Bảng xếp hạng
Phạm Thị Thảo Tiên
6 điểm
Nguyễn Thị Kim Huệ
6.125 điểm
Phạm việt cường
6 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Kim Huệ
|
Trường THPT Nguyễn Huệ | 6.125 | |
Phạm Thị Thảo Tiên
|
THPT Dưỡng Điềm | 6 | |
Phạm việt cường
|
Trường thtp Nguyễn công hoan | 6 | |
| 4 |
Lê Nguyễn Bảo Ngọc
|
THPT Trần Hưng Đạo | 6 |
| 5 |
Nguyen Hai Linh
|
Trường THPT Tiên Hưng | 6 |
| 6 |
Phan Hoàng Bảo Ngọc
|
Trường Tiểu học,THCS và THPT Quốc tế Hoà Bình | 5.875 |
| 7 |
Nguyễn thị tường vy
|
Thpt diêm điền | 5.875 |
| 8 |
Đinh phúc Khang
|
Trung học cơ sở trung học phổ thông việt-hoa Quang Chánh | 5.875 |
| 9 |
Hồ Văn Nhân
|
THCS / THPT Việt hoa quang chánh | 5.875 |
| 10 |
Phan anh Tuan
|
THPT Hương Vinh | 5.8125 |
| 11 |
Vũ Ngọc Linh
|
THPT Nguyễn Hữu Tiến | 5.75 |
| 12 |
LÊ QUỐC TUẤN
|
5.75 | |
| 13 |
Trần Thúy Lê
|
THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 5.75 |
| 14 |
Nguyễn Ngọc Hưng
|
THPT Quỳnh Côi | 5.75 |
| 15 |
NGUYỄN QUỲNH NHI
|
THCS-THPT Việt Hoa Quang Chánh | 5.75 |
| 16 |
Đỗ Hoàng Vũ Phương
|
Thcs-Thpt Việt Hoa Quang Chánh | 5.6875 |
| 17 |
Hoàng thị len
|
Trường trung tâm GDNN-GDTX quang bình | 5.625 |
| 18 |
Sinh Tướng
|
THPT | 5.625 |
| 19 |
Minh Đào
|
5.625 | |
| 20 |
Hoàng Kiên Giang
|
Trường Trung Tâm Dạy Nghề Huyện Quang Bình | 5.625 |
| 21 |
Hồ Huyền Diệu
|
THPT Diêm Điền | 5.525 |
| 22 |
BÀN HƯƠNG
|
CEPU | 5.5 |
| 23 |
Thùy vân
|
THPT NGUYỄN HỮU TIẾN | 5.5 |
| 24 |
Mai Hương
|
CEPU | 5.375 |
| 25 |
|
5.375 | |
| 26 |
linh Nhi
|
PTDTNT THPT HB | 5.375 |
| 27 |
Trần Thiên Duy
|
THPT Trần Phú | 5.375 |
| 28 |
Vương Thị Xuân Nhị
|
PTDTNT THCS & THPT An Lão | 5.3125 |
| 29 |
Trần Hải Dương
|
THPT Lạc Thủy | 5.275 |
| 30 |
nguyễn hải dương
|
THCS-THPT nà phặc | 5.25 |
| 31 |
Nguyễn Thị Hồng Cúc
|
TSTD | 5.25 |
| 32 |
hà vy trần
|
Trường THPT Hương Sơn | 5.25 |
| 33 |
Lê Tiến Khánh
|
hm2 | 5.25 |
| 34 |
Lương Công Thiên
|
Chuyên Lương Văn Chánh | 5.25 |
| 35 |
Nguyễn Thị Thanh Phương
|
THPT Việt Hoa Quang chánh | 5.25 |
| 36 |
như kakakaa
|
thpt | 5.1875 |
| 37 |
Hoàng Quang Vũ
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên | 5.1875 |
| 38 |
nguyễn hoàng nhi
|
Thpt đông hiếu | 5.1875 |
| 39 |
Phạm Hữu Bảo
|
THCS&THPT Việt Hoa Quang Chánh | 5.1875 |
| 40 |
Lê Thị Hồng Ngọc
|
THPT Lương Đắc Bằng | 5.1875 |
| 41 |
Sầu Riêng
|
THPT số 1 Văn Bàn | 5.15 |
| 42 |
Nguyễn Thị Hằng
|
THPT Lương Đắc Bằng | 5.15 |
| 43 |
....
|
5.15 | |
| 44 |
Lê Anh Tú
|
THpT Nguyễn Hữu Tiến | 5.125 |
| 45 |
Đào Thị Trà My
|
THPT Chuyên Nguyễn Trãi | 5.125 |
| 46 |
Bàn Mai Phương
|
PTDTNT THPT Hoà Bình tỉnh Phú Thọ | 5.0625 |
| 47 |
Hà Phường Thúy
|
Trường PTDT Nội Trú THCS và THPT Mai Sơn | 5.0625 |
| 48 |
minmin
|
5.0625 | |
| 49 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy
|
THPT Đội Cấn | 5.0625 |
| 50 |
lo huu
|
Trường PT DTNT THCS&THPT huyện Đà Bắc | 5 |
| 51 |
Phạm Thu Trang
|
Thpt Nguyễn Thị Giang | 5 |
| 52 |
Trần Thị Huyền Trang
|
THPT Nguyễn Tất Thành | 5 |
| 53 |
Lưu Hoài Thương
|
Thpt Cẩm Lý | 5 |
| 54 |
MÙA THỊ HOA
|
Trường THPT Mai Sơn | 4.9625 |
| 55 |
Nguyễn Thị Giang
|
Tự do | 4.9375 |
| 56 |
Nguyễn Hán Chiến
|
Trung học phổ thông Yên Lập | 4.9375 |
| 57 |
Nguyễn thị kim anh
|
trung học phổ thông yên mô b | 4.9 |
| 58 |
ĐẶNG XUÂN KHU
|
THPT Nguyễn Tất Thành Thanh Xuân | 4.9 |
| 59 |
Đỗ Duy Lượng
|
THPT THUẬN HƯNG | 4.875 |
| 60 |
Trần Hương Giang
|
Võ Thị Hồng | 4.875 |
| 61 |
Lường Thị Thu Hằng
|
PTDTNT THCS-THPT Mai Sơn | 4.875 |
| 62 |
Lê Phương Trang
|
THPT Nguyễn Công Hoan | 4.875 |
| 63 |
Phạm Thị Yến Nhị
|
BẮC TRÀ MY | 4.875 |
| 64 |
Tạ Đăng Khôi
|
THPT Lê Hồng Phong | 4.875 |
| 65 |
VI PHONG TUONG
|
PTDT nội trú THCS và THPT Sốp Cộp | 4.875 |
| 66 |
Võ Quốc Đại
|
THPT Cái Tắc | 4.8375 |
| 67 |
Tẩn Tả Mẩy
|
Trường THCS và THPT Bát Xát | 4.8125 |
| 68 |
Trần Ngọc Tường Vy
|
Thcs-thpt Hoa Lư | 4.8125 |
| 69 |
Vàng Thị Thảo
|
Ptdt nội trú thcs thptmai sơn | 4.8125 |
| 70 |
Trần Thị Hằng Nga
|
THPT ĐA PHÚC | 4.775 |
| 71 |
Trần Thanh Hiếu
|
thpt Nguyễn Thị MInh Khai | 4.75 |
| 72 |
Nguyen Pham Khanh Vy
|
Hermann Gmeiner | 4.75 |
| 73 |
Nguyễn Thu Thủy
|
THPT Yên Lập | 4.75 |
| 74 |
|
Trường THPT Đông Sơn 2 | 4.75 |
| 75 |
Đào Thùy Linh
|
THPT Diêm Điền | 4.75 |
| 76 |
nông tiến đạt
|
thpt thạch an | 4.75 |
| 77 |
Phạm Thị Ngọc Ánh
|
Chu Văn An | 4.6875 |
| 78 |
Thuy Hien
|
Thpt huỳnh thúc kháng | 4.6875 |
| 79 |
Mỹ Hiện
|
THCS và THPT Long Hưng | 4.6875 |
| 80 |
Le Thi Thu Hong
|
4.6875 | |
| 81 |
Lê Thị Thanh Nhã
|
Hueic | 4.65 |
| 82 |
|
4.65 | |
| 83 |
Nguyễn Thế phong
|
Tstd | 4.625 |
| 84 |
Phương Nguyễn
|
Trường THPT Diễn Châu 4 | 4.625 |
| 85 |
Đào Thị Diễm My
|
THPT Phúc Thành | 4.5875 |
| 86 |
Lê Huỳnh Thục Vy
|
THPT nguyễn thieejn thuật | 4.5625 |
| 87 |
Lương Thị Tố Uyên
|
Trường THPT Như Thanh ll | 4.525 |
| 88 |
Phan Thị Nhung
|
Diễn châu 4 | 4.525 |
| 89 |
Phạm Thị Thái Bình
|
THPT Ngọc Lặc | 4.525 |
| 90 |
Dương Huỳnh như
|
THPT Nguyễn Trung Truo | 4.5 |
| 91 |
nguyễn mai anh
|
thpt nguyễn thanh hoá | 4.5 |
| 92 |
Hà Văn Đại
|
THPT Tân Sơn | 4.5 |
| 93 |
|
Trường THPT DL Đô Lương 1 | 4.5 |
| 94 |
Vũ Minh Ngọc
|
Chuyên Hạ Long | 4.5 |
| 95 |
Nguyễn Hoa
|
thpt Hoàng Văn Thụ | 4.5 |
| 96 |
Thanh Quyên
|
THPT Điểu Cải | 4.4375 |
| 97 |
|
Trường THPT Lương Thế Vinh | 4.4375 |
| 98 |
Nguyễn thị lai anh
|
nguyễn du | 4.4375 |
| 99 |
May Din Tan
|
Thcs và thpt bát xát | 4.375 |
| 100 |
Nguyễn Thị Mai
|
TSTD | 4.375 |
| 101 |
Hồ Hải Đăng
|
THPT Ngô Thì Nhậm | 4.375 |
| 102 |
Thư
|
THPT FPT | 4.375 |
| 103 |
|
THPT Ngô Mây | 4.375 |
| 104 |
hindatvan
|
Trường Quang Chánh | 4.375 |
| 105 |
Nguyễn Thị Hương
|
TSTD | 4.375 |
| 106 |
Bùi Thuỳ Lâm
|
THPT PHAN THIẾT | 4.375 |
| 107 |
Huỳnh Thanh Phúc
|
THPT Tân Châu | 4.3375 |
| 108 |
Thu Ngân
|
Thpt Diễn Châu 4 | 4.3125 |
| 109 |
Nguyễn Kim Nhật Nam
|
Thpt Giồng Ông Tố | 4.275 |
| 110 |
Phan Khánh Linh
|
THPT QUỲ CHÂU | 4.275 |
| 111 |
Phùng Thị Hằng
|
THPT Yên Lập | 4.25 |
| 112 |
Trần Tiến Đạt
|
Mỹ Lộc | 4.25 |
| 113 |
Triệu Thị Ánh Nguyệt
|
THPT Hội Hoan | 4.1875 |
| 114 |
Lê văn linh
|
Tx4 | 4.1875 |
| 115 |
le thanh thao
|
4.1875 | |
| 116 |
Tấn Hưng
|
THPT sào nam | 4.1875 |
| 117 |
Phạm Thị Diễm Quỳnh
|
THPT Quảng Xương 1 | 4.1875 |
| 118 |
Hân Đoàn
|
THPT | 4.125 |
| 119 |
Trần Hà Phương
|
THPT Nguyễn Huệ | 4.125 |
| 120 |
Ngô Anh Quân
|
Thpt diễn châu 4 | 4.0625 |
| 121 |
Dương Trung Khang
|
THPT Bùi Thị Xuân | 4.0625 |
| 122 |
|
Trường THPT Quế Phong | 4.0625 |
| 123 |
Trần Phương Thùy Trâm
|
THCS- THPT Việt Hoa Quang Chánh | 4.0625 |
| 124 |
Ngọc
|
thpt lê hồng phong | 4.025 |
| 125 |
Trần Ngọc Nhã Huyền
|
THPT Mai Thanh Thế | 4.025 |
| 126 |
Nguyễn Ngọc Hân
|
THPT Dưỡng Điềm | 4 |
| 127 |
Lương Thị Nhật Lệ
|
Trường THPT Quế Phong | 3.9625 |
| 128 |
tt
|
3.9625 | |
| 129 |
Đỗ Thị Bích Vân
|
THPT Vân Tảo | 3.9625 |
| 130 |
Võ Thị Thu Thúy
|
THPT Nguyễn Trãi - Phan Rang | 3.9375 |
| 131 |
Lò Thị Oanh
|
Trường Phổ Thông Dân Tôch Nội Trú THCS-THPT Xã Mai Sơn | 3.875 |
| 132 |
TẠ MINH TOÀN
|
THPT Nguyễn Công Hoan | 3.875 |
| 133 |
Nguyễn Trọng Nguyên
|
THCS-THPT Minh Thuận | 3.8125 |
| 134 |
Châu Ngọc Hoa
|
THPT Lê Hồng Phong | 3.8125 |
| 135 |
Đào Xuân Hương
|
Trường THPT DL Diêm Điền | 3.8125 |
| 136 |
Bùi Thị Hải Yến
|
THPT Cao Bá Quát Gia Lâm | 3.8125 |
| 137 |
Lê Vũ Huyền Trang
|
Trường THPT Nguyễn Công Trứ | 3.75 |
| 138 |
Hà Văn Đại
|
THPT Tân Sơn | 3.75 |
| 139 |
Đoàn Thị Chinh
|
THPT LƯƠNG TÀI 3 | 3.75 |
| 140 |
Lương Thị Quỳnh Như
|
THPT 1-5 | 3.75 |
| 141 |
Mùi Trọng Tuyến
|
trường nội trú mai sơn | 3.7125 |
| 142 |
Huỳnh Tấn Tài
|
THCS THPT Việt Hoa Quang Chánh | 3.7125 |
| 143 |
Hoàng Nhật Huy
|
Việt Hoa Quang Tránh | 3.7125 |
| 144 |
Tươi Thắm
|
3.6875 | |
| 145 |
Hà Nguyễn
|
3.65 | |
| 146 |
võ nguyễn thu hiền
|
thpt btx | 3.5625 |
| 147 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm
|
THPT Huuon Thuỷ | 3.5625 |
| 148 |
Thảo Nguyễn
|
3.5 | |
| 149 |
Phạm Gia Huy
|
THPT Mai Thanh Thế | 3.4375 |
| 150 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
|
THPT Tĩnh Gia 1 | 3.4 |
| 151 |
Thu Thủy
|
PTDTNT THPT số 1 Tỉnh Gia Lai | 3.4 |
| 152 |
Thúy Anh Vi
|
THPT-TX3 | 3.375 |
| 153 |
Bùi thị Phương Thảo
|
THPT 19-5 Kim Bôi | 3.375 |
| 154 |
Lê Anh Thư
|
THPT Văn Lang | 3.3125 |
| 155 |
Nguyễn Bá Toàn
|
THPT Thường Xuân 3 | 3.25 |
| 156 |
Sùng thị sinh
|
3.2375 | |
| 157 |
Nguyễn Thị Bạch Linh
|
Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hoá | 3.2375 |
| 158 |
Mai Thị Lan Anh
|
THPT Hậu Lộc 1 | 3.1875 |
| 159 |
Hoàng Thái Sơn
|
THPT Yên Lập | 3.1875 |
| 160 |
Nguyễn thị bảo trâm
|
THPT trực ninh | 3.1875 |
| 161 |
đào xuân hương
|
THPT Diêm Điền | 3.0625 |
| 162 |
Phạm Xuân Khanh
|
Trường THPT TTGDTX DN Triệu Sơn | 3.0625 |
| 163 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Trường THPT Hương Vinh | 3.0625 |
| 164 |
Trịnh Bảo Ngọc
|
Yên Định 1 | 3.0625 |
| 165 |
Nguyễn cao Ngọc Bích
|
THCS-THPT VIỆT HOA QUANG CHÁNH | 3.0625 |
| 166 |
phạm thị thơm
|
thpt mai anh tuấn | 3.025 |
| 167 |
Triệu Văn Đức
|
Trung tâm GDNN_GDTX Quang Bình | 3 |
| 168 |
Lâm Nhật Thy
|
THPT Lê Quý Đôn | 3 |
| 169 |
Nguyễn thành nam
|
Thpt1-5 | 2.9625 |
| 170 |
Long Vuong Hiep
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên quang Bình | 2.9375 |
| 171 |
Nguyễn Thị Thu Thủy
|
THPT Nguyễn Văn Tố | 2.9375 |
| 172 |
Lương Minh Quân
|
Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hóa | 2.8125 |
| 173 |
Đỗ Hà Linh
|
Trường THPT Phùng Hưng | 2.8125 |
| 174 |
Vì Mai Linh
|
THPT Mai Châu | 2.75 |
| 175 |
Đinh Thị Nguyệt Ánh
|
2.6875 | |
| 176 |
Phan Diệu Hà
|
Trường THPT Diêm Điền | 2.625 |
| 177 |
Vòng Chở Đức
|
Quang Chánh | 2.5625 |
| 178 |
Nguyễn Thị Ánh Ly
|
THPT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG | 2.5 |
| 179 |
Vi Thị Thu Hằng
|
Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hoá | 2.5 |
| 180 |
Nô
|
2.5 | |
| 181 |
Ngọc Trinh
|
THPT Phan Văn Hòa | 2.4625 |
| 182 |
trungkhanh@
|
2.4625 | |
| 183 |
Huong
|
Nội trú Tam Đường | 2.425 |
| 184 |
Phan Quỳnh
|
Trường thpt b kim bảng | 2.3 |
| 185 |
Hà Thị Thu Hoài
|
Cao đẳng nông nghiệp Thanh Hóa | 2.275 |
| 186 |
Nguyễn Thị Hà Vy
|
THPT KỲ SƠN | 2.25 |
| 187 |
Hà mạnh cường
|
Cao đẳng nông nghiệp thanh hoá | 2.2125 |
| 188 |
Nguyễn minh khang
|
Thpt diêm điền | 2.1875 |
| 189 |
Bùi Đăng Khôi
|
Trường THPT Yên Lập | 2.0875 |
| 190 |
Ngọc Ánh
|
Trường THPT Đồng Hới | 2.0625 |
| 191 |
Vàng Văn Quang
|
Trung TGDNN-GDTX Xã Quang Bình | 2.05 |
| 192 |
Nguyễn Hoài phương
|
2.025 | |
| 193 |
Ngô Thị Bích Huyền
|
Thpt Thới Bình | 2 |
| 194 |
Sùng thị may
|
Trường thcs thốt quảng hòa | 1.9625 |
| 195 |
Bùi Thị Hồng Nhung
|
THPT Văn Chấn | 1.9625 |
| 196 |
|
1.8125 | |
| 197 |
Lu ly
|
THPT Tháp Mười | 1.75 |
| 198 |
nguyễn thuý kiều
|
trường trung học phổ thông diêm điền | 1.75 |
| 199 |
Hoàng Thu Liễu
|
TT GDNN GDTX | 1.6875 |
| 200 |
Phạm Lệ Quyên
|
cao đẳng nông nghiệp thanh hoá | 1.5 |
| 201 |
Vi vănquân
|
Cao đẳng nông nghiệp Thanh Hóa | 1.4875 |
| 202 |
Lò xuân trường
|
Nội trú mai sơn | 1.4375 |
| 203 |
Nguyễn khánh linh
|
THPT Diêm Điền | 1.4375 |
| 204 |
chapniemkhongthanhmotdoidodang
|
THPT Tân Kỳ | 1.275 |
| 205 |
H
|
Thcs | 1 |
| 206 |
Lê Nguyễn Minh Thiên
|
thcs võ trứ | 0.75 |
| 207 |
Quang van duong
|
Nội trú mai sơn | 0.5 |
| 208 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Tiểu học tô hiệu | 0.5 |
| 209 |
Chau Chau
|
Phươc Kiển | 0.25 |
| 210 |
Vì thị mai ly
|
THPT Mai Châu | 0.25 |
| 211 |
TRỊNH HOÀNG THÁI SƠN
|
THPT ĐỖ HUY LIÊU | 0.25 |
| 212 |
Đinh thị Hiền
|
THPT | 0.25 |
| 213 |
bùi gia bảo
|
0.25 | |
| 214 |
Nguyễn Thị Thảo My
|
THPT Tân Phú | 0 |
| 215 |
Nguyễn Cao Cường
|
THPT Yên Lập | 0 |