Đề thi thử TN THPT môn Anh - Trạm 5

Bạn chưa hoàn thành bài thi

Bảng xếp hạng

Kết quả chi tiết

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks.

CITY LIFE OR COUNTRYSIDE?

People often wonder if it's better to live in the city or the countryside. Some people love the fast pace and convenience of city life, while others find it too (1). City dwellers enjoy access to a variety of restaurants, shops, and entertainment venues. However, living in the city comes with challenges, such as high rent prices and crowded public transport.

The countryside, on the other hand, offers a slower lifestyle, ideal for those (2) peace and quietness. There are fewer amenities, but the fresh air and open spaces make up for it. Some people even argue that the countryside encourages a healthier lifestyle, (3) and outdoor activities as part of daily life.

Choosing where to live is a personal decision and depends largely (4) one's lifestyle preferences. Some might want the convenience of urban living, while others dream of a quiet life surrounded by nature. Whichever you choose, the most important thing is to (5) a home that fits your needs and brings you happiness.

So, are you ready (6) a new lifestyle? Think carefully and make the choice that's best for you!

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Kiến thức: Từ loại – cần tính từ sau “too” để mô tả cảm giác.

- Từ khóa: “too + adj” → cấu trúc: quá… đến mức không chịu nổi.

Giải chi tiết

A. stressful (adj) /ˈstres.fəl/ – gây căng thẳng

B. stressed (adj) /strest/ – bị căng thẳng: tính từ dạng bị động → không mô tả tính chất sự vật.

C. stressing (adj/v) /ˈstres.ɪŋ/ – gây căng thẳng: không tồn tại như tính từ trong nghĩa này.

D. stress (n) /stres/ – căng thẳng: sai từ loại.

Câu hoàn chỉnh: Some people love the fast pace and convenience of city life, while others find it too stressful.

(Một số người yêu thích nhịp sống nhanh và sự tiện lợi của cuộc sống thành phố, trong khi những người khác thấy nó quá căng thẳng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Kiến thức: Mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc cụm từ chỉ người.

- Từ khóa: “those” → cần một mệnh đề định danh nhóm người.

Giải chi tiết

A. preferring - Phù hợp, "those preferring peace and quietness" dùng V-ing (dạng chủ động) làm định ngữ, diễn tả nhóm người thích sự yên tĩnh, đúng ngữ pháp.

B. who prefers - Không hợp lý, "who prefers" không phù hợp vì thiếu động từ chính và "prefers" số ít không khớp với "those" số nhiều.

C. preferred - Không hợp lý, "preferred" là quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.

D. to prefer - Không hợp lý, "to prefer" không dùng làm định ngữ.

Câu hoàn chỉnh: The countryside, on the other hand, offers a slower lifestyle, ideal for those preferring peace and quietness.

(Nông thôn, ngược lại, mang lại một lối sống chậm rãi, lý tưởng cho những ai thích sự yên tĩnh và thanh bình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Kiến thức: Trật tự tính từ trong danh từ ghép.

- Từ khóa: cụm danh từ chỉ “loại thức ăn” → cần đúng thứ tự tính từ.

Giải chi tiết

A. food healthy organic – sai trật tự (danh từ đứng trước).

B. healthy organic food – đúng trật tự: Opinion + Quality + Noun.

C. organic healthy food – đúng nghĩa, nhưng trật tự không chuẩn bằng B.

D. food organic healthy – sai cú pháp.

Câu hoàn chỉnh: Some people even argue that the countryside encourages a healthier lifestyle, healthy organic food and outdoor activities as part of daily life.

(Một số người thậm chí còn cho rằng nông thôn khuyến khích lối sống lành mạnh, thực phẩm hữu cơ và các hoạt động ngoài trời như một phần của cuộc sống hàng ngày.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Kiến thức: Giới từ đi với “depend”.

Giải chi tiết

A. on – depend on: phụ thuộc vào.

B. in – sai giới từ.

C. to – sai giới từ.

D. with – sai giới từ.

Câu hoàn chỉnh: Choosing where to live is a personal decision and depends largely on one's lifestyle preferences.

(Việc chọn nơi sống là một quyết định cá nhân và phụ thuộc chủ yếu vào sở thích lối sống của mỗi người.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Kiến thức: Từ vựng

Giải chi tiết

A. take – lấy → sai nghĩa.

B. find – tìm thấy → đúng.

C. do – làm → không hợp.

D. get – chung chung, không rõ bằng “find”.

Câu hoàn chỉnh: Whichever you choose, the most important thing is to find a home that fits your needs and brings you happiness.

(Dù bạn chọn gì, điều quan trọng nhất là tìm được một ngôi nhà phù hợp với nhu cầu và mang lại hạnh phúc cho bạn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Kiến thức: Cấu trúc “be ready + to V” (sẵn sàng làm gì)

Giải chi tiết

A. to start (to V) – đúng cấu trúc “be ready to V”.

B. starting (V-ing) – sai cấu trúc.

C. start (V-inf) – thiếu “to”.

D. started (Ved) – thì quá khứ → sai ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh: So, are you ready to start a new lifestyle?

(Vậy, bạn đã sẵn sàng để bắt đầu một lối sống mới chưa?)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

CITY LIFE OR COUNTRYSIDE?

People often wonder if it's better to live in the city or the countryside. Some people love the fast pace and convenience of city life, while others find it too stressful. City dwellers enjoy access to a variety of restaurants, shops, and entertainment venues. However, living in the city comes with challenges, such as high rent prices and crowded public transport. The countryside, on the other hand, offers a slower lifestyle, ideal for those preferring peace and quietness. There are fewer amenities, but the fresh air and open spaces make up for it. Some people even argue that the countryside encourages a healthier lifestyle, healthy organic food and outdoor activities as part of daily life. Choosing where to live is a personal decision and depends largely on one's lifestyle preferences. Some might want the convenience of urban living, while others dream of a quiet life surrounded by nature. Whichever you choose, the most important thing is to find a home that fits your needs and brings you happiness. So, are you ready to start a new lifestyle? Think carefully and make the choice that's best for you!

Tạm dịch:

ĐỜI SỐNG THÀNH PHỐ HAY NÔNG THÔN?

Mọi người thường tự hỏi liệu sống ở thành phố hay nông thôn tốt hơn. Một số người yêu thích nhịp sống nhanh và sự tiện lợi của thành phố, trong khi những người khác thấy nó quá gây căng thẳng. Người dân thành phố được tiếp cận với nhiều nhà hàng, cửa hàng và địa điểm giải trí. Tuy nhiên, sống ở thành phố đi kèm với những thách thức, như giá thuê cao và phương tiện công cộng đông đúc. Mặt khác, nông thôn mang lại lối sống chậm rãi, lý tưởng cho những người thích sự yên tĩnh và thanh bình. Có ít tiện nghi hơn, nhưng không khí trong lành và không gian mở bù đắp cho điều đó. Một số người còn cho rằng nông thôn khuyến khích lối sống lành mạnh, thức ăn hữu cơ khỏe mạnh và các hoạt động ngoài trời như một phần của cuộc sống hàng ngày. Lựa chọn nơi sống là quyết định cá nhân và phụ thuộc lớn vào sở thích lối sống của mỗi người. Một số người có thể muốn sự tiện lợi của cuộc sống đô thị, trong khi những người khác mơ về cuộc sống yên tĩnh giữa thiên nhiên. Dù bạn chọn gì, điều quan trọng nhất là tìm một ngôi nhà phù hợp với nhu cầu và mang lại hạnh phúc cho bạn. Vậy, bạn đã sẵn sàng để bắt đầu một lối sống mới chưa? Hãy suy nghĩ kỹ và đưa ra lựa chọn tốt nhất cho bạn!

Đáp án cần chọn là: A

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks.

Discover Your Culinary Passion with Our Online Cooking Course!

Are you tired of the same old recipes and (7) other ways to spice up your meals? Join our online cooking course, where you'll learn to create delicious dishes using a(n) (8) of ingredients. (9) lesson is designed to give you practical skills that will transform your cooking.

Instead of relying on takeout, you can whip up delightful meals (10) your usual options. Our experienced chefs will guide you through a range of cooking (11) so that you will feel confident in the kitchen.

With easy-to-follow videos and (12) content, you'll be amazed at how quickly you can improve your skills. Don't wait any longer - sign up today and start your culinary journey!

Trả lời cho các câu 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Kiến thức: Cụm động từ – ngữ nghĩa phù hợp với hành động tìm kiếm ý tưởng mới.

- Từ khóa: “tired of the same old recipes” → ngụ ý đang tìm kiếm cái mới.

Giải chi tiết

A. looking for – tìm kiếm: đúng ngữ cảnh.

B. turning down – từ chối: sai nghĩa.

C. making up – bịa ra: không phù hợp.

D. taking over – tiếp quản: sai hoàn toàn.

Câu hoàn chỉnh: Are you tired of the same old recipes and looking for other ways to spice up your meals?

(Bạn có mệt mỏi với những công thức cũ và tìm kiếm các cách khác để làm phong phú bữa ăn của mình không?)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Kiến thức: Cụm danh từ – chỉ sự đa dạng.

- Từ khóa: “ingredients” → số nhiều, cần danh từ phù hợp để chỉ sự đa dạng nguyên liệu.

Giải chi tiết

A. amount (n) /əˈmaʊnt/ – lượng: đi với danh từ không đếm được → sai.

B. variety (n) /vəˈraɪ.ə.ti/ – sự đa dạng: đúng với cụm “a variety of” (sự đa dạng / nhiều)

C. deal (n) /diːl/ – mức độ, số lượng lớn: thường đi với “great deal of…” → không hợp ở đây.

D. degree (n) /dɪˈɡriː/ – mức độ, trình độ: không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: Join our online cooking course, where you'll learn to create delicious dishes using a(n) variety of ingredients.

(Tham gia khóa học nấu ăn trực tuyến của chúng tôi, nơi bạn sẽ học cách tạo ra những món ăn ngon bằng cách sử dụng sự đa dạng của nguyên liệu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Kiến thức: Đại từ xác định – mỗi bài học đều có chức năng rõ ràng.

- Từ khóa: Nói về “lesson” → cần từ đứng trước danh từ số ít.

Giải chi tiết

A. Other – không dùng trước danh từ số ít.

B. Each – đúng, “each lesson” = mỗi bài học.

C. Several – đi với danh từ số nhiều → sai.

D. The others – không đi với danh từ số ít → sai.

Câu hoàn chỉnh: Each lesson is designed to give you practical skills that will transform your cooking.

(Mỗi bài học được thiết kế để cung cấp cho bạn các kỹ năng thực tế sẽ thay đổi cách nấu ăn của bạn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Kiến thức: Cụm giới từ – chỉ sự thay thế hoặc bổ sung.

Giải chi tiết

A. in place of (thay vì) - đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.

B. irrespective of (bất kể) - không có nghĩa trong ngữ cảnh này.

C. in the light of (dựa trên) - không phù hợp.

D. apart from (ngoài ra) - không diễn tả thay thế.

Câu hoàn chỉnh: Instead of relying on takeout, you can whip up delightful meals in place of your usual options.

(Thay vì phụ thuộc vào đồ ăn mang về, bạn có thể chế biến những bữa ăn tuyệt vời thay vì các lựa chọn thông thường của mình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Kiến thức: Từ vựng

- Từ khóa: “cooking ___” → cần danh từ phù hợp với hành động.

Giải chi tiết

A. features (n) /ˈfiːtʃərz/ – đặc điểm: không phù hợp.

B. qualities (n) /ˈkwɒlɪtiz/ – phẩm chất: sai nghĩa.

C. techniques (n) /tɛkˈniːks/ – kỹ thuật: đúng, “cooking techniques” là cụm phổ biến.

D. resources (n) /rɪˈsɔːsɪz/ – tài nguyên: không đúng trong ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: Our experienced chefs will guide you through a range of cooking techniques so that you will feel confident...

(Các đầu bếp giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn qua một loạt các kỹ thuật nấu ăn để bạn cảm thấy tự tin...)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Kiến thức: Tính từ mô tả trải nghiệm học tập hấp dẫn.

- Từ khóa: “easy-to-follow videos” → nội dung cần thu hút, cuốn hút.

Giải chi tiết

A. memorable (adj) /ˈmɛmərəbəl/ – đáng nhớ: không sát nghĩa bằng “engaging”.

B. dependable (adj) /dɪˈpɛndəbl/ – đáng tin cậy: không phù hợp ngữ cảnh “nội dung học”.

C. ordinary (adj) /ˈɔːdɪnəri/ – bình thường: trái nghĩa.

D. engaging (adj) /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ – hấp dẫn, thu hút: phù hợp với học liệu.

Câu hoàn chỉnh:  With easy-to-follow videos and engaging content, you'll be amazed at how quickly you can improve...

(Với các video dễ theo dõi và nội dung hấp dẫn, bạn sẽ ngạc nhiên về tốc độ cải thiện kỹ năng của mình...)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Discover Your Culinary Passion with Our Online Cooking Course!

Are you tired of the same old recipes and looking for other ways to spice up your meals? Join our online cooking course, where you'll learn to create delicious dishes using a(n) variety of ingredients. Each lesson is designed to give you practical skills that will transform your cooking.

Instead of relying on takeout, you can whip up delightful meals in place of your usual options. Our experienced chefs will guide you through a range of cooking techniques so that you will feel confident in the kitchen. With easy-to-follow videos and engaging content, you'll be amazed at how quickly you can improve your skills. Don't wait any longer - sign up today and start your culinary journey!

Tạm dịch:

Khám Phá Đam Mê Ẩm Thực Của Bạn Với Khóa Học Nấu Ăn Trực Tuyến Của Chúng Tôi!

Bạn có mệt mỏi với những công thức cũ và tìm kiếm các cách khác để làm phong phú bữa ăn của mình không? Tham gia khóa học nấu ăn trực tuyến của chúng tôi, nơi bạn sẽ học cách tạo ra những món ăn ngon bằng cách sử dụng sự đa dạng của nguyên liệu. Mỗi bài học được thiết kế để cung cấp cho bạn các kỹ năng thực tế sẽ thay đổi cách nấu ăn của bạn.

Thay vì phụ thuộc vào đồ ăn mang về, bạn có thể chế biến những bữa ăn tuyệt vời thay vì các lựa chọn thông thường của mình. Các đầu bếp giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn qua một loạt các kỹ thuật nấu ăn để bạn cảm thấy tự tin trong bếp. Với các video dễ theo dõi và nội dung hấp dẫn, bạn sẽ ngạc nhiên về tốc độ cải thiện kỹ năng của mình. Đừng chờ đợi thêm nữa - đăng ký hôm nay và bắt đầu hành trình ẩm thực của bạn!

Đáp án cần chọn là: D

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 13, 14, 15, 16, 17 dưới đây:

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu 0.25đ

a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.

b. Ms Hoa: I'm glad to hear that both of you attended the fair.

c. Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Chủ đề: Hội thoại giữa Ms. Hoa và Nam về hội chợ giáo dục

>> Mẹo suy luận: Trình tự: Hỏi về sự kiện → Trả lời → Phản hồi tích cực.

1. Xác định câu mở đầu: Câu hỏi về sự kiện, có "Did anyone go".

2. Tìm câu phát triển ý: Câu trả lời, có "we got a lot of useful information".

3. Nhận diện câu kết: Câu phản hồi, có "I’m glad".

4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.

Giải chi tiết

c. Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?

(Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Cuối tuần trước có hội chợ giáo dục. Có ai tham gia không?)

→ Hỏi về sự kiện, mở đầu hội thoại.

a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.

(Nam: Có ạ, em và Mai đã đi. Hội chợ rất tuyệt, và chúng em thu được nhiều thông tin hữu ích.)

→ Trả lời cụ thể, phát triển ý.

b. Ms Hoa: I’m glad to hear that both of you attended the fair.

(Cô Hoa: Cô rất vui khi nghe rằng cả hai em đã tham gia hội chợ.)

→ Phản hồi tích cực, kết thúc hội thoại.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu 0.25đ

a. Leo: I'm going to eat more fruits and vegetables.

b. Mia: I find it hard to give up junk food; it's so tempting!

c. Mia: What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?

d. Mia: What changes are you making to your diet?

e. Leo: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Chủ đề: Hội thoại giữa Mia và Leo về thay đổi chế độ ăn uống.

>> Mẹo suy luận: Trình tự: Hỏi thay đổi → Trả lời → Hỏi lợi ích → Trả lời lợi ích → Bình luận.

1. Xác định câu mở đầu: Câu hỏi về chế độ ăn, có "What changes".

2. Tìm câu phát triển ý: Câu trả lời, có "eat more fruits".

3. Nhận diện câu ví dụ: Câu hỏi lợi ích, có "What’s the benefit".

4. Xác định câu kết: Câu bình luận, có "hard to give up".

5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.

Giải chi tiết

d. Mia: What changes are you making to your diet?

(Mia: Cậu đang thay đổi gì trong chế độ ăn uống vậy?)

→ Hỏi thay đổi, mở đầu hội thoại.

a. Leo: I’m going to eat more fruits and vegetables.

(Leo: Mình sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.)

→ Trả lời thay đổi, phát triển ý.

c. Mia: What’s the benefit of focusing on fruits and vegetables?

(Mia: Lợi ích của việc tập trung vào trái cây và rau củ là gì?)

→ Hỏi lợi ích, bổ sung ý.

e. Leo: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.

(Leo: Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh.)

→ Trả lời lợi ích, tiếp tục ý.

b. Mia: I find it hard to give up junk food; it’s so tempting!

(Mia: Mình thấy khó bỏ đồ ăn nhanh; nó hấp dẫn quá!)

→ Bình luận cá nhân, kết thúc hội thoại.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu 0.25đ

What's up Lily? I hope you're doing well!

a. Do you have a favorite singer or band? Maybe we can share playlists with each other!

b. I really enjoy pop music, especially songs by Bruno Mars. They always make me feel happy.

c. I wanted to ask you about your favorite music. What kind of songs do you like to listen to?

d. Besides Bruno, I also like listening to Lofi music when I'm studying.

e. Let me know your favorites. See you soon! Sandra

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Chủ đề: Thư của Sandra gửi Lily về sở thích âm nhạc

>> Mẹo suy luận: Trình tự: Hỏi sở thích → Chia sẻ sở thích → Sở thích bổ sung → Đề xuất → Kết thúc.

1. Xác định câu mở đầu: Câu hỏi về âm nhạc, có "What kind of songs".

2. Tìm câu phát triển ý: Câu chia sẻ sở thích, có "pop music".

3. Nhận diện câu ví dụ: Câu bổ sung sở thích, có "Lofi music".

4. Xác định câu kết: Câu đề xuất và chào tạm biệt, có "Let me know".

5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo chia sẻ sở thích trước khi đề xuất.

Giải chi tiết

c. I wanted to ask you about your favorite music. What kind of songs do you like to listen to?

(Mình muốn hỏi cậu về sở thích âm nhạc. Cậu thích nghe loại nhạc gì?)

→ Hỏi sở thích, mở đầu thư.

b. I really enjoy pop music, especially songs by Bruno Mars. They always make me feel happy.

(Mình rất thích nhạc pop, đặc biệt là các bài của Bruno Mars. Chúng luôn làm mình vui.)

→ Chia sẻ sở thích, phát triển ý.

d. Besides Bruno, I also like listening to Lofi music when I’m studying.

(Ngoài Bruno, mình còn thích nghe nhạc Lofi khi học bài.)

→ Bổ sung sở thích, bổ sung ý.

a. Do you have a favorite singer or band? Maybe we can share playlists with each other!

(Cậu có ca sĩ hay ban nhạc yêu thích không? Có lẽ chúng ta có thể chia sẻ danh sách nhạc với nhau!)

→ Đề xuất, tiếp tục ý.

e. Let me know your favorites. See you soon!

(Cho mình biết những bài cậu thích nhé. Gặp cậu sớm!)

→ Kết thúc thư, trước chữ ký.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 16:
Thông hiểu 0.25đ

a. Lifelong learning, however, is not merely about acquiring qualifications but also about nurturing curiosity and adaptability.

b. Lifelong learning is an ongoing process that allows individuals to develop professionally and personally throughout their lives.

c. As technology continues to evolve rapidly, the ability to learn and relearn has become a critical skill in the modern world.

d. From formal education to self-directed learning, it provides countless opportunities for growth and improvement.

e. In conclusion, embracing lifelong learning enables us to remain relevant, adaptable, and open to new challenges in an ever-changing world.

(Adapted from Wider World)

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Chủ đề: Đoạn văn về học tập suốt đời

>> Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Giải thích → Tầm quan trọng → Phương thức → Kết luận.

1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu học tập suốt đời, có "ongoing process".

2. Tìm câu phát triển ý: Câu giải thích, có "not merely about".

3. Nhận diện câu ví dụ: Câu về tầm quan trọng, có "critical skill".

4. Xác định câu kết: Câu kết luận, có "In conclusion".

5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo giải thích đến trước kết luận.

Giải chi tiết

b. Lifelong learning is an ongoing process that allows individuals to develop professionally and personally throughout their lives.

(Học tập suốt đời là một quá trình liên tục giúp cá nhân phát triển về mặt chuyên môn và cá nhân suốt cuộc đời.)

→ Giới thiệu học tập suốt đời, mở đầu đoạn văn.

a. Lifelong learning, however, is not merely about acquiring qualifications but also about nurturing curiosity and adaptability.

(Tuy nhiên, học tập suốt đời không chỉ là việc lấy bằng cấp mà còn là nuôi dưỡng sự tò mò và khả năng thích nghi.)

→ Giải thích, phát triển ý.

c. As technology continues to evolve rapidly, the ability to learn and relearn has become a critical skill in the modern world.

(Khi công nghệ tiếp tục phát triển nhanh chóng, khả năng học và học lại đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong thế giới hiện đại.)

→ Tầm quan trọng, bổ sung ý.

d. From formal education to self-directed learning, it provides countless opportunities for growth and improvement.

(Từ giáo dục chính quy đến tự học, nó mang lại vô số cơ hội cho sự phát triển và cải thiện.)

→ Phương thức, tiếp tục ý.

e. In conclusion, embracing lifelong learning enables us to remain relevant, adaptable, and open to new challenges in an ever-changing world.

(Kết luận, việc đón nhận học tập suốt đời giúp chúng ta luôn phù hợp, thích nghi và cởi mở với những thách thức mới trong một thế giới không ngừng thay đổi.)

→ Kết luận, kết thúc đoạn văn.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu 0.25đ

a. For example, behaviors that are acceptable in one culture, such as direct eye contact, may be considered impolite in another.

b. At first, people may feel excited about exploring a new culture, but this initial enthusiasm often fades as they begin to notice differences in language, customs, and social norms.

c. Culture shock, which occurs when individuals struggle to adapt to a foreign culture, is a common experience for travelers and expatriates.

d. This period of adjustment can be challenging, but it ultimately helps individuals develop a deeper understanding of and respect for cultural diversity.

e. Such differences can lead to feelings of frustration, confusion, or even isolation for newcomers.

(Adapted from Life Vision)

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Chủ đề: Đoạn văn về sốc văn hóa

>> Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Giai đoạn → Ví dụ → Hậu quả → Kết luận.

1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu sốc văn hóa, có "Culture shock".

2. Tìm câu phát triển ý: Câu về giai đoạn, có "at first".

3. Nhận diện câu ví dụ: Câu về ví dụ hoặc hậu quả, có "For example" hoặc "feelings of frustration".

4. Xác định câu kết: Câu về kết quả tích cực, có "deeper understanding".

5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo ví dụ đến trước kết luận.

Giải chi tiết

c. Culture shock, which occurs when individuals struggle to adapt to a foreign culture, is a common experience for travelers and expatriates.

(Sốc văn hóa, xảy ra khi cá nhân gặp khó khăn trong việc thích nghi với một nền văn hóa xa lạ, là trải nghiệm phổ biến đối với khách du lịch và người định cư.)

→ Giới thiệu sốc văn hóa, mở đầu đoạn văn.

b. At first, people may feel excited about exploring a new culture, but this initial enthusiasm often fades as they begin to notice differences in language, customs, and social norms.

(Lúc đầu, mọi người có thể cảm thấy hào hứng khi khám phá một nền văn hóa mới, nhưng sự nhiệt tình ban đầu thường phai nhạt khi họ nhận ra sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục và chuẩn mực xã hội.)

→ Giai đoạn sốc văn hóa, phát triển ý.

e. Such differences can lead to feelings of frustration, confusion, or even isolation for newcomers.

(Những khác biệt này có thể dẫn đến cảm giác thất vọng, bối rối hoặc thậm chí cô lập đối với người mới.)

→ Hậu quả, bổ sung ý.

a. For example, behaviors that are acceptable in one culture, such as direct eye contact, may be considered impolite in another.

(Ví dụ, hành vi được chấp nhận ở một nền văn hóa, như giao tiếp bằng mắt trực tiếp, có thể bị coi là bất lịch sự ở nền văn hóa khác.)

→ Ví dụ cụ thể, tiếp tục ý.

d. This period of adjustment can be challenging, but it ultimately helps individuals develop a deeper understanding of and respect for cultural diversity.

(Giai đoạn điều chỉnh này có thể đầy thách thức, nhưng cuối cùng nó giúp cá nhân phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn và tôn trọng sự đa dạng văn hóa.)

→ Kết luận tích cực, kết thúc đoạn văn.

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks.

A 4D cinema is an exciting place to watch movies. It is different from regular cinemas because it has special effects that make you feel like you are inside the movie. In a 4D cinema, the seats move, and sometimes you feel things like wind, water, or even smells during the movie, (18). For example, if there is rain in the movie, you might feel a light spray of water. If there is an action scene, (19).

Many people like 4D cinemas because they make watching movies more exciting. Kids, in particular, enjoy these effects because it feels like a real adventure. (20) who want to try something new and thrilling. Watching a movie in 4D can be a little expensive, (21).

However, 4D cinemas are not everywhere, so some people may need to travel to a big city to find one. Some people might not like the movement and effects if they feel dizzy or uncomfortable. But for those who enjoy it, a 4D cinema makes movies unforgettable. It turns a normal movie experience into something special, (22).

(Adapted from https://www.cgv.vn)

Trả lời cho các câu 18, 19, 20, 21, 22 dưới đây:

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Kiến thức: Mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề bổ sung.

- Từ khóa: “you feel things like wind, water, or even smells…” → cần cụm làm rõ hiệu ứng đặc biệt.

- Chiến lược: Tìm mệnh đề diễn tả kết quả tích cực và hợp ngữ pháp.

Giải chi tiết

A. which makes the movie more realistic and fun

(mà làm cho bộ phim chân thực và thú vị hơn)

- Phù hợp, mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp, bổ sung ý hiệu ứng tăng trải nghiệm.

B. in which making movie more interesting and thrilling

(trong đó làm cho bộ phim thú vị và hồi hộp hơn)

- Không hợp lý, sai ngữ pháp (cần "in which it makes").

C. making movie slightly boring and uncomfortable

(làm cho bộ phim hơi nhàm chán và khó chịu)

- Không hợp lý, mâu thuẫn với ý tích cực của đoạn văn.

D. having made the movies less attractive but exciting

 (đã làm cho các bộ phim kém hấp dẫn nhưng thú vị)

- Không hợp lý, "having made" là quá khứ hoàn thành không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.

Câu hoàn chỉnh: In a 4D cinema... sometimes you feel things like wind, water, or even smells during the movie, which makes the movie more realistic and fun.

(Trong rạp chiếu phim 4D... đôi khi bạn cảm nhận được những thứ như gió, nước, hoặc thậm chí mùi hương trong phim, mà làm cho bộ phim chân thực và thú vị hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Kiến thức: Câu điều kiện – cần mệnh đề kết quả phù hợp.

- Từ khóa: “action scene” → cần mô tả cảm giác sống động qua chuyển động ghế.

- Chiến lược: Chọn mệnh đề mô tả đúng hành động ghế và người xem.

Giải chi tiết

A. your seat may shake to make it feel like you are part of the action

(ghế của bạn có thể rung để làm bạn cảm thấy như một phần của hành động) 

- Phù hợp, đúng thì hiện tại, diễn tả hiệu ứng tự nhiên, ngữ pháp chính xác.

B. the seat will move to help the actors feel like they are in the scene

(ghế sẽ di chuyển để giúp các diễn viên cảm thấy như đang trong cảnh)

- Không hợp lý, mâu thuẫn vì ghế phục vụ khán giả, không phải diễn viên.

C. the seat would start to shake so you feel as if you're inside the action

(ghế sẽ bắt đầu rung để bạn cảm thấy như đang trong hành động) 

- Có thể hiểu, nhưng "would" mang ý giả định, không phù hợp với ngữ cảnh thực tế.

D. your seat can move making you feel like you are the middle of the action

(ghế của bạn có thể di chuyển làm bạn cảm thấy như ở giữa hành động) 

- Không hợp lý, thiếu mạo từ "the" trong "the middle".

Câu hoàn chỉnh: If there is an action scene, your seat may shake to make it feel like you are part of the action.

(Nếu có cảnh hành động, ghế của bạn có thể rung để làm bạn cảm thấy như một phần của hành động.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Kiến thức: Mệnh đề mở rộng chủ đề về người xem yêu thích trải nghiệm.

- Từ khóa: “Kids enjoy... real adventure” → phần tiếp theo cần mở rộng đối tượng người xem (families/friends).

- Chiến lược: Chọn câu đúng ngữ pháp, số ít/đúng cấu trúc chủ ngữ.

Giải chi tiết

A. Families and friends enjoy going to 4D cinemas together

(Gia đình và bạn bè thích đi xem rạp 4D cùng nhau) 

– Không phù hợp liên kết với đại từ quan hệ “who”.

B. Many families and friends love to go to 4D cinemas for fun

(Nhiều gia đình và bạn bè yêu thích đi rạp 4D để vui chơi) 

– Không phù hợp liên kết với đại từ quan hệ “who”.

C. Going to 4D cinemas is a popular activity for families and friends

(Đi rạp 4D là hoạt động phổ biến cho gia đình và bạn bè) 

– Động từ chính ‘is’ đúng và cuối câu là ‘families and friends’ phù hợp với đại từ quan hệ ‘who’ sau đó.

D. Visiting 4D cinemas are a favorite activity for families and friends

(Thăm rạp 4D là hoạt động yêu thích của gia đình và bạn bè) 

– Sai ngữ pháp ("visiting are").

Câu hoàn chỉnh: Going to 4D cinemas is a popular activity for families and friends who want to try something new and thrilling.

(Đến rạp chiếu phim 4D là hoạt động phổ biến đối với các gia đình và bạn bè muốn thử điều gì đó mới mẻ và ly kỳ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Kiến thức: Mệnh đề chuyển ý – đối lập nhẹ nhưng mang nghĩa tích cực.

- Từ khóa: “a little expensive” → cần mệnh đề bù lại lợi ích.

- Chiến lược: Chọn mệnh đề thể hiện xứng đáng với giá tiền.

Giải chi tiết

A. and people think it's worth it because it's a one-of-a-kind experience

(và mọi người nghĩ rằng nó đáng giá vì đây là trải nghiệm độc nhất) 

- Đáp án này đúng ngữ pháp, nhưng không được chọn.

B. so most people say the special experience is worth paying for

(vì vậy hầu hết mọi người nói rằng trải nghiệm đặc biệt đáng để trả tiền) 

- Không hợp lý, "so" ngụ ý nguyên nhân, không phù hợp với ngữ cảnh giải thích.

C. for most people, the unique experience makes it worth the money

(đối với hầu hết mọi người, trải nghiệm độc đáo làm cho nó đáng tiền) 

- Không hợp lý, thiếu liên từ nối với câu trước.

D. but most people think it's worth it for the unique experience

(nhưng hầu hết mọi người nghĩ rằng nó đáng giá vì trải nghiệm độc đáo) 

- Phù hợp, "but" tạo sự tương phản giữa chi phí và giá trị, đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa, nhấn mạnh trải nghiệm độc đáo.

Câu hoàn chỉnh: Watching a movie in 4D can be a little expensive, but most people think it's worth it for the unique experience.

(Xem phim 4D có thể hơi đắt, nhưng hầu hết mọi người nghĩ rằng nó đáng giá vì trải nghiệm độc đáo.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 22:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Kiến thức: Mệnh đề quan hệ/bổ sung chỉ kết quả.

- Từ khóa: “makes movies unforgettable” → cần cụm nói về ký ức đáng nhớ.

- Chiến lược: Loại cấu trúc sai ngữ pháp hoặc sai nghĩa.

Giải chi tiết

A. without creating memories that people can hold onto for years

(mà không tạo ra ký ức mà mọi người có thể giữ trong nhiều năm)

- Không hợp lý, mâu thuẫn với ý tích cực.

B. giving people memories that they can remember for a long time

(tạo cho mọi người những ký ức mà họ có thể nhớ trong thời gian dài)

- Phù hợp, "giving people memories" đúng ngữ pháp, nhấn mạnh giá trị lâu dài.

C. which giving people moments they won't forget for a long time

(mà tạo cho mọi người những khoảnh khắc họ không quên trong thời gian dài)

- Không hợp lý, "which giving" sai ngữ pháp (cần "which gives").

D. that makes people remember the forgettable memory for many years

(mà làm cho mọi người nhớ ký ức dễ quên trong nhiều năm)

- Không hợp lý, "forgettable memory" mâu thuẫn với ý.

Câu hoàn chỉnh: It turns a normal movie experience into something special, giving people memories that they can remember for a long time.

(Nó biến trải nghiệm xem phim thông thường thành điều đặc biệt, tạo cho mọi người những ký ức mà họ có thể nhớ trong thời gian dài.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

A 4D cinema is an exciting place to watch movies. It is different from regular cinemas because it has special effects that make you feel like you are inside the movie. In a 4D cinema, the seats move, and sometimes you feel things like wind, water, or even smells during the movie, which makes the movie more realistic and fun. For example, if there is rain in the movie, you might feel a light spray of water. If there is an action scene, your seat may shake to make it feel like you are part of the action.

Many people like 4D cinemas because they make watching movies more exciting. Kids, in particular, enjoy these effects because it feels like a real adventure. Families and friends enjoy going to 4D cinemas together. Watching a movie in 4D can be a little expensive, and people think it's worth it because it's a one-of-a-kind experience.

However, 4D cinemas are not everywhere, so some people may need to travel to a big city to find one. Some people might not like the movement and effects if they feel dizzy or uncomfortable. But for those who enjoy it, a 4D cinema makes movies unforgettable. It turns a normal movie experience into something special, giving people memories that they can remember for a long time.

Tạm dịch:

Rạp chiếu phim 4D là một nơi thú vị để xem phim. Nó khác với rạp chiếu phim thông thường vì có các hiệu ứng đặc biệt làm bạn cảm thấy như đang ở trong phim. Trong rạp 4D, ghế di chuyển, và đôi khi bạn cảm nhận được những thứ như gió, nước, hoặc thậm chí mùi hương trong phim, mà làm cho bộ phim chân thực và thú vị hơn. Ví dụ, nếu có mưa trong phim, bạn có thể cảm thấy một chút nước phun nhẹ. Nếu có cảnh hành động, ghế của bạn có thể rung để làm bạn cảm thấy như một phần của hành động.

Nhiều người thích rạp 4D vì chúng làm cho việc xem phim trở nên thú vị hơn. Trẻ em, đặc biệt, thích các hiệu ứng này vì nó giống như một cuộc phiêu lưu thực sự. Gia đình và bạn bè thích đi xem rạp 4D cùng nhau. Xem phim 4D có thể hơi đắt, và mọi người nghĩ rằng nó đáng giá vì đây là trải nghiệm độc nhất.

Tuy nhiên, rạp 4D không có ở khắp mọi nơi, vì vậy một số người có thể cần đi đến thành phố lớn để tìm một rạp. Một số người có thể không thích sự di chuyển và hiệu ứng nếu họ cảm thấy chóng mặt hoặc khó chịu. Nhưng đối với những người thích nó, rạp 4D làm cho phim trở nên khó quên. Nó biến trải nghiệm xem phim thông thường thành điều đặc biệt, tạo cho mọi người những ký ức mà họ có thể nhớ trong thời gian dài.

Đáp án cần chọn là: B

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Peer pressure can be particularly prevalent among teenagers, who are at a vulnerable stage of development and seeking their identity. It is a powerful force that can significantly impact the thoughts, actions, and behaviors of teenagers. During adolescence, individuals strive for acceptance and belonging, making them particularly susceptible to the influence of their peers. Understanding the nature of peer pressure and its effects is essential for supporting teenagers in navigating this challenging aspect of their social lives.

One aspect of peer pressure is the pressure to conform to the norms and expectations of a social group. Teenagers may feel compelled to adopt certain behaviors, preferences, or attitudes to fit in and avoid social rejection. This conformity can range from relatively harmless choices, such as fashion trends, to more concerning behaviors, such as substance abuse or risky activities.

Peer pressure can manifest in both explicit and implicit ways. Direct peer pressure involves explicit requests, invitations, or demands from peers to engage in specific actions or behaviors. Indirect or implicit peer pressure, on the other hand, is more subtle and involves observing others' behaviors and feeling pressured to conform without any explicit requests. This type of pressure can be equally influential and difficult for teenagers to navigate.

It is important to note that peer pressure can have positive or negative implications. Positive peer pressure can motivate teenagers to engage in healthy behaviors, such as participating in sports, pursuing academic goals, or engaging in community service. However, it can lead to risky or harmful behaviors, such as substance abuse, delinquency, or academic underachievement.

Parents, educators, and mentors play a crucial role in helping teenagers navigate peer pressure. By fostering open and supportive relationships, adults can provide a safe space for teenagers to discuss their experiences and concerns. Promoting critical thinking, assertiveness skills, and self-confidence can empower teenagers to resist negative peer pressure and make independent, healthy choices.

(Adapted from "Peer Pressure: Its Influence on Teens and Decision Making")

Trả lời cho các câu 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 23:
Vận dụng 0.25đ

Which of the following is NOT mentioned as a strategy to help teenagers resist negative peer pressure?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Kiểm tra đoạn 5 để xác định các chiến lược giúp thanh thiếu niên chống lại áp lực đồng trang lứa tiêu cực, loại trừ lựa chọn KHÔNG được đề cập.

Giải chi tiết

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là chiến lược giúp thanh thiếu niên chống lại áp lực đồng trang lứa tiêu cực?

A. Building self-confidence

(Xây dựng sự tự tin) 

- Được nhắc: "Promoting... self-confidence".

B. Encouraging critical thinking

(Khuyến khích tư duy phản biện) 

- Được nhắc: "Promoting critical thinking".

C. Forcing teenagers to follow rules

(Ép buộc thanh thiếu niên tuân theo quy tắc) 

- Không được nhắc, bài nói về hỗ trợ và khuyến khích, không phải ép buộc.

D. Fostering open relationships

(Thúc đẩy mối quan hệ cởi mở) 

- Được nhắc: "By fostering open and supportive relationships".

Thông tin đối chiếu:

"Promoting critical thinking, assertiveness skills, and self-confidence can empower teenagers to resist negative peer pressure... By fostering open and supportive relationships..."

(Thúc đẩy tư duy phản biện, kỹ năng quyết đoán và sự tự tin có thể giúp thanh thiếu niên chống lại áp lực đồng trang lứa tiêu cực... Bằng cách xây dựng các mối quan hệ cởi mở và hỗ trợ...)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu 0.25đ

The word "susceptible" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định nghĩa từ "susceptible" trong đoạn 1, chọn từ trái nghĩa dựa trên ngữ cảnh dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực đồng trang lứa.

Giải chi tiết

Từ "susceptible" trong đoạn 1 trái nghĩa với ______.

>> "susceptible" (adj) /səˈseptəbl/ – dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động

A. resistant (adj) /rɪˈzɪstənt/ – kháng cự, không bị ảnh hưởng: Phù hợp nhất, trái nghĩa với "susceptible".

B. sensitive (adj) /ˈsensətɪv/ – nhạy cảm: Sai, gần nghĩa với "susceptible".

C. vulnerable (adj) /ˈvʌlnərəbl/ – dễ tổn thương: Sai, đồng nghĩa với "susceptible".

D. aware (adj) /əˈweə(r)/ – nhận thức: Sai, không phải trái nghĩa trực tiếp.

Thông tin đối chiếu:

"During adolescence, individuals strive for acceptance and belonging, making them particularly susceptible to the influence of their peers."

(Trong giai đoạn vị thành niên, các cá nhân khao khát được chấp nhận và thuộc về, khiến họ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 25:
Nhận biết 0.25đ

The word "their" in paragraph 5 refers to _________.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Tìm danh từ trước "their" trong đoạn 5, kiểm tra ngữ cảnh để xác định từ thay thế.

Giải chi tiết

Từ "their" trong đoạn 5 ám chỉ ______.

A. teenagers (thanh thiếu niên)

B. parents and educators (cha mẹ và giáo viên)

C. social groups (nhóm xã hội)

D. peer pressure (áp lực đồng trang lứa)

Thông tin đối chiếu:

"By fostering open and supportive relationships, adults can provide a safe space for teenagers to discuss their experiences and concerns."

(Bằng cách xây dựng các mối quan hệ cởi mở và hỗ trợ, người lớn có thể cung cấp một không gian an toàn để thanh thiếu niên thảo luận về trải nghiệm và mối quan ngại của họ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu 0.25đ

The word "manifest" in paragraph 3 could best be replaced by _________.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định nghĩa từ "manifest" trong đoạn 3, chọn từ thay thế phù hợp dựa trên ngữ cảnh thể hiện áp lực đồng trang lứa.

Giải chi tiết

Từ "manifest" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.

>> "manifest" (v) /ˈmænɪfest/ – thể hiện, xuất hiện

A. disappear (v) – biến mất

B. show (v) – thể hiện

C. hide (v) – che giấu

D. decrease (v) – giảm

Thông tin đối chiếu:

"Peer pressure can manifest in both explicit and implicit ways."

(Áp lực đồng trang lứa có thể thể hiện theo cả cách rõ ràng và ngầm.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu 0.25đ

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Phân tích câu gạch chân trong đoạn 2: "Teenagers may feel compelled to adopt certain behaviors, preferences, or attitudes to fit in and avoid social rejection", so sánh với các đáp án để tìm câu diễn đạt lại đúng.

Giải chi tiết

Câu nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 2:

"Teenagers may feel compelled to adopt certain behaviors, preferences, or attitudes to fit in and avoid social rejection."

(Thanh thiếu niên có thể cảm thấy bị buộc phải chấp nhận một số hành vi, sở thích hoặc thái độ để hòa nhập và tránh bị xã hội từ chối.)

A. Teenagers are pressured by their peers to reject certain behaviors and preferences.

(Thanh thiếu niên bị bạn bè gây áp lực để từ chối một số hành vi và sở thích) 

- Sai, bài nói về chấp nhận, không phải từ chối.

B. Teenagers might choose behaviors and attitudes that help them avoid being excluded from a group.

(Thanh thiếu niên có thể chọn các hành vi và thái độ giúp họ tránh bị loại khỏi nhóm) 

- Phù hợp nhất, giữ ý về chọn hành vi để hòa nhập và tránh bị loại trừ.

C. Teenagers feel comfortable adopting their own personal preferences without pressure from peers.

(Thanh thiếu niên cảm thấy thoải mái khi chọn sở thích cá nhân mà không có áp lực từ bạn bè) 

- Sai, ngược với bài.

D. Teenagers feel free to ignore social expectations in favor of their personal interests.

(Thanh thiếu niên cảm thấy tự do bỏ qua kỳ vọng xã hội để theo đuổi sở thích cá nhân) 

- Sai, ngược với câu gốc.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 28:
Thông hiểu 0.25đ

Which of the following is TRUE about implicit peer pressure according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Kiểm tra đoạn 3 để xác định đặc điểm của áp lực đồng trang lứa ngầm (implicit peer pressure), chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

Điều nào sau đây là ĐÚNG về áp lực đồng trang lứa ngầm theo đoạn văn?

A. It is more powerful than explicit peer pressure.

(Nó mạnh hơn áp lực rõ ràng)

- Sai, bài không so sánh mức độ mạnh.

B. It is not as common as explicit peer pressure.

(Nó không phổ biến bằng áp lực rõ ràng)

- Sai, bài không nói về mức độ phổ biến.

C. It involves observing others and feeling compelled to conform.

(Nó liên quan đến việc quan sát người khác và cảm thấy bị buộc phải tuân theo)

- Đúng, bài nói: "involves observing others' behaviors and feeling pressured to conform".

D. It always leads to negative outcomes.

(Nó luôn dẫn đến kết quả tiêu cực)

- Sai, bài nói áp lực có thể tích cực hoặc tiêu cực.

Thông tin đối chiếu:

"Indirect or implicit peer pressure... involves observing others' behaviors and feeling pressured to conform without any explicit requests."

(Áp lực đồng trang lứa gián tiếp hoặc ngầm... liên quan đến việc quan sát hành vi của người khác và cảm thấy áp lực phải tuân theo mà không có yêu cầu rõ ràng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 29:
Nhận biết 0.25đ

In which paragraph does the author highlight the dual nature of peer pressure (positive and negative effects)?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định đoạn nào đề cập đến bản chất kép (tích cực và tiêu cực) của áp lực đồng trang lứa, kiểm tra từng đoạn.

Giải chi tiết

Trong đoạn nào tác giả nhấn mạnh bản chất kép (tác động tích cực và tiêu cực) của áp lực đồng trang lứa?

A. Paragraph 1 - Sai, nói về khái niệm chung và dễ bị ảnh hưởng, không đề cập tích cực/tiêu cực.

B. Paragraph 2 - Sai, nói về áp lực hòa nhập, không nhấn mạnh tích cực/tiêu cực.

C. Paragraph 4 - Đúng, bài nói: "peer pressure can have positive or negative implications" và đưa ví dụ tích cực (thể thao, học tập) và tiêu cực (lạm dụng chất, vi phạm).

D. Paragraph 5 - Sai, nói về vai trò người lớn, không nhấn mạnh bản chất kép.

Tạm dịch đoạn 4:

Cần lưu ý rằng áp lực đồng trang lứa có thể mang lại tác động tích cực hoặc tiêu cực. Áp lực tích cực có thể thúc đẩy thanh thiếu niên tham gia vào các hành vi lành mạnh, như tham gia thể thao, theo đuổi mục tiêu học tập, hoặc tham gia phục vụ cộng đồng. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến các hành vi rủi ro hoặc có hại, như lạm dụng chất, vi phạm pháp luật, hoặc thành tích học tập kém.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 30:
Nhận biết 0.25đ

In which paragraph does the writer discuss the role of adults in addressing peer pressure?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Xác định đoạn nào thảo luận về vai trò của người lớn trong việc giải quyết áp lực đồng trang lứa, kiểm tra từng đoạn.

Giải chi tiết

Trong đoạn nào tác giả thảo luận về vai trò của người lớn trong việc giải quyết áp lực đồng trang lứa?

A. Paragraph 2 - Sai, nói về áp lực hòa nhập, không đề cập người lớn.

B. Paragraph 3 - Sai, nói về cách thể hiện áp lực, không đề cập người lớn.

C. Paragraph 4 - Sai, nói về bản chất kép của áp lực, không đề cập người lớn.

D. Paragraph 5 - Đúng, bài nói: "Parents, educators, and mentors play a crucial role in helping teenagers navigate peer pressure".

Tạm dịch đoạn 5:

Cha mẹ, giáo viên và người cố vấn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thanh thiếu niên đối mặt với áp lực đồng trang lứa. Bằng cách xây dựng các mối quan hệ cởi mở và hỗ trợ, người lớn có thể cung cấp một không gian an toàn để thanh thiếu niên thảo luận về trải nghiệm và mối quan ngại của họ. Thúc đẩy tư duy phản biện, kỹ năng quyết đoán và sự tự tin có thể giúp thanh thiếu niên chống lại áp lực đồng trang lứa tiêu cực và đưa ra các lựa chọn độc lập, lành mạnh.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Áp lực đồng trang lứa và ảnh hưởng đối với thanh thiếu niên

Áp lực đồng trang lứa đặc biệt phổ biến ở thanh thiếu niên, những người đang ở giai đoạn phát triển dễ tổn thương và tìm kiếm bản sắc của mình. Nó là một lực lượng mạnh mẽ có thể ảnh hưởng đáng kể đến suy nghĩ, hành động và hành vi của thanh thiếu niên. Trong giai đoạn vị thành niên, các cá nhân khao khát được chấp nhận và thuộc về, khiến họ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa. Hiểu bản chất của áp lực đồng trang lứa và tác động của nó là cần thiết để hỗ trợ thanh thiếu niên điều hướng khía cạnh thách thức này trong đời sống xã hội của họ.

Một khía cạnh của áp lực đồng trang lứa là áp lực phải tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng của một nhóm xã hội. Thanh thiếu niên có thể cảm thấy bị buộc phải chấp nhận một số hành vi, sở thích hoặc thái độ để hòa nhập và tránh bị xã hội từ chối. Sự tuân thủ này có thể từ những lựa chọn tương đối vô hại, như xu hướng thời trang, đến những hành vi đáng lo ngại hơn, như lạm dụng chất hoặc các hoạt động rủi ro.

Áp lực đồng trang lứa có thể thể hiện theo cả cách rõ ràng và ngầm. Áp lực đồng trang lứa trực tiếp liên quan đến các yêu cầu, lời mời hoặc đòi hỏi rõ ràng từ bạn bè để tham gia vào các hành động hoặc hành vi cụ thể. Ngược lại, áp lực đồng trang lứa gián tiếp hoặc ngầm tinh tế hơn, liên quan đến việc quan sát hành vi của người khác và cảm thấy áp lực phải tuân theo mà không có bất kỳ yêu cầu rõ ràng nào. Loại áp lực này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ và khó để thanh thiếu niên điều hướng.

Cần lưu ý rằng áp lực đồng trang lứa có thể mang lại tác động tích cực hoặc tiêu cực. Áp lực tích cực có thể thúc đẩy thanh thiếu niên tham gia vào các hành vi lành mạnh, như tham gia thể thao, theo đuổi mục tiêu học tập, hoặc tham gia phục vụ cộng đồng. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến các hành vi rủi ro hoặc có hại, như lạm dụng chất, vi phạm pháp luật, hoặc thành tích học tập kém.

Cha mẹ, giáo viên và người cố vấn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thanh thiếu niên đối mặt với áp lực đồng trang lứa. Bằng cách xây dựng các mối quan hệ cởi mở và hỗ trợ, người lớn có thể cung cấp một không gian an toàn để thanh thiếu niên thảo luận về trải nghiệm và mối quan ngại của họ. Thúc đẩy tư duy phản biện, kỹ năng quyết đoán và sự tự tin có thể giúp thanh thiếu niên chống lại áp lực đồng trang lứa tiêu cực và đưa ra các lựa chọn độc lập, lành mạnh.

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

(I) Green living, often referred to as sustainable living, encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives. (II) This lifestyle includes reducing waste, conserving natural resources, and promoting eco-friendly habits, which collectively help to minimize the negative impact on the environment (Davies & Mulligan, 2017). (III) Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial. (IV)

One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics. According to a report by the Environmental Protection Agency (EPA), recycling and composting can significantly decrease the amount of waste sent to landfills, which helps reduce greenhouse gas emissions and pollution (EPA,

2021). Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife.

Another key component of green living is energy conservation. Simple changes, like switching to LED light bulbs and using public transportation, can reduce an individual's carbon footprint. A study by the International Energy Agency (IEA) shows that energy efficiency improvements, if widely implemented, could decrease global energy demand by up to 40% by 2050 (IEA, 2019). By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change.

Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources. (Smith & Taylor, 2020). By making informed purchases, consumers can support eco-friendly industries and help create a demand for greener alternatives.

(Adapted from The Impact of Green Living by Davies, Mulligan, and others)

Trả lời cho các câu 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:

Câu hỏi số 31:
Vận dụng 0.25đ

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

"Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues."

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí phù hợp để chèn câu "Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues" trong đoạn 1, dựa trên ngữ cảnh giới thiệu lối sống xanh và nhận thức môi trường.

Giải chi tiết

Câu "Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues" phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 1?

(Các hoạt động sống xanh đang ngày càng phổ biến khi mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.)

→ Câu chèn nói về sự phổ biến và nhận thức, phù hợp sau khi giới thiệu khái niệm sống xanh ([II]).

Phân tích các lựa chọn:

A. [I] - Câu này chỉ phù hợp làm câu phát triển, không phải câu mở đầu đoạn, vì không giới thiệu được khái niệm “green living” – chủ đề trung tâm của đoạn văn.

B. [II] - Đúng, sau câu giới thiệu "Green living... encourages individuals", câu chèn bổ sung về sự phổ biến và nhận thức.

C. [III] - Sai, sau khi nói về lợi ích, không phù hợp với nhận thức.

D. [IV] - Sai, cuối đoạn, không liên quan đến giới thiệu.

Đoạn văn hoàn chỉnh:

[I] Green living, often referred to as sustainable living, encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives. [II] Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues. This lifestyle includes reducing waste, conserving natural resources, and promoting eco-friendly habits, which collectively help to minimize the negative impact on the environment (Davies & Mulligan, 2017). [III] Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial. [IV]

([I] Sống xanh, thường được gọi là sống bền vững, khuyến khích mọi người áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường trong cuộc sống hằng ngày. [II] Các hoạt động sống xanh đang ngày càng phổ biến khi mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường. Lối sống này bao gồm giảm thiểu chất thải, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy các thói quen thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (Davies & Mulligan, 2017). [III] Mặc dù sống xanh đòi hỏi nỗ lực và sự điều chỉnh, nhưng lợi ích của nó đối với hành tinh và các thế hệ tương lai là rất lớn. [IV])

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 32:
Thông hiểu 0.25đ

The phrase "minimizes reliance on" in paragraph 2 could be best replaced by __________.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định nghĩa cụm "minimizes reliance on" trong đoạn 2, chọn cụm thay thế phù hợp dựa trên ngữ cảnh giảm sự phụ thuộc vào nhựa.

Giải chi tiết

Cụm "minimizes reliance on" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.

>> minimizes reliance on: giảm sự phụ thuộc vào

A. reduces dependence on (giảm sự phụ thuộc vào) - Phù hợp nhất, đồng nghĩa với "minimizes reliance on".

B. completely eliminates (loại bỏ hoàn toàn) - Sai, bài chỉ nói giảm, không phải loại bỏ hoàn toàn.

C. increases awareness of (tăng nhận thức về) - Sai, không liên quan đến phụ thuộc.

D. advocates for (ủng hộ) - Sai, không mang ý giảm phụ thuộc.

Thông tin đối chiếu:

"Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic..."

(Ngoài ra, việc sử dụng các vật dụng tái sử dụng như bình nước và túi mua sắm giúp giảm sự phụ thuộc vào nhựa...)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 33:
Nhận biết 0.25đ

The word "This" in paragraph 2 refers to __________.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Tìm danh từ trước "This" trong đoạn 2, kiểm tra ngữ cảnh để xác định từ thay thế.

Giải chi tiết

Từ "This" trong đoạn 2 ám chỉ __________.

A. Waste reduction (Giảm thiểu rác thải) - Đúng, "This" thay thế cho "waste reduction" được nhắc trước đó.

B. Recycling (Tái chế) - Sai, chỉ là một phần của giảm thiểu rác thải.

C. Green living (Sống xanh) - Sai, quá rộng so với ngữ cảnh.

D. Reducing single-use plastics (Giảm nhựa dùng một lần) - Sai, chỉ là một phần của giảm thiểu rác thải.

Thông tin đối chiếu:

"One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics."

(Một trong những khía cạnh cơ bản của sống xanh là giảm thiểu rác thải. Điều này có thể đạt được thông qua các thực hành như tái chế, ủ phân và giảm nhựa dùng một lần.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 34:
Thông hiểu 0.25đ

According to paragraph 2, which of the following is NOT a method for reducing waste?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Kiểm tra đoạn 2 để xác định các phương pháp giảm thiểu rác thải, loại trừ lựa chọn KHÔNG phải phương pháp.

Giải chi tiết

Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải phương pháp giảm thiểu rác thải?

A. Recycling plastic bottles (Tái chế chai nhựa)

- Được nhắc: "practices like recycling".

B. Composting food scraps (Ủ phân thức ăn thừa)

- Được nhắc: "practices like... composting".

C. Using disposable products (Sử dụng sản phẩm dùng một lần)

- Không được nhắc, bài khuyến khích giảm nhựa dùng một lần, không phải sử dụng sản phẩm dùng một lần.

D. Switching to reusable shopping bags (Chuyển sang túi mua sắm tái sử dụng)

- Được nhắc: "adopting reusable items... shopping bags".

Thông tin đối chiếu:

"This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics."

(Điều này có thể đạt được thông qua các thực hành như tái chế, ủ phân và giảm nhựa dùng một lần.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 35:
Thông hiểu 0.25đ

Which of the following best summarises paragraph 4?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Tóm tắt ý chính đoạn 4, so sánh với các đáp án để tìm câu bao quát nhất về lựa chọn tiêu dùng trong sống xanh.

Giải chi tiết

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 4?

A. Green living involves small steps, such as using public transportation and switching to reusable items, to help conserve resources.

(Lối sống xanh bao gồm những bước nhỏ, như sử dụng phương tiện công cộng và chuyển sang dùng đồ tái sử dụng, để giúp tiết kiệm tài nguyên.) 

– Sai, các ví dụ này thuộc đoạn khác, không phải đoạn 4.

B. The main focus of green living is to increase individual energy consumption by switching to energy-efficient products.

(Trọng tâm chính của lối sống xanh là tăng mức tiêu thụ năng lượng cá nhân bằng cách chuyển sang các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.) 

– Sai, đoạn 4 không nói về năng lượng mà là tiêu dùng.

C. Green living requires individuals to only use eco-friendly items, such as reusable shopping bags.

(Lối sống xanh yêu cầu cá nhân chỉ sử dụng các vật dụng thân thiện với môi trường, như túi mua sắm tái sử dụng.) 

– Sai, bài không nói "chỉ sử dụng" mà là lựa chọn bền vững.

D. The main goal of green living is to decrease pollution and the use of natural resources by making environmentally conscious choices.

(Mục tiêu chính của lối sống xanh là giảm ô nhiễm và việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên bằng cách đưa ra các lựa chọn có ý thức về môi trường.) 

– Đúng, đoạn 4 nói về lựa chọn sản phẩm bền vững, nông nghiệp giảm hóa chất để bảo vệ môi trường.

Thông tin đối chiếu:

"Green living also involves making conscious choices about the products we consume... Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources."

(Sống xanh cũng bao gồm việc đưa ra lựa chọn có ý thức về sản phẩm chúng ta tiêu thụ... Các thực hành nông nghiệp bền vững giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, vốn có thể gây hại cho cả đất và nguồn nước.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 36:
Thông hiểu 0.25đ

The word “substantial” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to __________.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định nghĩa từ "substantial" trong đoạn 1, chọn từ trái nghĩa dựa trên ngữ cảnh lợi ích đáng kể của sống xanh.

Giải chi tiết

Từ "substantial" trong đoạn 1 trái nghĩa với __________.

>> "substantial" (adj) /səbˈstænʃl/ – đáng kể, quan trọng

A. insignificant (adj) /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ – không đáng kể

B. essential (adj) /ɪˈsenʃl/ – thiết yếu

C. considerable (adj) /kənˈsɪdərəbl/ – đáng kể

D. abundant (adj) /əˈbʌndənt/ – dồi dào

Thông tin đối chiếu:

"Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial."

(Mặc dù sống xanh đòi hỏi nỗ lực và điều chỉnh, lợi ích của nó đối với hành tinh và các thế hệ tương lai là đáng kể.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 37:
Vận dụng 0.25đ

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Kiểm tra từng đáp án dựa trên thông tin trong bài để tìm câu ĐÚNG về sống xanh.

Giải chi tiết

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. All individuals are required to adopt energy-efficient products.

(Tất cả cá nhân phải sử dụng sản phẩm tiết kiệm năng lượng)

- Sai, bài nói "có thể" (can), không bắt buộc.

B. Recycling has no significant impact on reducing waste.

(Tái chế không có tác động đáng kể đến giảm rác thải) 

- Sai, bài nói tái chế giảm rác thải đáng kể.

C. Supporting local businesses can help promote sustainable living practices.

(Hỗ trợ doanh nghiệp địa phương có thể thúc đẩy thực hành sống bền vững) 

- Đúng, bài nói: "supporting local businesses".

D. Energy conservation is irrelevant to addressing climate change.

(Bảo tồn năng lượng không liên quan đến giải quyết biến đổi khí hậu) 

- Sai, bài nói bảo tồn năng lượng giảm khí thải carbon.

Thông tin đối chiếu:

"Green living also involves... supporting local businesses..."

(Sống xanh cũng bao gồm... hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương...)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 38:
Thông hiểu 0.25đ

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Phân tích câu gạch chân trong đoạn 4: "Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources", so sánh với các đáp án để tìm câu diễn đạt lại đúng.

Giải chi tiết

Câu nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4:

"Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources."

(Các thực hành nông nghiệp bền vững giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, vốn có thể gây hại cho cả đất và nguồn nước.)

A. Sustainable farming practices increase the use of harmful chemicals.

(Nông nghiệp bền vững làm tăng sử dụng hóa chất có hại) 

- Sai, ngược với bài.

B. Sustainable farming practices avoid harmful chemicals that can pollute the environment.

(Nông nghiệp bền vững tránh các hóa chất có hại gây ô nhiễm môi trường) 

- Phù hợp nhất, giữ ý giảm hóa chất gây hại cho đất và nước.

C. The use of chemical fertilizers is encouraged in sustainable agriculture.

(Việc sử dụng phân bón hóa học được khuyến khích trong nông nghiệp bền vững) 

- Sai, ngược với bài.

D. Chemical pesticides help improve the soil and water sources.

(Thuốc trừ sâu hóa học giúp cải thiện đất và nguồn nước) 

- Sai, ngược với bài.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 39:
Vận dụng 0.25đ

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Suy ra từ nội dung bài, kiểm tra từng đáp án để tìm câu phù hợp với thông tin về tác động của sống xanh.

Giải chi tiết

Điều nào sau đây có thể suy ra từ đoạn văn?

A. Green living only requires minimal effort and does not significantly affect daily routines.

(Sống xanh chỉ đòi hỏi nỗ lực tối thiểu và không ảnh hưởng đáng kể đến thói quen hàng ngày) 

- Sai, bài nói cần nỗ lực và điều chỉnh.

B. Energy conservation is crucial in reducing global energy consumption and carbon emissions.

(Bảo tồn năng lượng rất quan trọng trong việc giảm tiêu thụ năng lượng toàn cầu và khí thải carbon) 

- Đúng, bài nói: "By conserving energy... contribute to the reduction of carbon emissions".

C. Single-use plastics are essential for sustainability.

(Nhựa dùng một lần cần thiết cho tính bền vững) 

- Sai, bài khuyến khích giảm nhựa dùng một lần.

D. Organic produce and sustainable products are irrelevant to green living.

(Sản phẩm hữu cơ và bền vững không liên quan đến sống xanh) 

- Sai, bài nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng.

Thông tin đối chiếu:

"By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change."

(Bằng cách bảo tồn năng lượng, cá nhân không chỉ giảm hóa đơn tiện ích mà còn góp phần giảm khí thải carbon, điều cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 40:
Thông hiểu 0.25đ

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Tóm tắt ý chính toàn bài, so sánh với các đáp án để chọn câu bao quát nhất về sống xanh và các thực hành liên quan.

Giải chi tiết

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn văn?

A. Green living only focuses on recycling and reducing waste, without considering other practices.

(Sống xanh chỉ tập trung vào tái chế và giảm rác thải, không xem xét các thực hành khác) 

- Sai, bài còn nói về năng lượng và tiêu dùng.

B. Sustainable living encourages practices such as waste reduction, energy conservation, and conscious consumption to protect the environment.

(Sống bền vững khuyến khích các thực hành như giảm rác thải, bảo tồn năng lượng và tiêu dùng có ý thức để bảo vệ môi trường)

- Đúng, bao quát các khía cạnh trong bài (đoạn 2, 3, 4).

C. Green living mainly involves using eco-friendly products from large corporations.

(Sống xanh chủ yếu liên quan đến sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường từ các tập đoàn lớn)

- Sai, bài nói về doanh nghiệp địa phương, không phải tập đoàn lớn.

D. Sustainable living requires no effort and provides minor benefits to the environment.

(Sống bền vững không đòi hỏi nỗ lực và mang lại lợi ích nhỏ cho môi trường) 

- Sai, bài nói cần nỗ lực và lợi ích đáng kể.

Thông tin đối chiếu:

Bài nói về sống xanh (đoạn 1), giảm rác thải (đoạn 2), bảo tồn năng lượng (đoạn 3), và tiêu dùng có ý thức (đoạn 4) để bảo vệ môi trường.

Chú ý khi giải

Tạm dịch đoạn văn:

Sống xanh: Tác động của lối sống bền vững

[I] Sống xanh, thường được gọi là sống bền vững, khuyến khích mọi người áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường trong cuộc sống hằng ngày. [II] Các hoạt động sống xanh đang ngày càng phổ biến khi mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường. Lối sống này bao gồm giảm thiểu chất thải, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy các thói quen thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (Davies & Mulligan, 2017). [III] Mặc dù sống xanh đòi hỏi nỗ lực và sự điều chỉnh, nhưng lợi ích của nó đối với hành tinh và các thế hệ tương lai là rất lớn. [IV]s

Một trong những khía cạnh cơ bản của sống xanh là giảm thiểu rác thải. Điều này có thể đạt được thông qua các thực hành như tái chế, ủ phân và giảm nhựa dùng một lần. Theo báo cáo của Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA), tái chế và ủ phân có thể giảm đáng kể lượng rác thải đưa đến các bãi chôn lấp, giúp giảm khí thải nhà kính và ô nhiễm (EPA, 2021). Ngoài ra, việc sử dụng các vật dụng tái sử dụng như bình nước và túi mua sắm giúp giảm sự phụ thuộc vào nhựa, điều rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và động vật hoang dã.

Một thành phần quan trọng khác của sống xanh là bảo tồn năng lượng. Những thay đổi đơn giản, như chuyển sang bóng đèn LED và sử dụng phương tiện giao thông công cộng, có thể giảm dấu chân carbon của một cá nhân. Một nghiên cứu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy các cải tiến hiệu quả năng lượng, nếu được áp dụng rộng rãi, có thể giảm nhu cầu năng lượng toàn cầu tới 40% vào năm 2050 (IEA, 2019). Bằng cách bảo tồn năng lượng, cá nhân không chỉ giảm hóa đơn tiện ích mà còn góp phần giảm khí thải carbon, điều cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Sống xanh cũng bao gồm việc đưa ra lựa chọn có ý thức về sản phẩm chúng ta tiêu thụ. Điều này bao gồm lựa chọn hàng hóa có nguồn gốc bền vững, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và chọn sản phẩm hữu cơ. Các thực hành nông nghiệp bền vững giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, vốn có thể gây hại cho cả đất và nguồn nước (Smith & Taylor, 2020). Bằng cách đưa ra các quyết định mua sắm có thông tin, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và giúp tạo ra nhu cầu cho các lựa chọn xanh hơn.

Đáp án cần chọn là: B