Thi thử toàn quốc TN THPT | Môn Anh | Trạm số 2 | Ngày 10-11/01/2026

Bạn chưa hoàn thành bài thi

Bảng xếp hạng

Kết quả chi tiết

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Unfold The Truth: Media Literacy at Your Fingertips

In today's information-saturated world, can you tell fact from fiction? Our comprehensive media (1) workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence. Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content (2) you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.

Are you constantly (3) the dark about crucial matters about which news sources to trust? Our workshop sheds light on credible information sources and fact-checking methods. The (4) with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.

Some people believe everything they read online; (5) with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group. Our workshop doesn't just identify fake news; it draws critical attention through practical case studies to the subtle (6) techniques used in modern media.

Why Join Our Workshop?

- Learn to evaluate sources quickly

- Protect yourself from misinformation

- Become a more informed digital citizen

- Share reliable information with friends and family

Register Today!

Visit www.medialiteracy.edu or call 555-1234 to secure your spot.

Workshop dates: September 15-17, 2025

Location: Online or at Central Community Center

Unfold the truth. The power of media literacy is at your fingertips.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Our comprehensive media ____ workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence.

(Hội thảo về ____t truyền thông toàn diện của chúng tôi, kết hợp các phương pháp giáo dục đổi mới, sẽ giúp bạn tự tin định hướng trong bối cảnh số phức tạp.)

Giải chi tiết

A. competency (n): năng lực

B. awareness (n): nhận thức

C. intelligence (n): trí thông minh

D. literacy (n): khả năng đọc viết, hiểu biết cơ bản

Câu hoàn chỉnh: Our comprehensive media literacy workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence.

(Hội thảo về hiểu biết truyền thông toàn diện của chúng tôi, kết hợp các phương pháp giáo dục đổi mới, sẽ giúp bạn tự tin định hướng trong bối cảnh số phức tạp.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content ____ you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.

(Các chuyên gia truyền thông số từ những trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tiễn để đánh giá nội dung trực tuyến, ____ bạn phát triển những kỹ năng tư duy phản biện có giá trị suốt đời và hỗ trợ sự nghiệp của mình.)

Giải chi tiết

A. while: trong khi

B. so: vì vậy

C. however: tuy nhiên

D. but: nhưng

Câu hoàn chỉnh: Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content while you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.

(Các chuyên gia truyền thông số từ những trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tiễn để đánh giá nội dung trực tuyến, trong khi bạn phát triển những kỹ năng tư duy phản biện có giá trị suốt đời và hỗ trợ sự nghiệp của mình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào nghĩa của câu và danh từ “the dark” để chọn giới từ đúng để tạo thành cụm từ có nghĩa.

Are you constantly ____ the dark about crucial matters about which news sources to trust?

(Bạn có thường xuyên ____ về những vấn đề quan trọng liên quan đến việc nên tin vào nguồn tin tức nào không?)

Giải chi tiết

Cụm từ đúng “IN the dark” (mù mờ, không nắm rõ)

Câu hoàn chỉnh: Are you constantly in the dark about crucial matters about which news sources to trust?

(Bạn có thường xuyên mù mờ về những vấn đề quan trọng liên quan đến việc nên tin vào nguồn tin tức nào không?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Dựa vào quy tắc sắp xếp từ loại trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.

The ____ with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.

(____ với các tính năng nâng cao và phản hồi được cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.)

Giải chi tiết

Quy tắc sắp xếp: tính từ chỉ quan điểm, chất lượng – tính từ chỉ nguồn gốc, vị trí – danh từ chính

interactive (adj): mang tính tương tác

online (adj): trực tuyến

platform (n): nền tảng

=> Cụm từ đúng: interactive online platform (nền tảng trực tuyến mang tính tương tác)

Câu hoàn chỉnh: The interactive online platform with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.

(Nền tảng trực tuyến tương tác với các tính năng nâng cao và phản hồi được cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “people”, nghĩa và cách dùng của các đại từ bất định để chọn đáp án đúng.

Some people believe everything they read online; ____ with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group.

(Một số người tin tất cả những gì họ đọc trên mạng; ____ với khả năng phân tích tốt hơn vẫn giữ thái độ hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm hiểu biết.)

Giải chi tiết

A. others: những người khác => có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ hoàn chỉnh => đúng ngữ pháp

B. the others: những người còn lại (trong tập hợp đã xác định) => không phù hợp ngữ cảnh

C. another + danh từ đếm được số ít => sai ngữ pháp

D. other + danh từ đếm được số nhiều => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Some people believe everything they read online; others with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group.

(Một số người tin tất cả những gì họ đọc trên mạng; những người khác với khả năng phân tích tốt hơn vẫn giữ thái độ hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm hiểu biết.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

it draws critical attention through practical case studies to the subtle ____ techniques used in modern media.

(Nó thu hút sự chú ý một cách có phê phán thông qua các nghiên cứu tình huống thực tế về những kỹ thuật ____ tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.)

Giải chi tiết

A. persuasion (n): sự thuyết phục

B. manipulation (n): sự thao túng, điều khiển khéo

C. framing (n): cách trình bày

D. influence (n): ảnh hưởng

Câu hoàn chỉnh: it draws critical attention through practical case studies to the subtle manipulation techniques used in modern media.

(Nó thu hút sự chú ý một cách có phê phán thông qua các nghiên cứu tình huống thực tế về những kỹ thuật thao túng tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Unfold The Truth: Media Literacy at Your Fingertips

In today's information-saturated world, can you tell fact from fiction? Our comprehensive media literacy workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence. Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content while you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.

Are you constantly in the dark about crucial matters about which news sources to trust? Our workshop sheds light on credible information sources and fact-checking methods. The interactive online platform with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.

Some people believe everything they read online; others with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group. Our workshop doesn't just identify fake news; it draws critical attention through practical case studies to the subtle manipulation techniques used in modern media.

Why Join Our Workshop?

- Learn to evaluate sources quickly

- Protect yourself from misinformation

- Become a more informed digital citizen

- Share reliable information with friends and family

Register Today!

- Visit www.medialiteracy.edu or call 555-1234 to secure your spot.

- Workshop dates: September 15-17, 2025

- Location: Online or at Central Community Center

Unfold the truth. The power of media literacy is at your fingertips.

Tạm dịch:

Khai Mở Sự Thật: Năng Lực Đọc Hiểu Truyền Thông Trong Tầm Tay

Trong thế giới bão hòa thông tin ngày nay, bạn có thể phân biệt sự thật với hư cấu không? Hội thảo toàn diện về năng lực hiểu biết truyền thông của chúng tôi với phương pháp giáo dục đổi mới sẽ giúp bạn tự tin điều hướng trong bối cảnh kỹ thuật số phức tạp. Các chuyên gia truyền thông kỹ thuật số từ các trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tế để đánh giá nội dung trực tuyến, trong khi bạn phát triển các kỹ năng tư duy phản biện kéo dài suốt đời và mang lại lợi ích cho sự nghiệp của bạn.

Bạn có thường xuyên mù mờ về những nguồn tin tức nào đáng tin cậy đối với các vấn đề quan trọng không? Hội thảo của chúng tôi làm sáng tỏ các nguồn thông tin đáng tin cậy và các phương pháp kiểm chứng thông tin. Nền tảng trực tuyến tương tác với các tính năng nâng cao và phản hồi cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.

Một số người tin vào mọi thứ họ đọc trực tuyến; những người khác với kỹ năng phân tích mạnh mẽ hơn giữ được sự hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm người có thông tin. Hội thảo của chúng tôi không chỉ xác định tin giả; nó thu hút sự chú ý nghiêm túc thông qua các nghiên cứu điển hình thực tế đến các kỹ thuật thao túng tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.

Tại Sao Nên Tham Gia Hội Thảo Của Chúng Tôi?

- Học cách đánh giá nguồn tin nhanh chóng

- Bảo vệ bản thân khỏi thông tin sai lệch

- Trở thành một công dân kỹ thuật số hiểu biết hơn

- Chia sẻ thông tin đáng tin cậy với bạn bè và gia đình

Đăng Ký Ngay Hôm Nay!

- Truy cập www.medialiteracy.edu hoặc gọi 555-1234 để giữ chỗ.

- Ngày hội thảo: 15-17 tháng 9 năm 2025

- Địa điểm: Trực tuyến hoặc tại Trung tâm Cộng đồng Trung ương (Central Community Center)

Khai mở sự thật. Sức mạnh của năng lực đọc hiểu truyền thông nằm trong tầm tay bạn.

Đáp án cần chọn là: B

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Rewild Your Heart: The Conservation Revolution

Passionate environmental advocates and dedicated community leaders boldly challenge destructive (7) practices and unsustainable consumption every single day. Ancient tropical ecosystems (8) have existed for millennia undisturbed by human interference are now disappearing at unprecedented rates, threatening our planet's fragile ecological balance.

Rare indigenous species (9) by climate change and extensive habitat destruction deserve our immediate attention and comprehensive protection efforts. Forward-thinking global leaders and influential conservation organizations are increasingly working to (10) biodiversity objectives into national policy frameworks, creating innovative pathways for truly sustainable development.

Don't simply (11) while ancient forests and vital habitats disappear - join the grassroots movement that's rapidly taking off in communities worldwide and gaining momentum! A (12) of diverse conservation opportunities actively awaits your passionate participation, from local tree planting initiatives to global policy advocacy campaigns.

Trả lời cho các câu 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ “practices” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.

Passionate environmental advocates and dedicated community leaders boldly challenge destructive ____ practices and unsustainable consumption every single day.

(Những người ủng hộ môi trường nhiệt thành và các nhà lãnh đạo cộng đồng tận tâm mạnh dạn thách thức các hoạt động ____ phá hoại và tiêu dùng không bền vững mỗi ngày.)

Giải chi tiết

Trước danh từ “practices” (các hoạt động) cần dùng một tính từ.

A. industrialism (n): chủ nghĩa công nghiệp

B. industrial (adj): thuộc về công nghiệp

C. industrially (adv): theo cách công nghiệp

D. industrialization (n): sự công nghiệp hoá

Câu hoàn chỉnh: Passionate environmental advocates and dedicated community leaders boldly challenge destructive industrial practices and unsustainable consumption every single day.

(Những người ủng hộ môi trường nhiệt thành và các nhà lãnh đạo cộng đồng tận tâm mạnh dạn thách thức các hoạt động công nghiệp phá hoại và tiêu dùng không bền vững mỗi ngày.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ chỉ vật “ecosystems”, nghĩa và cách dùng của các đại từ quan hệ để chọn đáp án đúng.

Ancient tropical ecosystems ____ have existed for millennia undisturbed by human interference

(Hệ sinh thái nhiệt đới cổ đại ____ đã tồn tại hàng thiên niên kỷ mà không bị con người can thiệp)

Giải chi tiết

A. which: cái mà => thay cho đối tượng chỉ vậy => đúng ngữ pháp

B. whom: người mà => thay cho tân ngữ chỉ người => sai

C. who: người mà => thay cho chủ ngữ chỉ người => sai

D. whose: cái mà có/ người mà có => thay cho tính từ sở hữu, theo sau là danh từ => sai

Câu hoàn chỉnh: Ancient tropical ecosystems which have existed for millennia undisturbed by human interference

(Hệ sinh thái nhiệt đới cổ đại cái mà đã tồn tại hàng thiên niên kỷ mà không bị con người can thiệp)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Phân tích thành phần câu đã có chủ ngữ “Rare indigenous species” + động từ “deserve” + tân ngữ “our immediate attention and comprehensive protection efforts” => chỗ trống phải là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ trước chỗ trống.

Rare indigenous species ____ by climate change and extensive habitat destruction deserve our immediate attention and comprehensive protection efforts.

(Các loài bản địa quý hiếm ___­_ do biến đổi khí hậu và sự phá hủy môi trường sống nghiêm trọng cần được chúng ta quan tâm ngay lập tức và nỗ lực bảo vệ toàn diện.)

Giải chi tiết

A. which endangered => sai ngữ pháp

B. have endangered => thiếu đại từ quan hệ và sai ngữ pháp

C. endangered (V3/ed) = which are endangered => rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa

D. endangering (V-ing) => rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động, sai ngữ pháp và nghĩa

Câu hoàn chỉnh: Rare indigenous species endangered by climate change and extensive habitat destruction deserve our immediate attention and comprehensive protection efforts.

(Các loài bản địa quý hiếm đang bị đe dọa do biến đổi khí hậu và sự phá hủy môi trường sống nghiêm trọng cần được chúng ta quan tâm ngay lập tức và nỗ lực bảo vệ toàn diện.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Forward-thinking global leaders and influential conservation organizations are increasingly working to ____ biodiversity objectives into national policy frameworks

(Các nhà lãnh đạo toàn cầu có tư duy tiến bộ và các tổ chức bảo tồn có ảnh hưởng đang ngày càng nỗ lực ____ các mục tiêu về đa dạng sinh học vào khuôn khổ chính sách quốc gia)

Giải chi tiết

A. embed (v): gắn vào

B. integrate (v): tích hợp

C. incorporate (v): kết hợp

D. infuse (v): truyền, thấm

Câu hoàn chỉnh: Forward-thinking global leaders and influential conservation organizations are increasingly working to incorporate biodiversity objectives into national policy frameworks

(Các nhà lãnh đạo toàn cầu có tư duy tiến bộ và các tổ chức bảo tồn có ảnh hưởng đang ngày càng nỗ lực tích hợp các mục tiêu về đa dạng sinh học vào khuôn khổ chính sách quốc gia)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Don't simply ____ while ancient forests and vital habitats disappear

(Đừng chỉ ____ những khu rừng cổ xưa và môi trường sống quan trọng biến mất)

Giải chi tiết

A. stand by (phr.v): đứng nhìn

B. look on (phr.v): chứng kiến, quan sát

C. hang around (phr.v): quanh quẩn

D. step back (phr.v): lùi lại

Câu hoàn chỉnh: Don't simply stand by while ancient forests and vital habitats disappear

(Đừng chỉ đứng nhìn những khu rừng cổ xưa và môi trường sống quan trọng biến mất)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “opportunities”, dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

A ____ of diverse conservation opportunities actively awaits your passionate participation,

(Một ____ các cơ hội bảo tồn đa dạng đang chờ đợi sự tham gia nhiệt tình của bạn,)

Giải chi tiết

A. vast majority (phr): phần lớn, đại đa số => không phù hợp ngữ cảnh

B. considerable amount (phr): số lượng đáng kể => “amount” + danh từ không đếm được => sai ngữ pháp

C. abundant collection (phr): bộ sưu tập phong phú => không phù hợp ngữ cảnh

D. tremendous multitude (phr): số lượng cực lớn => đúng nghĩa và ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: A tremendous multitude of diverse conservation opportunities actively awaits your passionate participation,

(Một số lượng lớn các cơ hội bảo tồn đa dạng đang chờ đợi sự tham gia nhiệt tình của bạn,)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Rewild Your Heart: The Conservation Revolution

Passionate environmental advocates and dedicated community leaders boldly challenge destructive industrial practices and unsustainable consumption every single day. Ancient tropical ecosystems which have existed for millennia undisturbed by human interference and are now disappearing at unprecedented rates, threatening our planet's fragile ecological balance.

Rare indigenous species endangered by climate change and extensive habitat destruction deserve our immediate attention and comprehensive protection efforts. Forward-thinking global leaders and influential conservation organizations are increasingly working to incorporate biodiversity objectives into national policy frameworks, creating innovative pathways for truly sustainable development.

Don't simply stand by while ancient forests and vital habitats disappear - join the grassroots movement that's rapidly taking off in communities worldwide and gaining momentum! A tremendous multitude of diverse conservation opportunities actively awaits your passionate participation, from local tree planting initiatives to global policy advocacy campaigns.

Tạm dịch:

Làm Mới Trái Tim Bạn: Cuộc Cách Mạng Bảo Tồn

Những nhà vận động môi trường đầy nhiệt huyết và các nhà lãnh đạo cộng đồng tận tâm đang dũng cảm thách thức các hoạt động công nghiệp mang tính hủy hoại và tiêu thụ không bền vững mỗi ngày. Các hệ sinh thái nhiệt đới cổ xưa cái mà đã tồn tại hàng thiên niên kỷ mà không bị con người can thiệp, giờ đây đang biến mất với tốc độ chưa từng có, đe dọa sự cân bằng sinh thái mong manh của hành tinh chúng ta.

Các loài bản địa quý hiếm đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu và sự phá hủy môi trường sống trên diện rộng xứng đáng nhận được sự quan tâm tức thì và những nỗ lực bảo vệ toàn diện của chúng ta. Các nhà lãnh đạo toàn cầu có tư duy tiến bộ và các tổ chức bảo tồn có ảnh hưởng đang ngày càng làm việc để tích hợp các mục tiêu đa dạng sinh học vào các khuôn khổ chính sách quốc gia, tạo ra những con đường đổi mới cho sự phát triển thực sự bền vững.

Đừng chỉ đứng nhìn trong khi các khu rừng cổ và môi trường sống quan trọng biến mất – hãy tham gia vào phong trào cấp cơ sở đang phát triển nhanh chóng tại các cộng đồng trên toàn thế giới và ngày càng có đà! Vô số cơ hội bảo tồn đa dạng đang chờ đợi sự tham gia đầy nhiệt huyết của bạn, từ các sáng kiến trồng cây tại địa phương đến các chiến dịch vận động chính sách toàn cầu.

Đáp án cần chọn là: D

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

Trả lời cho các câu 13, 14, 15, 16, 17 dưới đây:

Câu hỏi số 13:
Nhận biết

a. Emma: Yes! It said my cereal needs more fruit for better health points.

b. Jack: I got five stars yesterday when I ate an apple with my lunch!

c. Jack: Did you scan your breakfast with your phone today?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Emma: Yes! It said my cereal needs more fruit for better health points.

(Rồi! Nó nói ngũ cốc của tôi cần thêm trái cây để có điểm sức khỏe tốt hơn.)

b. Jack: I got five stars yesterday when I ate an apple with my lunch!

(Tôi đã được năm sao ngày hôm qua khi tôi ăn một quả táo cùng bữa trưa!)

c. Jack: Did you scan your breakfast with your phone today?

(Hôm nay bạn đã quét bữa sáng của mình bằng điện thoại chưa?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c-a-b

c. Jack: Did you scan your breakfast with your phone today?

(Hôm nay bạn đã quét bữa sáng của mình bằng điện thoại chưa?)

a. Emma: Yes! It said my cereal needs more fruit for better health points.

(Rồi! Nó nói ngũ cốc của tôi cần thêm trái cây để có điểm sức khỏe tốt hơn.)

b. Jack: I got five stars yesterday when I ate an apple with my lunch!

(Tôi đã được năm sao ngày hôm qua khi tôi ăn một quả táo cùng bữa trưa!)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

a. Tim: I like to play games, and my favorite is soccer.

b. Emma: My dog is small, but he barks very loudly.

c. Emma: My brother plays soccer too, but he always loses his shoes.

d. Tim: I have a cat, and she sleeps on my bed.

e. Tim: It's sunny today, so we can eat lunch outside.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Tim: I like to play games, and my favorite is soccer.

(Tôi thích chơi game, và trò yêu thích của tôi là bóng đá.)

b. Emma: My dog is small, but he barks very loudly.

(Con chó của tôi nhỏ, nhưng nó sủa rất to.)

c. Emma: My brother plays soccer too, but he always loses his shoes.

(Anh trai tôi cũng chơi bóng đá, nhưng anh ấy luôn làm mất giày.)

d. Tim: I have a cat, and she sleeps on my bed.

(Tôi có một con mèo, và nó ngủ trên giường tôi.)

e. Tim: It's sunny today, so we can eat lunch outside.

(Hôm nay trời nắng, nên chúng ta có thể ăn trưa ở ngoài.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d-b-a-c-e

d. Tim: I have a cat, and she sleeps on my bed.

(Tôi có một con mèo, và nó ngủ trên giường tôi.)

b. Emma: My dog is small, but he barks very loudly.

(Con chó của tôi nhỏ, nhưng nó sủa rất to.)

a. Tim: I like to play games, and my favorite is soccer.

(Tôi thích chơi game, và trò yêu thích của tôi là bóng đá.)

c. Emma: My brother plays soccer too, but he always loses his shoes.

(Anh trai tôi cũng chơi bóng đá, nhưng anh ấy luôn làm mất giày.)

e. Tim: It's sunny today, so we can eat lunch outside.

(Hôm nay trời nắng, nên chúng ta có thể ăn trưa ở ngoài.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 15:
Vận dụng

Dear Kim,

a. Although we live in different villages, we became friends when our schools started the pen pal program.

b. When you share your art online, many people can see that friends don't need the same language.

c. I will visit your town next month if my parents can drive me, and we can build a real small bridge together.

d. I like your drawings because they show children from different countries playing together.

e. Your colorful bridge picture makes me happy because it shows that people can meet in the middle.

Your friend,

Lynn

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Dear Kim,

(Gửi Kim,)

a. Although we live in different villages, we became friends when our schools started the pen pal program.

(Mặc dù chúng ta sống ở những ngôi làng khác nhau, chúng ta đã trở thành bạn bè khi trường học của chúng ta bắt đầu chương trình bạn bè qua thư.)

b. When you share your art online, many people can see that friends don't need the same language.

(Khi bạn chia sẻ nghệ thuật của mình trực tuyến, nhiều người có thể thấy rằng bạn bè không cần chung một ngôn ngữ.)

c. I will visit your town next month if my parents can drive me, and we can build a real small bridge together.

(Tôi sẽ đến thăm thị trấn của bạn vào tháng tới nếu bố mẹ tôi có thể chở tôi, và chúng ta có thể cùng nhau xây một cây cầu nhỏ thực sự.)

d. I like your drawings because they show children from different countries playing together.

(Tôi thích những bức vẽ của bạn vì chúng thể hiện trẻ em từ các quốc gia khác nhau đang chơi đùa cùng nhau.)

e. Your colorful bridge picture makes me happy because it shows that people can meet in the middle.

(Bức tranh cây cầu đầy màu sắc của bạn làm tôi vui vì nó cho thấy mọi người có thể gặp nhau ở giữa.)

Your friend,

(Bạn của bạn,)

Lynn

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a-e-d-b-c

Dear Kim,

[a] Although we live in different villages, we became friends when our schools started the pen pal program. [e] Your colorful bridge picture makes me happy because it shows that people can meet in the middle. [b] When you share your art online, many people can see that friends don't need the same language. [d] I like your drawings because they show children from different countries playing together. [c] I will visit your town next month if my parents can drive me, and we can build a real small bridge together.

Your friend,

Lynn

Tạm dịch:

Kim thân mến,

[a] Mặc dù chúng ta sống ở những làng khác nhau, chúng ta đã trở thành bạn bè khi trường học của chúng ta bắt đầu chương trình bạn bè qua thư. [e] Bức tranh cây cầu đầy màu sắc của bạn khiến tôi vui vì nó cho thấy mọi người có thể gặp nhau ở điểm chung. [b] Khi bạn chia sẻ tác phẩm nghệ thuật của mình trên mạng, nhiều người có thể thấy rằng bạn bè không cần chung một ngôn ngữ. [d] Tôi thích những bức vẽ của bạn vì chúng cho thấy trẻ em từ các quốc gia khác nhau đang chơi đùa cùng nhau. [c] Tôi sẽ đến thăm thị trấn của bạn vào tháng tới nếu bố mẹ tôi có thể chở tôi đi, và chúng ta có thể cùng nhau xây dựng một cây cầu nhỏ ngoài đời thực.

Bạn của bạn,

Lynn

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 16:
Vận dụng

a. When I walk to school, I can hear music from around the world because my neighbors play songs from their home countries.

b. My teacher says that global cities are special places where we learn from each other, which helps us become better friends.

c. In my city, many families from different countries live together, which makes our streets colorful and interesting.

d. Although we speak different languages, we use simple words and kind smiles when we meet our neighbors.

e. My favorite part is the food market where people sell special dishes that their grandmothers taught them to cook.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. When I walk to school, I can hear music from around the world because my neighbors play songs from their home countries.

(Khi tôi đi bộ đến trường, tôi có thể nghe thấy âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới vì hàng xóm của tôi bật những bài hát từ quê hương của họ.)

b. My teacher says that global cities are special places where we learn from each other, which helps us become better friends.

(Giáo viên của tôi nói rằng các thành phố toàn cầu là những nơi đặc biệt nơi chúng ta học hỏi lẫn nhau, điều này giúp chúng ta trở thành những người bạn tốt hơn.)

c. In my city, many families from different countries live together, which makes our streets colorful and interesting.

(Trong thành phố của tôi, nhiều gia đình từ các quốc gia khác nhau sống cùng nhau, điều này làm cho đường phố của chúng tôi trở nên đầy màu sắc và thú vị.)

d. Although we speak different languages, we use simple words and kind smiles when we meet our neighbors.

(Mặc dù chúng tôi nói các ngôn ngữ khác nhau, chúng tôi sử dụng những từ đơn giản và những nụ cười thân thiện khi gặp gỡ hàng xóm.)

e. My favorite part is the food market where people sell special dishes that their grandmothers taught them to cook.

(Phần yêu thích của tôi là khu chợ thực phẩm nơi mọi người bán những món ăn đặc biệt mà bà của họ đã dạy họ nấu.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c-a-e-d-b

[c] In my city, many families from different countries live together, which makes our streets colorful and interesting. [a] When I walk to school, I can hear music from around the world because my neighbors play songs from their home countries. [e] My favorite part is the food market where people sell special dishes that their grandmothers taught them to cook. [d] Although we speak different languages, we use simple words and kind smiles when we meet our neighbors. [b] My teacher says that global cities are special places where we learn from each other, which helps us become better friends.

Tạm dịch:

[c] Ở thành phố của tôi, nhiều gia đình từ các quốc gia khác nhau sống cùng nhau, điều này làm cho đường phố của chúng tôi trở nên đầy màu sắc và thú vị. [a] Khi tôi đi bộ đến trường, tôi có thể nghe thấy âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới vì hàng xóm của tôi chơi những bài hát từ quê hương của họ. [e] Phần tôi yêu thích nhất là chợ ẩm thực, nơi mọi người bán những món ăn đặc biệt mà bà của họ đã dạy họ nấu. [d] Mặc dù chúng tôi nói các ngôn ngữ khác nhau, nhưng chúng tôi sử dụng những từ ngữ đơn giản và những nụ cười thân thiện khi gặp gỡ hàng xóm. [b] Giáo viên của tôi nói rằng các thành phố toàn cầu là những nơi đặc biệt nơi chúng tôi học hỏi lẫn nhau, điều này giúp chúng tôi trở thành những người bạn tốt hơn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 17:
Vận dụng

a. Although bioplastics cost more money to make today, prices will become cheaper when more people start to use them in the future.

b. When we throw away regular plastic bags, they stay in the ground for hundreds of years, but these new materials disappear after just a few months.

c. My school started using bioplastic cups in our cafeteria last month, and we learned that they turn into soil when we put them in our garden compost bin.

d. Many companies are now making bottles and packaging from corn and sugar plants, which look like normal plastic but are much better for our planet.

e. Scientists have created new plastics that come from plants, which can break down in nature without causing pollution.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Although bioplastics cost more money to make today, prices will become cheaper when more people start to use them in the future.

(Mặc dù nhựa sinh học tốn nhiều tiền hơn để sản xuất ngày nay, giá sẽ trở nên rẻ hơn khi nhiều người bắt đầu sử dụng chúng trong tương lai.)

b. When we throw away regular plastic bags, they stay in the ground for hundreds of years, but these new materials disappear after just a few months.

(Khi chúng ta vứt bỏ túi nhựa thông thường, chúng nằm trong lòng đất hàng trăm năm, nhưng những vật liệu mới này biến mất chỉ sau vài tháng.)

c. My school started using bioplastic cups in our cafeteria last month, and we learned that they turn into soil when we put them in our garden compost bin.

(Trường học của tôi đã bắt đầu sử dụng cốc nhựa sinh học trong căng tin vào tháng trước, và chúng tôi biết rằng chúng sẽ biến thành đất khi chúng tôi đặt chúng vào thùng ủ phân vườn của chúng tôi.)

d. Many companies are now making bottles and packaging from corn and sugar plants, which look like normal plastic but are much better for our planet.

(Nhiều công ty hiện đang sản xuất chai và bao bì từ cây ngô và cây đường, trông giống như nhựa thông thường nhưng tốt hơn nhiều cho hành tinh của chúng ta.)

e. Scientists have created new plastics that come from plants, which can break down in nature without causing pollution.

(Các nhà khoa học đã tạo ra các loại nhựa mới đến từ thực vật, có thể phân hủy trong tự nhiên mà không gây ô nhiễm.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e-b-d-a-c

[e] Scientists have created new plastics that come from plants, which can break down in nature without causing pollution. [b] When we throw away regular plastic bags, they stay in the ground for hundreds of years, but these new materials disappear after just a few months. [d] Many companies are now making bottles and packaging from corn and sugar plants, which look like normal plastic but are much better for our planet. [a] Although bioplastics cost more money to make today, prices will become cheaper when more people start to use them in the future. [c] My school started using bioplastic cups in our cafeteria last month, and we learned that they turn into soil when we put them in our garden compost bin.

Tạm dịch:

[e] Các nhà khoa học đã tạo ra những loại nhựa mới có nguồn gốc từ thực vật, chúng có thể phân hủy trong tự nhiên mà không gây ô nhiễm. [b] Khi chúng ta vứt bỏ túi nhựa thông thường, chúng nằm lại trong lòng đất hàng trăm năm, nhưng những vật liệu mới này biến mất chỉ sau vài tháng. [d] Nhiều công ty hiện đang sản xuất chai và bao bì từ cây ngô và cây đường, trông giống như nhựa thông thường nhưng tốt hơn nhiều cho hành tinh của chúng ta. [a] Mặc dù ngày nay nhựa sinh học tốn nhiều tiền hơn để sản xuất, nhưng giá sẽ trở nên rẻ hơn khi nhiều người bắt đầu sử dụng chúng trong tương lai. [c] Trường tôi đã bắt đầu sử dụng ly nhựa sinh học trong căng tin vào tháng trước, và chúng tôi được biết rằng chúng sẽ biến thành đất khi chúng tôi bỏ chúng vào thùng ủ phân vườn của mình.

Đáp án cần chọn là: C

Read the following passage about The Evolution of Critical Media Consumption and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

The landscape of media consumption has undergone a profound transformation over recent decades, evolving from a passive activity into an increasingly interactive and discerning practice. Media literacy, (18), has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem. Had traditional media outlets maintained their monopoly on information distribution, consumers might never have developed the sophisticated analytical skills that characterize today's critical media engagement.

The democratization of content creation has dramatically altered power dynamics between media producers and consumers; simultaneously, it has introduced unprecedented challenges in distinguishing credible information from misinformation. (19), including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.

Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; (20). The progression toward active media consumption reflects broader societal changes in how we value information autonomy and intellectual self-determination.

Researchers have documented significant differences in how generations approach media verification, with digital natives often exhibiting greater technical facility but sometimes less patience for deep analysis. (21)and curation of content across global information networks. Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing (22).

Trả lời cho các câu 18, 19, 20, 21, 22 dưới đây:

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Phân tích cấu trúc câu có chủ ngữ “Media literacy”, động từ chia thì “has become” và mệnh đề quan hệ bắt đầu với “which” => chỗ trống cần một động từ chia thì phù hợp với chủ ngữ trước “which”, từ đó phân tích và loại các đáp án sai ngữ pháp.

Media literacy, ____, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem.

(Kiến thức truyền thông, ____, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.)

Giải chi tiết

A. whom has slowly transformed rural economies into sustainable tourism destinations => sai đại từ quan hệ “whom”

B. which was once considered a specialized skill taught only in academic settings => đúng ngữ pháp và nghĩa

(từng được xem là một kỹ năng chuyên biệt chỉ được dạy trong môi trường học thuật)

C. where must develop regulations for artificial intelligence and robotic automation => thừa đại từ quan hệ “where”

D. having create significant improvements in renewable energy storage and efficiency => theo sau đại từ quan hệ “which” phải là động từ chia thì => sai dạng động từ V-ing “having”

Câu hoàn chỉnh: Media literacy, which was once considered a specialized skill taught only in academic settings, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem.

(Kiến thức truyền thông, vốn từng được coi là một kỹ năng chuyên môn chỉ được dạy trong môi trường học thuật, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 19:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

____, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.

(____, bao gồm nhận thức thuật toán và kỹ thuật xác minh nguồn, thể hiện một trong những sự thích ứng về nhận thức quan trọng nhất của thời đại chúng ta.)

Giải chi tiết

A. How global market integration significantly affects economic opportunities for developing nations in contemporary trade systems

(Việc hội nhập thị trường toàn cầu ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội kinh tế của các quốc gia đang phát triển trong hệ thống thương mại hiện đại như thế nào)

B. Whether preventative healthcare strategies can effectively reduce the incidence of chronic diseases across populations

(Liệu các chiến lược chăm sóc sức khỏe dự phòng có thể giảm hiệu quả tỷ lệ mắc bệnh mãn tính trong cộng đồng hay không)

C. That modern audiences must develop advanced filtering mechanisms to process the overwhelming volume of content

(Việc khán giả hiện đại phải phát triển các cơ chế lọc thông tin nâng cao để xử lý lượng nội dung quá lớn)

D. That sustainable development requires integrated policy approaches to balance economic growth with environmental protection

(Việc phát triển bền vững đòi hỏi các chính sách tích hợp nhằm cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường)

Câu hoàn chỉnh: That modern audiences must develop advanced filtering mechanisms to process the overwhelming volume of content, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.

(Việc khán giả hiện đại phải phát triển các cơ chế lọc tiên tiến để xử lý khối lượng nội dung khổng lồ, bao gồm nhận thức thuật toán và kỹ thuật xác minh nguồn, thể hiện một trong những sự thích ứng về nhận thức quan trọng nhất của thời đại chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 20:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; ____.

(Các công ty công nghệ tiếp tục cải tiến nền tảng của mình để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; ____.)

Giải chi tiết

A. nevertheless, renewable energy systems can effectively reduce carbon emissions when implemented globally

(tuy vậy, các hệ thống năng lượng tái tạo có thể giảm hiệu quả lượng khí thải carbon khi được triển khai trên toàn cầu)

B. furthermore, sustainable agriculture can dramatically improve food security across developing nations

(hơn nữa, nông nghiệp bền vững có thể cải thiện đáng kể an ninh lương thực tại các quốc gia đang phát triển)

C. however, these same technologies can potentially enhance critical thinking when properly utilized

(tuy nhiên, các công nghệ này cũng có thể nâng cao tư duy phản biện khi được sử dụng đúng cách)

D. meanwhile, comprehensive healthcare reforms can significantly decrease treatment costs for chronic patients

(trong khi đó, cải cách toàn diện về y tế có thể làm giảm đáng kể chi phí điều trị cho bệnh nhân mãn tính)

Câu hoàn chỉnh: Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; however, these same technologies can potentially enhance critical thinking when properly utilized.

(Các công ty công nghệ tiếp tục cải tiến nền tảng của mình để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; tuy nhiên, những công nghệ này có khả năng nâng cao tư duy phản biện khi được sử dụng đúng cách.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 21:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

____and curation of content across global information networks.

(____ và quản lý nội dung trên các mạng thông tin toàn cầu.)

Giải chi tiết

A. Global market integration has dramatically increased economic opportunities but also created new forms of financial inequality

(Sự hội nhập thị trường toàn cầu đã làm tăng mạnh cơ hội kinh tế nhưng cũng tạo ra những dạng bất bình đẳng tài chính mới)

B. This evolution of consumption habits will undoubtedly continue as artificial intelligence increasingly shapes both the creation

(Sự phát triển của thói quen tiêu thụ này chắc chắn sẽ tiếp tục khi trí tuệ nhân tạo ngày càng định hình việc sáng tạo và phân phối nội dung)

C. The preservation of natural ecosystems must necessarily involve the cooperation of local communities across geographic regions

(Việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên tất yếu phải có sự hợp tác của cộng đồng địa phương trên nhiều khu vực địa lý)

D. Modern advancements in preventative healthcare will significantly reduce mortality rates across all demographic groups and communities

(Những tiến bộ hiện đại trong chăm sóc sức khỏe dự phòng sẽ giảm đáng kể tỷ lệ tử vong trên tất cả các nhóm dân số và cộng đồng)

Câu hoàn chỉnh: This evolution of consumption habits will undoubtedly continue as artificial intelligence increasingly shapes both the creation and curation of content across global information networks.

(Sự phát triển của thói quen tiêu dùng này chắc chắn sẽ tiếp tục khi trí tuệ nhân tạo ngày càng định hình cả việc sáng tạo và quản lý nội dung trên các mạng thông tin toàn cầu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 22:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing ____.

(Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang triển khai chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế nhằm thúc đẩy sự tham gia quan trọng vào phương tiện truyền thông, nhận thấy __22__.)

Giải chi tiết

A. the integration of renewable energy technologies requires substantial investment but offers long-term environmental and economic benefits

(việc tích hợp công nghệ năng lượng tái tạo đòi hỏi đầu tư lớn nhưng mang lại lợi ích lâu dài về môi trường và kinh tế)

B. advanced healthcare systems promoted accessibility to preventative treatments leads to significant reductions in chronic disease prevalence

(các hệ thống chăm sóc sức khỏe tiên tiến thúc đẩy khả năng tiếp cận điều trị dự phòng dẫn đến việc giảm đáng kể tỷ lệ bệnh mãn tính)

C. which sustainable agricultural practices will becomes a crucial strategy for addressing food security challenges in developing nations worldwide

(cái mà các phương pháp nông nghiệp bền vững sẽ trở thành chiến lược then chốt để giải quyết thách thức an ninh lương thực ở các quốc gia đang phát triển)

D. that the ability to thoughtfully analyze information sources constitutes a fundamental requirement for effective citizenship in the digital age

(khả năng phân tích nguồn thông tin một cách thấu đáo là yêu cầu nền tảng cho công dân hiệu quả trong thời đại số)

Câu hoàn chỉnh: Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing that the ability to thoughtfully analyze information sources constitutes a fundamental requirement for effective citizenship in the digital age.

(Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang triển khai chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế nhằm thúc đẩy sự tham gia quan trọng vào phương tiện truyền thông, nhận thấy rằng khả năng phân tích kỹ lưỡng các nguồn thông tin là yêu cầu cơ bản để trở thành công dân hiệu quả trong thời đại kỹ thuật số.)

Chú ý khi giải

Bài đọc hoàn chỉnh:

The landscape of media consumption has undergone a profound transformation over recent decades, evolving from a passive activity into an increasingly interactive and discerning practice. Media literacy, which was once considered a specialized skill taught only in academic settings, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem. Had traditional media outlets maintained their monopoly on information distribution, consumers might never have developed the sophisticated analytical skills that characterize today's critical media engagement. The democratization of content creation has dramatically altered power dynamics between media producers and consumers; simultaneously, it has introduced unprecedented challenges in distinguishing credible information from misinformation. That modern audiences must develop advanced filtering mechanisms to process the overwhelming volume of content, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time. Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; however, these same technologies can potentially enhance critical thinking when properly utilized. The progression toward active media consumption reflects broader societal changes in how we value information autonomy and intellectual self-determination. Researchers have documented significant differences in how generations approach media verification, with digital natives often exhibiting greater technical facility but sometimes less patience for deep analysis. This evolution of consumption habits will undoubtedly continue as artificial intelligence increasingly shapes both the creation and curation of content across global information networks. Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing that the ability to thoughtfully analyze information sources constitutes a fundamental requirement for effective citizenship in the digital age.

Tạm dịch:

Bối cảnh tiêu thụ truyền thông đã trải qua một sự biến đổi sâu sắc trong những thập kỷ gần đây, phát triển từ một hoạt động thụ động thành một thực tiễn ngày càng tương tác và chọn lọc. Năng lực hiểu biết truyền thông, từng được coi là một kỹ năng chuyên biệt chỉ được giảng dạy trong môi trường học thuật, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.

Nếu các cơ quan truyền thông truyền thống duy trì vị thế độc quyền phân phối thông tin của họ, người tiêu dùng có lẽ sẽ không bao giờ phát triển được các kỹ năng phân tích tinh vi vốn là đặc trưng của sự tương tác truyền thông phê phán ngày nay. Việc dân chủ hóa việc tạo nội dung đã làm thay đổi đáng kể động lực quyền lực giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng truyền thông; đồng thời, nó đã đưa ra những thách thức chưa từng có trong việc phân biệt thông tin đáng tin cậy với thông tin sai lệch. Việc khán giả hiện đại phải phát triển các cơ chế lọc nâng cao để xử lý khối lượng nội dung khổng lồ, bao gồm nhận thức về thuật toán và các kỹ thuật xác minh nguồn, đại diện cho một trong những sự thích nghi nhận thức quan trọng nhất trong thời đại chúng ta. Các công ty công nghệ tiếp tục tinh chỉnh nền tảng của họ để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; tuy nhiên, chính những công nghệ này lại có khả năng nâng cao tư duy phản biện khi được sử dụng đúng cách. Sự tiến triển hướng tới việc tiêu thụ truyền thông chủ động phản ánh những thay đổi xã hội rộng lớn hơn về cách chúng ta đánh giá quyền tự chủ thông tin và quyền tự quyết về mặt trí tuệ. Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận những khác biệt đáng kể về cách các thế hệ tiếp cận việc xác minh truyền thông, trong đó thế hệ bản địa kỹ thuật số thường thể hiện sự thành thạo về mặt kỹ thuật cao hơn nhưng đôi khi ít kiên nhẫn hơn đối với phân tích chuyên sâu. Sự tiến hóa của thói quen tiêu thụ này chắc chắn sẽ tiếp tục khi trí tuệ nhân tạo ngày càng định hình cả việc tạo ra và quản lý nội dung trên các mạng lưới thông tin toàn cầu. Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang thực hiện các chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế để thúc đẩy sự tương tác phê phán với truyền thông, nhận ra rằng khả năng phân tích nguồn thông tin một cách thấu đáo là một yêu cầu cơ bản để trở thành công dân hiệu quả trong kỷ nguyên số.

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage about Adaptation Strategies for Climate Resilience and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Climate change has precipitated unprecedented challenges for wildlife globally. Rising temperatures have disrupted ecological equilibrium, forcing species to confront rapidly shifting habitats and phenological mismatches. Polar ecosystems face particularly dire circumstances as sea ice diminishes, while tropical species contend with thermal stress exceeding their physiological thresholds. Despite these formidable obstacles, numerous species demonstrate remarkable resilience through behavioral modification and microhabitat selection, though such autonomous adaptations often prove insufficient against the accelerating pace of climatic transformation.

Some wildlife exhibit innate adaptive responses that mitigate climate impacts. Migratory birds have altered their routes, with certain European species curtailing their journeys as formerly distant regions become habitable year-round. Alpine mammals retreat to cooler microhabitats rather than migrating upslope, while some reptiles display phenotypic plasticity in thermoregulatory behavior. These natural adaptations, while impressive, have inherent limitations, particularly for specialized species with narrow ecological niches or those constrained by physical barriers that impede dispersal.

Conservation strategies increasingly incorporate climate-informed interventions to bolster wildlife resilience. Assisted migration-the deliberate relocation of vulnerable populations to suitable habitats-represents a controversial yet increasingly prevalent approach. Concurrently, the establishment of habitat corridors facilitates species movement across fragmented landscapes, while genetic rescue through translocation enhances adaptive potential. Such anthropogenic measures complement natural adaptation mechanisms but necessitate rigorous risk assessment to prevent unintended ecological consequences that could exacerbate biodiversity decline.

The efficacy of adaptation strategies ultimately hinges on integrative approaches spanning multiple scales. Local conservation initiatives must align with transboundary governance frameworks that transcend political boundaries. Indigenous ecological knowledge provides invaluable insights into species resilience patterns often overlooked in conventional scientific discourse. Without unprecedented collaboration between diverse stakeholders, even the most ingenious adaptation strategies may prove inadequate against the mounting pressure of anthropogenic climate change.

Trả lời cho các câu 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 23:
Vận dụng

According to the passage, which of the following adaptation strategies is NOT MENTIONED as a response to climate change?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a response to climate change” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

According to the passage, which of the following adaptation strategies is NOT MENTIONED as a response to climate change?

(Theo đoạn văn, chiến lược thích nghi nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP đến như một phản ứng với biến đổi khí hậu?)

A. Behavioral modification in various species

(Biến đổi hành vi ở nhiều loài)

Thông tin: [Đoạn 1] Despite these formidable obstacles, numerous species demonstrate remarkable resilience through behavioral modification and microhabitat selection

(Bất chấp những trở ngại to lớn này, nhiều loài vẫn thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc thông qua việc biến đổi hành vi và lựa chọn vi môi trường sống)

B. Altered migration routes of birds

(Tuyến đường di cư của các loài chim đã thay đổi)

Thông tin: [Đoạn 2] Migratory birds have altered their routes, with certain European species curtailing their journeys as formerly distant regions become habitable year-round.

(Các loài chim di cư đã thay đổi tuyến đường di cư, với một số loài châu Âu cắt ngắn hành trình của chúng khi các vùng đất xa xôi trước đây trở nên có thể sinh sống quanh năm.)

C. Changes in reproductive timing among mammals => không có thông tin đề cập

(Thay đổi thời điểm sinh sản ở các loài động vật có vú)

D. Retreating to cooler microhabitats by alpine species

(Các loài động vật núi cao đang rút lui về các vi môi trường sống mát mẻ hơn)

Thông tin: [Đoạn 2] Alpine mammals retreat to cooler microhabitats rather than migrating upslope,

(Các loài động vật có vú núi cao rút lui về các vi môi trường sống mát mẻ hơn thay vì di cư lên dốc,)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 24:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 1 refers to _________.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 1 refers to _________.

(Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.)

A. polar ecosystems

(hệ sinh thái vùng cực)

B. tropical species

(các loài nhiệt đới)

C. wildlife globally

(động vật hoang dã trên toàn cầu)

D. rising temperatures

(nhiệt độ tăng cao)

Thông tin: Polar ecosystems face particularly dire circumstances as sea ice diminishes, while tropical species contend with thermal stress exceeding their physiological thresholds.

(Các hệ sinh thái vùng cực đang phải đối mặt với hoàn cảnh đặc biệt khó khăn khi băng biển tan dần, trong khi các loài nhiệt đới phải đối mặt với áp lực nhiệt vượt quá ngưỡng sinh lý của chúng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 25:
Thông hiểu

The word “curtailing” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “curtailing” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “curtailing” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.

(Từ “curtailing” trong đoạn 2 trái nghĩa với _________.)

A. extending (mở rộng)

B. diminishing (thu hẹp)

C. restricting (hạn chế)

D. abbreviating (rút gọn)

Thông tin: Migratory birds have altered their routes, with certain European species curtailing their journeys as formerly distant regions become habitable year-round.

(Các loài chim di cư đã thay đổi lộ trình của chúng, với một số loài chim châu Âu rút ngắn hành trình của chúng khi những vùng đất xa xôi trước đây trở nên có thể sinh sống quanh năm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu

The word “unintended” in paragraph 3 could be best replaced by _________.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “unintended” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “unintended” in paragraph 3 could be best replaced by _________.

(Từ “unintended” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. negligible (không đáng kể)

B. detrimental (có hại)

C. unforeseen (không lường trước được)

D. provocative (khiêu khích)

Thông tin: Such anthropogenic measures complement natural adaptation mechanisms but necessitate rigorous risk assessment to prevent unintended ecological consequences that could exacerbate biodiversity decline.

(Các biện pháp nhân tạo như vậy bổ sung cho các cơ chế thích ứng tự nhiên nhưng đòi hỏi phải đánh giá rủi ro nghiêm ngặt để ngăn ngừa những hậu quả sinh thái ngoài ý muốn có thể làm trầm trọng thêm sự suy giảm đa dạng sinh học.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

A. Traditional scientific approaches consistently undervalue indigenous perspectives on ecological systems despite their potential relevance to contemporary conservation challenges.

(Các phương pháp khoa học truyền thống luôn đánh giá thấp quan điểm bản địa về hệ sinh thái mặc dù chúng có tiềm năng liên quan đến những thách thức bảo tồn đương đại.)

B. Indigenous communities possess alternative ecological theories that could potentially challenge and ultimately replace the established paradigms within mainstream scientific research.

(Các cộng đồng bản địa sở hữu các lý thuyết sinh thái thay thế, có khả năng thách thức và cuối cùng thay thế các mô hình đã được thiết lập trong nghiên cứu khoa học chính thống.)

C. Knowledge systems developed by indigenous peoples contain highly valuable information about how species adapt that mainstream science frequently fails to recognize or incorporate.

(Các hệ thống kiến ​​thức do người bản địa phát triển chứa đựng thông tin rất có giá trị về cách các loài thích nghi mà khoa học chính thống thường không nhận ra hoặc không kết hợp được.)

D. The resilience patterns documented through indigenous observation methods represent a parallel but entirely separate body of knowledge from traditional scientific ecological research.

(Các mô hình khả năng phục hồi được ghi nhận thông qua các phương pháp quan sát bản địa đại diện cho một khối kiến ​​thức song song nhưng hoàn toàn tách biệt với nghiên cứu sinh thái khoa học truyền thống.)

Thông tin: Indigenous ecological knowledge provides invaluable insights into species resilience patterns often overlooked in conventional scientific discourse.

(Kiến thức sinh thái bản địa cung cấp những hiểu biết vô giá về các mô hình khả năng phục hồi của các loài thường bị bỏ qua trong các diễn ngôn khoa học thông thường.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 28:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Climate-informed interventions have largely replaced natural adaptation mechanisms as the primary response to habitat fragmentation because autonomous adaptations consistently fail to protect vulnerable species.

(Các biện pháp can thiệp dựa trên biến đổi khí hậu đã phần lớn thay thế các cơ chế thích nghi tự nhiên, trở thành giải pháp chính cho sự phân mảnh môi trường sống, bởi vì các biện pháp thích nghi tự chủ thường không bảo vệ được các loài dễ bị tổn thương.)

Thông tin: [Đoạn 1] such autonomous adaptations often prove insufficient against the accelerating pace of climatic transformation. [Đoạn 3] Such anthropogenic measures complement natural adaptation mechanisms

(Những thích nghi tự chủ như vậy thường tỏ ra không đủ để chống lại tốc độ biến đổi khí hậu ngày càng nhanh… Các biện pháp nhân tạo như vậy bổ sung cho các cơ chế thích nghi tự nhiên.)

B. Species with specialized ecological niches have demonstrated greater resilience to climate change impacts through advanced thermoregulatory behaviors that effectively counteract rising global temperatures.

(Các loài có ổ sinh thái chuyên biệt đã chứng tỏ khả năng phục hồi tốt hơn trước tác động của biến đổi khí hậu thông qua các hành vi điều hòa nhiệt độ tiên tiến, giúp chống lại hiệu quả sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.)

Thông tin: [Đoạn 2] These natural adaptations, while impressive, have inherent limitations, particularly for specialized species with narrow ecological niches or those constrained by physical barriers that impede dispersal.

(Những thích nghi tự nhiên này, mặc dù ấn tượng, nhưng có những hạn chế cố hữu, đặc biệt đối với các loài chuyên biệt có ổ sinh thái hẹp hoặc bị hạn chế bởi các rào cản vật lý cản trở sự phát tán.)

C. Indigenous ecological knowledge systems have been thoroughly integrated into mainstream scientific discourse, resulting in conservation strategies that successfully transcend traditional political boundaries.

(Hệ thống tri thức sinh thái bản địa đã được tích hợp sâu rộng vào diễn ngôn khoa học chính thống, dẫn đến các chiến lược bảo tồn vượt qua thành công các ranh giới chính trị truyền thống.)

Thông tin: [Đoạn 4] Indigenous ecological knowledge provides invaluable insights into species resilience patterns often overlooked in conventional scientific discourse.

(Tri thức sinh thái bản địa cung cấp những hiểu biết vô giá về các mô hình khả năng phục hồi của các loài thường bị bỏ qua trong diễn ngôn khoa học thông thường.)

D. Despite wildlife showing remarkable adaptive responses to changing conditions, many conservation efforts require unprecedented collaboration across stakeholder groups to address the accelerating pace of climate change. => ĐÚNG

(Mặc dù động vật hoang dã thể hiện những phản ứng thích nghi đáng chú ý với các điều kiện thay đổi, nhiều nỗ lực bảo tồn đòi hỏi sự hợp tác chưa từng có giữa các nhóm bên liên quan để giải quyết tốc độ biến đổi khí hậu đang gia tăng.)

Thông tin: [Đoạn 1] Despite these formidable obstacles, numerous species demonstrate remarkable resilience through behavioral modification and microhabitat selection, though such autonomous adaptations often prove insufficient against the accelerating pace of climatic transformation. [Đoạn 4] Without unprecedented collaboration between diverse stakeholders, even the most ingenious adaptation strategies may prove inadequate

(Bất chấp những trở ngại to lớn này, nhiều loài vẫn thể hiện khả năng phục hồi đáng kể thông qua việc điều chỉnh hành vi và lựa chọn vi môi trường sống, mặc dù những thích nghi tự chủ như vậy thường không đủ để chống lại tốc độ biến đổi khí hậu đang gia tăng… Nếu không có sự hợp tác chưa từng có giữa các bên liên quan đa dạng, ngay cả những chiến lược thích nghi khéo léo nhất cũng có thể trở nên không đủ)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention that human intervention strategies can help wildlife adapt to climate change?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “human intervention strategies can help wildlife adapt to climate change”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention that human intervention strategies can help wildlife adapt to climate change?

(Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến việc các chiến lược can thiệp của con người có thể giúp động vật hoang dã thích nghi với biến đổi khí hậu?)

A. Paragraph 2 (Đoạn 2)

B. Paragraph 3 (Đoạn 3)

C. Paragraph 4 (Đoạn 4)

D. Paragraph 1 (Đoạn 1)

Thông tin: [Đoạn 3] Conservation strategies increasingly incorporate climate-informed interventions to bolster wildlife resilience.

(Các chiến lược bảo tồn ngày càng kết hợp các biện pháp can thiệp dựa trên thông tin khí hậu để tăng cường khả năng phục hồi của động vật hoang dã.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention what is essential for successful wildlife adaptation?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “what is essential for successful wildlife adaptation”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention what is essential for successful wildlife adaptation?

(Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến yếu tố thiết yếu để động vật hoang dã thích nghi thành công?)

A. Paragraph 4 (Đoạn 4)

B. Paragraph 3 (Đoạn 3)

C. Paragraph 2 (Đoạn 2)

D. Paragraph 1 (Đoạn 1)

Thông tin: [Đoạn 4] Without unprecedented collaboration between diverse stakeholders, even the most ingenious adaptation strategies may prove inadequate against the mounting pressure of anthropogenic climate change.

(Nếu không có sự hợp tác chưa từng có giữa các bên liên quan, ngay cả những chiến lược thích ứng khéo léo nhất cũng có thể không đủ khả năng chống lại áp lực ngày càng tăng của biến đổi khí hậu do con người gây ra.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Biến đổi khí hậu đã gây ra những thách thức chưa từng có đối với động vật hoang dã trên toàn cầu. Nhiệt độ tăng cao đã phá vỡ cân bằng sinh thái, buộc các loài phải đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường sống và sự không đồng bộ về chu kỳ sinh học theo mùa. Các hệ sinh thái vùng cực phải đối mặt với những hoàn cảnh đặc biệt khủng khiếp khi băng biển giảm đi, trong khi các loài nhiệt đới phải đối phó với căng thẳng nhiệt vượt quá ngưỡng sinh lý của chúng. Mặc dù có những trở ngại ghê gớm này, nhiều loài đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể thông qua việc sửa đổi hành vi và lựa chọn vi môi trường sống, mặc dù những thích nghi tự chủ như vậy thường không đủ để chống lại tốc độ tăng tốc của sự chuyển đổi khí hậu.

Một số loài hoang dã thể hiện các phản ứng thích nghi bẩm sinh giúp giảm thiểu tác động của khí hậu. Các loài chim di cư đã thay đổi lộ trình của chúng, với một số loài châu Âu rút ngắn hành trình khi các khu vực từng xa xôi trở nên có thể sinh sống được quanh năm. Các loài động vật có vú ở vùng núi cao rút lui về các vi môi trường sống mát mẻ hơn thay vì di cư lên cao, trong khi một số loài bò sát thể hiện tính dẻo kiểu hình trong hành vi điều chỉnh nhiệt. Những thích nghi tự nhiên này, mặc dù ấn tượng, có những hạn chế cố hữu, đặc biệt đối với các loài chuyên biệt có ổ sinh thái hẹp hoặc những loài bị giới hạn bởi rào cản vật lý cản trở sự phân tán.

Các chiến lược bảo tồn ngày càng kết hợp các can thiệp có thông tin về khí hậu để củng cố khả năng phục hồi của động vật hoang dã. Di cư được hỗ trợ - việc chủ ý di chuyển các quần thể dễ bị tổn thương đến môi trường sống phù hợp - đại diện cho một cách tiếp cận gây tranh cãi nhưng ngày càng phổ biến. Đồng thời, việc thiết lập các hành lang môi trường sống tạo điều kiện cho sự di chuyển của loài qua các cảnh quan bị chia cắt, trong khi cứu hộ gen thông qua việc chuyển vị tăng cường tiềm năng thích ứng. Các biện pháp nhân tạo như vậy bổ sung cho cơ chế thích nghi tự nhiên nhưng đòi hỏi phải đánh giá rủi ro nghiêm ngặt để ngăn chặn những hậu quả sinh thái không mong muốn có thể làm trầm trọng thêm sự suy giảm đa dạng sinh học.

Hiệu quả của các chiến lược thích nghi cuối cùng phụ thuộc vào các cách tiếp cận tích hợp trải dài trên nhiều quy mô. Các sáng kiến bảo tồn địa phương phải phù hợp với các khuôn khổ quản trị xuyên biên giới vượt qua ranh giới chính trị. Tri thức sinh thái bản địa cung cấp những hiểu biết vô giá về các mô hình phục hồi của loài mà thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận khoa học thông thường. Nếu không có sự hợp tác chưa từng có giữa các bên liên quan đa dạng, ngay cả những chiến lược thích nghi khéo léo nhất cũng có thể không đủ để chống lại áp lực ngày càng tăng của biến đổi khí hậu do con người gây ra.

Đáp án cần chọn là: A

Read the following passage about the Financing the Green Future and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

ESG investing has been gaining ground in financial markets over the past decade. This investment approach considers Environmental, Social, and Governance factors alongside traditional financial metrics when evaluating companies. Many investors are now practicing what they preach, supporting businesses that demonstrate commitment to sustainability and ethical practices. The shift represents a fundamental change in how capital is allocated, with increasing numbers of individual and institutional investors seeking both financial returns and positive impact. According to recent surveys, nearly 70% of global investors consider ESG factors important in their investment decisions, reflecting growing awareness of climate challenges.

[I] Environmental factors include carbon emissions, resource usage, and pollution management. Social components encompass labor practices, community relations, and product safety. [II] Governance criteria focus on corporate structure, executive compensation, and transparency. Investment firms employ specialized rating systems to assess company performance across these dimensions. [III] These ratings help create ESG-focused investment products such as mutual funds, exchange-traded funds, and green bonds. [IV] The market for these products has expanded substantially, with ESG assets projected to exceed 50 trillion USD globally by 2025.

The benefits of ESG investing extend beyond environmental protection. Research suggests that companies with strong ESG credentials often outperform their counterparts in the long term. This performance advantage stems from better risk management, operational efficiency, and customer loyalty. Additionally, ESG-focused businesses typically face fewer regulatory issues and enjoy stronger stakeholder relationships. For society, the increased flow of capital toward sustainable enterprises accelerates the transition to renewable energy and circular economy models. These investments fund critical innovations in clean technology, sustainable agriculture, and waste reduction systems, addressing urgent environmental challenges.

Despite its promise, ESG investing faces significant challenges. Critics point to inconsistent standards and potential greenwashing, where companies exaggerate their environmental credentials. The lack of uniform measurement metrics makes meaningful comparisons difficult for investors. Furthermore, short-term financial pressures sometimes conflict with longer-term sustainability goals. Regulatory frameworks are still evolving, creating uncertainty for market participants. Nevertheless, the momentum behind ESG investing continues to build as climate concerns intensify. As reporting standards become more rigorous and transparent, ESG investing will likely become mainstream, redirecting substantial capital toward building a sustainable future.

Trả lời cho các câu 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:

Câu hỏi số 31:
Thông hiểu

The phrase “practicing what they preach” in paragraph 1 could be best replaced by _________.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của cụm từ “practicing what they preach” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định cụm từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The phrase “practicing what they preach” in paragraph 1 could be best replaced by _________.

(Cụm từ “practicing what they preach” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. going back on

(đi ngược lại lời đã nói)

B. standing up for

(ủng hộ, bảo vệ)

C. following through on

(thực hiện những gì đã cam kết)

D. living up to

(xứng đáng với)

Thông tin: Many investors are now practicing what they preach, supporting businesses that demonstrate commitment to sustainability and ethical practices.

(Nhiều nhà đầu tư hiện nay thực hiện đúng những gì họ đã tuyên bố, ủng hộ các doanh nghiệp thể hiện cam kết đối với bền vững và thực hành đạo đức.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 32:
Vận dụng

Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?

The mechanics of ESG investing involve systematic evaluation of companies based on specific criteria.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 2, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

[Đoạn 2]

[I] Environmental factors include carbon emissions, resource usage, and pollution management. Social components encompass labor practices, community relations, and product safety. [II] Governance criteria focus on corporate structure, executive compensation, and transparency. Investment firms employ specialized rating systems to assess company performance across these dimensions. [III] These ratings help create ESG-focused investment products such as mutual funds, exchange-traded funds, and green bonds. [IV] The market for these products has expanded substantially, with ESG assets projected to exceed 50 trillion USD globally by 2025.

Tạm dịch:

[I] Các yếu tố Môi trường bao gồm lượng khí thải carbon, sử dụng tài nguyên và quản lý ô nhiễm. Các thành phần Xã hội bao gồm thực hành lao động, quan hệ cộng đồng và an toàn sản phẩm. [II] Các tiêu chí Quản trị doanh nghiệp tập trung vào cấu trúc công ty, thù lao điều hành và tính minh bạch. Các công ty đầu tư sử dụng các hệ thống xếp hạng chuyên biệt để đánh giá hiệu suất của công ty trên các khía cạnh này. [III] Những xếp hạng này giúp tạo ra các sản phẩm đầu tư tập trung vào ESG như quỹ tương hỗ, quỹ hoán đổi danh mục, và trái phiếu xanh (green bonds). [IV] Thị trường cho các sản phẩm này đã mở rộng đáng kể, với tài sản ESG được dự đoán sẽ vượt quá 50 nghìn tỷ USD trên toàn cầu vào năm 2025.

Giải chi tiết

Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?

(Câu sau nên được đặt vào đâu trong đoạn 2?)

The mechanics of ESG investing involve systematic evaluation of companies based on specific criteria.

(Cơ chế đầu tư ESG liên quan đến việc đánh giá có hệ thống các công ty dựa trên các tiêu chí cụ thể.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh:

[I] The mechanics of ESG investing involve systematic evaluation of companies based on specific criteria. Environmental factors include carbon emissions, resource usage, and pollution management. Social components encompass labor practices, community relations, and product safety. [II] Governance criteria focus on corporate structure, executive compensation, and transparency. Investment firms employ specialized rating systems to assess company performance across these dimensions. [III] These ratings help create ESG-focused investment products such as mutual funds, exchange-traded funds, and green bonds. [IV] The market for these products has expanded substantially, with ESG assets projected to exceed 50 trillion USD globally by 2025.

Tạm dịch:

[I] Cơ chế đầu tư ESG liên quan đến việc đánh giá có hệ thống các công ty dựa trên các tiêu chí cụ thể. Các yếu tố Môi trường bao gồm lượng khí thải carbon, sử dụng tài nguyên và quản lý ô nhiễm. Các thành phần Xã hội bao gồm thực hành lao động, quan hệ cộng đồng và an toàn sản phẩm. [II] Các tiêu chí Quản trị doanh nghiệp tập trung vào cấu trúc công ty, thù lao điều hành và tính minh bạch. Các công ty đầu tư sử dụng các hệ thống xếp hạng chuyên biệt để đánh giá hiệu suất của công ty trên các khía cạnh này. [III] Những xếp hạng này giúp tạo ra các sản phẩm đầu tư tập trung vào ESG như quỹ tương hỗ (mutual funds), quỹ hoán đổi danh mục (exchange-traded funds), và trái phiếu xanh (green bonds). [IV] Thị trường cho các sản phẩm này đã mở rộng đáng kể, với tài sản ESG được dự đoán sẽ vượt quá 50 nghìn tỷ USD trên toàn cầu vào năm 2025.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 33:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as a challenge for ESG investing?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a challenge for ESG investing” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a challenge for ESG investing?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến là thách thức của đầu tư ESG?)

A. Inconsistent standards for ESG measurement

(Tiêu chuẩn đo lường ESG không nhất quán)

Thông tin: [Đoạn 4] Critics point to inconsistent standards and potential greenwashing.

(Các nhà phê bình chỉ ra các tiêu chuẩn không nhất quán và khả năng tẩy xanh.)

B. Lower financial returns compared to traditional investments => không có thông tin đề cập

(Lợi nhuận tài chính thấp hơn so với đầu tư truyền thống – không có thông tin đề cập)

C. Conflicts between short-term financial goals and sustainability

(Xung đột giữa các mục tiêu tài chính ngắn hạn và bền vững)

Thông tin: [Đoạn 4] Furthermore, short-term financial pressures sometimes conflict with longer-term sustainability goals.

(Hơn nữa, áp lực tài chính ngắn hạn đôi khi xung đột với các mục tiêu bền vững dài hạn.)

D. Evolving regulatory frameworks creating uncertainty

(Các khung pháp lý đang phát triển tạo ra sự không chắc chắn)

Thông tin: [Đoạn 4] Regulatory frameworks are still evolving, creating uncertainty for market participants.

(Các khung pháp lý vẫn đang phát triển, tạo ra sự không chắc chắn cho những người tham gia thị trường.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 34:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 3?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 3]

The benefits of ESG investing extend beyond environmental protection. Research suggests that companies with strong ESG credentials often outperform their counterparts in the long term. This performance advantage stems from better risk management, operational efficiency, and customer loyalty. Additionally, ESG-focused businesses typically face fewer regulatory issues and enjoy stronger stakeholder relationships. For society, the increased flow of capital toward sustainable enterprises accelerates the transition to renewable energy and circular economy models. These investments fund critical innovations in clean technology, sustainable agriculture, and waste reduction systems, addressing urgent environmental challenges.

Tạm dịch:

Lợi ích của đầu tư ESG mở rộng vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty có hồ sơ ESG vững mạnh thường vượt trội hơn các công ty cùng ngành trong dài hạn. Lợi thế về hiệu suất này xuất phát từ việc quản lý rủi ro tốt hơn, hiệu quả hoạt động cao hơn và lòng trung thành của khách hàng. Ngoài ra, các doanh nghiệp tập trung vào ESG thường đối mặt với ít vấn đề về quy định hơn và tận hưởng các mối quan hệ bền chặt hơn với các bên liên quan. Đối với xã hội, luồng vốn tăng lên hướng tới các doanh nghiệp bền vững giúp thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Những khoản đầu tư này tài trợ cho các đổi mới quan trọng trong công nghệ sạch, nông nghiệp bền vững và các hệ thống giảm thiểu chất thải, qua đó giải quyết các thách thức môi trường cấp bách.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 3?

(Câu nào dưới đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?)

A. ESG investing primarily benefits the environment through funding technological innovations and reducing pollution across various industrial sectors

(Đầu tư ESG chủ yếu mang lại lợi ích cho môi trường thông qua tài trợ các đổi mới công nghệ và giảm ô nhiễm trong các ngành công nghiệp khác nhau)

B. Companies adopting ESG principles face significant regulatory challenges despite gaining customer loyalty and improved public relations outcomes

(Các công ty áp dụng nguyên tắc ESG phải đối mặt với các thách thức pháp lý đáng kể mặc dù nhận được lòng trung thành của khách hàng và cải thiện quan hệ công chúng)

C. ESG investing creates benefits for both businesses through improved performance and society through funding innovations addressing environmental challenges

(Đầu tư ESG mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp thông qua hiệu suất cải thiện và cho xã hội thông qua việc tài trợ các đổi mới giải quyết các thách thức môi trường)

D. The financial returns of ESG investing significantly outweigh traditional investments due to government subsidies and changing consumer preferences

(Lợi nhuận tài chính từ đầu tư ESG vượt trội đáng kể so với đầu tư truyền thống nhờ trợ cấp chính phủ và thay đổi sở thích người tiêu dùng)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 35:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 3 refers to _________.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó thay thế.

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 3 refers to _________.

(Từ “their” trong đoạn 3 thay thế cho _________.)

A. Companies with strong ESG credentials

(Các công ty có chứng nhận ESG mạnh)

B. Research institutions studying investment trends

(Các tổ chức nghiên cứu xu hướng đầu tư)

C. Financial markets experiencing growth and change

(Thị trường tài chính đang trải qua tăng trưởng và thay đổi)

D. Traditional investors focused on short-term gains

(Nhà đầu tư truyền thống tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn)

Thông tin: Research suggests that companies with strong ESG credentials often outperform their counterparts in the long term.

(Nghiên cứu cho thấy các công ty có chứng nhận ESG mạnh thường hoạt động vượt trội hơn các đối thủ của họ trong dài hạn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 36:
Thông hiểu

The word “regulatory” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của cụm từ “regulatory” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định cụm từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “regulatory” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.

(Từ “regulatory” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _________.)

A. compulsory (bắt buộc)

B. voluntary (tự nguyện)

C. governmental (thuộc chính phủ)

D. obligatory (bắt buộc)

Thông tin: Additionally, ESG-focused businesses typically face fewer regulatory issues and enjoy stronger stakeholder relationships.

(Hơn nữa, các doanh nghiệp tập trung vào ESG thường gặp ít vấn đề pháp lý hơn và có mối quan hệ với các bên liên quan mạnh mẽ hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 37:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào dưới đây diễn đạt đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

A. Detractors suggest that established guidelines lack sufficient clarity while corporations deliberately mislead consumers about their overall business practices

(Những người phản đối cho rằng các hướng dẫn hiện hành thiếu rõ ràng trong khi các công ty cố tình đánh lừa người tiêu dùng về các hoạt động kinh doanh tổng thể của họ)

B. Opponents argue that measurement approaches are too rigid, preventing companies from accurately communicating their actual environmental achievements

(Các đối thủ lập luận rằng phương pháp đo lường quá cứng nhắc, ngăn công ty truyền đạt chính xác các thành tựu môi trường thực tế)

C. Skeptics highlight the variable measurement standards and the risk that businesses may overstate the extent of their environmental commitments

(Các nhà hoài nghi nhấn mạnh các tiêu chuẩn đo lường không đồng nhất và nguy cơ các doanh nghiệp phóng đại mức độ cam kết môi trường của họ)

D. Analysts note that environmental reporting requirements are inconsistent across regions, causing confusion about corporate sustainability initiatives

(Các nhà phân tích lưu ý rằng yêu cầu báo cáo môi trường không đồng nhất giữa các vùng, gây nhầm lẫn về sáng kiến bền vững của doanh nghiệp)

Thông tin: Critics point to inconsistent standards and potential greenwashing, where companies exaggerate their environmental credentials.

(Các nhà phê bình chỉ ra các tiêu chuẩn không nhất quán và khả năng tẩy xanh, nơi các công ty phóng đại chứng nhận môi trường của họ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 38:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?)

A. The majority of ESG investors prioritize environmental factors over social and governance considerations when evaluating potential investment opportunities => không có thông tin đề cập

(Phần lớn nhà đầu tư ESG ưu tiên yếu tố môi trường hơn các yếu tố xã hội và quản trị – không có thông tin đề cập)

B. Regulatory frameworks for ESG investing have been firmly established, providing investors with clear guidelines for sustainable investment decisions

(Khung pháp lý cho đầu tư ESG đã được thiết lập vững chắc, cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho các quyết định đầu tư bền vững)

Thông tin: [Đoạn 4] Regulatory frameworks are still evolving, creating uncertainty for market participants.

(Các khung pháp lý vẫn đang phát triển, tạo ra sự không chắc chắn cho những người tham gia thị trường.)

C. Despite growing interest, ESG assets are projected to remain a niche market segment, reaching only $5 trillion in global investments by 2025

(Mặc dù quan tâm ngày càng tăng, tài sản ESG dự kiến vẫn là một phân khúc thị trường hẹp, chỉ đạt 5 nghìn tỷ USD toàn cầu vào năm 2025)

Thông tin: [Đoạn 2] The market for these products has expanded substantially, with ESG assets projected to exceed 50 trillion USD globally by 2025.

(Thị trường cho những sản phẩm này đã mở rộng đáng kể, với tài sản ESG dự kiến ​​sẽ vượt quá 50 nghìn tỷ đô la Mỹ trên toàn cầu vào năm 2025.)

D. Companies with strong ESG credentials often demonstrate better long-term performance through improved risk management and operational efficiency => ĐÚNG

(Các công ty có chứng nhận ESG mạnh thường thể hiện hiệu suất dài hạn tốt hơn nhờ quản lý rủi ro và hiệu quả vận hành cải thiện )

Thông tin: [Đoạn 3] Research suggests that companies with strong ESG credentials often outperform their counterparts in the long term. This performance advantage stems from better risk management, operational efficiency, and customer loyalty.

(Nghiên cứu cho thấy các công ty có chứng nhận ESG mạnh thường hoạt động vượt trội hơn đối thủ về dài hạn. Lợi thế này xuất phát từ quản lý rủi ro tốt hơn, hiệu quả vận hành và lòng trung thành của khách hàng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 39:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào có thể suy ra từ bài đọc?)

A. Improving measurement standards will be essential for ESG investing to gain broader acceptance among traditional financial institutions => ĐÚNG

(Cải thiện tiêu chuẩn đo lường sẽ cần thiết để đầu tư ESG được chấp nhận rộng rãi hơn trong các tổ chức tài chính truyền thống)

Thông tin: [Đoạn 4] Critics point to inconsistent standards and potential greenwashing. The lack of uniform measurement metrics makes meaningful comparisons difficult for investors… As reporting standards become more rigorous and transparent, ESG investing will likely become mainstream, redirecting substantial capital toward building a sustainable future.

(Các nhà phê bình chỉ ra những tiêu chuẩn không nhất quán và khả năng xảy ra "tẩy xanh". Việc thiếu các thước đo thống nhất khiến cho việc so sánh có ý nghĩa trở nên khó khăn đối với các nhà đầu tư... Khi các tiêu chuẩn báo cáo trở nên nghiêm ngặt và minh bạch hơn, đầu tư ESG rất có thể sẽ trở nên phổ biến rộng rãi, định hướng một lượng vốn đáng kể vào việc xây dựng một tương lai bền vững.)

B. Investor interest in ESG factors will likely decline as short-term financial pressures push companies toward prioritizing immediate returns

(Sự quan tâm của nhà đầu tư đối với các yếu tố ESG có thể sẽ giảm khi áp lực tài chính ngắn hạn thúc đẩy các công ty ưu tiên lợi nhuận ngay lập tức)

Thông tin: [Đoạn 4] Nevertheless, the momentum behind ESG investing continues to build as climate concerns intensify.

(Tuy nhiên, động lực đầu tư ESG vẫn tiếp tục tăng lên khi mối lo ngại về khí hậu ngày càng gia tăng.)

C. Government regulations will soon replace voluntary reporting standards as the primary driver of corporate environmental responsibility => không có thông tin đề cập

(Các quy định của chính phủ sẽ sớm thay thế các tiêu chuẩn báo cáo tự nguyện, trở thành động lực chính cho trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp)

D. Companies with weak ESG credentials will eventually be excluded from major stock exchanges as institutional investors shift priorities => không có thông tin đề cập

(Các công ty có chứng chỉ ESG yếu kém cuối cùng sẽ bị loại khỏi các sàn giao dịch chứng khoán lớn khi các nhà đầu tư tổ chức chuyển hướng ưu tiên)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 40:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào dưới đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?)

A. ESG investing primarily benefits large corporations by improving their public image, though its actual environmental impact remains limited due to inconsistent standards and regulatory challenges.

(Đầu tư ESG chủ yếu mang lại lợi ích cho các tập đoàn lớn bằng cách cải thiện hình ảnh công chúng, mặc dù tác động thực sự đến môi trường còn hạn chế do tiêu chuẩn không nhất quán và thách thức pháp lý.)

B. ESG investing combines environmental, social, and governance factors with traditional metrics, offering benefits to businesses and society despite challenges of inconsistent standards and potential greenwashing.

(Đầu tư ESG kết hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị với các chỉ số truyền thống, mang lại lợi ích cho doanh nghiệp và xã hội mặc dù tồn tại thách thức về tiêu chuẩn không nhất quán và khả năng tẩy xanh.)

C. The financial markets have reluctantly adopted ESG investing principles due to public pressure, though most investors remain skeptical about potential returns compared to traditional investment approaches.

(Thị trường tài chính miễn cưỡng áp dụng nguyên tắc đầu tư ESG do áp lực từ công chúng, mặc dù phần lớn nhà đầu tư vẫn hoài nghi về lợi nhuận tiềm năng so với phương pháp đầu tư truyền thống.)

D. Regulatory frameworks will eventually standardize ESG investing criteria, solving current measurement problems and ensuring all companies accurately report their environmental and social impacts.

(Các khung pháp lý cuối cùng sẽ tiêu chuẩn hóa các tiêu chí đầu tư ESG, giải quyết các vấn đề đo lường hiện tại và đảm bảo tất cả các công ty báo cáo chính xác tác động môi trường và xã hội.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Đầu tư ESG đã và đang giành được vị thế trong các thị trường tài chính suốt thập kỷ qua. Phương pháp đầu tư này xem xét các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị doanh nghiệp cùng với các thước đo tài chính truyền thống khi đánh giá các công ty. Nhiều nhà đầu tư hiện đang thực hành những gì họ tuyên bố, hỗ trợ các doanh nghiệp thể hiện cam kết đối với sự bền vững và các thực hành đạo đức. Sự chuyển dịch này đại diện cho một thay đổi căn bản trong cách phân bổ vốn, với số lượng ngày càng tăng của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức đang tìm kiếm cả lợi nhuận tài chính lẫn tác động tích cực. Theo các khảo sát gần đây, gần 70% nhà đầu tư toàn cầu coi các yếu tố ESG là quan trọng trong các quyết định đầu tư của họ, phản ánh nhận thức ngày càng tăng về các thách thức khí hậu.

[I] Các yếu tố Môi trường bao gồm lượng khí thải carbon, sử dụng tài nguyên và quản lý ô nhiễm. Các thành phần Xã hội bao gồm thực hành lao động, quan hệ cộng đồng và an toàn sản phẩm. [II] Các tiêu chí Quản trị doanh nghiệp tập trung vào cấu trúc công ty, thù lao điều hành và tính minh bạch. Các công ty đầu tư sử dụng các hệ thống xếp hạng chuyên biệt để đánh giá hiệu suất của công ty trên các khía cạnh này. [III] Những xếp hạng này giúp tạo ra các sản phẩm đầu tư tập trung vào ESG như quỹ tương hỗ, quỹ hoán đổi danh mục và trái phiếu xanh. [IV] Thị trường cho các sản phẩm này đã mở rộng đáng kể, với tài sản ESG được dự đoán sẽ vượt quá 50 nghìn tỷ USD trên toàn cầu vào năm 2025.

Lợi ích của đầu tư ESG mở rộng vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty có hồ sơ ESG vững mạnh thường vượt trội hơn các công ty cùng ngành trong dài hạn. Lợi thế về hiệu suất này xuất phát từ việc quản lý rủi ro tốt hơn, hiệu quả hoạt động cao hơn và lòng trung thành của khách hàng. Ngoài ra, các doanh nghiệp tập trung vào ESG thường đối mặt với ít vấn đề về quy định hơn và tận hưởng các mối quan hệ bền chặt hơn với các bên liên quan. Đối với xã hội, luồng vốn tăng lên hướng tới các doanh nghiệp bền vững giúp thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Những khoản đầu tư này tài trợ cho các đổi mới quan trọng trong công nghệ sạch, nông nghiệp bền vững và các hệ thống giảm thiểu chất thải, qua đó giải quyết các thách thức môi trường cấp bách.

Bất chấp những hứa hẹn của nó, đầu tư ESG phải đối mặt với những thách thức đáng kể. Các nhà phê bình chỉ ra những tiêu chuẩn không nhất quán và khả năng xảy ra tẩy xanh, nơi các công ty cường điệu hóa thông tin xác thực về môi trường của họ. Việc thiếu các thước đo thống nhất khiến cho việc so sánh có ý nghĩa trở nên khó khăn đối với các nhà đầu tư. Hơn nữa, áp lực tài chính ngắn hạn đôi khi mâu thuẫn với các mục tiêu bền vững dài hạn. Các khuôn khổ pháp lý vẫn đang phát triển, tạo ra sự không chắc chắn cho những người tham gia thị trường. Tuy nhiên, đà phát triển của đầu tư ESG tiếp tục gia tăng khi các mối lo ngại về khí hậu ngày càng gay gắt. Khi các tiêu chuẩn báo cáo trở nên nghiêm ngặt và minh bạch hơn, đầu tư ESG rất có thể sẽ trở nên phổ biến rộng rãi, định hướng một lượng vốn đáng kể vào việc xây dựng một tương lai bền vững.

Đáp án cần chọn là: B