in a family that struggled to afford basic necessities, Lan learned the value of hard work early. [I] Even after moving to the city for her studies, she never forgot the difficulties faced by women in remote areas.

After graduating from university, Lan returned to her hometown with the hope of creating jobs for local women. She noticed that many women possessed excellent weaving skills but lacked access to markets. This observation encouraged her to establish a cooperative that trained women, organised production, and connected them with buyers. [II] Over time, her cooperative became so successful that retailers from several provinces began placing regular orders. Although the cooperative started small, it quickly gained attention from the media and community organisations.

Lan’s success, however, did not come easily. She faced financial challenges, limited resources, and scepticism from villagers who doubted whether a young woman could run a business. But Lan believed deeply in her mission. She spent years building trust, improving product quality, and applying new marketing strategies. [III] Through these efforts, she helped hundreds of women earn stable incomes and gain confidence. Her story is often used as an example of how patience and persistence can change lives.

In addition to creating economic opportunities, Lan promotes gender equality in rural communities. She regularly conducts workshops to encourage families to share responsibilities fairly and support their daughters’ education. [IV] Many participants say that Lan's leadership has inspired them to change their attitudes toward women’s roles. As more families adopt these changes, young girls are given greater chances to attend school and pursue their ambitions.

Today, Lan continues to expand her cooperative and collaborates with NGOs to introduce environmentally friendly materials into production. Despite her achievements, she remains humble and always emphasises collective effort rather than personal success. Many people admire her for proving that meaningful change can start from a single individual who dares to dream boldly and work tirelessly.

Trả lời cho các câu 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:

Câu hỏi số 31:
Thông hiểu

According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned about Lan’s early life?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt qua đoạn 1, tìm thông tin về “Lan’s early life” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned about Lan’s early life?

(Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến về tuổi thơ của Lan?)

A. She grew up in a rural village with limited financial resources.

(Cô lớn lên ở một làng nông thôn nghèo, có nguồn tài chính hạn chế)

Thông tin: Growing up in a poor rural village, she showed determination from a young age… Growing up in a family that struggled to afford basic necessities...

(Lớn lên trong một làng nông thôn nghèo, Cô thể hiện quyết tâm từ nhỏ… Lớn lên trong một gia đình khó khăn để đủ chi trả những nhu yếu phẩm cơ bản...)

B. She gained valuable lessons from overcoming childhood difficulties.

(Cô học được những bài học quý giá từ việc vượt qua khó khăn tuổi thơ)

Thông tin: Growing up in a family that struggled to afford basic necessities, Lan learned the value of hard work early.

(Lớn lên trong một gia đình khó khăn về chi phí sinh hoạt, Lan đã sớm hiểu được giá trị của sự lao động chăm chỉ.)

C. She received financial support from a charity to attend school. => không có thông tin đề cập

(Cô nhận hỗ trợ tài chính từ một tổ chức từ thiện để đi học)

D. She remembered the struggles faced by women in remote areas.

(Cô vẫn nhớ những khó khăn mà phụ nữ ở vùng xa gặp phải)

Thông tin: Even after moving to the city for her studies, she never forgot the difficulties faced by women in remote areas.

(Ngay cả sau khi chuyển lên thành phố học tập, cô không bao giờ quên những khó khăn mà phụ nữ ở vùng xa gặp phải.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 32:
Thông hiểu

The word “scepticism” in paragraph 3 is closest in meaning to _______.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “scepticism” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “scepticism” in paragraph 3 is closest in meaning to _______.

(Từ “scepticism” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với:)

A. doubt or uncertainty about someone's ability

(nghi ngờ hoặc không chắc chắn về khả năng của ai đó)

B. strong agreement with someone's decisions

(đồng thuận mạnh mẽ với quyết định của ai đó)

C. excitement about a new business opportunity

(hào hứng về một cơ hội kinh doanh mới)

D. encouragement that motivates someone to act

(sự khích lệ thúc đẩy ai đó hành động)

Thông tin: Lan’s success, however, did not come easily. She faced financial challenges, limited resources, and scepticism from villagers who doubted whether a young woman could run a business.

(Tuy nhiên, thành công của Lan không đến dễ dàng. Cô phải đối mặt với khó khăn tài chính, nguồn lực hạn chế, và sự nghi ngờ từ những người dân trong làng, những người hoài nghi liệu một cô gái trẻ có thể điều hành một doanh nghiệp.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 33:
Nhận biết

The word “them” in paragraph 4 refers to _______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “them” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “them” in paragraph 4 refers to _______.

(Từ “them” trong đoạn 4 ám chỉ______)

A. community organisations

(các tổ chức cộng đồng)

B. participating families

(các gia đình tham gia)

C. local teachers

(giáo viên địa phương)

D. young business owners

(những chủ doanh nghiệp trẻ)

Thông tin: Many participants say that Lan's leadership has inspired them to change their attitudes toward women’s roles.

(Nhiều người tham gia nói rằng khả năng lãnh đạo của Lan đã truyền cảm hứng cho họ thay đổi thái độ đối với vai trò của phụ nữ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 34:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 2?)

A. Since the cooperative expanded rapidly, it no longer needed assistance from local organisations.

(Vì hợp tác xã mở rộng nhanh chóng, nó không còn cần sự hỗ trợ từ các tổ chức địa phương)

B. Because the cooperative was successful at first, it easily impressed both the media and community leaders.

(Vì hợp tác xã ban đầu thành công, nó dễ dàng gây ấn tượng với cả truyền thông và các lãnh đạo cộng đồng)

C. If the cooperative had been larger, more media outlets would have been willing to support its efforts.

(Nếu hợp tác xã lớn hơn, nhiều cơ quan truyền thông sẽ sẵn sàng hỗ trợ nỗ lực của nó)

D. Even though the cooperative was initially modest, it soon attracted interest from reporters and local groups.

(Mặc dù hợp tác xã ban đầu khiêm tốn, nó nhanh chóng thu hút sự quan tâm từ các phóng viên và các nhóm địa phương)

Thông tin: Although the cooperative started small, it quickly gained attention from the media and community organisations.

(Mặc dù hợp tác xã bắt đầu nhỏ, nó nhanh chóng nhận được sự chú ý từ truyền thông và các tổ chức cộng đồng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 35:
Thông hiểu

According to paragraph 2, what motivated Lan to create a cooperative?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2, tìm thông tin về “what motivated Lan to create a cooperative” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to paragraph 2, what motivated Lan to create a cooperative?

(Theo đoạn 2, điều gì đã thúc đẩy Lan thành lập hợp tác xã?)

A. Her desire to help women sell their weaving products more easily.

(Khát vọng giúp phụ nữ bán sản phẩm dệt thủ công dễ dàng hơn)

B. Her hope to receive support from retailers in various provinces.

(Hi vọng nhận được sự hỗ trợ từ các nhà bán lẻ ở nhiều tỉnh)

C. Her plan to modernise traditional weaving techniques nationwide.

(Kế hoạch hiện đại hóa kỹ thuật dệt truyền thống trên toàn quốc)

D. Her intention to provide free education programs for rural women.

(Ý định cung cấp các chương trình giáo dục miễn phí cho phụ nữ nông thôn)

Thông tin: She noticed that many women possessed excellent weaving skills but lacked access to markets. This observation encouraged her to establish a cooperative that trained women, organised production, and connected them with buyers.

(Cô nhận thấy nhiều phụ nữ có kỹ năng dệt thủ công tuyệt vời nhưng thiếu cơ hội tiếp cận thị trường. Quan sát này đã thúc đẩy cô thành lập một hợp tác xã đào tạo phụ nữ, tổ chức sản xuất và kết nối họ với khách hàng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 36:
Thông hiểu

According to paragraph 4, Lan’s workshops mainly encourage families to _______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4, tìm thông tin về “Lan’s workshops mainly encourage families to” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to paragraph 4, Lan’s workshops mainly encourage families to _______.

(Theo đoạn 4, các buổi hội thảo của Lan chủ yếu khuyến khích các gia đình ________)

A. reduce the number of household responsibilities

(giảm bớt các trách nhiệm trong gia đình)

B. share tasks fairly and support girls’ education

(chia sẻ công việc một cách công bằng và hỗ trợ giáo dục cho con gái)

C. improve their weaving skills through training

(cải thiện kỹ năng dệt thủ công thông qua đào tạo)

D. help their daughters find jobs in the city

(giúp con gái tìm việc làm ở thành phố)

Thông tin: She regularly conducts workshops to encourage families to share responsibilities fairly and support their daughters’ education.

(Cô thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo để khuyến khích các gia đình chia sẻ trách nhiệm một cách công bằng và hỗ trợ việc học của con gái họ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 37:
Vận dụng

What can be inferred about Lan’s leadership style?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng về “Lan’s leadership style” theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

What can be inferred about Lan’s leadership style?

(Có thể suy ra điều gì về phong cách lãnh đạo của Lan?)

A. She is focused on personal recognition for her achievements.

(Cô tập trung vào việc ghi nhận cá nhân cho thành tích của mình)

Thông tin: [Đoạn 5] she remains humble and always emphasises collective effort rather than personal success.

(Dù đạt thành tích, cô vẫn khiêm tốn và luôn nhấn mạnh nỗ lực tập thể hơn thành công cá nhân.)

B. She inspires change by being humble and community-oriented. => ĐÚNG

(Cô truyền cảm hứng thay đổi bằng cách khiêm tốn và hướng tới cộng đồng)

Thông tin: [Đoạn 5] Despite her achievements, she remains humble and always emphasises collective effort… [Đoạn 4] In addition to creating economic opportunities, Lan promotes gender equality in rural communities. She regularly conducts workshops to encourage families to share responsibilities fairly and support their daughters’ education.

(Dù đã đạt thành tích, cô vẫn khiêm tốn và luôn nhấn mạnh nỗ lực tập thể… Ngoài việc tạo cơ hội kinh tế, Lan thúc đẩy bình đẳng giới trong cộng đồng nông thôn. Cô thường tổ chức các buổi hội thảo khuyến khích các gia đình chia sẻ trách nhiệm công bằng và hỗ trợ giáo dục cho con gái.)

C. She depends heavily on international NGOs for success.

(Cô phụ thuộc nhiều vào các tổ chức phi chính phủ quốc tế để thành công)

Thông tin: [Đoạn 5] Today, Lan continues to expand her cooperative and collaborates with NGOs to introduce environmentally friendly materials into production.

(Hiện nay, Lan tiếp tục mở rộng hợp tác xã và hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để đưa vật liệu thân thiện môi trường vào sản xuất.)

D. She prefers working alone instead of leading teams.

(Cô thích làm việc một mình thay vì dẫn dắt nhóm)

Thông tin: [Đoạn 5] Despite her achievements, she remains humble and always emphasises collective effort rather than personal success.

(Dù đạt thành tích, cô vẫn khiêm tốn và luôn nhấn mạnh nỗ lực tập thể hơn thành công cá nhân.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 38:
Vận dụng

What is the main idea of paragraph 5?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 5 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 5] Today, Lan continues to expand her cooperative and collaborates with NGOs to introduce environmentally friendly materials into production. Despite her achievements, she remains humble and always emphasises collective effort rather than personal success. Many people admire her for proving that meaningful change can start from a single individual who dares to dream boldly and work tirelessly.

Tạm dịch: Ngày nay, Lan tiếp tục mở rộng hợp tác xã của cô ấy và hợp tác với các tổ chức phi chính phủ (NGO) để đưa các vật liệu thân thiện với môi trường vào sản xuất. Bất chấp những thành tựu của mình, cô ấy vẫn giữ sự khiêm tốn và luôn nhấn mạnh nỗ lực tập thể hơn là thành công cá nhân. Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì đã chứng minh rằng sự thay đổi có ý nghĩa có thể bắt đầu từ một cá nhân dám ước mơ táo bạo và làm việc không mệt mỏi.

Giải chi tiết

What is the main idea of paragraph 5?

(Ý chính của đoạn 5 là gì?)

A. Lan is shifting her focus from social work to international business.

(Lan đang chuyển hướng từ công việc xã hội sang kinh doanh quốc tế)

B. Lan believes that environmental projects are more important than social programmes.

(Lan tin rằng các dự án môi trường quan trọng hơn các chương trình xã hội)

C. Lan’s use of modern technology has completely changed rural production.

(Việc sử dụng công nghệ hiện đại của Lan đã thay đổi hoàn toàn sản xuất nông thôn)

D. Lan continues to grow her cooperative while staying humble about her achievements.

(Lan tiếp tục mở rộng hợp tác xã đồng thời khiêm tốn về thành tích của mình)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 39:
Vận dụng

Which of the following best summarises the whole passage?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the whole passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt toàn bộ bài đọc tốt nhất?)

A. The passage explains how women in rural Vietnam struggle to access modern technology.

(Bài đọc giải thích cách phụ nữ ở nông thôn Việt Nam gặp khó khăn khi tiếp cận công nghệ hiện đại)

B. The passage describes the rise and fall of a business started by a young Vietnamese woman.

(Bài đọc mô tả sự thành công và thất bại của một doanh nghiệp do một cô gái Việt Nam trẻ tuổi khởi nghiệp)

C. The passage tells the inspiring journey of Lan, who empowers rural women and promotes equality.

(Bài đọc kể về hành trình truyền cảm hứng của Lan, người giúp phụ nữ nông thôn nâng cao năng lực và thúc đẩy bình đẳng)

D. The passage focuses on economic difficulties that prevent Vietnamese women from starting businesses.

(Bài đọc tập trung vào khó khăn kinh tế ngăn cản phụ nữ Việt Nam khởi nghiệp)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 40:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

She often says that her childhood challenges shaped her determination.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bài đọc, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau nên đặt ở vị trí nào trong bài đọc để phù hợp?)

She often says that her childhood challenges shaped her determination.

(Cô thường nói rằng những khó khăn tuổi thơ đã hình thành quyết tâm của mình)

A. [I]

B. [IV]

C. [II]

D. [III]

Đoạn hoàn chỉnh: Nguyen Thi Lan, a successful social entrepreneur from central Vietnam, is widely known for her inspiring journey from a poor rural village to becoming the founder of a nationwide handicraft cooperative. Growing up in a family that struggled to afford basic necessities, Lan learned the value of hard work early. [I] She often says that her childhood challenges shaped her determination. Even after moving to the city for her studies, she never forgot the difficulties faced by women in remote areas.

Tạm dịch: Nguyễn Thị Lan, một nữ doanh nhân xã hội thành công từ miền Trung Việt Nam, nổi tiếng với hành trình truyền cảm hứng từ một làng nông thôn nghèo đến việc trở thành người sáng lập hợp tác xã thủ công trên toàn quốc. Lớn lên trong một gia đình khó khăn để đủ chi trả nhu yếu phẩm cơ bản, Lan học được giá trị của lao động chăm chỉ từ sớm. [I] Cô thường nói rằng những khó khăn tuổi thơ đã hình thành quyết tâm của mình. Ngay cả sau khi chuyển lên thành phố học tập, cô không bao giờ quên những khó khăn mà phụ nữ ở vùng xa gặp phải.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Nguyễn Thị Lan, một nữ doanh nhân xã hội thành công đến từ miền Trung Việt Nam, được biết đến rộng rãi nhờ hành trình truyền cảm hứng từ một ngôi làng nghèo khó để trở thành người sáng lập một hợp tác xã thủ công mỹ nghệ trên toàn quốc. Lớn lên trong một gia đình phải vật lộn để kiếm đủ nhu yếu phẩm cơ bản, Lan đã học được giá trị của sự chăm chỉ từ sớm. [I] Ngay cả sau khi chuyển lên thành phố để học đại học, cô ấy chưa bao giờ quên những khó khăn mà phụ nữ ở các vùng sâu vùng xa phải đối mặt.

Sau khi tốt nghiệp đại học, Lan trở về quê hương với hy vọng tạo việc làm cho phụ nữ địa phương. Cô ấy nhận thấy nhiều phụ nữ có kỹ năng dệt may xuất sắc nhưng lại thiếu khả năng tiếp cận thị trường. Quan sát này đã thúc đẩy cô ấy thành lập một hợp tác xã chuyên đào tạo phụ nữ, tổ chức sản xuất và kết nối họ với người mua. [II] Theo thời gian, hợp tác xã của cô ấy trở nên thành công đến mức các nhà bán lẻ từ nhiều tỉnh bắt đầu đặt hàng thường xuyên. Mặc dù hợp tác xã khởi đầu nhỏ, nhưng nó nhanh chóng thu hút sự chú ý từ truyền thông và các tổ chức cộng đồng.

Tuy nhiên, thành công của Lan không đến dễ dàng. Cô ấy phải đối mặt với những thách thức về tài chính, nguồn lực hạn chế và sự hoài nghi từ dân làng, những người nghi ngờ liệu một phụ nữ trẻ có thể điều hành một doanh nghiệp hay không. Nhưng Lan tin tưởng sâu sắc vào sứ mệnh của mình. Cô ấy đã dành nhiều năm để xây dựng niềm tin, cải thiện chất lượng sản phẩm và áp dụng các chiến lược tiếp thị mới. [III] Thông qua những nỗ lực này, cô ấy đã giúp hàng trăm phụ nữ có được thu nhập ổn định và lấy lại sự tự tin. Câu chuyện của cô ấy thường được dùng làm ví dụ về việc sự kiên nhẫn và bền bỉ có thể thay đổi cuộc sống như thế nào.

Ngoài việc tạo ra các cơ hội kinh tế, Lan còn thúc đẩy bình đẳng giới tại các cộng đồng nông thôn. Cô ấy thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo để khuyến khích các gia đình chia sẻ trách nhiệm một cách công bằng và hỗ trợ con gái học hành. [IV] Nhiều người tham gia nói rằng sự lãnh đạo của Lan đã truyền cảm hứng cho họ thay đổi thái độ đối với vai trò của phụ nữ. Khi ngày càng nhiều gia đình áp dụng những thay đổi này, các bé gái được trao nhiều cơ hội hơn để đến trường và theo đuổi hoài bão của mình.

Ngày nay, Lan tiếp tục mở rộng hợp tác xã của mình và hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để đưa các vật liệu thân thiện với môi trường vào sản xuất. Bất chấp những thành tựu của mình, cô ấy vẫn giữ sự khiêm tốn và luôn nhấn mạnh nỗ lực tập thể hơn là thành công cá nhân. Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì đã chứng minh rằng sự thay đổi có ý nghĩa có thể bắt đầu từ một cá nhân dám ước mơ lớn và làm việc không mệt mỏi.

Đáp án cần chọn là: A