Bảng xếp hạng
Minh Vũ Hồ
930 điểm
Phạm Thị Kim Ngân
950 điểm
Lý Đinh Thân
800 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm các phần | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm phần 1 | Điểm phần 2 | Điểm phần 3 | ||||
Phạm Thị Kim Ngân
|
Trường THPT Tây Thạnh | 460 | 260 | 230 | 950 | |
Minh Vũ Hồ
|
Trường THPT Hai Bà Trưng | 460 | 240 | 230 | 930 | |
Lý Đinh Thân
|
THPT Nguyễn Khuyến | 350 | 200 | 250 | 800 | |
| 4 |
Hằng Thúy
|
390 | 160 | 240 | 790 | |
| 5 |
Lê Trương Linh Na
|
Trường THPT Châu Thành | 380 | 160 | 240 | 780 |
| 6 |
|
Trường THPT Tam Phước | 450 | 100 | 220 | 770 |
| 7 |
Huỳnh Quốc Huy
|
Trường THPT Lưu Tấn Phát | 400 | 130 | 230 | 760 |
| 8 |
NGUYỄN LINH NHÂN
|
Trường THPT Marie Curie | 280 | 260 | 220 | 760 |
| 9 |
Nguyễn Thụy Quỳnh Anh
|
Trường THPT Tạ Quang Bửu | 430 | 90 | 220 | 740 |
| 10 |
Trần Thị Lan Anh
|
Trường THPT B Nguyễn Khuyến | 410 | 190 | 140 | 740 |
| 11 |
Nguyễn Ngọc Thúy Vy
|
Trường THPT Bình Minh | 310 | 220 | 190 | 720 |
| 12 |
Huỳnh Đặng Minh Khoa
|
Trường THPT Linh Trung | 310 | 190 | 200 | 700 |
| 13 |
Vương Huỳnh Thế Hào
|
Trường THPT Phú Quốc | 360 | 100 | 170 | 630 |
| 14 |
Anh Nguyen
|
Trường THPT Nguyễn Viết Xuân | 310 | 120 | 190 | 620 |
| 15 |
Nhật Linh
|
Trường THPT Nguyễn Trãi | 380 | 180 | 60 | 620 |
| 16 |
Tạ Lê Quân
|
Trường TH-THCS-THPT Đinh Tiên Hoàng 2 | 260 | 130 | 200 | 590 |
| 17 |
Nhất Huy Phạm
|
Trường THPT Lê Quý Đôn | 320 | 160 | 80 | 560 |
| 18 |
Bảo Trân
|
290 | 110 | 140 | 540 | |
| 19 |
BuiQuangDung0102
|
Trường THPT A Bình Lục | 240 | 120 | 160 | 520 |
| 20 |
Đào Kiên Cường
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 290 | 60 | 140 | 490 |
| 21 |
Lê Thị Diễm My
|
Trường THPT Trần Bình Trọng | 340 | 120 | 460 | |
| 22 |
25- Nguyễn lê Ngọc Mai
|
Trường THPT BC Ngô Quyền | 270 | 120 | 390 | |
| 23 |
quynhanhle2k8
|
Trường THPT Thủ Đức | 270 | 270 | ||
| 24 |
|
Trường THPT Bình Long | 120 | 20 | 140 | |
| 25 |
Trinhngoctung2102
|
Trường THPT Yên Định 1 | 40 | 10 | 50 | |
| 26 |
|
Trường THPT Việt Ba | ||||
| 27 |
Huỳnh Trọng Nhân
|
Trường THPT Củ Chi | ||||