Thi thử toàn quốc Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM (V-ACT) - Trạm số 7 (VACT1605)

Bạn chưa hoàn thành bài thi

Bảng xếp hạng

Kết quả chi tiết

Phần 1: Sử dụng ngôn ngữ

1.1. Tiếng Việt

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

Sự tích con ếch thường kể về một con ếch tự phụ, cho mình là nhất, thường xuyên khinh thường các loài vật khác. Với vẻ ngoài xấu xí và tiếng kêu ồm ộp, con ếch càng tỏ ra kiêu căng và hống hách.

Một hôm, con ếch gặp một con trâu to lớn. Nó không những không sợ hãi mà còn chế giễu trâu là chậm chạp, lười biếng. Trâu chỉ cười khẩy và không đáp lại.

Thấy vậy, ếch càng lấn tới, nó nhảy lên lưng trâu và kêu toáng lên: “Ta đây là vua của muôn loài, ai cũng phải sợ ta!” Trâu vẫn điềm tĩnh, nhưng khi qua một vũng nước lớn, nó đột ngột dừng lại và lặn xuống. Con ếch không kịp trở tay, bị rơi xuống nước và trở thành bữa ăn ngon miệng cho một con rắn.

(Truyện cười dân gian, Sự tích con ếch)

Nội dung của văn bản trên là gì?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc kĩ câu văn và đáp án, sử dụng phương pháp loại trừ.

Giải chi tiết

Trong câu chuyện “Sự tích con ếch”, con ếch là hình mẫu của sự tự cao tự đại. Nó luôn cho mình là “vua của muôn loài”, thường xuyên chế giễu và coi thường những loài vật khác, đặc biệt là con trâu to lớn. Dù biết trâu là loài vật mạnh mẽ và to lớn, con ếch vẫn tỏ ra kiêu căng, tự cho mình là kẻ mạnh mẽ nhất.

Thông qua câu chuyện này, tác giả muốn truyền đạt một thông điệp: sự tự cao tự đại, khi không biết tự nhìn nhận đúng khả năng của mình, sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Mặc dù ếch có thể mạnh mẽ trong môi trường của mình, nhưng khi đối diện với thử thách vượt quá khả năng, nó đã phải trả giá đắt.

Vì vậy, đáp án A — “Tự cao tự đại sẽ dẫn đến thất bại” là chính xác nhất, vì câu chuyện phản ánh rõ ràng hậu quả của sự kiêu ngạo và thiếu tự kiểm điểm.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Hà Nội, mùa hè năm ấy, nóng bức đến ngột ngạt. Nhưng cái nóng không phải là cái nóng của mùa hè bình thường. Nó là cái nóng của sự đổ nát, của những mảnh tường vỡ, của những con phố vắng tanh. Cái nóng ấy như thiêu đốt tâm hồn con người, khiến họ cảm thấy ngột ngạt, bức bối.

Những ngôi nhà cổ kính, những con phố sầm uất ngày nào giờ đây đã trở nên hoang tàn, đổ nát. Những mảnh tường vỡ vụn, những mái nhà thủng lỗ chỗ, những cánh cửa bung ra... tất cả tạo nên một khung cảnh hoang tàn, tiêu điều.

Nhưng giữa những đổ nát ấy, vẫn còn đó những mầm sống xanh tươi. Những cây bàng cổ thụ vẫn đứng hiên ngang trước gió, những bông hoa tím biếc vẫn e ấp nở giữa những đống đổ nát. Và hơn hết, vẫn còn đó những con người Hà Nội, với tất cả sự kiên cường, bất khuất. Họ vẫn bám trụ, vẫn lao động, vẫn nuôi dưỡng hy vọng vào một ngày mai tươi sáng.”

(Ma Văn Kháng, Mùa hè lạnh)

Câu “Nhưng giữa những đổ nát ấy, vẫn còn đó những mầm sống xanh tươi” muốn nhấn mạnh điều gì?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn văn, phân tích.

Giải chi tiết

Câu “Nhưng giữa những đổ nát ấy, vẫn còn đó những mầm sống xanh tươi” là hình ảnh biểu tượng cho sự sống và hy vọng dù trong hoàn cảnh khó khăn, tàn tạ. Dù Hà Nội đang phải đối diện với sự đổ nát và hoang tàn, nhưng vẫn có sự sống mới mọc lên, như những cây bàng cổ thụ vững vàng, những bông hoa tím biếc e ấp nở. Điều này thể hiện một thông điệp mạnh mẽ về sự kiên cường, sức sống mãnh liệt, và niềm hy vọng vào tương lai tươi sáng, bất chấp hoàn cảnh khắc nghiệt.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đọc đoạn thơ sau và xác định thể thơ:

“Con tàu này lên Tây Bắc anh đi chăng?

Bạn bè đi xa, anh giữ trời Hà Nội

Anh có nghe gió ngàn đang rú gọi

Ngoài cửa ô? Tàu đói những vành trăng.”

(Chế Lan Viên, Tiếng hát con tàu)

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Vận dụng kiến thức đã học về thể thơ.

Giải chi tiết

Đoạn thơ “Tiếng hát con tàu” của tác giả Chế Lan Viên được viết theo thể thơ tự do. Không tuân theo bất kỳ quy tắc nào về số câu, số chữ hay vần điệu của các thể thơ truyền thống như lục bát, thất ngôn bát cú, song thất lục bát. Câu thơ đầu 9 chữ, 3 câu thơ sau 8 chữ.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Ngày xuân, trong phủ có hội lớn, người xem rất đông. Tử Văn cũng theo mọi người đến xem. Đến giữa hội, có một đám múa lân, múa rồng, múa sư tử rất vui. Tới lượt múa lân, con lân múa rất khéo, lúc thì lộn đầu, lúc thì lộn người, lúc thì nhảy lên nhảy xuống. Có lúc nó còn giả bộ như muốn cắn người khiến cho mọi người cười ồ lên.

Tử Văn đứng xem rất thích thú. Bỗng nhiên, con lân quay lại phía Tử Văn, há mồm ra định cắn. Tử Văn giật mình lùi lại. Lúc ấy, mặt nạ của con lân tuột ra, để lộ ra một khuôn mặt trắng trẻo, xinh đẹp của một cô gái. Cô gái đó nhìn Tử Văn và mỉm cười.”

Dòng nào sau đây thể hiện đặc trưng hình thức nghệ thuật của văn bản trên?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn trích, phân tích

Giải chi tiết

Trong đoạn văn, sự bất ngờ xảy ra khi con lân (một hình ảnh gắn liền với múa lân trong các lễ hội truyền thống) đột ngột tuột mặt nạ, để lộ ra một cô gái xinh đẹp. Đây là một yếu tố tạo sự bất ngờ và lôi cuốn người đọc.

A. Sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa. Phân tích:

Biện pháp nhân hóa là khi tác giả miêu tả sự vật, hiện tượng, đồ vật hay loài vật như con người, mang tính cách, hành động của con người.

Trong đoạn văn trên, con lân được mô tả là có hành động rất sinh động như “lộn đầu”, “lộn người”, “nhảy lên nhảy xuống”, thậm chí còn “giả bộ như muốn cắn người” khiến mọi người cười. Tuy nhiên, con lân không phải là đối tượng được nhân hóa hoàn toàn. Con lân vẫn là một con vật, chỉ có hành động lượn múa được mô tả một cách sinh động và hoạt náo, không phải là hành động mang tính người. Chính vì vậy, biện pháp nhân hóa không phải là hình thức nghệ thuật chủ yếu trong đoạn văn này. Kết luận: Đáp án A là sai.

B. Dùng thủ pháp tương phản. Phân tích:

Tương phản là khi tác giả sử dụng hai yếu tố đối lập nhau, tạo sự nổi bật, mâu thuẫn, hoặc tạo sự bất ngờ. Ví dụ: ánh sáng - bóng tối, vui - buồn, tốt - xấu.

Mặc dù đoạn văn có một số yếu tố đối lập, như sự vui vẻ của hội xuân và sự bất ngờ khi mặt nạ của con lân tuột ra để lộ khuôn mặt cô gái, nhưng không có sự tương phản rõ ràng giữa hai yếu tố đối lập. Thực tế, đoạn văn không tập trung vào đối lập giữa các yếu tố mà chủ yếu mô tả sự bất ngờ và yếu tố kỳ ảo. Kết luận: Đáp án B là sai.

C. Sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ. Phân tích:

Ẩn dụ là việc dùng một sự vật, hiện tượng để chỉ một sự vật, hiện tượng khác, không sử dụng từ “như” hoặc “là”. Ví dụ: “Biển lửa” là ẩn dụ chỉ sự cháy lớn, dữ dội. Trong đoạn văn này, không có sự sử dụng ẩn dụ rõ ràng. Tác giả miêu tả sự việc rất cụ thể, không dùng hình ảnh mang tính tượng trưng hoặc chỉ ra một sự vật khác qua ẩn dụ. Từ “con lân” không phải là ẩn dụ mà chỉ là một hình thức biểu diễn trong lễ hội. Kết luận: Đáp án C là sai.

D. Dùng yếu tố bất ngờ. Phân tích:

Yếu tố bất ngờ là khi tác phẩm đưa ra những sự kiện, tình huống bất ngờ, không thể giải thích theo lẽ thường, tạo nên không khí huyền bí. Trong đoạn văn trên, sự bất ngờ xảy ra khi mặt nạ của con lân tuột ra, và lộ ra khuôn mặt của cô gái. 

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Cho đoạn thơ và trả lời câu hỏi sau:

“Từ ấy trong tôi bừng nắng hạ

Mặt trời soi sáng những đường xa

Hồn tôi là một vườn hoa lá

Rất đậm hương và rộn tiếng chim

(Tố Hữu, Tư ấy)

Trong đoạn thơ trên, hình ảnh “mặt trời soi sáng những đường xa” tượng trưng cho điều gì?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn trích, phân tích

Giải chi tiết

Đáp án B là đáp án chính xác nhất. Hình ảnh “mặt trời chân lý chói qua tim” tượng trưng cho sự giác ngộ của tác giả về tình yêu quê hương đất nước. 

Các đáp án còn lại:

A: Niềm vui, hạnh phúc của tuổi trẻ là một cảm xúc chung, nhưng hình ảnh mặt trời trong đoạn thơ mang ý nghĩa sâu sắc hơn.

C: Khát vọng hòa nhập với cuộc sống hiện đại không phải là chủ đề chính của đoạn thơ.

D: Mong muốn được đi xa khám phá thế giới cũng không phải là ý nghĩa chính của hình ảnh này.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Cô Scout, em có biết tại sao người ta lại gọi ông Radley là 'con ma' không?” Jem hỏi tôi. Tôi lắc đầu. “Bởi vì ông ta không bao giờ ra khỏi nhà. Ông ta sống một mình trong căn nhà đó từ khi cha mẹ mất. Người ta nói rằng ông ta đã giấu dao vào người một cậu bé. Từ đó, ông ta không bao giờ ra ngoài nữa.” Jem nói bằng giọng bí hiểm.”

(Harper Lee, Giết con chim nhại)

Dòng nào sau đây miêu tả đúng điểm nhìn trần thuật trong đoạn văn trên?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn trích, phân tích

Giải chi tiết

A. Điểm nhìn của ngôi thứ nhất: Trong đoạn văn, người kể xưng “tôi” (Scout), đây là dấu hiệu rõ ràng của điểm nhìn ngôi thứ nhất. Người kể chuyện là nhân vật trong câu chuyện, trực tiếp trải nghiệm và cảm nhận các sự kiện. Đáp án A là đúng.

Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong đoạn trích này đã tạo nên một hiệu ứng rất đặc biệt. Người đọc như được hòa mình vào thế giới của Scout, cùng cô bé khám phá những điều bí ẩn xung quanh ngôi làng. Đồng thời, nó cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tâm lý của trẻ thơ, về sự tò mò, sợ hãi và lòng trắc ẩn của những đứa trẻ trước những điều chưa biết.

B. Điểm nhìn của ngôi thứ ba toàn tri: Nếu là ngôi thứ ba toàn tri, người kể sẽ biết và kể được mọi suy nghĩ và cảm xúc của tất cả các nhân vật trong câu chuyện. Tuy nhiên, trong đoạn văn này, người kể chỉ cung cấp những cảm xúc và suy nghĩ của bản thân (Scout) mà không biết đến suy nghĩ của Jem hay các nhân vật khác. Đáp án B là sai.

C. Điểm nhìn của ngôi thứ ba hạn tri: Điểm nhìn ngôi thứ ba hạn tri là khi người kể chỉ biết một phần về các nhân vật, không phải là toàn bộ. Tuy nhiên, trong đoạn văn này, người kể trực tiếp kể câu chuyện dưới góc nhìn của bản thân (ngôi thứ nhất), không phải từ góc nhìn của ngôi thứ ba. Đáp án C là sai.

D. Điểm nhìn của ngôi thứ hai: Điểm nhìn ngôi thứ hai dùng đại từ “bạn”, “cậu” để hướng trực tiếp vào người đọc hoặc nhân vật khác. Tuy nhiên, đoạn văn này không sử dụng đại từ ngôi thứ hai mà là ngôi thứ nhất. ? Đáp án D là sai.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi. Bắt đầu hắn chửi trời. Có hề gì ? Trời có của riêng nhà nào ? Rồi hắn chửi đời. Thế cũng chẳng sao : đời là tất cả nhưng chẳng là ai. Tức mình, hắn chửi ngay tất cả làng Vũ Đại.

Nhưng cả làng Vũ Đại ai cũng nhủ : “Chắc nó trừ mình ra !”. Không ai lên tiếng cả. Tức thật ! Ờ ! Thế này thì tức thật ! Tức chết đi được mất ! Đã thế, hắn phải chửi cha đứa nào không chửi nhau với hắn. Nhưng cũng không ai ra điều. Mẹ kiếp ! Thế có phí rượu không ? Thế thì có khổ hắn không ? Không biết đứa chết mẹ nào lại đẻ ra thân hắn cho hắn khổ đến nông nỗi này ? A ha ! Phải đấy, hắn cứ thế mà chửi, hắn cứ chửi đứa chết mẹ nào đẻ ra thân hắn, đẻ ra cái thằng Chí Phèo ! Hắn nghiến răng vào mà chửi cái đứa đã đẻ ra Chí Phèo. Nhưng mà biết đứa nào đã đẻ ra Chí Phèo ? Có mà trời biết ! Hắn không biết, cả làng Vũ Đại cũng không ai biết....

(Nam Cao, Chí Phèo)

Dựa vào đoạn văn trên, đưa lý do vì sao Chí Phèo lại trở nên như vậy?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn trích, phân tích

Giải chi tiết

Nguyên nhân sâu xa: Chí Phèo trở thành một con người tàn ác, điên loạn chính là do xã hội phong kiến bất công, tàn bạo đã đẩy anh ta vào con đường tội lỗi. Anh ta bị tước đoạt quyền làm người, bị xã hội ruồng bỏ, không có cơ hội để làm lại cuộc đời.

Phân tích các đáp án còn lại:

B. Do bản tính xấu xa: Đây là một cách nhìn phiến diện và đơn giản hóa vấn đề. Bản chất con người không ai là xấu xa ngay từ đầu, mà do hoàn cảnh sống và những tác động từ xã hội.

C. Do ảnh hưởng của bạn bè xấu: Mặc dù bạn bè có thể ảnh hưởng đến một phần hành vi của con người, nhưng nguyên nhân chính khiến Chí Phèo trở nên như vậy là do xã hội.

D. Do muốn trả thù xã hội: Mặc dù Chí Phèo có ý muốn trả thù xã hội, nhưng đây chỉ là một biểu hiện của sự căm phẫn và tuyệt vọng, chứ không phải là nguyên nhân gốc rễ.

Kết luận: Chí Phèo là một nhân vật bi kịch, là nạn nhân của xã hội phong kiến. Câu chuyện của Chí Phèo không chỉ là câu chuyện của một cá nhân mà còn là câu chuyện của cả một tầng lớp xã hội bị áp bức, bóc lột.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Cho đoạn thơ và trả lời câu hỏi sau:

“Anh lại về trong nỗi nhớ của đêm

Cánh chim lạc những ngày gió nổi

Bờ bãi buồn cô đơn rong ruổi

Tìm đâu nhân gian hạnh phúc lẫn bình yên?

Anh lại về trong nỗi nhớ sầu miên

Con tim đau đi tận cùng trời cuối đất

Ta ôm chặt không thời gian tuột mất

Dù thời gian vẫn đi cuối đất cùng trời”

(Báo Vietnamnet)

Trong đoạn thơ trên, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ nào để miêu tả nỗi nhớ da diết của nhân vật trữ tình?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Vận dụng kiến thức đã học về biện pháp tu từ.

Giải chi tiết

Trong đoạn thơ này, tác giả đã sử dụng rất nhiều biện pháp tu từ để tạo nên hiệu quả nghệ thuật cao, đặc biệt là để miêu tả nỗi nhớ da diết của nhân vật trữ tình:

- So sánh: “Con tim đau đi tận cùng trời cuối đất” - so sánh nỗi đau trong tim nhân vật với khoảng cách vô tận của trời và đất, nhấn mạnh sự đau khổ tột cùng.

- Nhân hóa: “Cánh chim lạc những ngày gió nổi”, “Bờ bãi buồn cô đơn rong ruổi” - nhân hóa cánh chim, bờ bãi để chúng cũng mang nỗi buồn, sự cô đơn như con người, tăng thêm sự đồng cảm.

- Điệp từ: “Anh lại về”, “Nỗi nhớ” được lặp lại nhiều lần, tạo nên âm hưởng trầm buồn, nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, ám ảnh của nhân vật.

Các biện pháp tu từ này kết hợp với nhau tạo nên một bức tranh cảm xúc sâu lắng, thể hiện rõ nỗi nhớ da diết, sự cô đơn và khát khao được tìm thấy hạnh phúc của nhân vật trữ tình.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Cho đoạn thơ và trả lời câu hỏi sau:

Khi con tu hú gọi bầy

Lúa chiêm đang chín, trái cây ngọt dần

Vườn râm dậy tiếng ve ngân

Bắp rây vàng hạt đầy sân nắng đào

Trời xanh càng rộng càng cao

Đôi con diều sáo lộn nhào từng không...

(Tố Hữu, Khi con tu hú)

Dòng nào sau đây phản ánh đúng không khí và cảm xúc trong đoạn thơ trên?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn trích, phân tích

Giải chi tiết

A. Khung cảnh mùa vụ bội thu, trù phú: Đoạn thơ miêu tả khung cảnh mùa thu hoạch, với hình ảnh lúa vàng chín, cây xanh um, thể hiện sự bội thu và trù phú của mùa màng.

B. Tâm trạng lao động hăng say, đầy nhiệt huyết: Không có hình ảnh lao động của con người

C. Không khí vui tươi, nhẹ nhàng, thư thái: Tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên mùa hè đầy sức sống

D. Sự kết hợp giữa thiên nhiên và con người trong lao động: Không có hình ảnh lao động của con người

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Mẹ tôi âu yếm nắm lấy tay tôi, đi chậm chậm. Chân mẹ tôi dẫm trên lá khô xào xạc. Mẹ bảo: “Con còn nhớ trò chơi nhảy lò cò không? Lúc đó chúng mình cứ nhảy qua nhảy lại trên những viên gạch hồng ấy, vui lắm phải không con?” Tôi không trả lời mẹ vì tôi đang cố gắng kìm nén những giọt nước mắt sắp sửa lăn trên má.

Và cũng như đứa con bé bỏng ngày nào, tôi thấy những cảm giác trong sáng, hồn nhiên bỗng lại trỗi dậy trong tôi một cách mãnh liệt. Tôi thấy mình thật nhỏ bé, thật yếu đuối trước tình mẫu tử thiêng liêng.”

(Nguyên Hồng, Trong lòng mẹ)

Dòng nào sau đây không phản ánh đúng cảm xúc của người con trong đoạn văn trên?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Vận dụng kiến thức đã học về nghĩa gốc, nghĩa chuyển.

Giải chi tiết

A. Cảm giác tiếc nuối về thời gian qua đi: Đoạn văn thể hiện sự nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu, điều này mang đến cảm giác tiếc nuối về thời gian đã qua. Đáp án A là đúng.

B. Tâm trạng đau khổ, day dứt về sự trưởng thành: Mặc dù người con cảm thấy mình nhỏ bé và yếu đuối, nhưng không có sự đau khổ hay day dứt rõ rệt về sự trưởng thành. Cảm giác chính là sự mềm yếu trước tình yêu thương của mẹ. Vì vậy, đáp án B là sai.

C. Niềm hạnh phúc khi được mẹ quan tâm, yêu thương: Hình ảnh mẹ âu yếm nắm tay và trò chuyện với con thể hiện rõ tình cảm yêu thương, quan tâm sâu sắc của mẹ đối với con. Đáp án C là đúng.

D. Cảm giác bé bỏng, yếu đuối trước tình mẫu tử thiêng liêng: Người con cảm thấy mình nhỏ bé, yếu đuối khi đối diện với tình mẫu tử thiêng liêng, điều này phản ánh đúng cảm xúc trong đoạn văn. Đáp án D là đúng.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

Cho đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Thợ Cang cưới cô Huyền rồi thì gia tư càng ngày càng thêm nở nang. Ban đầu Cang mướn có một căn nhà phố mở xưởng sửa xe hơi. Cuộc làm ăn lần lần thêm phát đạt; cái xưởng nhỏ lần lần nở ra lớn, phải thêm một căn, rồi thêm một căn nữa, rốt cuộc xưởng xe hóa ra một hãng to tát, vừa bán xe mới, vừa sửa xe cũ, vừa trữ đồ phụ tùng, thợ thầy giúp việc trong hãng kể đến số chục. Cách 8 năm trước, Cang cho con là Nghiệp đi qua Pháp học rồi Cang mới lo với bề ăn ở cho gia đình. Nhơn dịp người ta bán miếng đất nằm giáp với đất của cha vợ, Cang liền ra tiền mà mua đặng mở cuộc ở ra cho rộng lớn. Đất mua rồi, Cang với mướn vẽ bản đồ đặng cất nhà. Phải phá cái nhà nhỏ của ông Ba Chánh mà cất lại một cái nhà lớn nằm chánh giữa vuông đất, bây giờ rộng bằng hai, nhờ đã mua thêm. Phía trước có chừa một cái sân lớn cho xe ra vô thuận tiện. Phía sau nhà chánh, thì cất thêm nhà tiệc với nhà tắm riêng, rồi mới tới nhà bếp. Bên mặt thì cất nhà để xe. Bên trái thì đào một cái giếng rồi chung quanh dọn đất để làm rẫy mà trồng rau cải.

(Hồ Biểu Chánh, Bức thư hối hận)

Đoạn văn trên thể hiện nội dung gì?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn trích, phân tích

Giải chi tiết

Đoạn văn miêu tả sự phát triển trong cuộc sống của Thợ Cang sau khi cưới cô Huyền. Đặc biệt, sự phát triển đó không chỉ dừng lại ở việc mở rộng xưởng sửa xe hơi mà còn bao gồm việc mua đất và xây dựng một ngôi nhà mới rộng lớn cho gia đình, với các tiện nghi đầy đủ như nhà tiệc,nhà tắm, sân cho xe, nhà để xe và khu đất trồng rau cải.

- Đáp án A: “Thợ Cang cưới cô Huyền rồi cuộc sống gia đình không thay đổi nhiều, chỉ có xưởng xe hơi là phát triển.” Sai: Mặc dù xưởng xe hơi phát triển mạnh, nhưng đoạn văn không chỉ đề cập đến xưởng mà còn nói rõ về việc Thợ Cang mua đất, xây dựng nhà cửa mới và cải thiện điều kiện sống cho gia đình. Do đó, câu này không đúng vì nó bỏ qua sự thay đổi lớn trong cuộc sống gia đình, không chỉ đơn thuần là phát triển xưởng xe.

- Đáp án B: “Thợ Cang mua đất và cất nhà mới để mở rộng cuộc sống gia đình, bao gồm cả xưởng và các tiện nghi khác.” Đúng: Đoạn văn cho thấy Thợ Cang không chỉ tập trung phát triển xưởng mà còn quan tâm đến việc tạo dựng một không gian sống rộng lớn cho gia đình, với các tiện nghi như nhà tiệc, nhà tắm, nhà bếp, sân cho xe, và khu trồng rau. Đáp án này phản ánh đầy đủ sự thay đổi trong cả công việc và cuộc sống cá nhân của Thợ Cang.

- Đáp án C: “Thợ Cang chỉ quan tâm đến việc phát triển xưởng xe hơi mà không lo đến nhà cửa và gia đình.” Sai: Đoạn văn miêu tả Thợ Cang không chỉ quan tâm đến xưởng mà còn dành thời gian để mua đất và xây dựng một ngôi nhà mới cho gia đình. Vì vậy, đáp án này không đúng vì nó bỏ qua yếu tố quan trọng là sự chăm lo cho nhà cửa và gia đình.

- Đáp án D: “Thợ Cang mua đất mới chỉ để mở rộng xưởng xe hơi, không có sự thay đổi nào về nhà cửa.” Sai: Đoạn văn nêu rõ việc Thợ Cang mua đất không chỉ để mở rộng xưởng mà còn để xây dựng một ngôi nhà lớn cho gia đình với đầy đủ các tiện nghi. Do đó, câu này sai vì nó không phản ánh đầy đủ những thay đổi về nhà cửa.

Kết luận: Đáp án B là đáp án chính xác nhất vì nó thể hiện đúng nội dung đoạn văn, miêu tả sự phát triển không chỉ của xưởng xe mà còn là sự mở rộng cuộc sống gia đình với một ngôi nhà mới đầy đủ tiện nghi. Các đáp án khác đều không phản ánh chính xác các thay đổi trong cuộc sống gia đình của Thợ Cang.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

Câu nào dưới đây là tác phẩm hiện thực phê phán thuộc giai đoạn 1930-1935?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc kĩ câu văn và đáp án, sử dụng phương pháp loại trừ.

Giải chi tiết

Văn học hiện thực phê phán là một dòng văn học có mục tiêu phản ánh và phê phán các bất công, tệ nạn trong xã hội, đặc biệt là xã hội phong kiến, thực dân, và tư sản. Văn học hiện thực phê phán không chỉ đơn thuần miêu tả hiện thực mà còn mang tính chất chỉ trích sâu sắc, nhằm lên án các cấu trúc xã hội bất công, các mối quan hệ áp bức và sự tha hóa của con người trong xã hội đó.

- A. Đời Hoàng Oanh (Tam Lang), Cạm bẫy người (Vũ Trọng Phụng), Giọt lệ Sông Hương (Tam Lang): Đúng: Cả ba tác phẩm trong đáp án này đều thuộc giai đoạn 1930-1935 và là những tác phẩm tiêu biểu của văn học hiện thực phê phán. “Đời Hoàng Oanh” (Tam Lang) và “Giọt lệ Sông Hương” (Tam Lang) là những tiểu thuyết phản ánh cuộc sống xã hội với các vấn đề xung đột, bất công trong xã hội. “Cạm bẫy người” (Vũ Trọng Phụng) là tác phẩm phê phán sự giả dối và lừa lọc trong xã hội, thuộc giai đoạn 1930-1935.

- B. Kỹ nghệ lấy Tây (Vũ Trọng Phụng), Nhớ rừng (Thế Lữ), Người… ngợm (Tam Lang): Sai: “Kỹ nghệ lấy Tây” là tác phẩm thuộc giai đoạn 1930-1935 của Vũ Trọng Phụng, đúng. Tuy nhiên, “Nhớ rừng” của Thế Lữ là bài thơ thuộc phong trào Thơ Mới, không phải văn học hiện thực phê phán. “Người… ngợm” của Tam Lang là phóng sự châm biếm, sáng tác vào năm 1940, không phải tác phẩm của giai đoạn 1930-1935.

- C. Giông Tố (Vũ Trọng Phụng), Kiếp hồng nhan (Nguyễn Công Hoan), Trẻ con không được ăn thịt chó (Nam Cao): Sai: “Giông Tố” là tác phẩm thuộc giai đoạn 1936-1939, không phải giai đoạn 1930-1935. “Kiếp hồng nhan” là tác phẩm truyện ngắn đầu tiên của Nguyễn Công Hoan được xuất bản vào năm 1923. “Trẻ con không được ăn thịt chó” (Nam Cao) là tác phẩm của giai đoạn 1940-1945, không phải 1930-1935.

- D. Nhớ rừng (Thế Lữ), Cạm bẫy người (Vũ Trọng Phụng), Trẻ con không được ăn thịt chó (Nam Cao): Sai: “Nhớ rừng” là bài thơ lãng mạn, thuộc phong trào Thơ Mới, không phải hiện thực phê phán. “Trẻ con không được ăn thịt chó” của Nam Cao là tác phẩm của giai đoạn 1940-1945, không phải giai đoạn 1930-1935.

? Kết luận: Đáp án đúng là A vì tất cả các tác phẩm trong đáp án này đều thuộc giai đoạn 1930-1935 và là các tác phẩm hiện thực phê phán tiêu biểu.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả:

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Vận dụng kiến thức về chính tả.

Giải chi tiết

- A. Mọi người đều có thể đóng góp ý tưởng để làm phong phú thêm chương trình này. Đúng chính tả: Câu này không có lỗi chính tả, tất cả các từ trong câu đều đúng chính tả.

- B. Họ quyết định tổ chức cuộc thi tại một nơi rộng rãi và thuận tiện cho tất cả mọi người. Đúng chính tả: Câu này không có lỗi chính tả, từ “rộng rãi”, “thuận tiện” đều được viết chính xác.

- C. Cảm ơn sự đóng góp nhiệt tình của bạn, nó sẽ giúp ích rất nhiều cho dự án. Đúng chính tả: Tất cả các từ trong câu đều viết đúng chính tả.

- D. Buổi hội thảo đã diễn ra suôn xẻ và nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng. Sai chính tả: Từ “suôn xẻ” là sai chính tả. Từ đúng phải là “suôn sẻ”. “Suôn sẻ” có nghĩa là diễn ra thuận lợi, suôn sẻ. Việc viết “suôn xẻ” là sai chính tả. Đáp án đúng: D Từ “suôn xẻ” là sai chính tả, đúng phải là “suôn sẻ”.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

Câu nào dưới đây chứa từ viết đúng chính tả:

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Vận dụng kiến thức về chính tả.

Giải chi tiết

- A. Công ty đã quyết định xây dựng một khu đất rộng lớn để làm trung tâm thương mại. Đúng chính tả: Câu này hoàn toàn đúng chính tả. Các từ như “khu đất”, “rộng lớn”, “trung tâm thương mại” đều được viết đúng và phù hợp trong ngữ cảnh.

- B. Những người tham gia đều tuân thủ các quy tắc và quy định trong xuốt chương trình. Sai chính tả: “xuốt” là sai chính tả. Từ đúng phải là “suốt”. Lỗi: “xuốt” là một lỗi phổ biến khi viết sai từ “suốt”, từ này có nghĩa là trong suốt, liên tục.

- C. Anh ấy đã lập một kế quoạch chi tiết để thực hiện dự án đúng thời hạng. Sai chính tả: “kế quoạch” là sai chính tả, đúng phải là “kế hoạch”. Sai chính tả: “thời hạng” cũng sai chính tả, đúng phải là “thời hạn”. Lỗi: “kế quoạch” và “thời hạng” đều không phải là từ chuẩn trong tiếng Việt.

- D. Chúng tôi dự định sẽ bắt đầu công việc vào sán mai. Sai chính tả: “xán mai” là sai chính tả. Từ đúng phải là “sáng mai”. Lỗi: “Sán mai” không phải từ chuẩn trong tiếng Việt, đúng là “sáng mai”. Kết luận: Đáp án đúng là A, vì câu này không có lỗi chính tả.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

Xác định câu sai từ trong ngữ cảnh trong các câu dưới đây:

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Vận dụng kiến thức đã học về nghĩa của từ

Giải chi tiết

- Dùng từ sai trong ngữ cảnh là một lỗi ngữ pháp mà trong đó từ hoặc cụm từ được sử dụng không phù hợp với ý nghĩa thực tế của nó trong tình huống cụ thể của câu, dẫn đến việc người đọc hoặc người nghe không thể hiểu đúng ý muốn truyền đạt. Cụ thể, khi từ bị dùng sai ngữ cảnh, nó sẽ gây mơ hồ, hiểu nhầm hoặc đôi khi làm câu văn trở nên vô nghĩa.

- Sự kết hợp sai giữa “buổi” và “tiệc”

+ “Buổi” là danh từ chỉ thời gian, thường đi kèm với các hoạt động có tính chất kéo dài, diễn ra theo khoảng thời gian nhất định như: buổi học, buổi họp, buổi lễ, buổi trình diễn, buổi hội thảo...

+ “Tiệc” là danh từ chỉ sự kiện ăn uống, tiệc tùng, không phải một hoạt động kéo dài, do đó không phù hợp khi đi với “buổi”.

+ Cách diễn đạt “buổi tiệc” là cách dùng không phổ biến và không được coi là hoàn toàn chính xác trong ngữ pháp tiếng Việt chuẩn.

- Cách dùng đúng của từ “tiệc”: Trong tiếng Việt, “tiệc” thường kết hợp với những danh từ phù hợp như:

+ “Bữa tiệc” (dùng phổ biến và đúng ngữ pháp)

+ “Tiệc cưới”, “tiệc sinh nhật”, “tiệc tất niên” (dùng theo mục đích của bữa tiệc)

+ “Bàn tiệc” (nhấn mạnh không gian bày biện thức ăn trong buổi tiệc)

Vì vậy, cách diễn đạt chuẩn phải là:

? “Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời vào cuối tuần này.”

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 16:
Thông hiểu

Xác định câu sai trong các câu dưới đây:

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc kĩ câu văn và đáp án, sử dụng phương pháp loại trừ.

Giải chi tiết

Câu sai là câu trong đó các đại từ hoặc thành phần câu không rõ ràng hoặc không hợp lý, gây khó hiểu hoặc mơ hồ về đối tượng mà chúng ám chỉ. Quy chiếu là sự liên kết giữa các thành phần trong câu, thường thông qua các đại từ (ví dụ: “anh ấy”, “cô ấy”, “nó”, “họ”, “chúng ta”,...) hoặc cụm danh từ. Khi quy chiếu sai, câu sẽ trở nên thiếu mạch lạc và có thể dẫn đến hiểu nhầm.

- A. “Thúy và Lan đi đến công viên, nhưng cô ấy lại quên mang ô.” Sai: Đại từ “cô ấy” không rõ ràng tham chiếu đến Thúy hay Lan. Câu này gây mơ hồ về đối tượng mà đại từ “cô ấy” đang tham chiếu, khiến người nghe không thể xác định được ai đã quên mang ô. Câu đúng: “Thúy và Lan đi đến công viên, nhưng Lan lại quên mang ô.” Giải thích: Thay thế “cô ấy” bằng “Lan” giúp làm rõ đối tượng tham chiếu.

- B. “Minh và Lan tham gia cuộc thi, và Minh giành giải nhất.” Đúng: Câu này sử dụng quy chiếu hợp lý. Đại từ “Minh” tham chiếu chính xác và không gây mơ hồ. Giải thích: “Minh” là chủ ngữ rõ ràng, mối quan hệ giữa các thành phần trong câu là hợp lý.

- C. “Cô ấy rất thích đọc sách, vì vậy cô ấy luôn tìm kiếm sách mới.” Đúng: Đại từ “cô ấy” rõ ràng tham chiếu đến đối tượng trong câu trước. Quy chiếu giữa các thành phần trong câu này mạch lạc và chính xác. Giải thích: Đại từ “cô ấy” tham chiếu đúng và hợp lý, làm cho câu trở nên rõ ràng.

- D. “Học sinh và giáo viên đã chuẩn bị bài thuyết trình, và họ đều cảm thấy tự hào về kết quả.” Đúng: Đại từ “họ” trong câu này tham chiếu hợp lý đến “học sinh và giáo viên”, không gây mơ hồ. Giải thích: Đại từ “họ” được sử dụng chính xác để chỉ nhóm đối tượng trong câu.

Kết luận: Câu A sai về quy chiếu vì đại từ “cô ấy” không rõ ràng, gây mơ hồ về đối tượng mà đại từ đang tham chiếu. Các câu còn lại (B, C, D) đều sử dụng quy chiếu hợp lý và không gây mơ hồ.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu

Xác định câu thiếu thành phần nòng cốt:

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc kĩ câu văn và đáp án, sử dụng phương pháp loại trừ.

Giải chi tiết

Câu thiếu thành phần nòng cốt (chủ ngữ - vị ngữ) là câu không đầy đủ về mặt cấu trúc ngữ pháp, trong đó thiếu đi một trong các thành phần quan trọng để tạo nên câu hoàn chỉnh, đó là chủ ngữ hoặc vị ngữ, hoặc cả hai. Chủ ngữ là phần chỉ người, sự vật, hoặc hiện tượng mà câu đang nói đến. Vị ngữ là phần chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

- A. Trạng ngữ: “Vào một buổi chiều mưa tầm tã, giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp.”

+ “Vào một buổi chiều mưa tầm tã” → Trạng ngữ chỉ thời gian.

+ “Giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp” → Trạng ngữ chỉ địa điểm.

- Câu chỉ có trạng ngữ, nhưng không có chủ ngữ và vị ngữ. Đây là một câu chưa hoàn chỉnh, không diễn đạt đầy đủ ý nghĩa vì thiếu thành phần nòng cốt.

? Vào một buổi chiều mưa tầm tã, giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp, tôi chợt dừng lại để ngắm nhìn dòng người qua lại.

? Vào một buổi chiều mưa tầm tã, giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp, một cô gái vội vã chạy dưới cơn mưa để kịp chuyến xe cuối cùng.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

Xác định câu sai logic trong các câu dưới đây:

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc kĩ câu văn và đáp án, sử dụng phương pháp loại trừ.

Giải chi tiết

Câu sai logic là câu mà các thành phần trong câu không có sự liên kết hợp lý, không phù hợp về mặt ngữ nghĩa hoặc gây ra mâu thuẫn trong thông tin. Câu này sẽ khiến người đọc hoặc người nghe không thể hiểu đúng nghĩa của nó hoặc thấy sự mâu thuẫn giữa các yếu tố trong câu.

- A. “Cô ấy là một người rất thông minh, nhưng không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn.” Đúng: Câu này không sai logic. Dù cô ấy rất thông minh, nhưng vẫn có thể không hoàn thành công việc đúng hạn vì khả năng thông minh không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc hoàn thành công việc đúng hạn. Câu này thể hiện sự tương phản hợp lý giữa tính cách và hành động của cô ấy, không có mâu thuẫn logic.

- B. “Tôi đã chuẩn bị rất kỹ cho bài thuyết trình, nhưng tôi vẫn cảm thấy lo lắng khi đứng trước đám đông.” Đúng: Câu này không sai logic. Việc chuẩn bị kỹ càng không nhất thiết sẽ giúp bạn không lo lắng khi đứng trước đám đông. Lo lắng trước đám đông là điều rất bình thường, kể cả khi bạn đã chuẩn bị tốt. Câu này thể hiện sự đối lập hợp lý giữa chuẩn bị kỹ và cảm giác lo lắng.

- C. “Họ quyết định đi du lịch vào mùa đông để tránh cái nóng mùa hè.” Sai: Câu này sai logic vì “mùa đông” và “mùa hè” là hai mùa khác nhau trong năm. Việc đi du lịch vào mùa đông không thể tránh được cái nóng của mùa hè, vì mùa hè không diễn ra trong mùa đông. Câu này mâu thuẫn về thời gian và lý do.

- D. “Cô ấy không thích ăn thịt, vì cô ấy là người ăn chay.” Đúng: Câu này không sai logic. Câu này hợp lý vì việc không thích ăn thịt là lý do phổ biến để trở thành người ăn chay. “Lý do” và “hành động” trong câu này hợp lý và có sự liên kết rõ ràng.

Câu C là câu sai logic vì lý do “tránh cái nóng mùa hè” không thể thực hiện được bằng cách “đi du lịch vào mùa đông”, do mùa đông và mùa hè là hai mùa riêng biệt trong năm. Các câu còn lại đều hợp lý và không có sự mâu thuẫn logic.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu

Xác định câu sai về kết từ trong các câu dưới đây:

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc, phân tích, tìm lỗi sai và phương pháp loại trừ

Giải chi tiết

Câu sai kết từ là câu trong đó các kết từ (như “vì”, “mặc dù”, “nhưng”, “vì vậy”,...) không được sử dụng chính xác, dẫn đến sự mâu thuẫn hoặc thiếu mạch lạc trong câu. Các kết từ phải được chọn lựa phù hợp với ngữ cảnh, giúp liên kết các phần trong câu một cách hợp lý và rõ ràng.

- A. “Mặc dù” là kết từ chỉ tương phản (mang ý nghĩa nhượng bộ). “Nên” là kết từ chỉ kết quả. Hai kết từ này không thể kết hợp với nhau trong cùng một câu vì chúng diễn tả mối quan hệ khác nhau và không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.

? Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định tổ chức cuộc họp ngoài trời.

? Trời mưa, nên chúng tôi quyết định dời cuộc họp vào trong nhà.

- B. Anh ấy rất thông minh, vì vậy anh ấy luôn được mọi người yêu mến. Đúng: Câu này sử dụng “vì vậy” chính xác để chỉ mối quan hệ giữa nguyên nhân (anh ấy rất thông minh) và kết quả (anh ấy luôn được yêu mến). “Vì vậy” là quan hệ từ thích hợp để nối các vế trong câu. Giải thích: “Vì vậy” được dùng để chỉ một kết quả hợp lý và rõ ràng của nguyên nhân đã được nêu ra trước đó. Câu không có lỗi về kết từ.

- C. Dù cô ấy học rất chăm chỉ, nhưng cô ấy lại không vượt qua kỳ thi. Đúng: Câu này sử dụng “dù” và “nhưng” hợp lý để chỉ sự đối lập giữa việc học chăm chỉ và kết quả không đạt. “Dù” cho thấy sự đối lập giữa hành động và kết quả, “nhưng” bổ sung sự trái ngược giữa hai ý này.

Giải thích: Mối quan hệ giữa việc học chăm chỉ (dù) và kết quả không vượt qua kỳ thi (nhưng) là hợp lý. Câu này thể hiện một sự trái ngược rõ ràng giữa nguyên nhân và kết quả.

- D. Tôi không thể tham gia buổi họp này, bởi vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng khác. Đúng: Câu này sử dụng “bởi vì” đúng cách để chỉ lý do không thể tham gia cuộc họp. Kết từ “bởi vì” chỉ nguyên nhân và kết quả trong câu là hợp lý. Giải thích: “Bởi vì” là kết từ chính xác để nối lý do (có một cuộc hẹn quan trọng khác) và kết quả (không thể tham gia buổi họp). Câu không có lỗi về kết từ.

Kết luận: Câu A là câu sai về kết từ vì việc sử dụng cả “mặc dù” và “nhưng” trong cùng một câu là thừa, làm câu trở nên dư thừa và không cần thiết. Các câu B, C, và D đều sử dụng kết từ hợp lý, giúp diễn đạt mối quan hệ giữa các thành phần câu một cách rõ ràng và chính xác.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

Xác định câu không chứa từ thừa trong các câu dưới đây:

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của câu, các lỗi dùng từ thường gặp.

Giải chi tiết

- Từ thừa là những từ hoặc cụm từ không cần thiết trong câu vì chúng mang nghĩa trùng lặp hoặc không bổ sung thông tin cho câu, khiến câu trở nên dài dòng và thiếu hiệu quả. Việc loại bỏ từ thừa sẽ giúp câu trở nên ngắn gọn và dễ hiểu hơn.

- Kiên nhẫn và bền bỉ có trùng nghĩa không? Hai từ này có nghĩa gần nhau, nhưng không hoàn toàn trùng lặp:

+ Kiên nhẫn: Chỉ sự nhẫn nại, chịu đựng tốt khi đối mặt với khó khăn, không dễ mất bình tĩnh hoặc nản lòng. Ví dụ: Người giáo viên kiên nhẫn giảng giải cho học sinh đến khi họ hiểu bài.

+ Bền bỉ: Chỉ sự bền vững, kiên trì lâu dài trong quá trình làm việc, không bỏ cuộc giữa chừng.

Ví dụ: Vận động viên bền bỉ tập luyện mỗi ngày để chuẩn bị cho giải đấu.

- Trong ngữ cảnh công việc, một người có thể vừa kiên nhẫn (chịu được áp lực, không nóng vội) vừa bền bỉ (làm việc lâu dài, không bỏ cuộc). Hai từ này bổ trợ cho nhau chứ không hoàn toàn trùng nghĩa.

- A. “Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào cuối tuần này và sẽ gửi thông báo cho các bạn.” Sai vì thừa từ: “sẽ” lặp lại hai lần trong một câu có cùng chủ ngữ, không cần thiết.

? “Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào cuối tuần này và gửi thông báo cho các bạn.”

- B. “Tôi sẽ đến tham dự tham gia cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng nay.” Sai vì thừa từ: “tham dự” và “tham gia” cùng nghĩa, chỉ cần một từ.

? “Tôi sẽ đến tham dự cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng nay.”

? “Tôi sẽ đến tham gia cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng nay.”

- C. “Anh ấy rất thông minh và có trí tuệ sắc bén.” Sai vì trùng nghĩa: “Thông minh” và “có trí tuệ sắc bén” đều diễn đạt sự thông minh, có thể bỏ bớt một phần để câu gọn hơn.

? “Anh ấy rất thông minh.”

? “Anh ấy có trí tuệ sắc bén.”

Đáp án cần chọn là: D

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 21 đến 25

Cha con Sùng Hầu Hổ bị thương chạy riết cho đến sáng mới dám dừng lại, kiểm điểm binh mã thấy trong đám tàn quân người nào cũng bị lỗ đầu chảy máu, người thì rách áo cụt tay, không một tên quân nào còn nguyên vẹn. Binh tướng một đoàn trở thành vô dụng. Nhìn thảm trạng ấy Hầu Hổ thấy lòng đau đớn vô cùng, ngồi than thở mãi. Huỳnh Nguyên Tuế nói:

- Chúa công hơi đâu than thở? Việc binh thắng bại là thường. Bởi ta sơ ý nên nhằm mưu địch. Vậy Chúa công dừng binh nơi đây, viết thơ thôi thúc Tây Bá Hầu đem binh đến rửa hận. Ký Châu chẳng qua chỉ là một trấn nhỏ, dẫu hùng mạnh đến đâu cũng không chống nỗi binh của thiên triều. Sùng Hầu Hổ nói lảm nhảm:

- Tây Bá Hầu Cơ Xương không tuân mệnh thiên tử, không chịu đem binh tiếp ứng, ấy là tội khi quân và làm nhục ta. Ta căm hận lắm. Nếu nay ta thôi thúc nó đem binh đến phạt Ký Châu chẳng khác nào ta cứu vớt tội khi quân của nó, và thể diện ta cũng tổn thương.

Mặt Sùng Hầu Hổ lúc đỏ lúc tái, lòng lúng túng chưa biết tính kế gì, thì bỗng xa xa có một đoàn quân người ngựa kéo đến đông nghẹt. Hầu Hổ thất kinh vội cầm thương lên ngựa, toan tìm đường chạy.

Nhưng may thay đạo quân này không phải là quân của Ký Châu Hầu Tô Hộ. Cầm đầu là một tướng mặt đen như lọ, râu đỏ như râu tôm, chân mày bạc, con mắt ốc, đầu đội mão da thú, mình mặc giáp liên hoàn, lưng mang đai ngọc, cỡi một con thú mắt lừa tròng vàng, hai tay cầm cặp búa đồng.

(Hứa Trọng Lâm, Phong thần diễn nghĩa)

Trả lời cho các câu 21, 22, 23, 24, 25 dưới đây:

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu

Đoạn trích trên sử dụng phép liên kết câu nào để thể hiện sự phát triển tình huống và cảm xúc của Sùng Hầu Hổ?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích.

Giải chi tiết

Phép liên kết câu là các phương pháp mà tác giả sử dụng để nối các câu lại với nhau, đảm bảo sự mạch lạc và giúp tình huống, cảm xúc của nhân vật được phát triển rõ ràng trong đoạn văn.

- A. Phép lặp lại: Đây là phép tu từ dùng để nhấn mạnh một ý, nhưng đoạn trích không có sự lặp lại câu từ nhằm mục đích nhấn mạnh.

- B. Phép chuyển tiếp: Đây là phép tu từ mà tác giả sử dụng để nối các tình huống liên tiếp và mạch lạc. Trong đoạn trích, sự chuyển tiếp giữa các tình huống (từ tình trạng binh tướng thảm hại đến sự xuất hiện của Sùng Hắc Hổ) giúp người đọc dễ dàng theo dõi câu chuyện.

- C. Phép nối: Phép này giúp nối các từ trong câu nhưng không tạo ra sự chuyển tiếp mạch lạc giữa các tình huống lớn hơn trong đoạn văn.

- D. Phép thế: Mặc dù có nhiều phần miêu tả chi tiết, nhưng tác giả không chủ yếu sử dụng biện pháp nhấn mạnh ở mức độ câu và tình huống.

Suy luận câu trả lời đúng: Phép chuyển tiếp (B) là lựa chọn chính xác, vì nó giúp nối kết các tình huống thay đổi liên tục trong đoạn văn, từ thất bại của quân đội đến sự xuất hiện của đội quân mới.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 22:
Thông hiểu

Theo đoạn trích, Sùng Hầu Hổ cảm thấy thế nào khi nhìn thấy tình cảnh tàn quân của mình?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích

Giải chi tiết

Cảm xúc của nhân vật là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu sâu sắc về nhân vật và tình huống trong một đoạn văn. Đoạn trích cho thấy cảm xúc của nhân vật qua hành động và lời nói của họ.

- A. Đau đớn và lo lắng: Đoạn văn rõ ràng miêu tả cảm xúc của Sùng Hầu Hổ khi thấy quân đội của mình trong tình trạng thảm hại, thể hiện sự đau đớn và lo lắng.

- B. Mừng rỡ và quyết tâm: Không có dấu hiệu nào trong đoạn văn cho thấy Sùng Hầu Hổ mừng rỡ, vì ông đang chứng kiến sự thất bại của quân đội.

- C. Bối rối và lúng túng: Dù có bối rối, nhưng cảm xúc chính của Sùng Hầu Hổ là sự đau đớn trước thảm cảnh của binh lính.

- D. Bình thản và lạnh lùng: Đây là cảm xúc đối lập với miêu tả trong đoạn trích, vì Sùng Hầu Hổ không bình thản khi chứng kiến tình cảnh của quân đội.

Suy luận câu trả lời đúng: A. Đau đớn và lo lắng là chính xác, vì cảm xúc của Sùng Hầu Hổ chủ yếu là đau đớn trước tình cảnh thất bại của quân đội mình.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 23:
Thông hiểu

Dựa vào đoạn trích, vì sao Sùng Hầu Hổ không muốn yêu cầu Tây Bá Hầu Cơ Xương đem quân tiếp viện?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích.

Giải chi tiết

Lý do từ chối sự giúp đỡ là một vấn đề phức tạp về thể diện và quyền lực. Đoạn trích làm rõ mối quan tâm của Sùng Hầu Hổ về việc làm tổn hại thể diện của mình.

- A. Vì Sùng Hầu Hổ cảm thấy sự giúp đỡ của Cơ Xương là vô ích: Đây không phải là lý do chính của Sùng Hầu Hổ. Câu trả lời này không phản ánh chính xác tâm lý của nhân vật.

- B. Vì Sùng Hầu Hổ sợ mất thể diện và không muốn cứu tội khi quân của Cơ Xương: Đoạn trích rõ ràng chỉ ra rằng Sùng Hầu Hổ không muốn yêu cầu sự giúp đỡ vì nó sẽ làm tổn hại thể diện của ông, đồng thời ông không muốn cứu vớt tội khi quân của Cơ Xương.

- C. Vì Sùng Hầu Hổ đã quyết định tự mình chiến đấu mà không cần sự trợ giúp: Đây là một lý do có thể xảy ra, nhưng trong đoạn trích, sự quan tâm chính của Sùng Hầu Hổ là thể diện chứ không phải chiến đấu độc lập.

- D. Vì Sùng Hầu Hổ muốn tiếp tục giữ bí mật về trận chiến: Đoạn trích không nhắc đến việc giữ bí mật mà chỉ nói về vấn đề thể diện và tội khi quân của Cơ Xương.

Suy luận câu trả lời đúng: B. Vì Sùng Hầu Hổ sợ mất thể diện và không muốn cứu tội khi quân của Cơ Xương là chính xác.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

Trong câu “Mặt Sùng Hầu Hổ lúc đỏ lúc tái, lòng lúng túng chưa biết tính kế gì,” từ “lúng túng” là từ:

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích.

Giải chi tiết

Trong phân loại chi tiết, “lúng túng” là từ láy bộ phận (láy vần) — vì chỉ phần vần “úng” được lặp lại, còn phụ âm đầu khác nhau (lt).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 25:
Thông hiểu

Ý nghĩa chính của đoạn trích trên là gì?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung văn bản.

Giải chi tiết

Ý nghĩa của một đoạn văn là thông điệp chủ yếu mà tác giả muốn truyền tải, thường liên quan đến tình huống hoặc cảm xúc của nhân vật.

- A. Mô tả cảm xúc phức tạp của Sùng Hầu Hổ khi đối mặt với thất bại: Đây là ý nghĩa chính của đoạn trích, vì đoạn văn tập trung vào sự đau đớn và lúng túng của Sùng Hầu Hổ trước sự thất bại.

- B. Miêu tả cuộc đối thoại giữa Sùng Hầu Hổ và Huỳnh Nguyên Tuế về chiến lược quân sự: Mặc dù có đối thoại, nhưng trọng tâm là cảm xúc và mối bận tâm của Sùng Hầu Hổ, không phải là chiến lược quân sự.

- C. Phân tích lý do Sùng Hầu Hổ không muốn nhờ sự giúp đỡ của Tây Bá Hầu Cơ Xương: Đây là một phần trong đoạn trích, nhưng không phải là ý nghĩa chính.

- D. Khắc họa sự xuất hiện của đoàn quân mới giúp Sùng Hầu Hổ trong lúc nguy cấp: Đây chỉ là một chi tiết nhỏ trong đoạn trích, không phải là ý nghĩa chính.

Suy luận câu trả lời đúng: A. Mô tả cảm xúc phức tạp của Sùng Hầu Hổ khi đối mặt với thất bại là chính xác, vì đây là trọng tâm của đoạn trích.

Đáp án cần chọn là: A

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 26 đến 30

Tiến sĩ Robert Conenello, bác sĩ lâm sàng tại Mỹ cho rằng khi đi giày, bàn chân thường ở vị trí cố định dễ khiến các cơ ở bàn chân suy yếu. Việc đi chân trần giúp tăng cường các cơ, tạo cảm giác thăng bằng. Điều này tác động lên mắt cá chân, lòng bàn chân và tạo ra sự liên kết giữa các mô cũng như dây chằng, từ đó giảm nguy cơ trượt chân, bong gân và căng cơ. “Khi về già, nếu chúng ta vẫn đi giày thường xuyên thì các cơ sẽ yếu dần, làm suy giảm khả năng vận động”, tiến sĩ Conenello nói. Giảm nguy cơ mắc bệnh về da Theo bác sĩ da liễu Hannah Kopelman, đi chân trần ở nhà giúp da đỡ bí bách, ngăn ngừa tích tụ độ ẩm và giảm nguy cơ nhiễm nấm ở chân. Mặc dù không liên quan trực tiếp đến da liễu nhưng việc đi chân trần ở nhà cũng có thể mang lại lợi ích thứ cấp liên quan đến da, kích thích giác quan và sức khỏe tổng thể. Kopelman cho biết không đi giày hoặc tất sẽ giúp bạn cảm nhận kết cấu của các bề mặt khác nhau dưới chân. Nói một cách ngắn gọn, việc lựa chọn đi chân không và không đi tất trong ngôi nhà sạch sẽ của bạn giúp đôi chân của bạn khỏe mạnh hơn đồng thời giảm nguy cơ mắc các bệnh về da. “Đây cũng là một cách massage tự nhiên, khiến bạn có thể thư giãn một cách đáng ngạc nhiên”, bà Kopelman nói.

(Báo VnExpress, Đi chân trần có hại không?)

Trả lời cho các câu 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu

Theo Tiến sĩ Robert Conenello, việc đi giày thường xuyên có thể làm yếu cơ bàn chân. Dựa trên thông tin trong đoạn văn, cơ chế nào sau đây có thể giải thích hiện tượng này?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích.

Giải chi tiết

- A. Việc đi giày tạo ra sự cố định, khiến cơ bàn chân không có cơ hội hoạt động mạnh mẽ và linh hoạt: Đáp án này đúng, vì Tiến sĩ Robert Conenello giải thích rằng khi đi giày, bàn chân ở vị trí cố định, làm suy yếu các cơ ở bàn chân vì không có cơ hội hoạt động linh hoạt. Việc đi giày lâu dài có thể hạn chế sự vận động của các cơ ở bàn chân, từ đó dẫn đến yếu cơ. Đây là cơ chế giải thích sự thay đổi trong chức năng của các cơ khi bị cố định.

- B. Giày tạo áp lực lên cơ bàn chân, làm giảm khả năng thăng bằng và giảm thiểu sự vận động: Mặc dù giày có thể tạo áp lực lên cơ, nhưng cơ chế chính là sự cố định khiến các cơ không thể hoạt động đúng cách, không phải giảm khả năng thăng bằng.

- C. Đi giày làm cơ bàn chân chịu nhiều lực và căng cơ, dẫn đến suy yếu: Đây không phải là lý do chính. Việc đi giày không làm cơ bàn chân căng ra mà là sự hạn chế vận động.

- D. Việc đi giày chỉ đơn giản là hạn chế sự di chuyển của các ngón chân, không ảnh hưởng đến cơ bàn chân: Hạn chế di chuyển ngón chân là một yếu tố, nhưng không đủ để giải thích việc suy yếu cơ bàn chân.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác, vì đây là cơ chế chính mà Tiến sĩ Conenello đưa ra trong đoạn văn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

Bác sĩ da liễu Hannah Kopelman đề cập đến những lợi ích thứ cấp từ việc đi chân trần. Dựa trên đoạn văn, những lợi ích này có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của con người như thế nào?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích.

Giải chi tiết

Lợi ích thứ cấp là những tác động gián tiếp không phải là mục tiêu chính nhưng vẫn mang lại tác dụng tích cực. Đoạn văn nhấn mạnh những lợi ích này, bao gồm kích thích giác quan và sức khỏe tổng thể.

- A. Kích thích giác quan, làm tăng khả năng nhận biết môi trường và giảm căng thẳng: Đây là một lợi ích trực tiếp từ việc đi chân trần, giúp cảm nhận kết cấu các bề mặt dưới chân, nhưng không phải là lợi ích thứ cấp chính mà bác sĩ Kopelman muốn nhấn mạnh.

- B. Giúp cơ thể hấp thụ các dưỡng chất từ môi trường xung quanh, tăng cường sức khỏe tinh thần: Đoạn văn không nói về việc hấp thụ dưỡng chất từ môi trường, nên đây không phải là đáp án chính xác.

- C. Cải thiện sức khỏe cơ xương khớp, giúp giảm các triệu chứng đau mỏi do đi giày quá lâu: Mặc dù đi chân trần có lợi cho sức khỏe cơ thể, nhưng đoạn văn chủ yếu đề cập đến những tác dụng của việc đi chân trần đối với giác quan và cảm giác thư giãn.

- D. Giảm sự bí bách, tăng sự lưu thông máu và giảm nguy cơ mắc các bệnh da liễu: Đây là đáp án chính xác. Đoạn văn chỉ rõ việc đi chân trần giúp giảm sự bí bách (khi không đi giày), đồng thời giúp lưu thông máu tốt hơn và giảm nguy cơ mắc bệnh da liễu.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án D là chính xác vì nó phản ánh đúng những lợi ích thứ cấp từ việc đi chân trần mà bác sĩ Kopelman đề cập trong đoạn văn, bao gồm việc giảm bí bách, tăng lưu thông máu và giảm nguy cơ mắc bệnh da liễu.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 28:
Thông hiểu

Bác sĩ Kopelman cho rằng việc đi chân trần có thể mang lại cảm giác thư giãn đáng ngạc nhiên. Tại sao điều này lại xảy ra?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích.

Giải chi tiết

- A. Vì đi chân trần kích thích các huyệt đạo ở bàn chân, tạo ra một loại “massage tự nhiên”: Đây là lý do chính xác, vì bác sĩ Kopelman đã nói rằng đi chân trần là một hình thức massage tự nhiên giúp thư giãn. Massage tự nhiên là một hình thức thư giãn cơ thể thông qua việc kích thích các điểm trên cơ thể, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thoải mái.

- B. Vì đi chân trần giúp giảm đau, kích thích các cơ quan nội tạng và cải thiện chức năng tuần hoàn: Đoạn văn không đề cập đến các cơ quan nội tạng hoặc tuần hoàn.

- C. Vì việc đi chân trần giúp giải phóng hormone hạnh phúc, mang lại cảm giác dễ chịu: Mặc dù có thể có tác dụng như vậy, nhưng đoạn văn không đề cập đến việc giải phóng hormone hạnh phúc.

- D. Vì đi chân trần giúp cơ thể thích nghi với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tạo cảm giác thoải mái: Đoạn văn không nói về việc đi chân trần để thích nghi với thời tiết khắc nghiệt.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác vì bác sĩ Kopelman đã nói rằng đi chân trần giúp thư giãn nhờ vào “massage tự nhiên”.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

Dựa trên những lợi ích sức khỏe của việc đi chân trần, tại sao bác sĩ lại cảnh báo những người có làn da nhạy cảm hoặc bệnh mãn tính về việc đi chân trần trong nhà?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích.

Giải chi tiết

- A. Vì việc đi chân trần có thể gây nhiễm trùng nếu tiếp xúc với các chất bẩn hoặc chất gây dị ứng: Đây là lý do hợp lý, vì bác sĩ cảnh báo về việc nhiễm trùng nếu chân tiếp xúc với các chất bẩn.

- B. Vì đi chân trần có thể làm gia tăng các vấn đề về da như bệnh chàm hoặc viêm da tiếp xúc: Đây là một vấn đề có thể xảy ra với những người có làn da nhạy cảm, vì tiếp xúc với các bề mặt có thể gây kích ứng.

- C. Vì đi chân trần không giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm da hoặc bệnh về xương khớp: Đoạn văn không nói về việc đi chân trần không giúp giảm các bệnh này.

- D. Vì đi chân trần có thể dẫn đến tình trạng nhiễm lạnh hoặc dị ứng với môi trường xung quanh: Đoạn văn không đề cập đến nguy cơ nhiễm lạnh.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác, vì bác sĩ cảnh báo về nguy cơ nhiễm trùng khi đi chân trần nếu tiếp xúc với các chất bẩn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

Tiến sĩ Conenello cho rằng đi chân trần giúp tăng cường cơ bàn chân và cải thiện thăng bằng. Cơ chế này có thể ảnh hưởng gì đến khả năng vận động của người lớn tuổi?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung đoạn trích.

Giải chi tiết

- A. Giúp họ duy trì sự linh hoạt và khả năng vận động tốt hơn khi về già: Đây là lý do đúng, vì việc đi chân trần giúp tăng cường cơ bàn chân và cải thiện thăng bằng, từ đó hỗ trợ khả năng vận động.

- B. Cải thiện sự thăng bằng nhưng không ảnh hưởng đến khả năng đi lại: Đáp án này chưa đủ chính xác vì việc cải thiện thăng bằng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đi lại.

- C. Tăng cường cơ chân nhưng không giúp ngăn ngừa các vấn đề về xương khớp: Điều này không chính xác, vì tăng cường cơ có thể hỗ trợ ngăn ngừa các vấn đề về xương khớp.

- D. Làm giảm khả năng vận động và dễ gây ra các vấn đề về cơ xương khớp do cơ thể không thích nghi: Đây là lý do sai, vì việc đi chân trần thực sự giúp cải thiện khả năng vận động.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác vì nó phản ánh đúng cơ chế mà Tiến sĩ Conenello mô tả về việc đi chân trần giúp duy trì khả năng vận động của người lớn tuổi.

Đáp án cần chọn là: A

1.2. Tiếng Anh

Choose a suitable word or phrase (marker A, B, C, D) to fill in each blank.

Trả lời cho các câu 31, 32, 33, 34, 35 dưới đây:

Câu hỏi số 31:
Thông hiểu

Artificial Intelligence is expected to give __________ advice to doctors, helping them diagnose diseases more accurately.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dựa vào nghĩa của câu và danh từ “advice” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.

Artificial Intelligence is expected to give __________ advice to doctors, helping them diagnose diseases more accurately.

(Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ cung cấp lời khuyên _____ cho các bác sĩ, giúp họ chẩn đoán bệnh chính xác hơn.)

Giải chi tiết

Trước danh từ “advice” (lời khuyên) cần dùng một tính từ.

A. medicine (n): thuốc / y học

B. medical (adj): thuộc về y tế / y học

C. medically (adv): về mặt y tế

D. medicate (v): kê đơn thuốc / điều trị bằng thuốc

Câu hoàn chỉnh: Artificial Intelligence is expected to give medical advice to doctors, helping them diagnose diseases more accurately.

(Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ cung cấp lời khuyên y tế cho các bác sĩ, giúp họ chẩn đoán bệnh chính xác hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 32:
Thông hiểu

The government __________ a new campaign to support homeless people in our community this month to address the housing crisis.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dựa vào dấu hiệu thời gian “this month” để chọn động từ chia thì đúng.

The government __________ a new campaign to support homeless people in our community this month to address the housing crisis.

(Chính phủ ______ một chiến dịch mới nhằm hỗ trợ người vô gia cư trong cộng đồng của chúng ta trong tháng này để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.)

Giải chi tiết

Dựa vào dấu hiệu thời gian “this month” (tháng này) => dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả một hành động có kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai gần với công thức: S + am/ is/ are + V-ing.

Câu hoàn chỉnh: The government is launching a new campaign to support homeless people in our community this month to address the housing crisis.

(Chính phủ đang phát động một chiến dịch mới nhằm hỗ trợ người vô gia cư trong cộng đồng của chúng ta trong tháng này để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 33:
Thông hiểu

To maintain a healthy lifestyle, doctors recommend drinking __________ water every day, especially in the summer.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dựa vào nghĩa của câu, danh từ không đếm được “water” và cách sử dụng của các lượng từ để chọn đáp án đúng.

To maintain a healthy lifestyle, doctors recommend drinking __________ water every day, especially in the summer.

(Để duy trì lối sống lành mạnh, các bác sĩ khuyên nên uống _____ nước mỗi ngày, đặc biệt là vào mùa hè.)

Giải chi tiết

A. too much: quá nhiều => không phù hợp về nghĩa

B. lots of: nhiều => đúng nghĩa và ngữ pháp

C. most: hầu hết => không phù hợp về nghĩa

D. a little: một ít => không phù hợp về nghĩa

Câu hoàn chỉnh: To maintain a healthy lifestyle, doctors recommend drinking lots of water every day, especially in the summer.

(Để duy trì lối sống lành mạnh, các bác sĩ khuyên nên uống nhiều nước mỗi ngày, đặc biệt là vào mùa hè.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 34:
Thông hiểu

Solving this complex math problem was __________ task I had to complete during the final examination.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dựa vào nghĩa của câu, nghĩa và cấu trúc của các dạng so sánh hơn ở các lựa chọn để chọn được đáp án đúng nghĩa và ngữ pháp.

Solving this complex math problem was __________ task I had to complete during the final examination.

(Giải bài toán phức tạp này là nhiệm vụ ______ mà tôi phải hoàn thành trong kỳ thi cuối kỳ.)

Giải chi tiết

A. more difficult: khó hơn => không phù hợp về nghĩa

B. the most difficult: khó nhất => đúng nghĩa và ngữ pháp

C. as difficult as: khó như => không phù hợp về nghĩa

D. most difficult => sai cấu trúc

Câu hoàn chỉnh: Solving this complex math problem was the most difficult task I had to complete during the final examination.

(Giải bài toán phức tạp này là nhiệm vụ khó khăn nhất mà tôi phải hoàn thành trong kỳ thi cuối kỳ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 35:
Vận dụng

We bought her a specialized gift to __________ the fact that we had missed her graduation ceremony.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các cụm động từ và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

We bought her a specialized gift to __________ the fact that we had missed her graduation ceremony.

(Chúng tôi đã mua cho cô ấy một món quà đặc biệt để ______ việc chúng tôi đã bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của cô ấy.)

Giải chi tiết

A. keep up with (phr.v): theo kịp

B. make up for (phr.v): bù đắp

C. go check on (phr.v): đi kiểm tra, xem xét tình hình

D. get away with (phr.v): trốn thoát tội

Câu hoàn chỉnh: We bought her a specialized gift to make up for the fact that we had missed her graduation ceremony.

(Chúng tôi đã mua cho cô ấy một món quà đặc biệt để bù đắp cho việc chúng tôi đã bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của cô ấy.)

Đáp án cần chọn là: B

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

Trả lời cho các câu 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:

Câu hỏi số 36:
Nhận biết

My mother is a doctor, and her patients admire hers dedication to the profession.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Dựa vào kiến thức về đại từ nhân xưng để tìm được lỗi sai và sửa lại cho đúng.

My mother is a doctor, and her patients admire hers dedication to the profession.

(Mẹ tôi là bác sĩ, và các bệnh nhân của bà đều ngưỡng mộ sự tận tâm của bà với nghề nghiệp.)

Giải chi tiết

Đại từ sở hữu “hers” (của cô ấy) đóng vai trò là một tân ngữ hoàn chỉnh, không được có danh từ theo sau, tuy nhiên, theo sau “hers” lại có danh từ “dedication” (sự tận tâm) => sai đại từ sở hữu “hers”

- Lỗi sai: hers => her (tính từ sử hữu – đứng trước danh từ)

Câu đã sửa: My mother is a doctor, and her patients admire her dedication to the profession.

(Mẹ tôi là bác sĩ, và các bệnh nhân của bà đều ngưỡng mộ sự tận tâm của bà với nghề nghiệp.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 37:
Nhận biết

Mr. Smith, that is our new headmaster, is very strict about school discipline.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Dựa vào kiến thức về đại từ nhân xưng để tìm được lỗi sai và sửa lại cho đúng.

Mr. Smith, that is our new headmaster, is very strict about school discipline.

(Ông Smith, _____ là hiệu trưởng mới của chúng tôi, rất nghiêm khắc về kỷ luật học đường.)

Giải chi tiết

- Đại từ quan hệ “that” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định => “that” không được đứng sau dấu phẩy.

- Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “Mr. Smith” và làm chủ ngữ của động từ “is” theo sau => dùng “who” (người mà).

- Lỗi sai: that => who

Câu đã sửa: Mr. Smith, who is our new headmaster, is very strict about school discipline.

(Ông Smith, người mà là hiệu trưởng mới của chúng tôi, rất nghiêm khắc về kỷ luật học đường.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 38:
Nhận biết

I saw a movie with my friends at the cinema last night, and although we had heard many good reviews about it before, movie turned out to be even more interesting than we had expected.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Dựa vào kiến thức về mạo từ để tìm được lỗi sai và sửa lại cho đúng.

I saw a movie with my friends at the cinema last night, and although we had heard many good reviews about it before, movie turned out to be even more interesting than we had expected.

(Tối qua tôi đi xem phim với bạn bè ở rạp chiếu phim, và mặc dù trước đó chúng tôi đã nghe nhiều lời khen ngợi về nó, nhưng hóa ra bộ phim còn thú vị hơn cả mong đợi.)

Giải chi tiết

Danh từ “movie” (bộ phim) ở câu D là danh từ đã xác định do đã nhắc đến lần thứ hai => phải dùng mạo từ “the”.

- Lỗi sai: movie => the movie

Câu đã sửa: I saw a movie with my friends at the cinema last night, and although we had heard many good reviews about it before, the movie turned out to be even more interesting than we had expected.

(Tối qua tôi đi xem phim với bạn bè ở rạp chiếu phim, và mặc dù trước đó chúng tôi đã nghe nhiều lời khen ngợi về nó, nhưng hóa ra bộ phim còn thú vị hơn cả mong đợi.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 39:
Thông hiểu

After finishing the project, the students organized a small party to congratulate itself on the success.

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Dựa vào kiến thức về đại từ nhân xưng để tìm được lỗi sai và sửa lại cho đúng.

After finishing the project, the students organized a small party to congratulate itself on the success.

(Sau khi hoàn thành dự án, các sinh viên đã tổ chức một bữa tiệc nhỏ để tự chúc mừng thành công.)

Giải chi tiết

Dựa vào nghĩa của câu, nhận thấy đại từ phản thân “itself” (chính nó) trong câu nhằm nhấn mạnh đến đối tượng thực hiện hành động “organized” là chủ ngữ số nhiều “the students” (những học sinh) => sai đại từ phản thân “itself” vì “itself” dùng cho đối tượng chỉ vật số ít.

- Lỗi sai: itself (chính nó) => themselves (chính họ)

Câu đã sửa: After finishing the project, the students organized a small party to congratulate themselves on the success.

(Sau khi hoàn thành dự án, các sinh viên đã tổ chức một bữa tiệc nhỏ để tự chúc mừng thành công.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 40:
Nhận biết

Everyone in the local photography club are excited about the upcoming exhibition in Hanoi.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Dựa vào kiến thức về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ để tìm được lỗi sai và sửa lại cho đúng.

Everyone in the local photography club are excited about the upcoming exhibition in Hanoi.

(Mọi người trong câu lạc bộ nhiếp ảnh địa phương thì đều rất hào hứng về triển lãm sắp tới tại Hà Nội.)

Giải chi tiết

Phân tích cấu trúc câu có chủ ngữ “everyone” (mọi người) là chủ ngữ số ít, tuy nhiên động từ lại chia “are” => sai động từ chia thì “are”

- Lỗi sai: are => is

Câu đã sửa: Everyone in the local photography club is excited about the upcoming exhibition in Hanoi.

(Mọi người trong câu lạc bộ nhiếp ảnh địa phương thì đều rất hào hứng về triển lãm sắp tới tại Hà Nội.)

Đáp án cần chọn là: B

Which on the following best restates each of the given sentences?

Trả lời cho các câu 41, 42, 43, 44, 45 dưới đây:

Câu hỏi số 41:
Thông hiểu

As the city gets more crowded, the air quality becomes worse.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa và phân tích ngữ pháp của các đáp án để chọn được được câu có nghĩa tương đương với câu đề bài và đúng ngữ pháp.

As the city gets more crowded, the air quality becomes worse.

(Khi thành phố trở nên đông đúc hơn, chất lượng không khí càng xấu đi.)

Giải chi tiết

A. The more crowded the city gets, the better the air quality becomes. => không tương đương về nghĩa

(Thành phố càng đông đúc, chất lượng không khí càng tốt hơn.)

B. The city is getting more and more crowded, so the air quality is improving. => không tương đương về nghĩa

(Thành phố ngày càng đông đúc, vì vậy chất lượng không khí đang được cải thiện.)

C. The more crowded the city gets, the worse the air quality becomes. => tương đương về nghĩa

(Thành phố càng đông đúc, chất lượng không khí càng xấu đi.)

D. The less crowded the city is, the more the air quality will be. => không tương đương về nghĩa và vế sau vô nghĩa

(Thành phố càng ít dân cư, chất lượng không khí càng tốt hơn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 42:
Thông hiểu

“I will definitely use public transport to reduce traffic jams from now on,” Nam said.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa và phân tích ngữ pháp của các đáp án để chọn được được câu có nghĩa tương đương với câu đề bài và đúng ngữ pháp.

“I will definitely use public transport to reduce traffic jams from now on,” Nam said.

(“Từ giờ trở đi, tôi nhất định sẽ sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông,” Nam nói.)

Giải chi tiết

A. Nam denied using public transport to reduce traffic jams from then on. => không tương đương về nghĩa

(Nam phủ nhận việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông từ nay trở đi.)

B. Nam suggested using public transport to reduce traffic jams instead of private cars. => không tương đương về nghĩa

(Nam đề nghị sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông thay vì xe cá nhân.)

C. Nam promised to use public transport to reduce traffic jams from then on. => tương đương về nghĩa

(Nam hứa sẽ sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông từ nay trở đi.)

D. Nam reminded his friends to use public transport to reduce traffic jams from then on. => không tương đương về nghĩa

(Nam nhắc nhở bạn bè của mình sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông từ nay trở đi.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 43:
Thông hiểu

We don't have a detailed map of the jungle, so we can’t start our trekking expedition today.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa và phân tích ngữ pháp của các đáp án để chọn được được câu có nghĩa tương đương với câu đề bài và đúng ngữ pháp.

We don't have a detailed map of the jungle, so we can’t start our trekking expedition today.

(Chúng ta không có bản đồ chi tiết của khu rừng, vì vậy chúng ta không thể bắt đầu chuyến thám hiểm leo núi hôm nay.)

Giải chi tiết

A. If we had a detailed map of the jungle, we could start our trekking expedition today. => tương đương về nghĩa

(Nếu chúng ta có một bản đồ chi tiết về khu rừng, chúng ta đã có thể bắt đầu chuyến thám hiểm leo núi của mình ngay hôm nay.)

B. If we hadn't had a detailed map of the jungle, we couldn't have started our trekking expedition today. => sai ngữ pháp vì đây là câu điều kiện loại 3 diễn tả hành động trái với quá khứ

C. Provided that we don't have a detailed map, we can start our trekking expedition today. => không tương đương về nghĩa

(Với điều kiện là chúng ta không có một bản đồ chi tiết, chúng ta có thể bắt đầu chuyến thám hiểm leo núi của mình ngay hôm nay.)

D. If we had a detailed map of the jungle, we couldn't start our trekking expedition today. => không tương đương về nghĩa

(Nếu chúng ta có một bản đồ chi tiết về khu rừng, chúng ta đã không thể bắt đầu chuyến thám hiểm leo núi của mình ngay hôm nay.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 44:
Thông hiểu

The local authorities are implementing new regulations to reduce plastic waste.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa và phân tích ngữ pháp của các đáp án để chọn được được câu có nghĩa tương đương với câu đề bài và đúng ngữ pháp.

The local authorities are implementing new regulations to reduce plastic waste.

(Chính quyền địa phương đang thực hiện các quy định mới để giảm thiểu rác thải nhựa.)

Giải chi tiết

A. New regulations are being implemented by the local authorities to reduce plastic waste. => đúng cấu trúc câu bị động và tương đương về nghĩa

(Các quy định mới đang được thực hiện bởi chính quyền địa phương để giảm thiểu rác thải nhựa.)

B. New regulations are implementing the local authorities to reduce plastic waste. => sai cấu trúc và sai nghĩa

(Các quy định mới đang thực hiện chính quyền địa phương để giảm thiểu rác thải nhựa.)

C. The local authorities are being implemented by new regulations to reduce plastic waste. => sai cấu trúc và sai nghĩa

(Chính quyền địa phương đang được thực hiện bởi các quy định mới để giảm thiểu rác thải nhựa.)

D. Plastic waste is implementing new regulations by the local authorities. => sai cấu trúc và sai nghĩa

(Rác thải nhựa đang thực hiện các quy định mới bởi chính quyền địa phương.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 45:
Thông hiểu

Many ancient traditions are fading away because of the rapid modern development.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa và phân tích ngữ pháp của các đáp án để chọn được được câu có nghĩa tương đương với câu đề bài và đúng ngữ pháp.

Many ancient traditions are fading away because of the rapid modern development.

(Nhiều truyền thống cổ xưa đang dần biến mất do sự phát triển hiện đại nhanh chóng.)

Giải chi tiết

A. Rapid modern development is preserving many ancient traditions for future generations. => không tương đương về nghĩa

(Sự phát triển hiện đại nhanh chóng đang bảo tồn nhiều truyền thống cổ xưa cho các thế hệ tương lai.)

B. The disappearance of many ancient traditions is caused by quick modernization. => tương đương về nghĩa

(Sự biến mất của nhiều truyền thống cổ xưa là do quá trình hiện đại hóa nhanh chóng.)

C. Modern development is originating from many ancient traditions in the country. => không tương đương về nghĩa

(Sự phát triển hiện đại bắt nguồn từ nhiều truyền thống cổ xưa trong nước.)

D. Many ancient traditions are becoming more popular thanks to modern development. => không tương đương về nghĩa

(Nhiều truyền thống cổ xưa đang trở nên phổ biến hơn nhờ sự phát triển hiện đại.)

Đáp án cần chọn là: B

Read the passage carefully.

1. The first reference to Bitcoin appeared in 2008, in a paper by a writer supposedly named Satoshi Nakamoto. However, the name turned out to be a pseudonym for a person or group who preferred to remain anonymous. A year later, Bitcoin was released as open-source software.

2. Bitcoin was not the first attempt at a cryptocurrency; others had existed in one form or another for nearly 50 years, but without much success. In a short space of time, though, Bitcoin became the first cryptocurrency to be widely traded internationally. The first Bitcoins were mined in January 2009; within 200 days, one million coins had been mined. By 2019, this had risen to over 17 million Bitcoins—worth a total of 65 billion USD—and more than 300,000 new transactions were taking place every day.

3. More sophisticated uses of this currency may occur in the future. In most cases, financial transactions involve exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud. Virtual transactions, however, are speedy and cheap—and are settled immediately. And unlike a credit card exchange, where credit card numbers and security information are handed over completely for any transaction, a Bitcoin transfer is authorized only to pay a specific amount.

4. Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card. This is particularly useful in many parts of Africa, Latin America, and South Asia. Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families. Bitcoin supporter Jonathan Mohan says, “The vast majority of people on the planet don’t even own a bank account… Just as in Africa, people want directly to cell phones. In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts.”

5. The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency. Bitcoin’s independence makes it more stable in principle than traditional currencies. In reality, though, its value has fluctuated wildly over the time it has been in existence. In 2012, the price of a Bitcoin was about 400 USD. Two years later, it reached a peak of almost 20,000 USD, but then lost almost 80 percent of that value within a year. Those are some wild swings.

Trả lời cho các câu 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 dưới đây:

Câu hỏi số 46:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 4 refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng đối tượng mà nó thay thế.

Thông tin: Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families.

(Những người nhập cư vào các nước phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về cho gia đình của họ ở quê nhà.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 4 refers to ______.

(Từ “their” trong đoạn 4 đề cập đến ______.)

A. parts’ (của các phần)

B. immigrants’ (của những người nhập cư)

C. currencies’ (của tiền tệ)

D. countries’(của các quốc gia)

=> their = immigrants’

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 47:
Nhận biết

The word “fraud” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “fraud” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: In most cases, financial transactions involve exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud.

(Trong hầu hết các trường hợp, các giao dịch tài chính đều bao gồm phí chuyển đổi, thuế và sự chậm trễ thanh toán để phòng ngừa gian lận.)

Giải chi tiết

The word “fraud” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

(Từ “fraud” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. punishment (hình phạt)

B. access (truy cập)

C. crime (tội phạm)

D. limitation (hạn chế)

=> fraud = crime

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 48:
Vận dụng

What is the passage mainly about?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] The first reference to Bitcoin appeared in 2008, in a paper by a writer supposedly named Satoshi Nakamoto.

(Tài liệu tham khảo đầu tiên về Bitcoin xuất hiện vào năm 2008, trong một bài báo của một tác giả được cho là có tên Satoshi Nakamoto.)

- [Đoạn 2] Bitcoin was not the first attempt at a cryptocurrency; others had existed in one form or another for nearly 50 years, but without much success.

(Bitcoin không phải là nỗ lực đầu tiên về tiền điện tử; những loại khác đã tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác trong gần 50 năm nhưng không mấy thành công.)

- [Đoạn 3] More sophisticated uses of this currency may occur in the future.

(Các công dụng tinh vi hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai.)

- [Đoạn 4] Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card.

(Tiền ảo cũng giúp thực hiện thanh toán kỹ thuật số mà không cần PayPal hay thẻ tín dụng.)

- [Đoạn 5] The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency.

(Hạn chế rõ ràng nhất là sự thiếu ổn định về giá trị của đồng tiền này.)

Giải chi tiết

What is the passage mainly about?

(Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. The mysterious identity of Satoshi Nakamoto. => sai

(Danh tính bí ẩn của Satoshi Nakamoto.)

B. The historical development, benefits, and risks of Bitcoin. => đúng

(Sự phát triển lịch sử, lợi ích và rủi ro của Bitcoin.)

C. The comparison between Bitcoin and traditional banking in Africa. => sai

(So sánh giữa Bitcoin và hệ thống ngân hàng truyền thống ở Châu Phi.)

D. The technical process of mining 17 million Bitcoins. => sai

(Quy trình kỹ thuật khai thác 17 triệu Bitcoin.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 49:
Thông hiểu

In paragraph 1, what can be inferred about the creator of Bitcoin?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1, tìm thông tin về “the creator of Bitcoin” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án suy luận đúng.

Thông tin: The first reference to Bitcoin appeared in 2008, in a paper by a writer supposedly named Satoshi Nakamoto. However, the name turned out to be a pseudonym for a person or group who preferred to remain anonymous. A year later, Bitcoin was released as open-source software.

(Lần đầu tiên Bitcoin được nhắc đến là vào năm 2008, trong một bài báo của một tác giả được cho là Satoshi Nakamoto. Tuy nhiên, hóa ra đó chỉ là bút danh của một người hoặc một nhóm người muốn giữ kín danh tính. Một năm sau, Bitcoin được phát hành dưới dạng phần mềm mã nguồn mở.)

Giải chi tiết

In paragraph 1, what can be inferred about the creator of Bitcoin?

(Trong đoạn văn 1, điều gì có thể được suy luận về người tạo ra Bitcoin?)

A. Satoshi Nakamoto is a well-known software engineer in Japan.

(Satoshi Nakamoto là một kỹ sư phần mềm nổi tiếng ở Nhật Bản.)

B. The real identity of the creator was revealed shortly after the software was released.

(Danh tính thực sự của người tạo ra đã được tiết lộ ngay sau khi phần mềm được phát hành.)

C. The person or group behind Bitcoin intentionally hid their true identity.

(Người hoặc nhóm đứng sau Bitcoin đã cố tình che giấu danh tính thực sự của họ.)

D. The creator wanted to sell the open-source software for a high profit.

(Người tạo ra muốn bán phần mềm mã nguồn mở để thu lợi nhuận cao.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 50:
Thông hiểu

In paragraph 2, which of the following is NOT stated about the history of Bitcoin?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 2 để xác định thông tin về “the history of Bitcoin” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 2] Bitcoin was not the first attempt at a cryptocurrency; others had existed in one form or another for nearly 50 years, but without much success. In a short space of time, though, Bitcoin became the first cryptocurrency to be widely traded internationally. The first Bitcoins were mined in January 2009; within 200 days, one million coins had been mined. By 2019, this had risen to over 17 million Bitcoins—worth a total of 65 billion USD—and more than 300,000 new transactions were taking place every day.

(Bitcoin không phải là nỗ lực đầu tiên trong lĩnh vực tiền điện tử; những loại tiền điện tử khác đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong gần 50 năm, nhưng không mấy thành công. Tuy nhiên, chỉ trong một thời gian ngắn, Bitcoin đã trở thành loại tiền điện tử đầu tiên được giao dịch rộng rãi trên toàn thế giới. Những đồng Bitcoin đầu tiên được khai thác vào tháng 1 năm 2009; trong vòng 200 ngày, một triệu đồng tiền đã được khai thác. Đến năm 2019, con số này đã tăng lên hơn 17 triệu Bitcoin - trị giá tổng cộng 65 tỷ đô la Mỹ - và hơn 300.000 giao dịch mới được thực hiện mỗi ngày.)

Giải chi tiết

In paragraph 2, which of the following is NOT stated about the history of Bitcoin?

(Trong đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được nêu về lịch sử của Bitcoin?)

A. Bitcoin was the world's very first attempt at creating a digital currency. => sai

(Bitcoin là nỗ lực đầu tiên trên thế giới trong việc tạo ra một loại tiền tệ kỹ thuật số.)

B. It took less than a year to mine the first one million Bitcoins. => đúng

(Chỉ mất chưa đầy một năm để khai thác được một triệu Bitcoin đầu tiên.)

C. By 2019, the total value of Bitcoins had reached tens of billions of dollars. => đúng

(Đến năm 2019, tổng giá trị của Bitcoin đã đạt đến hàng chục tỷ đô la.)

D. Bitcoin achieved international trading success faster than previous cryptocurrencies. => đúng

(Bitcoin đạt được thành công trong giao dịch quốc tế nhanh hơn các loại tiền điện tử trước đó.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 51:
Thông hiểu

In paragraph 3, what is mentioned about the security of Bitcoin transfers?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3, tìm thông tin về “the security of Bitcoin transfers” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: And unlike a credit card exchange, where credit card numbers and security information are handed over completely for any transaction, a Bitcoin transfer is authorized only to pay a specific amount.

(Và không giống như việc trao đổi thẻ tín dụng, nơi số thẻ tín dụng và thông tin bảo mật được chuyển giao hoàn toàn cho bất kỳ giao dịch nào, việc chuyển khoản Bitcoin chỉ được ủy quyền để thanh toán một số tiền cụ thể.)

Giải chi tiết

In paragraph 3, what is mentioned about the security of Bitcoin transfers?

(Trong đoạn 3, điều gì được đề cập về tính bảo mật của các giao dịch Bitcoin?)

A. Users must provide their credit card numbers to authorize a transfer.

(Người dùng phải cung cấp số thẻ tín dụng của họ để ủy quyền chuyển khoản.)

B. Transactions are often delayed to ensure there is no fraud.

(Các giao dịch thường bị trì hoãn để đảm bảo không có gian lận.)

C. Bitcoin transfers only allow the payment of a specific, authorized amount.

(Chuyển khoản Bitcoin chỉ cho phép thanh toán một số tiền cụ thể, được ủy quyền.)

D. Virtual transactions are more expensive than traditional financial exchanges.

(Các giao dịch ảo đắt hơn so với các giao dịch tài chính truyền thống.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 52:
Thông hiểu

In paragraph 4, what does the author say about the impact of virtual currencies in developing nations?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4, tìm thông tin về “the impact of virtual currencies in developing nations” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card. This is particularly useful in many parts of Africa, Latin America, and South Asia.

(Tiền ảo cũng cho phép thực hiện thanh toán kỹ thuật số mà không cần PayPal hoặc thẻ tín dụng. Điều này đặc biệt hữu ích ở nhiều khu vực của châu Phi, Mỹ Latinh và Nam Á.)

Giải chi tiết

In paragraph 4, what does the author say about the impact of virtual currencies in developing nations?

(Trong đoạn 4, tác giả nói gì về tác động của tiền ảo đối với các quốc gia đang phát triển?)

A. Most people in these regions are planning to open traditional bank accounts soon.

(Hầu hết người dân ở những khu vực này đang lên kế hoạch mở tài khoản ngân hàng truyền thống trong thời gian tới.)

B. Virtual currencies provide a way for people without bank accounts to make digital payments.

(Tiền ảo cung cấp một cách thức để những người không có tài khoản ngân hàng thực hiện thanh toán kỹ thuật số.)

C. Immigrants find it difficult to use Bitcoin to send money to their families.

(Người nhập cư gặp khó khăn khi sử dụng Bitcoin để gửi tiền cho gia đình.)

D. PayPal is the most popular payment method in many parts of Africa and South Asia.

(PayPal là phương thức thanh toán phổ biến nhất ở nhiều khu vực của châu Phi và Nam Á.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Tài liệu tham khảo đầu tiên về Bitcoin xuất hiện vào năm 2008, trong một bài báo của một tác giả được cho là có tên Satoshi Nakamoto. Tuy nhiên, cái tên này hóa ra lại là một biệt danh cho một cá nhân hoặc một nhóm người muốn giữ bí ẩn danh tính. Một năm sau đó, Bitcoin được phát hành dưới dạng phần mềm mã nguồn mở.

Bitcoin không phải là nỗ lực đầu tiên về tiền điện tử; những loại tiền khác đã tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác trong gần 50 năm, nhưng không đạt được nhiều thành công. Tuy nhiên, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, Bitcoin đã trở thành tiền điện tử đầu tiên được giao dịch rộng rãi trên phạm vi quốc tế. Những đồng Bitcoin đầu tiên được "đào" vào tháng 1 năm 2009; trong vòng 200 ngày, đã có một triệu đồng được khai thác. Đến năm 2019, con số này đã tăng lên hơn 17 triệu Bitcoin—với tổng giá trị là 65 tỷ đô la Mỹ—và hơn 300.000 giao dịch mới diễn ra mỗi ngày.

Những ứng dụng tinh vi hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai. Trong hầu hết các trường hợp, các giao dịch tài chính thường bao gồm phí chuyển đổi, thuế và sự chậm trễ trong thanh toán để ngăn ngừa gian lận. Ngược lại, các giao dịch ảo lại nhanh chóng, rẻ—và được thanh toán ngay lập tức. Và không giống như trao đổi bằng thẻ tín dụng, nơi số thẻ và thông tin bảo mật phải được cung cấp đầy đủ cho bất kỳ giao dịch nào, việc chuyển Bitcoin chỉ được ủy quyền để thanh toán một số tiền cụ thể.

Tiền điện tử cũng cho phép thực hiện thanh toán kỹ thuật số mà không cần thông qua PayPal hay thẻ tín dụng. Điều này đặc biệt hữu ích ở nhiều nơi tại Châu Phi, Mỹ Latinh và Nam Á. Những người nhập cư đến các quốc gia phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về nhà cho gia đình họ. Người ủng hộ Bitcoin, Jonathan Mohan, cho biết: "[I] Đại đa số mọi người trên hành tinh thậm chí còn không sở hữu một tài khoản ngân hàng [II] … Giống như ở Châu Phi, mọi người muốn chuyển thẳng đến điện thoại di động. [III] Ở những quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu mở tài khoản ngân hàng. [IV]"

Hạn chế rõ ràng nhất chính là sự thiếu ổn định về giá trị của đồng tiền này. Về lý thuyết, tính độc lập của Bitcoin giúp nó ổn định hơn so với các loại tiền tệ truyền thống. Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị của nó đã biến động rất dữ dội trong suốt thời gian tồn tại. Vào năm 2012, giá của một Bitcoin là khoảng 12 đô la Mỹ; đến tháng 12 năm 2015, nó đã đạt mức 400 đô la Mỹ. Hai năm sau, nó đạt đỉnh gần 20.000 đô la Mỹ, nhưng sau đó lại mất gần 80 phần trăm giá trị đó chỉ trong vòng một năm. Đó quả thực là những biến động cực kỳ mạnh mẽ.

Đáp án cần chọn là: B

Read the passage carefully.

1. In many developing countries, the latest Gulf war has set off a scramble for energy. In Nepal, long queues for cooking gas have forced the government to limit supplies. In Sri Lanka, firms have been urged to shut on Wednesdays to conserve fuel. In Pakistan, schools have been closed and universities moved online. Households and governments are preparing for what the head of the IMF, Kristalina Georgieva, has called “the unthinkable”.

2. When global energy supply is squeezed, poorer countries suffer most. As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer. This, in turn, has shifted the burden onto importers with fewer reserves and less budget flexibility. The result is a crisis. With the Strait of Hormuz all but closed, the latest hit could be worse. 

3. Pakistan and Egypt are among the most affected countries. As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure. Pakistan spends some 4% of GDP on oil and gas imports, sourcing nearly 90% from the Middle East. Egypt spends about 3% of GDP and gets nearly half its supplies from the region. Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP. 4. These inflows could fall if the war disrupts labour markets or forces migrant workers to return home. A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis.

5. Bangladesh and Sri Lanka also look vulnerable despite having less direct exposure. Bangladesh’s reserves barely cover three months of imports, and it is already on an IMF programme. Sri Lanka only recently emerged from its debt crisis in 2022, and its financial reserves remain limited. India, by contrast, is better placed to weather the storm. Its reserves cover about seven months’ imports, and it is more flexible in diversifying its energy imports.

6. Even if countries avoid a macroeconomic crisis, the human toll could still be severe. Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries. The World Food Programme warned this week that the number of people facing hunger could reach record levels in 2026 if the conflict does not end soon. Stabilising currencies and paying for imports may help countries avoid a financial crisis. Keeping food affordable is another matter.

(Adapted from https://www.economist.com)

Trả lời cho các câu 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60 dưới đây:

Câu hỏi số 53:
Nhận biết

The word which in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “which” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP.

(Cả hai quốc gia này cũng phụ thuộc rất nhiều vào kiều hối từ vùng Vịnh, cái mà chiếm khoảng 5-6% GDP.)

Giải chi tiết

The word which in paragraph 3 refers to ______.

(Từ "which" trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. supplies (nguồn cung cấp)

B. countries (các quốc gia)

C. remittances (kiều hối)

D. imports(nhập khẩu)

=> which = remittances

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 54:
Nhận biết

The word shield in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “shield” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer.

(Do châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì ở mức cao và giá cả giữ ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn.)

Giải chi tiết

The word shield in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

(Từ "shield" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. disclose (tiết lộ)

B. defend (bảo vệ)

C. eliminate (loại bỏ)

D. separate (tách biệt)

=> shield = defend

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 55:
Vận dụng

Which of the following would be the best title for the passage?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following would be the best title for the passage?

(Tiêu đề nào sau đây là phù hợp nhất cho đoạn văn?)

A. The History of Energy Supplies in South Asia.

(Lịch sử nguồn cung năng lượng ở Nam Á.)

B. How Global Energy Squeezes Impact Developing Nations.

(Tác động của tình trạng khan hiếm năng lượng toàn cầu đến các quốc gia đang phát triển.)

C. The Role of the IMF in Resolving the Gulf Conflict.

(Vai trò của IMF trong việc giải quyết xung đột vùng Vịnh.)

D. The Economic Growth of India Amidst Global Instability.

(Sự tăng trưởng kinh tế của Ấn Độ trong bối cảnh bất ổn toàn cầu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 56:
Thông hiểu

According to paragraph 1, which of the following is mentioned as a measure to conserve fuel?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1, tìm thông tin về “a measure to conserve fuel” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In Sri Lanka, firms have been urged to shut on Wednesdays to conserve fuel.

(Tại Sri Lanka, các công ty được khuyến khích đóng cửa vào các ngày thứ Tư để tiết kiệm nhiên liệu.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, which of the following is mentioned as a measure to conserve fuel?

(Theo đoạn 1, biện pháp nào sau đây được đề cập như một biện pháp tiết kiệm nhiên liệu?)

A. Nepal has completely stopped the supply of cooking gas to households.

(Nepal đã hoàn toàn ngừng cung cấp khí đốt nấu ăn cho các hộ gia đình.)

B. Schools in Pakistan have transitioned to online learning to save energy.

(Các trường học ở Pakistan đã chuyển sang học trực tuyến để tiết kiệm năng lượng.)

C. Businesses in Sri Lanka are encouraged to stop operating on certain days.

(Các doanh nghiệp ở Sri Lanka được khuyến khích ngừng hoạt động vào một số ngày nhất định.)

D. The IMF has provided "unthinkable" amounts of fuel to poorer countries.

(IMF đã cung cấp một lượng nhiên liệu "không tưởng" cho các nước nghèo hơn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 57:
Thông hiểu

In paragraph 3, it is NOT mentioned that ______.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 3, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

In paragraph 3, it is NOT mentioned that ______.

(Trong đoạn 3, KHÔNG đề cập đến ______.)

A. Pakistan and Egypt are heavily dependent on energy imports from the Middle East. => đúng

(Pakistan và Ai Cập phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu năng lượng từ Trung Đông.)

Thông tin: Pakistan spends some 4% of GDP on oil and gas imports, sourcing nearly 90% from the Middle East.

(Pakistan chi khoảng 4% GDP cho nhập khẩu dầu khí, gần 90% đến từ Trung Đông.)

B. Remittances from the Gulf make up a significant portion of Egypt's and Pakistan's GDP. => đúng

(Kiều hối từ vùng Vịnh chiếm một phần đáng kể trong GDP của Ai Cập và Pakistan.)

Thông tin: Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP.

(Cả hai quốc gia này cũng phụ thuộc rất nhiều vào kiều hối từ vùng Vịnh, chiếm khoảng 5-6% GDP.)

C. Energy prices and remittance inflows are both expected to rise during the war. => sai

(Giá năng lượng và dòng kiều hối dự kiến ​​sẽ tăng trong thời gian chiến tranh.)

Thông tin: As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure.

(Khi giá năng lượng tăng và dòng kiều hối giảm, các quốc gia phải đối mặt với áp lực tài chính lớn hơn.)

D. A disruption in Gulf labor markets could force migrant workers to return home. => đúng

(Sự gián đoạn trên thị trường lao động vùng Vịnh có thể buộc người lao động di cư phải trở về nước.)

Thông tin: These inflows could fall if the war disrupts labour markets or forces migrant workers to return home.

(Dòng kiều hối này có thể giảm nếu chiến tranh làm gián đoạn thị trường lao động hoặc buộc người lao động di cư phải trở về nước.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 58:
Thông hiểu

In paragraph 4, the author uses the phrase “By contrast” in order to ______.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để xác định đoạn chứa cụm từ “By contrast” từ đó đọc hiểu và đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng diễn tả mục đích của cụm từ trong bài.

Thông tin: Sri Lanka only recently emerged from its debt crisis in 2022, and its financial reserves remain limited. India, by contrast, is better placed to weather the storm.

(Sri Lanka chỉ mới thoát khỏi khủng hoảng nợ vào năm 2022 và dự trữ tài chính của nước này vẫn còn hạn chế. Ngược lại, Ấn Độ có vị thế tốt hơn để vượt qua cơn bão này.)

Giải chi tiết

In paragraph 4, the author uses the phrase “By contrast” in order to ______.

(Trong đoạn 4, tác giả sử dụng cụm từ “Ngược lại” để ______.)

A. highlight the similarities between India and other South Asian nations

(nêu bật những điểm tương đồng giữa Ấn Độ và các quốc gia Nam Á khác)

B. introduce a new solution provided by the IMF to Sri Lanka

(giới thiệu một giải pháp mới do IMF cung cấp cho Sri Lanka)

C. emphasize the superior economic stability of India compared to its neighbors

(nhấn mạnh sự ổn định kinh tế vượt trội của Ấn Độ so với các nước láng giềng)

D. explain why India’s reserves are only enough for three months of imports

(giải thích tại sao dự trữ của Ấn Độ chỉ đủ cho ba tháng nhập khẩu)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 59:
Thông hiểu

It can be inferred from paragraph 4 that India is better placed to weather the storm because ______.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để xác định thông tin về lý do “India is better placed to weather the storm” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: India, by contrast, is better placed to weather the storm. Its reserves cover about seven months’ imports, and it is more flexible in diversifying its energy imports.

(Ngược lại, Ấn Độ có vị thế tốt hơn để vượt qua cơn bão. Trữ lượng dự trữ của nước này đủ đáp ứng khoảng bảy tháng nhập khẩu, và họ linh hoạt hơn trong việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu năng lượng.)

Giải chi tiết

It can be inferred from paragraph 4 that India is better placed to weather the storm because ______.

(Từ đoạn 4, có thể suy ra rằng Ấn Độ có vị thế tốt hơn để vượt qua cơn bão vì ______.)

A. it is currently on a specialized IMF financial program.

(hiện đang tham gia chương trình tài chính chuyên biệt của IMF.)

B. its financial reserves and import flexibility provide a stronger safety net.

(dự trữ tài chính và tính linh hoạt trong nhập khẩu tạo ra một mạng lưới an toàn vững chắc hơn.)

C. it has less than three months of import cover, making it more agile.

(lượng dự trữ nhập khẩu chỉ đủ dùng trong chưa đến ba tháng, giúp nước này linh hoạt hơn.)

D. it has recently emerged from a major debt crisis like Sri Lanka.

(gần đây đã thoát khỏi một cuộc khủng hoảng nợ lớn giống như Sri Lanka.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 60:
Vận dụng

Paragraphs 2, 3, and 4 present ______ respectively as factors contributing to the crisis.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2, 3, 4 để xác định được thứ tự nội dung tương ứng liên quan đến “as factors contributing to the crisis” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin:

[Đoạn 2] When global energy supply is squeezed, poorer countries suffer most. As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer. This, in turn, has shifted the burden onto importers with fewer reserves and less budget flexibility. The result is a crisis. With the Strait of Hormuz all but closed, the latest hit could be worse.

(Khi nguồn cung năng lượng toàn cầu bị thắt chặt, các nước nghèo hơn sẽ chịu thiệt hại nặng nề nhất. Khi châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì ở mức cao và giá cả giữ ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn. Điều này, đến lượt nó, đã chuyển gánh nặng sang các nước nhập khẩu với nguồn dự trữ ít hơn và ngân sách linh hoạt hạn chế hơn. Kết quả là một cuộc khủng hoảng. Với việc eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa hoàn toàn, cú sốc mới nhất có thể còn tồi tệ hơn.)

[Đoạn 3] Pakistan and Egypt are among the most affected countries. As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure. Pakistan spends some 4% of GDP on oil and gas imports, sourcing nearly 90% from the Middle East. Egypt spends about 3% of GDP and gets nearly half its supplies from the region. Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP. These inflows could fall if the war disrupts labour markets or forces migrant workers to return home. A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis.

(Pakistan và Ai Cập nằm trong số những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Khi giá năng lượng tăng cao và dòng kiều hối giảm, các quốc gia này phải đối mặt với áp lực tài chính lớn hơn. Pakistan chi khoảng 4% GDP cho nhập khẩu dầu khí, trong đó gần 90% đến từ Trung Đông. Ai Cập chi khoảng 3% GDP và nhận gần một nửa nguồn cung từ khu vực này. Cả hai quốc gia cũng phụ thuộc rất nhiều vào kiều hối từ vùng Vịnh, chiếm khoảng 5-6% GDP. Dòng tiền này có thể giảm nếu chiến tranh làm gián đoạn thị trường lao động hoặc buộc người lao động di cư phải trở về nước. Chi phí nhiên liệu tăng cao cuối cùng có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính.)

[Đoạn 4] Bangladesh and Sri Lanka also look vulnerable despite having less direct exposure. Bangladesh’s reserves barely cover three months of imports, and it is already on an IMF programme. Sri Lanka only recently emerged from its debt crisis in 2022, and its financial reserves remain limited. India, by contrast, is better placed to weather the storm. Its reserves cover about seven months’ imports, and it is more flexible in diversifying its energy imports.

(Bangladesh và Sri Lanka cũng có vẻ dễ bị tổn thương mặc dù ít bị ảnh hưởng trực tiếp hơn. Dự trữ của Bangladesh chỉ đủ trang trải ba tháng nhập khẩu, và nước này đã tham gia chương trình của IMF. Sri Lanka chỉ mới thoát khỏi khủng hoảng nợ vào năm 2022, và dự trữ tài chính của nước này vẫn còn hạn chế. Ngược lại, Ấn Độ có vị thế tốt hơn để vượt qua cơn bão. Dự trữ của nước này đủ trang trải khoảng bảy tháng nhập khẩu, và nước này linh hoạt hơn trong việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu năng lượng.)

Giải chi tiết

Paragraphs 2, 3, and 4 present ______ respectively as factors contributing to the crisis.

(Đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày ______ như những yếu tố góp phần gây ra khủng hoảng.)

A. global supply dynamics, regional dependencies, and national financial resilience.

(động lực cung ứng toàn cầu, sự phụ thuộc khu vực và khả năng phục hồi tài chính quốc gia.)

B. government subsidies, labor market shifts, and agricultural costs.

(trợ cấp của chính phủ, sự dịch chuyển thị trường lao động và chi phí nông nghiệp.)

C. the Strait of Hormuz, the IMF's role, and the World Food Programme's warnings.

(eo biển Hormuz, vai trò của IMF và những cảnh báo của Chương trình Lương thực Thế giới.)

D. European demand, Egyptian GDP, and the history of debt in Sri Lanka.

(nhu cầu của châu Âu, GDP của Ai Cập và lịch sử nợ của Sri Lanka.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Tại nhiều quốc gia đang phát triển, cuộc chiến tranh vùng Vịnh mới nhất đã gây ra một cuộc tranh giành năng lượng gay gắt. Tại Nepal, những hàng dài người chờ đợi mua khí đốt nấu ăn đã buộc chính phủ phải hạn chế nguồn cung. Tại Sri Lanka, các doanh nghiệp đã được kêu gọi đóng cửa vào các ngày thứ Tư để tiết kiệm nhiên liệu. Tại Pakistan, các trường học đã phải đóng cửa và các trường đại học được chuyển sang hình thức học trực tuyến. Các hộ gia đình và chính phủ đang chuẩn bị cho những gì mà người đứng đầu IMF, bà Kristalina Georgieva, gọi là "điều không thể tưởng tượng nổi".

Khi nguồn cung năng lượng toàn cầu bị thắt chặt, các quốc gia nghèo hơn sẽ phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất. Khi Châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì ở mức cao và giá cả giữ ở mức cao lâu hơn. Điều này, ngược lại, đã đẩy gánh nặng sang các nước nhập khẩu có ít dự trữ và ngân sách kém linh hoạt hơn. Kết quả là một cuộc khủng hoảng. Với việc eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa, đòn giáng mới nhất này có thể còn tồi tệ hơn.

Pakistan và Ai Cập nằm trong số những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Khi giá năng lượng tăng cao và dòng kiều hối sụt giảm, các quốc gia này phải đối mặt với áp lực tài chính lớn hơn. Pakistan chi khoảng 4% GDP cho việc nhập khẩu dầu khí, với gần 90% nguồn cung đến từ Trung Đông. Ai Cập chi khoảng 3% GDP và nhận gần một nửa nguồn cung từ khu vực này. Cả hai quốc gia cũng phụ thuộc nặng nề vào nguồn kiều hối từ vùng Vịnh, vốn chiếm khoảng 5–6% GDP. Những dòng tiền này có thể sụt giảm nếu chiến tranh làm gián đoạn thị trường lao động hoặc buộc các lao động nhập cư phải trở về nước. Hóa đơn nhiên liệu cao hơn cuối cùng có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.

Bangladesh và Sri Lanka cũng có vẻ dễ bị tổn thương mặc dù ít bị ảnh hưởng trực tiếp hơn. Dự trữ của Bangladesh chỉ vừa đủ trang trải cho ba tháng nhập khẩu, và quốc gia này vốn đã đang tham gia một chương trình hỗ trợ của IMF. Sri Lanka chỉ mới vừa thoát khỏi cuộc khủng hoảng nợ vào năm 2022, và dự trữ tài chính vẫn còn hạn chế. Ngược lại, Ấn Độ có vị thế tốt hơn để vượt qua cơn bão. Dự trữ của nước này đủ trang trải khoảng bảy tháng nhập khẩu, và quốc gia này linh hoạt hơn trong việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu năng lượng.

 Ngay cả khi các quốc gia tránh được một cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô, tổn thất về con người vẫn có thể rất nghiêm trọng. Phân bón nitơ, được làm từ khí thiên nhiên, đang trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng chi phí sản xuất lương thực tại các quốc gia nghèo. Chương trình Lương thực Thế giới đã cảnh báo trong tuần này rằng số người đối mặt với nạn đói có thể đạt mức kỷ lục vào năm 2026 nếu cuộc xung đột không sớm kết thúc. Ổn định tiền tệ và thanh toán cho nhập khẩu có thể giúp các quốc gia tránh được một cuộc khủng hoảng tài chính. Tuy nhiên, việc giữ cho giá lương thực ở mức phải chăng lại là một vấn đề khác.

Đáp án cần chọn là: A

Phần 2: Toán học

Câu hỏi số 61:
Vận dụng

Giá trị của \(m\) để hệ phương trình \(\left\{ \begin{array}{l} - 4x + my = m + 1\\\left( {m + 6} \right)x + 2y = m + 3\end{array} \right.\) có vô số nghiệm là

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

+ Tính \(D,\,\,{D_x},\,\,{D_y}\).

+ Hệ phương trình có vô số nghiệm \( \Leftrightarrow D = {D_x} = {D_y} = 0\).

Giải chi tiết

Ta có hệ phương trình: \(\left\{ \begin{array}{l} - 4x + my = m + 1\\\left( {m + 6} \right)x + 2y = m + 3\end{array} \right.\)

\(\begin{array}{l}D =  - 8 - m\left( {m + 6} \right) =  - {m^2} - 6m - 8\\{D_x} = 2\left( {m + 1} \right) - m\left( {m + 3} \right) =  - {m^2} - m + 2\\{D_y} =  - 4\left( {m + 3} \right) - \left( {m + 1} \right)\left( {m + 6} \right) =  - {m^2} - 11m - 18\end{array}\)

Hệ phương trình có vô số nghiệm \( \Leftrightarrow D = {D_x} = {D_y} = 0 \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l} - {m^2} - 6m - 8 = 0\\ - {m^2} - m + 2 = 0\\ - {m^2} - 11m - 18 = 0\end{array} \right. \Leftrightarrow m =  - 2\).

Vậy \(m =  - 2\).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 62:
Thông hiểu

Tập nghiệm \(S\) của phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}\left[ {x\left( {5 - x} \right)} \right] = 1\) là

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Tìm điều kiện xác định

Giải phương trình $\log_a{x}=b \Leftrightarrow x=a^b$

Giải chi tiết

Điều kiện: \(x\left( {5 - x} \right) > 0 \Leftrightarrow 0 < x < 5\).

Ta có: \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}\left[ {x\left( {5 - x} \right)} \right] = 1 \Leftrightarrow x\left( {5 - x} \right) = 6 \Leftrightarrow  - {x^2} + 5x - 6 = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 2}\\{x = 3}\end{array}} \right.\).

Vậy tập nghiệm của phương trình là: \(S = \left\{ {2;3} \right\}\).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 63:
Vận dụng

Phương trình \(\sqrt {21 - {x^2} - 4x}  = x + 3\) có số nghiệm là

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Giải phương trình tương đương \(\sqrt {f\left( x \right)}  = g\left( x \right)\)\( \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}g\left( x \right) \ge 0\\f\left( x \right) = {g^2}\left( x \right)\end{array} \right.\)

Giải chi tiết

\(\begin{array}{l}\sqrt {21 - {x^2} - 4x}  = x + 3\\ \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}x + 3 \ge 0\\21 - {x^2} - 4x = {x^2} + 6x + 9\end{array} \right.\\ \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}x \ge  - 3\\2{x^2} + 10x - 12 = 0\end{array} \right.\\ \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}x \ge  - 3\\\left[ \begin{array}{l}x = 1\\x =  - 6\end{array} \right.\end{array} \right. \Leftrightarrow x = 1\end{array}\)

Vậy phương trình có 1 nghiệm.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 64:
Thông hiểu

Tìm tập xác định của hàm số: \(y = {2^{\sqrt x }} + \log \left( {3 - x} \right)\)

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Hàm số \(y = {\log _a}x\) xác định khi \(x > 0.\)

Giải chi tiết

\(y = {2^{\sqrt x }} + \log \left( {3 - x} \right)\) xác định khi \(\left\{ \begin{array}{l}x \ge 0\\3 - x > 0\end{array} \right. \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}x \ge 0\\x < 3\end{array} \right. \Leftrightarrow 0 \le x < 3\)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 65:
Vận dụng

Cho hàm số \(f\left( x \right) = \left\{ \begin{array}{l}a{x^2} + bx + 1\,\,\,khi\,\,x \ge 0\\ax - b - 1\,\,\,\,\,\,\,khi\,\,x < 0\end{array} \right.\). Khi hàm số \(f\left( x \right)\) có đạo hàm tại \({x_0} = 0\). Hãy tính \(T = a - 2b\).

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Tìm điều kiện để hàm số liên tục tại \(x = 0\): \(\mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ + }} f\left( x \right) = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ - }} f\left( x \right) = f\left( 0 \right)\).

- Tìm điều kiện để hàm số có đạo hàm tại \(x = 0\): \(f'\left( {{0^ + }} \right) = f'\left( {{0^ - }} \right)\), với \(f\left( {{0^ \pm }} \right) = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ \pm }} \dfrac{{f\left( x \right) - f\left( 0 \right)}}{{x - 0}}\).

Giải chi tiết

TXĐ: \(D = \mathbb{R},\,\,x = 0 \in D\).

Để hàm số có đạo hàm tại \({x_0} = 0\), trước hết hàm số phải liên tục tại \(x = 0\).

Ta có:

\(\begin{array}{l}\mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ + }} f\left( x \right) = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ + }} \left( {a{x^2} + bx + 1} \right) = 1 = f\left( 0 \right)\\\mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ - }} f\left( x \right) = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ - }} \left( {ax - b - 1} \right) =  - b - 1\end{array}\)

Để hàm số liên tục tại \(x = 0\) thì \(\mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ + }} f\left( x \right) = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ - }} f\left( x \right) = f\left( 0 \right)\) \( \Leftrightarrow  - b - 1 = 1 \Leftrightarrow b =  - 2\).

Ta có:

\(\begin{array}{l}f'\left( {{0^ + }} \right) = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ + }} \dfrac{{f\left( x \right) - f\left( 0 \right)}}{{x - 0}}\\\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\, = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ + }} \dfrac{{a{x^2} + bx + 1 - 1}}{x}\\\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\, = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ + }} \left( {ax + b} \right) = b =  - 2\\f'\left( {{0^ - }} \right) = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ - }} \dfrac{{f\left( x \right) - f\left( 0 \right)}}{{x - 0}}\\\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\, = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ - }} \dfrac{{ax - b - 1 - 1}}{x}\\\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\, = \mathop {\lim }\limits_{x \to {0^ - }} \dfrac{{ax}}{x} = a\end{array}\)

Để hàm số có đạo hàm tại \(x = 0\) thì \(f'\left( {{0^ + }} \right) = f'\left( {{0^ - }} \right)\) \( \Leftrightarrow a =  - 2\).

Vậy \(T = a - 2b =  - 2 - 2.\left( { - 2} \right) = 2\).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 66:
Vận dụng

Cho \(a\) và \(b\) là hai số thực dương phân biệt, khác 1 và thỏa mãn:

\({\rm{log}}_a^2{b^2} . {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\dfrac{b}{a} - {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b . {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\dfrac{{{b^{12}}}}{{{a^{21}}}} - 9 = 0\). Giá trị của \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_b}a\) thuộc khoảng nào sau đây?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Sử dụng các quy tắc tính logarit:

$\log_a x^n = n \log_a x$ (với $x > 0, a > 0, a \neq 1$)

$\log_a \frac{x}{y} = \log_a x - \log_a y$ (với $x, y > 0, a > 0, a \neq 1$)

$\log_a^n x = (\log_a x)^n$

$\log_b a = \frac{1}{\log_a b}$

Đặt ẩn phụ $t = \log_a b$ để đưa về phương trình bậc cao. Lưu ý điều kiện $a \neq b \Rightarrow t \neq 1$.

Giải chi tiết

Ta có \({\rm{log}}_a^2{b^2} . {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\dfrac{b}{a} - {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b . {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\dfrac{{{b^{12}}}}{{{a^{21}}}} - 9 = 0\left( {a \ne b,a,b \ne 1} \right)\)

\( \Leftrightarrow {\left( {2{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b} \right)^2} . \left( {{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b - 1} \right) - {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b . \left( {{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}{b^{12}} - {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}{a^{21}}} \right) - 9 = 0\)

\( \Leftrightarrow {\left( {2{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b} \right)^2} . \left( {{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b - 1} \right) - {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b . \left( {12{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b - 21} \right) - 9 = 0\)

Đặt \(t = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b\) ta được: \(4{t^2}\left( {t - 1} \right) - t\left( {12t - 21} \right) - 9 = 0\)

\( \Leftrightarrow 4{t^3} - 4{t^2} - 12{t^2} + 21t - 9 = 0 \Leftrightarrow 4{t^3} - 16{t^2} + 21t - 9 = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{t = 1}\\{t = \dfrac{3}{2}}\end{array}} \right.\)

Suy ra \(\left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b = 1}\\{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b = \dfrac{3}{2}}\end{array} \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{a = b\left( {{\rm{ktm\;}}} \right)}\\{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_b}a = \dfrac{2}{3} \in \left( {0;1} \right)}\end{array}} \right.} \right.\).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 67:
Thông hiểu

Cho tam giác ABC có \({a^2} = {b^2} + {c^2} - bc\). Số đo góc A là

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Dùng định lý cosin \(\cos A = \dfrac{{{b^2} + {c^2} - {a^2}}}{{2bc}}\)

Giải chi tiết

\(\cos A = \dfrac{{{b^2} + {c^2} - {a^2}}}{{2bc}} = \dfrac{{{b^2} + {c^2} - \left( {{b^2} + {c^2} - bc} \right)}}{{2bc}} = \dfrac{1}{2} \Rightarrow \angle A = {60^0}\)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 68:
Vận dụng

Tìm tất cả các giá trị thực của tham số m để hàm số \(y = \sqrt {\left( {m - 2} \right){x^2} - 2\left( {m - 3} \right)x + m - 1} \) có tập xác định là \(\mathbb{R}\)?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Hàm số \(\sqrt {f\left( x \right)} \) xác định khi \(f\left( x \right) \ge 0\).

\(f\left( x \right) = a{x^2} + bx + c \ge 0\) nghiệm đúng với mọi \(x \in \mathbb{R}\) \( \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}a > 0\\\Delta  \le 0\end{array} \right.\).

Giải chi tiết

Hàm số có tập xác định là \(\mathbb{R}\) khi và chỉ khi \(f\left( x \right) = \left( {m - 2} \right){x^2} - 2\left( {m - 3} \right)x + m - 1 \ge 0,\forall x \in \mathbb{R}\)

* Xét \(m - 2 = 0 \Leftrightarrow m = 2\) thì \(f\left( x \right) = 2x + 1 \ge 0 \Leftrightarrow x \ge  - \dfrac{1}{2}\), loại \(m = 2\).

* Xét \(m \ne 2\) ta có:

\(\left( {m - 2} \right){x^2} - 2\left( {m - 3} \right)x + m - 1 \ge 0,\forall x \in \mathbb{R} \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}m - 2 > 0\\{\left( {m - 3} \right)^2} - \left( {m - 2} \right)\left( {m - 1} \right) \le 0\end{array} \right.\)

\( \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}m > 2\\m \ge \dfrac{7}{3}\end{array} \right. \Leftrightarrow m \ge \dfrac{7}{3}\)

Vậy \(m \ge \dfrac{7}{3}\).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 69:
Thông hiểu

Số nghiệm của phương trình \(3\tan \dfrac{x}{4} - \sqrt 3  = 0\) trong khoảng \(\left( {0;2\pi } \right)\) là:

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Giải phương trình lượng giác cơ bản \(\tan x = \tan \alpha  \Leftrightarrow x = \alpha  + k\pi \,\,\left( {k \in \mathbb{Z}} \right)\).

- Giải bất phương trình \(0 < \alpha  < 2\pi \) tìm số nghiệm thỏa mãn.

Giải chi tiết

Ta có:

\(\begin{array}{l}\,\,\,\,\,\,\,3\tan \dfrac{x}{4} - \sqrt 3  = 0 \Leftrightarrow \tan \dfrac{x}{4} = \dfrac{{\sqrt 3 }}{3}\\ \Leftrightarrow \dfrac{x}{4} = \dfrac{\pi }{6} + k\pi  \Leftrightarrow x = \dfrac{{2\pi }}{3} + k4\pi \,\,\left( {k \in \mathbb{Z}} \right)\end{array}\)

Theo bài ra ta có: \(0 < x < 2\pi \).

\( \Leftrightarrow 0 < \dfrac{{2\pi }}{3} + k4\pi  < 2\pi  \Leftrightarrow  - \dfrac{1}{6} < k < \dfrac{1}{3}\). Mà \(k \in \mathbb{Z} \Rightarrow k = 0\).

Vậy phương trình đã cho có 1 nghiệm thỏa mãn là \(x = \dfrac{{2\pi }}{3}\).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 70:
Thông hiểu

Cho \(u = u\left( x \right),v = v\left( x \right),n \in {\mathbb{N}^{\rm{*}}},k\) là hằng số. Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào sai?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Tính chất và công thức đạo hàm.

Giải chi tiết

\({\left( {{u^n}} \right)^\prime } = n.{u^{n - 1}}\) sai do \({\left( {{u^n}} \right)^\prime } = n.{u^{n - 1}}.u'\)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 71:
Vận dụng

Có bao nhiêu giá trị của \(m\) để hai đường tiệm cận của đồ thị hàm số \(f(x) = \dfrac{{2x + 3}}{{x - m}}\) tạo với hai trục tọa độ một hình chữ nhật có diện tích bằng 2022?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Tìm 2 đường tiệm cận đứng và ngang của đồ thị hàm số: Đồ thị hàm số \(y = \dfrac{{ax + b}}{{cx + d}}\) có 2 đường tiệm cân \(y = \dfrac{a}{c}\) và \(x =  - \dfrac{d}{c}\).

- Biểu diễn 2 đường tiệm cận trên hệ trục tọa độ. Tính diện tích hình chữ nhật.

Giải chi tiết

Đồ thị hàm số \(f(x) = \dfrac{{2x + 3}}{{x - m}}\) có 2 đường tiệm cận đứng và ngang lần lượt là \(x = m,\,\,y = 2\).

\( \Rightarrow {S_{hcn}} = 2\left| m \right| = 2022 \Leftrightarrow \left[ \begin{array}{l}m = 1011\\m =  - 1011\end{array} \right.\).

Vậy có 2 giá trị của \(m\) thỏa mãn yêu cầu bài toán.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 72:
Thông hiểu

Cho hình thoi \(ABCD\) có cạnh bằng \(a\). Góc \(\widehat {BAD} = 30^\circ \). Diện tích hình thoi \(ABCD\) là:

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Chia hình thoi thành 2 tam giác bằng nhau và áp dụng công thức diện tích tam giác.

Giải chi tiết

\({S_{\Delta ABD}} = \dfrac{1}{2}.AB.AD.\sin A = \dfrac{1}{2}.a.a.\sin 30 = \dfrac{{{a^2}}}{4}\)

$S_{ABCD} = 2 \cdot S_{\Delta ABD} = 2 \cdot \dfrac{a^2}{4} = \dfrac{a^2}{2}$

Đáp án cần chọn là: B

Trong không gian Oxyz, cho hai điểm $A\left( {1; - 1;2} \right)$ và $B\left( {- 1;0;3} \right)$ và đường thẳng $d:{\mkern 1mu} {\mkern 1mu} \dfrac{{x - 1}}{1} = \dfrac{y}{2} = \dfrac{{z - 2}}{{ - 3}}$.

Trả lời cho các câu 73, 74 dưới đây:

Câu hỏi số 73:
Thông hiểu

Viết phương trình đường thẳng AB

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

 

Tìm VTCP $\overset{\rightarrow}{u} = \overset{\rightarrow}{AB}$ và qua điểm A

Giải chi tiết

 

Ta có $\overset{\rightarrow}{AB} = \left( {- 2,1,1} \right)$

Khi đó d qua $A\left( {1; - 1;2} \right)$ và có VTCP $\overset{\rightarrow}{AB} = \left( {- 2,1,1} \right)$ là $\dfrac{x - 1}{- 2} = \dfrac{y + 1}{1} = \dfrac{z - 2}{1}$

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 74:
Thông hiểu

Gọi (P) là mặt phẳng đi qua hai điểm A, B và song song với d. Khoảng cách từ điểm $M\left( {0;1;2} \right)$ đến (P) bằng:

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Gọi $\overset{\rightarrow}{n}$ là 1 VTPT của (P), $\overset{\rightarrow}{u}\ \ = \left( {1;2; - 3} \right)$ là 1 VTCP của d.

$\left. \left\{ \begin{array}{l} {A,B \in (P)} \\ {d//(P)} \end{array} \right.\Rightarrow\left\{ \begin{array}{l} {\overset{\rightarrow}{n}\ \ \bot\overset{\rightarrow}{AB}} \\ {\overset{\rightarrow}{n}\ \ \bot\overset{\rightarrow}{u}} \end{array} \right.\Rightarrow\overset{\rightarrow}{n}\ \ = \left\lbrack {\overset{\rightarrow}{AB},\overset{\rightarrow}{u}} \right\rbrack \right.$.

Viết phương trình mặt phẳng (P) đi qua điểm A và có 1 VTPT $\overset{\rightarrow}{n}$.

Khoảng cách từ $M\left( {x_{0};y_{0};z_{0}} \right)$ đến phương trình mặt phẳng $\left( P \right):{\mkern 1mu} {\mkern 1mu} Ax + By + Cz + D = 0$ là:

$d\left( {M,(P)} \right) = \dfrac{\left| {Ax_{0} + By_{0} + Cz_{0} + D} \right|}{\sqrt{A^{2} + B^{2} + C^{2}}}$

Giải chi tiết

Gọi $\overset{\rightarrow}{n}$ là 1 VTPT của (P).

$\overset{\rightarrow}{u}\ \ = \left( {1;2; - 3} \right)$ là 1 VTCP của d.

Ta có: $\left. \left\{ \begin{array}{l} {A,B \in (P)} \\ {d//(P)} \end{array} \right.\Rightarrow\left\{ \begin{array}{l} {\overset{\rightarrow}{n}\ \ \bot\overset{\rightarrow}{AB}\ \ = \left( {- 2;1;1} \right)} \\ {\overset{\rightarrow}{n}\ \ \bot\overset{\rightarrow}{u}} \end{array} \right.\Rightarrow\overset{\rightarrow}{n}\ \ = \left\lbrack {\overset{\rightarrow}{AB},\overset{\rightarrow}{u}} \right\rbrack = \left( {- 5; - 5; - 5} \right) = \ \ - 5\left( {1;1;1} \right) \right.$

$\left. \Rightarrow(P) \right.$ có 1 VTPT $\left( {1;1;1} \right)$.

Phương trình mặt phẳng (P) là: $\left. 1\left( {x - 1} \right) + 1\left( {y + 1} \right) + 1\left( {z - 2} \right) = 0\Leftrightarrow x + y + z - 2 = 0. \right.$

Vậy $d\left( {M;(P)} \right) = \dfrac{\left| {0 + 1 + 2 - 2} \right|}{\sqrt{1 + 1 + 1}} = \dfrac{1}{\sqrt{3}} = \dfrac{\sqrt{3}}{3}$.

Đáp án cần chọn là: C

Một hộp có chứa 5 viên bi đỏ, 3 viên bi xanh và n viên bi vàng. Lấy ngẫu nhiên 3 viên bi từ hộp.

Trả lời cho các câu 75, 76, 77 dưới đây:

Câu hỏi số 75:
Thông hiểu

Tính xác suất để chọn được 3 bi có đủ ba màu

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Sử dụng tổ hợp để tính xác suất

Giải chi tiết

Theo bài cho, tổng số viên bi có trong hộp là: $n + 8\left( {n \in {\mathbb{N}}^{\text{*}}} \right)$.

Lấy ngẫu nhiên 3 viên bi từ hộp. Số kết quả có thể xảy ra là: $n(\Omega) = C_{n + 8}^{3}$.

Để chọn được 3 bi có đủ ba màu tức là chọn 1 đỏ, 1 xanh, 1 vàng có $C_{5}^{1}.C_{3}^{1}.C_{n}^{1} = 15n$

Vậy xác suất là $\dfrac{15n}{C_{n + 8}^{3}}$

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 76:
Thông hiểu

Biết xác suất để trong 3 viên bi lấy được có đủ ba màu là $\dfrac{45}{182}$. Khi đó giá trị của n là

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Sử dụng tổ hợp để tính xác suất

Giải chi tiết

$\Rightarrow$ Xác suất để trong 3 viên bi lấy được có đủ ba màu là:

$P(A) = \dfrac{n(A)}{n(\Omega)} = \dfrac{15n}{C_{n + 8}^{3}} = \dfrac{90n}{\left( {n + 6} \right)\left( {n + 7} \right)\left( {n + 8} \right)}$

Theo bài, ta có: $P(A) = \dfrac{45}{182}$ nên ta được phương trình:

$\left. \dfrac{90n}{\left( {n + 6} \right)\left( {n + 7} \right)\left( {n + 8} \right)} = \dfrac{45}{182}\Leftrightarrow 364n = \left( {n + 6} \right)\left( {n + 7} \right)\left( {n + 8} \right)\Leftrightarrow n^{3} + 21n^{2} - 218n + 336 = 0. \right.$

Giải phương trình trên với điều kiện $n$ là số nguyên dương, ta được $n = 6$.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 77:
Thông hiểu

Với n tìm được ở trên. Tính xác suất $P$ để trong 3 viên bi lấy được có nhiều nhất 2 viên bi đỏ.

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Công thức xác suất $P(A) = 1 - P\left( \overline{A} \right)$.

Giải chi tiết

Với $n = 6$ thì trong hộp có tất cả 14 viên bi và $n(\Omega) = C_{14}^{3}$.

Gọi $B$ là biến cố: "3 viên bi lấy được có nhiều nhất hai viên bi đỏ”.

Suy ra, $\overline{B}$ là biến cố: "3 viên bi lấy được đều là bi đỏ”.

Số kết quả thuận lợi cho $\overline{B}$ là: $n\left( \overline{B} \right) = C_{5}^{3}$.

Khi đó, xác suất $P$ để trong 3 viên bi lấy được có nhiều nhất 2 viên bi đỏ là:

$P = P(B) = 1 - P\left( \overline{B} \right) = 1 - \dfrac{n\left( \overline{B} \right)}{n(\Omega)} = 1 - \dfrac{C_{5}^{3}}{C_{14}^{3}} = \dfrac{177}{182}.$

Đáp án cần chọn là: B

Cho dãy số $\left( u_{n} \right)$ xác định bởi $\left\{ \begin{array}{l} {u_{1} = 1} \\ {u_{n + 1} = 2u_{n} + 5} \end{array} \right..$

Trả lời cho các câu 78, 79 dưới đây:

Câu hỏi số 78:
Thông hiểu

Tính số hạng thứ 5 của dãy.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Tìm lần lượt $u_{2},u_{3},u_{4},u_{5}$

Giải chi tiết

Ta có

$\begin{array}{l} {u_{2} = 2.1 + 5 = 7} \\ {u_{3} = 2.7 + 5 = 19} \\ {u_{4} = 2.19 + 5 = 43} \\ {u_{5} = 2.43 + 5 = 91} \end{array}$

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 79:
Vận dụng

Tìm giới hạn $\lim\limits_{n\rightarrow + \infty}\dfrac{u_{n + 1}}{2^{n}}$

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

 

Sử dụng truy hồi để tính số hạng tổng quát. Hoặc một cách khác là dự đoán kết quả rồi chứng minh bằng quy nạp. 

Giải chi tiết

 

Ta có

$\begin{array}{*{20}{l}} {{u_{n + 1}} = 2{u_n} + 5 = 2\left( {{u_{n - 1}} + 5} \right) + 5 = 2{u_{n - 1}} + 2.5 + 5 = 2\left( {2{u_{n - 2}} + 5} \right) + 5\left( {1 + 2} \right)}\\ {{\mkern 1mu} {\mkern 1mu} {\mkern 1mu} {\mkern 1mu} {\mkern 1mu} {\mkern 1mu} {\mkern 1mu} {\mkern 1mu} {\mkern 1mu} {\mkern 1mu} = {2^3}{u_{n - 2}} + 5\left( {1 + 2 + {2^2}} \right) = .... = {2^n}{u_1} + 5\left( {1 + 2 + {2^2} + ... + {2^{n - 1}}} \right) = {2^n} + 5\dfrac{{{2^n} - 1}}{{2 - 1}} = {{6.2}^n} - 5.} \end{array}$

Khi đó $\lim\limits_{n\rightarrow + \infty}\dfrac{u_{n + 1}}{2^{n}} = \lim\limits_{n\rightarrow + \infty}\dfrac{6.2^{n} - 5}{2^{n}} = \lim\limits_{n\rightarrow + \infty}\left( {6 - \dfrac{5}{2^n}} \right) = 6$

Đáp án cần chọn là: B

Trong mặt phẳng tọa độ \(Oxy\), cho hai điểm \(A\left( { - 1;\,\,2} \right)\),\(B\left( {3;\,\,1} \right)\) và đường thẳng \(\left( d \right):\left\{ \begin{array}{l}x = 1 + t\\y = 2 + t\end{array} \right.\) (\(t\) là tham số)

Trả lời cho các câu 80, 81, 82 dưới đây:

Câu hỏi số 80:
Vận dụng

Lập phương trình tổng quát của đường thẳng \(\left( {d'} \right)\) đi qua \(A\) và vuông góc với \(\left( d \right)\).

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

\(\left( d \right) \bot \left( {d'} \right) \Leftrightarrow {\vec n_{d'}}.{\vec n_d} = 0\)

\( \Rightarrow \left( d \right)\) đi qua \(A\left( { - 1;\,\,2} \right)\) nhận \({\vec n_d}\) là VTPT

Giải chi tiết

\(\left( d \right):\left\{ \begin{array}{l}x = 1 + t\\y = 2 + t\end{array} \right.\)\( \Rightarrow {\vec u_d} = \left( {1;\,\,1} \right)\)

Vì \(\left( d \right) \bot \left( {d'} \right)\)\( \Rightarrow {\vec n_{d'}} = {\vec u_d} = \left( {1;\,\,1} \right)\).

Phương trình tổng quát của đường thẳng \(\left( {d'} \right)\) đi qua \(A\left( { - 1;\,\,2} \right)\) có VTPT \({\vec n_{d'}} = \left( {1;\,\,1} \right)\) là :

\(\begin{array}{l}1.\left( {x + 1} \right) + 1.\left( {y - 2} \right) = 0\\ \Leftrightarrow x + y - 1 = 0\end{array}\)

Vậy phương trình tổng quát của đường thẳng \(\left( {d'} \right):\,\,x + y - 1 = 0\).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 81:
Vận dụng

Tìm tọa độ điểm \(A'\) đối xứng với \(A\) qua \(\left( d \right)\).

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Giả sử \(\left( d \right) \cap \left( {d'} \right) = H\)\( \Rightarrow \) \(H\) là trung điểm của \(AA'\). Tọa độ điểm \(H\) là nghiệm của hệ phương trình \(\left\{ \begin{array}{l}{x_H} = 1 + t\\{y_H} = 2 + t\\{x_H} + {y_H} - 1 = 0\end{array} \right.\).

Giải chi tiết

Theo đề bài, \(A'\) đối xứng với \(A\) qua \(\left( d \right)\) nên \(\left( d \right)\) là đường trung trực của \(AA'\).

\( \Rightarrow \left( d \right) \bot AA'\) mà \(A \in \left( {d'} \right)\) và \(\left( d \right) \bot \left( {d'} \right)\)

\( \Rightarrow A' \in \left( {d'} \right)\)

Giả sử \(\left( d \right) \cap \left( {d'} \right) = H\)\( \Rightarrow \) \(H\) là trung điểm của \(AA'\).

Tọa độ điểm \(H\left( {{x_H};\,\,{y_H}} \right)\) là nghiệm của hệ phương trình:

\(\begin{array}{l}\left\{ \begin{array}{l}{x_H} = 1 + t\\{y_H} = 2 + t\\{x_H} + {y_H} - 1 = 0\end{array} \right.\\ \Rightarrow \left( {1 + t} \right) + \left( {2 + t} \right) - 1 = 0\\ \Leftrightarrow 2t + 2 = 0\\ \Leftrightarrow t =  - 1\end{array}\)

\( \Rightarrow \left\{ \begin{array}{l}{x_H} = 1 + \left( { - 1} \right)\\{y_H} = 2 + \left( { - 1} \right)\end{array} \right.\)\( \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}{x_H} = 0\\{y_H} = 1\end{array} \right.\)\( \Rightarrow H\left( {0;\,\,1} \right)\)

Vì \(H\) là trung điểm của \(AA'\) nên

\(\left\{ \begin{array}{l}{x_A} = 2{x_H} - {x_{A'}}\\{y_A} = 2{y_H} - {y_{A'}}\end{array} \right.\)\( \Leftrightarrow \left\{ \begin{array}{l}{x_A} = 1\\{y_A} = 0\end{array} \right.\) \( \Rightarrow A'\left( {1;\,\,0} \right)\)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 82:
Vận dụng

Tìm tọa độ điểm \(M\) trên \(\left( d \right)\) sao cho \(M\) cách \(B\) một khoảng bằng \(\sqrt 5 \).

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

\(M \in \left( d \right):\left\{ \begin{array}{l}x = 1 + t\\y = 2 + t\end{array} \right.\) \( \Rightarrow M\left( {1 + t;\,\,2 + t} \right)\)sau đó áp dụng công thức tính độ dài véc tơ để tìm tọa độ điểm M .

Giải chi tiết

\(M \in \left( d \right):\left\{ \begin{array}{l}x = 1 + t\\y = 2 + t\end{array} \right.\)\( \Rightarrow M\left( {1 + t;\,\,2 + t} \right)\)

Có \(B\left( {3;\,\,1} \right)\)\( \Rightarrow \overrightarrow {MB}  = \left( {2 - t;\,\, -1 - t} \right)\).

Theo đề bài, ta có: \(MB = \sqrt 5 \)

$MB^2 = (2-t)^2 + (-1-t)^2 = 5$
$\Leftrightarrow 4 - 4t + t^2 + 1 + 2t + t^2 = 5$
$\Leftrightarrow 2t^2 - 2t = 0$
$\Leftrightarrow 2t(t - 1) = 0$
$\Leftrightarrow t=0$ hoặc $t=1$

+) Với \(t = 0 \Rightarrow M\left( {1;\,\,2} \right)\)

+) Với \(t = 1 \Rightarrow M\left( {2;\,\,3} \right)\)

Vậy \(M\left( {1;\,\,2} \right)\) hoặc \(M\left( {2;\,\,3} \right)\)thì \(M\) cách \(B\) một khoảng bằng \(\sqrt 5 \).

Đáp án cần chọn là: B

Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông cạnh bằng 20 cm. và $SA\bot\left( {ABCD} \right)$, $SB = 25$ cm.

Trả lời cho các câu 83, 84, 85 dưới đây:

Câu hỏi số 83:
Thông hiểu

Tính thể tích của hình chóp SABCD

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Tính SA và $V = \dfrac{1}{3}SA.S_{ABCD}$

Giải chi tiết

https://images.tuyensinh247.com/picture/2025/0512/cau-hoi-1747037304081-1.png

Mà $\Delta SAB$ vuông tại $A$ có $AS = \sqrt{SB^{2} - AB^{2}} = \sqrt{25^{2} - 20^{2}} = 15$(cm)

Vậy $V = \dfrac{1}{3}SA.S_{ABCD} = \dfrac{1}{3}.15.20^{2} = 2000$

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 84:
Thông hiểu

Tính góc nhị diện $\left\lbrack {S,BD,C} \right\rbrack$

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

$\left\lbrack {S,BD,C} \right\rbrack = \angle SOC$

Giải chi tiết

https://images.tuyensinh247.com/picture/2025/0512/cau-hoi-1747037304081-1.png

Ta có $\left. BD\bot AC,BD\bot SA\Rightarrow BD\bot\left( {SAC} \right)\Rightarrow BD\bot SO \right.$

Lại có $\left. OC\bot DB\Rightarrow\left\lbrack {S,BD,C} \right\rbrack = \angle SOC \right.$

Ta có $AC = AB\sqrt{2} = 20\sqrt{2}$ nên $AO = 10\sqrt{2}$

$\left. \Rightarrow\tan SOA = \dfrac{SA}{AO} = \dfrac{15}{10\sqrt{2}}\Rightarrow\angle SOA = 46,68^{0} \right.$

$\left. \Rightarrow\angle SOC = 180^{0} - \angle SOA = 133,31^{0} \right.$

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 85:
Thông hiểu

Khoảng cách giữa hai đường thẳng SC và BD bằng bao nhiêu?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Gọi O là tâm hình vuông ABCD, vẽ $OH\bot SC,AK\bot SC$, với $H,K \in SC$.

$\left. \Rightarrow d\left( {SC,BD} \right) = OH = \dfrac{AK}{2} \right.$

Giải chi tiết

https://images.tuyensinh247.com/picture/2025/0512/cau-hoi-1747037304081-1.png

Gọi O là tâm hình vuông ABCD, vẽ $OH\bot SC,AK\bot SC$, với $H,K \in SC$.

Ta có $\left. SA\bot\left( {ABCD} \right)\Rightarrow SA\bot BD \right.$, mà $AC\bot BD$ (hai đường chéo của hình vuông ABCD ).

Nên $\left. BD\bot\left( {SAC} \right)\Rightarrow BD\bot OH\Rightarrow d\left( {SC,BD} \right) = OH = \dfrac{AK}{2} \right.$ (vì $OH//AK$ và O là trung điểm của AC )

$\Delta SAC$ vuông tại A có đường cao AK nên $AK = \dfrac{AS \cdot AC}{\sqrt{AS^{2} + AC^{2}}}$.

$d\left( {SC,BD} \right) = \dfrac{AK}{2} = \dfrac{15 \cdot 20\sqrt{2}}{2 \cdot \sqrt{15^{2} + {(20\sqrt{2})}^{2}}} \approx 6,63$ (cm)

Đáp án cần chọn là: A

Cho hàm số $y = \dfrac{x^{2} + mx + m^{2}}{x - 1}$ với m là tham số thực.

Trả lời cho các câu 86, 87, 88 dưới đây:

Câu hỏi số 86:
Thông hiểu

Với $m = 1$ thì hàm số đồng biến trên khoảng nào dưới đây

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

 

Thay $m = 1$ tính đạo hàm và lập bảng biến thiên

Giải chi tiết

 

Với $m = 1$ ta có hàm số $y = \dfrac{x^{2} + x + 1}{x - 1} = x + 2 + \dfrac{3}{x - 1}$

$\left. \Rightarrow y' = 1 - \dfrac{3}{\left( {x - 1} \right)^{2}} = 0\Leftrightarrow\left( {x - 1} \right)^{2} = 3\Leftrightarrow\left\lbrack \begin{array}{l} {x = \sqrt{3} + 1} \\ {x = - \sqrt{3} + 1} \end{array} \right. \right.$

Ta có bảng xét dấu

Từ bảng biến thiên suy ra hàm số đồng biến trên $\left( {3, + \infty} \right)$

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 87:
Thông hiểu

Có bao nhiêu giá trị nguyên của tham số m để đồ thị hàm số $y = \dfrac{x^{2} + mx + m^{2}}{x - 1}$ luôn cắt trục Ox tại 2 điểm phân biệt

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Tìm điều kiện m để $x^{2} + mx + m^{2} = 0$ có 2 nghiệm phân biệt

Giải chi tiết

Để đồ thị hàm số $y = \dfrac{x^{2} + mx + m^{2}}{x - 1}$ luôn cắt trục Ox tại 2 điểm phân biệt thì phương trình

$\left. \dfrac{x^{2} + mx + m^{2}}{x - 1} = 0\Leftrightarrow x^{2} + mx + m^{2} = 0 \right.$ phải luôn có 2 nghiệm phân biệt khác 1

$\left. \Rightarrow\left\{ \begin{array}{l} {\Delta > 0} \\ {1^{2} + m.1 + m^{2} \neq 0} \end{array} \right.\Leftrightarrow\left\{ \begin{array}{l} {m^{2} - 4.m^{2} > 0} \\ {m^{2} + m + 1 \neq 0\left( {LÐ} \right)} \end{array} \right.\Rightarrow - 3m^{2} > 0\Leftrightarrow m^{2} < 0 \right.$ (vô lý)

Vậy không có giá trị nào của m để đồ thị hàm số cắt Ox tại 2 điểm phân biệt

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 88:
Vận dụng

Gọi S là tập hợp các giá trị thực của tham số m để đồ thị hàm số $y = \dfrac{x^{2} + mx + m^{2}}{x - 1}$ có hai điểm cực trị A, B. Khi $\angle AOB = 90^{{^\circ}}$ thì tổng bình phương tất cả các phần tử của $S$ bằng:

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Tìm điều kiện để $y' = 0$ có 2 nghiệm phân biệt $x_{A},x_{B}$. Sử dụng hệ thưc viet để tìm m

Giải chi tiết

$y' = \dfrac{(2x + m)(x - 1) - x^{2} - mx - m^{2}}{{(x - 1)}^{2}} = \dfrac{x^{2} - 2x - \left( {m + m^{2}} \right)}{{(x - 1)}^{2}}$

Để đồ thị hàm số có hai điểm cực trị A, B thì $y' = 0$ phải có hai nghiệm phân biệt khác 1

$\left. \Leftrightarrow\left\{ \begin{array}{l} {\Delta' = 1 + m + m^{2} > 0} \\ {- 1 - m - m^{2} \neq 0} \end{array}\Leftrightarrow\forall m \in {\mathbb{R}}. \right. \right.$

Phương trình đường thẳng đi qua 2 điểm cực đại, cực tiểu là $y_{A} = 2x + m$.

Gọi $x_{A};x_{B}$ là hoành độ của A, B khi đó $x_{A};x_{B}$ là nghiệm của $x^{2} - 2x - \left( {m + m^{2}} \right) = 0$.

Theo định li Viet ta có $x_{A} + x_{B} = 2;x_{A}.x_{B} = \ \ - m^{2} - m$.

$\begin{array}{l} {y_{A} = 2x_{A} + m;y_{B} = 2x_{B} + m.} \\ \left. \angle AOB = 90^{0}\Rightarrow x_{A}.x_{B} + y_{A}.y_{B} = 0 \right. \\ \left. \Leftrightarrow x_{A}x_{B} + 4x_{A}x_{B} + 2m\left( {x_{A} + x_{B}} \right) + m^{2} = 0 \right. \\ \left. \Leftrightarrow 5\left( {- m^{2} - m} \right) + 4m + m^{2} = 0 \right. \\ \left. \Leftrightarrow\ \ - 4m^{2} - m = 0 \right. \\ \left. \Leftrightarrow m = 0;m = \ \ - \dfrac{1}{4} \right. \end{array}$

Tồng bình phương tất cả các phần tử của $S$ bằng: $0^{2} + \left( {- \dfrac{1}{4}} \right)^{2} = \dfrac{1}{16}$.

Đáp án cần chọn là: A

Một hộ kinh doanh sản xuất hai loại sản phẩm, gồm sản phẩm thường và sản phẩm cao cấp. Mỗi sản phẩm thực hiện hai công đoạn là lắp ráp và hoàn thiện, có tối đa 12 giờ cho mỗi công đoạn. Mỗi sản phẩm thường cần 1 giờ lắp ráp và 2 giờ hoàn thiện, mỗi sản phẩm cao cấp cần 2 giờ lắp ráp và 1 giờ hoàn thiện. Hộ kinh doanh sản xuất tối đa 7 sản phẩm mỗi ngày. Biết mỗi sản phẩm thường, mỗi sản phẩm cao cấp cho lợi nhuận lần lượt là 2 triệu đồng, 3 triệu đồng. Gọi x,y lần lượt là số lượng sản phẩm thường và sản phẩm cao cấp được sản xuất mỗi ngày $\left( {x,y \in {\mathbb{N}}} \right)$.

Trả lời cho các câu 89, 90 dưới đây:

Câu hỏi số 89:
Thông hiểu

Biểu thức nào dưới đây biểu diễn số giờ hoàn thiện của hộ kinh doanh mỗi ngày

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dựa vào thông tin mỗi sản phẩm thường cần 2 giờ hoàn thiện, mỗi sản phẩm cao cấp cần 1 giờ hoàn thiện.

Giải chi tiết

Vì mỗi sản phẩm thường cần 2 giờ hoàn thiện, mỗi sản phẩm cao cấp cần 1 giờ hoàn thiện và tổng số thời gian tối đa 12 giờ nên ta có phương trình $2x + y \leq 12$

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 90:
Vận dụng

Hỏi mỗi ngày, hộ kinh doanh đó thu được lợi nhuận nhiều nhất bao nhiêu triệu đồng từ sản xuất các sản phẩm trên?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Gọi x,y lần lượt là số lượng sản phẩm thường và sản phẩm cao cấp được sản xuất mỗi ngày $\left( {x,y \in {\mathbb{N}}} \right)$.

Lập hệ bất phương trình điều kiện, biểu diễn miền nghiệm và toạ độ các đỉnh của miền nghiệm

Hàm lợi nhuận đath GTLN tại một trong các đỉnh trên. Tính toán và so sánh tìm GTLN

Giải chi tiết

Gọi x,y lần lượt là số lượng sản phẩm thường và sản phẩm cao cấp được sản xuất mỗi ngày $\left( {x,y \in {\mathbb{N}}} \right)$.

Các điều kiện của bài toán là $\begin{matrix} {\left\{ \begin{array}{l} {x \geq 0} \\ {y \geq 0} \\ {x + y \leq 7} \\ {x + 2y \leq 12} \\ {2x + y \leq 12} \end{array} \right.(I)} \end{matrix}$

Lợi nhuận thu được mỗi ngày của hộ kinh doanh đó là $L\left( {x;y} \right) = 2x + 3y$ (triệu đồng). Biểu diễn miền nghiệm hệ (I):

https://images.tuyensinh247.com/picture/2025/0512/cau-hoi-1747037304410-1.png

Miền nghiệm của hệ (I) là miền ngũ giác OABCD, với $A\left( {6;0} \right),B\left( {5;2} \right),C\left( {2;5} \right)$ và $D\left( {0;6} \right)$.

Ta có $L(O) = 0,L(A) = 12,L(B) = 16,L(C) = 19,L(D) = 18$.

Do đó, mỗi ngày, để thu được lợi nhuận cao nhất, sản xuất 2 sản phẩm thường và 5 sản phẩm cao cấp và lợi nhuận thu được là 19 (triệu đồng).

Đáp án cần chọn là: D

Phần 3: Tư duy khoa học

3.1. Logic, phân tích số liệu

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu sau

Hội đồng kiểm toán nội bộ của 1 công ty nọ là 1 nhóm gồm 5 thành viên được chọn từ 3 phòng: 1, 2 và 3. Khi liệt kê các thành viên nhóm, người ta sẽ sắp xếp theo thứ tự thâm niên (thời gian đã làm việc trong hội đồng): đứng đầu nhóm là người có thâm niên cao nhất, sau đó thâm niên giảm dần. Ngoài ra số hiệu phòng sẽ thêm vào đuôi tên người để chỉ rõ thành viên đó là nhân viên của phòng nào. Đầu mỗi tháng nhóm lại thay đổi thành viên, 1 người ra khỏi nhóm, 1 người mới vào nhóm. Việc thay đổi tuân theo các quy tắc sau:

    - Nếu người ra thuộc phòng 1, người vào phải thuộc phòng 1 hoặc 3

    - Nếu người ra thuộc phòng 2, người vào phải thuộc phòng 1

    - Nếu người ra thuộc phòng 3, người vào phải thuộc phòng 2

    - Người ra phải là người có thâm niên cao nhất trong nhóm.

Trả lời cho các câu 91, 92, 93 dưới đây:

Câu hỏi số 91:
Vận dụng

Nếu danh sách các thành viên của nhóm tháng 7 được liệt kê theo phòng là: “1, 2, 3, 1, 3” thì danh sách của nhóm tháng 10 (liệt kê theo phòng) có thể là:

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Suy luận logic từ các dữ kiện đề bài cho, chú ý người ra là người có thâm niên cao nhất và là người đứng đầu nhóm.

Giải chi tiết

Tháng 7: 1, 2, 3, 1, 3

Dựa vào các giả thiết:

    - Nếu người ra thuộc phòng 1, người vào phải thuộc phòng 1 hoặc 3

    - Nếu người ra thuộc phòng 2, người vào phải thuộc phòng 1

    - Nếu người ra thuộc phòng 3, người vào phải thuộc phòng 2

    - Người ra phải là người có thâm niên cao nhất trong nhóm.

Khi đó ta có:

Tháng 8: 2, 3, 1, 3, (1 hoặc 3)

Tháng 9: 3, 1, 3, (1 hoặc 3), 1

Tháng 10: 1, 3, (1 hoặc 3), 1, 2

Dựa vào các đáp án ta thấy chỉ có đáp án C thỏa mãn.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 92:
Vận dụng

Nếu danh sách tháng 4 là: “Mai2, Lan1, Oanh3, Giang3, Ri1”, điều nào sau đây sẽ xảy ra vào đầu tháng 7?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Suy luận logic từ các dữ kiện đề bài cho, chú ý người ra là người có thâm niên cao nhất và là người đứng đầu nhóm.

Giải chi tiết

Tháng 4: Mai2, Lan1, Oanh3, Giang3, Ri1

Dựa vào các giả thiết:

    - Nếu người ra thuộc phòng 1, người vào phải thuộc phòng 1 hoặc 3

    - Nếu người ra thuộc phòng 2, người vào phải thuộc phòng 1

    - Nếu người ra thuộc phòng 3, người vào phải thuộc phòng 2

    - Người ra phải là người có thâm niên cao nhất trong nhóm.

Khi đó ta có:

Tháng 5: Lan1, Oanh3, Giang3, Ri1, (người nào đó ở phòng 1).

Tháng 6: Oanh3, Giang3, Ri1, (người nào đó ở phòng 1), (người nào đó ở phòng 1 hoặc 3).

Tháng 7: Giang3, Ri1, (người nào đó ở phòng 1), (người nào đó ở phòng 1 hoặc 3), (người nào đó ở phòng 2).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 93:
Vận dụng

Nếu tháng 3 tất cả các thành viên nhóm đều đến từ phòng 2, thời điểm sớm nhất để cả nhóm đều đến từ phòng 1 sẽ là:

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Suy luận logic từ các dữ kiện đề bài cho, chú ý người ra là người có thâm niên cao nhất và là người đứng đầu nhóm.

Giải chi tiết

Tháng 3: 2, 2, 2, 2, 2.

Theo giả thiết ta có: Nếu người ra thuộc phòng 2, người vào phải thuộc phòng 1.

=> Để đến khi nhóm gồm 5 người đều đến từ phòng 1 thì 5 người phòng 2 phải rời đi hết. Như vậy sớm nhất sau 5 tháng thì nhóm đó sẽ gồm 5 người đều đến từ phòng 1.

=> Tháng 8 là thời điểm sớm nhất để cả nhóm đều đến từ phòng 1.

Đáp án cần chọn là: A

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu sau

Một bể trộn của một nhà máy nhận nguyên liệu lỏng từ 6 van riêng biệt được đánh nhãn: R, S, T, U, Y, Z. Mỗi một van có hại trạng thái: mở và đóng. Người điều khiển bể trộn cần đảm bảo rằng các van được đóng và mở tuân thủ theo các yêu cầu sau:

     1. Nếu T mở thì cả S và Z phải đóng

     2. R và Z không thể cùng đóng một lúc

     3. Nếu Y đóng thì Z cũng phải đóng

     4. S và U không thể cùng mở một lúc

Trả lời cho các câu 94, 95, 96 dưới đây:

Câu hỏi số 94:
Vận dụng

Nếu Z mở thì điều nào sau đây buộc phải đúng?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Suy luận logic từ các dữ kiện bài toán.

Giải chi tiết

Ta thấy nếu Z mở thì Y buộc phải mở vì nếu Y đóng, theo yêu cầu thứ 3 suy ra Z buộc phải đóng, trái ngược với điều kiện cho trước là Z mở. Do vậy phương án D là câu trả lời đúng.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 95:
Vận dụng

Nếu R đóng và U mở thì điều nào sau đây buộc phải đúng?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Suy luận logic từ các dữ kiện bài toán.

Giải chi tiết

R đóng suy ra Z phải mở từ điều kiện 2 (R và Z không thể cùng đóng).

Z mở suy ra T buộc phải đóng vì nếu T mở, theo điều kiện 1, cả S và Z đều phải đóng, trái ngược với điều suy ra trên.

Vì vậy phương án C là câu trả lời đúng.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 96:
Vận dụng

Nếu T mở thì điều nào sau đây buộc phải đúng?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Suy luận logic từ các dữ kiện bài toán.

Giải chi tiết

T mở suy ra S, Z phải đóng từ điều kiện 1.

R và Z không đóng cùng lúc nên R mở theo điều kiện 2.

S và U không mở cùng lúc, mà S đóng nên U mở, theo điều kiện 4.

Đáp án cần chọn là: A

Dựa vào các thông tin dưới đây để trả lời câu hỏi sau

Cho bảng thổng kê tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên theo trình độ chuyên môn kỹ thuật, giới tính, thành thị năm 2019:

Trả lời cho các câu 97, 98, 99 dưới đây:

Câu hỏi số 97:
Nhận biết

Tỷ lệ dân ở nông thôn có trình độ trung cấp là bao nhiêu?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải
Đọc số liệu ở ô thẳng với hàng nông thôn và cột trung cấp.
Giải chi tiết

Dựa vào bảng số liệu ta thấy, tỷ lệ dân ở nông thôn có trình độ trung cấp là 2,9%.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 98:
Thông hiểu

Tỷ lệ dân số có trình độ đại học trở lên ở thành thị cao hơn nông thôn bao nhiêu phần trăm?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải
Quan sát bảng dữ liệu, xác định tỷ lệ dân thành thị và nông thôn có trình độ đại hcoj trở lên, sau đó tính chênh lệch giữa hai vùng.
Giải chi tiết

Dựa vào bảng số liệu ta thấy, tỷ lệ dân có trình độ đại học ở nông thôn là 4,7%, ở thành thị là 17,7%.

Tỷ lệ dân số có trình độ đại học trở lên ở thành thị cao hơn nông thôn là:

\(17,7\%  - 4,7\%  = 13\% \)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 99:
Thông hiểu

Tỷ lệ nữ giới không có trình độ chuyên môn kĩ thuật cao hơn nam giới bao nhiêu phần trăm?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Phương pháp: Quan sát bảng dữ liệu, xác định tỷ lệ nam nữ không có trình độ chuyên môn kĩ thuật, sau đó tính chênh lệch giữa hai giới.

Giải chi tiết

Dựa vào bảng số liệu ta thấy, tỷ lệ nam giới không có trình độ chuyên môn kĩ thuật là 79,7%, tỷ lệ nữ giới là 81,9%.

Tỷ lệ nữ giới không có trình độ chuyên môn kĩ thuật thấp hơn nam giới là:

\(81,9\%  - 79,7\%  = 2,2\% \)

Đáp án cần chọn là: A

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu sau

Thị trường sữa Việt Nam có 4 sản phẩm chính là sữa uống (sữa nước, sữa bột pha sẵn và sữa đậu nành), sữa bột (sữa bột công thức), sữa chua và sữa đặc. Ngoài ra còn các sản phẩm khác như kem, phô mai,... Cơ cấu sữa theo sản phẩm được thể hiện ở biểu đồ dưới đây:

Biểu đồ thể hiện cơ cấu sản phẩm sữa theo doanh thu ở Việt Nam năm 2019.

Hãy cho biết:

Trả lời cho các câu 100, 101, 102 dưới đây:

Câu hỏi số 100:
Thông hiểu

Loại sữa nào đạt doanh thu cao nhất ở Việt Nam năm 2019?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dựa vào biểu đồ, ta thấy sữa uống đạt doanh thu cao nhất.

Giải chi tiết

Dựa vào biểu đồ, ta thấy sữa uống đạt doanh thu cao nhất.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 101:
Thông hiểu

Doanh thu sữa uống nhiều gấp mấy lần doanh thu sữa chua?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Quan sát biểu đồ, xác định phần trăm doanh thu sữa uống và sữa chua, rồi lấy phần trăm doanh thu sữa uống chia cho phần trăm doanh thu sữa chua.

Giải chi tiết

Dựa vào biểu đồ ta thấy, doanh thu sữa uống chiếm 45% tổng doanh thu, doanh thu sữa chua chiếm 12% tổng doanh thu.

Vậy doanh thu sữa uống gấp doanh thu sữa chua là:

\(45:12 = 3,75\) (lần)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 102:
Vận dụng

Biết rằng năm 2019, tổng doanh thu ngành sữa ở Việt Nam xấp xỉ 118,7 nghìn tỷ đồng. Tổng doanh thu của sữa chua và sữa đặc là:

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dựa vào biểu đồ, tính tổng phần trăm doanh thu sữa chua và sữa đặc so với tổng doanh thu ngành sữa, rồi tính tổng doanh thu sữa chua và sữa đặc.

Giải chi tiết

Dựa vào biểu đồ, ta thấy doanh thu sữa chua chiểm 12% tổng doanh thu, doanh thu sữa đặc chiểm 8% tổng doanh thu.

Tổng doanh thu sữa chua và sữa đặc chiếm: \(12\%  + 8\%  = 20\% \) (tổng doanh thu)

Tổng doanh thu sữa chua và sữa đặc là: \(118,7 \times 20:100 = 23,74\) (nghìn tỷ đồng) = 23 740 tỷ đồng

Đáp án cần chọn là: C

3.2. Suy luận khoa học

Trong hoá học, điện phân là quá trình sử dụng dòng điện một chiều để thực hiện phản ứng oxi hoá - khử không tự xảy ra. Quá trình này thường diễn ra trong dung dịch chất điện li hoặc chất điện li nóng chảy, với hai điện cực được nối với nguồn điện.

- Tại cathode (cực âm): xảy ra quá trình khử.

- Tại anode (cực dương): xảy ra quá trình oxi hoá.

Dòng điện chạy qua chất điện li sẽ làm các ion dương chuyển về cathode và các ion âm chuyển về anode. Sản phẩm điện phân có thể là kim loại, khí hoặc các chất mới được hình thành.

Mối liên hệ giữa lượng chất thu được ở điện cực và các đại lượng dòng điện được mô tả bởi Định luật Faraday: $m = \dfrac{AIt}{nF}$

Trong đó:

m: khối lượng chất thoát ra ở điện cực (gam)

A: khối lượng mol nguyên tử của chất (g/mol)

I: cường độ dòng điện (ampe)

t: thời gian điện phân (giây)

n: số electron trao đổi trong phản ứng điện cực

F =96500 C/mol: hằng số Faraday.

Trả lời cho các câu 103, 104, 105 dưới đây:

Câu hỏi số 103:
Thông hiểu

Phát biểu nào sau đây đúng?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

 

Dựa vào công thức Faraday.

Giải chi tiết

Theo công thức, m tỉ lệ thuận với I và t nên khối lượng chất sinh ra tại điện cực tỉ lệ thuận với dòng điện và thời gian điện phân.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 104:
Vận dụng

Cho biết điện phân dung dịch CuSO4 bằng điện cực trơ trong 3860s với dòng điện 3A. Khối lượng Cu bám ở cathode là bao nhiêu? Biết ACu=64 và n=2.

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Áp dụng công thức Faraday: $m = \dfrac{AIt}{nF}$

Giải chi tiết

 

Ta có: $m = \dfrac{AIt}{nF} = \dfrac{64.3.2860}{2.96500} = 3,84g$

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 105:
Vận dụng

Một học sinh thực hiện điện phân dung dịch CuSO₄ với cathode trơ. Cường độ dòng điện thay đổi như sau:

0–200 giây: I=1,0 A

200–400 giây: I=0,5 A

400–600 giây: I=2,0 A

Đồ thị bên thể hiện sự biến thiên khối lượng Cu bám vào cathode theo thời gian.

Dựa vào đồ thị, hãy cho biết ở giai đoạn nào khối lượng Cu thu được thấp nhất?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

 

Quan sát đồ thị và áp dụng công thức Faraday: $m = \dfrac{AIt}{nF}$.

Giải chi tiết

Đặt $k = \dfrac{A}{nF}$.

Khối lượng Cu thu được trong mỗi giai đoạn:

0–200s: m1 = k.1. 200 = 200k

200–400s: m2 = k. 0.5. 200 = 100k

400–600s: m3=k. 2. 200 = 400k

Do đó, ở giai đoạn từ 200-400s, khối lượng Cu thu được là thấp nhất.

Đáp án cần chọn là: B

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu bên dưới:

Thang nhiệt độ là hệ thống quy ước để đo và biểu thị giá trị nhiệt độ bằng số. Mỗi thang có điểm gốc và đơn vị khác nhau, nhưng đều dùng để đo cùng một đại lượng: mức độ nóng – lạnh. Ở Việt Nam, thang nhiệt độ Celsius được dùng phổ biến nhất.

Thang Celsius là thang đo nhiệt độ có một mốc là nhiệt độ nóng chảy của nước đá tinh khiết (quy ước là $0^{0}\text{C}$ ) và mốc còn lại là nhiệt độ sôi của nước tinh khiết (quy ước là $100^{0}\text{C}$ ). Khoảng giữa hai mốc nhiệt độ này được chia thành 100 khoảng bằng nhau, mỗi khoảng tương ứng với $1^{0}C$. Các mốc nhiệt độ này được quy ước xác định ở điều kiện áp suất 1 atm.

Giả sử một học sinh tạo ra một nhiệt kế sử dụng một thang nhiệt độ mới cho riêng mình, gọi là thang nhiệt độ $Z$, có đơn vị là ${}^{0}Z$. Trong đó, nhiệt độ của nước đá đang tan ở 1 atm là $- 5^{0}Z$ và nhiệt độ nước sôi ở 1 atm là $105^{0}\text{Z}$.

Trả lời cho các câu 106, 107, 108 dưới đây:

Câu hỏi số 106:
Vận dụng

Thiết lập biểu thức chuyển đổi nhiệt độ từ thang nhiệt độ Celcius sang thang nhiệt độ Z.

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

+ Phân tích dữ kiện đề bài cung cấp.

+ Xây dựng phương trình liên hệ giữa hai thang nhiệt độ.

Giải chi tiết

Từ thông tin đề bài cung cấp, ta có bảng số liệu sau:

A table with numbers and symbols

AI-generated content may be incorrect.

Mối quan hệ có dạng: $\left. y = a.x + b\Leftrightarrow{}_{0}Z = a.^{0}C + b \right.$

Khi ${}^{0}C$ là 0 thì ${}^{0}Z$ là -5 $\left. \Rightarrow - 5 = a.0 + b \right.$ (1)

Khi ${}^{0}C$ là 100 thì ${}^{0}Z$ là 105 $\left. \Rightarrow 105 = a.100 + b \right.$ (2)

Giải hệ phương trình gồm (1) và (2) ta được:

$\left. \Rightarrow\left\{ \begin{array}{l} {b = - 5} \\ {a = \dfrac{11}{10}} \end{array}\Rightarrow{}_{0}Z = \dfrac{11}{10}.\left( {{}^{0}C} \right) - 5 \right. \right.$

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 107:
Vận dụng

Nhiệt độ của vật bằng bao nhiêu (theo thang nhiệt độ Celcius) để số chỉ trên hai thang nhiệt độ bằng nhau?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

 

Áp dụng công thức liên hệ giữa hai thang nhiệt độ vừa tìm được ở câu trên.

Giải chi tiết

Số chỉ trên hai thang nhiệt độ bằng nhau: ${}^{0}Z =^{0}C$

$\left. \Rightarrow{}_{0}C = \dfrac{11}{10}.\left( {{}^{0}C} \right) - 5 \right.$

$\begin{array}{l} \left. \Rightarrow{}_{0}C - \dfrac{11}{10}.\left( {{}^{0}C} \right) = - 5 \right. \\ \left. \Rightarrow\dfrac{- 1}{10}.\left( {{}^{0}C} \right) = - 5 \right. \\ \left. \Rightarrow{}_{0}C = 50 \right. \end{array}$

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 108:
Thông hiểu

Cho các phát biểu sau:

(I) Công thức chuyển đổi nhiệt độ từ thang nhiệt độ Z sang thang nhiệt độ Celcius là:

${}^{0}C = \dfrac{10}{11}.\left( {{}^{0}Z} \right) + 5$

(II) Nếu dùng nhiệt kế mới này đo nhiệt độ một vật thì thấy giá trị $61^{0}Z$, nhiệt độ của vật trong thang nhiệt độ Celcius là $60^{0}C$.

(III) $100^{0}\text{C}$ là nhiệt độ sôi của nước ở 1,5 atm.

(IV) Trong thang Celcius, từ điểm nóng chảy đến điểm sôi được chia thành 100 phần bằng nhau, mỗi phần ứng với $1^{0}C$.

Các phát biểu đúng là:

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

 

Sử dụng các thông tin bài đọc cung cấp.

Sử dụng công thức liên hệ giữa hai thang nhiệt độ vừa tìm được ở câu trên.

Giải chi tiết

+ Công thức chuyển đổi nhiệt độ từ thang nhiệt độ Celcius sang thang nhiệt độ Z là:

$\left. {}^{0}Z = \dfrac{11}{10}.\left( {{}^{0}C} \right) - 5\Rightarrow{}_{0}C = \left( {{}^{0}Z + 5} \right).\dfrac{10}{11} = \dfrac{10}{11}.\left( {{}^{0}Z} \right) + \dfrac{50}{11} \right.$

$\Rightarrow$ (I) sai.

+ Nếu dùng nhiệt kế mới này đo nhiệt độ một vật thì thấy giá trị $61^{0}Z$, nhiệt độ của vật trong thang nhiệt độ Celcius là: ${}^{0}C = \left( {61 + 5} \right).\dfrac{10}{11} = 60$

$\Rightarrow$ (II) đúng.

+ $100^{0}\text{C}$ là nhiệt độ sôi của nước ở 1 atm.

$\Rightarrow$ (III) sai.

+ Trong thang Celcius, từ điểm nóng chảy đến điểm sôi được chia thành 100 phần bằng nhau, mỗi phần ứng với $1^{0}C$.

$\Rightarrow$ (IV) đúng.

Đáp án cần chọn là: D

Theo thời gian, cây lớn lên, đánh dấu mỗi cột mốc tăng trưởng bằng lớp gỗ mới được sản sinh thêm - lớp thượng tầng. Lớp gỗ này bao quanh thân và cành cây, khiến thân cành to ra, và tạo thành vòng sinh trưởng (còn gọi là vòng gỗ, vòng năm). Vòng sinh trưởng là những vòng tròn đồng tâm mà ta có thể nhìn thấy khi xem xét mặt cắt ngang thân cây.

Người ta thường đếm vòng sinh trưởng để biết cây bao nhiêu tuổi. Đa số các loại cây có mỗi vòng sinh trưởng tương ứng với 1 năm tuổi (Một số loại cây đặc biệt có 2,3 đợt sinh trưởng một năm, với những loại này thì 2,3 vòng tương đương 1 năm tuổi).

Trong điều kiện sống thuận lợi, cây sẽ tạo ra vòng sinh trưởng rộng. Ngược lại, điều kiện sống khắc nghiệt khiến cây tạo ra những vòng sinh trưởng hẹp. Không chỉ thời tiết mà các tác nhân bất thường khác như dịch bệnh, côn trùng, lũ lụt... đều thể hiện rất rõ nét trên vòng sinh trưởng.

Xây dựng bảng niên đại vòng cây: cơ sở dữ liệu khổng lồ tập hợp thông tin của các loại cây đã được nghiên cứu, được dùng để so sánh và liên kết thứ tự những vòng sinh trưởng của mẫu cần nghiên cứu.

Tính tuổi 2 cây gỗ A và B. Cây A khai thác năm 2010, có 300 vòng sinh trưởng; và cây B không biết thời gian khai thác, có 202 vòng. Mỗi vòng cây tương ứng 1 năm tuổi và vòng sinh trưởng ngoài cùng trên thân cây thể hiện năm cây bị chặt.

 

Trả lời cho các câu 109, 110, 111 dưới đây:

Câu hỏi số 109:
Thông hiểu

Bảng niên đại vòng cây có ý nghĩa như thế nào trong nghiên cứu khoa học?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dựa vào cơ sở của vòng sinh trưởng ở cây.

Giải chi tiết

Bảng niên đại vòng cây (dendrochronology) có vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong việc xác định niên đại, nghiên cứu khí hậu, và khảo cổ học.

Nghiên cứu niên đại vòng cây giúp cung cấp một phương pháp chính xác để xác định tuổi của các vật thể gỗ, hỗ trợ hiệu chuẩn niên đại bằng phương pháp carbon phóng xạ, và giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về môi trường và lịch sử trong quá khứ.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 110:
Thông hiểu

Cây A được trồng vào năm bao nhiêu?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Quan sát hình ảnh và phân tích.

Dựa vào số tuổi của cây A đã được cung cấp.

Giải chi tiết

Tính tuổi cây A: cây A chặt năm 2010, vậy vòng ngoài cùng trên thân cây được tính là năm 2010. Cây A có 300 vòng nên được 300 tuổi.

Kết luận: cây A được trồng năm 1710 (300 năm trước năm 2010).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 111:
Vận dụng

Tình năm cây B bị đốn hạ?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Dự vào dữ liệu cây A đã tỉnh được, dựa vào hình liên hệ qua các mốc thời gian của cây B.

Giải chi tiết

Tính tuổi cây B: cây B không xác định được thời điểm khai thác nên không biết vòng ngoài cùng là năm bao nhiêu.

- Bắt đầu từ vòng sinh trưởng ngoài cùng đếm ngược về phía lõi cây 7 vòng (tạm gọi là vòng X), ta cũng bắt gặp thứ tự 11 vòng đặc biệt như trên cây A, vậy thời điểm sinh ra 11 vòng B này trùng với thời điểm sinh ra 11 vòng trên cây A. Căn cứ thông số của A, ta thấy vòng X trên cây B tương ứng năm 1950. Vậy vòng ngoài cùng trên cây B là năm 1957. Suy ra cây B bị chặt năm 1957.

- Cây B 202 tuổi do có 202 vòng.

Cây B được trồng năm 1755 (202 năm trước năm 1957) và bị chặt vào năm 1957.

Đáp án cần chọn là: B

Cho đoạn tư liệu sau đây:

“Bảo đảm sự chỉ đạo lãnh đạo thống nhất của Đảng, sự quản lí tập trung của Nhà nước đối với các hoạt động đổi ngoại và hội nhập quốc tế. Trên cơ sở vừa hợp tác vừa đấu tranh tiếp tục nâng cao hiệu quả của hoạt động đối ngoại và hội nhập quốc tế vì lợi ích quốc gia - dân tộc, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Tiếp tục phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại trong tạo lập và giữ vững môi trường hòa bình ổn định, huy động các nguồn lực bên ngoài để phát triển đất nước nâng cao vị thế uy tín đất nước. Xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại với ba trụ cột là đồi ngoại đáng, ngoại giao nhà nước và đổi ngoại nhân dân”.

(Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (2021), tập 1, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr. 162)

Trả lời cho các câu 112, 113, 114 dưới đây:

Câu hỏi số 112:
Thông hiểu

Tư tưởng chỉ đạo trong đoạn trích cho thấy Đảng ta xác định vai trò của đối ngoại như thế nào trong tổng thể chiến lược bảo vệ Tổ quốc?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Xem lại đoạn tư liệu.

- Xác định từ khoá: tư tưởng, chỉ đạo, vai trò, đối ngoại, tổng thể chiến lược.

- Xác định vai trò đối ngoại trong tổng thể chiến lược bảo vệ Tổ quốc.

Giải chi tiết

Tư liệu khẳng định: “phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại trong tạo lập và giữ vững môi trường hòa bình ổn định, huy động các nguồn lực bên ngoài…”. Điều này cho thấy Đảng không xem đối ngoại chỉ là công cụ giao tiếp hay hỗ trợ, mà là lực lượng đầu tiên đi trước, góp phần tạo ra không gian phát triển và an ninh cho đất nước, ngang hàng với quốc phòng – an ninh trong chiến lược tổng thể bảo vệ Tổ quốc.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 113:
Thông hiểu

Nội dung nào sau đây phản ánh rõ nhất sự khác biệt về tư duy trong đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam hiện nay so với thời kỳ đầu đổi mới (1986–1991)?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Xem lại nội dung đoạn tư liệu.

- Xác định từ khoá: sự khác biệt, tư duy, đường lối đối ngoại

- So sánh, tìm điểm khác biệt về tư duy trong đường lối đối ngoại hiện nay so với thời kỳ đầu đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Giải chi tiết

Tư duy đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam đã phát triển rõ rệt qua các thời kỳ. So với giai đoạn đầu Đổi mới (1986–1991) – khi đối ngoại chủ yếu tập trung vào “phá thế bao vây, cấm vận”, đa phương hóa, đa dạng hóa – thì đến Đại hội XIII, tư duy đã toàn diện, hiện đại hơn nhiều:

- Lần đầu tiên, Đảng xác định nền ngoại giao toàn diện, hiện đại dựa trên ba trụ cột: đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và ngoại giao nhân dân, kết hợp thống nhất trong một chiến lược tổng thể.

- Đây là điểm mới về cách tổ chức lực lượng đối ngoại, phản ánh tư duy: liên kết sức mạnh hệ thống chính trị, chủ động hội nhập, bảo vệ và nâng cao vị thế đất nước.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 114:
Thông hiểu

Tư tưởng “vừa hợp tác vừa đấu tranh” trong hoạt động đối ngoại phản ánh rõ nhất phương châm nào của Việt Nam trong việc xử lý quan hệ quốc tế hiện nay?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

- Xem lại nội dung đoạn tư liệu.

- Xác định phương châm của Việt Nam trong việc xử lý quan hệ quốc tế hiện nay.

Giải chi tiết

Tư tưởng “vừa hợp tác vừa đấu tranh” thể hiện rõ cách tiếp cận linh hoạt, chủ động và bản lĩnh trong đường lối đối ngoại của Việt Nam. Đây không phải là sự mâu thuẫn, mà là một nguyên tắc đối ngoại trong môi trường quốc tế phức tạp – nơi Việt Nam cần:

- Hợp tác để mở rộng quan hệ, thu hút đầu tư, tranh thủ nguồn lực phát triển đất nước;

- Đấu tranh để bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, chủ quyền, an ninh, đồng thời phản bác các luận điệu sai trái, gây phương hại đến Việt Nam.

Tư tưởng này phản ánh rõ nhất phương châm: “Độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế” – một quan điểm xuyên suốt từ Đại hội VII đến Đại hội XIII của Đảng.

Đáp án cần chọn là: D

Dựa vào đoạn thông tin sau và trả lời 3 câu hỏi dưới đây:

Tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng năm 2023 được thúc đẩy nhờ chi tiêu nhà nước kỷ lục 32 nghìn tỷ rúp (346 tỷ USD), phần lớn trong số đó dành cho quốc phòng. Sản lượng công nghiệp tăng 3,6%; sản xuất tăng trưởng ở mức 7,5% và sản xuất liên quan đến quân sự tăng trưởng ở mức hai con số.

Tuy nhiên, nền kinh tế Nga vẫn có vấn đề. Tiềm năng tăng trưởng của Nga đã giảm từ 1 - 2% trước xung đột xuống còn khoảng 0,3 - 0,5% hiện nay và nguy cơ sẽ trì trệ trong dài hạn. Với GDP năm 2023 tăng trưởng vượt dự báo 2,2%, rõ ràng nền kinh tế Nga đang "quá nóng", điều này khiến Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nga (CBR) Elvia Nabiullina lo lắng.

Sức nóng này thể hiện ở tình trạng lạm phát tăng mạnh, đây là vấn đề kinh tế chính mà Nga phải đối mặt. CBR đã tăng lãi suất một cách mạnh mẽ và sẽ bắt đầu có hiệu lực vào năm 2024. Trong khi các ngân hàng trung ương ở phương Tây đang chuẩn bị bắt đầu cắt giảm lãi suất do lạm phát giảm trong toàn khu vực, thì Nga đã tăng lãi suất cơ bản lần thứ tư trong năm 2023 lên 16% vào ngày 14/12.

Alexandra Prokopenko, học giả không thường trú tại Trung tâm Á-Âu Carnegie Nga, thành viên tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Đức và nhà nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Đông Âu và Quốc tế, nhận định với tờ Các vấn đề Đối ngoại Mỹ (foreignaffairs.com) ngày 27/1 rằng cuộc xung đột ở Ukraine sẽ dẫn đến sự suy thoái của nền kinh tế Nga: "Những chỉ số tích cực năm 2023 không phải là dấu hiệu cho thấy sức khỏe kinh tế mà là triệu chứng của một nền kinh tế quá nóng".

Về mặt kinh tế, Nga đang phải đối mặt với ba thách thức: Thứ nhất, chi ngân sách cho cuộc xung đột ở Ukraine; Thứ hai, duy trì mức sống của công dân Nga; và Thứ ba, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Theo bà Prokopenko, việc đạt được mục tiêu thứ nhất và thứ hai sẽ đòi hỏi chi tiêu cao hơn, điều này sẽ thúc đẩy lạm phát và do đó cản trở việc đạt được mục tiêu thứ ba.

Tuy nhiên, Nga có đủ tiền dự trữ để duy trì trong ba năm hoặc hơn và tính toán của Tổng thống Putin là nước này có thể giành chiến thắng trong cuộc chiến với Ukraine trước đó, khi nền kinh tế có thể được sửa chữa và những vấn đề do chi tiêu quân sự gây ra sẽ chấm dứt.

Như vậy, nếu chiến tranh kết thúc trong vòng hai năm tới thì Nga có đủ điều kiện để phục hồi nhanh chóng. Tuy nhiên, về lâu dài, các biện pháp trừng phạt vẫn được áp dụng trong tương lai gần sẽ khiến kinh tế Nga rơi vào tình trạng trì trệ.

(Nguồn: Báo Tin tức)

Trả lời cho các câu 115, 116, 117 dưới đây:

Câu hỏi số 115:
Nhận biết

Tình trạng “nền kinh tế quá nóng” của Nga vào năm 2023 được thể hiện rõ nhất qua vấn đề kinh tế nào?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

Dựa vào đoạn thông tin 3 và chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

Đoạn thông tin 3 nêu rõ: "Sức nóng này thể hiện ở tình trạng lạm phát tăng mạnh, đây là vấn đề kinh tế chính mà Nga phải đối mặt." và sau đó là hành động tăng lãi suất của CBR.

=> Tình trạng “nền kinh tế quá nóng” của Nga vào năm 2023 được thể hiện rõ nhất qua vấn đề kinh tế: Lạm phát tăng mạnh, khiến Ngân hàng Trung ương phải tăng lãi suất.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 116:
Nhận biết

Một trong những nguyên nhân làm cản trở ổn định kinh tế vĩ mô của Nga là

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Dựa vào đoạn thông tin 5 và chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

Đoạn thông tin 5 nêu rất rõ: “Về mặt kinh tế, Nga đang phải đối mặt với ba thách thức: Thứ nhất, chi ngân sách cho cuộc xung đột ở Ukraine; Thứ hai, duy trì mức sống của công dân Nga; và Thứ ba, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Theo bà Prokopenko, việc đạt được mục tiêu thứ nhất và thứ hai sẽ đòi hỏi chi tiêu cao hơn, điều này sẽ thúc đẩy lạm phát và do đó cản trở việc đạt được mục tiêu thứ ba.”

=> Một trong những nguyên nhân làm làm cản trở ổn định kinh tế vĩ mô của Nga là chi ngân sách cho cuộc xung đột ở Ukraine.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 117:
Thông hiểu

Thông điệp chính mà Alexandra Prokopenko muốn truyền tải về nền kinh tế Nga năm 2023 là gì?

Đáp án đúng là: C

Phương pháp giải

- Dựa vào các quan điểm của chuyên gia Alexandra Prokopenko.

- Dựa vào đoạn thông tin 4, 5, 6, 7 và tổng hợp để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

- Đoạn thông tin 4, bà Alexandra Prokopenko nhận định: "Những chỉ số tích cực năm 2023 không phải là dấu hiệu cho thấy sức khỏe kinh tế mà là triệu chứng của một nền kinh tế quá nóng".

- Đoạn thông tin 5, theo bà Prokopenko, việc đạt được mục tiêu chi ngân sách cho cuộc xung đột ở Ukraine và duy trì mức sống của công dân Nga sẽ thúc đẩy lạm phát và do đó cản trở việc đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

=> Mặc dù có tăng trưởng GDP, nền kinh tế Nga đang ở trạng thái không lành mạnh và tiềm ẩn rủi ro lớn (lạm phát) là đáp án đúng.

A sai vì đây không phải là lời của Alexandra Prokopenko.

B sai vì tiềm năng tăng trưởng kinh tế giảm có nguy cơ trì trệ trong dài hạn nếu chiến tranh giữa Nga và Ukraina không kết thúc. Bên cạnh đó, đây cũng không phải là lời của Alexandra Prokopenko.

D sai vì các biện pháp trừng phạt của phương Tây tác động trực tiếp đến kinh tế Nga. Bên cạnh đó, đây cũng không phải là lời của Alexandra Prokopenko.

Đáp án cần chọn là: C

Đọc thông tin và trả lời 3 câu hỏi

Trong năm 2023 toàn tỉnh A đã giải quyết việc làm mới cho hơn 8.000 lao động, trong 5 năm đã tạo việc làm cho 41.394 lao động, đạt 103% so với kế hoạch. Tỉ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị giảm từ 5,2% /năm xuống còn 4,54%. Tỉ lệ sử dụng thời gian lao động ở khu vực nông thôn tăng dần, đạt 75% tăng lên 85%. Chương trình mục tiêu giảm nghèo của tỉnh triển khai có hiệu quả các chính sách, chương trình hỗ trợ người nghèo, hộ nghèo, vùng nghèo. Đa số hộ nghèo được nâng cao nhận thức, cố gắng tìm tòi học tập kinh nghiệm trong sản xuất, tự tạo việc làm để vươn lên thoát nghèo, cải thiện điều kiện sống và sinh hoạt. Kết quả giảm nghèo của toàn tỉnh trong 5 năm đã vượt mục tiêu đề ra, giảm từ 38.085 hộ nghèo, chiếm tỉ lệ 28,4% xuống còn 18.048 hộ nghèo.

Trả lời cho các câu 118, 119, 120 dưới đây:

Câu hỏi số 118:
Nhận biết

Việc giảm tỉ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị đã phản ánh hiệu quả của chính sách an sinh xã hội nào dưới đây mà tỉnh A đã thực hiện?

Đáp án đúng là: D

Phương pháp giải

Căn cứ nội dung bài đọc, kiến thức đã học và phân tích

Giải chi tiết

Đáp án: D. Chính sách việc làm.

Căn cứ vào số liệu "giải quyết việc làm mới cho hơn 8.000 lao động" và "tỉ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị giảm". Chính sách việc làm hướng tới mục tiêu hỗ trợ người lao động có việc làm, tăng thu nhập và giảm tỉ lệ thất nghiệp, từ đó giúp họ chủ động phòng ngừa các rủi ro kinh tế.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 119:
Thông hiểu

Chính sách an sinh xã hội nào dưới đây mà tỉnh A triển khai đã giúp các hộ nghèo từng bước ổn định cuộc sống?

Đáp án đúng là: A

Phương pháp giải

Căn cứ nội dung bài đọc, kiến thức đã học và phân tích

Giải chi tiết

Đáp án: A. Chính sách xóa đói, giảm nghèo.

Đoạn văn nêu rõ "Chương trình mục tiêu giảm nghèo của tỉnh triển khai có hiệu quả", kết quả là số hộ nghèo giảm từ 38.085 xuống còn 18.048 hộ. Mục tiêu trực tiếp của chính sách này là hỗ trợ các đối tượng yếu thế, có hoàn cảnh khó khăn vươn lên thoát nghèo và cải thiện điều kiện sống.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 120:
Vận dụng

Nội dung nào dưới đây không thể hiện vai trò của việc thực hiện chính sách an sinh xã hội mà tỉnh A đã triển khai?

Đáp án đúng là: B

Phương pháp giải

Căn cứ nội dung bài đọc, kiến thức đã học và phân tích

Giải chi tiết

Đáp án: B. Thúc đẩy sự phân hóa giàu nghèo.

Vai trò cốt lõi của an sinh xã hội là thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, đảm bảo công bằng xã hội và tạo ra "lưới đỡ" cho mọi người dân. Việc "thúc đẩy sự phân hóa giàu nghèo" là một tác động tiêu cực, trái ngược hoàn toàn với mục đích của các chính sách an sinh xã hội.

Đáp án cần chọn là: B

  • 1.Sử dụng ngôn ngữ
  • 2.Toán học
  • 3.Tư duy khoa học