Thi thử toàn quốc Đánh giá năng lực Sư phạm Hà Nội - Môn Anh - Trạm số 2 (SPT2103)

Bạn chưa hoàn thành bài thi

Bảng xếp hạng

Kết quả chi tiết

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu 0.25đ

After the tragic accident, the whole community was overwhelmed with deep __________ for the victims.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh của câu và nghĩa của các đáp án để chọn đáp án đúng.

After the tragic accident, the whole community was overwhelmed with deep ________ for the victims.

(Sau vụ tai nạn thương tâm, toàn bộ cộng đồng chìm trong ________ sâu sắc trước sự mất mát của các nạn nhân.)

Giải chi tiết

A. regret (n): sự hối tiếc

B. grief (n): nỗi đau buồn

C. lament (n): sự than khóc

D. disturbance (n): sự xáo trộn

Câu hoàn chỉnh: After the tragic accident, the whole community was overwhelmed with deep grief for the victims.

(Sau vụ tai nạn thương tâm, toàn bộ cộng đồng chìm trong nỗi đau buồn sâu sắc trước sự mất mát của các nạn nhân.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu 0.25đ

_______, she has already achieved remarkable success in her career.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Áp dụng kiến thức về dạng rút gọn mệnh đề nhượng bộ với “although/ though/ even though” để chọn đáp án đúng.

_______, she has already achieved remarkable success in her career.

(_______, cô ấy đã đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp của mình.)

Giải chi tiết

Cấu trúc: Although/ Though/ Even though + S + be + adj = adj + AS + S + be

A. Young as she is = Although she is young: mặc dù cô ấy còn trẻ => đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh

B. She is as young => sai ngữ pháp

C. As she is young: vì cô ấy trẻ => không phù hợp với ngữ cảnh

D. Despite the young: mặc dù những người trẻ => => không phù hợp với ngữ cảnh

Câu hoàn chỉnh: Young as she is, she has already achieved remarkable success in her career.

(Dù còn trẻ, cô ấy đã đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp của mình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết 0.25đ

By the time the new semester begins, the university ________ its renovation of all major lecture halls.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Áp dụng công thức kết hợp giữa thì hiện tại và tương lai để chọn đáp án đúng.

By the time the new semester begins, the university ________ its renovation of all major lecture halls.

(Đến khi học kỳ mới bắt đầu, trường đại học ________ việc cải tạo tất cả các giảng đường chính.)

Giải chi tiết

Cấu trúc: By the time + S1 + V (hiện tại đơn), S2 + will have Ved/V3 (tương lai hoàn thành).

A. will complete => thì tương lai đơn, sai ngữ pháp

B. will have completed => thì tương lai hoàn thành, đúng ngữ pháp

C. completed => thì quá khứ đơn, sai ngữ pháp

D. will be completing => thì tương tiếp diễn, sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: By the time the new semester begins, the university will have completed its renovation of all major lecture halls.

(Đến khi học kỳ mới bắt đầu, trường đại học sẽ đã hoàn thành việc cải tạo tất cả các giảng đường chính.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng 0.25đ

Many people ________ great satisfaction from helping others in their community.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dựa vào giới từ “from” để chọn động từ đúng kết hợp với nó và phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Many people ________ great satisfaction from helping others in their community.

(Nhiều người ________ hài lòng rất lớn khi giúp đỡ người khác trong cộng đồng của họ.)

Giải chi tiết

A. derive (v): đạt được => cụm từ: derive … from (nhận được / có được (một cảm xúc, lợi ích) từ cái gì/ ai/ việc gì)

B. possess (v): sở hữu

C. seize (v): chiếm đoạt

D. reach (v): đạt được

Câu hoàn chỉnh: Many people derive great satisfaction from helping others in their community.

(Nhiều người cảm thấy hài lòng rất lớn khi giúp đỡ người khác trong cộng đồng của họ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng 0.25đ

I told him to be honest, but he really _________ it too far by criticizing every single detail of my work.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Dựa vào “too far” để chọn động từ đúng kết hợp với nó để tạo nên thành ngữ đúng và phù hợp với ngữ cảnh của câu.

I told him to be honest, but he really _________ it too far by criticizing every single detail of my work.

(Tôi đã bảo anh ấy hãy thành thật, nhưng anh ấy thực sự ________ quá xa khi chỉ trích từng chi tiết nhỏ trong công việc của tôi.)

Giải chi tiết

A. made (v2/ v3): làm nên/ tạo ra

B. brought (v2/ v3): mang đến

C. put (v2/ v3): đặt/ để

D. carried (v-ed): mang theo => thành ngữ: carry it too far (làm cái gì đó quá mức, đi quá giới hạn chấp nhận được)

Câu hoàn chỉnh: I told him to be honest, but he really carried it too far by criticizing every single detail of my work.

(Tôi đã bảo anh ấy hãy thành thật, nhưng anh ấy thực sự đã đi quá xa khi chỉ trích từng chi tiết nhỏ trong công việc của tôi.)

Đáp án cần chọn là: D

Albert Einstein is widely regarded as one of the most influential scientists of the twentieth century. (6), his early academic record did not reflect the intellectual stature he would later attain. While (7) in Munich, he achieved reasonably good results across most subjects and demonstrated exceptional talent in mathematics and physics. However, he (8) disliked rigid academic discipline, examinations, and formal classroom instruction, a dissatisfaction that ultimately led him to leave school prematurely.

After initially failing the entrance examination, Einstein was admitted (9) the Swiss Federal Institute of Technology in 1896. Although his academic performance there was solid, he (10) considerable difficulty securing a university post after graduation, largely due to perceptions that he lacked diligence. Consequently, he worked in secondary education before later (11) a clerical position in Bern. It was during this period that he published his special theory of relativity, an achievement now recognised as one of the most significant scientific breakthroughs in human history.

Trả lời cho các câu 6, 7, 8, 9, 10, 11 dưới đây:

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Dựa vào mối liên hệ giữa câu trước chỗ trống với câu trước nó và nghĩa của các liên từ để chọn đáp án đúng.

Albert Einstein is widely regarded as one of the most influential scientists of the twentieth century. _______, his early academic record did not reflect the intellectual stature he would later attain.

(Albert Einstein được nhiều người coi là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất của thế kỷ XX. _______, thành tích học tập ban đầu của ông không phản ánh tầm vóc trí tuệ mà ông đạt được sau này.)

Giải chi tiết

A. Moreover: Hơn nữa

B. Nevertheless: Tuy nhiên

C. Therefore: Do đó

D. Also: Cũng vậy

Câu hoàn chỉnh: Albert Einstein is widely regarded as one of the most influential scientists of the twentieth century. Nevertheless, his early academic record did not reflect the intellectual stature he would later attain.

(Albert Einstein được nhiều người coi là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất của thế kỷ XX. Tuy nhiên, thành tích học tập ban đầu của ông không phản ánh tầm vóc trí tuệ mà ông đạt được sau này.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Áp dụng kiến thức rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ “he” và dựa vào nghĩa của câu để chọn đáp án đúng.

While ______ in Munich, he achieved reasonably good results across most subjects and demonstrated exceptional talent in mathematics and physics.

(Trong khi _______ tại Munich, ông đạt được kết quả khá tốt ở hầu hết các môn học và thể hiện tài năng xuất chúng trong toán học và vật lý.)

Giải chi tiết

A. studying = he was studying => rút gọn mệnh đề dạng chủ động, đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa

B. study (v): học => sai ngữ pháp

C. to study: để học => không phù hợp về nghĩa

D. studied: được học => rút gọn mệnh đề dạng bị động, không hợp về nghĩa

Câu hoàn chỉnh: While studying in Munich, he achieved reasonably good results across most subjects and demonstrated exceptional talent in mathematics and physics.

(Trong thời gian học tập tại Munich, anh ấy đạt được kết quả khá tốt ở hầu hết các môn học và thể hiện tài năng xuất chúng trong toán học và vật lý.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng 0.25đ

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Dựa vào động từ “disliked” để chọn trạng đúng kết hợp với nó và phù hợp với ngữ cảnh của câu.

However, he _____ disliked rigid academic discipline, examinations, and formal classroom instruction, a dissatisfaction that ultimately led him to leave school prematurely.

(Tuy nhiên, anh ấy _____ không thích kỷ luật học tập cứng nhắc, các kỳ thi và phương pháp giảng dạy chính quy trên lớp, sự bất mãn này cuối cùng đã khiến anh ấy bỏ học sớm.)

Giải chi tiết

A. extremely (adv): cực kỳ

B. completely (adv): hoàn toàn

C. utterly (adv): hoàn toàn

D. strongly (adv): mạnh mẽ => cụm từ: strongly dislike (rất không thích)

Câu hoàn chỉnh: However, he strongly disliked rigid academic discipline, examinations, and formal classroom instruction, a dissatisfaction that ultimately led him to leave school prematurely.

(Tuy nhiên, anh ấy rất không thích kỷ luật học tập cứng nhắc, các kỳ thi và phương pháp giảng dạy chính quy trên lớp, sự bất mãn này cuối cùng đã khiến anh ấy bỏ học sớm.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Dựa vào động từ “admit” để chọn giới từ đúng kết hợp với nó và phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Giải chi tiết

Cụm từ: be admitted to + danh từ (được nhận vào đâu)

Câu hoàn chỉnh: After initially failing the entrance examination, Einstein was admitted to the Swiss Federal Institute of Technology in 1896.

(Sau khi thi trượt kỳ thi tuyển sinh ban đầu, Einstein đã được nhận vào Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ năm 1896.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dựa vào danh từ “difficulty” để chọn động từ đúng kết hợp với nó và phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Although his academic performance there was solid, he _______ considerable difficulty securing a university post after graduation, largely due to perceptions that he lacked diligence.

(Mặc dù thành tích học tập của anh ấy ở đó khá tốt, anh ấy _______ khó khăn đáng kể trong việc tìm được một vị trí giảng dạy sau khi tốt nghiệp, phần lớn là do nhận định rằng anh ấy thiếu siêng năng.)

Giải chi tiết

A. encountered (v-ed): gặp phải

B. met (v2-v3): gặp gỡ

C. ran (v2): chạy/ điều hành

D. got (v2-v3): nhận được/ trở nên

Câu hoàn chỉnh: Although his academic performance there was solid, he encountered considerable difficulty securing a university post after graduation, largely due to perceptions that he lacked diligence.

(Mặc dù thành tích học tập của anh ấy ở đó khá tốt, anh ấy gặp khó khăn đáng kể trong việc tìm được một vị trí giảng dạy sau khi tốt nghiệp, phần lớn là do nhận định rằng anh ấy thiếu siêng năng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 11:
Vận dụng 0.25đ

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dựa vào danh từ “position” để chọn động từ đúng kết hợp với nó và phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Consequently, he worked in secondary education before later _____ a clerical position in Bern.

(Do đó, ông làm việc trong ngành giáo dục trung học trước khi sau đó _____ một vị trí thư ký ở Bern.)

Giải chi tiết

A. winning (v-ing): giành chiến thắng

B. taking (v-ing): cầm/ lấy

C. obtaining (v-ing): đạt được

D. earning (v-ing): kiếm tiền

Câu hoàn chỉnh: Consequently, he worked in secondary education before later obtaining a clerical position in Bern.

(Do đó, ông làm việc trong ngành giáo dục trung học trước khi sau đó đạt được một vị trí thư ký ở Bern.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Albert Einstein is widely regarded as one of the most influential scientists of the twentieth century. Nevertheless, his early academic record did not reflect the intellectual stature he would later attain. While studying in Munich, he achieved reasonably good results across most subjects and demonstrated exceptional talent in mathematics and physics. However, he strongly disliked rigid academic discipline, examinations, and formal classroom instruction, a dissatisfaction that ultimately led him to leave school prematurely.

After initially failing the entrance examination, Einstein was admitted to the Swiss Federal Institute of Technology in 1896. Although his academic performance there was solid, he encountered considerable difficulty securing a university post after graduation, largely due to perceptions that he lacked diligence. Consequently, he worked in secondary education before later obtaining a clerical position in Bern. It was during this period that he published his special theory of relativity, an achievement now recognised as one of the most significant scientific breakthroughs in human history.

Tạm dịch:

Albert Einstein được coi là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX. Tuy nhiên, thành tích học tập ban đầu của ông không phản ánh tầm vóc trí tuệ mà ông đạt được sau này. Khi học ở Munich, ông đạt được kết quả khá tốt ở hầu hết các môn học và thể hiện tài năng xuất chúng trong toán học và vật lý. Tuy nhiên, ông rất không thích kỷ luật học thuật cứng nhắc, các kỳ thi và phương pháp giảng dạy chính quy trên lớp, sự bất mãn này cuối cùng đã khiến ông bỏ học sớm.

Sau khi ban đầu thi trượt kỳ thi tuyển sinh, Einstein được nhận vào Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ năm 1896. Mặc dù thành tích học tập của ông ở đó khá tốt, ông gặp khó khăn đáng kể trong việc tìm được một vị trí giảng dạy tại trường đại học sau khi tốt nghiệp, chủ yếu là do người ta cho rằng ông thiếu siêng năng. Do đó, ông làm việc trong lĩnh vực giáo dục trung học trước khi sau đó nhận được một vị trí văn thư ở Bern. Chính trong giai đoạn này, ông đã công bố thuyết tương đối hẹp, một thành tựu hiện được công nhận là một trong những đột phá khoa học quan trọng nhất trong lịch sử nhân loại.

Đáp án cần chọn là: C

PROTECTING OUR PLANET'S BIODIVERSITY

The conservation of wildlife has become one of the most pressing issues of the 21st century. Human activities such as deforestation and illegal hunting have threatened the existence of countless species, many of which may soon (12) if urgent action is not taken. When a species disappears, it disrupts the delicate balance of the ecosystem, leading to a loss of (13) that affects everything from the food chain to the quality of our air and water.

One major challenge in conservation is the expansion of human settlements into natural habitats. To address this, many countries are creating (14) to ensure animals have enough space to roam and reproduce safely. However, habitat protection alone is not enough to stop the decline. (15), poaching and the illegal wildlife trade will continue to thrive, driven by high demand for rare animal products.

To change the situation, international organizations are working with local communities (16) about the importance of nature. They provide local residents with sustainable ways to earn a living that do not involve harming the environment. Ultimately, saving endangered animals is a (17) mission. It requires the cooperation of governments, scientists, and every citizen to ensure that future generations can still see these magnificent creatures in the wild.

Trả lời cho các câu 12, 13, 14, 15, 16, 17 dưới đây:

Câu hỏi số 12:
Vận dụng 0.25đ

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các cụm động từ và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Human activities such as deforestation and illegal hunting have threatened the existence of countless species, many of which may soon ____ if urgent action is not taken.

(Các hoạt động của con người như phá rừng và săn bắn trái phép đã đe dọa sự tồn tại của vô số loài, nhiều loài trong số đó có thể sớm ____ nếu không có biện pháp xử lý khẩn cấp.)

Giải chi tiết

A. go out (phr.v): đi ra ngoài, tắt (đèn, lửa)

B. die out (phr.v): tuyệt chủng

C. cut down (phr.v): chặt, cắt giảm

D. pass away (phr.v): qua đời

Câu hoàn chỉnh: Human activities such as deforestation and illegal hunting have threatened the existence of countless species, many of which may soon die out if urgent action is not taken.

(Các hoạt động của con người như phá rừng và săn bắn trái phép đã đe dọa sự tồn tại của vô số loài, nhiều loài trong số đó có thể sớm tuyệt chủng nếu không có biện pháp xử lý khẩn cấp.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào giới từ “of” để chọn từ loại đúng.

When a species disappears, it disrupts the delicate balance of the ecosystem, leading to a loss of ____ that affects everything from the food chain to the quality of our air and water.

(Khi một loài biến mất, nó sẽ phá vỡ sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái, dẫn đến mất ____, ảnh hưởng đến mọi thứ từ chuỗi thức ăn đến chất lượng không khí và nước của chúng ta.)

Giải chi tiết

Theo sau giới từ “of” cần dùng danh từ.

A. biodiversity (n): đa dạng sinh học

B. biodiverse (adj): đa dạng sinh học

C. biodiversify (v): làm đa dạng sinh học

D. biodiversely (adv): một cách đa dạng sinh học

Câu hoàn chỉnh: When a species disappears, it disrupts the delicate balance of the ecosystem, leading to a loss of biodiversity that affects everything from the food chain to the quality of our air and water.

(Khi một loài biến mất, nó sẽ phá vỡ sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái, dẫn đến mất đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến mọi thứ từ chuỗi thức ăn đến chất lượng không khí và nước của chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào động từ “creating” và quy tắc sắp xếp trật tự từ trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.

To address this, many countries are creating ____ to ensure animals have enough space to roam and reproduce safely.

(Để giải quyết vấn đề này, nhiều quốc gia đang xây dựng ____ nhằm đảm bảo động vật có đủ không gian để sinh sống và sinh sản an toàn.)

Giải chi tiết

Theo sau động từ “creating” (tạo ra) cần một cụm danh từ làm tân ngữ.

Quy tắc sắp xếp: tính từ - danh từ phụ – danh từ chính

large (adj): tính từ => kích thước

national (adj): quốc gia => nguồn gốc

parks (n): công viên

=> Cụm từ đúng: large national parks (những công viên quốc gia lớn)

Câu hoàn chỉnh: To address this, many countries are creating large national parks to ensure animals have enough space to roam and reproduce safely.

(Để giải quyết vấn đề này, nhiều quốc gia đang xây dựng các công viên quốc gia rộng lớn nhằm đảm bảo động vật có đủ không gian để sinh sống và sinh sản an toàn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 15:
Vận dụng 0.25đ

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

____, poaching and the illegal wildlife trade will continue to thrive, driven by high demand for rare animal products.

(____, nạn săn trộm và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp sẽ tiếp tục phát triển mạnh, do nhu cầu cao đối với các sản phẩm từ động vật quý hiếm.)

Giải chi tiết

A. Unless strict laws are enforced

(Trừ khi các luật nghiêm ngặt được thực thi)

B. Because strict laws are enforced

(Bởi vì các luật nghiêm ngặt được thực thi)

C. Although strict laws are enforced

(Mặc dù các luật nghiêm ngặt được thực thi)

D. If strict laws are enforced

(Nếu các luật nghiêm ngặt được thực thi)

Câu hoàn chỉnh: Unless strict laws are enforced, poaching and the illegal wildlife trade will continue to thrive, driven by high demand for rare animal products.

(Nếu không có những luật lệ nghiêm khắc được thực thi, nạn săn trộm và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp sẽ tiếp tục phát triển mạnh, do nhu cầu cao đối với các sản phẩm từ động vật quý hiếm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 16:
Nhận biết 0.25đ

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào cách dùng các từ nối chỉ mục đích để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

To change the situation, international organizations are working with local communities ____ about the importance of nature.

(Để thay đổi tình hình, các tổ chức quốc tế đang hợp tác với cộng đồng địa phương để ____ về tầm quan trọng của thiên nhiên.)

Giải chi tiết

Cấu trúc viết câu với “so that” (để): S1 + V1 + so that + S2 + V2.

Cấu trúc viết câu với “in order to / to” (để): S1 + V1 + TO + V2 (nguyên thể).

A. so that to raise awareness => sai cấu trúc

B. in order to raising awareness => sai cấu trúc

C. to raise awareness => đúng ngữ pháp

(để nâng cao nhận thức)

D. to raising awareness => sai cấu trúc

Câu hoàn chỉnh: To change the situation, international organizations are working with local communities to raise awareness about the importance of nature.

(Để thay đổi tình hình, các tổ chức quốc tế đang hợp tác với cộng đồng địa phương để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của thiên nhiên.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu 0.25đ

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Ultimately, saving endangered animals is a ____ mission.

(Tóm lại, việc cứu các loài động vật đangnguy cơ tuyệt chủng là một sứ mệnh ____.)

Giải chi tiết

A. trivial (adj): tầm thường, không quan trọng

B. lifelong (adj): suốt đời

C. minor (adj): nhỏ, không đáng kể

D. noble (adj): cao cả

Câu hoàn chỉnh: Ultimately, saving endangered animals is a noble mission.

(Tóm lại, việc cứu các loài động vật đangnguy cơ tuyệt chủng là một sứ mệnh cao cả.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

PROTECTING OUR PLANET'S BIODIVERSITY

The conservation of wildlife has become one of the most pressing issues of the 21st century. Human activities such as deforestation and illegal hunting have threatened the existence of countless species, many of which may soon die out if urgent action is not taken. When a species disappears, it disrupts the delicate balance of the ecosystem, leading to a loss of biodiversity that affects everything from the food chain to the quality of our air and water.

One major challenge in conservation is the expansion of human settlements into natural habitats. To address this, many countries are creating large national parks to ensure animals have enough space to roam and reproduce safely. However, habitat protection alone is not enough to stop the decline. Unless strict laws are enforced, poaching and the illegal wildlife trade will continue to thrive, driven by high demand for rare animal products.

To change the situation, international organizations are working with local communities to raise awareness about the importance of nature. They provide local residents with sustainable ways to earn a living that do not involve harming the environment. Ultimately, saving endangered animals is a noble mission. It requires the cooperation of governments, scientists, and every citizen to ensure that future generations can still see these magnificent creatures in the wild.

Tạm dịch:

BẢO VỆ ĐA DẠNG SINH HỌC CỦA HÀNH TINH

Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một trong những vấn đề cấp bách nhất của thế kỷ 21. Các hoạt động của con người như phá rừng và săn bắn bất hợp pháp đã đe dọa sự tồn tại của vô số loài, nhiều loài trong số đó có thể sớm tuyệt chủng nếu không có hành động khẩn cấp. Khi một loài biến mất, nó sẽ phá vỡ sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái, dẫn đến mất đi sự đa dạng sinh học, gây ảnh hưởng đến mọi thứ từ chuỗi thức ăn đến chất lượng không khí và nguồn nước của chúng ta.

Một thách thức lớn trong công tác bảo tồn là việc mở rộng các khu định cư của con người vào môi trường sống tự nhiên. Để giải quyết vấn đề này, nhiều quốc gia đang tạo ra các vườn quốc gia rộng lớn để đảm bảo động vật có đủ không gian để đi lại và sinh sản an toàn. Tuy nhiên, chỉ bảo vệ môi trường sống thôi là chưa đủ để ngăn chặn sự suy giảm. Nếu các bộ luật nghiêm ngặt không được thực thi, nạn săn trộm và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi nhu cầu cao đối với các sản phẩm từ động vật quý hiếm.

Để thay đổi tình hình, các tổ chức quốc tế đang làm việc với các cộng đồng địa phương để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của thiên nhiên. Họ cung cấp cho cư dân địa phương những cách bền vững để kiếm sống mà không gây hại đến môi trường. Cuối cùng, cứu các loài động vật đang gặp nguy hiểm là một sứ mệnh cao cả. Điều này đòi hỏi sự hợp tác của các chính phủ, các nhà khoa học và mọi công dân để đảm bảo rằng các thế hệ tương lai vẫn có thể nhìn thấy những sinh vật tuyệt đẹp này trong thế giới tự nhiên.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu 0.25đ

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful text in the following question.

a. – Exactly! I should probably look for a degree that combines both, like Digital Design, to stay competitive.

b. – I’m torn between pursuing a stable career in accounting or following my passion for graphic design.

c. – That’s a tough choice. However, in today’s market, creative skills are becoming just as valuable as technical ones.

d. – That sounds like a smart compromise. It’s better to bridge the gap than to choose only one side.

e. – I agree, but my parents are worried that a creative job might not offer long-term financial security.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau

- Dịch nghĩa các lượt lời và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn hội thoại hoàn chỉnh.

a. – Exactly! I should probably look for a degree that combines both, like Digital Design, to stay competitive.

(Chính xác! Có lẽ tôi nên tìm một ngành học kết hợp cả hai, như Thiết kế Kỹ thuật số, để duy trì khả năng cạnh tranh.)

b. – I’m torn between pursuing a stable career in accounting or following my passion for graphic design.

(Tôi đang phân vân giữa việc theo đuổi một sự nghiệp ổn định trong lĩnh vực kế toán hoặc theo đuổi đam mê thiết kế đồ họa.)

c. – That’s a tough choice. However, in today’s market, creative skills are becoming just as valuable as technical ones.

(Đó là một lựa chọn khó khăn. Tuy nhiên, trong thị trường hiện nay, kỹ năng sáng tạo đang trở nên có giá trị ngang bằng với kỹ năng kỹ thuật.)

d. – That sounds like a smart compromise. It’s better to bridge the gap than to choose only one side.

(Nghe có vẻ là một sự thỏa hiệp thông minh. Tốt hơn là nên kết hợp cả hai hơn là chỉ chọn một phía.)

e. – I agree, but my parents are worried that a creative job might not offer long-term financial security.

(Tôi đồng ý, nhưng bố mẹ tôi lo lắng rằng một công việc sáng tạo có thể không mang lại sự ổn định tài chính lâu dài.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – e – a – d

b. – I’m torn between pursuing a stable career in accounting or following my passion for graphic design.

(Tôi đang phân vân giữa việc theo đuổi một sự nghiệp ổn định trong lĩnh vực kế toán hoặc theo đuổi đam mê thiết kế đồ họa.)

c. – That’s a tough choice. However, in today’s market, creative skills are becoming just as valuable as technical ones.

(Đó là một lựa chọn khó khăn. Tuy nhiên, trong thị trường hiện nay, kỹ năng sáng tạo đang trở nên có giá trị ngang bằng với kỹ năng kỹ thuật.)

e. – I agree, but my parents are worried that a creative job might not offer long-term financial security.

(Tôi đồng ý, nhưng bố mẹ tôi lo lắng rằng một công việc sáng tạo có thể không mang lại sự ổn định tài chính lâu dài.)

a. – Exactly! I should probably look for a degree that combines both, like Digital Design, to stay competitive.

(Chính xác! Có lẽ tôi nên tìm một ngành học kết hợp cả hai, như Thiết kế Kỹ thuật số, để duy trì khả năng cạnh tranh.)

d. – That sounds like a smart compromise. It’s better to bridge the gap than to choose only one side.

(Nghe có vẻ là một sự thỏa hiệp thông minh. Tốt hơn là nên kết hợp cả hai hơn là chỉ chọn một phía.)

Đáp án cần chọn là: A

Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.

Culture, a complex and multifaceted concept, shapes our understanding of the world and our place within it. It encompasses a wide range of elements, including shared beliefs, values, customs, behaviours, and material objects. These elements are learned and transmitted across generations, forming the foundation of a society's identity.

[I] Different cultures express themselves uniquely through various forms of art, music, dance, and literature. [II] These artistic expressions reflect the values and stories of a particular group, offering insights into their history and worldview. [III] Food plays a significant role too; certain dishes and eating habits can be deeply ingrained in a culture's traditions, celebrated during festivals and special occasions. [IV] Furthermore, communication styles are often culturally determined. What might be considered polite or direct in one culture could be seen as rude or ambiguous in another. Understanding these nuances is crucial for effective cross-cultural communication.

Cultural exchange, such as when people travel to new locations or participate in activities like community celebrations on July 4, contributes to the evolution of culture. The introduction of new ideas and perspectives can lead to cultural hybridity, where different elements blend together. However, it's important to approach cultural exchange with respect and sensitivity, recognizing the value and integrity of each culture.

Trả lời cho các câu 19, 20, 21, 22, 23 dưới đây:

Câu hỏi số 19:
Vận dụng 0.25đ

What is the main focus of the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

Tạm dịch bài đọc:

Văn hóa, một khái niệm phức tạp và đa diện, định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới và vị trí của chúng ta trong đó. Nó bao gồm nhiều yếu tố, bao gồm niềm tin, giá trị, phong tục, hành vi và đồ vật được chia sẻ. Những yếu tố này được học hỏi và truyền lại qua các thế hệ, tạo thành nền tảng cho bản sắc của một xã hội.

[I] Các nền văn hóa khác nhau thể hiện bản thân một cách độc đáo thông qua nhiều hình thức nghệ thuật, âm nhạc, khiêu vũ và văn học. [II] Những biểu hiện nghệ thuật này phản ánh các giá trị và câu chuyện của một nhóm người cụ thể, mang đến những hiểu biết sâu sắc về lịch sử và thế giới quan của họ. [III] Ẩm thực cũng đóng một vai trò quan trọng; một số món ăn và thói quen ăn uống có thể ăn sâu vào truyền thống của một nền văn hóa, được tôn vinh trong các lễ hội và những dịp đặc biệt. [IV] Hơn nữa, phong cách giao tiếp thường được xác định bởi văn hóa. Điều được coi là lịch sự hoặc trực tiếp trong một nền văn hóa có thể bị coi là thô lỗ hoặc mơ hồ trong một nền văn hóa khác. Hiểu được những sắc thái này là rất quan trọng để giao tiếp xuyên văn hóa hiệu quả.

Trao đổi văn hóa, chẳng hạn như khi mọi người đi du lịch đến những địa điểm mới hoặc tham gia vào các hoạt động như lễ kỷ niệm cộng đồng vào ngày 4 tháng 7, góp phần vào sự phát triển của văn hóa. Việc du nhập những ý tưởng và quan điểm mới có thể dẫn đến sự pha trộn văn hóa, nơi các yếu tố khác nhau hòa quyện vào nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tiếp cận việc giao lưu văn hóa với sự tôn trọng và nhạy cảm, nhận thức được giá trị và tính toàn vẹn của mỗi nền văn hóa.

Giải chi tiết

What is the main focus of the passage?

(Trọng tâm chính của đoạn văn là gì?)

A. The importance of cultural exchange in shaping society's identity.

(Tầm quan trọng của giao lưu văn hóa trong việc định hình bản sắc xã hội.)

B. How cultural elements such as food, art, and communication shape society.

(Các yếu tố văn hóa như ẩm thực, nghệ thuật và giao tiếp định hình xã hội như thế nào.)

C. The relationship between art and history in different cultures.

(Mối quan hệ giữa nghệ thuật và lịch sử trong các nền văn hóa khác nhau.)

D. The definition of culture and its role in human behavior.

(Định nghĩa về văn hóa và vai trò của nó trong hành vi con người.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu 0.25đ

What does the word "hybridity" in paragraph 4 most nearly mean?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “hybridity” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The introduction of new ideas and perspectives can lead to cultural hybridity, where different elements blend together.

(Việc du nhập những ý tưởng và quan điểm mới có thể dẫn đến sự pha trộn văn hóa, nơi các yếu tố khác nhau hòa quyện vào nhau.)

Giải chi tiết

What does the word "hybridity" in paragraph 4 most nearly mean?

(Từ "pha trộn" trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với nghĩa nào?)

A. purity (sự thuần khiết)

B. combination (sự kết hợp)

C. separation (sự tách biệt)

D. uniqueness (tính độc đáo)

=> hybridity = combination

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 21:
Vận dụng 0.25đ

Which of the following is NOT discussed in the passage as an aspect of cultural expression?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt qua lần lượt từng đoạn văn để khoanh vùng thông tin liên quan đến “aspect of cultural expression” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được thảo luận đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT discussed in the passage as an aspect of cultural expression?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn như một khía cạnh của sự biểu đạt văn hóa?)

A. The role of music, dance, and other creative arts in reflecting cultural values

(Vai trò của âm nhạc, múa và các loại hình nghệ thuật sáng tạo khác trong việc phản ánh các giá trị văn hóa)

Thông tin: [Đoạn 2] Different cultures express themselves uniquely through various forms of art, music, dance, and literature.

(Các nền văn hóa khác nhau thể hiện bản sắc của mình theo những cách riêng biệt thông qua nhiều hình thức nghệ thuật, âm nhạc, múa và văn học khác nhau.)

B. The influence of shared values and social practices in shaping group identities

(Ảnh hưởng của các giá trị chung và các thực hành xã hội trong việc hình thành bản sắc của các nhóm)

Thông tin: [Đoạn 3] Cultural exchange, such as when people travel to new locations or participate in activities like community celebrations on July 4, contributes to the evolution of culture.

(Sự giao lưu văn hóa, chẳng hạn như khi con người đi du lịch đến những địa điểm mới hoặc tham gia các hoạt động như lễ kỷ niệm cộng đồng vào ngày 4 tháng 7, góp phần vào sự phát triển của văn hóa.)

C. The impact of language and communication styles on intercultural understanding

(Tác động của ngôn ngữ và phong cách giao tiếp đối với sự hiểu biết liên văn hóa)

Thông tin: [Đoạn 2] Furthermore, communication styles are often culturally determined.

(Hơn nữa, phong cách giao tiếp thường được quyết định bởi yếu tố văn hóa.)

D. The importance of food traditions and culinary practices in cultural celebrations

(Tầm quan trọng của các truyền thống ẩm thực và tập quán ăn uống trong các lễ hội văn hóa)

Thông tin: [Đoạn 2] Food plays a significant role too; certain dishes and eating habits can be deeply ingrained in a culture's traditions, celebrated during festivals and special occasions.

(Thực phẩm cũng đóng vai trò quan trọng; một số món ăn và thói quen ăn uống có thể ăn sâu vào truyền thống của một nền văn hóa và được tôn vinh trong các lễ hội cũng như những dịp đặc biệt.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 22:
Nhận biết 0.25đ

What does “their” in paragraph 2 refer to?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: These artistic expressions reflect the values and stories of a particular group, offering insights into their history and worldview.

(Những hình thức biểu đạt nghệ thuật này phản ánh các giá trị và câu chuyện của một nhóm người cụ thể, qua đó mang lại cái nhìn sâu sắc về lịch sử và thế giới quan của họ.)

Giải chi tiết

What does “their” in paragraph 2 refer to?

(Từ “their” trong đoạn 2 dùng để chỉ đối tượng nào?)

A. different cultures

(các nền văn hóa khác nhau)

B. artistic expressions

(các hình thức biểu đạt nghệ thuật)

C. particular group

(một nhóm người cụ thể)

D. values and stories

(các giá trị và câu chuyện)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 23:
Vận dụng 0.25đ

Where would the following sentence best fit in the paragraph 2?

“Through these artistic expressions, the values and traditions of a culture are preserved and passed down.”

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Through these artistic expressions, the values and traditions of a culture are preserved and passed down.”

(Thông qua những hình thức biểu đạt nghệ thuật này, các giá trị và truyền thống của một nền văn hóa được gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ sau.)

=> cần tìm vị trí mà trước đó đề cập đến “artistic expressions”

[I] Different cultures express themselves uniquely through various forms of art, music, dance, and literature. [II] These artistic expressions reflect the values and stories of a particular group, offering insights into their history and worldview. [III] Food plays a significant role too; certain dishes and eating habits can be deeply ingrained in a culture's traditions, celebrated during festivals and special occasions. [IV] Furthermore, communication styles are often culturally determined.

([I] Các nền văn hóa khác nhau thể hiện bản thân một cách độc đáo thông qua nhiều hình thức nghệ thuật, âm nhạc, khiêu vũ và văn học. [II] Những biểu hiện nghệ thuật này phản ánh các giá trị và câu chuyện của một nhóm người cụ thể, mang đến những hiểu biết sâu sắc về lịch sử và thế giới quan của họ. [III] Ẩm thực cũng đóng một vai trò quan trọng; một số món ăn và thói quen ăn uống có thể ăn sâu vào truyền thống của một nền văn hóa, được tôn vinh trong các lễ hội và những dịp đặc biệt. [IV] Hơn nữa, phong cách giao tiếp thường được xác định bởi văn hóa.)

Giải chi tiết

Where would the following sentence best fit in the paragraph 2?

(Câu sau đây phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào trong đoạn 2?)

“Through these artistic expressions, the values and traditions of a culture are preserved and passed down.”

(Thông qua những hình thức biểu đạt nghệ thuật này, các giá trị và truyền thống của một nền văn hóa được gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ sau.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: [I] Different cultures express themselves uniquely through various forms of art, music, dance, and literature. [II] These artistic expressions reflect the values and stories of a particular group, offering insights into their history and worldview. Through these artistic expressions, the values and traditions of a culture are preserved and passed down. [III] Food plays a significant role too; certain dishes and eating habits can be deeply ingrained in a culture's traditions, celebrated during festivals and special occasions. [IV] Furthermore, communication styles are often culturally determined.

([I] Các nền văn hóa khác nhau thể hiện bản thân một cách độc đáo thông qua nhiều hình thức nghệ thuật, âm nhạc, khiêu vũ và văn học. [II] Những biểu hiện nghệ thuật này phản ánh các giá trị và câu chuyện của một nhóm người cụ thể, mang đến những hiểu biết sâu sắc về lịch sử và thế giới quan của họ. Thông qua những hình thức biểu đạt nghệ thuật này, các giá trị và truyền thống của một nền văn hóa được gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ sau. [III] Ẩm thực cũng đóng một vai trò quan trọng; một số món ăn và thói quen ăn uống có thể ăn sâu vào truyền thống của một nền văn hóa, được tôn vinh trong các lễ hội và những dịp đặc biệt. [IV] Hơn nữa, phong cách giao tiếp thường được xác định bởi văn hóa.)

Đáp án cần chọn là: C

Local Businesses Struggle Amidst Rising Globalization Concerns

July 15 – A growing chorus of concern is echoing across the nation regarding the impact of globalization on local economies. This trend, which has intensified since the early 2000s, sees increased interconnectedness through trade, investment, and the movement of people. While proponents champion globalization for fostering economic growth and cultural exchange, its critics argue that it undermines local businesses and traditional ways of life. As industries become more globalized, small businesses are increasingly left at a disadvantage, struggling to maintain their market share.

Smaller, independent shops are finding it increasingly difficult to compete with multinational corporations that can offer lower prices due to mass production and economies of scale. Many argue this leads to job losses in local communities and a homogenization of culture, as global brands displace unique regional products and services. Moreover, there is growing concern that this dynamic erodes the unique identities of local communities, leaving them dependent on external forces beyond their control.

Dr. Anya Sharma, an economist at the University of Cityville, argues, “While globalization undoubtedly presents opportunities for growth and innovation, policymakers must prioritize strategies to support local businesses. This could involve implementing tax incentives or providing resources to help them adapt to the changing market.” The debate continues, highlighting the complex and multifaceted nature of globalization’s impact on our society. Proponents say countries that isolate themselves are likely to be stuck in poverty and their populations have fewer options for economic advancement.

Trả lời cho các câu 24, 25, 26, 27, 28 dưới đây:

Câu hỏi số 24:
Vận dụng 0.25đ

Which of the following statements is NOT supported by the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG được ủng hộ theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following statements is NOT supported by the passage?

(Câu nào sau đây KHÔNG được đoạn văn ủng hộ?)

A. Globalization has led to greater interconnectedness through trade and investment.

(Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự kết nối mạnh mẽ hơn thông qua thương mại và đầu tư.)

Thông tin: [Đoạn 1] This trend, which has intensified since the early 2000s, sees increased interconnectedness through trade, investment, and the movement of people.

(Xu hướng này, vốn đã gia tăng mạnh mẽ từ đầu những năm 2000, thể hiện sự kết nối ngày càng chặt chẽ thông qua thương mại, đầu tư và sự di chuyển của con người.)

B. Local businesses benefit from lower production costs enabled by multinational corporations. => KHÔNG đúng

(Các doanh nghiệp địa phương được hưởng lợi từ chi phí sản xuất thấp hơn nhờ các tập đoàn đa quốc gia.)

Thông tin: [Đoạn 2] Smaller, independent shops are finding it increasingly difficult to compete with multinational corporations that can offer lower prices due to mass production and economies of scale.

(Các cửa hàng nhỏ, độc lập ngày càng gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia, vốn có thể cung cấp giá thấp hơn nhờ sản xuất hàng loạt và lợi thế kinh tế theo quy mô.)

C. Critics express concern about the cultural and economic effects of globalization.

(Các nhà phê bình bày tỏ lo ngại về những tác động văn hóa và kinh tế của toàn cầu hóa.)

Thông tin: [Đoạn 2] Many argue this leads to job losses in local communities and a homogenization of culture, as global brands displace unique regional products and services.

(Nhiều người cho rằng điều này dẫn đến mất việc làm ở các cộng đồng địa phương và sự đồng nhất hóa văn hóa, khi các thương hiệu toàn cầu thay thế các sản phẩm và dịch vụ độc đáo của từng vùng.)

D. The spread of global brands may replace distinctive local products.

(Sự lan rộng của các thương hiệu toàn cầu có thể thay thế các sản phẩm địa phương đặc sắc.)

Thông tin: [Đoạn 2] Moreover, there is growing concern that this dynamic erodes the unique identities of local communities, leaving them dependent on external forces beyond their control.

(Hơn nữa, ngày càng có nhiều lo ngại rằng động thái này đang làm xói mòn bản sắc độc đáo của các cộng đồng địa phương, khiến họ phụ thuộc vào các thế lực bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 25:
Nhận biết 0.25đ

What is the meaning of the word "undermines" in the following sentence from the passage?

"While proponents champion globalization for fostering economic growth and cultural exchange, its critics argue that it undermines local businesses and traditional ways of life."

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “undermines” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa.

"While proponents champion globalization for fostering economic growth and cultural exchange, its critics argue that it undermines local businesses and traditional ways of life."

("Trong khi những người ủng hộ ca ngợi toàn cầu hóa vì thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giao lưu văn hóa, thì những người chỉ trích lại cho rằng nó làm suy yếu các doanh nghiệp địa phương và lối sống truyền thống.")

Giải chi tiết

What is the meaning of the word "undermines" in the following sentence from the passage?

(Từ "undermines" trong câu sau đây từ đoạn văn có nghĩa là gì?)

A. erodes (v-s): làm xói mòn

B. reinforces (v-s): tăng cường

C. bolsters (v-s): củng cố

D. amplifies (v-s): khuếch đại

=> undermines = erodes

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu 0.25đ

Which of the following best paraphrases the sentence "Smaller, independent shops are finding it increasingly difficult to compete with multinational corporations."?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the sentence "Smaller, independent shops are finding it increasingly difficult to compete with multinational corporations."?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu đúng nhất: "Các cửa hàng nhỏ, độc lập đang ngày càng khó cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia."?)

A. Smaller shops are struggling to keep up with global corporations. => ĐÚNG

(Các cửa hàng nhỏ đang chật vật để theo kịp các tập đoàn toàn cầu.)

B. Non-dependent businesses are finding competence with multinational companies.

(Các doanh nghiệp không phụ thuộc đang tìm thấy sự cạnh tranh từ các công ty đa quốc gia.)

C. Smaller stores are more independent of global competition.

(Các cửa hàng nhỏ độc lập hơn với sự cạnh tranh toàn cầu.)

D. Multinational companies are losing their competitive edge to smaller shops.

(Các công ty đa quốc gia đang mất lợi thế cạnh tranh vào tay các cửa hàng nhỏ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu 0.25đ

Dr. Anya Sharma suggests that in response to globalization, policymakers should focus on __________.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc xác định đoạn 3 chứa thông tin về “policymakers” từ đó đôi chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Dr. Anya Sharma, an economist at the University of Cityville, argues, “While globalization undoubtedly presents opportunities for growth and innovation, policymakers must prioritize strategies to support local businesses. This could involve implementing tax incentives or providing resources to help them adapt to the changing market.”

(Tiến sĩ Anya Sharma, một nhà kinh tế học tại Đại học Cityville, lập luận rằng: “Mặc dù toàn cầu hóa chắc chắn mang lại cơ hội tăng trưởng và đổi mới, nhưng các nhà hoạch định chính sách phải ưu tiên các chiến lược hỗ trợ doanh nghiệp địa phương. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng các ưu đãi thuế hoặc cung cấp nguồn lực để giúp họ thích ứng với thị trường đang thay đổi.”)

Giải chi tiết

Dr. Anya Sharma suggests that in response to globalization, policymakers should focus on _________.

(Tiến sĩ Anya Sharma đề xuất rằng để ứng phó với toàn cầu hóa, các nhà hoạch định chính sách nên tập trung vào _________.)

A. encouraging protectionist policies to limit the impact of foreign competition

(khuyến khích các chính sách bảo hộ để hạn chế tác động của cạnh tranh nước ngoài)

B. encouraging local businesses to adopt global practices

(khuyến khích các doanh nghiệp địa phương áp dụng các thông lệ toàn cầu)

C. providing support through incentives and adaptation resources

(cung cấp hỗ trợ thông qua các ưu đãi và nguồn lực thích ứng)

D. reducing the market dominance of multinational corporations

(giảm sự thống trị thị trường của các tập đoàn đa quốc gia)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 28:
Vận dụng 0.25đ

Based on the passage, what can be inferred about the impact of globalization on local businesses?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc xác định thông tin về “impact of globalization on local businesses” từ đó đôi chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin:

[Đoạn 1] While proponents champion globalization for fostering economic growth and cultural exchange, its critics argue that it undermines local businesses and traditional ways of life. As industries become more globalized, small businesses are increasingly left at a disadvantage, struggling to maintain their market share.

(Trong khi những người ủng hộ cho rằng toàn cầu hóa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giao lưu văn hóa, thì những người chỉ trích lại lập luận rằng nó làm suy yếu các doanh nghiệp địa phương và lối sống truyền thống. Khi các ngành công nghiệp ngày càng toàn cầu hóa, các doanh nghiệp nhỏ ngày càng gặp bất lợi, phải vật lộn để duy trì thị phần của mình.)

[Đoạn 2] Smaller, independent shops are finding it increasingly difficult to compete with multinational corporations that can offer lower prices due to mass production and economies of scale.

(Các cửa hàng nhỏ, độc lập ngày càng gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia, vốn có thể cung cấp giá thấp hơn nhờ sản xuất hàng loạt và lợi thế kinh tế theo quy mô.)

Giải chi tiết

Based on the passage, what can be inferred about the impact of globalization on local businesses?

(Dựa trên đoạn văn, có thể suy luận gì về tác động của toàn cầu hóa đối với các doanh nghiệp địa phương?)

A. Globalization enables smaller businesses to outperform multinational corporations.

(Toàn cầu hóa cho phép các doanh nghiệp nhỏ hơn hoạt động tốt hơn các tập đoàn đa quốc gia.)

B. Globalization increases the pressure on local businesses, making competition with larger corporations more difficult.

(Toàn cầu hóa làm tăng áp lực lên các doanh nghiệp địa phương, khiến việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn trở nên khó khăn hơn.)

C. Globalization has no effect on the ability of local businesses to compete with larger companies.

(Toàn cầu hóa không ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp địa phương với các công ty lớn hơn.)

D. Smaller businesses benefit from the dominance of multinational corporations in the market.

(Các doanh nghiệp nhỏ hơn được hưởng lợi từ sự thống trị của các tập đoàn đa quốc gia trên thị trường.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Các Doanh Nghiệp Địa Phương Gặp Khó Khăn Giữa Nỗi Lo Ngẫm Toàn Cầu Hóa Ngày Càng Gia Tăng

Ngày 15 tháng 7 – Một làn sóng lo ngại ngày càng lớn đang vang vọng khắp cả nước về tác động của toàn cầu hóa đối với nền kinh tế địa phương. Xu hướng này, vốn đã gia tăng mạnh mẽ từ đầu những năm 2000, chứng kiến ​​sự kết nối ngày càng tăng thông qua thương mại, đầu tư và sự di chuyển của con người. Trong khi những người ủng hộ ca ngợi toàn cầu hóa vì thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giao lưu văn hóa, thì những người chỉ trích lại cho rằng nó làm suy yếu các doanh nghiệp địa phương và lối sống truyền thống. Khi các ngành công nghiệp ngày càng được toàn cầu hóa, các doanh nghiệp nhỏ ngày càng gặp bất lợi, phải vật lộn để duy trì thị phần của mình.

Các cửa hàng nhỏ, độc lập ngày càng khó cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia có thể cung cấp giá thấp hơn nhờ sản xuất hàng loạt và lợi thế kinh tế theo quy mô. Nhiều người cho rằng điều này dẫn đến mất việc làm trong cộng đồng địa phương và sự đồng nhất hóa văn hóa, khi các thương hiệu toàn cầu thay thế các sản phẩm và dịch vụ độc đáo của khu vực. Hơn nữa, ngày càng có nhiều lo ngại rằng động lực này làm xói mòn bản sắc độc đáo của các cộng đồng địa phương, khiến họ phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.

Tiến sĩ Anya Sharma, một nhà kinh tế học tại Đại học Cityville, lập luận rằng: “Mặc dù toàn cầu hóa chắc chắn mang lại cơ hội tăng trưởng và đổi mới, nhưng các nhà hoạch định chính sách phải ưu tiên các chiến lược hỗ trợ doanh nghiệp địa phương. Điều này có thể bao gồm việc thực hiện các ưu đãi thuế hoặc cung cấp nguồn lực để giúp họ thích ứng với thị trường đang thay đổi.” Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, làm nổi bật bản chất phức tạp và đa diện của tác động của toàn cầu hóa đối với xã hội chúng ta. Những người ủng hộ cho rằng các quốc gia tự cô lập mình có khả năng bị mắc kẹt trong nghèo đói và người dân của họ có ít lựa chọn hơn để phát triển kinh tế.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 29:
Vận dụng

Complete the text below with the correct form of the words in capitals.

In our society, multiculturalism has become a defining feature of many nations. The of different traditions, languages, and religions within a single community creates a vibrant social fabric. When people from diverse backgrounds interact, they have the opportunity to learn from one another, which fosters mutual respect and understanding.

However, living in a multicultural world also requires individuals to be sensitive to cultural differences to avoid . Governments play a crucial role in this process by implementing policies that promote social integration and protect the rights of ethnic minorities. Furthermore, participating in cultural festivals and exchanges can help young people broaden their horizons. Ultimately, the appreciation of cultural diversity not only enriches our personal lives but also contributes to global peace and stability.

1. GLOBE

2. EXIST

3. UNDERSTAND

4. NATION

Đáp án đúng là: globalized; coexistence; misunderstanding; international

Phương pháp giải

(1) Trước danh từ “society” (xã hội) cần dùng tính từ phù hợp về nghĩa.

In our ____ society, multiculturalism has become a defining feature of many nations.

(Trong xã hội ____ hiện nay, chủ nghĩa đa văn hóa đã trở thành một đặc điểm nổi bật của nhiều quốc gia.)

(2) Theo sau mạo từ “the” cần dùng một danh từ phù hợp về nghĩa.

The ____ of different traditions, languages, and religions within a single community creates a vibrant social fabric.

(____ của các truyền thống, ngôn ngữ và tôn giáo khác nhau trong một cộng đồng tạo nên một bức tranh xã hội sống động.)

(3) Theo sau động từ “avoid” (tránh) cần dùng một danh từ mang nghĩa thích hợp để làm tân ngữ.

However, living in a multicultural world also requires individuals to be sensitive to cultural differences to avoid ____.

(Tuy nhiên, sống trong một thế giới đa văn hóa cũng đòi hỏi mỗi cá nhân phải nhạy cảm với sự khác biệt văn hóa để tránh ____.)

(4) Trước danh từ “exchanges” (giao lưu) cần một tính từ phù hợp về nghĩa.

Furthermore, participating in cultural festivals and ____ exchanges can help young people broaden their horizons.

(Hơn nữa, việc tham gia các lễ hội văn hóa và các chương trình ____ quốc tế có thể giúp giới trẻ mở rộng tầm nhìn.)

Giải chi tiết

(1) globe (n): địa cầu => globalized (adj): toàn cầu hóa

In our globalized society, multiculturalism has become a defining feature of many nations.

(Trong xã hội toàn cầu hóa hiện nay, chủ nghĩa đa văn hóa đã trở thành một đặc điểm nổi bật của nhiều quốc gia.)

(2) exist (v): tồn tại => coexistence (n): sự cùng tồn tại

The coexistence of different traditions, languages, and religions within a single community creates a vibrant social fabric.

(Sự cùng tồn tại của các truyền thống, ngôn ngữ và tôn giáo khác nhau trong một cộng đồng tạo nên một bức tranh xã hội sống động.)

(3) understand (v): hiểu => misunderstanding (n): sự hiểu lầm

However, living in a multicultural world also requires individuals to be sensitive to cultural differences to avoid misunderstanding.

(Tuy nhiên, sống trong một thế giới đa văn hóa cũng đòi hỏi mỗi cá nhân phải nhạy cảm với sự khác biệt văn hóa để tránh sự hiểu lầm.)

(4) nation (n): quốc gia => international (adj): thuộc về quốc tế

Furthermore, participating in cultural festivals and international exchanges can help young people broaden their horizons.

(Hơn nữa, việc tham gia các lễ hội văn hóa và các chương trình giao lưu quốc tế có thể giúp giới trẻ mở rộng tầm nhìn.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

In our globalized society, multiculturalism has become a defining feature of many nations. The coexistence of different traditions, languages, and religions within a single community creates a vibrant social fabric. When people from diverse backgrounds interact, they have the opportunity to learn from one another, which fosters mutual respect and understanding.

However, living in a multicultural world also requires individuals to be sensitive to cultural differences to avoid misunderstanding. Governments play a crucial role in this process by implementing policies that promote social integration and protect the rights of ethnic minorities. Furthermore, participating in cultural festivals and international exchanges can help young people broaden their horizons. Ultimately, the appreciation of cultural diversity not only enriches our personal lives but also contributes to global peace and stability.

Tạm dịch:

Trong xã hội toàn cầu hóa của chúng ta, chủ nghĩa đa văn hóa đã trở thành một đặc điểm nhận dạng của nhiều quốc gia. Sự cùng tồn tại của các truyền thống, ngôn ngữ và tôn giáo khác nhau trong cùng một cộng đồng tạo nên một cấu trúc xã hội rực rỡ. Khi những người từ các nền tảng khác nhau tương tác, họ có cơ hội học hỏi lẫn nhau, điều này thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.

Tuy nhiên, sống trong một thế giới đa văn hóa cũng đòi hỏi các cá nhân phải nhạy bén với những khác biệt về văn hóa để tránh những sự hiểu lầm. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong quá trình này bằng cách thực thi các chính sách thúc đẩy sự hòa nhập xã hội và bảo vệ quyền lợi của các nhóm dân tộc thiểu số. Hơn nữa, việc tham gia vào các lễ hội văn hóa và các cuộc giao lưu quốc tế có thể giúp những người trẻ mở rộng tầm nhìn của mình. Cuối cùng, việc trân trọng sự đa dạng văn hóa không chỉ làm phong phú đời sống cá nhân mà còn góp phần vào hòa bình và ổn định toàn cầu.

Đáp án cần điền là: globalized; coexistence; misunderstanding; international

Câu hỏi số 30:
Vận dụng

Write a paragraph (of approximately 150 words) to answer the following question:

Many Vietnamese seniors face intense pressure to pursue "prestigious" university degrees like Medicine or Information Technology, even if they prefer vocational training or creative arts. What are the causes of this pressure, and what should students do to choose a career path that truly suits them?

Give examples and details to support your answer.

Phương pháp giải

1. Dàn ý:

Topic Sentence

Ý tưởng: Thừa nhận thực trạng áp lực bằng cấp tại Việt Nam và giới thiệu hai nội dung chính sẽ bàn luận.

Ví dụ: Pressure on Vietnamese seniors to pursue prestigious degrees stems from societal and family expectations, necessitating a more self-oriented approach to career selection.

Body Part 1: Causes (Nguyên nhân)

Ý 1: Confucian values and "Face" culture (Tư tưởng Nho giáo và bệnh sĩ diện). Phụ huynh thường coi bằng cấp là bộ mặt của gia đình.

Ý 2: Economic stability (Sự ổn định kinh tế). Quan niệm rằng Y khoa hay IT là "hái ra tiền" và ổn định hơn nghệ thuật hay nghề tay chân.

Body Part 2: Solutions (Giải pháp cho học sinh)

Ý 1: Self-reflection and Assessment (Thấu hiểu bản thân). Làm các bài kiểm tra tính cách (MBTI) hoặc tìm hiểu sở thích thực sự.

Ý 2: Practical Experience (Trải nghiệm thực tế). Tham gia các khóa học ngắn hạn, thực tập hoặc tìm người cố vấn (mentor) thay vì chỉ nghe theo lời đồn.

Concluding Sentence (Câu kết)

Ý tưởng: Tóm tắt lại tầm quan trọng của việc chọn đúng nghề để có hạnh phúc bền vững.

2. Useful Phrases & Vocabulary

Nhóm từ về "Áp lực & Kỳ vọng":

  • societal expectations: kỳ vọng của xã hội
  • to be pigeonholed into...: bị đóng khung vào (một nghề nghiệp nào đó)
  • preconceived notions: những định kiến có sẵn
  • a secure and lucrative career path: một con đường sự nghiệp ổn định và hái ra tiền
  • face-saving culture: văn hóa coi trọng sĩ diện

Nhóm từ về "Giải pháp & Lựa chọn":

  • follow one’s true calling: theo đuổi tiếng gọi thực sự (đam mê)
  • to weigh the pros and cons: cân nhắc lợi hại
  • vocational training: đào tạo nghề
  • empower themselves: tự trao quyền cho bản thân
  • informed decision: quyết định có cơ sở/có hiểu biết
Giải chi tiết

Bài viết tham khảo:

The pressure on Vietnamese seniors to pursue "prestigious" degrees like Medicine or IT primarily stems from traditional social values and parental expectations. In Vietnam, these fields are often equated with high social status and guaranteed financial security. Parents, fearing economic instability, frequently push their children toward these "safe" paths, viewing vocational training or arts as risky. This is further intensified by a "herd mentality," where students feel compelled to follow their peers to avoid being seen as unsuccessful. To navigate this, students should focus on self-reflection and evidence-based planning. They must actively research their interests through internships or career workshops to understand the actual demands of their preferred field. For instance, a student passionate about arts should present a concrete career roadmap to their parents to demonstrate its viability. Ultimately, students must be brave enough to have honest dialogues with their families, showing that passion combined with a clear plan leads to more sustainable success than a forced degree.

Chú ý khi giải

Tạm dịch:

Áp lực đối với học sinh cuối cấp ở Việt Nam phải theo đuổi những ngành học "danh giá" như Y khoa hay Công nghệ thông tin chủ yếu xuất phát từ các giá trị xã hội truyền thống và kỳ vọng của cha mẹ. Ở Việt Nam, những lĩnh vực này thường được đánh đồng với địa vị xã hội cao và sự đảm bảo về tài chính. Cha mẹ, lo sợ bất ổn kinh tế, thường thúc đẩy con cái theo đuổi những con đường "an toàn" này, coi đào tạo nghề hay nghệ thuật là rủi ro. Điều này càng trở nên trầm trọng hơn bởi "tâm lý đám đông", nơi học sinh cảm thấy buộc phải làm theo bạn bè để tránh bị coi là thất bại. Để vượt qua điều này, học sinh nên tập trung vào việc tự nhìn nhận và lập kế hoạch dựa trên bằng chứng. Họ phải chủ động nghiên cứu sở thích của mình thông qua các kỳ thực tập hoặc hội thảo hướng nghiệp để hiểu rõ những yêu cầu thực tế của lĩnh vực mình ưa thích. Ví dụ, một học sinh đam mê nghệ thuật nên trình bày một lộ trình nghề nghiệp cụ thể cho cha mẹ để chứng minh tính khả thi của nó. Cuối cùng, học sinh phải đủ can đảm để có những cuộc đối thoại thẳng thắn với gia đình, cho thấy rằng đam mê kết hợp với một kế hoạch rõ ràng sẽ dẫn đến thành công bền vững hơn là một tấm bằng bị ép buộc.