Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Unfold The Truth: Media Literacy at Your Fingertips
In today's information-saturated world, can you tell fact from fiction? Our comprehensive media (1) workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence. Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content (2) you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.
Are you constantly (3) the dark about crucial matters about which news sources to trust? Our workshop sheds light on credible information sources and fact-checking methods. The (4) with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.
Some people believe everything they read online; (5) with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group. Our workshop doesn't just identify fake news; it draws critical attention through practical case studies to the subtle (6) techniques used in modern media.
Why Join Our Workshop?
- Learn to evaluate sources quickly
- Protect yourself from misinformation
- Become a more informed digital citizen
- Share reliable information with friends and family
Register Today!
Visit www.medialiteracy.edu or call 555-1234 to secure your spot.
Workshop dates: September 15-17, 2025
Location: Online or at Central Community Center
Unfold the truth. The power of media literacy is at your fingertips.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:
Đáp án đúng là: D
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Our comprehensive media ____ workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence.
(Hội thảo về ____t truyền thông toàn diện của chúng tôi, kết hợp các phương pháp giáo dục đổi mới, sẽ giúp bạn tự tin định hướng trong bối cảnh số phức tạp.)
Đáp án cần chọn là: D
Đáp án đúng là: A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content ____ you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.
(Các chuyên gia truyền thông số từ những trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tiễn để đánh giá nội dung trực tuyến, ____ bạn phát triển những kỹ năng tư duy phản biện có giá trị suốt đời và hỗ trợ sự nghiệp của mình.)
Đáp án cần chọn là: A
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào nghĩa của câu và danh từ “the dark” để chọn giới từ đúng để tạo thành cụm từ có nghĩa.
Are you constantly ____ the dark about crucial matters about which news sources to trust?
(Bạn có thường xuyên ____ về những vấn đề quan trọng liên quan đến việc nên tin vào nguồn tin tức nào không?)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: D
Dựa vào quy tắc sắp xếp từ loại trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.
The ____ with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.
(____ với các tính năng nâng cao và phản hồi được cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.)
Đáp án cần chọn là: D
Đáp án đúng là: A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “people”, nghĩa và cách dùng của các đại từ bất định để chọn đáp án đúng.
Some people believe everything they read online; ____ with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group.
(Một số người tin tất cả những gì họ đọc trên mạng; ____ với khả năng phân tích tốt hơn vẫn giữ thái độ hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm hiểu biết.)
Đáp án cần chọn là: A
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
it draws critical attention through practical case studies to the subtle ____ techniques used in modern media.
(Nó thu hút sự chú ý một cách có phê phán thông qua các nghiên cứu tình huống thực tế về những kỹ thuật ____ tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.)
Bài hoàn chỉnh:
Unfold The Truth: Media Literacy at Your Fingertips
In today's information-saturated world, can you tell fact from fiction? Our comprehensive media literacy workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence. Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content while you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.
Are you constantly in the dark about crucial matters about which news sources to trust? Our workshop sheds light on credible information sources and fact-checking methods. The interactive online platform with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.
Some people believe everything they read online; others with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group. Our workshop doesn't just identify fake news; it draws critical attention through practical case studies to the subtle manipulation techniques used in modern media.
Why Join Our Workshop?
- Learn to evaluate sources quickly
- Protect yourself from misinformation
- Become a more informed digital citizen
- Share reliable information with friends and family
Register Today!
- Visit www.medialiteracy.edu or call 555-1234 to secure your spot.
- Workshop dates: September 15-17, 2025
- Location: Online or at Central Community Center
Unfold the truth. The power of media literacy is at your fingertips.
Tạm dịch:
Khai Mở Sự Thật: Năng Lực Đọc Hiểu Truyền Thông Trong Tầm Tay
Trong thế giới bão hòa thông tin ngày nay, bạn có thể phân biệt sự thật với hư cấu không? Hội thảo toàn diện về năng lực hiểu biết truyền thông của chúng tôi với phương pháp giáo dục đổi mới sẽ giúp bạn tự tin điều hướng trong bối cảnh kỹ thuật số phức tạp. Các chuyên gia truyền thông kỹ thuật số từ các trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tế để đánh giá nội dung trực tuyến, trong khi bạn phát triển các kỹ năng tư duy phản biện kéo dài suốt đời và mang lại lợi ích cho sự nghiệp của bạn.
Bạn có thường xuyên mù mờ về những nguồn tin tức nào đáng tin cậy đối với các vấn đề quan trọng không? Hội thảo của chúng tôi làm sáng tỏ các nguồn thông tin đáng tin cậy và các phương pháp kiểm chứng thông tin. Nền tảng trực tuyến tương tác với các tính năng nâng cao và phản hồi cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.
Một số người tin vào mọi thứ họ đọc trực tuyến; những người khác với kỹ năng phân tích mạnh mẽ hơn giữ được sự hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm người có thông tin. Hội thảo của chúng tôi không chỉ xác định tin giả; nó thu hút sự chú ý nghiêm túc thông qua các nghiên cứu điển hình thực tế đến các kỹ thuật thao túng tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.
Tại Sao Nên Tham Gia Hội Thảo Của Chúng Tôi?
- Học cách đánh giá nguồn tin nhanh chóng
- Bảo vệ bản thân khỏi thông tin sai lệch
- Trở thành một công dân kỹ thuật số hiểu biết hơn
- Chia sẻ thông tin đáng tin cậy với bạn bè và gia đình
Đăng Ký Ngay Hôm Nay!
- Truy cập www.medialiteracy.edu hoặc gọi 555-1234 để giữ chỗ.
- Ngày hội thảo: 15-17 tháng 9 năm 2025
- Địa điểm: Trực tuyến hoặc tại Trung tâm Cộng đồng Trung ương (Central Community Center)
Khai mở sự thật. Sức mạnh của năng lực đọc hiểu truyền thông nằm trong tầm tay bạn.
Đáp án cần chọn là: B
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Artificial Intelligence: The Future is Now!
Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing our world. It's a branch of computer science that aims to create intelligent machines that can learn, reason, and (7) problems.
AI has the potential to revolutionize (8) industries, from healthcare to transportation. In medicine, AI-powered tools can help diagnose diseases more accurately and develop new treatments. In self-driving cars, AI systems can make split-second decisions to ensure passenger safety.
(9) these practical applications, AI is also being used to create innovative entertainment experiences, such as virtual reality and video games. A wide (10) of creative possibilities are opening up as AI technology continues to advance.
However, as with any powerful (11), it's important to consider the ethical implications of AI. We need to ensure that AI is developed and used responsibly, with a focus on human well-being and societal benefit.
So, as we embrace the future of AI, let's work together to harness its power for good and (12) towards a brighter future.
Trả lời cho các câu 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
It's a branch of computer science that aims to create intelligent machines that can learn, reason, and ____ problems.
(Đó là một nhánh của khoa học máy tính nhằm tạo ra những cỗ máy thông minh có thể học hỏi, lý luận và ____ vấn đề.)
Đáp án cần chọn là: B
Đáp án đúng là: D
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “industries”, nghĩa và cách dùng các lượng từ để chọn đáp án đúng.
AI has the potential to revolutionize ____ industries, from healthcare to transportation.
(AI có tiềm năng cách mạng hóa ____ ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến giao thông vận tải.)
Đáp án cần chọn là: D
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
____ these practical applications, AI is also being used to create innovative entertainment experiences, such as virtual reality and video games.
(____ những ứng dụng thực tiễn này, AI còn được sử dụng để tạo ra các trải nghiệm giải trí sáng tạo, chẳng hạn như thực tế ảo và trò chơi điện tử.)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: D
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào cụm từ “a wide…of” để chọn đáp án tạo thành cụm từ đúng.
A wide ____ of creative possibilities are opening up as AI technology continues to advance.
(Một rộng lớn ____ các khả năng sáng tạo đang mở ra khi công nghệ AI tiếp tục phát triển.)
Đáp án cần chọn là: D
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
However, as with any powerful ____, it's important to consider the ethical implications of AI.
(Tuy nhiên, giống như bất kỳ ____ mạnh mẽ nào, điều quan trọng là phải xem xét các tác động đạo đức của AI.)
Đáp án cần chọn là: B
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các cụm động từ và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
So, as we embrace the future of AI, let's work together to harness its power for good and ____ towards a brighter future.
(Vì vậy, khi chúng ta đón nhận tương lai của AI, hãy cùng nhau hợp tác để tận dụng sức mạnh của nó vì những điều tốt đẹp và ____ hướng tới một tương lai tươi sáng hơn.)
Bài hoàn chỉnh:
Artificial Intelligence: The Future is Now!
Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing our world. It's a branch of computer science that aims to create intelligent machines that can learn, reason, and solve problems.
AI has the potential to revolutionize many industries, from healthcare to transportation. In medicine, AI-powered tools can help diagnose diseases more accurately and develop new treatments. In self-driving cars, AI systems can make split-second decisions to ensure passenger safety.
In addition to these practical applications, AI is also being used to create innovative entertainment experiences, such as virtual reality and video games. A wide range of creative possibilities are opening up as AI technology continues to advance.
However, as with any powerful technology, it's important to consider the ethical implications of AI. We need to ensure that AI is developed and used responsibly, with a focus on human well-being and societal benefit.
So, as we embrace the future of AI, let's work together to harness its power for good and move forward towards a brighter future.
Tạm dịch:
Trí Tuệ Nhân Tạo (AI): Tương Lai Đã Đến!
Trí tuệ Nhân tạo (AI) đang nhanh chóng thay đổi thế giới của chúng ta. Đây là một nhánh của khoa học máy tính nhằm mục đích tạo ra các máy móc thông minh có khả năng học hỏi, suy luận và giải quyết vấn đề.
AI có tiềm năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến giao thông vận tải. Trong y học, các công cụ được hỗ trợ bởi AI có thể giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn và phát triển các phương pháp điều trị mới. Trong xe tự lái, hệ thống AI có thể đưa ra các quyết định trong tích tắc để đảm bảo an toàn cho hành khách.
Ngoài những ứng dụng thực tế này, AI cũng đang được sử dụng để tạo ra những trải nghiệm giải trí sáng tạo, chẳng hạn như thực tế ảo và trò chơi điện tử. Một loạt các khả năng sáng tạo đang mở ra khi công nghệ AI tiếp tục phát triển.
Tuy nhiên, như với bất kỳ công nghệ mạnh mẽ nào, điều quan trọng là phải xem xét các hàm ý đạo đức của AI. Chúng ta cần đảm bảo rằng AI được phát triển và sử dụng một cách có trách nhiệm, tập trung vào hạnh phúc của con người và lợi ích xã hội.
Vì vậy, khi chúng ta đón nhận tương lai của AI, hãy cùng nhau khai thác sức mạnh của nó vì điều tốt đẹp và tiến về phía trước tới một tương lai tươi sáng hơn.
Đáp án cần chọn là: C
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
Trả lời cho các câu 13, 14, 15, 16, 17 dưới đây:
a. Park Ranger Tom: Yes, I climb trees, plant seeds, and count animals to protect nature's big family.
b. Maya: Wow! You're like a real superhero, but instead of saving people, you save plants and animals!
c. Maya: Look at that woman climbing the tall tree to check on the bird nests—is that your job too?
Đáp án đúng là: C
- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.
- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.
a. Park Ranger Tom: Yes, I climb trees, plant seeds, and count animals to protect nature's big family.
(Kiểm lâm viên Tom: Ừ, anh trèo cây, trồng hạt giống và đếm động vật để bảo vệ gia đình lớn của thiên nhiên.)
b. Maya: Wow! You're like a real superhero, but instead of saving people, you save plants and animals!
(Wow! Anh giống như một siêu anh hùng thực sự, nhưng thay vì cứu người, anh lại cứu thực vật và động vật!)
c. Maya: Look at that woman climbing the tall tree to check on the bird nests—is that your job too?
(Hãy nhìn người phụ nữ đang trèo lên cây cao để kiểm tra tổ chim kia kìa—đó cũng là công việc của anh sao?)
Đáp án cần chọn là: C
a. Professor James: If we only have one boat and we can save either five unknown frogs or one famous tiger, most people would choose the tiger, although the frogs might be more valuable for nature.
b. Dr. Lisa: When I think about saving the coral reefs or the rainforest, I wonder if we should focus on places where many species live together or if we should try to save the rarest animals first.
c. Dr. Lisa: I'm worried about our budget because we can't save all the animals, and we need to choose which ones to help first.
d. Dr. Lisa: I believe we should teach people why all living things matter, because when they understand the connections in nature, they will help us make these hard choices together.
e. Professor James: The pandas get a lot of money and attention, but many small insects are more important for the ecosystem, even though they aren't as cute.
Đáp án đúng là: C
- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.
- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.
a. Professor James: If we only have one boat and we can save either five unknown frogs or one famous tiger, most people would choose the tiger, although the frogs might be more valuable for nature.
(Giáo sư James: Nếu chúng ta chỉ có một chiếc thuyền và có thể cứu năm con ếch vô danh hoặc một con hổ nổi tiếng, hầu hết mọi người sẽ chọn hổ, mặc dù những con ếch có thể có giá trị hơn đối với thiên nhiên.)
b. Dr. Lisa: When I think about saving the coral reefs or the rainforest, I wonder if we should focus on places where many species live together or if we should try to save the rarest animals first.
(Tiến sĩ Lisa: Khi tôi nghĩ về việc cứu các rạn san hô hoặc rừng mưa nhiệt đới, tôi tự hỏi liệu chúng ta nên tập trung vào những nơi có nhiều loài sinh vật cùng sinh sống hay nên cố gắng cứu những loài động vật quý hiếm nhất trước.)
c. Dr. Lisa: I'm worried about our budget because we can't save all the animals, and we need to choose which ones to help first.
(Tôi lo lắng về ngân sách của chúng ta vì chúng ta không thể cứu tất cả các loài động vật, và chúng ta cần phải chọn ra loài nào cần cứu trước.)
d. Dr. Lisa: I believe we should teach people why all living things matter, because when they understand the connections in nature, they will help us make these hard choices together.
(Tiến sĩ Lisa: Tôi tin rằng chúng ta nên dạy mọi người tại sao tất cả các sinh vật sống đều quan trọng, bởi vì khi họ hiểu được mối liên hệ trong tự nhiên, họ sẽ cùng nhau đưa ra những lựa chọn khó khăn này.)
e. Professor James: The pandas get a lot of money and attention, but many small insects are more important for the ecosystem, even though they aren't as cute.
(Giáo sư James: Gấu trúc nhận được rất nhiều tiền và sự chú ý, nhưng nhiều loài côn trùng nhỏ quan trọng hơn đối với hệ sinh thái, mặc dù chúng không dễ thương bằng.)
Đáp án cần chọn là: C
Dear Mayor Thompson,
a. If we protect our natural treasures, we can sell special honey and fruits that grow only in this region.
b. I am writing because our forest brings money to our town when tourists come to see the beautiful birds and animals.
c. Although some people want to cut trees for quick cash, we should remember that our clean water comes from the healthy forest.
d. Because our children need jobs in the future, we must teach them how nature provides work without destroying what makes our home special.
e. When I talked to hotel owners last week, they said their businesses would fail if the colorful animals disappeared from our area.
Best regards,
Park Ranger LK
Đáp án đúng là: D
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
Dear Mayor Thompson,
(Kính gửi Thị trưởng Thompson,)
a. If we protect our natural treasures, we can sell special honey and fruits that grow only in this region.
(Nếu chúng ta bảo vệ những báu vật thiên nhiên, chúng ta có thể bán mật ong và các loại trái cây đặc biệt chỉ mọc ở khu vực này.)
b. I am writing because our forest brings money to our town when tourists come to see the beautiful birds and animals.
(Tôi viết những dòng này vì rừng của chúng ta mang lại nguồn thu cho thị trấn khi du khách đến chiêm ngưỡng những loài chim và động vật tuyệt đẹp.)
c. Although some people want to cut trees for quick cash, we should remember that our clean water comes from the healthy forest.
(Mặc dù một số người muốn chặt cây để kiếm tiền nhanh chóng, nhưng chúng ta nên nhớ rằng nguồn nước sạch của chúng ta đến từ một khu rừng khỏe mạnh.)
d. Because our children need jobs in the future, we must teach them how nature provides work without destroying what makes our home special.
(Vì con em chúng ta cần việc làm trong tương lai, chúng ta phải dạy chúng cách thiên nhiên cung cấp công việc mà không phá hủy những gì làm nên sự đặc biệt của ngôi nhà chúng ta.)
e. When I talked to hotel owners last week, they said their businesses would fail if the colorful animals disappeared from our area.
(Khi tôi nói chuyện với các chủ khách sạn tuần trước, họ nói rằng việc kinh doanh của họ sẽ thất bại nếu những loài động vật đầy màu sắc biến mất khỏi khu vực của chúng ta.)
Best regards,
(Trân trọng,)
Park Ranger LK
(Kiểm lâm viên LK)
Đáp án cần chọn là: D
a. People around the world protect nature in different ways because their cultures teach them special knowledge about plants and animals.
b. Many Western countries create parks where people can't hunt or build houses, but visitors can enjoy the beautiful views and take pictures.
c. When scientists work with local people who know the land, they can find better ways to save animals, although they sometimes disagree about the best methods.
d. If we respect different ways of caring for nature and listen to each other's ideas, we can save more plants and animals for our children and grandchildren.
e. In the Amazon forest, native tribes protect the trees because they believe spirits live there, and they also use forest plants to make medicine.
Đáp án đúng là: A
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. People around the world protect nature in different ways because their cultures teach them special knowledge about plants and animals.
(Mọi người trên khắp thế giới bảo vệ thiên nhiên theo những cách khác nhau bởi vì văn hóa của họ dạy họ những kiến thức đặc biệt về thực vật và động vật.)
b. Many Western countries create parks where people can't hunt or build houses, but visitors can enjoy the beautiful views and take pictures.
(Nhiều nước phương Tây tạo ra các công viên nơi người dân không thể săn bắn hay xây nhà, nhưng du khách có thể thưởng ngoạn cảnh đẹp và chụp ảnh.)
c. When scientists work with local people who know the land, they can find better ways to save animals, although they sometimes disagree about the best methods.
(Khi các nhà khoa học làm việc với người dân địa phương am hiểu về vùng đất này, họ có thể tìm ra những cách tốt hơn để cứu động vật, mặc dù đôi khi họ bất đồng quan điểm về phương pháp tốt nhất.)
d. If we respect different ways of caring for nature and listen to each other's ideas, we can save more plants and animals for our children and grandchildren.
(Nếu chúng ta tôn trọng những cách khác nhau để chăm sóc thiên nhiên và lắng nghe ý kiến của nhau, chúng ta có thể cứu được nhiều thực vật và động vật hơn cho con cháu chúng ta.)
e. In the Amazon forest, native tribes protect the trees because they believe spirits live there, and they also use forest plants to make medicine.
(Trong rừng Amazon, các bộ lạc bản địa bảo vệ cây cối vì họ tin rằng các linh hồn sống ở đó, và họ cũng sử dụng thực vật rừng để làm thuốc.)
Đáp án cần chọn là: A
a. Many countries are using eDNA to check if dangerous new fish or plants are entering their rivers, and they can act quickly if they find problems.
b. When fish swim in a lake, they leave small pieces of skin and hair, and special machines can tell which animals were there even if they are hiding.
c. This new method helps researchers discover rare frogs and salamanders that are hard to find, although they need clean samples to get good results.
d. Even though this technology costs money, it saves time because scientists don't need to catch animals, and they can test many places at the same time.
e. Scientists can now find animals without seeing them because they collect water or soil that contains tiny bits of DNA.
Đáp án đúng là: D
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Many countries are using eDNA to check if dangerous new fish or plants are entering their rivers, and they can act quickly if they find problems.
(Nhiều quốc gia đang sử dụng eDNA để kiểm tra xem có loài cá hoặc thực vật mới nguy hiểm nào đang xâm nhập vào sông của họ hay không, và họ có thể hành động nhanh chóng nếu phát hiện ra vấn đề.)
b. When fish swim in a lake, they leave small pieces of skin and hair, and special machines can tell which animals were there even if they are hiding.
(Khi cá bơi trong hồ, chúng để lại những mảnh da và lông nhỏ, và các máy móc đặc biệt có thể xác định loài động vật nào đã ở đó ngay cả khi chúng đang ẩn náu.)
c. This new method helps researchers discover rare frogs and salamanders that are hard to find, although they need clean samples to get good results.
(Phương pháp mới này giúp các nhà nghiên cứu phát hiện ra những loài ếch và kỳ nhông quý hiếm khó tìm, mặc dù chúng cần mẫu sạch để có kết quả tốt.)
d. Even though this technology costs money, it saves time because scientists don't need to catch animals, and they can test many places at the same time.
(Mặc dù công nghệ này tốn kém, nhưng nó tiết kiệm thời gian vì các nhà khoa học không cần phải bắt động vật và họ có thể kiểm tra nhiều nơi cùng một lúc.)
e. Scientists can now find animals without seeing them because they collect water or soil that contains tiny bits of DNA.
(Các nhà khoa học hiện có thể tìm thấy động vật mà không cần nhìn thấy chúng nhờ thu thập nước hoặc đất có chứa những đoạn DNA nhỏ.)
Đáp án cần chọn là: D
Read the following passage about The Evolution of Critical Media Consumption and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
The landscape of media consumption has undergone a profound transformation over recent decades, evolving from a passive activity into an increasingly interactive and discerning practice. Media literacy, (18), has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem. Had traditional media outlets maintained their monopoly on information distribution, consumers might never have developed the sophisticated analytical skills that characterize today's critical media engagement.
The democratization of content creation has dramatically altered power dynamics between media producers and consumers; simultaneously, it has introduced unprecedented challenges in distinguishing credible information from misinformation. (19), including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.
Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; (20). The progression toward active media consumption reflects broader societal changes in how we value information autonomy and intellectual self-determination.
Researchers have documented significant differences in how generations approach media verification, with digital natives often exhibiting greater technical facility but sometimes less patience for deep analysis. (21)and curation of content across global information networks. Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing (22).
Trả lời cho các câu 18, 19, 20, 21, 22 dưới đây:
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Phân tích cấu trúc câu có chủ ngữ “Media literacy”, động từ chia thì “has become” và mệnh đề quan hệ bắt đầu với “which” => chỗ trống cần một động từ chia thì phù hợp với chủ ngữ trước “which”, từ đó phân tích và loại các đáp án sai ngữ pháp.
Media literacy, ____, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem.
(Kiến thức truyền thông, ____, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.)
Đáp án cần chọn là: B
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
____, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.
(____, bao gồm nhận thức thuật toán và kỹ thuật xác minh nguồn, thể hiện một trong những sự thích ứng về nhận thức quan trọng nhất của thời đại chúng ta.)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; ____.
(Các công ty công nghệ tiếp tục cải tiến nền tảng của mình để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; ____.)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
____and curation of content across global information networks.
(____ và quản lý nội dung trên các mạng thông tin toàn cầu.)
Đáp án cần chọn là: B
Đáp án đúng là: D
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing ____.
(Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang triển khai chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế nhằm thúc đẩy sự tham gia quan trọng vào phương tiện truyền thông, nhận thấy __22__.)
Bài đọc hoàn chỉnh:
The landscape of media consumption has undergone a profound transformation over recent decades, evolving from a passive activity into an increasingly interactive and discerning practice. Media literacy, which was once considered a specialized skill taught only in academic settings, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem. Had traditional media outlets maintained their monopoly on information distribution, consumers might never have developed the sophisticated analytical skills that characterize today's critical media engagement. The democratization of content creation has dramatically altered power dynamics between media producers and consumers; simultaneously, it has introduced unprecedented challenges in distinguishing credible information from misinformation. That modern audiences must develop advanced filtering mechanisms to process the overwhelming volume of content, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time. Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; however, these same technologies can potentially enhance critical thinking when properly utilized. The progression toward active media consumption reflects broader societal changes in how we value information autonomy and intellectual self-determination. Researchers have documented significant differences in how generations approach media verification, with digital natives often exhibiting greater technical facility but sometimes less patience for deep analysis. This evolution of consumption habits will undoubtedly continue as artificial intelligence increasingly shapes both the creation and curation of content across global information networks. Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing that the ability to thoughtfully analyze information sources constitutes a fundamental requirement for effective citizenship in the digital age.
Tạm dịch:
Bối cảnh tiêu thụ truyền thông đã trải qua một sự biến đổi sâu sắc trong những thập kỷ gần đây, phát triển từ một hoạt động thụ động thành một thực tiễn ngày càng tương tác và chọn lọc. Năng lực hiểu biết truyền thông, từng được coi là một kỹ năng chuyên biệt chỉ được giảng dạy trong môi trường học thuật, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.
Nếu các cơ quan truyền thông truyền thống duy trì vị thế độc quyền phân phối thông tin của họ, người tiêu dùng có lẽ sẽ không bao giờ phát triển được các kỹ năng phân tích tinh vi vốn là đặc trưng của sự tương tác truyền thông phê phán ngày nay. Việc dân chủ hóa việc tạo nội dung đã làm thay đổi đáng kể động lực quyền lực giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng truyền thông; đồng thời, nó đã đưa ra những thách thức chưa từng có trong việc phân biệt thông tin đáng tin cậy với thông tin sai lệch. Việc khán giả hiện đại phải phát triển các cơ chế lọc nâng cao để xử lý khối lượng nội dung khổng lồ, bao gồm nhận thức về thuật toán và các kỹ thuật xác minh nguồn, đại diện cho một trong những sự thích nghi nhận thức quan trọng nhất trong thời đại chúng ta. Các công ty công nghệ tiếp tục tinh chỉnh nền tảng của họ để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; tuy nhiên, chính những công nghệ này lại có khả năng nâng cao tư duy phản biện khi được sử dụng đúng cách. Sự tiến triển hướng tới việc tiêu thụ truyền thông chủ động phản ánh những thay đổi xã hội rộng lớn hơn về cách chúng ta đánh giá quyền tự chủ thông tin và quyền tự quyết về mặt trí tuệ. Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận những khác biệt đáng kể về cách các thế hệ tiếp cận việc xác minh truyền thông, trong đó thế hệ bản địa kỹ thuật số thường thể hiện sự thành thạo về mặt kỹ thuật cao hơn nhưng đôi khi ít kiên nhẫn hơn đối với phân tích chuyên sâu. Sự tiến hóa của thói quen tiêu thụ này chắc chắn sẽ tiếp tục khi trí tuệ nhân tạo ngày càng định hình cả việc tạo ra và quản lý nội dung trên các mạng lưới thông tin toàn cầu. Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang thực hiện các chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế để thúc đẩy sự tương tác phê phán với truyền thông, nhận ra rằng khả năng phân tích nguồn thông tin một cách thấu đáo là một yêu cầu cơ bản để trở thành công dân hiệu quả trong kỷ nguyên số.
Đáp án cần chọn là: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
Androids are robots that closely resemble people, and some are so realistic that you might mistake them for humans if you don’t pay attention! A Geminoid is a special type of android that doesn’t just broadly resemble a human; it is meant to look like a specific person. Although a Geminoid might look like a person, it doesn’t yet have the brains to behave like one. Instead, it is controlled remotely, or pre-programmed to display simple behaviours.
Making a robot look like a person takes the work of an artist. To make the Geminoid F, researchers had to first measure the features of a woman using a 3-D scanner. They then produce a plastic mould of the woman’s face, which was then used to cast a silicone face for the robot with identical features. A lot of robots are made of hard materials, but the skin on the Geminoid F’s face and body is soft and flexible. Her silicone skin is one of the features that makes the Geminoid F seem so real. Another feature that helps to make the Geminoid F seem real is the way she moves. She blinks, twitches, and smiles almost like a real person.
The Geminoid F can be programmed to act out a simple “routine”, or it can be controlled at a distance. The person controlling the Geminoid F sits in front of a webcam that captures their facial expression, orientation, and speech. This information is then translated to robot commands that are sent to the robot over the Internet. The Geminoid F was designed to travel so that it could go to science museums, demonstrations and labs around the world. She has been used for entertainment and so on.
The Geminoid F is still limited in its ability to behave autonomously, since a human must usually control it remotely. Because the goal was to make a robot that was easy to transport, the Geminoid F doesn’t have all the motion capabilities that some other robots have; it can’t move its arms or legs, for instance. The Geminoid F also needs special external equipment, such as an air pump to power the robot’s motors and a computer responsible for sending it commands.
(Adapted from https://education.nationalgeographic.org/resource/robot-geminoid-f/)
Trả lời cho các câu 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:
Which of the following is NOT mentioned as a feature that makes Geminoid F appear real?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a feature that makes Geminoid F appear real” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.
Đáp án cần chọn là: B
The word “cast” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ cast” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
Đáp án cần chọn là: B
The word “She” in paragraph 2 refers to _______.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “She” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Đáp án cần chọn là: B
The word “routine” in paragraph 3 could be best replaced by _______.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “routine” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Đáp án đúng là: A
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following is TRUE according to the passage?
Đáp án đúng là: C
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Đáp án cần chọn là: C
In which paragraph does the writer mention the limitations of the Geminoid F?
Đáp án đúng là: D
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “the limitations of the Geminoid F”.
Đáp án cần chọn là: D
In which paragraph does the writer describe how the Geminoid F is controlled remotely?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “how the Geminoid F is controlled remotely”.
Tạm dịch bài đọc:
Android là những robot mô phỏng con người một cách chặt chẽ, và một số robot có vẻ ngoài chân thực đến mức bạn có thể nhầm chúng là người nếu không để ý! Geminoid là một loại android đặc biệt không chỉ mô phỏng con người một cách chung chung; nó được tạo ra để trông giống một người cụ thể. Mặc dù Geminoid có thể trông giống một người, nhưng nó chưa có bộ não để hành xử như người. Thay vào đó, nó được điều khiển từ xa hoặc được lập trình sẵn để thể hiện các hành vi đơn giản.
Việc chế tạo một robot trông giống người đòi hỏi công sức của một nghệ sĩ. Để tạo ra Geminoid F, các nhà nghiên cứu trước tiên phải đo các đặc điểm của một người phụ nữ bằng máy quét 3-D. Sau đó, họ tạo ra một khuôn nhựa cho khuôn mặt người phụ nữ này, rồi sử dụng khuôn đó để đúc một khuôn mặt silicone cho robot với các đặc điểm giống hệt. Nhiều robot được làm bằng vật liệu cứng, nhưng làn da trên mặt và cơ thể của Geminoid F lại mềm và linh hoạt. Làn da silicone là một trong những đặc điểm khiến Geminoid F trông rất thật. Một đặc điểm khác giúp Geminoid F trông chân thực là cách nó di chuyển. Nó nháy mắt, co giật nhẹ và mỉm cười gần như một người thật.
Geminoid F có thể được lập trình để thực hiện một "chuỗi hành động" đơn giản, hoặc nó có thể được điều khiển từ xa. Người điều khiển Geminoid F ngồi trước một webcam ghi lại biểu cảm khuôn mặt, định hướng và giọng nói của họ. Thông tin này sau đó được dịch thành các lệnh robot và gửi đến robot qua Internet. Geminoid F được thiết kế để dễ dàng vận chuyển nhằm mục đích tham gia các bảo tàng khoa học, các buổi trình diễn và phòng thí nghiệm trên khắp thế giới. Nó đã được sử dụng cho mục đích giải trí, v.v.
Geminoid F vẫn còn hạn chế về khả năng tự chủ hành vi, vì nó thường phải được điều khiển từ xa bởi con người. Bởi vì mục tiêu là tạo ra một robot dễ vận chuyển, Geminoid F không có tất cả khả năng chuyển động như một số robot khác; ví dụ, nó không thể cử động cánh tay hoặc chân. Geminoid F cũng cần thiết bị bên ngoài đặc biệt, chẳng hạn như máy bơm khí để cấp năng lượng cho động cơ của robot và một máy tính chịu trách nhiệm gửi lệnh cho nó.
Đáp án cần chọn là: C
Read the following passage about the Marine Conservation as Climate Action and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
As the global community struggles to mitigate climate change, marine ecosystems have emerged as powerful yet underappreciated allies in carbon sequestration. Blue carbon - the carbon captured and stored by coastal and marine ecosystems - represents a formidable weapon in our climate arsenal. [I] Traditional approaches have attempted to lay down the law regarding terrestrial carbon management, but these have insufficiently acknowledged oceanic carbon sinks. Mangroves, seagrass meadows, and salt marshes sequester carbon at rates up to five times greater than tropical forests, locking away atmospheric carbon in their biomass and underlying sediments for millennia rather than mere decades, earning them the designation of "carbon powerhouses" among climate scientists.
These blue carbon ecosystems demonstrate remarkable efficiency in carbon storage despite occupying merely 2% of the ocean's total area. [II] Mangrove forests excel at trapping sediment-rich carbon through their intricate root systems while simultaneously providing coastal buffers against intensifying storms. Seagrass meadows, though diminutive in stature, accumulate carbon-rich deposits meters deep through their dense rhizome networks. Salt marshes similarly entomb substantial carbon reservoirs while serving as nurseries for commercially valuable fish species. This multifunctionality renders blue carbon habitats particularly valuable in climate adaptation strategies that simultaneously address biodiversity conservation and carbon sequestration imperatives.
Despite their significance, blue carbon ecosystems face unprecedented anthropogenic threats. Coastal development has decimated approximately 67% of mangrove coverage globally, while agricultural runoff impairs seagrass vitality through eutrophication. When degraded, these ecosystems transform from carbon sinks to sources, releasing centuries-accumulated carbon back into the atmosphere. [III] Conservation initiatives, including Marine Protected Areas and sustainable aquaculture practices, demonstrate promising results, though implementation challenges persist. Economic valuation frameworks increasingly incorporate blue carbon metrics, enabling market-based conservation mechanisms like carbon credits to fund restoration projects in developing nations where these ecosystems predominate.
The trajectory of blue carbon conservation hinges on integrating scientific understanding with policy innovation. [IV] Indigenous stewardship models provide valuable frameworks for sustainable management, often incorporating generations of ecological knowledge. Without substantial investment in blue carbon protection, climate strategies will remain fundamentally incomplete. As international climate negotiations evolve, marine conservation increasingly assumes center stage - not merely as biodiversity preservation but as essential climate action with quantifiable mitigation benefits.
Trả lời cho các câu 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:
The phrase “lay down the law” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “lay down the law” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a threat to blue carbon ecosystems?
Đáp án đúng là: A
Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a threat to blue carbon ecosystems” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.
Đáp án cần chọn là: A
Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Emerging technologies for mapping and monitoring these ecosystems enhance accountability in conservation commitments.
Đáp án đúng là: C
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ bài đọc, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Đáp án cần chọn là: C
The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
Đáp án đúng là: C
Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best summarises paragraph 3?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
[Đoạn 3]
Despite their significance, blue carbon ecosystems face unprecedented anthropogenic threats. Coastal development has decimated approximately 67% of mangrove coverage globally, while agricultural runoff impairs seagrass vitality through eutrophication. When degraded, these ecosystems transform from carbon sinks to sources, releasing centuries-accumulated carbon back into the atmosphere. [III] Conservation initiatives, including Marine Protected Areas and sustainable aquaculture practices, demonstrate promising results, though implementation challenges persist. Economic valuation frameworks increasingly incorporate blue carbon metrics, enabling market-based conservation mechanisms like carbon credits to fund restoration projects in developing nations where these ecosystems predominate.
Tạm dịch:
Mặc dù có ý nghĩa quan trọng, các hệ sinh thái carbon xanh đang phải đối mặt với các mối đe dọa nhân tạo chưa từng có. Sự phát triển ven biển đã tàn phá khoảng 67% độ che phủ rừng ngập mặn trên toàn cầu, trong khi nước chảy từ nông nghiệp làm suy giảm sức sống của cỏ biển thông qua hiện tượng phú dưỡng hóa. Khi bị suy thoái, các hệ sinh thái này chuyển từ bể hấp thụ carbon thành nguồn phát thải, giải phóng lượng carbon tích lũy hàng thế kỷ trở lại bầu khí quyển. [III] Các sáng kiến bảo tồn, bao gồm Khu vực Bảo tồn Biển và các thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững, cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, mặc dù những thách thức trong việc thực hiện vẫn còn tồn tại. Các khuôn khổ định giá kinh tế ngày càng tích hợp các số liệu về carbon xanh, cho phép các cơ chế bảo tồn dựa trên thị trường như tín chỉ carbon tài trợ cho các dự án phục hồi ở các quốc gia đang phát triển, nơi các hệ sinh thái này chiếm ưu thế.
Đáp án cần chọn là: B
According to paragraph 3, what is a primary threat to seagrass vitality?
Đáp án đúng là: C
Đọc lại đoạn 3, tìm thông tin về “a primary threat to seagrass vitality” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Đáp án đúng là: A
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Đáp án cần chọn là: A
According to the passage, the designation of "carbon powerhouses" is used to highlight the blue carbon ecosystems' __________.
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the designation of "carbon powerhouses"” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following can be inferred from the passage?
Đáp án đúng là: A
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following best summarises the passage?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
Tạm dịch bài đọc:
Trong khi cộng đồng toàn cầu đang nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu, các hệ sinh thái biển đã nổi lên như những đồng minh mạnh mẽ nhưng chưa được đánh giá đúng mức trong việc cô lập carbon. Carbon xanh - lượng carbon được thu giữ và lưu trữ bởi các hệ sinh thái ven biển và biển - đại diện cho một vũ khí lợi hại trong kho vũ khí khí hậu của chúng ta. [I] Các cách tiếp cận truyền thống đã cố gắng thiết lập luật lệ về quản lý carbon trên đất liền, nhưng những cách này đã không công nhận đầy đủ các bể hấp thụ carbon ở đại dương. Rừng ngập mặn, đồng cỏ biển và đầm lầy muối cô lập carbon với tốc độ cao hơn tới năm lần so với rừng nhiệt đới, khóa chặt carbon trong khí quyển vào sinh khối và trầm tích bên dưới trong hàng thiên niên kỷ thay vì chỉ vài thập kỷ, giúp chúng có được danh hiệu "nhà máy năng lượng carbon" trong giới khoa học khí hậu.
Các hệ sinh thái carbon xanh này thể hiện hiệu quả đáng kể trong việc lưu trữ carbon mặc dù chỉ chiếm vỏn vẹn 2% tổng diện tích đại dương. [II] Rừng ngập mặn vượt trội trong việc bẫy carbon giàu trầm tích thông qua hệ thống rễ phức tạp của chúng, đồng thời cung cấp vùng đệm ven biển chống lại các cơn bão đang gia tăng. Đồng cỏ biển, mặc dù có kích thước nhỏ bé, tích lũy trầm tích giàu carbon sâu hàng mét thông qua mạng lưới rễ dày đặc của chúng. Đầm lầy muối cũng chứa đựng các hồ chứa carbon đáng kể đồng thời phục vụ như vườn ươm cho các loài cá có giá trị thương mại. Khả năng đa chức năng này làm cho các môi trường sống carbon xanh đặc biệt có giá trị trong các chiến lược thích ứng khí hậu, đồng thời giải quyết các yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học và cô lập carbon.
Mặc dù có ý nghĩa quan trọng, các hệ sinh thái carbon xanh đang phải đối mặt với các mối đe dọa nhân tạo chưa từng có. Sự phát triển ven biển đã tàn phá khoảng 67% độ che phủ rừng ngập mặn trên toàn cầu, trong khi nước chảy từ nông nghiệp làm suy giảm sức sống của cỏ biển thông qua hiện tượng phú dưỡng hóa. Khi bị suy thoái, các hệ sinh thái này chuyển từ bể hấp thụ carbon thành nguồn phát thải, giải phóng lượng carbon tích lũy hàng thế kỷ trở lại bầu khí quyển. [III] Các sáng kiến bảo tồn, bao gồm Khu vực Bảo tồn Biển (Marine Protected Areas) và các thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững, cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, mặc dù những thách thức trong việc thực hiện vẫn còn tồn tại. Các khuôn khổ định giá kinh tế ngày càng tích hợp các số liệu về carbon xanh, cho phép các cơ chế bảo tồn dựa trên thị trường như tín chỉ carbon tài trợ cho các dự án phục hồi ở các quốc gia đang phát triển, nơi các hệ sinh thái này chiếm ưu thế.
Quỹ đạo bảo tồn carbon xanh phụ thuộc vào việc tích hợp hiểu biết khoa học với đổi mới chính sách. [IV] Các mô hình quản lý của người bản địa cung cấp các khuôn khổ có giá trị cho quản lý bền vững, thường bao gồm tri thức sinh thái qua nhiều thế hệ. Nếu không có sự đầu tư đáng kể vào bảo vệ carbon xanh, các chiến lược khí hậu sẽ vẫn thiếu sót một cách cơ bản. Khi các cuộc đàm phán khí hậu quốc tế phát triển, bảo tồn biển ngày càng chiếm vị trí trung tâm - không chỉ đơn thuần là bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là hành động khí hậu thiết yếu với những lợi ích giảm thiểu có thể định lượng được.
Đáp án cần chọn là: B