Bảng xếp hạng

Nguyễn Thanh Trúc

9.75 điểm

Nguyễn Ngọc Như Ý_ Sarah

10 điểm

Nguyenn Ngocc Baoo Ann

9.75 điểm

Hạng Họ tên Trường Điểm
Nguyễn Ngọc Như Ý_ Sarah THPT Ngôi Sao 10
Nguyễn Thanh Trúc THPT Nguyễn Huệ 9.75
Nguyenn Ngocc Baoo Ann 9.75
4 Bảo Trâm 9.5
5 Nguyễn Đức Minh 9.5
6 Đỗ Trung Kiên THPT Đại Mỗ 9.5
7 Đinh Hồng Đức 9.5
8 Bùi Hà Phương Trường THPT QUỲNH CÔI 9.5
9 10.Hoàng Bảo-12A1 Trường THCS-THPT Trần Quốc Tuấn 9.5
10 Blue Cloud THPT Blue Cloud 9.5
11 Thiện Thắng Trường THPT Quỳnh Côi 9.25
12 Phạm Việt Hưng THPT Quỳnh Côi 9.25
13 Vũ Thu Hằng Thpt Quỳnh Côi 9.25
14 Nguyễn Thị Hoa THPT TOB 9.25
15 Hân Nguyễnn Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh 9.25
16 Đình Hiếu Chế 9.25
17 Nguyễn Phúc Thảo THPT QUỲNH THỌ 9.25
18 Nguyễn thị Thu Chuyên Thái Bình 9.25
19 Hiền Thư 12A1 Trường THPT Nguyễn Đình Liễn 9.25
20 28-Bá Nam Trường THPT Đông Triều 9.25
21 Trần Vũ Thành Nam Trường THPT chuyên Nguyễn Huệ 9.25
22 Khanh Huyen Hong Quang 9.25
23 Nguyệt Thu Nguyễn Thị Trường THPT Thanh Oai B 9
24 Vũ Thị Thuỳ Linh THPT Quỳnh Côi 9
25 Vũ Đức Đông thpt quỳnh côi 9
26 Hoàng Thị Thu Phương Thpt quỳnh côi 9
27 Nguyễn Đức Nam THPT Quỳnh Côi 9
28 Biều Lê Trường Thịnh THPT Đinh Tiên Hoàng 9
29 Chau Tran Trường TH, THCS & THPT Quốc tế Á Châu 9
30 Le Van Khanh THPT chuyen Ha Noi - Amsterdam 9
31 Phạm Hợp Hoà Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 9
32 Nguyễn Thị Ngọc Trâm THPT Cao Bá Quát 9
33 Hùng Thịnh Nguyễn THPT Chuyên Ngoại Ngữ 9
34 Nguyễn trang hà nhi Thpt điện biên phủ 9
35 Trần Thùy Dung Trường THPT DL Nguyễn Du 9
36 Hồ Nguyễn Tiến Dũng THPT Hương Sơn 9
37 Nguyễn Văn A Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn 9
38 Thuy Linh Duong 9
39 wsjfb4ytmc Trường THCS Dân lập Lý Thái Tổ 9
40 Vũ Anh Hoàng Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 9
41 Nông Bảo Nhi Phổ thông Vùng Cao Việt Bắc 9
42 Khanh Vi 9
43 Hoàng Bảo Linh THPT Kinh Môn 9
44 Nguyễn Phương Linh THPT Quỳnh Côi 8.75
45 Phạm Thị Phương Anh Thpt quỳnh côi 8.75
46 Nguyễn Ngọc Bách Thpt Quỳnh Côi 8.75
47 Yến Chi Thpt quỳnh côi 8.75
48 Nguyễn Thanh Hà THPT Quỳnh Côi 8.75
49 Nguyễn Đức Vinh THPT Quỳnh Côi 8.75
50 Đỗ Thị Thái Hà THPT Quỳnh Côi 8.75
51 Nguyễn Huyền Diệp Trường THPT Quỳnh Côi 8.75
52 Kiệt Lê Anh THPT chuyên Lê Qúy Đôn 8.75
53 Nguyễn Quang Hưng THPT Phong Châu 8.75
54 Nguyễn Bảo Duy THPT Nguyễn Gia Thiều 8.75
55 Trần Duy Đăng THPT Lý Thường Kiệt 8.75
56 Đỗ Huyền Linh Trường THPT Tam Phước 8.75
57 LI Il 8.75
58 Do Thanh Lan THPT Cầu Giấy 8.75
59 Đào Khánh THPT Phan Đăng Lưu 8.75
60 đức Nguyễn Trường THPT Lê Viết Thuật 8.75
61 Chung Chòn Chỉnh Trường THCS Châu Đức 8.75
62 Nguyen Duc Anh THPT Le Hong Phong 8.75
63 Vũ Lan Nhi Trường THPT Quỳnh Lưu 1 8.75
64 Nguyễn Hoàng Giang THPT Kim Động 8.75
65 Nguyễn Ngọc Khánh THPT Cầu Giấy 8.75
66 Bách Chí THPT Tran Phu - Hoan Kiem 8.75
67 Bùi Minh Khánh Cao đẳng nghề công nghiệp Hà Nội 8.75
68 Lương Đức Minh THPT Điềm Thụy 8.75
69 Phạm Trâm Anh trường THPT Quỳnh Lưu I 8.75
70 Lê Minh Châu THPT Nguyễn Trãi 8.75
71 Nguyễn Việt Anh NT 8.75
72 Việt Dũng Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 8.75
73 Nguyễn Vũ Hải Đăng 8.75
74 Anh Khoa Nguyen THPT Vạn Xuân - Long Biên 8.75
75 Tấn Minh LG số 1 8.75
76 Đinh Quang Lâm Thpt Lý Thái Tổ 8.75
77 Lý Hải Tiến Trường THPT Hùng Vương 8.75
78 Twinkle Bell TP 8.75
79 Nguyễn Xuân Hải THPT MV 8.75
80 Nguyễn Phúc Nguyên Khang Lê Quý Đôn 8.75
81 Đào Hải Yến THPT Quỳnh Côi 8.5
82 Bùi Thị Thúy Nga Thpt Quỳnh côi 8.5
83 Đoàn Thị Ngọc Hà THPT Quỳnh Côi 8.5
84 Nguyễn Thanh Ngân THPT QUỲNH CÔI 8.5
85 Nguyễn Chinh THPT Quỳnh Côi 8.5
86 Nguyễn Hà Anh THPT Quỳnh Côi 8.5
87 Nguyễn Thị Hằng Trung học Phổ thông Quỳnh Côi 8.5
88 Mai Chi Vũ Đào 8.5
89 Dương Phạm Hữu trường THPT Quỳnh Côi 8.5
90 Nguyễn Phương Uyên THPT Quỳnh côi 8.5
91 Huyền Diệu Thpt quỳnh côi 8.5
92 Hoàng Yến Ly THPT Quỳnh Côi 8.5
93 Đoàn Thị Thu Uyên Trường THPT Quỳnh Côi 8.5
94 Lưu Mai Anh THPT Quỳnh Côi 8.5
95 Đào Thị Anh Thư THPT DC4 8.5
96 DioVN Kono Trường THPT Nguyễn Công Trứ 8.5
97 Hoàng An Trường THPT Hồng Quang 8.5
98 Khánh Như 8A5 Nguyễn Ngọc Trường THPT Bà Rịa 8.5
99 Nguyễn Hạ Vy THPT Sào Nam 8.5
100 Trần Kiều Nga Hoàng Văn Thụ 8.5
101 An Bình Lê 8.5
102 ngocquyen nvh 8.5
103 ngoc han thpt cao bá quát 8.5
104 Phan Phong THPT Chu Văn An 8.5
105 bùi ngọc hiếu nhi Trường THPT Trấn Biên 8.5
106 Tuấn Minh Vũ Trường THPT Chuyên Thái Nguyên 8.5
107 Phạm Tiến Đạt THPT Việt Nam Ba Lan 8.5
108 Chiêm Hoàng Nhiên THPT Châu Văn Liêm 8.5
109 Nguyễn Hải Đăng 8.5
110 Tất Thưởng Trường THPT Vĩnh Thạnh 8.5
111 Trần Minh Khôi Trường THPT chuyên Trần Hưng Đạo 8.5
112 Nguyễn Gia Hưng 8.5
113 Huong Nguyen THPT Quỳnh Côi 8.25
114 Nguyễn Thị Hải Yến THPT Quỳnh Côi 8.25
115 Dương Thị Thúy Quỳnh côi 8.25
116 Nguyễn Hoàng Anh THPT Quỳnh Côi 8.25
117 ĐÀO THỊ NGỌC PHƯỢNG THPT QUỲNH CÔI 8.25
118 Hoàng Thuỳ Linh THPT quỳnh côi 8.25
119 Nguyễn Thành An Trường THPT Quỳnh Côi 8.25
120 Nguyễn Thị Cẩm Ly THPT Quỳnh Côi 8.25
121 Hoàng Phạm Trường THPT Hoa Lư A 8.25
122 Lê Kiệt THPT Tiền Phong 8.25
123 Anthony thpt chuyên ngoại ngữ 8.25
124 Hoàng Phi Long Trường THPT Hạ Hòa 8.25
125 Trần Nguyễn Vũ Nguyên THPT Trần Hưng Đạo 8.25
126 Lưu Nguyên Bảo THPT Hà Huy Tập 8.25
127 Lê Vân Khánh Linh THPT Huỳnh Ngọc Huệ 8.25
128 Huỳnh Ngọc Lam Trường THPT Tuy phước 1 8.25
129 Phạm Thị Ngọc Hiền THPT Hải Lăng 8.25
130 trịnh đức an thcs và thpt lê quý đôn 8.25
131 Nguyễn Thị Thảo My Trường THPT Xuân Hòa 8.25
132 Thu Yen Trường THPT Quang Trung 8.25
133 Nguyễn Hương 8.25
134 Phương Minh Trường THPT B Duy Tiên 8.25
135 Dương Thùy 8.25
136 minh thpt cao ba quat 8.25
137 Duyên Xuân Huỳnh Trường THPT Chuyên Lương Văn Chánh 8.25
138 Duy Anh Nguyễn Trường THPT Trần Phú 8.25
139 Nguyễn Vũ Long Dương trường THPT Chân Mộng 8.25
140 Nguyễn Đức Trí THPT Lý Thái Tổ 8.25
141 Trần Lê Thu Uyên Trung học Phổ thông Lý Thái Tổ 8.25
142 An THPT thị Trấn Quỳnh Côi 8.25
143 Nguyễn Quốc Bảo THPT Ngô Quyền 8.25
144 Huỳnh hiểu lam An khánh 8.25
145 Dương Trần 8.25
146 Nguyễn Bảo Ngọc THPT QH 8.25
147 Ngo thanh nam Trường THPT Gò Vấp 8.25
148 dp nhi Trường THPT Trần Hưng Đạo 8.25
149 Huỳnh Nguyễn Minh Anh THPT Kon Tum 8.25
150 Nguyễn Việt Bắc Trường THPT Nhị Chiểu 8.25
151 Nguyễn Yến Nhi 8.25
152 beoo thpt gia định 8.25
153 Võ Nhật Minh THPT chuyên Lê Quý Đôn 8.25
154 Đỗ Thị Quỳnh Mai THPT Kim Anh 8.25
155 Nguyễn Thị Nhật Bình THPT ĐẶNG HUY TRỨ 8.25
156 Tuấn Nguyễn THPT 8.25
157 Hoàng Quốc Nam Lý Thái Tổ 8.25
158 Nhi Trường THPT Mộ Đức 2 8.25
159 Quỳnh Chii Trường THPT Kim Liên 8.25
160 Trang 8.25
161 Nga Nguyễn 8.25
162 Nguyễn Thị Minh Thư Trường THPT Tây Thụy Anh 8.25
163 Nguyễn Xuân Phúc THPT Chí Linh 8.25
164 Nguyễn Thị Thu Thắm THPT An Thới 8
165 Hà Linh Phạm Trường THPT Quỳnh Côi 8
166 Thị Hảo Trần 8
167 Vũ Khánh Linh THPT Quỳnh Côi 8
168 Nguyễn Thu Hiền THPT Quỳnh Côi 8
169 Nguyễn Hoàng Bảo Trân THPT Quỳnh Côi 8
170 Đào Thị Hương Giang THPT Quỳnh Côi 8
171 Nguyễn ngọc thảo anh Thpt quỳnh côi 8
172 Hân Ngọc 8
173 Nguyễn Thị Phương Thuỳ THPT Quỳnh Côi 8
174 Trịnh Vân Anh Trường THPT Quỳnh Côi 8
175 NGUYỄN THU ANH Thpt Quỳnh Côi 8
176 Nguyễn Thanh Nhật Trường THPT Quỳnh Côi 8
177 Ngo Cong Hieu LE Quy Don 8
178 Pham Minh Anh THPT Kim Thanh 8
179 Nguyễn Trọng Phú THPT Nam Phù Cừ 8
180 Dung Ababy Trung học phổ thông Thanh Miện II 8
181 Nguyễn Khánh Trang THPT Lí Thái Tổ 8
182 Hoàng Nữ Quỳnh Anh THPT Hùng Vương 8
183 Thủy Đặng Trường THPT Thái Phiên 8
184 Vũ Minh Hoàng THPT Tây Hồ 8
185 Lê Quang Huy THPT Lý Thái Tổ 8
186 vũ thị thu hiền thpt kiến thụy 8
187 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc Trường THPT chuyên Thoại Ngọc Hầu 8
188 Nguyễn Hà Thanh THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 8
189 Nguyen Minh Phưng THPT Lý Thường KIệt số 2 8
190 Trần Thị Minh Nguyệt THPT Kon Tum 8
191 Võ Ngọc Việt THPT Cao Bá Quát 8
192 nguyễn trần tường vy thpt chân môgnj 8
193 Mai Anh 8
194 Lê Anh Minh k 8
195 BichNgoc NguyenHa THPT Thái Phiên 8
196 Viết Khuê Nguyễn Trường THPT Hồng Lĩnh 8
197 Nguyễn Hương THPT Chuyên CTVG 8
198 Lê Hiền Thư Trường THPT Hàm Nghi 8
199 Nguyễn Huyền Trang Trường THPT Quỳnh Côi 8
200 Việt Hà Trường THPT Thạch Bàn 8
201 bảo ngân thpt lý thái tổ 8
202 Nguyễn Thiện Nhân THPT Krong Bong 8
203 Nguyễn Khánh Linh Newton 8
204 Phạm Nguyễn Tuấn Hùng THPT Quang Trung-Ninh Giang 8
205 Nghĩa Vũ THPT Lê Hồng Phong 8
206 sâdaaa ádadad 8
207 The Last Man Trường THPT Trần Hưng Đạo 8
208 Linh Ngọc Trường THPT Chuyên Thái Bình 8
209 Dương Thị Thùy Dung THPT Chuyên Vĩnh Phúc 8
210 Ngoc Bao Tram Nguyen THPT Bình Minh 7.75
211 Nguyễn Thị Yến Nhi trường THPT Quỳnh Côi 7.75
212 Nguyễn Lê Thanh Huyền Thpt quỳnh côi 7.75
213 Hải Yến Nguyễn THPT Quỳnh Côi 7.75
214 Nguyễn Thị Ngọc Anh Thpt quỳnh côi 7.75
215 Hoa Thanh 7.75
216 Nguyễn Thanh Tùng Trường THPT Quỳnh Côi 7.75
217 Nguyễn Hà Linh Thpt Quỳnh Côi 7.75
218 Nguyễn Lê Hà Phương THPT Quỳnh Côi 7.75
219 Nguyễn Minh Phước 7.75
220 Trịnh Vũ Tú Uyên THPT Bà Rịa 7.75
221 Lê Thanh Bình THPT Đa Phúc 7.75
222 Nguyễn Tuấn Dương lc1 7.75
223 Lê Phương Linh Trường THCS &THPT Lương Thế Vinh - cơ sở Tân Triều 7.75
224 Mai Thị Thảo THPT mai anh Tuấn 7.75
225 Phan Anh Dũng 7.75
226 Nguyễn In Lit THPT Võ Trường Toản 7.75
227 Nguyễn Võ Hoàng Phương THPT Sào Nam 7.75
228 Trần Bá Mạnh Đức THPT Phạm Văn Đồng 7.75
229 An Khánh Trường THPT Hà Văn Mao 7.75
230 Ngọc Huyền Nguyễn THPT Phan Đăng Lưu 7.75
231 Hà Anh Tuấn Trường THPT Hà Trung 7.75
232 Phùng Thị Thu Hường THPT Phong Châu 7.75
233 Nguyễn Việt Toàn THPT Vạn Xuân-Long Biên 7.75
234 Chí Bảo Nguyễn 7.75
235 Anh Tho THPT 7.75
236 hạ sương THPT Gia Lộc 7.75
237 Lý Thị Thuỳ Linh THPT Kiến Thuỵ 7.75
238 Vi Nguyễn Hải Anh THPT SƠN ĐỘNG SỐ 1 7.75
239 Pn THPT Sào Nam 7.75
240 Sarx Clay 7.75
241 Anh Thai. Trường THPT Cư M\'Gar 7.75
242 quangminh nguyen THPT chuyên Hà Nội Amsterdam 7.75
243 Quỳnh Trường THPT Nguyễn Văn Huyên 7.75
244 Nguyễn Cẩm Nhung Trường THPT Cao Bá Quát 7.75
245 Vũ Đào Phương Vy Lý Thái Tổ 7.75
246 Hoàng Thùy Kiều Hoa thpt Phan Đăng Lưu 7.75
247 Nguyễn Thị Thùy Thpt quỳnh côi 7.75
248 Thân Thảo Nhung THPT Yên Dũng số 1 7.75
249 Chí Công Lê THCS-THPT Marie Curie 7.75
250 Nguyễn Võ Lâm THPT Hùng Vương 7.75
251 Đặng Ngọc Ngân Thương Trường THPT Việt Ba 7.75
252 Nguyễn Thùy Dung Trường THPT Yên Dũng 1 7.75
253 Huyền Mặc Phong Thần Trường THPT Phan Bội Châu 7.75
254 Lê Nguyễn Phương Phương THPT Lê Hồng Phong 7.75
255 Hồ Nhật Quang THPT Lý Thái Tổ 7.75
256 vũ ngọc ánh 7.75
257 Nguyễn Phạm Thu Trang THPT Quỳnh Côi 7.5
258 Vũ Thị Tâm Anh THPT Quỳnh Côi 7.5
259 Kim thoa THPT QUỲNH CÔI 7.5
260 Nguyễn Minh Ngọc 7.5
261 Dương Thị Nhàn THPT Quỳnh Côi 7.5
262 Cdb 7.5
263 Phạm Thị Phương THPT Quỳnh Côi 7.5
264 Nguyễn Thị Phương THPT Quỳnh Côi 7.5
265 Đặng Minh Thư Trường THPT Quỳnh Côi 7.5
266 Hoàng Thị Hà Linh THPT Tân Lập 7.5
267 Đỗ Khánh Bình Đông Tiền Hải 7.5
268 Đỗ Nguyễn Minh Thành 7.5
269 Nguyễn Mỹ Uyên Anh THPT Nguyễn Trãi - Ba Đình 7.5
270 Lý Ngọc Yến Như Lương Thế Vinh 7.5
271 Mai Hải Anh Trường THPT Việt Ba 7.5
272 Trà Giang THPT Nguyễn Trung Thiên 7.5
273 Nguyễn Thúy Nga THPT Kinh Môn 7.5
274 Nguyễn Đức Anh Trung Học Phổ thông Lê Quý Đôn - Long Bình Tân 7.5
275 Nguyễn Hiển THPT Kon Tum 7.5
276 Thanh Ngọc THPT 7.5
277 Lưu Tuấn Hoàng Nam 7.5
278 Nguyễn Huỳnh Anh Thư THPT Nguyễn Hữu Thọ 7.5
279 Như Gia Trường THPT Tuần Giáo 7.5
280 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nguyễn Huệ 7.5
281 Phạm Dũng THPT Chân Mộng 7.5
282 Quỳnh Châu Phan Ngọc CKH 7.5
283 Bảo Ngọc THPT Edison 7.5
284 Tuan Phong Le 7.5
285 Tran Bong 7.5
286 Lê Gia Hân THPT PHÙ NINH 7.5
287 trann hihi 7.5
288 Ong Bảo Ân thpt yên dũng số 1 7.5
289 Nguyễn Thị Phương Thảo Trường THPT Quỳnh Coi 7.25
290 Đoàn Mai Phương THPT Quỳnh Côi 7.25
291 Đoàn Chi 7.25
292 Hoanok Thpt quỳnh côi 7.25
293 Trần Ngọc Linh Thpt Quỳnh Côi 7.25
294 Trịnh Công Diệu Thpt Quỳnh Côi 7.25
295 Nguyễn Thái An Trường THPT Quỳnh Côi 7.25
296 Ngoc Anh 7.25
297 Nguyễn Vũ Hương Giang THPT Hậu Lộc 1 7.25
298 Nguyen Duc Tran Ha D 7.25
299 Nguyễn Tiếng Anh THPT VÕ TRƯỜNG TOẢN 7.25
300 Phúc Hồng Trường THPT Lê Quý Đôn 7.25
301 Khôi Mai THCS-THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 7.25
302 Nguyễn Gia Như THPT Việt Nam Ba Lan 7.25
303 Hồ ngọc bảo trâm thpt cao ba quat 7.25
304 QNhư NgLê 7.25
305 Vũ Tuấn Minh THPT Chuyên Thái Nguyên 7.25
306 Nghiên thpt mỹ đức a 7.25
307 Phạm Nguyễn Hoàng Nam THPT Kiếm Thuỵ 7.25
308 Hải Long Nguyễn THPT Đinh Tiên Hoàng 7.25
309 Khanh Trinh THPT Cao Bá Quát 7.25
310 Thái Vinh Hiển THPT Nguyễn Thị Minh Khai 7.25
311 Mai Thị Thuyết THPT Krông ana 7.25
312 NGUYỄN VÕ BẢO NGỌC nvt 7.25
313 Nguyễn Hà My THPT Ngô Quyền 7.25
314 Nguyễn Đức Duy Trường THPT Trung Văn 7.25
315 Phạm Như Quỳnh THPT Quỳnh Côi 7.25
316 NGỌC NHI THPT 7.25
317 Ngô Thị Minh Khánh THPT KIẾN THUỴ 7.25
318 Đoàn Ngọc Phương Trang THPT Thanh Sơn 7.25
319 Lại Thu Thủy Trường THPT Ba Đình 7.25
320 Đào Thị Thanh Tâm THPT NInh Giang 7.25
321 Nguyễn Khánh Hưng Trường THPT BC Nguyễn Trãi 7.25
322 Nguyễn Thu Ngân Trường PT Vùng Cao Việt Bắc 7.25
323 Hào Lê Trường THPT Cao Bá Quát 7.25
324 1.Trần An Trường THPT Quang Trung 7.25
325 Nguyễn Hoàng Trung Hiếu Trường THPT Trương Định 7.25
326 Khang Dương Trường THPT An Lão 7.25
327 Ma Gia Bảo phổ thông vùng cao việt bắc 7.25
328 Bùi Huyền Trang THPT Quỳnh Côi 7.25
329 Tran Vo THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ 7.25
330 Nguyễn Ngọc Phương Uyên tb 7.25
331 Ngọc Hân THPT Trần Văn Quan 7.25
332 Nguyễn Thị Anh Đào Nguyễn Chí Thanh 7.25
333 Nguyễn Thanh Thảo THPT Thanh Thuỷ 7.25
334 Mai Loan chu văn an 7.25
335 Nguyễn Thị Yến Nhi THPT Bộc Bố 7.25
336 Dương Phúc Nguyên Lý Thái Tổ 7.25
337 Nguyen Phamkhoi Trường THPT Trần Quốc Tuấn 7.25
338 Nguyễn Thị Quỳnh Mai THPT TUY PHONG 7.25
339 Bùi phương linh 7
340 Khánh huyền Trường THPT Phùng Khắc Khoan 7
341 Trịnh Thị Thảo Trường THPT Quỳnh Côi 7
342 Liên Nguyễn huệ 7
343 MINH HÀ Hải An 7
344 Lương Thư Trường THPT Phước Long 7
345 Dương Phúc Khang THPT 7
346 Ng Hà Linh Nhi 7
347 Tấn Khang Huỳnh Nguyễn Trường THPT Tháp Mười 7
348 Do Van Dat Thpt Cao Bá Quát 7
349 Nguyễn Lê Vân khánh THPT Thượng Cát 7
350 TẠ THỊ PHƯƠNG ANH THPT TÔ HIỆU-THƯỜNG TÍN 7
351 Trần Minh Quân THPT Trần Hưng Đạo 7
352 Nguyên Phương Trần THPT Trần Quý Cáp 7
353 Huyền Ngọc 7
354 Nguyễn Quỳnh Anh Thpt Quỳnh côi 7
355 Đào Yến Nhi THPT Lê Ngọc Hân 7
356 Đức Sơn thpt Khuc Thua du 7
357 Nguyễn Thị Thủy Tiên THPT Sào Nam 7
358 Huỳnh Tấn Nhật THPT Sào Nam 7
359 Phương Skekwidudhwj 7
360 Min min Thpt hikdi 7
361 Nguyen Quynh Chi Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 7
362 Nguyễn Minh ngọc thpt pc 7
363 Ha Lê Trường THCS&THPT Lê Quý Đôn 7
364 So Thị Giáo Trường PTDTNT THPT Phú Yên 7
365 Trần MInh Khoa THPT TLM 7
366 Bui Thi Phuong Thao Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành 7
367 Ngọc Minh 7
368 fish THPT Yên Viên 7
369 dominhthuts247 7
370 Hà Phương THPT CAO BÁ QUÁT 7
371 Trung chính Nguyễn THPT Kinh Môn 7
372 Trần Dương thpt abc 7
373 Trần Phan Thanh Trúc Trường THPT Lê Qúy Đôn 7
374 Trần Đức Anh THPT Lê Hồng PHong 7
375 Thanh Thảo Trường THPT Chơn Thành 7
376 Nguyễn Bảo Hoàng Sơn THPT YM 6.75
377 Nguyen Thi Dieu Linh THPT Quỳnh Côi 6.75
378 LUCID Minh 6.75
379 nguyễn mai linh thpt quỳnh côi 6.75
380 Thiên Meo THPT Quỳnh Côi 6.75
381 trần việt hoàng THPT Đinh Tiên Hoàng 6.75
382 Nguyễn Thị Bảo Yến Thpt quỳnh côi 6.75
383 Bạch Thị Ngọc Diệp Lý Thường Kiệt 6.75
384 Đào Quỳnh Nhi THPT Kinh Đô 6.75
385 Nguyễn Quốc Khải Trường THPT Quốc Học Quy Nhơn 6.75
386 Hùng Việt Trường THPT Quỳnh Côi 6.75
387 Phạm Huy Minh Trường THPT Hoàng Văn Thụ 6.75
388 Mạc Minh Phương THPT Chuyên Hạ Long 6.75
389 Khang Truong THPT Mạc Đĩnh Chi 6.75
390 Hưng Phan Trường THPT Than Uyên 6.75
391 Nguyễn Nhật Đăng Trường THPT Lê Quý Đôn 6.75
392 Nguyễn Thế Duy THPT HỒNG BÀNG 6.75
393 Nguyễn Ngọc Gia Hân 6.75
394 Nguyễn Kim Nhật Nam Thpt Giồng Ông Tố 6.75
395 16- Vũ Ngọc Trà My THPT Tây Ninh 6.75
396 ĐÀO NGỌC ÁNH THPT KHÚC THỪA DỤ 6.75
397 Gia Huy Trường THPT Cao Bá Quát 6.75
398 Đinh Thị Chi Na 6.75
399 Lý Duy Hưng THPT phú lương 6.75
400 Vũ Gia Ân thpt ngô quyền 6.75
401 Trâm Nguyễn Thuỳ 6.75
402 linhbb maithucloan 6.75
403 Tăng Bảo Trâm Cao Bá Quát 6.75
404 Nhật Khuê Trường THPT Ngô Sỹ Liên 6.75
405 Nguyễn Yến Nhi THPT Chuyên Thái Bình 6.75
406 Hà My Nguyễn THPT Lý Thái Tổ 6.75
407 Thảo Thanh THPT Lê Quý Đôn 6.75
408 nguyễn thị hương ly thpt einstein 6.75
409 Nguyễn Thị Thúy Nga 6.75
410 Barsar Trường THPT Kim Anh 6.75
411 Hoàng Nguyên Khánh Ninh THPT Đinh Tiên Hoàng 6.75
412 Nguyễn Quang Gia Hưng THPT Lý Thái Tổ 6.75
413 Thủy Nguyễn 6.75
414 chi ưerwf 6.75
415 do hong phong thpt ngo thi nham 6.75
416 Đỗ Doanh Chính THPT Kiến Thuỵ 6.75
417 Cao Minh Thai THPT CHV 6.75
418 Vũ Kim Ngân Trường Phổ thông Vùng cao Việt Bắc 6.75
419 Hà Quỳnh Chi Trường Quốc tế Kinh Bắc 6.75
420 Sang Tiến THPT Lê Viết Thuật 6.75
421 Trần Mai Quỳnh Anh Trường Trung học Phổ thông Ninh Giang 6.75
422 Plinh KV 6.75
423 cookie phú nhuận 6.75
424 Trần Thị Thu Thảo THPT B Hải Hậu 6.75
425 ngoc nguyen Trường THPT Lê Quý Đôn 6.75
426 Duy Đỗ Trường THPT Quỳnh Côi 6.5
427 Nguyễn Thị Lan Trinh THPT Quỳnh Cội 6.5
428 Nguyễn Ngọc Yến Nhi thpt qcoi 6.5
429 Bảo Uyên THCS Trần Quang Khải 6.5
430 Trương Ngọc Dinh THPT Nguyễn An Ninh 6.5
431 Thuỳ Chi Lương 6.5
432 Lý Minh Thư THPT Nguyễn Thần Hiến 6.5
433 Phan Tấn Huy THPT Châu Thành 1 6.5
434 ninh thị kiều duyên thpt nguyễn trường tộ 6.5
435 Đặng Ngọc Bảo Hà Trường THPT Thái Hoà 6.5
436 Trần Lê Kim Oanh Lạc Hồng 6.5
437 YukiMikotoVN THPT Cà Mau 6.5
438 Đặng Trần Uy THPT Thanh Miện 2 6.5
439 Vũ Thị Ninh THPT Chơn Thành 6.5
440 Võ Tường Vy Trường THPT Cao Bá Quát 6.5
441 khôi nguyên thpt anhxtanh 6.5
442 Phương Mai THPT Huỳnh Ngọc Huệ 6.5
443 phạm thị hoài thương thpt sào nam 6.5
444 Nhatj Xanh Trường THPT Sào Nam 6.5
445 Nguyễn Quý Hoàng THPT Lương Khánh Thiện 6.5
446 Lê Văn Thiên THPT Phan Bội Châu 6.5
447 nguyễn phúc diễm thpt võ giữ 6.5
448 Nguyễn Hung THPT Trần Phú 6.5
449 Đặng Huỳnh Yến Nhi THPT Bùi Thị Xuân 6.5
450 Nguyễn Lê Phương Thủy Trường THPT Hà Huy Tập 6.5
451 Lâm Ngữ Tịch THPT Hưng Nhân 6.5
452 Lê Bảo Như 6.5
453 Phúc Thiên Trường THCS-THPT Hồng Đức 6.5
454 Nguyễn Khánh Linh THPT Như Thanh 6.5
455 Khoi Nguyen Thpt rạch kiến 6.5
456 Pham Tuan Nghia THPT Van Xuan 6.5
457 Nguyễn Tiến Thành trường phổ thông vùng cao việt bắc 6.5
458 Nguyễn Hương Tú Thpt Lê Văn Thiêm 6.5
459 Đặng Vũ Lâm Trường Tiểu học, THCS và THPT Archimedes 6.5
460 11a3 Phạm Anh thơ Trường THPT DL Hải Hà 6.5
461 Nghi Nguyễn Xuân THPT Thạnh Lộc 6.5
462 Quân Nguyễn 6.5
463 Đặng Thị Mỹ Linh Chi Lăng 6.5
464 Ngô Ngọc Thanh Thư THPT Bùi Thị Xuân 6.5
465 Vũ Huyền Thương THPT Quỳnh Côi 6.25
466 Đoàn Phương Thùy THPT Quỳnh Côi 6.25
467 Đinh Hà Phương 6.25
468 ĐÀM QUANG ANH THPT Chu Văn An 6.25
469 Nhất Trung Đào Mạnh THPT Chuyên Lê Quý Đôn 6.25
470 Đỗ Ngọc Yến Nhi Hồng Ngự 1 6.25
471 Nguyễn Thắng Lợi Cao Bá Quát 6.25
472 Nguyễn Hồng Phúc THPT Nam Sách 6.25
473 Bạc Trần Hoài Sơn Trường THPT Mường Giôn 6.25
474 Quanh Linh THPT Lương Khánh Thiện 6.25
475 hà phương 6.25
476 Batman Trường THPT Phương Xá 6.25
477 Nguyễn Đức Trung THPT Tứ Kỳ 6.25
478 Ng quỳnh anh Thpt kiến thuỵ 6.25
479 nguyễn thị bình an THPT Kiến Thuỵ 6.25
480 Lâm Ánh Nguyệt trường PT Vùng Cao Việt Bắc 6.25
481 Trần Tú 6.25
482 Lương Toàn Thắng Trường THPT Hà Trung 6.25
483 Đan Duyên THPT Nguyễn Huệ 6.25
484 bùi như nguyệt phổ thông vùng cao việt bắc 6.25
485 Lê Tiến Hồ Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai 6.25
486 Trần Ngân Lương Thế Vinh 6.25
487 Nguyễn Đức Đạt THPT A Phủ Lý 6.25
488 Ngô Gia Bảo thpt nguyễn văn cừ 6.25
489 Đào Đức Anh Minh Trường THPT Bộc Bố 6.25
490 Pháp Trí Quán Trường THCS Lạc Viên 6.25
491 Hà Nguyễn An Bình THPT Yên Hòa 6.25
492 Vũ Minh Ngọc THPT Lý Thái Tổ 6.25
493 Lê Bình Khánh Ly THPT Nguyễn Trãi-Phan Rang 6.25
494 Nguyễn Ngọc Huyền Diệu THPT Chuyên Sơn Tây 6.25
495 Nguyễn Phạn Minh Hằng TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn - Quyết Thắng 6.25
496 Phạm Thị Cẩm Tú Trường THPT Cao Bá Quát 6.25
497 Sao Mai 6.25
498 Anh Nguyen Nguyễn văn huyên 6.25
499 Trần Như thpt phú mỹ 6.25
500 HOÀNG THỊ HÔNG THẮM Trường THPT số 3 Bảo Yên 6.25
501 Lê Phương Linh Trường THPT Trần Phú 6.25
502 Nguyen Phuong Trường THPT Trần Hưng Đạo 6.25
503 King Nguyen Trường THPT Hoàng Hoa Thám 6.25
504 Nguyễn Hương thpt Sào Nam 6.25
505 Nl Hl 6.25
506 Ma Văn Oát pt vcvb 6.25
507 Le Thuc Quyen THPT Ly Thai To 6.25
508 tạ phương thảo thpt nguyễn du 6.25
509 Hà Linh Mai 6
510 Nguyễn Nhật Hào THPT Lấp Vò 2 6
511 Khổng Phương Thu THPT Quỳnh Côi 6
512 Cao Thành Đạt Nguyễn Du - Thanh Oai 6
513 Đặng Minh Thành THPT SÓC SƠN 6
514 Trần Bảo Khang THPT BÙI THỊ XUÂN 6
515 Lê Thuỳ Dương 6
516 Nguyễn Minh Hiển Đại Học Phenikaa 6
517 Nguyễn Nữ Tường Vy THPT CAO BÁ QUÁT 6
518 chin 6
519 Hoshiyura Chara Trường THPT Phạm Văn Đồng 6
520 Tran Nhat Minh THPT Phan Dinh Phung 6
521 quỳnh như thpt duy tân 6
522 Phạm Thị Ngọc Linh THPT Mạc Đĩnh Chi 6
523 Nguyen Thuy HUyen THPT Kon Tum 6
524 Châu Anh THPT Phan Thúc Trực 6
525 Phạm Nguyễn Thảo Nguyên THPT Nguyễn Đình Liễn 6
526 Lê Khánh Huyền THPT Việt Nam Ba Lan 6
527 Đinh Hoàng Tú Trường THPT Lê Qúy Đôn 6
528 LĂNG THỊ THUẬN Trung học phổ thông Nguyễn Văn Huyên 6
529 Thảo vy Trần sào nam 6
530 Nguy Phương Thảo thpt Yên Dũng số 1 6
531 Kim khôi Lê 6
532 Thịnh Phát 6
533 Trương Khang THPT Mạc Đĩnh Chi 6
534 Đồng Sơn Đông PT Vùng cao Việt Bắc 6
535 Nguyễn Thị Thanh Hà thpt cao bá quát 6
536 Quỳnh Như Dương THPT Nguyen Van Troi 6
537 Đào Hùng Ánh Nhật trường phố thông Vùng Cao Việt Bắc 6
538 nguyenthihuynh Trường THPT Lê Anh Xuân 6
539 Đỗ Phương Thảo Edison 6
540 Nguyễn phạm công tuyễn THPT Trần Cao Vân 6
541 Thuy Duong THPT Hương Cần 6
542 Thu 6
543 Nguyễn Thanh Hương THPT Quỳnh Côi 5.75
544 Vũ Đình Thăng Thpt qunhf côi 5.75
545 Đỗ Diệp Anh Thpt Quỳnh Côi 5.75
546 Hoang Minh Nguyen THPT Gò Vấp 5.75
547 Bùi Thị Ngọc Ánh Trường THPT Kim Thành 5.75
548 Gia Bảo Nguyễn THPT FPT Hà Nam 5.75
549 Nguyễn Đình Giáng Uyên Đại học Quảng Nam 5.75
550 Thu Anh THPT 5.75
551 Phạm Thị Đoàn Uyên thpt Trưng Vương 5.75
552 Khấu Đình Khánh Phương THPT Nguyễn Hữu Thọ 5.75
553 le ngoc han thpt cao bá quát 5.75
554 Lê Thị Hạ Vy Trường THPT Quỳnh Lưu 1 5.75
555 Hùng Chuyên ngoại ngữ 5.75
556 Lê Như Đan THPT Cẩm Xuyên 5.75
557 Khanh Ann Cao Ba Quat 5.75
558 Trang Huyền 5.75
559 Nguyễn Hữu Hoàng Tài THPT Đinh Tiên Hoàng 5.75
560 huyen Nguyen thpt Kiến Thuỵ 5.75
561 Minh Thư Vũ thpt HV 5.75
562 Thương Trần THPT Vân Canh 5.75
563 Hiển Nhân THPT Vĩnh Bảo 5.75
564 phương anh 5.75
565 Nguyễn Phương Trinh Trường THPT Kim Thành 5.75
566 Kieu Duyen sào nam 5.75
567 Bùi Thanh Như Tân An 5.75
568 Phú Nguyễn Hữu thpt chuyên lqd 5.75
569 bùi khánh linh thpt quảng xương 5.75
570 Lê hoàn Thpt ngọc tảo 5.75
571 Bùi Bảo Phương 5.75
572 Lê Trung Dũng THPT Đinh Tiên Hoàng 5.75
573 Vũ Hải Phong thpt Marie Curie 5.75
574 Phạm Vy Trường THPT Uông Bí 5.75
575 Lê Hoàng Linh THPT Huỳnh Thúc Kháng 5.75
576 Vương Minh Khôi THPT BÀ RỊA 5.75
577 Hoàng Minh Chiến Thpt Trung Giáp 5.75
578 Vũ hoàng vi Hải phòng 5.75
579 Nguyễn Minh Dịu THPT Đông Thụy Anh 5.75
580 Tuấn Nguyễn Trường THPT Xuân Lộc 5.75
581 Hoàng Phương Uyên EDISON 5.75
582 Bui Thien Khanh Ly THPT Cau Giay 5.75
583 Phùng Thị Quỳnh Chi Trường THPT Yên Lạc 2 5.75
584 Nguyễn Thế Bảo Thpt Trần Hưng Đạo-Thanh Xuân 5.75
585 Tẩn Thị Huệ Phổ thông Vùng Cao Việt Bắc 5.75
586 Meow THPT Kiến Thụy 5.75
587 hữu minh THPT YÊN VIÊN 5.75
588 linh thpt kinh môn 2 5.75
589 Vy Lê Kiến Tường 5.75
590 Trần Mai Chi ptdtnt Bảo Thắng 5.75
591 Minh Trang THPT LỆ THỦY 5.75
592 Bùi Quang Minh THPT_Lý Thái Tổ 5.75
593 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Trường THCS-THPT-VBB 5.75
594 Vũ Xuân Mai THPT Quỳnh Côi 5.5
595 Ngô Thị Lê THPT Bình Sơn 5.5
596 Đoàn Nguyên Anh THPT Quỳnh Côi 5.5
597 Đinh Phạm Thế Phong THPT Yên Khánh A 5.5
598 Lê Phan Quỳnh Như THPT Quang Trung 5.5
599 Nguyễn Thái Tú THPT NGUYỄN THIỆN THUẬT 5.5
600 Duy Minh Lê 5.5
601 Thu Hà Bùi THPT Kiến Thụy 5.5
602 Trần Mạnh Hùng Trường THPT Nguyễn Huệ 5.5
603 Nguyễn Hoàng Quyên THPT Kiến Thuỵ 5.5
604 Đoàn Đức Hải THPT Phúc Thọ 5.5
605 Nguyễn Th Anh Thư 5.5
606 Nguyễn Thùy Dương THPT Nguyễn Quốc Trinh 5.5
607 Trang Bích Hân THPT Nguyễn Thị Minh Khai 5.5
608 Nguyễn Tiến Thành THPT Ninh Bình-Bạc Liêu 5.5
609 Bá Thiên Văn Trường thptdtnt tỉnh Đăk Lăk 5.5
610 The anh Nguyen LKT 5.5
611 Yên Hà Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 5.5
612 qchi hbt 5.5
613 Nguyễn Ngọc Hà My THPT Nam Việt 5.5
614 Nguyễn Anh Trí THPT Xuân Lộc 5.5
615 Ngx Tom Trường THPT Phạm Văn Đồng 5.5
616 Nguyễn Phúc Phương Linh THPT Thạch Thất 5.5
617 Đỗ Xuân Trường Thpt fpt 5.5
618 Thái Bình Trường THPT Đa Phúc 5.5
619 Nguyễn Thanh Mai THPT Quang Trung 5.5
620 Phạm Thị Thanh Thư THPT Trần Kỳ Phong 5.5
621 Nguyễn Hoàng Ngọc Trâm Trần Hưng Đạo 5.5
622 Nguyễn Hoàng Anh Trường THPT Nguyễn Văn Huyên 5.5
623 Đoàn Anh Quốc THPT Nguyễn Trãi 5.5
624 bùi gia hân thpt hùng vương 5.5
625 Ngọc Thu 5.5
626 Vũ Quang Tùng THPT Lý Thái Tổ 5.5
627 Vũ Thị Ánh Tuyết Trường THPT Thanh Oai A 5.5
628 Doãn Huy TrườngTHCS Đội Cung 5.25
629 Yến Nhi Trường THPT Quang Trung 5.25
630 Trần Thị Yến Nhi thpt đào sơn tây 5.25
631 Kiều Thanh Thpt chu văn an 5.25
632 Tâm Nguyễn thái bình 5.25
633 LÔ THỊ THẢO NGUYÊN THPT Con Cuông 5.25
634 Hoàng anh Thpt pkk tt 5.25
635 Nguyễn Quốc Thái Trường THPT Mạc Đĩnh Chi 5.25
636 đỗ Tài THPT an thới 5.25
637 Lương Phương Thảo THPT LAM Hồng 5.25
638 Nguyễn Thị Ngọc Nhi Thpt Thái Phúc 5.25
639 Đầu Moi Trường THPT DL Kiến Thụy 5.25
640 Trần Thị Phương Thảo Trường THPT Kiến Tường 5.25
641 Phan Bích Loan THPT KIẾN THUỴ 5.25
642 Đỗ Dương THPT Phú Xuyên B 5.25
643 Anh Hải Trường THPT Trung Giáp 5.25
644 Huyền Khánh Trường THPT Thanh Oai B 5.25
645 Nguyễn Hoài Anh THPT Ngô Quyền 5.25
646 La Thị Nhật Lệ PTDTNT THCS & THPT ĐẮK SONG 5.25
647 NGUYỄN THÀNH VINH Trường THPT Quang Thành 5.25
648 Trần Trung Hiếu Thcs và Thpt Nguyễn Viết Xuân 5.25
649 Bùi Hoàng Trang Trường THPT Hoàng Hoa Thám 5.25
650 Nguyễn bảo thy THPT con cuông 5.25
651 Luu Ngoc Hanh hòn đất 5.25
652 Dương Ngọc Mỹ Chân THCS & THPT Đống Đa 5.25
653 Bùi Thị Cẩm Tú THPT Kiến 5.25
654 Ju Liaa THPT CAO BÁ QUÁT 5.25
655 Từ Nguyễn Huyền Diệu Trần Phú 5.25
656 Phạm Dương Huyền Diệu THPT VÕ NGUYÊN GIÁP 5.25
657 Bùi Huyền Diệu Linh THPT Lý Thường Kiệt 5.25
658 Hà Minh Ngọc THPT Nguyễn Đức Cảnh 5.25
659 Nhàn THCS-THPT Trần Hưng Đạo 5.25
660 Lê Ngọc Bảo Như THPT Trần Hưng Đạo 5.25
661 Pham Minh Châu Lu thai to 5.25
662 Nguyễn Thùy Linh THPT Trung Giáp 5.25
663 Bùi Tiến Đạt LHP 5.25
664 phạm tùng dương Ngô Quyền 5.25
665 Chiêu Đệ Mã Trường THPT Trần Hưng Đạo 5
666 Điện Thị Quỳnh Như THPT Phan Đình Phùng 5
667 Quỳnh Như Trường THPT Cát Bà 5
668 Đặng Nhật Nam Phổ thông liên cấp Alfred Nobel 5
669 Trần Duy Thanh Trung Học Phổ Thông Phan Văn Đạt 5
670 Nông Bảo Thăng Thach An High School 5
671 bùi anh duy thpt quốc oai 5
672 Thanh phước THPT Lê Trung Đình 5
673 Thương Hoài THPT Cộng Hoà 5
674 Diep thpt 5
675 Đỗ Lê Thảo Nguyên THPT Phạm Văn Đồng 5
676 Hà Vy Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 5
677 mthitamdan 5
678 Hoàng Minh Nguyệt THPT Thái Hòa 5
679 Nguyễn Tiến Dũng Herman Việt trì 5
680 Trần Thị Hoài Như Trường THPT Cao Bá Quát 5
681 Trần Thị Thảo Quyên THPT Tân Hiệp 5
682 Đỗ Kiên THPT Chân Mộng 5
683 Nguyễn Yến Ngọc Thpt Giáp Hải 5
684 Trần Đại Nghĩa THPT Tân Phước Khánh 5
685 nguyễn thùy linh thpt tiên lữ 5
686 Nông Hồng Ngọc THPT Sơn Động số 1 5
687 Nguyễn Ngọc Hiền Minh THPT Hòn Gai 5
688 Lê Anh Duy Trường THPT BC Tô Hiến Thành 5
689 Trần THị Hồng Anh Trường THPT Phạm Phú Thứ 5
690 Ngô Gia Lợi THPT Kiến Thụy 5
691 Đỗ Diệu Ly THPT Trung Giáp 5
692 Huỳnh Lê Thanh Ngân Trung học Phổ thông Lê Thánh Tông 5
693 P Nga Thpt tân an 5
694 kim ngân đth 5
695 Trần Quỳnh 5
696 Vũ Thị Vi Trường thpt đồng quan 5
697 Trần thị mai hồng Thpt lqđ 5
698 Nguyễn Ngọc Trâm Thpt Lạng Giang số 1 5
699 HUỲNH GIA MẪN THPT Hà Huy Tập 5
700 Phạm Ánh Dương THPT Lê Chân 5
701 Lục Thị Ngân Trường PTDTNT Sơn Động 5
702 trương vinh khang THPT Lê Qúy Đôn - Đông Hải 5
703 Phan Hoàng Linh 5
704 Phạm Trần Phương Linh THPT Phong Châu 4.75
705 Nguyễn Ngọc Phương Vy THPT Hồng Ngự 1 4.75
706 Huỳnh Thùy Ánh Trúc THPT Ngô Lê Tân 4.75
707 Huỳnh Lê Hoài Anh THPT Hà Huy Tập 4.75
708 Bảo Ngọc PT DTNT THPT Hòa Bình 4.75
709 Huỳnh Thanh Tâm THPT Hùng Vương-Hoài Đức 4.75
710 Bùi Văn Trung THPT Quỳnh Côi 4.75
711 Nguyễn Tùng Dương PTDL Hermann Gmeiner 4.75
712 Võ cẩm đoan Thpt vĩnh thuận 4.75
713 Quỳnh Như THPT HD 4.75
714 Nguyễn mai lan Thpt kim thành 4.75
715 trần đình long thpt Kinh Môn 4.75
716 Nguyễn Long THPT Lê Lợi 4.75
717 Nguyễn thị my Sào Nam 4.75
718 Tieu Ngoc Trường THPT Thanh Oai B 4.75
719 Nguyễn Thị Ngân Quỳnh côi 4.75
720 An Quân Trường THPT Bình An 4.75
721 Đỗ Văn Tuấn THPT BÌNH CHIỂU 4.75
722 Nguyễn Đan 4.75
723 cuong hoang 4.75
724 nguyễn Tâm Hàm Thuận Nam 4.75
725 Hoàng Đức Anh FPT 4.75
726 Trần Minh Anh THPT Nguyễn Thị Minh Khai 4.75
727 Hiếu Nguyễn Thớt Cao Bá Quát 4.75
728 Nguyễn Vũ Tuấn Tú THPT Lạc Sơn 4.75
729 LÊ XUÂN MAI 4.75
730 Nguyễn Thị Mỹ Duyên THPT Rạch Kiến 4.75
731 Phạm Hồng Thiện THPT Nguyễn Hữu Cảnh 4.75
732 Nguyễn Ngọc Phương Linh THPT chuyên Lê Quý Đon 4.75
733 Trần Đức Nguyên Khôi THPT Cao Thắng 4.75
734 Nguyen Huu Hao THPT Gia Lộc II 4.75
735 Hà Anh THPT Việt Đức 4.75
736 Lê Thị Thu hằng THPT Kẻ Sặt 4.75
737 trần nguyễn cao thái cao bá quát 4.75
738 Nguyen Mai Huong trường thpt sông lô 4.75
739 BUI thanh long TPHT Chu Văn An 4.5
740 Hà Thùy Anh Thpt Thủy Sơn 4.5
741 Trần Công Minh abc 4.5
742 Nguyễn Ngọc Trâm Anh THPT An Lạc 4.5
743 Đặng Hoàng Tâm Như THPT Hoá Châu 4.5
744 Anh Duy 4.5
745 Tu THPT Kim Liên 4.5
746 ngoc han THPT U Minh 4.5
747 Nguyễn Đỗ Gia Hân THPT Võ Thị Sáu 4.5
748 Bùi Trọng Tính Trường THPT Võ Thị 4.5
749 Phượng Trương 4.5
750 Kim nga Dương bạch mai 4.5
751 Tok Bkrong Thpt Hồng Đức 4.5
752 Lương Thị Kim Chi Thpt Hương Khê 4.5
753 Tố Uyên Phạm Thị THTP Nguyễn Huệ 4.5
754 Nguyễn Khánh Ngân 4.5
755 Sái Linh Chi THPT Kim Ngọc 4.5
756 Mỹ Hân Trường thpt số 2 Tuy Phước 4.5
757 Khang Vũ Lý Thái Tổ 4.5
758 Vương Trọng Thuận trung học phổ thông xuân thọ 4.5
759 Dương Minh Châu PT Vùng Cao Việt Bắc 4.5
760 Hùng Ptdt nội trú THCS-THPT Bảo Thắng 4.5
761 Nguyễn Tuấn Vũ Thpt yên thủy 4.5
762 Ma Thị Thanh Huyền Hữu Nghị T78 4.5
763 chảo Mùi Phẩu PTDTNTTHCS và THPTBT 4.5
764 TRẦN NGUYỄN QUỐC ANH THPT Đoàn Thị điểm 4.25
765 Hoài Thương THPT Xuân Diệu 4.25
766 Nguyễn Ngọc Minh Như THPT Nguyễn Văn Côn 4.25
767 Diệu Huyền 4.25
768 Đỗ Ngọc Thu Hà Trung Cấp Nghề Du Lịch Hà Nội 4.25
769 huỳnh bích tuyền thtp phú hưng 4.25
770 Trần Phương Nga THPT Nam Phù Cừ 4.25
771 băng thpt phú lương 4.25
772 Vĩnh lợi Ngô Thpt 4.25
773 Hoàng Hà 4.25
774 VŨ THỊ KHÁNH LY THPT GIAO THỦY C 4.25
775 Nguyễn Khánh Hưng Trường THPT DT Nội Trú 4.25
776 Thảo Phương THPT Kiến Thuỵ 4.25
777 Đinh Vũ Bảo Trâm THPT Số 1 Tư Nghĩa 4.25
778 Bảo Nghi Thcs-Thpt Hoa Sen 4.25
779 Nguyễn Vũ Thuỳ Dương THPT Kon Tum 4.25
780 Phạm Thị Hà Nhi 4.25
781 lê hương giang THPT Lạc Sơn 4.25
782 Nguyễn Lê Duy THPT Trần Đại Nghĩa 4.25
783 Đỗ Huy Hoàng Trường Trung Học Phổ Thông Lương Khánh Thiện 4.25
784 Quỳnh Trâm Trường THPT Nguyễn Thị Định 4.25
785 Đinh Thị Hiệp THPT số 2 TP 4.25
786 Nguyễn Thị Hoài THPT Phạm Phú Thứ 4.25
787 khang phạm hoàng Trường THPT Quang Trung 4.25
788 Nguyễn Hoài Nhã My PTVT Bảo Long 4.25
789 Kim Điệp THPT Số 1 Trần Phú 4.25
790 Nguyễn NGỌC thiên nga Nguyễn Văn Trỗi 4.25
791 Nguyễn Thị Hương Giang THPT Vĩnh Định 4.25
792 Tạ việt Đức Trubg tâm giáo dục thường xuyên lâm thao 4.25
793 Nguyễn Hoài Nam Thpt Lê Quý Đôn 4.25
794 Kim An THPT Thanh Oai A 4.25
795 Nguyễn Bảo Giang THPT Tuần Giáo 4
796 trần quang minh thpt chi lăng 4
797 Ha Truong phuoc buu 4
798 lê thị na THPT Quỳnh Lưu 1 4
799 đỗ hồng thpt phạm văn đồng 4
800 Hana Nguyen THPT Phan Chu Trinh 4
801 Ngô Trọng Hoàng Quân HNIVC 4
802 Khoi bị đẹp trai Thpt Hương Cần 4
803 Đinh Vĩnh Khang THPT Thụy Hương 4
804 Kim Phượng 4
805 loopy vng 4
806 Công Nguyễn THPT Đức Hoà 4
807 Lê Đoàn Đăng Khoa 4
808 Nguyễn Thị Vân Anh THPT Ngô Sĩ Liên 4
809 Nguyễn Danh Thái THPT Nguyễn Văn Tăng 4
810 vũ hoàng minh trang THPT lương kháng thiện 4
811 Bùi Thị Minh Tuyết Thpt hồng hà 4
812 Trang Thuy thpt btl 4
813 Đỗ Trúc Nhi THPT Ô Môn 4
814 Đức anh Vũ Trường TH, THCS & THPT EDISON 4
815 linhh beee Trường THPT Thạch Bàn 4
816 Nguyễn Diễm Hạnh thpt nguyễn bỉnh khiêm 4
817 Nguyễn Thị Hải Yến THPT Hai Bà Trưng 4
818 VŨ NGỌC THỊNH THPT NGUYỄN VĂN HUYÊN 4
819 Dũng Đoàn Trường THPT Phúc Thọ 4
820 d thpt 3.75
821 Đoàn Thị Thơ 3.75
822 lê huỳnh như trung học phổ thông an lão 3.75
823 Hương Giang Kinh Đô 3.75
824 Lê Bảo Hân THPT Cát Bà 3.75
825 Nobita Thpt 3.75
826 Huỳnh Lê THPT Đức Hoà 3.75
827 Nguyễn Thùy Linh THPT Phúc Trạch 3.75
828 Nguyễn Hồng Minh Trường THPT Xuân Khanh 3.75
829 Nguyễn Thị Mi Ly THPT Tân Yên 2 3.75
830 Violet Mi 3.75
831 Trịnh Thị Lan Anh THPT Lương Thế Vinh- Hải Dương 3.75
832 Tran Ngoc thpt trung văn 3.75
833 Huỳnh Trọng Nhân Trường THPT Củ Chi 3.75
834 Lương Nhật Huy THPT hàng hải 3.75
835 Lê Khánh Linh hermann 3.75
836 Thực Nguyễn Quang Trường THPT DL Vạn Xuân 3.75
837 Nguyễn Thị Ngọc Khánh THPT Vạn Xuân - Long Biên 3.75
838 Lý Hồng Ánh 3.75
839 Đỗ Thị Phương Thảo Trường THPT Cẩm Khê 3.75
840 Vũ Thị Thu Hà THPT Ninh Giang 3.75
841 Nguyễn Thị Phương Anh Trường THPT Nguyễn Khuyến 3.75
842 Dâu Tây THPT Gò Công Đông 3.75
843 trinhj quococs khansh kien thuy 3.75
844 Zangg đồng lộc 3.75
845 Trần Anh Kiệt Trường THPT Phan Bội Châu 3.75
846 Dương Đỗ Trung học phổ thông Lương Khánh Thiện 3.75
847 Trần Nguyễn Mai Anh Thpt Nguyễn Thái Bình 3.75
848 Vừ Thị Anh Thư Trường PTDTNT THPT Tỉnh Điện Biên 3.75
849 Nguyen khánh linh Thpt Quang thành 3.75
850 Nguyễn Hữu Văn Hóa THPT 3.75
851 Lê Minh Trưởng Nam hải dương 3.75
852 Tuantu Nguyentu abc 3.75
853 Huyền Trang Pt vùng cao việt bắc 3.75
854 Trâm Thảo 3.75
855 Chung Thành 3.75
856 Bảo THCSTN 3.5
857 Nguyễn Bảo Ngọc THPT Cát Bà 3.5
858 Huỳnh Thị Thảo Vy Quang Trung 3.5
859 Nguyễn Thùy Trang Trường THPT Tô Hiệu 3.5
860 Nguyễn Ngọc Đan Thy THPT NGÔ SĨ LIÊN 3.5
861 Dương Nguyễn Ý Như Trường THPT Trưng Vương 3.5
862 Nguyễn Trọng Nam THPT Lương Thế Vinh 3.5
863 Hưng Huỳnh THPT Nguyễn Huệ A 3.5
864 Minh Diep Trường THPT DL Tô Hiệu 3.5
865 Nhi Tạ THPT Khúc Thừa Dụ 3.5
866 Trần Thị Tiêu Tình THPT Phan Chu Trinh 3.5
867 Hà Phương Nam THPT Trương Định 3.5
868 Đinh Thị Ánh Hà TT GDNN GDTX Bến Cát 3.5
869 Phan Thi Nhu Y thpt nguyễn văn cừ 3.5
870 Giàng seo sèng Trường PT Vùng Cao Việt Bắc 3.5
871 Uyên No 3.5
872 Lê Tấn Đức Nhơn Trạch 3.5
873 Doãn Ngọc Hương Giang THPT Hiệp Bình 3.5
874 Nguyễn thu huyền PT Vùng Cao Việt Bắc 3.5
875 Đỗ Hà Vy THPT CẢM ÂN 3.5
876 PVT Thcs Nam hải 3.5
877 Huỳnh Hoàng Minh Nguyễn thị một 3.5
878 Nguyễn Thị Thanh Thảo 3.5
879 Phan Thế Nam THPT Công Nghiệp 3.5
880 ngọc hà EDISON 3.5
881 Đỗ Chí Cường Hoà Đa 3.5
882 Nguyễn Nhật Quỳnh Trân Trần Cao Vân 3.5
883 Hoàng Duy Mạnh THCS - THPT Huỳnh Văn Nghệ 3.5
884 Ddmmdkeke ly thuong kiey 3.5
885 Thành Vũ Trường THPT Phan Đăng Lưu 3.5
886 Phan Bui Thanh Thu THPT Binh Xuyen 3.5
887 Lê Thị Tuyết Nhung THPT Kon Tum 3.5
888 Nguyễn Thị Ngọc Mai ThPT Chuyên Sơn Tây 3.25
889 Nguyễn Ân 3.25
890 Bùi Thị Minh Thư THPT Hồ Thị Nhâm 3.25
891 phan ngoc quế chi hbt 3.25
892 thủy thpt nguyễn văn cừ 3.25
893 Trần Minh Huy THPT Bà Rịa 3.25
894 7ry732 èkwl 3.25
895 Trần Thùy Trang thpt quỳnh côi 3.25
896 Trần Hoàng Minh Đức Đào Duy Từ 3.25
897 Dương Phạm THPT Phù Cừ 3.25
898 Tạ Tuấn Anh TRUNG TÂM GDNN-GDTX LẠC THỦY 3.25
899 Nguyễn ngọc sơn Thpt Lương Khánh Thiện 3.25
900 Nhi Thpt Bình Chánh 3.25
901 Nguyễn Thị Thanh Thảo THPT Trần Thị Tâm 3.25
902 Trà Thanh Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 3.25
903 Nguyễn Đức Thắng Trường THPT Thanh Oai A 3.25
904 Vũ Hồng Thủy thpt lc1 3.25
905 Bùi Minh Trang Trường Trung học Phổ thông Thanh Xuân 3.25
906 Ha Tuan Kiet thpt minh khai 3.25
907 Võ Đặng Như Quỳnh thpt trần cao vân 3.25
908 Nguyễn Thị Nguyệt Hằng THPT Quỳnh Côi 3
909 Hoàng hải nam Th,thcs và thpt hồng đức 3
910 Thuy Tien TT GDNN-GDTX Di Linh 3
911 Quynh anh Lương khánh thiện 3
912 nguyễn minh phương TOA 3
913 Mai Trần Bảo Trâm THPT Lương Khánh Thiện 3
914 qchi gf 3
915 Nguyễn minh chí Thpt phú thọ 3
916 Nay H’ Điệp PTDTNT THPT Đông Gia Lai 3
917 Nam Luyện 3
918 Nguyễn Thị Bích Loan THPT 3
919 hưng gia Vùng cao việt bắc 3
920 Nguyễn Phúc Toàn Trường thpt Trần Cao Vân 3
921 Ngô Quang Tạo TH THCS THPT Nam Hải Dương 3
922 Dương Xuân Minh Thực Nghiệm KHGD 3
923 NGUYỄN THỊ THƯ THPT QO 3
924 Nguyễn Thảo Ngọc THPT Đoan Hùng 2.75
925 Tuấn Nguyễn Đình LB 2.75
926 Nguyễn Thị Yến Nhi 2.75
927 Nguyễn Thị Lành trung học phổ thông Trực Ninh B 2.75
928 Tien Nguyen Trường THPT thành phố Lai Châu 2.75
929 Nguyễn Thị Ngọc Anh THPT Đức Trọng 2.75
930 Trần Đồng Nam Khánh PTVT Bảo Long 2.75
931 Nguyễn Hữu Tuấn Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên lạc thuỷ 2.75
932 ngọc anh Ninh Giang 2.75
933 TMN TSTD 2.75
934 Bùi Huy Anh Trường TH, THCS và THPT Ngôi Sao Hải Phòng 2.75
935 tạ mai trang thpt nho quan A 2.75
936 hoàng minh quân trần cao vân 2.75
937 ý đoàn thị điểm 2.75
938 Quang Đức trường PT Vùng Cao Việt Bắc 2.75
939 Khánh Linh Trường THPT Trường Chinh 2.75
940 Nguyễn Nguyên Lợi Trường THCS-THPT Võ Thị Sáu 2.75
941 Chu thị khánh linh thpt ngô quyền ba vì 2.5
942 Đinh Thị Hải Yến Trung tâm GDTX Hải phòng 2.5
943 Phạm Tuấn Hùng THPT Lương Thế Vinh 2.5
944 Phạm Khiết Linh THPT BUÔN MA THUỘT 2.5
945 Dương Nhật Linh TT GDNN DGTX LẠC THUỶ 2.5
946 Nguyễn Ngọc Tiến thpt nguyễn thông 2.5
947 hồ tuyết băng trường thpt trần cao vân 2.5
948 Mã Lê Phong Nt hà nội 2.5
949 Lý Huyền Trang THPT Chân Mộng 2.5
950 Lăng Thị Lý Phổ thông Vùng cao Việt Bắc 2.5
951 Nguyễn Thị Yến Nhi TH-THCS-THPT Nam Hải Dương 2.5
952 Trinh Gia Huy Thpt Nghi Xuân 2.5
953 Rainbow Noob Trường THPT Gia Định 2.5
954 Huệ Tẩn Thị Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 2.5
955 Nguyễn Hải Nhi THPT Hưng Đạo 2.5
956 Nguyễn Minh Hiển PTDTNT Hà Nội 2.5
957 Ngô Khang Vũ Chu Văn An 2.5
958 Lê Thanh Hằng THPT Đào Duy Từ 2.5
959 Phương Thảo Vùng cao 2.5
960 GVHT - Bạc Hà Trường THPT Cầu Giấy 2.25
961 Nguyễn Trọng Anh 2.25
962 L hhh 2.25
963 Nguyễn Thùy Linh gdnn-gdtx tây hồ 2.25
964 Nguyễn Vân Linh THPT Nguyễn Đức Cảnh 2.25
965 Lê Hiếu Trường THCS&THPT Lê Quý Đôn 2.25
966 Tạ Bình THPT Quang Trung 2.25
967 Nguyễn Bảo Ngọc THPT Hương Khê 2.25
968 Lê Yến Nhi THPT Phú Xuyên B 2.25
969 Nguyễn Tuấn Nghĩa THPT Thanh Oai A 2.25
970 Thanh Tùng 2
971 Nguyễn Thị Thùy 2
972 Ngô phương mai Cao đẳng nghề công nghiệp hà nội 2
973 tin deo Trường THPT Bắc Lương Sơn 2
974 Hà thương Hiệp phú 2
975 Nguyễn Ngọc Linh Thpt 2
976 Tien Dung Trường THPT Bình Thủy 2
977 Le Vinh Trường THPT Lăk 2
978 bùi quang tuấn kiến thuỵ 2
979 nguyễn yến nhi thcs Hưng Bình 2
980 Lê Văn Vinh THPT FPT 1.75
981 Nguyen Van Ky THPT số 2 Tư Nghĩa 1.75
982 Đỗ Y Đình TSTD 1.75
983 nha phuong THPT Cao Bá Quát 1.75
984 Nguyễn Tuấn Minh Thpt Sơn Dương 1.75
985 Nguyễn Thị Ánh 1.75
986 Lục Thị Ngọc Trường Trung Học Phổ Thông Sơn Động Số 1 1.75
987 bảo nhi trường thpt kiến tường 1.75
988 hn uej 1.5
989 Hoàng Kim Ngân thpt ngô quyền 1.5
990 Thanh Tú Lương Phan TRUNG HỌC PHỔ THÔNG HOÀNG MAI 1.5
991 Bùi Nguyễn Thanh Nhã THPT Kiến Tường 1.5
992 Phan Bình Minh THPT Bình Phú 1.5
993 Nguyễn Nhật Nam 1.5
994 Nguyễn Thị Kim Anh THPT Lấp Vò 1 1.5
995 Trần Hoàng Minh Kha Cần Đước 1.25
996 Kha Nhat 1.25
997 SINH Nguyễn 1.25
998 Tổ Quốc GIÓ của THPT Nguyễn Văn Linh 1.25
999 Phátt Tấnn THPT Mỹ Thọ 1.25
1000 hòa chu Trường THCS Phú Đông 1.25