Bài 1. Từ vựng tiếng Anh Unit 1 - tiếng Anh 10 - Reading

  • Nhấn vào để luyện phát âm

    1. go off
  • 2. get up
  • 3. boil some water
  • 4. have a quick breakfast
  • 5. lead the buffalo to the field
  • 6. get ready
  • 7. exactly
  • 8. plough
  • 9. harrow
  • 10. plot of land
  • 11. take a short rest
  • 12. fellow peasant
  • 13. smoke local tobacco
  • 14. repair the banks
  • 15. pump water
  • 16. do the transplanting
  • 17. chat about
  • 18. crop
  • 19. be contented with

Đăng Nhập

  • Lưu ý: Tên tài khoản hay tên đăng nhập là một

  • | Quên mật khẩu ?
  • Lưu ý: - Nếu bạn không thể đăng nhập thông tin qua tài khoản Facebook hoặc Google hãy liên hệ Hotline 024.7300.7989 để giúp bạn chuyển sang tài khoản trên trang.

  • Chưa có tài khoản Tuyensinh247.com? Đăng ký ngay !

Lý do báo cáo vi phạm?



Gửi yêu cầu Hủy