Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Unfold The Truth: Media Literacy at Your Fingertips
In today's information-saturated world, can you tell fact from fiction? Our comprehensive media (1) workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence. Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content (2) you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.
Are you constantly (3) the dark about crucial matters about which news sources to trust? Our workshop sheds light on credible information sources and fact-checking methods. The (4) with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.
Some people believe everything they read online; (5) with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group. Our workshop doesn't just identify fake news; it draws critical attention through practical case studies to the subtle (6) techniques used in modern media.
Why Join Our Workshop?
- Learn to evaluate sources quickly
- Protect yourself from misinformation
- Become a more informed digital citizen
- Share reliable information with friends and family
Register Today!
Visit www.medialiteracy.edu or call 555-1234 to secure your spot.
Workshop dates: September 15-17, 2025
Location: Online or at Central Community Center
Unfold the truth. The power of media literacy is at your fingertips.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:
Đáp án đúng là: D
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Our comprehensive media ____ workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence.
(Hội thảo về ____t truyền thông toàn diện của chúng tôi, kết hợp các phương pháp giáo dục đổi mới, sẽ giúp bạn tự tin định hướng trong bối cảnh số phức tạp.)
Đáp án cần chọn là: D
Đáp án đúng là: A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content ____ you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.
(Các chuyên gia truyền thông số từ những trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tiễn để đánh giá nội dung trực tuyến, ____ bạn phát triển những kỹ năng tư duy phản biện có giá trị suốt đời và hỗ trợ sự nghiệp của mình.)
Đáp án cần chọn là: A
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào nghĩa của câu và danh từ “the dark” để chọn giới từ đúng để tạo thành cụm từ có nghĩa.
Are you constantly ____ the dark about crucial matters about which news sources to trust?
(Bạn có thường xuyên ____ về những vấn đề quan trọng liên quan đến việc nên tin vào nguồn tin tức nào không?)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: D
Dựa vào quy tắc sắp xếp từ loại trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.
The ____ with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.
(____ với các tính năng nâng cao và phản hồi được cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.)
Đáp án cần chọn là: D
Đáp án đúng là: A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “people”, nghĩa và cách dùng của các đại từ bất định để chọn đáp án đúng.
Some people believe everything they read online; ____ with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group.
(Một số người tin tất cả những gì họ đọc trên mạng; ____ với khả năng phân tích tốt hơn vẫn giữ thái độ hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm hiểu biết.)
Đáp án cần chọn là: A
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
it draws critical attention through practical case studies to the subtle ____ techniques used in modern media.
(Nó thu hút sự chú ý một cách có phê phán thông qua các nghiên cứu tình huống thực tế về những kỹ thuật ____ tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.)
Bài hoàn chỉnh:
Unfold The Truth: Media Literacy at Your Fingertips
In today's information-saturated world, can you tell fact from fiction? Our comprehensive media literacy workshop with innovative educational approaches will empower you to navigate the complex digital landscape with confidence. Digital media experts from prestigious universities worldwide will guide you through practical techniques to evaluate online content while you develop critical thinking skills that last a lifetime and benefit your career.
Are you constantly in the dark about crucial matters about which news sources to trust? Our workshop sheds light on credible information sources and fact-checking methods. The interactive online platform with advanced features and personalized feedback provides tools to help you distinguish between genuine news and misinformation.
Some people believe everything they read online; others with stronger analytical skills maintain healthy scepticism - join us to become part of the informed group. Our workshop doesn't just identify fake news; it draws critical attention through practical case studies to the subtle manipulation techniques used in modern media.
Why Join Our Workshop?
- Learn to evaluate sources quickly
- Protect yourself from misinformation
- Become a more informed digital citizen
- Share reliable information with friends and family
Register Today!
- Visit www.medialiteracy.edu or call 555-1234 to secure your spot.
- Workshop dates: September 15-17, 2025
- Location: Online or at Central Community Center
Unfold the truth. The power of media literacy is at your fingertips.
Tạm dịch:
Khai Mở Sự Thật: Năng Lực Đọc Hiểu Truyền Thông Trong Tầm Tay
Trong thế giới bão hòa thông tin ngày nay, bạn có thể phân biệt sự thật với hư cấu không? Hội thảo toàn diện về năng lực hiểu biết truyền thông của chúng tôi với phương pháp giáo dục đổi mới sẽ giúp bạn tự tin điều hướng trong bối cảnh kỹ thuật số phức tạp. Các chuyên gia truyền thông kỹ thuật số từ các trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật thực tế để đánh giá nội dung trực tuyến, trong khi bạn phát triển các kỹ năng tư duy phản biện kéo dài suốt đời và mang lại lợi ích cho sự nghiệp của bạn.
Bạn có thường xuyên mù mờ về những nguồn tin tức nào đáng tin cậy đối với các vấn đề quan trọng không? Hội thảo của chúng tôi làm sáng tỏ các nguồn thông tin đáng tin cậy và các phương pháp kiểm chứng thông tin. Nền tảng trực tuyến tương tác với các tính năng nâng cao và phản hồi cá nhân hóa cung cấp các công cụ giúp bạn phân biệt giữa tin tức thật và thông tin sai lệch.
Một số người tin vào mọi thứ họ đọc trực tuyến; những người khác với kỹ năng phân tích mạnh mẽ hơn giữ được sự hoài nghi lành mạnh – hãy tham gia cùng chúng tôi để trở thành một phần của nhóm người có thông tin. Hội thảo của chúng tôi không chỉ xác định tin giả; nó thu hút sự chú ý nghiêm túc thông qua các nghiên cứu điển hình thực tế đến các kỹ thuật thao túng tinh vi được sử dụng trong truyền thông hiện đại.
Tại Sao Nên Tham Gia Hội Thảo Của Chúng Tôi?
- Học cách đánh giá nguồn tin nhanh chóng
- Bảo vệ bản thân khỏi thông tin sai lệch
- Trở thành một công dân kỹ thuật số hiểu biết hơn
- Chia sẻ thông tin đáng tin cậy với bạn bè và gia đình
Đăng Ký Ngay Hôm Nay!
- Truy cập www.medialiteracy.edu hoặc gọi 555-1234 để giữ chỗ.
- Ngày hội thảo: 15-17 tháng 9 năm 2025
- Địa điểm: Trực tuyến hoặc tại Trung tâm Cộng đồng Trung ương (Central Community Center)
Khai mở sự thật. Sức mạnh của năng lực đọc hiểu truyền thông nằm trong tầm tay bạn.
Đáp án cần chọn là: B
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Rewild Your Heart: The Conservation Revolution
Passionate environmental advocates and dedicated community leaders boldly challenge destructive (7) practices and unsustainable consumption every single day. Ancient tropical ecosystems (8) have existed for millennia undisturbed by human interference are now disappearing at unprecedented rates, threatening our planet's fragile ecological balance.
Rare indigenous species (9) by climate change and extensive habitat destruction deserve our immediate attention and comprehensive protection efforts. Forward-thinking global leaders and influential conservation organizations are increasingly working to (10) biodiversity objectives into national policy frameworks, creating innovative pathways for truly sustainable development.
Don't simply (11) while ancient forests and vital habitats disappear - join the grassroots movement that's rapidly taking off in communities worldwide and gaining momentum! A (12) of diverse conservation opportunities actively awaits your passionate participation, from local tree planting initiatives to global policy advocacy campaigns.
Trả lời cho các câu 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ “practices” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
Passionate environmental advocates and dedicated community leaders boldly challenge destructive ____ practices and unsustainable consumption every single day.
(Những người ủng hộ môi trường nhiệt thành và các nhà lãnh đạo cộng đồng tận tâm mạnh dạn thách thức các hoạt động ____ phá hoại và tiêu dùng không bền vững mỗi ngày.)
Đáp án cần chọn là: B
Đáp án đúng là: A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ chỉ vật “ecosystems”, nghĩa và cách dùng của các đại từ quan hệ để chọn đáp án đúng.
Ancient tropical ecosystems ____ have existed for millennia undisturbed by human interference
(Hệ sinh thái nhiệt đới cổ đại ____ đã tồn tại hàng thiên niên kỷ mà không bị con người can thiệp)
Đáp án cần chọn là: A
Đáp án đúng là: C
Phân tích thành phần câu đã có chủ ngữ “Rare indigenous species” + động từ “deserve” + tân ngữ “our immediate attention and comprehensive protection efforts” => chỗ trống phải là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ trước chỗ trống.
Rare indigenous species ____ by climate change and extensive habitat destruction deserve our immediate attention and comprehensive protection efforts.
(Các loài bản địa quý hiếm ____ do biến đổi khí hậu và sự phá hủy môi trường sống nghiêm trọng cần được chúng ta quan tâm ngay lập tức và nỗ lực bảo vệ toàn diện.)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Forward-thinking global leaders and influential conservation organizations are increasingly working to ____ biodiversity objectives into national policy frameworks
(Các nhà lãnh đạo toàn cầu có tư duy tiến bộ và các tổ chức bảo tồn có ảnh hưởng đang ngày càng nỗ lực ____ các mục tiêu về đa dạng sinh học vào khuôn khổ chính sách quốc gia)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Don't simply ____ while ancient forests and vital habitats disappear
(Đừng chỉ ____ những khu rừng cổ xưa và môi trường sống quan trọng biến mất)
Đáp án cần chọn là: A
Đáp án đúng là: D
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “opportunities”, dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
A ____ of diverse conservation opportunities actively awaits your passionate participation,
(Một ____ các cơ hội bảo tồn đa dạng đang chờ đợi sự tham gia nhiệt tình của bạn,)
Bài hoàn chỉnh:
Rewild Your Heart: The Conservation Revolution
Passionate environmental advocates and dedicated community leaders boldly challenge destructive industrial practices and unsustainable consumption every single day. Ancient tropical ecosystems which have existed for millennia undisturbed by human interference and are now disappearing at unprecedented rates, threatening our planet's fragile ecological balance.
Rare indigenous species endangered by climate change and extensive habitat destruction deserve our immediate attention and comprehensive protection efforts. Forward-thinking global leaders and influential conservation organizations are increasingly working to incorporate biodiversity objectives into national policy frameworks, creating innovative pathways for truly sustainable development.
Don't simply stand by while ancient forests and vital habitats disappear - join the grassroots movement that's rapidly taking off in communities worldwide and gaining momentum! A tremendous multitude of diverse conservation opportunities actively awaits your passionate participation, from local tree planting initiatives to global policy advocacy campaigns.
Tạm dịch:
Làm Mới Trái Tim Bạn: Cuộc Cách Mạng Bảo Tồn
Những nhà vận động môi trường đầy nhiệt huyết và các nhà lãnh đạo cộng đồng tận tâm đang dũng cảm thách thức các hoạt động công nghiệp mang tính hủy hoại và tiêu thụ không bền vững mỗi ngày. Các hệ sinh thái nhiệt đới cổ xưa cái mà đã tồn tại hàng thiên niên kỷ mà không bị con người can thiệp, giờ đây đang biến mất với tốc độ chưa từng có, đe dọa sự cân bằng sinh thái mong manh của hành tinh chúng ta.
Các loài bản địa quý hiếm đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu và sự phá hủy môi trường sống trên diện rộng xứng đáng nhận được sự quan tâm tức thì và những nỗ lực bảo vệ toàn diện của chúng ta. Các nhà lãnh đạo toàn cầu có tư duy tiến bộ và các tổ chức bảo tồn có ảnh hưởng đang ngày càng làm việc để tích hợp các mục tiêu đa dạng sinh học vào các khuôn khổ chính sách quốc gia, tạo ra những con đường đổi mới cho sự phát triển thực sự bền vững.
Đừng chỉ đứng nhìn trong khi các khu rừng cổ và môi trường sống quan trọng biến mất – hãy tham gia vào phong trào cấp cơ sở đang phát triển nhanh chóng tại các cộng đồng trên toàn thế giới và ngày càng có đà! Vô số cơ hội bảo tồn đa dạng đang chờ đợi sự tham gia đầy nhiệt huyết của bạn, từ các sáng kiến trồng cây tại địa phương đến các chiến dịch vận động chính sách toàn cầu.
Đáp án cần chọn là: D
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Trả lời cho các câu 13, 14, 15, 16, 17 dưới đây:
a. Emma: Yes! It said my cereal needs more fruit for better health points.
b. Jack: I got five stars yesterday when I ate an apple with my lunch!
c. Jack: Did you scan your breakfast with your phone today?
Đáp án đúng là: C
- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.
- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.
a. Emma: Yes! It said my cereal needs more fruit for better health points.
(Rồi! Nó nói ngũ cốc của tôi cần thêm trái cây để có điểm sức khỏe tốt hơn.)
b. Jack: I got five stars yesterday when I ate an apple with my lunch!
(Tôi đã được năm sao ngày hôm qua khi tôi ăn một quả táo cùng bữa trưa!)
c. Jack: Did you scan your breakfast with your phone today?
(Hôm nay bạn đã quét bữa sáng của mình bằng điện thoại chưa?)
Đáp án cần chọn là: C
a. Tim: I like to play games, and my favorite is soccer.
b. Emma: My dog is small, but he barks very loudly.
c. Emma: My brother plays soccer too, but he always loses his shoes.
d. Tim: I have a cat, and she sleeps on my bed.
e. Tim: It's sunny today, so we can eat lunch outside.
Đáp án đúng là: B
- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.
- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.
a. Tim: I like to play games, and my favorite is soccer.
(Tôi thích chơi game, và trò yêu thích của tôi là bóng đá.)
b. Emma: My dog is small, but he barks very loudly.
(Con chó của tôi nhỏ, nhưng nó sủa rất to.)
c. Emma: My brother plays soccer too, but he always loses his shoes.
(Anh trai tôi cũng chơi bóng đá, nhưng anh ấy luôn làm mất giày.)
d. Tim: I have a cat, and she sleeps on my bed.
(Tôi có một con mèo, và nó ngủ trên giường tôi.)
e. Tim: It's sunny today, so we can eat lunch outside.
(Hôm nay trời nắng, nên chúng ta có thể ăn trưa ở ngoài.)
Đáp án cần chọn là: B
Dear Kim,
a. Although we live in different villages, we became friends when our schools started the pen pal program.
b. When you share your art online, many people can see that friends don't need the same language.
c. I will visit your town next month if my parents can drive me, and we can build a real small bridge together.
d. I like your drawings because they show children from different countries playing together.
e. Your colorful bridge picture makes me happy because it shows that people can meet in the middle.
Your friend,
Lynn
Đáp án đúng là: A
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
Dear Kim,
(Gửi Kim,)
a. Although we live in different villages, we became friends when our schools started the pen pal program.
(Mặc dù chúng ta sống ở những ngôi làng khác nhau, chúng ta đã trở thành bạn bè khi trường học của chúng ta bắt đầu chương trình bạn bè qua thư.)
b. When you share your art online, many people can see that friends don't need the same language.
(Khi bạn chia sẻ nghệ thuật của mình trực tuyến, nhiều người có thể thấy rằng bạn bè không cần chung một ngôn ngữ.)
c. I will visit your town next month if my parents can drive me, and we can build a real small bridge together.
(Tôi sẽ đến thăm thị trấn của bạn vào tháng tới nếu bố mẹ tôi có thể chở tôi, và chúng ta có thể cùng nhau xây một cây cầu nhỏ thực sự.)
d. I like your drawings because they show children from different countries playing together.
(Tôi thích những bức vẽ của bạn vì chúng thể hiện trẻ em từ các quốc gia khác nhau đang chơi đùa cùng nhau.)
e. Your colorful bridge picture makes me happy because it shows that people can meet in the middle.
(Bức tranh cây cầu đầy màu sắc của bạn làm tôi vui vì nó cho thấy mọi người có thể gặp nhau ở giữa.)
Your friend,
(Bạn của bạn,)
Lynn
Đáp án cần chọn là: A
a. When I walk to school, I can hear music from around the world because my neighbors play songs from their home countries.
b. My teacher says that global cities are special places where we learn from each other, which helps us become better friends.
c. In my city, many families from different countries live together, which makes our streets colorful and interesting.
d. Although we speak different languages, we use simple words and kind smiles when we meet our neighbors.
e. My favorite part is the food market where people sell special dishes that their grandmothers taught them to cook.
Đáp án đúng là: D
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. When I walk to school, I can hear music from around the world because my neighbors play songs from their home countries.
(Khi tôi đi bộ đến trường, tôi có thể nghe thấy âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới vì hàng xóm của tôi bật những bài hát từ quê hương của họ.)
b. My teacher says that global cities are special places where we learn from each other, which helps us become better friends.
(Giáo viên của tôi nói rằng các thành phố toàn cầu là những nơi đặc biệt nơi chúng ta học hỏi lẫn nhau, điều này giúp chúng ta trở thành những người bạn tốt hơn.)
c. In my city, many families from different countries live together, which makes our streets colorful and interesting.
(Trong thành phố của tôi, nhiều gia đình từ các quốc gia khác nhau sống cùng nhau, điều này làm cho đường phố của chúng tôi trở nên đầy màu sắc và thú vị.)
d. Although we speak different languages, we use simple words and kind smiles when we meet our neighbors.
(Mặc dù chúng tôi nói các ngôn ngữ khác nhau, chúng tôi sử dụng những từ đơn giản và những nụ cười thân thiện khi gặp gỡ hàng xóm.)
e. My favorite part is the food market where people sell special dishes that their grandmothers taught them to cook.
(Phần yêu thích của tôi là khu chợ thực phẩm nơi mọi người bán những món ăn đặc biệt mà bà của họ đã dạy họ nấu.)
Đáp án cần chọn là: D
a. Although bioplastics cost more money to make today, prices will become cheaper when more people start to use them in the future.
b. When we throw away regular plastic bags, they stay in the ground for hundreds of years, but these new materials disappear after just a few months.
c. My school started using bioplastic cups in our cafeteria last month, and we learned that they turn into soil when we put them in our garden compost bin.
d. Many companies are now making bottles and packaging from corn and sugar plants, which look like normal plastic but are much better for our planet.
e. Scientists have created new plastics that come from plants, which can break down in nature without causing pollution.
Đáp án đúng là: C
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Although bioplastics cost more money to make today, prices will become cheaper when more people start to use them in the future.
(Mặc dù nhựa sinh học tốn nhiều tiền hơn để sản xuất ngày nay, giá sẽ trở nên rẻ hơn khi nhiều người bắt đầu sử dụng chúng trong tương lai.)
b. When we throw away regular plastic bags, they stay in the ground for hundreds of years, but these new materials disappear after just a few months.
(Khi chúng ta vứt bỏ túi nhựa thông thường, chúng nằm trong lòng đất hàng trăm năm, nhưng những vật liệu mới này biến mất chỉ sau vài tháng.)
c. My school started using bioplastic cups in our cafeteria last month, and we learned that they turn into soil when we put them in our garden compost bin.
(Trường học của tôi đã bắt đầu sử dụng cốc nhựa sinh học trong căng tin vào tháng trước, và chúng tôi biết rằng chúng sẽ biến thành đất khi chúng tôi đặt chúng vào thùng ủ phân vườn của chúng tôi.)
d. Many companies are now making bottles and packaging from corn and sugar plants, which look like normal plastic but are much better for our planet.
(Nhiều công ty hiện đang sản xuất chai và bao bì từ cây ngô và cây đường, trông giống như nhựa thông thường nhưng tốt hơn nhiều cho hành tinh của chúng ta.)
e. Scientists have created new plastics that come from plants, which can break down in nature without causing pollution.
(Các nhà khoa học đã tạo ra các loại nhựa mới đến từ thực vật, có thể phân hủy trong tự nhiên mà không gây ô nhiễm.)
Đáp án cần chọn là: C
Read the following passage about The Evolution of Critical Media Consumption and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
The landscape of media consumption has undergone a profound transformation over recent decades, evolving from a passive activity into an increasingly interactive and discerning practice. Media literacy, (18), has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem. Had traditional media outlets maintained their monopoly on information distribution, consumers might never have developed the sophisticated analytical skills that characterize today's critical media engagement.
The democratization of content creation has dramatically altered power dynamics between media producers and consumers; simultaneously, it has introduced unprecedented challenges in distinguishing credible information from misinformation. (19), including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.
Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; (20). The progression toward active media consumption reflects broader societal changes in how we value information autonomy and intellectual self-determination.
Researchers have documented significant differences in how generations approach media verification, with digital natives often exhibiting greater technical facility but sometimes less patience for deep analysis. (21)and curation of content across global information networks. Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing (22).
Trả lời cho các câu 18, 19, 20, 21, 22 dưới đây:
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Phân tích cấu trúc câu có chủ ngữ “Media literacy”, động từ chia thì “has become” và mệnh đề quan hệ bắt đầu với “which” => chỗ trống cần một động từ chia thì phù hợp với chủ ngữ trước “which”, từ đó phân tích và loại các đáp án sai ngữ pháp.
Media literacy, ____, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem.
(Kiến thức truyền thông, ____, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.)
Đáp án cần chọn là: B
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
____, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time.
(____, bao gồm nhận thức thuật toán và kỹ thuật xác minh nguồn, thể hiện một trong những sự thích ứng về nhận thức quan trọng nhất của thời đại chúng ta.)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; ____.
(Các công ty công nghệ tiếp tục cải tiến nền tảng của mình để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; ____.)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
____and curation of content across global information networks.
(____ và quản lý nội dung trên các mạng thông tin toàn cầu.)
Đáp án cần chọn là: B
Đáp án đúng là: D
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing ____.
(Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang triển khai chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế nhằm thúc đẩy sự tham gia quan trọng vào phương tiện truyền thông, nhận thấy __22__.)
Bài đọc hoàn chỉnh:
The landscape of media consumption has undergone a profound transformation over recent decades, evolving from a passive activity into an increasingly interactive and discerning practice. Media literacy, which was once considered a specialized skill taught only in academic settings, has become an essential competency for navigating our complex information ecosystem. Had traditional media outlets maintained their monopoly on information distribution, consumers might never have developed the sophisticated analytical skills that characterize today's critical media engagement. The democratization of content creation has dramatically altered power dynamics between media producers and consumers; simultaneously, it has introduced unprecedented challenges in distinguishing credible information from misinformation. That modern audiences must develop advanced filtering mechanisms to process the overwhelming volume of content, including algorithmic awareness and source verification techniques, represents one of the most significant cognitive adaptations of our time. Technology companies continue refining their platforms to capture user attention through increasingly personalized content delivery systems; however, these same technologies can potentially enhance critical thinking when properly utilized. The progression toward active media consumption reflects broader societal changes in how we value information autonomy and intellectual self-determination. Researchers have documented significant differences in how generations approach media verification, with digital natives often exhibiting greater technical facility but sometimes less patience for deep analysis. This evolution of consumption habits will undoubtedly continue as artificial intelligence increasingly shapes both the creation and curation of content across global information networks. Educational institutions worldwide are now implementing comprehensive curricula designed to foster critical engagement with media, recognizing that the ability to thoughtfully analyze information sources constitutes a fundamental requirement for effective citizenship in the digital age.
Tạm dịch:
Bối cảnh tiêu thụ truyền thông đã trải qua một sự biến đổi sâu sắc trong những thập kỷ gần đây, phát triển từ một hoạt động thụ động thành một thực tiễn ngày càng tương tác và chọn lọc. Năng lực hiểu biết truyền thông, từng được coi là một kỹ năng chuyên biệt chỉ được giảng dạy trong môi trường học thuật, đã trở thành một năng lực thiết yếu để điều hướng hệ sinh thái thông tin phức tạp của chúng ta.
Nếu các cơ quan truyền thông truyền thống duy trì vị thế độc quyền phân phối thông tin của họ, người tiêu dùng có lẽ sẽ không bao giờ phát triển được các kỹ năng phân tích tinh vi vốn là đặc trưng của sự tương tác truyền thông phê phán ngày nay. Việc dân chủ hóa việc tạo nội dung đã làm thay đổi đáng kể động lực quyền lực giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng truyền thông; đồng thời, nó đã đưa ra những thách thức chưa từng có trong việc phân biệt thông tin đáng tin cậy với thông tin sai lệch. Việc khán giả hiện đại phải phát triển các cơ chế lọc nâng cao để xử lý khối lượng nội dung khổng lồ, bao gồm nhận thức về thuật toán và các kỹ thuật xác minh nguồn, đại diện cho một trong những sự thích nghi nhận thức quan trọng nhất trong thời đại chúng ta. Các công ty công nghệ tiếp tục tinh chỉnh nền tảng của họ để thu hút sự chú ý của người dùng thông qua các hệ thống phân phối nội dung ngày càng được cá nhân hóa; tuy nhiên, chính những công nghệ này lại có khả năng nâng cao tư duy phản biện khi được sử dụng đúng cách. Sự tiến triển hướng tới việc tiêu thụ truyền thông chủ động phản ánh những thay đổi xã hội rộng lớn hơn về cách chúng ta đánh giá quyền tự chủ thông tin và quyền tự quyết về mặt trí tuệ. Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận những khác biệt đáng kể về cách các thế hệ tiếp cận việc xác minh truyền thông, trong đó thế hệ bản địa kỹ thuật số thường thể hiện sự thành thạo về mặt kỹ thuật cao hơn nhưng đôi khi ít kiên nhẫn hơn đối với phân tích chuyên sâu. Sự tiến hóa của thói quen tiêu thụ này chắc chắn sẽ tiếp tục khi trí tuệ nhân tạo ngày càng định hình cả việc tạo ra và quản lý nội dung trên các mạng lưới thông tin toàn cầu. Các tổ chức giáo dục trên toàn thế giới hiện đang thực hiện các chương trình giảng dạy toàn diện được thiết kế để thúc đẩy sự tương tác phê phán với truyền thông, nhận ra rằng khả năng phân tích nguồn thông tin một cách thấu đáo là một yêu cầu cơ bản để trở thành công dân hiệu quả trong kỷ nguyên số.
Đáp án cần chọn là: D
Read the following passage about Adaptation Strategies for Climate Resilience and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Climate change has precipitated unprecedented challenges for wildlife globally. Rising temperatures have disrupted ecological equilibrium, forcing species to confront rapidly shifting habitats and phenological mismatches. Polar ecosystems face particularly dire circumstances as sea ice diminishes, while tropical species contend with thermal stress exceeding their physiological thresholds. Despite these formidable obstacles, numerous species demonstrate remarkable resilience through behavioral modification and microhabitat selection, though such autonomous adaptations often prove insufficient against the accelerating pace of climatic transformation.
Some wildlife exhibit innate adaptive responses that mitigate climate impacts. Migratory birds have altered their routes, with certain European species curtailing their journeys as formerly distant regions become habitable year-round. Alpine mammals retreat to cooler microhabitats rather than migrating upslope, while some reptiles display phenotypic plasticity in thermoregulatory behavior. These natural adaptations, while impressive, have inherent limitations, particularly for specialized species with narrow ecological niches or those constrained by physical barriers that impede dispersal.
Conservation strategies increasingly incorporate climate-informed interventions to bolster wildlife resilience. Assisted migration-the deliberate relocation of vulnerable populations to suitable habitats-represents a controversial yet increasingly prevalent approach. Concurrently, the establishment of habitat corridors facilitates species movement across fragmented landscapes, while genetic rescue through translocation enhances adaptive potential. Such anthropogenic measures complement natural adaptation mechanisms but necessitate rigorous risk assessment to prevent unintended ecological consequences that could exacerbate biodiversity decline.
The efficacy of adaptation strategies ultimately hinges on integrative approaches spanning multiple scales. Local conservation initiatives must align with transboundary governance frameworks that transcend political boundaries. Indigenous ecological knowledge provides invaluable insights into species resilience patterns often overlooked in conventional scientific discourse. Without unprecedented collaboration between diverse stakeholders, even the most ingenious adaptation strategies may prove inadequate against the mounting pressure of anthropogenic climate change.
Trả lời cho các câu 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:
According to the passage, which of the following adaptation strategies is NOT MENTIONED as a response to climate change?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a response to climate change” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.
Đáp án cần chọn là: C
The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Đáp án cần chọn là: B
The word “curtailing” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
Đáp án đúng là: A
Xác định vị trí của từ “curtailing” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
Đáp án cần chọn là: A
The word “unintended” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
Đáp án đúng là: C
Xác định vị trí của từ “unintended” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Đáp án đúng là: C
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following is TRUE according to the passage?
Đáp án đúng là: D
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Đáp án cần chọn là: D
In which paragraph does the writer mention that human intervention strategies can help wildlife adapt to climate change?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “human intervention strategies can help wildlife adapt to climate change”.
Đáp án cần chọn là: B
In which paragraph does the writer mention what is essential for successful wildlife adaptation?
Đáp án đúng là: A
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “what is essential for successful wildlife adaptation”.
Tạm dịch bài đọc:
Biến đổi khí hậu đã gây ra những thách thức chưa từng có đối với động vật hoang dã trên toàn cầu. Nhiệt độ tăng cao đã phá vỡ cân bằng sinh thái, buộc các loài phải đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường sống và sự không đồng bộ về chu kỳ sinh học theo mùa. Các hệ sinh thái vùng cực phải đối mặt với những hoàn cảnh đặc biệt khủng khiếp khi băng biển giảm đi, trong khi các loài nhiệt đới phải đối phó với căng thẳng nhiệt vượt quá ngưỡng sinh lý của chúng. Mặc dù có những trở ngại ghê gớm này, nhiều loài đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể thông qua việc sửa đổi hành vi và lựa chọn vi môi trường sống, mặc dù những thích nghi tự chủ như vậy thường không đủ để chống lại tốc độ tăng tốc của sự chuyển đổi khí hậu.
Một số loài hoang dã thể hiện các phản ứng thích nghi bẩm sinh giúp giảm thiểu tác động của khí hậu. Các loài chim di cư đã thay đổi lộ trình của chúng, với một số loài châu Âu rút ngắn hành trình khi các khu vực từng xa xôi trở nên có thể sinh sống được quanh năm. Các loài động vật có vú ở vùng núi cao rút lui về các vi môi trường sống mát mẻ hơn thay vì di cư lên cao, trong khi một số loài bò sát thể hiện tính dẻo kiểu hình trong hành vi điều chỉnh nhiệt. Những thích nghi tự nhiên này, mặc dù ấn tượng, có những hạn chế cố hữu, đặc biệt đối với các loài chuyên biệt có ổ sinh thái hẹp hoặc những loài bị giới hạn bởi rào cản vật lý cản trở sự phân tán.
Các chiến lược bảo tồn ngày càng kết hợp các can thiệp có thông tin về khí hậu để củng cố khả năng phục hồi của động vật hoang dã. Di cư được hỗ trợ - việc chủ ý di chuyển các quần thể dễ bị tổn thương đến môi trường sống phù hợp - đại diện cho một cách tiếp cận gây tranh cãi nhưng ngày càng phổ biến. Đồng thời, việc thiết lập các hành lang môi trường sống tạo điều kiện cho sự di chuyển của loài qua các cảnh quan bị chia cắt, trong khi cứu hộ gen thông qua việc chuyển vị tăng cường tiềm năng thích ứng. Các biện pháp nhân tạo như vậy bổ sung cho cơ chế thích nghi tự nhiên nhưng đòi hỏi phải đánh giá rủi ro nghiêm ngặt để ngăn chặn những hậu quả sinh thái không mong muốn có thể làm trầm trọng thêm sự suy giảm đa dạng sinh học.
Hiệu quả của các chiến lược thích nghi cuối cùng phụ thuộc vào các cách tiếp cận tích hợp trải dài trên nhiều quy mô. Các sáng kiến bảo tồn địa phương phải phù hợp với các khuôn khổ quản trị xuyên biên giới vượt qua ranh giới chính trị. Tri thức sinh thái bản địa cung cấp những hiểu biết vô giá về các mô hình phục hồi của loài mà thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận khoa học thông thường. Nếu không có sự hợp tác chưa từng có giữa các bên liên quan đa dạng, ngay cả những chiến lược thích nghi khéo léo nhất cũng có thể không đủ để chống lại áp lực ngày càng tăng của biến đổi khí hậu do con người gây ra.
Đáp án cần chọn là: A
Read the following passage about the Financing the Green Future and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
ESG investing has been gaining ground in financial markets over the past decade. This investment approach considers Environmental, Social, and Governance factors alongside traditional financial metrics when evaluating companies. Many investors are now practicing what they preach, supporting businesses that demonstrate commitment to sustainability and ethical practices. The shift represents a fundamental change in how capital is allocated, with increasing numbers of individual and institutional investors seeking both financial returns and positive impact. According to recent surveys, nearly 70% of global investors consider ESG factors important in their investment decisions, reflecting growing awareness of climate challenges.
[I] Environmental factors include carbon emissions, resource usage, and pollution management. Social components encompass labor practices, community relations, and product safety. [II] Governance criteria focus on corporate structure, executive compensation, and transparency. Investment firms employ specialized rating systems to assess company performance across these dimensions. [III] These ratings help create ESG-focused investment products such as mutual funds, exchange-traded funds, and green bonds. [IV] The market for these products has expanded substantially, with ESG assets projected to exceed 50 trillion USD globally by 2025.
The benefits of ESG investing extend beyond environmental protection. Research suggests that companies with strong ESG credentials often outperform their counterparts in the long term. This performance advantage stems from better risk management, operational efficiency, and customer loyalty. Additionally, ESG-focused businesses typically face fewer regulatory issues and enjoy stronger stakeholder relationships. For society, the increased flow of capital toward sustainable enterprises accelerates the transition to renewable energy and circular economy models. These investments fund critical innovations in clean technology, sustainable agriculture, and waste reduction systems, addressing urgent environmental challenges.
Despite its promise, ESG investing faces significant challenges. Critics point to inconsistent standards and potential greenwashing, where companies exaggerate their environmental credentials. The lack of uniform measurement metrics makes meaningful comparisons difficult for investors. Furthermore, short-term financial pressures sometimes conflict with longer-term sustainability goals. Regulatory frameworks are still evolving, creating uncertainty for market participants. Nevertheless, the momentum behind ESG investing continues to build as climate concerns intensify. As reporting standards become more rigorous and transparent, ESG investing will likely become mainstream, redirecting substantial capital toward building a sustainable future.
Trả lời cho các câu 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:
The phrase “practicing what they preach” in paragraph 1 could be best replaced by _________.
Đáp án đúng là: C
Xác định vị trí của cụm từ “practicing what they preach” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định cụm từ đồng nghĩa với nó.
Đáp án cần chọn là: C
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
The mechanics of ESG investing involve systematic evaluation of companies based on specific criteria.
Đáp án đúng là: A
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 2, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
[Đoạn 2]
[I] Environmental factors include carbon emissions, resource usage, and pollution management. Social components encompass labor practices, community relations, and product safety. [II] Governance criteria focus on corporate structure, executive compensation, and transparency. Investment firms employ specialized rating systems to assess company performance across these dimensions. [III] These ratings help create ESG-focused investment products such as mutual funds, exchange-traded funds, and green bonds. [IV] The market for these products has expanded substantially, with ESG assets projected to exceed 50 trillion USD globally by 2025.
Tạm dịch:
[I] Các yếu tố Môi trường bao gồm lượng khí thải carbon, sử dụng tài nguyên và quản lý ô nhiễm. Các thành phần Xã hội bao gồm thực hành lao động, quan hệ cộng đồng và an toàn sản phẩm. [II] Các tiêu chí Quản trị doanh nghiệp tập trung vào cấu trúc công ty, thù lao điều hành và tính minh bạch. Các công ty đầu tư sử dụng các hệ thống xếp hạng chuyên biệt để đánh giá hiệu suất của công ty trên các khía cạnh này. [III] Những xếp hạng này giúp tạo ra các sản phẩm đầu tư tập trung vào ESG như quỹ tương hỗ, quỹ hoán đổi danh mục, và trái phiếu xanh (green bonds). [IV] Thị trường cho các sản phẩm này đã mở rộng đáng kể, với tài sản ESG được dự đoán sẽ vượt quá 50 nghìn tỷ USD trên toàn cầu vào năm 2025.
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following is NOT mentioned as a challenge for ESG investing?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a challenge for ESG investing” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following best summarises paragraph 3?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
[Đoạn 3]
The benefits of ESG investing extend beyond environmental protection. Research suggests that companies with strong ESG credentials often outperform their counterparts in the long term. This performance advantage stems from better risk management, operational efficiency, and customer loyalty. Additionally, ESG-focused businesses typically face fewer regulatory issues and enjoy stronger stakeholder relationships. For society, the increased flow of capital toward sustainable enterprises accelerates the transition to renewable energy and circular economy models. These investments fund critical innovations in clean technology, sustainable agriculture, and waste reduction systems, addressing urgent environmental challenges.
Tạm dịch:
Lợi ích của đầu tư ESG mở rộng vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty có hồ sơ ESG vững mạnh thường vượt trội hơn các công ty cùng ngành trong dài hạn. Lợi thế về hiệu suất này xuất phát từ việc quản lý rủi ro tốt hơn, hiệu quả hoạt động cao hơn và lòng trung thành của khách hàng. Ngoài ra, các doanh nghiệp tập trung vào ESG thường đối mặt với ít vấn đề về quy định hơn và tận hưởng các mối quan hệ bền chặt hơn với các bên liên quan. Đối với xã hội, luồng vốn tăng lên hướng tới các doanh nghiệp bền vững giúp thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Những khoản đầu tư này tài trợ cho các đổi mới quan trọng trong công nghệ sạch, nông nghiệp bền vững và các hệ thống giảm thiểu chất thải, qua đó giải quyết các thách thức môi trường cấp bách.
Đáp án cần chọn là: C
The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
Đáp án đúng là: A
Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó thay thế.
Đáp án cần chọn là: A
The word “regulatory” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của cụm từ “regulatory” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định cụm từ trái nghĩa với nó.
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Đáp án đúng là: C
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following is TRUE according to the passage?
Đáp án đúng là: D
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following can be inferred from the passage?
Đáp án đúng là: A
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following best summarises the passage?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
Tạm dịch bài đọc:
Đầu tư ESG đã và đang giành được vị thế trong các thị trường tài chính suốt thập kỷ qua. Phương pháp đầu tư này xem xét các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị doanh nghiệp cùng với các thước đo tài chính truyền thống khi đánh giá các công ty. Nhiều nhà đầu tư hiện đang thực hành những gì họ tuyên bố, hỗ trợ các doanh nghiệp thể hiện cam kết đối với sự bền vững và các thực hành đạo đức. Sự chuyển dịch này đại diện cho một thay đổi căn bản trong cách phân bổ vốn, với số lượng ngày càng tăng của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức đang tìm kiếm cả lợi nhuận tài chính lẫn tác động tích cực. Theo các khảo sát gần đây, gần 70% nhà đầu tư toàn cầu coi các yếu tố ESG là quan trọng trong các quyết định đầu tư của họ, phản ánh nhận thức ngày càng tăng về các thách thức khí hậu.
[I] Các yếu tố Môi trường bao gồm lượng khí thải carbon, sử dụng tài nguyên và quản lý ô nhiễm. Các thành phần Xã hội bao gồm thực hành lao động, quan hệ cộng đồng và an toàn sản phẩm. [II] Các tiêu chí Quản trị doanh nghiệp tập trung vào cấu trúc công ty, thù lao điều hành và tính minh bạch. Các công ty đầu tư sử dụng các hệ thống xếp hạng chuyên biệt để đánh giá hiệu suất của công ty trên các khía cạnh này. [III] Những xếp hạng này giúp tạo ra các sản phẩm đầu tư tập trung vào ESG như quỹ tương hỗ, quỹ hoán đổi danh mục và trái phiếu xanh. [IV] Thị trường cho các sản phẩm này đã mở rộng đáng kể, với tài sản ESG được dự đoán sẽ vượt quá 50 nghìn tỷ USD trên toàn cầu vào năm 2025.
Lợi ích của đầu tư ESG mở rộng vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty có hồ sơ ESG vững mạnh thường vượt trội hơn các công ty cùng ngành trong dài hạn. Lợi thế về hiệu suất này xuất phát từ việc quản lý rủi ro tốt hơn, hiệu quả hoạt động cao hơn và lòng trung thành của khách hàng. Ngoài ra, các doanh nghiệp tập trung vào ESG thường đối mặt với ít vấn đề về quy định hơn và tận hưởng các mối quan hệ bền chặt hơn với các bên liên quan. Đối với xã hội, luồng vốn tăng lên hướng tới các doanh nghiệp bền vững giúp thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Những khoản đầu tư này tài trợ cho các đổi mới quan trọng trong công nghệ sạch, nông nghiệp bền vững và các hệ thống giảm thiểu chất thải, qua đó giải quyết các thách thức môi trường cấp bách.
Bất chấp những hứa hẹn của nó, đầu tư ESG phải đối mặt với những thách thức đáng kể. Các nhà phê bình chỉ ra những tiêu chuẩn không nhất quán và khả năng xảy ra tẩy xanh, nơi các công ty cường điệu hóa thông tin xác thực về môi trường của họ. Việc thiếu các thước đo thống nhất khiến cho việc so sánh có ý nghĩa trở nên khó khăn đối với các nhà đầu tư. Hơn nữa, áp lực tài chính ngắn hạn đôi khi mâu thuẫn với các mục tiêu bền vững dài hạn. Các khuôn khổ pháp lý vẫn đang phát triển, tạo ra sự không chắc chắn cho những người tham gia thị trường. Tuy nhiên, đà phát triển của đầu tư ESG tiếp tục gia tăng khi các mối lo ngại về khí hậu ngày càng gay gắt. Khi các tiêu chuẩn báo cáo trở nên nghiêm ngặt và minh bạch hơn, đầu tư ESG rất có thể sẽ trở nên phổ biến rộng rãi, định hướng một lượng vốn đáng kể vào việc xây dựng một tương lai bền vững.
Đáp án cần chọn là: B