Thi thử toàn quốc - Đề giữa học kì 2 - Môn Anh 12 - Trạm 1 (Ngày 21-22/03/2026)

Bạn chưa hoàn thành bài thi

Bảng xếp hạng

Kết quả chi tiết

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Unfold The Truth: Media Literacy at Your Fingertips

In today's information-saturated world, can you tell fact from fiction? Our comprehensive media (1) workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence. Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content (2) you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.

Are you constantly (3) the dark about crucial matters about which news sources to trust? Our workshop sheds light on credible information sources and fact-checking methods. The (4) with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.

Some people believe everything they read online; (5) with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group. Our workshop doesn't just identify fake news; it draws critical attention through practical case studies to the subtle (6) techniques used in modern media.

Why Join Our Workshop?

- Learn to evaluate sources quickly

- Protect yourself from misinformation

- Become a more informed digital citizen

- Share reliable information with friends and family

Register Today!

Visit www.medialiteracy.edu or call 555-1234 to secure your spot.

Workshop dates: September 15-17, 2025

Location: Online or at Central Community Center

Unfold the truth. The power of media literacy is at your fingertips.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Our comprehensive media ____ workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence.

(Hội thảo về ____t truyền thông toàn diện của chúng tôi, kết hợp các phương pháp giáo dục đổi mới, sẽ giúp bạn tự tin định hướng trong bối cảnh số phức tạp.)

Giải chi tiết

A. competency (n): năng lực

B. awareness (n): nhận thức

C. intelligence (n): trí thông minh

D. literacy (n): khả năng đọc viết, hiểu biết cơ bản

Câu hoàn chỉnh: Our comprehensive media literacy workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence.

(Hội thảo về hiểu biết truyền thông toàn diện của chúng tôi, kết hợp các phương pháp giáo dục đổi mới, sẽ giúp bạn tự tin định hướng trong bối cảnh số phức tạp.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content ____ you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.

(Các chuyên gia truyền thông số từ những trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tiễn để đánh giá nội dung trực tuyến, ____ bạn phát triển những kỹ năng tư duy phản biện có giá trị suốt đời và hỗ trợ sự nghiệp của mình.)

Giải chi tiết

A. while: trong khi

B. so: vì vậy

C. however: tuy nhiên

D. but: nhưng

Câu hoàn chỉnh: Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content while you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.

(Các chuyên gia truyền thông số từ những trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tiễn để đánh giá nội dung trực tuyến, trong khi bạn phát triển những kỹ năng tư duy phản biện có giá trị suốt đời và hỗ trợ sự nghiệp của mình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào nghĩa của câu và danh từ “the dark” để chọn giới từ đúng để tạo thành cụm từ có nghĩa.

Are you constantly ____ the dark about crucial matters about which news sources to trust?

(Bạn có thường xuyên ____ về những vấn đề quan trọng liên quan đến việc nên tin vào nguồn tin tức nào không?)

Giải chi tiết

Cụm từ đúng “IN the dark” (mù mờ, không nắm rõ)

Câu hoàn chỉnh: Are you constantly in the dark about crucial matters about which news sources to trust?

(Bạn có thường xuyên mù mờ về những vấn đề quan trọng liên quan đến việc nên tin vào nguồn tin tức nào không?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Dựa vào quy tắc sắp xếp từ loại trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.

The ____ with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.

(____ với các tính năng nâng cao và phản hồi được cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.)

Giải chi tiết

Quy tắc sắp xếp: tính từ chỉ quan điểm, chất lượng – tính từ chỉ nguồn gốc, vị trí – danh từ chính

interactive (adj): mang tính tương tác

online (adj): trực tuyến

platform (n): nền tảng

=> Cụm từ đúng: interactive online platform (nền tảng trực tuyến mang tính tương tác)

Câu hoàn chỉnh: The interactive online platform with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.

(Nền tảng trực tuyến tương tác với các tính năng nâng cao và phản hồi được cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “people”, nghĩa và cách dùng của các đại từ bất định để chọn đáp án đúng.

Some people believe everything they read online; ____ with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group.

(Một số người tin tất cả những gì họ đọc trên mạng; ____ với khả năng phân tích tốt hơn vẫn giữ thái độ hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm hiểu biết.)

Giải chi tiết

A. others: những người khác => có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ hoàn chỉnh => đúng ngữ pháp

B. the others: những người còn lại (trong tập hợp đã xác định) => không phù hợp ngữ cảnh

C. another + danh từ đếm được số ít => sai ngữ pháp

D. other + danh từ đếm được số nhiều => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Some people believe everything they read online; others with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group.

(Một số người tin tất cả những gì họ đọc trên mạng; những người khác với khả năng phân tích tốt hơn vẫn giữ thái độ hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm hiểu biết.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

it draws critical attention through practical case studies to the subtle ____ techniques used in modern media.

(Nó thu hút sự chú ý một cách có phê phán thông qua các nghiên cứu tình huống thực tế về những kỹ thuật ____ tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.)

Giải chi tiết

A. persuasion (n): sự thuyết phục

B. manipulation (n): sự thao túng, điều khiển khéo

C. framing (n): cách trình bày

D. influence (n): ảnh hưởng

Câu hoàn chỉnh: it draws critical attention through practical case studies to the subtle manipulation techniques used in modern media.

(Nó thu hút sự chú ý một cách có phê phán thông qua các nghiên cứu tình huống thực tế về những kỹ thuật thao túng tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Unfold The Truth: Media Literacy at Your Fingertips

In today's information-saturated world, can you tell fact from fiction? Our comprehensive media literacy workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence. Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content while you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.

Are you constantly in the dark about crucial matters about which news sources to trust? Our workshop sheds light on credible information sources and fact-checking methods. The interactive online platform with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.

Some people believe everything they read online; others with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group. Our workshop doesn't just identify fake news; it draws critical attention through practical case studies to the subtle manipulation techniques used in modern media.

Why Join Our Workshop?

- Learn to evaluate sources quickly

- Protect yourself from misinformation

- Become a more informed digital citizen

- Share reliable information with friends and family

Register Today!

- Visit www.medialiteracy.edu or call 555-1234 to secure your spot.

- Workshop dates: September 15-17, 2025

- Location: Online or at Central Community Center

Unfold the truth. The power of media literacy is at your fingertips.

Tạm dịch:

Khai Mở Sự Thật: Năng Lực Đọc Hiểu Truyền Thông Trong Tầm Tay

Trong thế giới bão hòa thông tin ngày nay, bạn có thể phân biệt sự thật với hư cấu không? Hội thảo toàn diện về năng lực hiểu biết truyền thông của chúng tôi với phương pháp giáo dục đổi mới sẽ giúp bạn tự tin điều hướng trong bối cảnh kỹ thuật số phức tạp. Các chuyên gia truyền thông kỹ thuật số từ các trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tế để đánh giá nội dung trực tuyến, trong khi bạn phát triển các kỹ năng tư duy phản biện kéo dài suốt đời và mang lại lợi ích cho sự nghiệp của bạn.

Bạn có thường xuyên mù mờ về những nguồn tin tức nào đáng tin cậy đối với các vấn đề quan trọng không? Hội thảo của chúng tôi làm sáng tỏ các nguồn thông tin đáng tin cậy và các phương pháp kiểm chứng thông tin. Nền tảng trực tuyến tương tác với các tính năng nâng cao và phản hồi cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.

Một số người tin vào mọi thứ họ đọc trực tuyến; những người khác với kỹ năng phân tích mạnh mẽ hơn giữ được sự hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm người có thông tin. Hội thảo của chúng tôi không chỉ xác định tin giả; nó thu hút sự chú ý nghiêm túc thông qua các nghiên cứu điển hình thực tế đến các kỹ thuật thao túng tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.

Tại Sao Nên Tham Gia Hội Thảo Của Chúng Tôi?

- Học cách đánh giá nguồn tin nhanh chóng

- Bảo vệ bản thân khỏi thông tin sai lệch

- Trở thành một công dân kỹ thuật số hiểu biết hơn

- Chia sẻ thông tin đáng tin cậy với bạn bè và gia đình

Đăng Ký Ngay Hôm Nay!

- Truy cập www.medialiteracy.edu hoặc gọi 555-1234 để giữ chỗ.

- Ngày hội thảo: 15-17 tháng 9 năm 2025

- Địa điểm: Trực tuyến hoặc tại Trung tâm Cộng đồng Trung ương (Central Community Center)

Khai mở sự thật. Sức mạnh của năng lực đọc hiểu truyền thông nằm trong tầm tay bạn.

Đáp án cần chọn là: B

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Artificial Intelligence: The Future is Now!

Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing our world. It's a branch of computer science that aims to create intelligent machines that can learn, reason, and (7) problems.

AI has the potential to revolutionize (8) industries, from healthcare to transportation. In medicine, AI-powered tools can help diagnose diseases more accurately and develop new treatments. In self-driving cars, AI systems can make split-second decisions to ensure passenger safety.

(9) these practical applications, AI is also being used to create innovative entertainment experiences, such as virtual reality and video games. A wide (10) of creative possibilities are opening up as AI technology continues to advance.

However, as with any powerful (11), it's important to consider the ethical implications of AI. We need to ensure that AI is developed and used responsibly, with a focus on human well-being and societal benefit.

So, as we embrace the future of AI, let's work together to harness its power for good and (12) towards a brighter future.

Trả lời cho các câu 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

It's a branch of computer science that aims to create intelligent machines that can learn, reason, and ____ problems.

(Đó là một nhánh của khoa học máy tính nhằm tạo ra những cỗ máy thông minh có thể học hỏi, lý luận và ____ vấn đề.)

Giải chi tiết

A. settle (v): dàn xếp, ổn định

B. solve (v): giải quyết

C. crack (v): nứt

D. fix (v): sửa chữa

Câu hoàn chỉnh: It's a branch of computer science that aims to create intelligent machines that can learn, reason, and solve problems.

(Đó là một nhánh của khoa học máy tính nhằm tạo ra những cỗ máy thông minh có thể học hỏi, lý luận và giải quyết vấn đề.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “industries”, nghĩa và cách dùng các lượng từ để chọn đáp án đúng.

AI has the potential to revolutionize ____ industries, from healthcare to transportation.

(AI có tiềm năng cách mạng hóa ____ ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến giao thông vận tải.)

Giải chi tiết

A. others: những cái khác => theo sau không có danh từ => sai ngữ pháp

B. much + danh từ không đếm được => sai ngữ pháp

C. another + danh từ đếm được số ít => sai ngữ pháp

D. many + danh từ đếm được số nhiều => đúng ngữ pháp và nghĩa

Câu hoàn chỉnh: AI has the potential to revolutionize many industries, from healthcare to transportation.

(AI có tiềm năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến giao thông vận tải.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

____ these practical applications, AI is also being used to create innovative entertainment experiences, such as virtual reality and video games.

(____ những ứng dụng thực tiễn này, AI còn được sử dụng để tạo ra các trải nghiệm giải trí sáng tạo, chẳng hạn như thực tế ảo và trò chơi điện tử.)

Giải chi tiết

A. In view of: vì, xét đến

B. Instead of: thay vì

C. In addition to: ngoài

D. Regardless of: bất chấp

Câu hoàn chỉnh: In addition to these practical applications, AI is also being used to create innovative entertainment experiences, such as virtual reality and video games.

(Ngoài những ứng dụng thực tiễn này, AI còn được sử dụng để tạo ra các trải nghiệm giải trí sáng tạo, chẳng hạn như thực tế ảo và trò chơi điện tử.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào cụm từ “a wide…of” để chọn đáp án tạo thành cụm từ đúng.

A wide ____ of creative possibilities are opening up as AI technology continues to advance.

(Một rộng lớn ____ các khả năng sáng tạo đang mở ra khi công nghệ AI tiếp tục phát triển.)

Giải chi tiết

A. number => cụm từ “a number of” không đi cùng với tính từ “wide” => sai

B. lot => cụm từ đúng phải là “a lot of” và không đi cùng với tính từ “wide” => sai

C. deal => cụm từ “a great deal of” mới là cụm từ đúng => sai

D. range => cụm từ đúng “a wide range of” (một loạt) => đúng ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: A wide range of creative possibilities are opening up as AI technology continues to advance.

(Một loạt các khả năng sáng tạo đang mở ra khi công nghệ AI tiếp tục phát triển.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

However, as with any powerful ____, it's important to consider the ethical implications of AI.

(Tuy nhiên, giống như bất kỳ ____ mạnh mẽ nào, điều quan trọng là phải xem xét các tác động đạo đức của AI.)

Giải chi tiết

A. maintenance (n): sự bảo trì

B. technology (n): công nghệ

C. nature (n): bản chất

D. security (n): an ninh

Câu hoàn chỉnh: However, as with any powerful technology, it's important to consider the ethical implications of AI.

(Tuy nhiên, giống như bất kỳ công nghệ mạnh mẽ nào, điều quan trọng là phải xem xét các tác động đạo đức của AI.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 12:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các cụm động từ và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

So, as we embrace the future of AI, let's work together to harness its power for good and ____ towards a brighter future.

(Vì vậy, khi chúng ta đón nhận tương lai của AI, hãy cùng nhau hợp tác để tận dụng sức mạnh của nó vì những điều tốt đẹp và ____ hướng tới một tương lai tươi sáng hơn.)

Giải chi tiết

A. turns into (phr.v): biến thành

B. falls out (phr.v): rụng; cãi nhau

C. move forward (phr.v): tiến về phía trước

D. calls off (phr.v): hủy bỏ

Câu hoàn chỉnh: So, as we embrace the future of AI, let's work together to harness its power for good and move forward towards a brighter future.

(Vì vậy, khi chúng ta đón nhận tương lai của AI, hãy cùng nhau hợp tác để tận dụng sức mạnh của nó vì những điều tốt đẹp và tiến về phía trước hướng tới một tương lai tươi sáng hơn.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Artificial Intelligence: The Future is Now!

Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing our world. It's a branch of computer science that aims to create intelligent machines that can learn, reason, and solve problems.

AI has the potential to revolutionize many industries, from healthcare to transportation. In medicine, AI-powered tools can help diagnose diseases more accurately and develop new treatments. In self-driving cars, AI systems can make split-second decisions to ensure passenger safety.

In addition to these practical applications, AI is also being used to create innovative entertainment experiences, such as virtual reality and video games. A wide range of creative possibilities are opening up as AI technology continues to advance.

However, as with any powerful technology, it's important to consider the ethical implications of AI. We need to ensure that AI is developed and used responsibly, with a focus on human well-being and societal benefit.

So, as we embrace the future of AI, let's work together to harness its power for good and move forward towards a brighter future.

Tạm dịch:

Trí Tuệ Nhân Tạo (AI): Tương Lai Đã Đến!

Trí tuệ Nhân tạo (AI) đang nhanh chóng thay đổi thế giới của chúng ta. Đây là một nhánh của khoa học máy tính nhằm mục đích tạo ra các máy móc thông minh có khả năng học hỏi, suy luận và giải quyết vấn đề.

AI có tiềm năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến giao thông vận tải. Trong y học, các công cụ được hỗ trợ bởi AI có thể giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn và phát triển các phương pháp điều trị mới. Trong xe tự lái, hệ thống AI có thể đưa ra các quyết định trong tích tắc để đảm bảo an toàn cho hành khách.

Ngoài những ứng dụng thực tế này, AI cũng đang được sử dụng để tạo ra những trải nghiệm giải trí sáng tạo, chẳng hạn như thực tế ảo và trò chơi điện tử. Một loạt các khả năng sáng tạo đang mở ra khi công nghệ AI tiếp tục phát triển.

Tuy nhiên, như với bất kỳ công nghệ mạnh mẽ nào, điều quan trọng là phải xem xét các hàm ý đạo đức của AI. Chúng ta cần đảm bảo rằng AI được phát triển và sử dụng một cách có trách nhiệm, tập trung vào hạnh phúc của con người và lợi ích xã hội.

Vì vậy, khi chúng ta đón nhận tương lai của AI, hãy cùng nhau khai thác sức mạnh của nó vì điều tốt đẹp và tiến về phía trước tới một tương lai tươi sáng hơn.

Đáp án cần chọn là: C

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 13, 14, 15, 16, 17 dưới đây:

Câu hỏi số 13:
Nhận biết

a. Park Ranger Tom: Yes, I climb trees, plant seeds, and count animals to protect nature's big family.

b. Maya: Wow! You're like a real superhero, but instead of saving people, you save plants and animals!

c. Maya: Look at that woman climbing the tall tree to check on the bird nests—is that your job too?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Park Ranger Tom: Yes, I climb trees, plant seeds, and count animals to protect nature's big family.

(Kiểm lâm viên Tom: Ừ, anh trèo cây, trồng hạt giống và đếm động vật để bảo vệ gia đình lớn của thiên nhiên.)

b. Maya: Wow! You're like a real superhero, but instead of saving people, you save plants and animals!

(Wow! Anh giống như một siêu anh hùng thực sự, nhưng thay vì cứu người, anh lại cứu thực vật và động vật!)

c. Maya: Look at that woman climbing the tall tree to check on the bird nests—is that your job too?

(Hãy nhìn người phụ nữ đang trèo lên cây cao để kiểm tra tổ chim kia kìa—đó cũng là công việc của anh sao?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – a – b

c. Maya: Look at that woman climbing the tall tree to check on the bird nests—is that your job too?

(Hãy nhìn người phụ nữ đang trèo lên cây cao để kiểm tra tổ chim kia kìa—đó cũng là công việc của anh sao?)

a. Park Ranger Tom: Yes, I climb trees, plant seeds, and count animals to protect nature's big family.

(Kiểm lâm viên Tom: Ừ, anh trèo cây, trồng hạt giống và đếm động vật để bảo vệ gia đình lớn của thiên nhiên.)

b. Maya: Wow! You're like a real superhero, but instead of saving people, you save plants and animals!

(Wow! Anh giống như một siêu anh hùng thực sự, nhưng thay vì cứu người, anh lại cứu thực vật và động vật!)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

a. Professor James: If we only have one boat and we can save either five unknown frogs or one famous tiger, most people would choose the tiger, although the frogs might be more valuable for nature.

b. Dr. Lisa: When I think about saving the coral reefs or the rainforest, I wonder if we should focus on places where many species live together or if we should try to save the rarest animals first.

c. Dr. Lisa: I'm worried about our budget because we can't save all the animals, and we need to choose which ones to help first.

d. Dr. Lisa: I believe we should teach people why all living things matter, because when they understand the connections in nature, they will help us make these hard choices together.

e. Professor James: The pandas get a lot of money and attention, but many small insects are more important for the ecosystem, even though they aren't as cute.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Professor James: If we only have one boat and we can save either five unknown frogs or one famous tiger, most people would choose the tiger, although the frogs might be more valuable for nature.

(Giáo sư James: Nếu chúng ta chỉ có một chiếc thuyền và có thể cứu năm con ếch vô danh hoặc một con hổ nổi tiếng, hầu hết mọi người sẽ chọn hổ, mặc dù những con ếch có thể có giá trị hơn đối với thiên nhiên.)

b. Dr. Lisa: When I think about saving the coral reefs or the rainforest, I wonder if we should focus on places where many species live together or if we should try to save the rarest animals first.

(Tiến sĩ Lisa: Khi tôi nghĩ về việc cứu các rạn san hô hoặc rừng mưa nhiệt đới, tôi tự hỏi liệu chúng ta nên tập trung vào những nơi có nhiều loài sinh vật cùng sinh sống hay nên cố gắng cứu những loài động vật quý hiếm nhất trước.)

c. Dr. Lisa: I'm worried about our budget because we can't save all the animals, and we need to choose which ones to help first.

(Tôi lo lắng về ngân sách của chúng ta vì chúng ta không thể cứu tất cả các loài động vật, và chúng ta cần phải chọn ra loài nào cần cứu trước.)

d. Dr. Lisa: I believe we should teach people why all living things matter, because when they understand the connections in nature, they will help us make these hard choices together.

(Tiến sĩ Lisa: Tôi tin rằng chúng ta nên dạy mọi người tại sao tất cả các sinh vật sống đều quan trọng, bởi vì khi họ hiểu được mối liên hệ trong tự nhiên, họ sẽ cùng nhau đưa ra những lựa chọn khó khăn này.)

e. Professor James: The pandas get a lot of money and attention, but many small insects are more important for the ecosystem, even though they aren't as cute.

(Giáo sư James: Gấu trúc nhận được rất nhiều tiền và sự chú ý, nhưng nhiều loài côn trùng nhỏ quan trọng hơn đối với hệ sinh thái, mặc dù chúng không dễ thương bằng.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – e – b – a – d

c. Dr. Lisa: I'm worried about our budget because we can't save all the animals, and we need to choose which ones to help first.

(Tiến sĩ Lisa: Tôi lo lắng về ngân sách của chúng ta vì chúng ta không thể cứu tất cả các loài động vật, và chúng ta cần phải chọn loài nào để giúp đỡ trước.)

e. Professor James: The pandas get a lot of money and attention, but many small insects are more important for the ecosystem, even though they aren't as cute.

(Giáo sư James: Gấu trúc nhận được rất nhiều tiền và sự chú ý, nhưng nhiều loài côn trùng nhỏ quan trọng hơn đối với hệ sinh thái, mặc dù chúng không dễ thương bằng.)

b. Dr. Lisa: When I think about saving the coral reefs or the rainforest, I wonder if we should focus on places where many species live together or if we should try to save the rarest animals first.

(Tiến sĩ Lisa: Khi tôi nghĩ về việc cứu các rạn san hô hoặc rừng mưa nhiệt đới, tôi tự hỏi liệu chúng ta nên tập trung vào những nơi có nhiều loài sinh vật cùng sinh sống hay nên cố gắng cứu những loài động vật quý hiếm nhất trước.)

a. Professor James: If we only have one boat and we can save either five unknown frogs or one famous tiger, most people would choose the tiger, although the frogs might be more valuable for nature.

(Giáo sư James: Nếu chúng ta chỉ có một chiếc thuyền và có thể cứu năm con ếch vô danh hoặc một con hổ nổi tiếng, hầu hết mọi người sẽ chọn hổ, mặc dù những con ếch có thể có giá trị hơn đối với thiên nhiên.)

d. Dr. Lisa: I believe we should teach people why all living things matter, because when they understand the connections in nature, they will help us make these hard choices together.

(Tiến sĩ Lisa: Tôi tin rằng chúng ta nên dạy mọi người tại sao tất cả các sinh vật sống đều quan trọng, bởi vì khi họ hiểu được mối liên hệ trong tự nhiên, họ sẽ cùng nhau đưa ra những lựa chọn khó khăn này.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 15:
Vận dụng

Dear Mayor Thompson,

a. If we protect our natural treasures, we can sell special honey and fruits that grow only in this region.

b. I am writing because our forest brings money to our town when tourists come to see the beautiful birds and animals.

c. Although some people want to cut trees for quick cash, we should remember that our clean water comes from the healthy forest.

d. Because our children need jobs in the future, we must teach them how nature provides work without destroying what makes our home special.

e. When I talked to hotel owners last week, they said their businesses would fail if the colorful animals disappeared from our area.

Best regards,

Park Ranger LK

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Dear Mayor Thompson,

(Kính gửi Thị trưởng Thompson,)

a. If we protect our natural treasures, we can sell special honey and fruits that grow only in this region.

(Nếu chúng ta bảo vệ những báu vật thiên nhiên, chúng ta có thể bán mật ong và các loại trái cây đặc biệt chỉ mọc ở khu vực này.)

b. I am writing because our forest brings money to our town when tourists come to see the beautiful birds and animals.

(Tôi viết những dòng này vì rừng của chúng ta mang lại nguồn thu cho thị trấn khi du khách đến chiêm ngưỡng những loài chim và động vật tuyệt đẹp.)

c. Although some people want to cut trees for quick cash, we should remember that our clean water comes from the healthy forest.

(Mặc dù một số người muốn chặt cây để kiếm tiền nhanh chóng, nhưng chúng ta nên nhớ rằng nguồn nước sạch của chúng ta đến từ một khu rừng khỏe mạnh.)

d. Because our children need jobs in the future, we must teach them how nature provides work without destroying what makes our home special.

(Vì con em chúng ta cần việc làm trong tương lai, chúng ta phải dạy chúng cách thiên nhiên cung cấp công việc mà không phá hủy những gì làm nên sự đặc biệt của ngôi nhà chúng ta.)

e. When I talked to hotel owners last week, they said their businesses would fail if the colorful animals disappeared from our area.

(Khi tôi nói chuyện với các chủ khách sạn tuần trước, họ nói rằng việc kinh doanh của họ sẽ thất bại nếu những loài động vật đầy màu sắc biến mất khỏi khu vực của chúng ta.)

Best regards,

(Trân trọng,)

Park Ranger LK

(Kiểm lâm viên LK)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – e – a – d

Dear Mayor Thompson,

[b] I am writing because our forest brings money to our town when tourists come to see the beautiful birds and animals. [c] Although some people want to cut trees for quick cash, we should remember that our clean water comes from the healthy forest. [e] When I talked to hotel owners last week, they said their businesses would fail if the colorful animals disappeared from our area. [a] If we protect our natural treasures, we can sell special honey and fruits that grow only in this region. [d] Because our children need jobs in the future, we must teach them how nature provides work without destroying what makes our home special.

Best regards,

Park Ranger LK

Tạm dịch:

Kính gửi Thị trưởng Thompson,

[b] Tôi viết thư này vì khu rừng của chúng ta mang lại tiền cho thị trấn khi khách du lịch đến xem các loài chim và động vật xinh đẹp. [c] Mặc dù một số người muốn chặt cây để kiếm tiền nhanh chóng, chúng ta nên nhớ rằng nguồn nước sạch của chúng ta đến từ khu rừng khỏe mạnh. [e] Khi tôi nói chuyện với các chủ khách sạn vào tuần trước, họ nói rằng việc kinh doanh của họ sẽ thất bại nếu các loài động vật đầy màu sắc biến mất khỏi khu vực của chúng ta. [a] Nếu chúng ta bảo vệ các kho báu tự nhiên của mình, chúng ta có thể bán mật ong và trái cây đặc biệt chỉ mọc ở vùng này. [d] Bởi vì con cái chúng ta cần việc làm trong tương lai, chúng ta phải dạy chúng cách thiên nhiên cung cấp công việc mà không hủy hoại những gì làm cho ngôi nhà của chúng ta trở nên đặc biệt.

Trân trọng,

Kiểm lâm viên LK

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 16:
Vận dụng

a. People around the world protect nature in different ways because their cultures teach them special knowledge about plants and animals.

b. Many Western countries create parks where people can't hunt or build houses, but visitors can enjoy the beautiful views and take pictures.

c. When scientists work with local people who know the land, they can find better ways to save animals, although they sometimes disagree about the best methods.

d. If we respect different ways of caring for nature and listen to each other's ideas, we can save more plants and animals for our children and grandchildren.

e. In the Amazon forest, native tribes protect the trees because they believe spirits live there, and they also use forest plants to make medicine.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. People around the world protect nature in different ways because their cultures teach them special knowledge about plants and animals.

(Mọi người trên khắp thế giới bảo vệ thiên nhiên theo những cách khác nhau bởi vì văn hóa của họ dạy họ những kiến ​​thức đặc biệt về thực vật và động vật.)

b. Many Western countries create parks where people can't hunt or build houses, but visitors can enjoy the beautiful views and take pictures.

(Nhiều nước phương Tây tạo ra các công viên nơi người dân không thể săn bắn hay xây nhà, nhưng du khách có thể thưởng ngoạn cảnh đẹp và chụp ảnh.)

c. When scientists work with local people who know the land, they can find better ways to save animals, although they sometimes disagree about the best methods.

(Khi các nhà khoa học làm việc với người dân địa phương am hiểu về vùng đất này, họ có thể tìm ra những cách tốt hơn để cứu động vật, mặc dù đôi khi họ bất đồng quan điểm về phương pháp tốt nhất.)

d. If we respect different ways of caring for nature and listen to each other's ideas, we can save more plants and animals for our children and grandchildren.

(Nếu chúng ta tôn trọng những cách khác nhau để chăm sóc thiên nhiên và lắng nghe ý kiến ​​của nhau, chúng ta có thể cứu được nhiều thực vật và động vật hơn cho con cháu chúng ta.)

e. In the Amazon forest, native tribes protect the trees because they believe spirits live there, and they also use forest plants to make medicine.

(Trong rừng Amazon, các bộ lạc bản địa bảo vệ cây cối vì họ tin rằng các linh hồn sống ở đó, và họ cũng sử dụng thực vật rừng để làm thuốc.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – e – b – c – d

[a] People around the world protect nature in different ways because their cultures teach them special knowledge about plants and animals. [e] In the Amazon forest, native tribes protect the trees because they believe spirits live there, and they also use forest plants to make medicine. [b] Many Western countries create parks where people can't hunt or build houses, but visitors can enjoy the beautiful views and take pictures. [c] When scientists work with local people who know the land, they can find better ways to save animals, although they sometimes disagree about the best methods. [d] If we respect different ways of caring for nature and listen to each other's ideas, we can save more plants and animals for our children and grandchildren.

Tạm dịch:

[a] Mọi người trên khắp thế giới bảo vệ thiên nhiên theo nhiều cách khác nhau bởi vì văn hóa của họ dạy cho họ kiến thức đặc biệt về thực vật và động vật. [e] Trong rừng Amazon, các bộ lạc bản địa bảo vệ cây cối vì họ tin rằng có linh hồn sống ở đó, và họ cũng sử dụng thực vật trong rừng để làm thuốc. [b] Nhiều quốc gia phương Tây tạo ra các công viên nơi mọi người không được săn bắn hoặc xây nhà, nhưng du khách có thể tận hưởng những cảnh đẹp và chụp ảnh. [c] Khi các nhà khoa học làm việc với những người dân địa phương am hiểu về đất đai, họ có thể tìm ra những cách tốt hơn để cứu động vật, mặc dù đôi khi họ không đồng ý về các phương pháp tốt nhất. [d] Nếu chúng ta tôn trọng những cách chăm sóc thiên nhiên khác nhau và lắng nghe ý kiến của nhau, chúng ta có thể cứu được nhiều thực vật và động vật hơn cho con cháu chúng ta.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 17:
Vận dụng

a. Many countries are using eDNA to check if dangerous new fish or plants are entering their rivers, and they can act quickly if they find problems.

b. When fish swim in a lake, they leave small pieces of skin and hair, and special machines can tell which animals were there even if they are hiding.

c. This new method helps researchers discover rare frogs and salamanders that are hard to find, although they need clean samples to get good results.

d. Even though this technology costs money, it saves time because scientists don't need to catch animals, and they can test many places at the same time.

e. Scientists can now find animals without seeing them because they collect water or soil that contains tiny bits of DNA.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Many countries are using eDNA to check if dangerous new fish or plants are entering their rivers, and they can act quickly if they find problems.

(Nhiều quốc gia đang sử dụng eDNA để kiểm tra xem có loài cá hoặc thực vật mới nguy hiểm nào đang xâm nhập vào sông của họ hay không, và họ có thể hành động nhanh chóng nếu phát hiện ra vấn đề.)

b. When fish swim in a lake, they leave small pieces of skin and hair, and special machines can tell which animals were there even if they are hiding.

(Khi cá bơi trong hồ, chúng để lại những mảnh da và lông nhỏ, và các máy móc đặc biệt có thể xác định loài động vật nào đã ở đó ngay cả khi chúng đang ẩn náu.)

c. This new method helps researchers discover rare frogs and salamanders that are hard to find, although they need clean samples to get good results.

(Phương pháp mới này giúp các nhà nghiên cứu phát hiện ra những loài ếch và kỳ nhông quý hiếm khó tìm, mặc dù chúng cần mẫu sạch để có kết quả tốt.)

d. Even though this technology costs money, it saves time because scientists don't need to catch animals, and they can test many places at the same time.

(Mặc dù công nghệ này tốn kém, nhưng nó tiết kiệm thời gian vì các nhà khoa học không cần phải bắt động vật và họ có thể kiểm tra nhiều nơi cùng một lúc.)

e. Scientists can now find animals without seeing them because they collect water or soil that contains tiny bits of DNA.

(Các nhà khoa học hiện có thể tìm thấy động vật mà không cần nhìn thấy chúng nhờ thu thập nước hoặc đất có chứa những đoạn DNA nhỏ.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – b – c – a – d

[e] Scientists can now find animals without seeing them because they collect water or soil that contains tiny bits of DNA. [b] When fish swim in a lake, they leave small pieces of skin and hair, and special machines can tell which animals were there even if they are hiding. [c] This new method helps researchers discover rare frogs and salamanders that are hard to find, although they need clean samples to get good results. [a] Many countries are using eDNA to check if dangerous new fish or plants are entering their rivers, and they can act quickly if they find problems. [d] Even though this technology costs money, it saves time because scientists don't need to catch animals, and they can test many places at the same time.

Tạm dịch:

[e] Giờ đây, các nhà khoa học có thể tìm thấy động vật mà không cần nhìn thấy chúng, vì họ thu thập nước hoặc đất có chứa những mảnh DNA li ti. [b] Khi cá bơi trong hồ, chúng để lại những mảnh da và lông nhỏ, và những chiếc máy đặc biệt có thể cho biết những loài động vật nào đã ở đó ngay cả khi chúng đang ẩn nấp. [c] Phương pháp mới này giúp các nhà nghiên cứu phát hiện ra những loài ếch và kỳ nhông hiếm khó tìm, mặc dù họ cần các mẫu sạch để có được kết quả tốt. [a] Nhiều quốc gia đang sử dụng eDNA để kiểm tra xem liệu có những loài cá hoặc thực vật mới nguy hiểm nào đang xâm nhập vào các con sông của họ hay không, và họ có thể hành động nhanh chóng nếu phát hiện vấn đề. [d] Mặc dù công nghệ này tốn kém, nhưng nó tiết kiệm thời gian vì các nhà khoa học không cần phải bắt động vật, và họ có thể kiểm tra nhiều địa điểm cùng một lúc.

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage about The Evolution of Critical Media Consumption and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

The landscape of media consumption has undergone a profound transformation over recent decades, evolving from a passive activity into an increasingly interactive and discerning practice. Media literacy, (18), has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem. Had traditional media outlets maintained their monopoly on information distribution, consumers might never have developed the sophisticated analytical skills that characterize today's critical media engagement.

The democratization of content creation has dramatically altered power dynamics between media producers and consumers; simultaneously, it has introduced unprecedented challenges in distinguishing credible information from misinformation. (19), including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.

Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; (20). The progression toward active media consumption reflects broader societal changes in how we value information autonomy and intellectual self-determination.

Researchers have documented significant differences in how generations approach media verification, with digital natives often exhibiting greater technical facility but sometimes less patience for deep analysis. (21)and curation of content across global information networks. Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing (22).

Trả lời cho các câu 18, 19, 20, 21, 22 dưới đây:

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Phân tích cấu trúc câu có chủ ngữ “Media literacy”, động từ chia thì “has become” và mệnh đề quan hệ bắt đầu với “which” => chỗ trống cần một động từ chia thì phù hợp với chủ ngữ trước “which”, từ đó phân tích và loại các đáp án sai ngữ pháp.

Media literacy, ____, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem.

(Kiến thức truyền thông, ____, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.)

Giải chi tiết

A. whom has slowly transformed rural economies into sustainable tourism destinations => sai đại từ quan hệ “whom”

B. which was once considered a specialized skill taught only in academic settings => đúng ngữ pháp và nghĩa

(từng được xem là một kỹ năng chuyên biệt chỉ được dạy trong môi trường học thuật)

C. where must develop regulations for artificial intelligence and robotic automation => thừa đại từ quan hệ “where”

D. having create significant improvements in renewable energy storage and efficiency => theo sau đại từ quan hệ “which” phải là động từ chia thì => sai dạng động từ V-ing “having”

Câu hoàn chỉnh: Media literacy, which was once considered a specialized skill taught only in academic settings, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem.

(Kiến thức truyền thông, vốn từng được coi là một kỹ năng chuyên môn chỉ được dạy trong môi trường học thuật, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 19:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

____, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.

(____, bao gồm nhận thức thuật toán và kỹ thuật xác minh nguồn, thể hiện một trong những sự thích ứng về nhận thức quan trọng nhất của thời đại chúng ta.)

Giải chi tiết

A. How global market integration significantly affects economic opportunities for developing nations in contemporary trade systems

(Việc hội nhập thị trường toàn cầu ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội kinh tế của các quốc gia đang phát triển trong hệ thống thương mại hiện đại như thế nào)

B. Whether preventative healthcare strategies can effectively reduce the incidence of chronic diseases across populations

(Liệu các chiến lược chăm sóc sức khỏe dự phòng có thể giảm hiệu quả tỷ lệ mắc bệnh mãn tính trong cộng đồng hay không)

C. That modern audiences must develop advanced filtering mechanisms to process the overwhelming volume of content

(Việc khán giả hiện đại phải phát triển các cơ chế lọc thông tin nâng cao để xử lý lượng nội dung quá lớn)

D. That sustainable development requires integrated policy approaches to balance economic growth with environmental protection

(Việc phát triển bền vững đòi hỏi các chính sách tích hợp nhằm cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường)

Câu hoàn chỉnh: That modern audiences must develop advanced filtering mechanisms to process the overwhelming volume of content, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.

(Việc khán giả hiện đại phải phát triển các cơ chế lọc tiên tiến để xử lý khối lượng nội dung khổng lồ, bao gồm nhận thức thuật toán và kỹ thuật xác minh nguồn, thể hiện một trong những sự thích ứng về nhận thức quan trọng nhất của thời đại chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 20:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; ____.

(Các công ty công nghệ tiếp tục cải tiến nền tảng của mình để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; ____.)

Giải chi tiết

A. nevertheless, renewable energy systems can effectively reduce carbon emissions when implemented globally

(tuy vậy, các hệ thống năng lượng tái tạo có thể giảm hiệu quả lượng khí thải carbon khi được triển khai trên toàn cầu)

B. furthermore, sustainable agriculture can dramatically improve food security across developing nations

(hơn nữa, nông nghiệp bền vững có thể cải thiện đáng kể an ninh lương thực tại các quốc gia đang phát triển)

C. however, these same technologies can potentially enhance critical thinking when properly utilized

(tuy nhiên, các công nghệ này cũng có thể nâng cao tư duy phản biện khi được sử dụng đúng cách)

D. meanwhile, comprehensive healthcare reforms can significantly decrease treatment costs for chronic patients

(trong khi đó, cải cách toàn diện về y tế có thể làm giảm đáng kể chi phí điều trị cho bệnh nhân mãn tính)

Câu hoàn chỉnh: Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; however, these same technologies can potentially enhance critical thinking when properly utilized.

(Các công ty công nghệ tiếp tục cải tiến nền tảng của mình để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; tuy nhiên, những công nghệ này có khả năng nâng cao tư duy phản biện khi được sử dụng đúng cách.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 21:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

____and curation of content across global information networks.

(____ và quản lý nội dung trên các mạng thông tin toàn cầu.)

Giải chi tiết

A. Global market integration has dramatically increased economic opportunities but also created new forms of financial inequality

(Sự hội nhập thị trường toàn cầu đã làm tăng mạnh cơ hội kinh tế nhưng cũng tạo ra những dạng bất bình đẳng tài chính mới)

B. This evolution of consumption habits will undoubtedly continue as artificial intelligence increasingly shapes both the creation

(Sự phát triển của thói quen tiêu thụ này chắc chắn sẽ tiếp tục khi trí tuệ nhân tạo ngày càng định hình việc sáng tạo và phân phối nội dung)

C. The preservation of natural ecosystems must necessarily involve the cooperation of local communities across geographic regions

(Việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên tất yếu phải có sự hợp tác của cộng đồng địa phương trên nhiều khu vực địa lý)

D. Modern advancements in preventative healthcare will significantly reduce mortality rates across all demographic groups and communities

(Những tiến bộ hiện đại trong chăm sóc sức khỏe dự phòng sẽ giảm đáng kể tỷ lệ tử vong trên tất cả các nhóm dân số và cộng đồng)

Câu hoàn chỉnh: This evolution of consumption habits will undoubtedly continue as artificial intelligence increasingly shapes both the creation and curation of content across global information networks.

(Sự phát triển của thói quen tiêu dùng này chắc chắn sẽ tiếp tục khi trí tuệ nhân tạo ngày càng định hình cả việc sáng tạo và quản lý nội dung trên các mạng thông tin toàn cầu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 22:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing ____.

(Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang triển khai chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế nhằm thúc đẩy sự tham gia quan trọng vào phương tiện truyền thông, nhận thấy __22__.)

Giải chi tiết

A. the integration of renewable energy technologies requires substantial investment but offers long-term environmental and economic benefits

(việc tích hợp công nghệ năng lượng tái tạo đòi hỏi đầu tư lớn nhưng mang lại lợi ích lâu dài về môi trường và kinh tế)

B. advanced healthcare systems promoted accessibility to preventative treatments leads to significant reductions in chronic disease prevalence

(các hệ thống chăm sóc sức khỏe tiên tiến thúc đẩy khả năng tiếp cận điều trị dự phòng dẫn đến việc giảm đáng kể tỷ lệ bệnh mãn tính)

C. which sustainable agricultural practices will becomes a crucial strategy for addressing food security challenges in developing nations worldwide

(cái mà các phương pháp nông nghiệp bền vững sẽ trở thành chiến lược then chốt để giải quyết thách thức an ninh lương thực ở các quốc gia đang phát triển)

D. that the ability to thoughtfully analyze information sources constitutes a fundamental requirement for effective citizenship in the digital age

(khả năng phân tích nguồn thông tin một cách thấu đáo là yêu cầu nền tảng cho công dân hiệu quả trong thời đại số)

Câu hoàn chỉnh: Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing that the ability to thoughtfully analyze information sources constitutes a fundamental requirement for effective citizenship in the digital age.

(Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang triển khai chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế nhằm thúc đẩy sự tham gia quan trọng vào phương tiện truyền thông, nhận thấy rằng khả năng phân tích kỹ lưỡng các nguồn thông tin là yêu cầu cơ bản để trở thành công dân hiệu quả trong thời đại kỹ thuật số.)

Chú ý khi giải

Bài đọc hoàn chỉnh:

The landscape of media consumption has undergone a profound transformation over recent decades, evolving from a passive activity into an increasingly interactive and discerning practice. Media literacy, which was once considered a specialized skill taught only in academic settings, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem. Had traditional media outlets maintained their monopoly on information distribution, consumers might never have developed the sophisticated analytical skills that characterize today's critical media engagement. The democratization of content creation has dramatically altered power dynamics between media producers and consumers; simultaneously, it has introduced unprecedented challenges in distinguishing credible information from misinformation. That modern audiences must develop advanced filtering mechanisms to process the overwhelming volume of content, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time. Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; however, these same technologies can potentially enhance critical thinking when properly utilized. The progression toward active media consumption reflects broader societal changes in how we value information autonomy and intellectual self-determination. Researchers have documented significant differences in how generations approach media verification, with digital natives often exhibiting greater technical facility but sometimes less patience for deep analysis. This evolution of consumption habits will undoubtedly continue as artificial intelligence increasingly shapes both the creation and curation of content across global information networks. Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing that the ability to thoughtfully analyze information sources constitutes a fundamental requirement for effective citizenship in the digital age.

Tạm dịch:

Bối cảnh tiêu thụ truyền thông đã trải qua một sự biến đổi sâu sắc trong những thập kỷ gần đây, phát triển từ một hoạt động thụ động thành một thực tiễn ngày càng tương tác và chọn lọc. Năng lực hiểu biết truyền thông, từng được coi là một kỹ năng chuyên biệt chỉ được giảng dạy trong môi trường học thuật, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.

Nếu các cơ quan truyền thông truyền thống duy trì vị thế độc quyền phân phối thông tin của họ, người tiêu dùng có lẽ sẽ không bao giờ phát triển được các kỹ năng phân tích tinh vi vốn là đặc trưng của sự tương tác truyền thông phê phán ngày nay. Việc dân chủ hóa việc tạo nội dung đã làm thay đổi đáng kể động lực quyền lực giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng truyền thông; đồng thời, nó đã đưa ra những thách thức chưa từng có trong việc phân biệt thông tin đáng tin cậy với thông tin sai lệch. Việc khán giả hiện đại phải phát triển các cơ chế lọc nâng cao để xử lý khối lượng nội dung khổng lồ, bao gồm nhận thức về thuật toán và các kỹ thuật xác minh nguồn, đại diện cho một trong những sự thích nghi nhận thức quan trọng nhất trong thời đại chúng ta. Các công ty công nghệ tiếp tục tinh chỉnh nền tảng của họ để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; tuy nhiên, chính những công nghệ này lại có khả năng nâng cao tư duy phản biện khi được sử dụng đúng cách. Sự tiến triển hướng tới việc tiêu thụ truyền thông chủ động phản ánh những thay đổi xã hội rộng lớn hơn về cách chúng ta đánh giá quyền tự chủ thông tin và quyền tự quyết về mặt trí tuệ. Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận những khác biệt đáng kể về cách các thế hệ tiếp cận việc xác minh truyền thông, trong đó thế hệ bản địa kỹ thuật số thường thể hiện sự thành thạo về mặt kỹ thuật cao hơn nhưng đôi khi ít kiên nhẫn hơn đối với phân tích chuyên sâu. Sự tiến hóa của thói quen tiêu thụ này chắc chắn sẽ tiếp tục khi trí tuệ nhân tạo ngày càng định hình cả việc tạo ra và quản lý nội dung trên các mạng lưới thông tin toàn cầu. Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang thực hiện các chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế để thúc đẩy sự tương tác phê phán với truyền thông, nhận ra rằng khả năng phân tích nguồn thông tin một cách thấu đáo là một yêu cầu cơ bản để trở thành công dân hiệu quả trong kỷ nguyên số.

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

Androids are robots that closely resemble people, and some are so realistic that you might mistake them for humans if you don’t pay attention! A Geminoid is a special type of android that doesn’t just broadly resemble a human; it is meant to look like a specific person. Although a Geminoid might look like a person, it doesn’t yet have the brains to behave like one. Instead, it is controlled remotely, or pre-programmed to display simple behaviours.

Making a robot look like a person takes the work of an artist. To make the Geminoid F, researchers had to first measure the features of a woman using a 3-D scanner. They then produce a plastic mould of the woman’s face, which was then used to cast a silicone face for the robot with identical features. A lot of robots are made of hard materials, but the skin on the Geminoid F’s face and body is soft and flexible. Her silicone skin is one of the features that makes the Geminoid F seem so real. Another feature that helps to make the Geminoid F seem real is the way she moves. She blinks, twitches, and smiles almost like a real person.

The Geminoid F can be programmed to act out a simple “routine”, or it can be controlled at a distance. The person controlling the Geminoid F sits in front of a webcam that captures their facial expression, orientation, and speech. This information is then translated to robot commands that are sent to the robot over the Internet. The Geminoid F was designed to travel so that it could go to science museums, demonstrations and labs around the world. She has been used for entertainment and so on.

The Geminoid F is still limited in its ability to behave autonomously, since a human must usually control it remotely. Because the goal was to make a robot that was easy to transport, the Geminoid F doesn’t have all the motion capabilities that some other robots have; it can’t move its arms or legs, for instance. The Geminoid F also needs special external equipment, such as an air pump to power the robot’s motors and a computer responsible for sending it commands.

(Adapted from https://education.nationalgeographic.org/resource/robot-geminoid-f/)

Trả lời cho các câu 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 23:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as a feature that makes Geminoid F appear real?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a feature that makes Geminoid F appear real” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a feature that makes Geminoid F appear real?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến là đặc điểm giúp Geminoid F trông thật?)

A. Soft and flexible skin

(Da mềm và linh hoạt)

Thông tin: [Đoạn 2] A lot of robots are made of hard materials, but the skin on the Geminoid F’s face and body is soft and flexible. Her silicone skin is one of the features that makes the Geminoid F seem so real.

(Nhiều robot được làm từ vật liệu cứng, nhưng da trên khuôn mặt và cơ thể của Geminoid F thì mềm và linh hoạt. Da silicone của cô ấy là một trong những đặc điểm khiến Geminoid F trông rất thật.)

B. Ability to move her arms and legs => SAI

(Khả năng di chuyển tay và chân)

Thông tin: [Đoạn 4] the Geminoid F doesn’t have all the motion capabilities that some other robots have; it can’t move its arms or legs, for instance.

(Geminoid F không có tất cả khả năng chuyển động như một số robot khác; ví dụ, nó không thể di chuyển tay hay chân.)

C. Blinking and smiling

(Chớp mắt và mỉm cười)

Thông tin: [Đoạn 2] She blinks, twitches, and smiles almost like a real person.

(Cô ấy chớp mắt, co giật và mỉm cười gần như một con người thật.)

D. Identical facial features to a real person

(Các đặc điểm khuôn mặt giống hệt một người thật)

Thông tin: [Đoạn 2] They then produce a plastic mould of the woman’s face, which was then used to cast a silicone face for the robot with identical features.

(Họ tạo ra một khuôn nhựa của khuôn mặt người phụ nữ, sau đó dùng để đúc khuôn silicone cho robot với các đặc điểm giống hệt.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

The word “cast” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ cast” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “cast” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

(Từ “cast” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?)

A. create (tạo ra)

B. destroy (phá hủy)

C. shape (định hình)

D. form (hình thành)

Thông tin: They then produce a plastic mould of the woman’s face, which was then used to cast a silicone face for the robot with identical features.

(Họ tạo ra một khuôn nhựa của khuôn mặt người phụ nữ, sau đó dùng để đúc khuôn silicone cho robot với các đặc điểm giống hệt.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 25:
Nhận biết

The word “She” in paragraph 2 refers to _______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “She” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “She” in paragraph 2 refers to _______.

(Từ “She” trong đoạn 2 thay thế cho từ nào?)

A. a real woman (một người phụ nữ thật)

B. the Geminoid F (Geminoid F)

C. a 3D scanner (máy quét 3D)

D. a plastic mould (khuôn nhựa)

Thông tin: Another feature that helps to make the Geminoid F seem real is the way she moves. She blinks, twitches, and smiles almost like a real person.

(Một đặc điểm khác giúp Geminoid F trông thật là cách nó di chuyển. Cô ấy chớp mắt, co giật và mỉm cười gần như một người thật.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 26:
Nhận biết

The word “routine” in paragraph 3 could be best replaced by _______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “routine” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “routine” in paragraph 3 could be best replaced by _______.

(Từ “routine” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?)

A. appearance (sự xuất hiện)

B. program (chương trình)

C. movement (chuyển động)

D. sequence (chuỗi)

Thông tin: The Geminoid F can be programmed to act out a simple “routine”, or it can be controlled at a distance.

(Geminoid F có thể được lập trình để thực hiện một “chu trình” đơn giản, hoặc có thể được điều khiển từ xa.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)

A. The robot receives commands through the Internet based on the controller's actions.

(Robot nhận lệnh qua Internet dựa trên hành động của bộ điều khiển)

B. The robot uses the Internet to translate information and send commands.

(Robot sử dụng Internet để dịch thông tin và gửi lệnh)

C. The Internet connection allows the robot to understand and respond to human emotions.

(Kết nối Internet cho phép robot hiểu và phản ứng với cảm xúc con người)

D. The robot's movements are controlled by a program that is accessed through the Internet.

(Chuyển động của robot được điều khiển bởi chương trình truy cập qua Internet)

Thông tin: This information is then translated to robot commands that are sent to the robot over the Internet.

(Thông tin này sau đó được chuyển thành các lệnh robot được gửi đến robot qua Internet.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 28:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Câu nào sau đây đúng theo bài đọc?)

A. Geminoids are robots that can think and act like humans.

(Geminoid là robot có thể suy nghĩ và hành động như con người)

Thông tin: [Đoạn 1] Although a Geminoid might look like a person, it doesn’t yet have the brains to behave like one. Instead, it is controlled remotely, or pre-programmed

(Mặc dù Geminoid trông giống người, nó chưa có trí tuệ để hành xử như một con người. Thay vào đó, nó được điều khiển từ xa hoặc lập trình sẵn.)

B. The Geminoid F can move all its limbs freely.

(Geminoid F có thể di chuyển tất cả các chi tự do)

Thông tin: [Đoạn 4] it can’t move its arms or legs, for instance.

(Ví dụ, nó không thể di chuyển tay hay chân.)

C. The Geminoid F requires external equipment to function. => ĐÚNG

(Geminoid F cần thiết bị bên ngoài để hoạt động)

Thông tin: [Đoạn 4] The Geminoid F also needs special external equipment, such as an air pump to power the robot’s motors and a computer…

(Geminoid F cũng cần thiết bị bên ngoài đặc biệt, như bơm khí để cung cấp năng lượng cho động cơ của robot và một máy tính...)

D. The Geminoid F can travel anywhere without human supervision.

(Geminoid F có thể đi bất cứ đâu mà không cần giám sát con người)

Thông tin: [Đoạn 4] The Geminoid F is still limited in its ability to behave autonomously, since a human must usually control it remotely.

(Geminoid F vẫn bị hạn chế khả năng hoạt động tự chủ, vì thường cần con người điều khiển từ xa.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention the limitations of the Geminoid F?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “the limitations of the Geminoid F”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention the limitations of the Geminoid F?

(Trong đoạn nào tác giả đề cập đến các hạn chế của Geminoid F?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 4] The Geminoid F is still limited in its ability to behave autonomously, since a human must usually control it remotely.

(Geminoid F vẫn còn hạn chế về khả năng hoạt động tự động vì con người thường phải điều khiển nó từ xa.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer describe how the Geminoid F is controlled remotely?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “how the Geminoid F is controlled remotely”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer describe how the Geminoid F is controlled remotely?

(Đoạn văn nào mô tả cách Geminoid F được điều khiển từ xa?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 3] The person controlling the Geminoid F sits in front of a webcam that captures their facial expression, orientation, and speech.

(Người điều khiển Geminoid F ngồi trước một webcam ghi lại biểu cảm khuôn mặt, tư thế và giọng nói của họ.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Android là những robot mô phỏng con người một cách chặt chẽ, và một số robot có vẻ ngoài chân thực đến mức bạn có thể nhầm chúng là người nếu không để ý! Geminoid là một loại android đặc biệt không chỉ mô phỏng con người một cách chung chung; nó được tạo ra để trông giống một người cụ thể. Mặc dù Geminoid có thể trông giống một người, nhưng nó chưa có bộ não để hành xử như người. Thay vào đó, nó được điều khiển từ xa hoặc được lập trình sẵn để thể hiện các hành vi đơn giản.

Việc chế tạo một robot trông giống người đòi hỏi công sức của một nghệ sĩ. Để tạo ra Geminoid F, các nhà nghiên cứu trước tiên phải đo các đặc điểm của một người phụ nữ bằng máy quét 3-D. Sau đó, họ tạo ra một khuôn nhựa cho khuôn mặt người phụ nữ này, rồi sử dụng khuôn đó để đúc một khuôn mặt silicone cho robot với các đặc điểm giống hệt. Nhiều robot được làm bằng vật liệu cứng, nhưng làn da trên mặt và cơ thể của Geminoid F lại mềm và linh hoạt. Làn da silicone là một trong những đặc điểm khiến Geminoid F trông rất thật. Một đặc điểm khác giúp Geminoid F trông chân thực là cách nó di chuyển. Nó nháy mắt, co giật nhẹ và mỉm cười gần như một người thật.

Geminoid F có thể được lập trình để thực hiện một "chuỗi hành động" đơn giản, hoặc nó có thể được điều khiển từ xa. Người điều khiển Geminoid F ngồi trước một webcam ghi lại biểu cảm khuôn mặt, định hướng và giọng nói của họ. Thông tin này sau đó được dịch thành các lệnh robot và gửi đến robot qua Internet. Geminoid F được thiết kế để dễ dàng vận chuyển nhằm mục đích tham gia các bảo tàng khoa học, các buổi trình diễn và phòng thí nghiệm trên khắp thế giới. Nó đã được sử dụng cho mục đích giải trí, v.v.

Geminoid F vẫn còn hạn chế về khả năng tự chủ hành vi, vì nó thường phải được điều khiển từ xa bởi con người. Bởi vì mục tiêu là tạo ra một robot dễ vận chuyển, Geminoid F không có tất cả khả năng chuyển động như một số robot khác; ví dụ, nó không thể cử động cánh tay hoặc chân. Geminoid F cũng cần thiết bị bên ngoài đặc biệt, chẳng hạn như máy bơm khí để cấp năng lượng cho động cơ của robot và một máy tính chịu trách nhiệm gửi lệnh cho nó.

Đáp án cần chọn là: C

Read the following passage about the Marine Conservation as Climate Action and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

As the global community struggles to mitigate climate change, marine ecosystems have emerged as powerful yet underappreciated allies in carbon sequestration. Blue carbon - the carbon captured and stored by coastal and marine ecosystems - represents a formidable weapon in our climate arsenal. [I] Traditional approaches have attempted to lay down the law regarding terrestrial carbon management, but these have insufficiently acknowledged oceanic carbon sinks. Mangroves, seagrass meadows, and salt marshes sequester carbon at rates up to five times greater than tropical forests, locking away atmospheric carbon in their biomass and underlying sediments for millennia rather than mere decades, earning them the designation of "carbon powerhouses" among climate scientists.

These blue carbon ecosystems demonstrate remarkable efficiency in carbon storage despite occupying merely 2% of the ocean's total area. [II] Mangrove forests excel at trapping sediment-rich carbon through their intricate root systems while simultaneously providing coastal buffers against intensifying storms. Seagrass meadows, though diminutive in stature, accumulate carbon-rich deposits meters deep through their dense rhizome networks. Salt marshes similarly entomb substantial carbon reservoirs while serving as nurseries for commercially valuable fish species. This multifunctionality renders blue carbon habitats particularly valuable in climate adaptation strategies that simultaneously address biodiversity conservation and carbon sequestration imperatives.

Despite their significance, blue carbon ecosystems face unprecedented anthropogenic threats. Coastal development has decimated approximately 67% of mangrove coverage globally, while agricultural runoff impairs seagrass vitality through eutrophication. When degraded, these ecosystems transform from carbon sinks to sources, releasing centuries-accumulated carbon back into the atmosphere. [III] Conservation initiatives, including Marine Protected Areas and sustainable aquaculture practices, demonstrate promising results, though implementation challenges persist. Economic valuation frameworks increasingly incorporate blue carbon metrics, enabling market-based conservation mechanisms like carbon credits to fund restoration projects in developing nations where these ecosystems predominate.

The trajectory of blue carbon conservation hinges on integrating scientific understanding with policy innovation. [IV] Indigenous stewardship models provide valuable frameworks for sustainable management, often incorporating generations of ecological knowledge. Without substantial investment in blue carbon protection, climate strategies will remain fundamentally incomplete. As international climate negotiations evolve, marine conservation increasingly assumes center stage - not merely as biodiversity preservation but as essential climate action with quantifiable mitigation benefits.

Trả lời cho các câu 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:

Câu hỏi số 31:
Thông hiểu

The phrase “lay down the law” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “lay down the law” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The phrase “lay down the law” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.

(Cụm từ “lay down the law” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. come across (bắt gặp)

B. set forth (đặt ra)

C. wrap up (tóm tắt)

D. crack down (trấn áp)

Thông tin: Traditional approaches have attempted to lay down the law regarding terrestrial carbon management, but these have insufficiently acknowledged oceanic carbon sinks.

(Các phương pháp tiếp cận truyền thống đã cố gắng đặt ra luật lệ liên quan đến quản lý carbon trên cạn, nhưng chưa thừa nhận đầy đủ các bể chứa carbon đại dương.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 32:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a threat to blue carbon ecosystems?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a threat to blue carbon ecosystems” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a threat to blue carbon ecosystems?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn là mối đe dọa đối với hệ sinh thái carbon xanh?)

A. Ocean acidification. => không có thông tin đề cập

(Axit hóa đại dương.)

B. Coastal development.

(Phát triển ven biển.)

C. Agricultural runoff.

(Dòng chảy nông nghiệp.)

D. Eutrophication.

(hiện tượng phú dưỡng hóa.)

Thông tin: [Đoạn 3] Coastal development has decimated approximately 67% of mangrove coverage globally, while agricultural runoff impairs seagrass vitality through eutrophication.

(Sự phát triển ven biển đã tàn phá khoảng 67% độ che phủ rừng ngập mặn trên toàn cầu, trong khi nước chảy từ nông nghiệp làm suy giảm sức sống của cỏ biển thông qua hiện tượng phú dưỡng hóa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 33:
Vận dụng

Where in the paragraph does the following sentence best fit?

Emerging technologies for mapping and monitoring these ecosystems enhance accountability in conservation commitments.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ bài đọc, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Giải chi tiết

Where in the paragraph does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

Emerging technologies for mapping and monitoring these ecosystems enhance accountability in conservation commitments.

(Các công nghệ mới nổi để lập bản đồ và giám sát các hệ sinh thái này giúp tăng cường trách nhiệm giải trình trong các cam kết bảo tồn.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh:

Despite their significance, blue carbon ecosystems face unprecedented anthropogenic threats. Coastal development has decimated approximately 67% of mangrove coverage globally, while agricultural runoff impairs seagrass vitality through eutrophication. When degraded, these ecosystems transform from carbon sinks to sources, releasing centuries-accumulated carbon back into the atmosphere. [III] Emerging technologies for mapping and monitoring these ecosystems enhance accountability in conservation commitments. Conservation initiatives, including Marine Protected Areas and sustainable aquaculture practices, demonstrate promising results, though implementation challenges persist. Economic valuation frameworks increasingly incorporate blue carbon metrics, enabling market-based conservation mechanisms like carbon credits to fund restoration projects in developing nations where these ecosystems predominate.

Tạm dịch:

Mặc dù có ý nghĩa quan trọng, các hệ sinh thái carbon xanh đang phải đối mặt với các mối đe dọa nhân tạo chưa từng có. Sự phát triển ven biển đã tàn phá khoảng 67% độ che phủ rừng ngập mặn trên toàn cầu, trong khi nước chảy từ nông nghiệp làm suy giảm sức sống của cỏ biển thông qua hiện tượng phú dưỡng hóa. Khi bị suy thoái, các hệ sinh thái này chuyển từ bể hấp thụ carbon thành nguồn phát thải, giải phóng lượng carbon tích lũy hàng thế kỷ trở lại bầu khí quyển. [III] Các công nghệ mới nổi về lập bản đồ và giám sát các hệ sinh thái này tăng cường trách nhiệm giải trình trong các cam kết bảo tồn. Các sáng kiến bảo tồn, bao gồm Khu vực Bảo tồn Biển và các thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững, cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, mặc dù những thách thức trong việc thực hiện vẫn còn tồn tại. Các khuôn khổ định giá kinh tế ngày càng tích hợp các số liệu về carbon xanh, cho phép các cơ chế bảo tồn dựa trên thị trường như tín chỉ carbon tài trợ cho các dự án phục hồi ở các quốc gia đang phát triển, nơi các hệ sinh thái này chiếm ưu thế.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 34:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 2 refers to _________.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 2 refers to _________.

(Từ “their” trong đoạn 2 ám chỉ _________.)

A. blue carbon ecosystems

(hệ sinh thái carbon xanh)

B. sediment-rich carbon

(carbon giàu trầm tích)

C. mangrove forests

(rừng ngập mặn)

D. root systems

(hệ thống rễ cây)

Thông tin: Mangrove forests excel at trapping sediment-rich carbon through their intricate root systems while simultaneously providing coastal buffers against intensifying storms.

(Rừng ngập mặn rất hiệu quả trong việc giữ lại carbon giàu trầm tích thông qua hệ thống rễ cây phức tạp của chúng, đồng thời cung cấp vùng đệm ven biển chống lại các cơn bão mạnh.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 35:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 3]

Despite their significance, blue carbon ecosystems face unprecedented anthropogenic threats. Coastal development has decimated approximately 67% of mangrove coverage globally, while agricultural runoff impairs seagrass vitality through eutrophication. When degraded, these ecosystems transform from carbon sinks to sources, releasing centuries-accumulated carbon back into the atmosphere. [III] Conservation initiatives, including Marine Protected Areas and sustainable aquaculture practices, demonstrate promising results, though implementation challenges persist. Economic valuation frameworks increasingly incorporate blue carbon metrics, enabling market-based conservation mechanisms like carbon credits to fund restoration projects in developing nations where these ecosystems predominate.

Tạm dịch:

Mặc dù có ý nghĩa quan trọng, các hệ sinh thái carbon xanh đang phải đối mặt với các mối đe dọa nhân tạo chưa từng có. Sự phát triển ven biển đã tàn phá khoảng 67% độ che phủ rừng ngập mặn trên toàn cầu, trong khi nước chảy từ nông nghiệp làm suy giảm sức sống của cỏ biển thông qua hiện tượng phú dưỡng hóa. Khi bị suy thoái, các hệ sinh thái này chuyển từ bể hấp thụ carbon thành nguồn phát thải, giải phóng lượng carbon tích lũy hàng thế kỷ trở lại bầu khí quyển. [III] Các sáng kiến bảo tồn, bao gồm Khu vực Bảo tồn Biển và các thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững, cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, mặc dù những thách thức trong việc thực hiện vẫn còn tồn tại. Các khuôn khổ định giá kinh tế ngày càng tích hợp các số liệu về carbon xanh, cho phép các cơ chế bảo tồn dựa trên thị trường như tín chỉ carbon tài trợ cho các dự án phục hồi ở các quốc gia đang phát triển, nơi các hệ sinh thái này chiếm ưu thế.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?)

A. Marine ecosystems face competing economic pressures from development interests and conservation groups, with financial mechanisms failing to adequately address the underlying threats to their carbon storage potential.

(Các hệ sinh thái biển phải đối mặt với áp lực kinh tế cạnh tranh từ các nhóm lợi ích phát triển và bảo tồn, với các cơ chế tài chính không giải quyết thỏa đáng các mối đe dọa tiềm ẩn đối với tiềm năng lưu trữ carbon của chúng.)

B. Human activities threaten blue carbon ecosystems, transforming them from carbon sinks to sources, while conservation efforts and economic valuation mechanisms offer potential solutions despite implementation challenges.

(Các hoạt động của con người đe dọa các hệ sinh thái carbon xanh, biến chúng từ bể chứa carbon thành nguồn phát thải, trong khi các nỗ lực bảo tồn và cơ chế định giá kinh tế đưa ra các giải pháp tiềm năng bất chấp những thách thức trong việc thực hiện.)

C. Conservation programs have demonstrated limited success in protecting blue carbon systems, though innovative economic frameworks may improve outcomes if properly implemented alongside indigenous management practices.

(Các chương trình bảo tồn đã cho thấy thành công hạn chế trong việc bảo vệ các hệ sinh thái carbon xanh, mặc dù các khuôn khổ kinh tế đổi mới có thể cải thiện kết quả nếu được thực hiện đúng cách cùng với các phương pháp quản lý bản địa.)

D. Blue carbon ecosystems require substantial economic investment to maintain their carbon sequestration functions, with developing nations bearing disproportionate costs despite having less responsibility for climate degradation.

(Các hệ sinh thái carbon xanh đòi hỏi đầu tư kinh tế đáng kể để duy trì chức năng cô lập carbon, với các quốc gia đang phát triển phải gánh chịu chi phí không cân xứng mặc dù ít chịu trách nhiệm hơn về suy thoái khí hậu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 36:
Thông hiểu

According to paragraph 3, what is a primary threat to seagrass vitality?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3, tìm thông tin về “a primary threat to seagrass vitality” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to paragraph 3, what is a primary threat to seagrass vitality?

(Theo đoạn 3, mối đe dọa chính đối với sức sống của cỏ biển là gì?)

A. Coastal development that decimates mangrove coverage.

(Phát triển ven biển làm suy giảm độ che phủ của rừng ngập mặn.)

B. The release of centuries-accumulated carbon into the atmosphere.

(Sự giải phóng carbon tích tụ hàng thế kỷ vào khí quyển.)

C. Eutrophication caused by agricultural runoff.

(Hiện tượng phú dưỡng do nước thải nông nghiệp.)

D. The lack of market-based conservation mechanisms.

(Thiếu các cơ chế bảo tồn dựa trên thị trường.)

Thông tin: [Đoạn 3] Coastal development has decimated approximately 67% of mangrove coverage globally, while agricultural runoff impairs seagrass vitality through eutrophication.

(Phát triển ven biển đã làm suy giảm khoảng 67% diện tích rừng ngập mặn trên toàn cầu, trong khi nước thải nông nghiệp làm suy yếu sức sống của cỏ biển thông qua hiện tượng phú dưỡng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 37:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

A. Significant financial commitment to preserving blue carbon ecosystems is essential for comprehensive and effective climate change strategies.

(Cam kết tài chính đáng kể để bảo tồn các hệ sinh thái carbon xanh là điều cần thiết cho các chiến lược biến đổi khí hậu toàn diện và hiệu quả.)

B. Long-term climate initiatives must precede investments in blue carbon ecosystems to ensure the viability of marine conservation efforts.

(Các sáng kiến ​​khí hậu dài hạn phải được thực hiện trước khi đầu tư vào các hệ sinh thái carbon xanh để đảm bảo tính khả thi của các nỗ lực bảo tồn biển.)

C. Blue carbon protection represents an optional supplementary approach that may enhance otherwise complete climate mitigation frameworks.

(Bảo vệ carbon xanh là một phương pháp bổ sung tùy chọn, có thể tăng cường các khuôn khổ giảm thiểu khí hậu vốn đã hoàn chỉnh.)

D. International funding for marine ecosystems is more cost-effective than terrestrial carbon management despite receiving inadequate attention.

(Tài trợ quốc tế cho các hệ sinh thái biển hiệu quả hơn về mặt chi phí so với quản lý carbon trên cạn mặc dù chưa được quan tâm đúng mức.)

Thông tin: Without substantial investment in blue carbon protection, climate strategies will remain fundamentally incomplete.

(Nếu không có đầu tư đáng kể vào việc bảo vệ carbon xanh, các chiến lược khí hậu về cơ bản sẽ vẫn chưa hoàn thiện.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 38:
Thông hiểu

According to the passage, the designation of "carbon powerhouses" is used to highlight the blue carbon ecosystems' __________.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the designation of "carbon powerhouses"” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to the passage, the designation of "carbon powerhouses" is used to highlight the blue carbon ecosystems' __________.

(Theo đoạn văn, việc chỉ định "nhà máy năng lượng carbon" được sử dụng để làm nổi bật __________ của hệ sinh thái carbon xanh.)

A. ability to trap sediment-rich carbon through intricate root systems in mangrove forests

(khả năng giữ carbon giàu trầm tích thông qua hệ thống rễ phức tạp trong rừng ngập mặn)

B. resilience against threats like coastal development and agricultural runoff

(khả năng phục hồi trước các mối đe dọa như phát triển ven biển và dòng chảy nông nghiệp)

C. much faster and longer-term carbon sequestration rate compared to terrestrial forests

(tốc độ cô lập carbon nhanh hơn và lâu dài hơn nhiều so với rừng trên cạn)

D. crucial role in serving as nurseries for commercially valuable fish species

(vai trò quan trọng trong việc làm vườn ươm cho các loài cá có giá trị thương mại)

Thông tin: [Đoạn 1] Mangroves, seagrass meadows, and salt marshes sequester carbon at rates up to five times greater than tropical forests, locking away atmospheric carbon in their biomass and underlying sediments for millennia rather than mere decades, earning them the designation of "carbon powerhouses" among climate scientists.

(Rừng ngập mặn, đồng cỏ biển và đầm lầy mặn cô lập carbon với tốc độ cao gấp năm lần so với rừng nhiệt đới, giữ carbon trong khí quyển trong sinh khối và trầm tích bên dưới của chúng trong hàng thiên niên kỷ thay vì chỉ vài thập kỷ, khiến chúng được các nhà khoa học khí hậu gọi là " nhà máy năng lượng carbon".)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 39:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Từ đoạn văn, có thể suy ra điều nào sau đây?)

A. Current climate policies likely undervalue the contribution of marine ecosystems to carbon sequestration efforts. => ĐÚNG

(Các chính sách khí hậu hiện tại có thể đang đánh giá thấp sự đóng góp của các hệ sinh thái biển vào nỗ lực cô lập carbon.)

Thông tin: [Đoạn 1] marine ecosystems have emerged as powerful yet underappreciated allies in carbon sequestration… Traditional approaches have attempted to lay down the law regarding terrestrial carbon management, but these have insufficiently acknowledged oceanic carbon sinks.

(Các hệ sinh thái biển đã nổi lên như những đồng minh mạnh mẽ nhưng chưa được đánh giá đúng mức trong việc cô lập carbon... Các phương pháp tiếp cận truyền thống đã cố gắng thiết lập luật lệ liên quan đến quản lý carbon trên cạn, nhưng chúng chưa thừa nhận đầy đủ các bể chứa carbon đại dương.)

B. Indigenous communities should be granted exclusive authority over coastal ecosystem management worldwide.=> không có thông tin đề cập

(Các cộng đồng bản địa nên được trao quyền độc quyền trong việc quản lý hệ sinh thái ven biển trên toàn thế giới.)

Thông tin: [Đoạn 4] Indigenous stewardship models provide valuable frameworks for sustainable management

(Các mô hình quản lý bản địa cung cấp khuôn khổ giá trị cho quản lý bền vững)

C. Blue carbon initiatives will eventually replace traditional terrestrial conservation as the primary climate strategy. => sai

(Các sáng kiến ​​carbon xanh cuối cùng sẽ thay thế bảo tồn trên cạn truyền thống như một chiến lược khí hậu chính.)

Thông tin: [Đoạn 4] marine conservation increasingly assumes center stage - not merely as biodiversity preservation but as essential climate action with quantifiable mitigation benefits.

(bảo tồn biển ngày càng trở thành trọng tâm - không chỉ đơn thuần là bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là hành động thiết yếu về khí hậu với những lợi ích giảm thiểu có thể định lượng được.)

D. Carbon credits generated from marine ecosystems command higher market prices than those from forest protection. => không có thông tin đề cập so sánh

(Tín chỉ carbon được tạo ra từ các hệ sinh thái biển có giá thị trường cao hơn so với tín chỉ carbon từ bảo vệ rừng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 40:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn này?)

A. Marine ecosystems represent an underutilized climate mitigation resource, with carbon credit frameworks providing the primary solution for preservation of these vulnerable habitats despite significant implementation challenges in developing coastal regions.

(Hệ sinh thái biển đại diện cho một nguồn tài nguyên giảm thiểu biến đổi khí hậu chưa được khai thác hết, với các khuôn khổ tín chỉ carbon cung cấp giải pháp chính cho việc bảo tồn các môi trường sống dễ bị tổn thương này mặc dù có những thách thức đáng kể trong việc triển khai ở các vùng ven biển đang phát triển.)

B. Blue carbon ecosystems provide efficient carbon sequestration but face significant threats, requiring integrated conservation approaches that combine scientific understanding, policy innovation, economic valuation, and indigenous knowledge to fulfill their potential in climate strategies.

(Hệ sinh thái carbon xanh cung cấp khả năng cô lập carbon hiệu quả nhưng phải đối mặt với những mối đe dọa đáng kể, đòi hỏi các phương pháp bảo tồn tích hợp kết hợp hiểu biết khoa học, đổi mới chính sách, định giá kinh tế và kiến ​​thức bản địa để phát huy hết tiềm năng của chúng trong các chiến lược khí hậu.)

C. Coastal habitat degradation has transformed critical marine environments from carbon sinks to sources, necessitating immediate protected area designation and technological monitoring solutions that can overcome persistent political and economic barriers to conservation.

(Sự suy thoái môi trường sống ven biển đã biến đổi các môi trường biển quan trọng từ các bể chứa carbon thành các nguồn phát thải, đòi hỏi phải lập tức chỉ định các khu bảo tồn và các giải pháp giám sát công nghệ có thể vượt qua các rào cản chính trị và kinh tế dai dẳng đối với việc bảo tồn.)

D. Traditional climate policies have failed to recognize oceanic carbon sinks despite their superior sequestration rates, resulting in critical protection gaps that only indigenous stewardship models and market-based conservation mechanisms can effectively address.

(Các chính sách khí hậu truyền thống đã không nhận ra các bể chứa carbon đại dương mặc dù chúng có tỷ lệ cô lập cao hơn, dẫn đến những lỗ hổng bảo vệ nghiêm trọng mà chỉ các mô hình quản lý bản địa và cơ chế bảo tồn dựa trên thị trường mới có thể giải quyết hiệu quả.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong khi cộng đồng toàn cầu đang nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu, các hệ sinh thái biển đã nổi lên như những đồng minh mạnh mẽ nhưng chưa được đánh giá đúng mức trong việc cô lập carbon. Carbon xanh - lượng carbon được thu giữ và lưu trữ bởi các hệ sinh thái ven biển và biển - đại diện cho một vũ khí lợi hại trong kho vũ khí khí hậu của chúng ta. [I] Các cách tiếp cận truyền thống đã cố gắng thiết lập luật lệ về quản lý carbon trên đất liền, nhưng những cách này đã không công nhận đầy đủ các bể hấp thụ carbon ở đại dương. Rừng ngập mặn, đồng cỏ biển và đầm lầy muối cô lập carbon với tốc độ cao hơn tới năm lần so với rừng nhiệt đới, khóa chặt carbon trong khí quyển vào sinh khối và trầm tích bên dưới trong hàng thiên niên kỷ thay vì chỉ vài thập kỷ, giúp chúng có được danh hiệu "nhà máy năng lượng carbon" trong giới khoa học khí hậu.

Các hệ sinh thái carbon xanh này thể hiện hiệu quả đáng kể trong việc lưu trữ carbon mặc dù chỉ chiếm vỏn vẹn 2% tổng diện tích đại dương. [II] Rừng ngập mặn vượt trội trong việc bẫy carbon giàu trầm tích thông qua hệ thống rễ phức tạp của chúng, đồng thời cung cấp vùng đệm ven biển chống lại các cơn bão đang gia tăng. Đồng cỏ biển, mặc dù có kích thước nhỏ bé, tích lũy trầm tích giàu carbon sâu hàng mét thông qua mạng lưới rễ dày đặc của chúng. Đầm lầy muối cũng chứa đựng các hồ chứa carbon đáng kể đồng thời phục vụ như vườn ươm cho các loài cá có giá trị thương mại. Khả năng đa chức năng này làm cho các môi trường sống carbon xanh đặc biệt có giá trị trong các chiến lược thích ứng khí hậu, đồng thời giải quyết các yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học và cô lập carbon.

Mặc dù có ý nghĩa quan trọng, các hệ sinh thái carbon xanh đang phải đối mặt với các mối đe dọa nhân tạo chưa từng có. Sự phát triển ven biển đã tàn phá khoảng 67% độ che phủ rừng ngập mặn trên toàn cầu, trong khi nước chảy từ nông nghiệp làm suy giảm sức sống của cỏ biển thông qua hiện tượng phú dưỡng hóa. Khi bị suy thoái, các hệ sinh thái này chuyển từ bể hấp thụ carbon thành nguồn phát thải, giải phóng lượng carbon tích lũy hàng thế kỷ trở lại bầu khí quyển. [III] Các sáng kiến bảo tồn, bao gồm Khu vực Bảo tồn Biển (Marine Protected Areas) và các thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững, cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, mặc dù những thách thức trong việc thực hiện vẫn còn tồn tại. Các khuôn khổ định giá kinh tế ngày càng tích hợp các số liệu về carbon xanh, cho phép các cơ chế bảo tồn dựa trên thị trường như tín chỉ carbon tài trợ cho các dự án phục hồi ở các quốc gia đang phát triển, nơi các hệ sinh thái này chiếm ưu thế.

Quỹ đạo bảo tồn carbon xanh phụ thuộc vào việc tích hợp hiểu biết khoa học với đổi mới chính sách. [IV] Các mô hình quản lý của người bản địa cung cấp các khuôn khổ có giá trị cho quản lý bền vững, thường bao gồm tri thức sinh thái qua nhiều thế hệ. Nếu không có sự đầu tư đáng kể vào bảo vệ carbon xanh, các chiến lược khí hậu sẽ vẫn thiếu sót một cách cơ bản. Khi các cuộc đàm phán khí hậu quốc tế phát triển, bảo tồn biển ngày càng chiếm vị trí trung tâm - không chỉ đơn thuần là bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là hành động khí hậu thiết yếu với những lợi ích giảm thiểu có thể định lượng được.

Đáp án cần chọn là: B