Bài 1. Từ vựng Unit 1 - Getting Started - tiếng Anh 11 mới

  • Nhấn vào để luyện phát âm

    1. an extended family
  • 2. nuclear family
  • 3. worry about something
  • 4. childcare
  • 5. learn something from somebody
  • 6. learn a lot of skills
  • 7. a generation gap
  • 8. have one's own beliefs about
  • 9. do the housework
  • 10. share the chores
  • 11. conservative
  • 12. get a job
  • 13. in a state-owned organisation
  • 14. follow in somebody's footsteps
  • 15. share one's viewpoints
  • 16. open-minded
  • 17. give somebody advice
  • 18. impose something on somebody
  • 19. conflict
  • 20. have a great relationship with

Đăng Nhập

  • Lưu ý: Tên tài khoản hay tên đăng nhập là một

  • | Quên mật khẩu ?
  • Lưu ý: - Nếu bạn không thể đăng nhập thông tin qua tài khoản Facebook hoặc Google hãy liên hệ Hotline 024.7300.7989 để giúp bạn chuyển sang tài khoản trên trang.

  • Chưa có tài khoản Tuyensinh247.com? Đăng ký ngay !

Lý do báo cáo vi phạm?



Gửi yêu cầu Hủy

Ghi chú bài học