Thi thử toàn quốc TN THPT | Môn Tiếng Anh | Trạm số 5 | Ngày 11 - 12/04/2026

Bạn chưa hoàn thành bài thi

Bảng xếp hạng

Kết quả chi tiết

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Asian Youth Science Forum 2025 – Inspiring Future Innovators

Scheduled from September 2nd to 5th in Ho Chi Minh City, the Asian Youth Science Forum 2025 will welcome young researchers from 20 countries with the projects (1) highlight creative solutions to global challenges. The forum will also invite Vietnam’s (2) universities to share their latest scientific achievements.

Participants will experience a large (3) of presentations, experiments, and interactive exhibitions. In addition, several panel discussions (4) by distinguished professors will provide deeper insights into sustainable development.

This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science (5) to exchange ideas and (6) new skills for their future academic paths.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dựa vào danh từ chỉ vật “projects” (các dự án) và cách sử dụng của các đại từ quan hệ để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

A. which: thay cho danh từ chỉ vật => đúng ngữ pháp  

B. whose: thay cho danh từ mang nghĩa ở hữu => sai ngữ pháp vì sau “whose” luôn phải là danh từ

C. who: thay cho danh từ chỉ người => sai ngữ pháp

D. whom: thay cho danh từ chỉ người => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Scheduled from September 2nd to 5th in Ho Chi Minh City, the Asian Youth Science Forum 2025 will welcome young researchers from 20 countries with the projects which highlight creative solutions to global challenges.

(Diễn đàn Khoa học Thanh niên Châu Á 2025, dự kiến ​​diễn ra từ ngày 2 đến 5 tháng 9 tại Thành phố Hồ Chí Minh, sẽ chào đón các nhà nghiên cứu trẻ đến từ 20 quốc gia với các dự án cái mà nêu bật những giải pháp sáng tạo cho các thách thức toàn cầu.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

The forum will also invite Vietnam’s ______ universities to share their latest scientific achievements.

(Diễn đàn cũng sẽ mời các trường đại học ______ của Việt Nam chia sẻ những thành tựu khoa học mới nhất của họ.)

Giải chi tiết

A. leading (adj): hàng đầu, dẫn đầu

B. flying (adj): bay, đang bay; (nghĩa mở rộng) rất nhanh, rất thành công

C. heading (adj): đang hướng tới, sắp xảy ra

D. directing (adj): chỉ đạo, điều hành

Câu hoàn chỉnh: The forum will also invite Vietnam’s leading universities to share their latest scientific achievements.

(Diễn đàn cũng sẽ mời các trường đại học hàng đầu của Việt Nam chia sẻ những thành tựu khoa học mới nhất của họ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Dựa vào danh từ số nhiều “presentations” (những bài thuyết trình) và cách sử dụng của các cụm lượng từ để chọn đáp án đúng.

Participants will experience a large ______ of presentations, experiments, and interactive exhibitions.
(Người tham gia sẽ được trải nghiệm một ______ lớn gồm các bài thuyết trình, thí nghiệm và triển lãm tương tác.)

Giải chi tiết

A. range (n): phạm vi => a large/ wide range of (nhiều/ nhấn mạnh sự đa dạng) + danh từ số nhiều/ danh từ không đếm được 

B. number (n): con số => a large number of (nhiều/ nhấn mạnh số lượng) + danh từ số nhiều   

C. level (n): mức độ => không phù hợp với ngữ cảnh  

D. amount (n): lượng => a large amount of + danh từ không đếm được

Câu hoàn chỉnh: Participants will experience a large number of presentations, experiments, and interactive exhibitions.

(Người tham gia sẽ được trải nghiệm một số lượng lớn các bài thuyết trình, thí nghiệm và triển lãm tương tác.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Phân tích thành phần câu đã có chủ ngữ “several panel discussions” + động từ “will provide” => chỗ trống phải là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ ngay trước nó “discussions” (những cuộc thảo luận).

- Dựa vào sau chỗ trống là “by + O” => mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động

Giải chi tiết

A. being organised => không tồn tại hình thức rút gọn này 

B. organised (Ved) = which are organised: được tổ chức => rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động; đúng ngữ pháp  

C. organise (v): tổ chức => sai ngữ pháp  

D. be organising => không tồn tại hình thức rút gọn này

Câu hoàn chỉnh: In addition, several panel discussions organised by distinguished professors will provide deeper insights into sustainable development.

(Ngoài ra, một số buổi thảo luận nhóm được tổ chức bởi các giáo sư danh tiếng sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về phát triển bền vững.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Trước “and” là chuỗi các danh từ chỉ người số nhiều “teachers, students” (những giáo viên, học sinh) => chỗ trống cũng phải là danh từ số nhiều chỉ người.

Giải chi tiết

A. enthusiastic (adj): nhiệt tình, hào hứng => sai ngữ pháp

B. enthuse (v): bày tỏ sự hào hứng, nói một cách đầy nhiệt tình => sai ngữ pháp

C. enthusiastically (adv): một cách nhiệt tình => sai ngữ pháp

D. enthusiasts (n – số nhiều): những người đam mê/ người hâm mộ => đúng ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science enthusiasts to exchange ideas and ______ new skills for their future academic paths.

(Diễn đàn này mang đến cơ hội ý nghĩa cho giáo viên, học sinh và những người đam mê khoa học để trao đổi ý tưởng và _______những kỹ năng mới cho con đường học thuật tương lai của họ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các cụm động từ và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science enthusiasts to exchange ideas and ______ new skills for their future academic paths.

(Diễn đàn này mang đến cơ hội ý nghĩa cho giáo viên, học sinh và những người đam mê khoa học để trao đổi ý tưởng và _______những kỹ năng mới cho con đường học thuật tương lai của họ.)

Giải chi tiết

A. pick up (phr.v): nhặt lên; đón ai; học được/tiếp thu; cải thiện, tăng lên

B. turn up (phr.v): xuất hiện; đến; tăng (âm lượng, nhiệt độ)

C. break up (phr.v): chia tay; tan rã; kết thúc (mối quan hệ, nhóm)

D. give up (phr.v): từ bỏ; bỏ cuộc; ngừng làm gì

Câu hoàn chỉnh: This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science enthusiasts to exchange ideas and pick up new skills for their future academic paths.

(Diễn đàn này mang đến cơ hội ý nghĩa cho giáo viên, học sinh và những người đam mê khoa học để trao đổi ý tưởng và tiếp thu những kỹ năng mới cho con đường học thuật tương lai của họ.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Asian Youth Science Forum 2025 – Inspiring Future Innovators

Scheduled from September 2nd to 5th in Ho Chi Minh City, the Asian Youth Science Forum 2025 will welcome young researchers from 20 countries with the projects which highlight creative solutions to global challenges. The forum will also invite Vietnam’s leading universities to share their latest scientific achievements.

Participants will experience a large number of presentations, experiments, and interactive exhibitions. In addition, several panel discussions organised by distinguished professors will provide deeper insights into sustainable development.

This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science enthusiasts to exchange ideas and pick up new skills for their future academic paths.

Tạm dịch:

Diễn đàn Khoa học Thanh niên Châu Á 2025 – Truyền cảm hứng cho những nhà đổi mới tương lai

Diễn ra từ ngày 2 đến 5 tháng 9 tại Thành phố Hồ Chí Minh, Diễn đàn Khoa học Thanh niên Châu Á 2025 sẽ chào đón các nhà nghiên cứu trẻ đến từ 20 quốc gia với các dự án cái mà nêu bật những giải pháp sáng tạo cho các thách thức toàn cầu. Diễn đàn cũng sẽ mời các trường đại học hàng đầu của Việt Nam chia sẻ những thành tựu khoa học mới nhất.

Người tham dự sẽ được trải nghiệm nhiều bài thuyết trình, thí nghiệm và triển lãm tương tác. Bên cạnh đó, một số phiên thảo luận do các giáo sư danh tiếng tổ chức sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về phát triển bền vững.

Diễn đàn này mang đến cơ hội ý nghĩa cho giáo viên, sinh viên và những người đam mê khoa học trao đổi ý tưởng và trau dồi kỹ năng mới cho con đường học thuật tương lai của họ.

Đáp án cần chọn là: A

Read the leaflet about medical tourism and mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMee!

Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (7) leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (8) cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (9) like The John Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (10) our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (11) high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs.

Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention. Let's (12) your strength and start your transformative medical journey from today!

Trả lời cho các câu 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dựa vào danh từ “leader” (người dẫn đầu), có thể suy ra ở vị trí của chỗ trống cần tính từ mang nghĩa bổ nghĩa, nhấn mạnh vị thế nổi bật trong lĩnh vực y tế.

Giải chi tiết

A. unrivaled (adj): vô song, không có đối thủ => hợp lý về nghĩa

B. unbothered (adj): không bận tâm => không phù hợp về nghĩa

C. underscored (v-ed): được nhấn mạnh => không phù hợp về nghĩa
D. underlined (v-ed): được gạch chân => không phù hợp về nghĩa

Câu hoàn chỉnh: Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an unrivaled leader in medical tourism!

(Hãy khám phá trải nghiệm chăm sóc sức khỏe vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec – đơn vị dẫn đầu vô song trong lĩnh vực du lịch y tế!)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “treatments” (các phương pháp điều trị) => chọn lượng từ phù hợp với danh từ đếm được số nhiều.

Giải chi tiết

A. much: nhiều - chỉ dùng được với danh từ không đếm được => không hợp lý

B. few: một ít – chỉ dùng được với danh từ đếm được số nhiều => không hợp về nghĩa

C. many: nhiều - chỉ dùng được với danh từ đếm được số nhiều => hợp lý

D. a little: một ít - chỉ dùng được với danh từ không đếm được => không hợp lý

Câu hoàn chỉnh: Our JCI-accredited facilities offer many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics...

(Các cơ sở đạt chuẩn JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung bướu và thẩm mỹ...)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dựa vào cụm “global _____ like + các ví dụ về các cơ sở y tế uy tín” => chọn ra danh từ phù hợp nhất về nghĩa.

Our JCI-accredited facilities offer many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global ______ like The John Hopkins Hospital or Cleveland Clinic.

(Các cơ sở đạt chuẩn JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung bướu và thẩm mỹ được hỗ trợ bởi các mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với những ______ toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hay Cleveland Clinic.)

Giải chi tiết

A. founders: người sáng lập => không phù hợp

B. initiators: người khởi xướng => không phù hợp

C. giants: các “ông lớn”, tập đoàn hàng đầu => hợp lý về nghĩa

D. bosses: ông chủ => sai ngữ cảnh

Câu hoàn chỉnh: Our JCI-accredited facilities offer many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global giants like The John Hopkins Hospital or Cleveland Clinic.

(Các cơ sở đạt chuẩn JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung bướu và thẩm mỹ được hỗ trợ bởi các mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với những “ông lớn” toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hay Cleveland Clinic.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của câu, chọn ra cụm từ phù hợp nhất để thể hiện sự nhất quán với cam kết về chất lượng của bệnh viện.

______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets...

(______ cam kết mạnh mẽ về chất lượng vượt trội, chúng tôi mang đến dịch vụ hỗ trợ trọn vẹn, bao gồm phiên dịch đa ngôn ngữ và chế độ dinh dưỡng được thiết kế riêng…)

Giải chi tiết

A. In comparison with: so sánh với => sai nghĩa

B. In line with: phù hợp với, nhất quán với => đúng

C. In place of: thay cho => sai

D. In search of: tìm kiếm => sai

Câu hoàn chỉnh: In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets...

(Nhất quán với cam kết mạnh mẽ về chất lượng vượt trội, chúng tôi mang đến dịch vụ hỗ trợ trọn vẹn, bao gồm phiên dịch đa ngôn ngữ và chế độ dinh dưỡng được thiết kế riêng…)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Sau chỗ trống là một danh từ, suy ra cần điền một đại từ hạn định/tính từ bổ nghĩa cho danh từ này.

Giải chi tiết

A. the other: cái còn lại (xác định) => không phù hợp

B. the others: đại từ => sai ngữ pháp

C. another: một cái khác - chỉ dùng cho danh từ số ít => sai

D. other: những cái khác – dùng được với danh từ số nhiều => đúng

Câu hoàn chỉnh: In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and other high-end services.

(Nhất quán với cam kết mạnh mẽ về chất lượng vượt trội, chúng tôi mang đến dịch vụ hỗ trợ trọn vẹn, bao gồm phiên dịch đa ngôn ngữ và chế độ dinh dưỡng được thiết kế riêng, và các dịch vụ cao cấp khác.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dịch nghĩa các cụm động từ, chọn ra cụm từ phù hợp nhất với danh từ “strength”.

Let's _____ your strength and start your transformative medical journey from today!

(Hãy cùng _______ sức khỏe của bạn và bắt đầu hành trình y tế mang tính chuyển đổi ngay từ hôm nay!)

Giải chi tiết

A. build up: xây dựng, tăng cường => hợp lý

B. turn up: xuất hiện, tăng âm lượng => sai nghĩa

C. buckle up: thắt dây an toàn => sai nghĩa

D. glow up: trở nên tốt hơn, bứt phá => chưa phù hợp với văn phong

Câu hoàn chỉnh: Let's build up your strength and start your transformative medical journey from today!

(Hãy cùng nâng tầm sức khỏe của bạn và bắt đầu hành trình y tế mang tính chuyển đổi ngay từ hôm nay!)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMee!

Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (9) unrivaled leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (10) many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (11) giants like The John Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (12) In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (13) other high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs.

Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention. Let's (14) build up your strength and start your transformative medical journey from today!

Tạm dịch:

Hành trình chạm tới dịch vụ chăm sóc sức khỏe đẳng cấp thế giới bắt đầu từ YouMee!

Hãy khám phá trải nghiệm chăm sóc sức khỏe vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec – đơn vị dẫn đầu vô song trong lĩnh vực du lịch y tế! Các cơ sở đạt chuẩn JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong các lĩnh vực tim mạch, ung bướu và thẩm mỹ, được hỗ trợ bởi các mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với những ông lớn y tế toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hay Cleveland Clinic. Phù hợp với cam kết về chất lượng, YouMec mang đến dịch vụ hỗ trợ toàn diện với đội ngũ phiên dịch đa ngôn ngữ, chế độ dinh dưỡng được thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác. Hơn nữa, công nghệ hiện đại cùng sự chăm sóc tận tâm của chúng tôi sẽ mang lại hiệu quả điều trị tối ưu với chi phí hợp lý.

Hãy chọn YouMec để hướng tới một phiên bản khỏe mạnh và tốt đẹp hơn của chính bạn, được bảo chứng bởi chuyên môn đẳng cấp thế giới và sự quan tâm cá nhân hóa. Cùng YouMec tăng cường sức khỏe và bắt đầu hành trình y tế mang tính chuyển đổi của bạn ngay từ hôm nay!

Đáp án cần chọn là: A

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 13, 14, 15, 16, 17 dưới đây:

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

a. These ongoing problems clearly highlight the urgent need for more effective urban planning and long term strategies to support sustainable development.

b. This rapid urban growth has attracted thousands of workers from nearby rural provinces seeking better opportunities.

c. Traffic congestion and housing shortages have now become major challenges that city authorities struggle to manage.

d. In recent years, the city center has witnessed a dramatic increase in high-rise buildings, shopping complexes, and new transport systems.

e. However, the pace of infrastructure development has not matched the growing demands of the population.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Sắp xếp đoạn văn nghị luận – Chủ đề: Đô thị hóa và Quy hoạch.

Trình tự logic: Giới thiệu bối cảnh (Sự thay đổi bộ mặt đô thị) → Nguyên nhân dân số (Lao động nhập cư) → Mâu thuẫn phát sinh (Hạ tầng không kịp đáp ứng) → Hệ quả cụ thể (Tắc đường, thiếu nhà) → Kết luận & Kiến nghị (Cần quy hoạch bền vững)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d - b - e - c - a

d. In recent years, the city center has witnessed a dramatic increase in high-rise buildings, shopping complexes, and new transport systems.

(Trong những năm gần đây, trung tâm thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể của các tòa nhà cao tầng, khu phức hợp mua sắm và hệ thống giao thông mới.)

→ Câu mở đầu giới thiệu bối cảnh hiện đại hóa.

b. This rapid urban growth has attracted thousands of workers from nearby rural provinces seeking better opportunities.

(Sự tăng trưởng đô thị nhanh chóng này đã thu hút hàng ngàn lao động từ các tỉnh nông thôn lân cận đến tìm kiếm cơ hội tốt hơn.)

→ "This rapid urban growth" nối tiếp ý câu (d), giải thích về sự gia tăng dân số.

e. However, the pace of infrastructure development has not matched the growing demands of the population.

(Tuy nhiên, tốc độ phát triển cơ sở hạ tầng đã không theo kịp nhu cầu ngày càng tăng của người dân.)

→ Dùng "However" để chỉ ra nghịch lý giữa xây dựng và nhu cầu thực tế.

c. Traffic congestion and housing shortages have now become major challenges that city authorities struggle to manage.

(Tắc nghẽn giao thông và thiếu hụt nhà ở hiện đã trở thành những thách thức lớn mà chính quyền thành phố đang phải vật lộn để quản lý.)

→ Minh chứng cụ thể cho việc "không theo kịp nhu cầu" ở câu (e).

a. These ongoing problems clearly highlight the urgent need for more effective urban planning and long-term strategies to support sustainable development.

(Những vấn đề đang diễn ra này nêu bật rõ ràng nhu cầu cấp thiết về quy hoạch đô thị hiệu quả hơn và các chiến lược dài hạn để hỗ trợ phát triển bền vững.)

→ "These ongoing problems" tóm gọn lại các ý trên để đưa ra kết luận.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

Hi Inika,

a. Although Fahim is also busy with the new job and we don't really have much spare time, we've spent every minute we got in the house and garden.

b. About what I've been doing since we last met, I have mostly been working on the new house and I'm quite occupied with work.

c. We had a bit sunshine this morning, so we made the most of it: I mowed the lawn, trimmed the hedge and watered the plants while Fahim finished painting the fence.

d. Sorry to hear you haven't been feeling well lately, but it's good that you've seen a doctor; I'm sure it's nothing serious.

e. I apologize if this email has been boring, but there really isn't much going on in our lives right now. Anyway, let's meet up soon.

Hadia

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Sắp xếp thư cá nhân – Chủ đề: Thăm hỏi và Kể chuyện.

Trình tự logic: Phản hồi tin tức của bạn (Hỏi thăm sức khỏe) → Giới thiệu tình hình bản thân (Công việc/Nhà cửa) → Chi tiết cụ thể (Kể về một ngày làm việc cùng chồng) → Lời xin lỗi/kết thúc thư (Hẹn gặp lại)..

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d - b - a - c - e

d. Sorry to hear you haven't been feeling well lately, but it's good that you've seen a doctor; I'm sure it's nothing serious.

(Rất tiếc khi nghe dạo này cậu không được khỏe, nhưng thật tốt khi cậu đã đi khám bác sĩ; tớ chắc là không có gì nghiêm trọng đâu.)

→ Phép lịch sự trong viết thư: phản hồi tình hình người nhận trước khi nói về mình.

b. About what I've been doing since we last met, I have mostly been working on the new house and I'm quite occupied with work.

(Về những gì tớ đã làm kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau, tớ chủ yếu dành thời gian cho ngôi nhà mới và khá bận rộn với công việc.)

→ Dẫn dắt sang chủ đề "tôi đang làm gì".

a. Although Fahim is also busy with the new job and we don't really have much spare time, we've spent every minute we got in the house and garden.

(Mặc dù Fahim cũng bận với công việc mới và bọn tớ không thực sự có nhiều thời gian rảnh, bọn tớ đã dành mọi phút giây có được cho ngôi nhà và khu vườn.)

→ Cụ thể hóa về đối tượng (Fahim - chồng/người thân) và địa điểm (ngôi nhà/vườn).

c. We had a bit sunshine this morning, so we made the most of it: I mowed the lawn, trimmed the hedge and watered the plants while Fahim finished painting the fence.

(Sáng nay có chút nắng, nên bọn tớ đã tận dụng tối đa: tớ cắt cỏ, tỉa hàng rào và tưới cây trong khi Fahim sơn xong nốt cái hàng rào.)

→ Một ví dụ thực tế cho ý "dành thời gian cho vườn" ở câu (a).

e. I apologize if this email has been boring, but there really isn't much going on in our lives right now. Anyway, let's meet up soon.

(Tớ xin lỗi nếu email này có hơi nhàm chán, nhưng thực sự thì cuộc sống hiện tại không có gì nhiều. Dù sao thì, sớm gặp nhau nhé.)

→ Lời kết thúc đặc trưng của thư thân mật.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 15:
Vận dụng

a. It is also true for young and middle-aged adults, as improved physical function helps them more easily accomplish the tasks of daily living.

b. This is true for older adults, for whom improved physical function reduces risk of falls and contributes to their ability to maintain independence.

c. Apart from improving physical function, physical activity may improve cognitive function among youth and adults.

d. Aspects of cognitive function that may be improved include memory, attention, executive function, and academic performance among youth.

e. Physical activity improves physical function among individuals of all ages, enabling them to conduct their daily lives with energy.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Sắp xếp đoạn văn giải thích – Chủ đề: Lợi ích của hoạt động thể chất.

Trình tự logic: Khẳng định tổng quát (Lợi ích cho mọi lứa tuổi) → Chứng minh cho người già (Duy trì độc lập) → Chứng minh cho người trẻ/trung niên (Làm việc hàng ngày) → Mở rộng sang lợi ích khác (Nhận thức/Trí não) → Chi tiết về lợi ích nhận thức (Trí nhớ/Học tập)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e - b - a - c - d

e. Physical activity improves physical function among individuals of all ages, enabling them to conduct their daily lives with energy.

(Hoạt động thể chất cải thiện chức năng cơ thể ở mọi lứa tuổi, giúp họ thực hiện các hoạt động sống hàng ngày một cách tràn đầy năng lượng.)

→ Câu chủ đề khái quát cho cả đoạn.

b. This is true for older adults, for whom improved physical function reduces risk of falls and contributes to their ability to maintain independence.

(Điều này đúng với người cao tuổi, đối với họ việc cải thiện chức năng cơ thể giúp giảm nguy cơ té ngã và góp phần vào khả năng duy trì sự độc lập.)

→ Chứng minh luận điểm "mọi lứa tuổi" bắt đầu bằng người già.

a. It is also true for young and middle-aged adults, as improved physical function helps them more easily accomplish the tasks of daily living.

(Điều này cũng đúng với thanh niên và người trung niên, vì chức năng cơ thể được cải thiện giúp họ hoàn thành các công việc hàng ngày dễ dàng hơn.)

→ Tiếp tục chứng minh cho nhóm tuổi trẻ hơn bằng từ nối "also true".

c. Apart from improving physical function, physical activity may improve cognitive function among youth and adults.

(Ngoài việc cải thiện chức năng cơ thể, hoạt động thể chất còn có thể cải thiện chức năng nhận thức ở thanh thiếu niên và người lớn.)

→ Cấu trúc "Apart from..." dùng để chuyển sang một khía cạnh lợi ích mới (nhận thức).

d. Aspects of cognitive function that may be improved include memory, attention, executive function, and academic performance among youth.

(Các khía cạnh của chức năng nhận thức có thể được cải thiện bao gồm trí nhớ, sự chú ý, chức năng điều hành và kết quả học tập ở thanh thiếu niên.)

→ Giải thích chi tiết cho "chức năng nhận thức" vừa nhắc tới ở câu (c).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 16:
Nhận biết

a. Mark: Hi, Nam! Thanks! You seem to be embracing AI in your work too! Have you been using AI tools a lot lately?

b. Nam: Hi, Mark! It's been a while since we last talked. You seem to be keeping up with technology so well!

c. Nam: Yes, I have! I use AI-powered applications every day to improve my productivity and stay updated on the latest trends. It's really transformed the way I work!

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Sắp xếp hội thoại – Chủ đề: AI trong công việc.

Trình tự logic: Lời chào và khen ngợi (Khen đối phương bắt kịp công nghệ) → Đáp lại và đặt câu hỏi (Hỏi về việc dùng AI) → Trả lời xác nhận (Khẳng định tác dụng của AI).

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b - a - c

b. Nam: Hi, Mark! It's been a while since we last talked. You seem to be keeping up with technology so well!

(Nam: Chào Mark! Đã lâu rồi chúng ta không trò chuyện. Cậu có vẻ bắt nhịp với công nghệ tốt quá nhỉ!)

→ Câu mở đầu, tạo không khí thân thiện.

a. Mark: Hi, Nam! Thanks! You seem to be embracing AI in your work too! Have you been using AI tools a lot lately?

(Mark: Chào Nam! Cảm ơn cậu! Cậu có vẻ cũng đang ứng dụng AI vào công việc của mình đấy! Dạo này cậu có dùng các công cụ AI nhiều không?)

→ Mark cảm ơn lời khen và hỏi ngược lại Nam để duy trì hội thoại.

c. Nam: Yes, I have! I use AI-powered applications every day to improve my productivity and stay updated on the latest trends. It's really transformed the way I work!

(Nam: Có chứ! Tớ sử dụng các ứng dụng hỗ trợ bởi AI hàng ngày để cải thiện năng suất và cập nhật các xu hướng mới nhất. Nó thực sự đã thay đổi cách tớ làm việc!)

→ Trả lời trực tiếp cho câu hỏi của Mark bằng dẫn chứng cụ thể.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 17:
Nhận biết

a. An: Have you heard about the fake milk scandal?

b. An: I hope they find a solution quickly to restore trust in the market.

c. Binh: It puts a real scare into parents trying to feed their children.

d. Binh: Yes, it’s shocking that nearly 600 brands were involved!

e. An: The authorities are working hard to identify and remove these products.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Sắp xếp hội thoại – Chủ đề: Tin tức xã hội (Sữa giả).

Trình tự logic: Đưa ra tin tức (Vụ bê bối) → Phản hồi về quy mô (Số lượng nhãn hàng) → Cập nhật hành động của chính quyền (Loại bỏ sản phẩm) → Phản hồi về tác động tâm lý (Phụ huynh lo lắng) → Lời kết (Hy vọng giải pháp).

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a - d - e - c - b

a. An: Have you heard about the fake milk scandal?

(An: Cậu đã nghe tin gì về vụ bê bối sữa giả chưa?)

→ Câu hỏi khơi gợi vấn đề.

d. Binh: Yes, it’s shocking that nearly 600 brands were involved!

(Bình: Có, thật sốc khi có tới gần 600 nhãn hàng liên quan!)

→ Bình trả lời "Yes" và đưa thêm thông tin chi tiết.

e. An: The authorities are working hard to identify and remove these products.

(An: Các cơ quan chức năng đang nỗ lực để nhận diện và thu hồi các sản phẩm này.)

→ An đưa ra thông tin tích cực về cách giải quyết.

c. Binh: It puts a real scare into parents trying to feed their children.

(Bình: Việc này thực sự gây hoang mang cho các bậc cha mẹ đang nuôi con nhỏ.)

→ Bình tiếp nối bằng việc nêu lên hệ quả trực tiếp: dù chính quyền đang làm nhưng cha mẹ vẫn rất lo lắng.

b. An: I hope they find a solution quickly to restore trust in the market.

(An: Tớ hy vọng họ sẽ sớm tìm ra giải pháp để khôi phục niềm tin vào thị trường.)

→ Câu kết thúc hội thoại bằng một lời kỳ vọng.

Đáp án cần chọn là: B

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

CYCLING IN LONDON

Cycling is an eco-friendly activity that helps protect the environment, and many countries in Europe, including the UK, are encouraging it as they face problems like air pollution and heavy traffic. (18). Over the past year, however, the number of people cycling in London has risen by an impressive 45 percent. This sharp increase mainly comes from the expansion of dedicated bike lanes, rising environmental awareness, and the city’s ongoing efforts to reduce congestion and improve air quality. (19).

What has driven this change? Much of the progress is thanks to the National Cycle Network project, (20). The city has also invested heavily in improving cycling facilities, allocating significant resources to upgrading routes, enhancing safety features, and supporting a more cyclist-friendly urban environment. The introduction of secure bicycle parking on streets, at railway and underground stations, and in schools and workplaces (21).

Today, it is estimated that nearly 75 percent of the population live within two miles of a cycling route. (22), people are making more cycling journeys than ever before, which is helping transform London into a healthier and more sustainable city.

(Adapted from FCE Use of English)

Trả lời cho các câu 18, 19, 20, 21, 22 dưới đây:

Câu hỏi số 18:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác định sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.

Cycling is an eco-friendly activity that helps protect the environment, and many countries in Europe, including the UK, are encouraging it as they face problems like air pollution and heavy traffic. ________. Over the past year, however, the number of people cycling in London has risen by an impressive 45 percent.

(Đạp xe là một hoạt động thân thiện với môi trường giúp bảo vệ hệ sinh thái, và nhiều quốc gia ở châu Âu, bao gồm cả Vương quốc Anh, đang khuyến khích hoạt động này khi họ phải đối mặt với các vấn đề như ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông. ____. Tuy nhiên, trong năm qua, số lượng người đạp xe ở London đã tăng lên mức ấn tượng là 45%.)

Giải chi tiết

A. Despite having only 20 million bikes, the British were long seen as keen cyclists

(Mặc dù chỉ có khoảng 20 triệu chiếc xe đạp, người Anh từ lâu đã được xem là những người đam mê xe đạp.)

B. Hardly any enthusiasm for cycling was evident in Britain recently, as regular use accounted for almost all bicycles nationwide

(Gần đây ở Anh hầu như không thấy chút hứng thú nào với việc đạp xe, vì hầu hết xe đạp trên toàn quốc đều được sử dụng thường xuyên.)

C. Most of Britain’s 20 million bikes saw regular use, showing limited cycling enthusiasm recently

(Hầu hết trong số 20 triệu xe đạp ở Anh được sử dụng thường xuyên, cho thấy sự nhiệt tình với việc đạp xe gần đây còn hạn chế.)

D. In the 2010s, the British weren’t keen on cycling, with only 5 out of 20 million bicycles in use

(Trong những năm 2010, người Anh không mấy mặn mà với việc đạp xe, chỉ có 5 trong số 20 triệu xe đạp được sử dụng.)

Câu hoàn chỉnh: Cycling is an eco-friendly activity that helps protect the environment, and many countries in Europe, including the UK, are encouraging it as they face problems like air pollution and heavy traffic. In the 2010s, the British weren’t keen on cycling, with only 5 out of 20 million bicycles in use. Over the past year, however, the number of people cycling in London has risen by an impressive 45 percent.

(Đạp xe là một hoạt động thân thiện với môi trường giúp bảo vệ hệ sinh thái, và nhiều quốc gia ở châu Âu, bao gồm cả Vương quốc Anh, đang khuyến khích hoạt động này khi họ phải đối mặt với các vấn đề như ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông. Vào những năm 2010, người Anh không mấy mặn mà với việc đạp xe, khi chỉ có 5 triệu trong số 20 triệu chiếc xe đạp được sử dụng. Tuy nhiên, trong năm qua, số lượng người đạp xe ở London đã tăng lên mức ấn tượng là 45%.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 19:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của câu trước để xác định sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.

This sharp increase mainly comes from the expansion of dedicated bike lanes, rising environmental awareness, and the city’s ongoing efforts to reduce congestion and improve air quality. ________.

(Sự gia tăng mạnh mẽ này chủ yếu đến từ việc mở rộng các làn đường dành riêng cho xe đạp, nhận thức về môi trường ngày càng cao và những nỗ lực không ngừng của thành phố nhằm giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện chất lượng không khí. ____.)

Giải chi tiết

A. As a result, the capital has become a cleaner city compared with others in Europe

(Kết quả là, thủ đô đã trở thành một thành phố sạch hơn so với các thành phố khác ở châu Âu)

B. However, London has been cleaner and quieter than many European capitals

(Tuy nhiên, London sạch hơn và yên tĩnh hơn nhiều thủ đô châu Âu khác)

C. In comparison, London has been classified as among the most polluted cities in Europe

(So với các thành phố khác, London được xếp vào nhóm những thành phố ô nhiễm nhất châu Âu)

D. In terms of pollution levels, other cities across Europe now rank lower than London

(Xét về mức độ ô nhiễm, các thành phố khác ở châu Âu hiện nay có thứ hạng thấp hơn London)

Câu hoàn chỉnh: This sharp increase mainly comes from the expansion of dedicated bike lanes, rising environmental awareness, and the city’s ongoing efforts to reduce congestion and improve air quality. As a result, the capital has become a cleaner city compared with others in Europe.

(Sự gia tăng mạnh mẽ này chủ yếu đến từ việc mở rộng các làn đường dành riêng cho xe đạp, nhận thức về môi trường ngày càng cao và những nỗ lực không ngừng của thành phố nhằm giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện chất lượng không khí. Kết quả là, thủ đô đã trở thành một thành phố sạch hơn so với các thành phố khác ở châu Âu.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Much of the progress is thanks to the National Cycle Network project, ________.

(Phần lớn sự tiến bộ này là nhờ dự án Mạng lưới đường dành cho xe đạp quốc gia, ____.)

Giải chi tiết

A. where many critics argue has not improved cycling habits across the country in recent years => không phù hợp về nghĩa

(nơi mà nhiều nhà phê bình cho rằng thói quen đi xe đạp trên khắp cả nước đã không được cải thiện trong những năm gần đây)

B. whose primary focus is on maintaining existing roads rather than expanding the network => không phù hợp về nghĩa

(trọng tâm chính của nó là bảo trì các con đường hiện có thay vì mở rộng mạng lưới)

C. which has recently encouraged people to cycle for commuting and leisure => đúng nghĩa và ngữ pháp

(cái mà gần đây đã khuyến khích mọi người đạp xe để đi lại và giải trí)

D. that has been recently criticized for uneven cycling access between central and outer areas => đại từ quan hệ “that” không đứng sau dấu phẩy => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Much of the progress is thanks to the National Cycle Network project, which has recently encouraged people to cycle for commuting and leisure.

(Phần lớn sự tiến bộ này là nhờ dự án Mạng lưới đường dành cho xe đạp quốc gia, cái mà gần đây đã khuyến khích mọi người sử dụng xe đạp để đi lại và giải trí.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

The introduction of secure bicycle parking on streets, at railway and underground stations, and in schools and workplaces ________.

(Việc đưa vào sử dụng các khu vực đỗ xe đạp an toàn trên đường phố, tại các ga tàu hỏa và ga tàu điện ngầm, cũng như tại trường học và nơi làm việc, ____.)

Giải chi tiết

A. has raised concerns among cyclists about limited space in busy urban areas

(đã làm dấy lên lo ngại trong cộng đồng người đi xe đạp về không gian hạn hẹp ở các khu vực đô thị đông đúc)

B. has played a key role in increasing the number of regular cyclists

(đã đóng vai trò quan trọng trong việc tăng số lượng người đi xe đạp thường xuyên)

C. has put people off cycling by making the parking process needlessly complicated

(đã khiến mọi người nản lòng vì quy trình đỗ xe trở nên phức tạp một cách không cần thiết)

D. has introduced new guidelines for storing bicycles safely in public places

(đã ban hành các hướng dẫn mới về việc cất giữ xe đạp an toàn ở nơi công cộng)

Câu hoàn chỉnh: The introduction of secure bicycle parking on streets, at railway and underground stations, and in schools and workplaces has played a key role in increasing the number of regular cyclists.

(Việc đưa vào sử dụng các khu vực đỗ xe đạp an toàn trên đường phố, tại các ga tàu hỏa và ga tàu điện ngầm, cũng như tại trường học và nơi làm việc, đã đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng số lượng người đi xe đạp thường xuyên.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 22:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

________, people are making more cycling journeys than ever before, which is helping transform London into a healthier and more sustainable city.

( ________, mọi người đang thực hiện nhiều chuyến đi bằng xe đạp hơn bao giờ hết, điều này đang giúp biến London thành một thành phố lành mạnh và bền vững hơn.)

Giải chi tiết

A. While some areas continue to suffer from poor maintenance of cycling paths

(Trong khi một số khu vực vẫn tiếp tục gặp khó khăn trong việc bảo trì đường dành cho xe đạp)

B. In order to manage rising concerns about overcrowded cycling routes

(Để giải quyết những lo ngại ngày càng tăng về tình trạng quá tải trên các tuyến đường dành cho xe đạp)

C. Unless cycling infrastructure improves significantly in some areas

(Trừ khi cơ sở hạ tầng dành cho xe đạp được cải thiện đáng kể ở một số khu vực)

D. Because access has become more convenient with upgraded infrastructure

(Bởi vì việc tiếp cận đã trở nên thuận tiện hơn nhờ cơ sở hạ tầng được nâng cấp)

Câu hoàn chỉnh: Because access has become more convenient with upgraded infrastructure, people are making more cycling journeys than ever before, which is helping transform London into a healthier and more sustainable city.

(Bởi vì việc tiếp cận đã trở nên thuận tiện hơn nhờ cơ sở hạ tầng được nâng cấp, mọi người đang thực hiện nhiều chuyến đi bằng xe đạp hơn bao giờ hết, điều này đang giúp biến London thành một thành phố lành mạnh và bền vững hơn.)

Chú ý khi giải

Bài đọc hoàn chỉnh:

CYCLING IN LONDON

Cycling is an eco-friendly activity that helps protect the environment, and many countries in Europe, including the UK, are encouraging it as they face problems like air pollution and heavy traffic. In the 2010s, the British weren’t keen on cycling, with only 5 out of 20 million bicycles in use. Over the past year, however, the number of people cycling in London has risen by an impressive 45 percent. This sharp increase mainly comes from the expansion of dedicated bike lanes, rising environmental awareness, and the city’s ongoing efforts to reduce congestion and improve air quality. As a result, the capital has become a cleaner city compared with others in Europe.

What has driven this change? Much of the progress is thanks to the National Cycle Network project, which has recently encouraged people to cycle for commuting and leisure. The city has also invested heavily in improving cycling facilities, allocating significant resources to upgrading routes, enhancing safety features, and supporting a more cyclist-friendly urban environment. The introduction of secure bicycle parking on streets, at railway and underground stations, and in schools and workplaces has played a key role in increasing the number of regular cyclists.

Today, it is estimated that nearly 75 percent of the population live within two miles of a cycling route. Because access has become more convenient with upgraded infrastructure, people are making more cycling journeys than ever before, which is helping transform London into a healthier and more sustainable city.

Tạm dịch:

ĐẠP XE TẠI LONDON

Đạp xe là một hoạt động thân thiện với môi trường giúp bảo vệ hệ sinh thái, và nhiều quốc gia ở châu Âu, bao gồm cả Vương quốc Anh, đang khuyến khích hoạt động này khi họ phải đối mặt với các vấn đề như ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông. Vào những năm 2010, người Anh không mấy mặn mà với việc đạp xe, khi chỉ có 5 triệu trong số 20 triệu chiếc xe đạp được sử dụng. Tuy nhiên, trong năm qua, số lượng người đạp xe ở London đã tăng lên mức ấn tượng là 45%. Sự gia tăng mạnh mẽ này chủ yếu đến từ việc mở rộng các làn đường dành riêng cho xe đạp, nhận thức về môi trường ngày càng cao, và những nỗ lực không ngừng của thành phố nhằm giảm thiểu tắc nghẽn và cải thiện chất lượng không khí. Nhờ đó, thủ đô này đã trở thành một thành phố sạch hơn so với các thành phố khác ở châu Âu.

Điều gì đã thúc đẩy sự thay đổi này? Phần lớn tiến trình này là nhờ dự án Mạng lưới Xe đạp Quốc gia, cái mà gần đây đã khuyến khích người dân đạp xe để đi lại và giải trí. Thành phố cũng đã đầu tư mạnh mẽ vào việc cải thiện các cơ sở hạ tầng cho xe đạp, phân bổ nguồn lực đáng kể để nâng cấp các tuyến đường, tăng cường các tính năng an toàn và hỗ trợ một môi trường đô thị thân thiện hơn với người đạp xe. Việc triển khai các bãi đậu xe đạp an toàn trên đường phố, tại các nhà ga đường sắt, tàu điện ngầm, cũng như tại các trường học và nơi làm việc đã đóng một vai trò then chốt trong việc tăng số lượng người đạp xe thường xuyên.

Ngày nay, ước tính có gần 75% dân số sống trong phạm vi 2 dặm (khoảng 3,2 km) tính từ một tuyến đường đạp xe. Vì việc tiếp cận đã trở nên thuận tiện hơn nhờ cơ sở hạ tầng được nâng cấp, mọi người đang thực hiện nhiều chuyến hành trình bằng xe đạp hơn bao giờ hết, điều này đang góp phần biến London thành một thành phố lành mạnh và bền vững hơn.

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage about customs and taboos and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

In various cultures around the world, there are lots of customs and taboos, especially those related to physical contact and shoe removal. Understanding those practices is crucial for cultural sensitivity.

In many Eastern cultures, such as Japan and South Korea, there is a taboo against physical contact, especially between individuals of the opposite sex or those not closely related. Instead, greetings are typically expressed through respectful bows or nods with a respectful distance. Conversely, in some Latin American and Mediterranean countries, physical contact is more common and often perceived as a natural part of social interaction. Hugs and kisses on the cheek are popular customs of warmth and friendliness when it comes to greetings. However, it's essential to remember that many people within the same culture might have different attitudes towards physical contact.

Another typical custom observed in various parts of Asia, including Japan, South Korea, and parts of the Middle East, is the removal of shoes before entering someone's home or certain sacred spaces like temples or pagodas. This practice is rooted in the belief that shoes carry dirt from the outside world, and removing them symbolises leaving behind worldly concerns. In contrast, in many Western cultures, it's customary to keep shoes on when entering someone's home, unless specifically requested otherwise. However, it's essential to be aware of individual preferences, as some households may prefer guests to remove their shoes to maintain cleanliness.

In conclusion, respecting those cultural taboos is essential for promoting cross- cultural interaction. By being mindful of those customs and preferences, people can contribute to a harmonious global community.

(Adapted from English Workbook 12 - iLearn Smart World)

Trả lời cho các câu 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 23:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as one of the ways to greet someone?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 2 để xác định các hình thức chào hỏi được nhắc đến, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn phương án KHÔNG được đề cập.

Thông tin: Instead, greetings are typically expressed through respectful bows or nods with a respectful distance. Conversely, in some Latin American and Mediterranean countries, physical contact is more common and often perceived as a natural part of social interaction. Hugs and kisses on the cheek are popular customs of warmth and friendliness when it comes to greetings.

(Thay vào đó, lời chào thường được thể hiện bằng những cái cúi chào hoặc gật đầu lịch sự, kèm theo việc giữ khoảng cách tôn trọng. Ngược lại, tại một số quốc gia Mỹ Latinh và khu vực Địa Trung Hải, việc tiếp xúc cơ thể phổ biến hơn và thường được xem là một phần tự nhiên của giao tiếp xã hội. Ôm và hôn lên má là những cách chào hỏi phổ biến, thể hiện sự thân thiện và ấm áp.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as one of the ways to greet someone?
(Cách chào hỏi nào sau đây KHÔNG được nhắc đến?)

A. a hug
(một cái ôm)

B. a bow
(một cái cúi chào)

C. a nod
(một cái gật đầu)

D. a kiss on the lips
(một nụ hôn lên môi)

=> Văn bản chỉ nhắc đến hugs, bows, nods, kisses on the cheek, không nhắc đến hôn môi.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

The word perceived in paragraph 2 can be best replaced by __________.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định vị trí từ “perceived” trong đoạn 2, dịch nghĩa câu chứa từ đó để hiểu nghĩa trong ngữ cảnh, sau đó đối chiếu với các phương án để tìm từ đồng nghĩa phù hợp.

Thông tin: Conversely, in some Latin American and Mediterranean countries, physical contact is more common and often perceived as a natural part of social interaction.

(Ngược lại, tại một số quốc gia Mỹ Latinh và khu vực Địa Trung Hải, việc tiếp xúc cơ thể phổ biến hơn và thường được xem là một phần tự nhiên trong giao tiếp xã hội.)

Giải chi tiết

The word perceived in paragraph 2 can be best replaced by __________.
(Từ perceived trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng ________.)

A. regarded (v3): được xem là

B. imitated (v3): bắt chước

C. observed (v3): quan sát

D. supervised (v3): giám sát

=> perceived = regarded

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 25:
Thông hiểu

The word concerns in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Xác định vị trí từ “concerns” trong đoạn 3, dịch câu chứa từ đó để hiểu nghĩa, sau đó chọn đáp án có nghĩa TRÁI NGƯỢC.

Thông tin: This practice is rooted in the belief that shoes carry dirt from the outside world, and removing them symbolises leaving behind worldly concerns.

(Tập tục này bắt nguồn từ niềm tin rằng giày dép mang theo bụi bẩn từ thế giới bên ngoài, và việc cởi giày tượng trưng cho việc bỏ lại phía sau những lo toan trần tục.)

Giải chi tiết

The word concerns in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
(Từ concerns trong đoạn 3 có nghĩa trái ngược với ________.)

A. anxiety (n): sự lo lắng

B. pride (n): niềm tự hào

C. depression (n): sự trầm cảm

D. comfort (n): sự thoải mái

=> concern >< comfort

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu

The word their in paragraph 3 refers to ___________.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của đại từ “their” trong đoạn 3, đọc câu chứa đại từ và xác định danh từ mà nó thay thế.

Thông tin: However, it's essential to be aware of individual preferences, as some households may prefer guests to remove their shoes to maintain cleanliness.

(Tuy nhiên, điều quan trọng là cần lưu ý đến sở thích của từng gia đình, vì một số hộ có thể mong khách tháo giày của họ để giữ gìn vệ sinh.)

Giải chi tiết

Which The word their in paragraph 3 refers to ___________.
(Từ their trong đoạn 3 dùng để chỉ ________.)

A. preferences (n): sở thích

B. households (n): các hộ gia đình

C. guests (n): khách

D. shoes (n): giày

=> their shoes = guests’s shoes

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined part in paragraph 3?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dịch nghĩa phần được gạch chân trong đoạn 3, sau đó so sánh với từng phương án để chọn câu diễn đạt lại đúng nhất.

Thông tin: In contrast, in many Western cultures, it's customary to keep shoes on when entering someone's home, unless specifically requested otherwise.

(Trái lại, trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mang giày khi vào nhà người khác là điều phổ biến, trừ khi chủ nhà có yêu cầu tháo giày.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined part in paragraph 3?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất phần được gạch chân?)

A. In Western countries, you can wear shoes inside the house if allowed.
(Ở các nước phương Tây, bạn có thể mang giày trong nhà nếu được phép.)

B. Westerners are often asked to leave their shoes outside before entering a home.
(Người phương Tây thường được yêu cầu để giày bên ngoài.)

C. In Western cultures, it's typical to wear shoes indoors unless asked not to.
(Ở phương Tây, việc mang giày trong nhà là bình thường trừ khi được yêu cầu tháo ra.)

D. If necessary, one must take off his shoes before entering a Westerner's home.
(Nếu cần, một người phải tháo giày trước khi vào nhà người phương Tây.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 28:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc toàn bài, xác định thông tin chung và đối chiếu với các phương án để chọn câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?
(Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?)

A. Physical contact is taboo between individuals of the same sex.
(Tiếp xúc cơ thể là điều cấm kỵ giữa những người cùng giới.)

Thông tin: ...there is a taboo against physical contact, especially between individuals of the opposite sex or those not closely related.
(có một điều cấm kỵ về tiếp xúc cơ thể, đặc biệt là giữa những người khác giới hoặc những người không có quan hệ thân thiết.)

=> Sai

B. Westerners have no problem wearing shoes indoors because they are not religious.
(Người phương Tây không gặp vấn đề với việc mang giày trong nhà vì họ không theo tôn giáo.)

Thông tin: In contrast, in many Western cultures, it's customary to keep shoes on when entering someone's home, unless specifically requested otherwise.
(Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mang giày khi vào nhà ai đó là thông lệ, trừ khi được yêu cầu cụ thể rằng không nên.)

=> Sai, vì bài đọc không đề cập nguyên nhân tại sao người phương Tây không có vấn đề gì với việc đeo giày đi vào nhà.

C. Not everyone in the same culture has the same opinions on a taboo or a custom.
(Không phải tất cả mọi người trong cùng một nền văn hóa đều có cùng quan điểm về phong tục hay điều cấm kỵ.)

Thông tin: However, it's essential to remember that many people within the same culture might have different attitudes towards physical contact.”
(Tuy nhiên, cần nhớ rằng nhiều người trong cùng một nền văn hóa có thể có thái độ khác nhau đối với việc tiếp xúc cơ thể.)

=> Đúng

D. All Asians will always ask guests to remove their shoes.
(Tất cả người châu Á luôn yêu cầu khách tháo giày.)

Thông tin:

Another typical custom observed in various parts of Asia, including Japan, South Korea, and parts of the Middle East, is the removal of shoes before entering someone's home…”
(Một phong tục phổ biến khác được quan sát ở nhiều nơi tại châu Á, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và một số khu vực Trung Đông, là tháo giày trước khi vào nhà…)

However, it's essential to be aware of individual preferences, as some households may prefer guests to remove their shoes…
(Tuy nhiên, cần chú ý sở thích cá nhân, vì một số hộ gia đình có thể muốn khách tháo giày…)

=> Sai, vì bài đọc không hề kết luận “Tất cả người Châu Á” đều yêu cầu khách của mình cởi giày trước khi vào nhà, mà đây là sở thích cá nhân.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

In which passage does the author mention a religious belief?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lướt bài đọc để xác định đoạn văn đề cập đến niềm tin tôn giáo.

Thông tin: This practice is rooted in the belief that shoes carry dirt from the outside world, and removing them symbolises leaving behind worldly concerns.

(Tập quán này bắt nguồn từ niềm tin rằng giày dép mang theo bụi bẩn từ thế giới bên ngoài, và việc tháo giày tượng trưng cho việc gác lại những lo toan trần tục.)

Giải chi tiết

In which passage does the author mention a religious belief?
(Tác giả nhắc đến niềm tin tôn giáo ở đoạn nào?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)
B. Paragraph 2 (Đoạn 2)
C. Paragraph 3 (Đoạn 3)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

In which paragraph does the author indicate the implications of some social interactions?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Đọc lướt bài để xác định đoạn đề cập đến tác động hoặc hàm ý của các tương tác xã hội.

Thông tin: In conclusion, respecting those cultural taboos is essential for promoting cross- cultural interaction.

(Tóm lại, việc tôn trọng những điều kiêng kỵ văn hóa này là rất quan trọng để thúc đẩy sự giao lưu và tương tác giữa các nền văn hóa.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the author indicate the implications of some social interactions?

(Tác giả chỉ ra hệ quả/hàm ý của các tương tác xã hội ở đoạn nào?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, tồn tại rất nhiều phong tục và điều kiêng kỵ, đặc biệt là những điều liên quan đến tiếp xúc cơ thể và việc tháo giày. Việc hiểu rõ những tập quán này là vô cùng quan trọng để nâng cao nhận thức và sự nhạy cảm văn hóa.

Ở nhiều nền văn hóa phương Đông, chẳng hạn như Nhật Bản và Hàn Quốc, việc tiếp xúc cơ thể — đặc biệt là giữa những người khác giới hoặc không có quan hệ thân thiết — được xem là điều kiêng kỵ. Thay vào đó, lời chào thường được thể hiện bằng cái cúi chào hoặc cái gật đầu lịch sự, kèm theo việc giữ khoảng cách tôn trọng. Ngược lại, tại một số quốc gia Mỹ Latinh và khu vực Địa Trung Hải, việc tiếp xúc cơ thể phổ biến hơn và thường được coi là một phần tự nhiên của giao tiếp xã hội. Ôm và hôn lên má là những cách chào hỏi phổ biến, thể hiện sự thân thiện và ấm áp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngay trong cùng một nền văn hóa, mỗi người có thể có quan điểm khác nhau về việc tiếp xúc cơ thể.

Một phong tục phổ biến khác tại nhiều khu vực châu Á, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nơi ở Trung Đông, là tháo giày trước khi vào nhà hoặc khi bước vào những không gian linh thiêng như đền, chùa. Tập quán này bắt nguồn từ niềm tin rằng giày dép mang theo bụi bẩn từ thế giới bên ngoài, và việc tháo giày tượng trưng cho việc gác lại những lo toan trần tục. Trái lại, trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mang giày khi vào nhà người khác là điều phổ biến, trừ khi chủ nhà có yêu cầu tháo giày. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến sở thích cá nhân, vì một số gia đình vẫn muốn khách tháo giày để giữ gìn vệ sinh.

Tóm lại, việc tôn trọng những điều kiêng kỵ văn hóa là rất quan trọng trong việc thúc đẩy sự giao lưu giữa các nền văn hóa. Bằng cách quan tâm đến những phong tục và sở thích này, mỗi người có thể góp phần xây dựng một cộng đồng toàn cầu hài hòa.

(Phỏng theo English Workbook 12 – iLearn Smart World)

Đáp án cần chọn là: D

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

On the surface, a desert appears to be one of the harshest environments on Earth yet a remarkable variety of plants have adapted to thrive in this dry climate. Despite their origins in different locations around the globe, desert plants have developed similar strategies for surviving in arid environments. Some plants have adapted in such a way that it is hard to tell them apart even though they belong to very different biological families, one evolution of certain survival strategies which are shared across geographic and biological boundaries.

In general, the survival strategies of desert plants can be divided into two kinds: adaptation for quick use of ephemeral resources ("maximum variance behavior") and adaptation for the best use of poor but more permanent resources ("minimum variance behavior"). The former strategy involves adaptation to environmental changes, such as seasonal availability of water. This is observed in desert annuals and perennials alike. Such plants tend to grow rapidly and produce many seeds under the right conditions. The latter strategy involves adaptation to the worst possible conditions, which can be seen in succulents, true xerophytes, and grasses. These plants usually grow slowly, use water efficiently, and exhibit passive cooling.

Water scarcity and heat are the key factors limiting the survival of desert plants. [I] Depending on strategies and physical adaptations, they can be divided into either succulents or drought- resistant plants. For the most part, succulents have evolved extensive, shallow root systems to quickly absorb water during brief periods of heavy rainfall. [II] Water is then stored in the fleshy tissue of their thick trunks or lobes, as well as in the roots. The cactus is a good example of a succulent. [III] To retain water, succulents have waxy coatings on their skin and a modified system of respiration. The stomata (surface pores), through which the plant takes in carbon dioxide and releases oxygen, open only at night when temperatures are cooler and less water from the plant will evaporate. [IV] Unlike most other plants, a succulent stores all or most of its chlorophyll, the chemical essential to photosynthesis, in its stem, skin, or other outer tissues, rather than concentrating it in the leaves. Doing this places it in a strong, well- watered part of the plant, rather than in an appendage susceptible to drying out and dropping off.

Drought- resistant plants, or xerophytes, come in many forms including true xerophytes, deciduous plants, and grasses. Xerophytic shrubs, such as the five species of creosote bush, are the most abundant type of vegetation in most arid environments. They are able to withstand desiccation in severe droughts without dying. Some have evolved small leaves with special coatings to reduce loss of water through evaporation. Others have replaced leaves with thorns or spines. While succulent roots form shallow, dense webs, xerophytes tend to develop deep root networks that pull water out of soil other desert plants cannot reach. For example, the roots of the mesquite bush, said to have the deepest root systems among desert plants, can reach depths of up to eighty feet.

Succulents and xerophytes, on the one hand, have physically adapted to gather and retain water to survive long periods of drought. Drought- avoiding plants, on the other hand, escape unfavorable conditions by perishing. These include annuals and perennials. Because profuse seed development is crucial to the survival of most annual species, they tend to produce far more flowers than other types of desert plants. The desert marigold of the American southwest, for example, has adapted to seasonal changes in rainfall by growing rapidly, bursting into a brilliant display of yellow flowers, and then dropping a cascade of seeds before dying. In some cases, annuals complete their entire life cycle in a matter of a few weeks or months. Their seeds may remain inactive for up to ten years while waiting for water conditions. Perennials, such as the ocotillo, may go dormant during dry periods, spring to life when it rains, and then return to dormancy in a process that may occur up to five times per year.

(Adapted from Expert on Cambridge IELTS practice tests)

Trả lời cho các câu 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:

Câu hỏi số 31:
Thông hiểu

According to paragraph 1, which of the following is true of desert plants?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc đoạn 1, xác định nhận xét chung của tác giả về đặc điểm tiến hóa của thực vật sa mạc, sau đó đối chiếu từng phương án để chọn ý đúng với nội dung được nêu trực tiếp.

Thông tin: Despite their origins in different locations around the globe, desert plants have developed similar strategies for surviving in arid environments.
(Mặc dù có nguồn gốc từ những khu vực khác nhau trên khắp thế giới, các loài thực vật sa mạc đã phát triển những chiến lược tương tự nhau để sinh tồn trong môi trường khô hạn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, which of the following is true of desert plants?
(Theo đoạn 1, điều nào sau đây đúng với thực vật sa mạc?)

A. They are hard to see in the harsh desert landscape
(Chúng rất khó nhìn thấy trong cảnh quan sa mạc khắc nghiệt)

B. They have evolved similar features, regardless of geographic origins
(Chúng đã tiến hóa các đặc điểm tương tự nhau bất kể nguồn gốc địa lý)

C. They have evolved from different families that exchanged survival strategies
(Chúng tiến hóa từ các họ khác nhau và trao đổi chiến lược sinh tồn)

D. They all look essentially the same
(Chúng trông về cơ bản là giống hệt nhau)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 32:
Thông hiểu

The word "ephemeral" in the passage is closest in meaning to __________.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định từ “ephemeral” trong đoạn 2, dựa vào ngữ cảnh mô tả nguồn tài nguyên ngắn hạn, rồi chọn nghĩa gần nhất.

Thông tin: In general, the survival strategies of desert plants can be divided into two kinds: adaptation for quick use of ephemeral resources ("maximum variance behavior") and adaptation for the best use of poor but more permanent resources ("minimum variance behavior").

(Nhìn chung, các chiến lược sinh tồn của thực vật sa mạc có thể được chia thành hai loại: sự thích nghi nhằm khai thác nhanh các nguồn tài nguyên tồn tại trong thời gian ngắn (“hành vi biến thiên tối đa”) và sự thích nghi nhằm sử dụng hiệu quả nhất các nguồn tài nguyên nghèo nàn nhưng mang tính lâu dài hơn (“hành vi biến thiên tối thiểu”).

Giải chi tiết

The The word "ephemeral" in the passage is closest in meaning to __________.
(Từ “ephemeral” trong bài có nghĩa gần nhất với ________.)

A. minimal (adj): tối thiểu
B. annual (adj): hằng năm
C. temporary (adj): tạm thời
D. abundant (adj): dồi dào

=> ephemeral = temporary

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 33:
Vận dụng

Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?

"Plants that have adapted to the worst possible conditions have evolved ways for quickly acquiring and storing water to ensure their survival."

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định Đọc toàn bộ đoạn 3, xác định mạch logic của đoạn, rồi tìm vị trí phù hợp nhất để chèn câu nói về việc nhanh chóng thu nhận và lưu trữ nước.

Thông tin:

Water scarcity and heat are the key factors limiting the survival of desert plants. [I] Depending on strategies and physical adaptations, they can be divided into either succulents or drought- resistant plants. For the most part, succulents have evolved extensive, shallow root systems to quickly absorb water during brief periods of heavy rainfall. [II] Water is then stored in the fleshy tissue of their thick trunks or lobes, as well as in the roots. The cactus is a good example of a succulent. [III] To retain water, succulents have waxy coatings on their skin and a modified system of respiration. The stomata (surface pores), through which the plant takes in carbon dioxide and releases oxygen, open only at night when temperatures are cooler and less water from the plant will evaporate. [IV] Unlike most other plants, a succulent stores all or most of its chlorophyll, the chemical essential to photosynthesis, in its stem, skin, or other outer tissues, rather than concentrating it in the leaves. Doing this places it in a strong, well- watered part of the plant, rather than in an appendage susceptible to drying out and dropping off.

(Sự khan hiếm nước và nhiệt độ cao là những yếu tố then chốt hạn chế khả năng tồn tại của thực vật sa mạc. [I] Tùy theo chiến lược sinh tồn và các đặc điểm thích nghi về mặt hình thái, chúng có thể được chia thành hai nhóm: thực vật mọng nước hoặc thực vật chịu hạn. Phần lớn các loài thực vật mọng nước đã tiến hóa hệ rễ phát triển rộng nhưng nông, giúp nhanh chóng hấp thụ nước trong những khoảng thời gian mưa lớn ngắn ngủi. [II] Lượng nước này sau đó được dự trữ trong các mô mọng nước của thân hoặc các thùy dày, cũng như trong rễ. Cây xương rồng là một ví dụ điển hình của thực vật mọng nước. [III] Để giữ nước, thực vật mọng nước có lớp phủ sáp trên bề mặt và một hệ hô hấp đã được biến đổi. Các khí khổng (những lỗ nhỏ trên bề mặt), qua đó cây hấp thụ khí cacbon điôxít và thải khí ôxy, chỉ mở vào ban đêm khi nhiệt độ mát hơn và lượng nước bốc hơi từ cây ít hơn. [IV] Không giống như hầu hết các loài thực vật khác, thực vật mọng nước lưu trữ toàn bộ hoặc phần lớn chất diệp lục — hợp chất hóa học thiết yếu cho quá trình quang hợp — trong thân, lớp vỏ ngoài hoặc các mô ngoài khác, thay vì tập trung chủ yếu trong lá. Cách làm này giúp diệp lục nằm ở phần cây chắc chắn, được cung cấp đủ nước, thay vì ở những bộ phận dễ bị khô hạn và rụng đi.)

Giải chi tiết

Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
(Câu sau phù hợp nhất để đặt vào vị trí nào trong đoạn 3?)

“Plants that have adapted to the worst possible conditions have evolved ways for quickly acquiring and storing water to ensure their survival.”
(Những loài thực vật thích nghi với điều kiện khắc nghiệt nhất đã tiến hóa các cách thức nhanh chóng thu nhận và lưu trữ nước để đảm bảo sự sống còn.)

A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]

=> Câu này đóng vai trò chuyển ý từ khái quát sang mô tả chi tiết về những hình thức tiến hoá của thực vật để thích nghi với môi trường khắc nghiệt ở sa mạc, phù hợp đặt sau [I].

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 34:
Thông hiểu

Why does the author mention the action of stomata in the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định Xác định đoạn nói về stomata, xem tác giả nhắc đến chi tiết này nhằm mục đích gì trong lập luận.

Thông tin: The stomata open only at night when temperatures are cooler and less water from the plant will evaporate.
(Các khí khổng chỉ mở vào ban đêm khi nhiệt độ thấp hơn và ít nước bị bay hơi khỏi cây.)

Giải chi tiết

Why does the author mention the action of stomata in the passage?
(Vì sao tác giả nhắc đến hoạt động của khí khổng trong bài đọc?)

A. To explain how chlorophyll works
(Để giải thích cách chất diệp lục hoạt động)

B. To emphasize a unique adaptation of succulents
(Để nhấn mạnh một sự thích nghi đặc biệt của cây mọng nước)

C. To illustrate that cacti have no leaves
(Để minh họa rằng xương rồng không có lá)

D. To describe the basic parts of a succulent
(Để mô tả các bộ phận cơ bản của cây mọng nước)

=> Mục đích là làm rõ cơ chế thích nghi giúp giữ nước.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 35:
Vận dụng

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Dịch nguyên văn câu được gạch chân trong đoạn 4 để hiểu đầy đủ nội dung và mối quan hệ so sánh – đối lập giữa succulents và xerophytes. Sau đó, lần lượt dịch từng phương án và đối chiếu để chọn phương án diễn đạt lại đúng nhất.

Thông tin: While succulent roots form shallow, dense webs, xerophytes tend to develop deep root networks that pull water out of soil other desert plants cannot reach.
(Trong khi rễ của cây mọng nước tạo thành các mạng lưới nông và dày đặc, thì các loài cây chịu hạn lại có xu hướng phát triển hệ rễ sâu để hút nước từ những tầng đất mà các loài cây sa mạc khác không thể với tới.)

Giải chi tiết

The Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

A. At the same time that xerophytes evolved their thick webs of low-lying roots, succulents formed thin networks to reach surface water.

(Trong khi cây chịu hạn tiến hóa các mạng rễ dày và nằm thấp, thì cây mọng nước lại hình thành các mạng rễ mảnh để tiếp cận nước trên bề mặt.)

=> Sai vì đảo ngược đặc điểm rễ của hai nhóm cây so với câu gốc.

B. Both succulents and xerophytes form long, dense networks of roots in order to reach water within the soil that non-developed plants could not reach.

(Cả cây mọng nước và cây chịu hạn đều hình thành các mạng rễ dài và dày để tiếp cận nước trong đất mà các loài cây kém phát triển không thể với tới.)

=> Sai vì làm mất sự đối lập giữa hai loại rễ, đồng nhất hóa đặc điểm.

C. Because of their long root systems developed to reach water deep within the soil, xerophytes have become more dominant in desert environments than succulents.

(Nhờ hệ rễ dài phát triển để lấy nước sâu trong đất, cây chịu hạn trở nên phổ biến hơn cây mọng nước trong môi trường sa mạc.)

=> Sai vì thêm thông tin không có trong câu gốc (mức độ phổ biến, ưu thế).

D. In contrast to xerophytes, which produce long root systems to tap water deep within the soil, succulents develop a thick web of roots just below the soil surface.

(Trái ngược với cây chịu hạn, vốn tạo ra hệ rễ dài để khai thác nước sâu trong đất, cây mọng nước phát triển một mạng rễ dày ngay bên dưới bề mặt đất.)

=> Hợp lý nhất

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 36:
Thông hiểu

According to paragraph 4, thorns on xerophytes ___________.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc đoạn 4, xác định vai trò của “thorns” (gai) trong nhóm cây “xerophytes”.

Thông tin: Some have evolved small leaves with special coatings to reduce loss of water through evaporation. Others have replaced leaves with thorns or spines.

(Một số loài đã tiến hóa các lá nhỏ với lớp phủ đặc biệt để giảm sự mất nước do bay hơi. Những loài khác đã thay thế lá bằng gai hoặc gai nhọn.)

Giải chi tiết

The According to paragraph 4, thorns on xerophytes ___________.
(Theo đoạn 4, gai trên cây chịu hạn ________.)

A. are similar to blades of grass
(có hình dạng giống lá cỏ)

B. can reach water very far underground
(có thể vươn tới nguồn nước rất sâu dưới lòng đất)

C. are what some plants have instead of leaves
(là bộ phận mà một số cây có thay cho lá)

D. help keep the plants from being eaten by animals
(giúp cây tránh bị động vật ăn)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 37:
Vận dụng

Which of the following best summarizes of the fourth passage?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Xác định ý chính toàn đoạn 4 (về xerophytes), sau đó chọn phương án tóm tắt đầy đủ và chính xác nhất, không thêm chi tiết ngoài văn bản.

Thông tin:

Drough t- resistant plants, or xerophytes, come in many forms including true xerophytes, deciduous plants, and grasses. Xerophytic shrubs, such as the five species of creosote bush, are the most abundant type of vegetation in most arid environments. They are able to withstand desiccation in severe droughts without dying. Some have evolved small leaves with special coatings to reduce loss of water through evaporation. Others have replaced leaves with thorns or spines. While succulent roots form shallow, dense webs, xerophytes tend to develop deep root networks that pull water out of soil other desert plants cannot reach. For example, the roots of the mesquite bush, said to have the deepest root systems among desert plants, can reach depths of up to eighty feet.

(Thực vật chịu hạn, hay còn gọi là xerophytes, có nhiều dạng khác nhau, bao gồm các loài chịu hạn thực thụ, thực vật rụng lá và các loài cỏ. Các loài cây bụi chịu hạn, chẳng hạn như năm loài cây bụi creosote, là kiểu thảm thực vật phổ biến nhất trong hầu hết các môi trường khô hạn. Chúng có khả năng chịu được tình trạng khô kiệt nước trong những đợt hạn hán nghiêm trọng mà không bị chết. Một số loài đã tiến hóa những chiếc lá nhỏ với các lớp phủ đặc biệt nhằm giảm sự mất nước do bốc hơi. Những loài khác lại thay thế lá bằng gai hoặc ngạnh. Trong khi rễ của thực vật mọng nước tạo thành những mạng lưới nông và dày đặc, thì thực vật chịu hạn lại có xu hướng phát triển hệ rễ ăn sâu, có khả năng hút nước từ những tầng đất mà các loài thực vật sa mạc khác không thể với tới. Chẳng hạn, rễ của cây mesquite — được cho là có hệ rễ ăn sâu nhất trong số các loài thực vật sa mạc — có thể vươn tới độ sâu lên đến khoảng tám mươi feet.)

Giải chi tiết

A. Xerophytes are drought-resistant plants with deep root systems and adaptations like small leaves or thorns, enabling them to survive in arid environments.
(Cây chịu hạn là các loài thực vật chịu được khô hạn, có hệ rễ sâu và các thích nghi như lá nhỏ hoặc gai, giúp chúng sống sót trong môi trường khô hạn.)

=> Đúng nhất

B. Xerophytes, mainly shrubs like the creosote bush, have shallow roots and large leaves to absorb as muchwater as possible in arid environments.
(Cây chịu hạn, chủ yếu là các loài cây bụi như cây creosote, có hệ rễ nông và lá lớn để hấp thụ càng nhiều nước càng tốt trong môi trường khô hạn.)

C. Xerophytes are the only type of vegetation in deserts, and they survive by growing very quickly after rainfalls.
(Cây chịu hạn là loại thực vật duy nhất trong sa mạc và sống sót nhờ sinh trưởng rất nhanh sau mưa.)

D. Xerophytes only survive in areas with frequent rainfall.
(Cây chịu hạn chỉ sống được ở nơi có mưa thường xuyên.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 38:
Thông hiểu

The word "these" in paragraph 5 refers to ___________.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định đại từ “these” trong đoạn 5 dùng để thay thế cho danh từ đứng ngay trước đó.

Thông tin:

Drought-avoiding plants, on the other hand, escape unfavorable conditions by perishing. These include annuals and perennials.
(Ngược lại, các loài cây né hạn hán tránh điều kiện bất lợi bằng cách chết đi. Chúng bao gồm cây một năm và cây lâu năm.)

Giải chi tiết

The word "these" in paragraph 5 refers to ___________.
(Từ “these” trong đoạn 5 dùng để chỉ ________.)

A. xerophytes (cây chịu hạn)
B. drought-avoiding plants (cây né hạn)
C. succulents (cây mọng nước)
D. unfavorable conditions (điều kiện bất lợi)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 39:
Thông hiểu

According to the author, all of the following are associated with plants that exhibit "minimum variance behavior" EXCEPT ______.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định đặc điểm của nhóm thực vật có “minimum variance behavior” trong đoạn 2, rồi chọn phương án KHÔNG thuộc nhóm đặc điểm đó.

Thông tin: In general, the survival strategies of desert plants can be divided into two kinds: adaptation for quick use of ephemeral resources ("maximum variance behavior") and adaptation for the best use of poor but more permanent resources ("minimum variance behavior"). The former strategy involves adaptation to environmental changes, such as seasonal availability of water. This is observed in desert annuals and perennials alike. Such plants tend to grow rapidly and produce many seeds under the right conditions. The latter strategy involves adaptation to the worst possible conditions, which can be seen in succulents, true xerophytes, and grasses. These plants usually grow slowly, use water efficiently, and exhibit passive cooling.

(Nhìn chung, các chiến lược sinh tồn của thực vật sa mạc có thể được chia thành hai loại: sự thích nghi nhằm khai thác nhanh các nguồn tài nguyên tồn tại trong thời gian ngắn (“hành vi biến thiên tối đa”) và sự thích nghi nhằm sử dụng hiệu quả nhất các nguồn tài nguyên nghèo nàn nhưng mang tính lâu dài hơn (“hành vi biến thiên tối thiểu”). Chiến lược thứ nhất bao gồm sự thích nghi với những thay đổi của môi trường, chẳng hạn như sự sẵn có mang tính mùa vụ của nước. Chiến lược này được quan sát thấy ở cả các loài thực vật sa mạc một năm lẫn lâu năm. Những loài thực vật như vậy có xu hướng sinh trưởng nhanh và tạo ra nhiều hạt giống khi gặp điều kiện thuận lợi. Chiến lược thứ hai liên quan đến sự thích nghi với những điều kiện khắc nghiệt nhất có thể xảy ra, điều có thể thấy ở các loài thực vật mọng nước, các loài chịu hạn thực thụ và các loài cỏ. Những loài thực vật này thường sinh trưởng chậm, sử dụng nước một cách hiệu quả và thể hiện cơ chế làm mát thụ động.)

Giải chi tiết

The According to the author, all of the following are associated with plants that exhibit "minimum variance behavior" EXCEPT ______.
(Theo tác giả, tất cả các đặc điểm sau đều gắn với nhóm cây có “hành vi biến thiên tối thiểu”, NGOẠI TRỪ ______.)

A. slow growth (sinh trưởng chậm)
B. modified respiration (hô hấp biến đổi)
C. rapid seed production (sản xuất hạt nhanh và nhiều)
D. deep root systems (hệ rễ sâu)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 40:
Thông hiểu

Which statement about a perennial plant called "ocotillo" is supported by the text?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc đoạn nói về perennials, xác định thông tin cụ thể liên quan đến cây ocotillo, rồi đối chiếu các đáp án.

Thông tin: Perennials, such as the ocotillo, may go dormant during dry periods, spring to life when it rains, and then return to dormancy in a process that may occur up to five times per year.

(Cây lâu năm, chẳng hạn như ocotillo, có thể ngủ đông trong thời kỳ khô hạn, hồi sinh khi có mưa rồi lại quay về trạng thái ngủ đông, và quá trình này có thể diễn ra tới năm lần trong một năm.)

Giải chi tiết

The Which statement about a perennial plant called "ocotillo" is supported by the text?
(Phát biểu nào về cây lâu năm có tên ocotillo được văn bản ủng hộ?)

A. It completes its entire life cycle in a single rainy season.
(Nó hoàn thành toàn bộ vòng đời trong một mùa mưa.)

B. It can switch between dormancy and active growth multiple times in one year.
(Nó có thể luân phiên giữa ngủ đông và sinh trưởng nhiều lần trong một năm.)

C. It survives drought by storing water in thick, fleshy leaves.
(Nó sống sót qua hạn hán bằng cách tích trữ nước trong lá dày mọng.)

D. It avoids drought by producing seeds and then dying immediately.
(Nó né hạn bằng cách tạo hạt rồi chết ngay.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Thoạt nhìn, sa mạc có vẻ là một trong những môi trường khắc nghiệt nhất trên Trái Đất, nhưng trên thực tế, một sự đa dạng đáng kinh ngạc của các loài thực vật đã thích nghi để sinh trưởng và phát triển trong khí hậu khô hạn này. Mặc dù có nguồn gốc từ nhiều khu vực khác nhau trên khắp thế giới, thực vật sa mạc đã phát triển những chiến lược tương tự nhau để tồn tại trong môi trường khô cằn. Một số loài đã thích nghi theo cách khiến ta khó phân biệt chúng với nhau, dù chúng thuộc về những họ sinh học rất khác nhau, do sự tiến hóa của những chiến lược sinh tồn nhất định được chia sẻ vượt qua cả ranh giới địa lí lẫn sinh học.

Nhìn chung, các chiến lược sinh tồn của thực vật sa mạc có thể được chia thành hai loại: sự thích nghi nhằm khai thác nhanh các nguồn tài nguyên tồn tại trong thời gian ngắn (“hành vi biến thiên tối đa”) và sự thích nghi nhằm sử dụng hiệu quả nhất các nguồn tài nguyên nghèo nàn nhưng mang tính lâu dài hơn (“hành vi biến thiên tối thiểu”). Chiến lược thứ nhất bao gồm sự thích nghi với những biến đổi của môi trường, chẳng hạn như sự sẵn có mang tính mùa vụ của nước. Chiến lược này được quan sát thấy ở cả các loài thực vật sa mạc một năm lẫn lâu năm. Những loài thực vật như vậy có xu hướng sinh trưởng nhanh và tạo ra nhiều hạt giống khi gặp điều kiện thuận lợi. Chiến lược thứ hai liên quan đến sự thích nghi với những điều kiện khắc nghiệt nhất có thể xảy ra, điều có thể thấy ở các loài thực vật mọng nước, các loài chịu hạn thực thụ và các loài cỏ. Những loài này thường sinh trưởng chậm, sử dụng nước hiệu quả và thể hiện cơ chế làm mát thụ động.

Sự khan hiếm nước và nhiệt độ cao là những yếu tố then chốt hạn chế khả năng tồn tại của thực vật sa mạc. Tùy theo chiến lược sinh tồn và các đặc điểm thích nghi về mặt hình thái, chúng có thể được chia thành thực vật mọng nước hoặc thực vật chịu hạn. Phần lớn các loài thực vật mọng nước đã tiến hóa hệ rễ phát triển rộng nhưng nông, giúp nhanh chóng hấp thụ nước trong những khoảng thời gian mưa lớn ngắn ngủi. Lượng nước này sau đó được dự trữ trong các mô mọng nước của thân hoặc các thùy dày, cũng như trong rễ. Cây xương rồng là một ví dụ điển hình của thực vật mọng nước. Để giữ nước, thực vật mọng nước có lớp phủ sáp trên bề mặt và một hệ hô hấp đã được biến đổi. Các khí khổng (những lỗ nhỏ trên bề mặt), qua đó cây hấp thụ khí cacbon điôxít và thải khí ôxy, chỉ mở vào ban đêm khi nhiệt độ mát hơn và lượng nước bốc hơi từ cây ít hơn. Không giống như hầu hết các loài thực vật khác, thực vật mọng nước lưu trữ toàn bộ hoặc phần lớn chất diệp lục - hợp chất hóa học thiết yếu cho quá trình quang hợp - trong thân, lớp vỏ ngoài hoặc các mô ngoài khác, thay vì tập trung chủ yếu trong lá. Cách làm này giúp diệp lục nằm ở phần cây chắc chắn, được cung cấp đủ nước, thay vì ở những bộ phận dễ bị khô hạn và rụng đi.

Thực vật chịu hạn, hay còn gọi là xerophytes, có nhiều dạng khác nhau, bao gồm các loài chịu hạn thực thụ, thực vật rụng lá và các loài cỏ. Các loài cây bụi chịu hạn, chẳng hạn như năm loài cây bụi creosote, là kiểu thảm thực vật phổ biến nhất trong hầu hết các môi trường khô hạn. Chúng có khả năng chịu được tình trạng khô kiệt nước trong những đợt hạn hán nghiêm trọng mà không bị chết. Một số loài đã tiến hóa những chiếc lá nhỏ với các lớp phủ đặc biệt nhằm giảm sự mất nước do bốc hơi. Những loài khác lại thay thế lá bằng gai hoặc ngạnh. Trong khi rễ của thực vật mọng nước tạo thành những mạng lưới nông và dày đặc, thì thực vật chịu hạn lại có xu hướng phát triển hệ rễ ăn sâu, có khả năng hút nước từ những tầng đất mà các loài thực vật sa mạc khác không thể với tới. Chẳng hạn, rễ của cây mesquite - được cho là có hệ rễ ăn sâu nhất trong số các loài thực vật sa mạc - có thể vươn tới độ sâu lên đến khoảng tám mươi feet.

Một mặt, thực vật mọng nước và thực vật chịu hạn đã thích nghi về mặt hình thái để thu gom và giữ nước nhằm tồn tại qua những giai đoạn hạn hán kéo dài. Mặt khác, các loài thực vật tránh hạn lại “thoát” khỏi điều kiện bất lợi bằng cách chết đi. Nhóm này bao gồm các loài thực vật một năm và lâu năm. Vì sự phát triển dồi dào của hạt giống là yếu tố then chốt đối với sự tồn tại của hầu hết các loài một năm, chúng có xu hướng tạo ra nhiều hoa hơn so với các loại thực vật sa mạc khác. Chẳng hạn, cây cúc sa mạc ở vùng tây nam Hoa Kỳ đã thích nghi với sự thay đổi theo mùa của lượng mưa bằng cách sinh trưởng nhanh, nở rộ thành một thảm hoa vàng rực rỡ, rồi tung ra một loạt hạt giống trước khi chết. Trong một số trường hợp, các loài một năm hoàn thành toàn bộ vòng đời của mình chỉ trong vài tuần hoặc vài tháng. Hạt giống của chúng có thể ở trạng thái không hoạt động tới mười năm trong khi chờ đợi điều kiện nước thích hợp. Các loài lâu năm, chẳng hạn như cây ocotillo, có thể bước vào trạng thái ngủ trong những giai đoạn khô hạn, “bừng sống” khi có mưa, rồi lại trở về trạng thái ngủ — một quá trình có thể lặp lại tới năm lần mỗi năm.

(Phỏng theo Expert – các đề luyện Cambridge IELTS)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đáp án cần chọn là: B