Bảng xếp hạng
Hoàng Duy Khánh
10 điểm
Nguyễn Thế Lâm
10 điểm
Phương Thành Giang
10 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
Nguyễn Thế Lâm
|
Trường THPT Yên Lập | 10 | |
Hoàng Duy Khánh
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 10 | |
Phương Thành Giang
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 10 | |
| 4 |
Trần Anh Quân
|
PTDTNT Tỉnh Bắc Ninh | 10 |
| 5 |
Ngô Thị Diệu Linh
|
PTDTNT tỉnh Bắc Ninh | 10 |
| 6 |
Phạm Tiến Dũng
|
PTNTNT tỉnh Bắc Ninh | 10 |
| 7 |
Lục Văn Bằng
|
PTDT Nội trú tỉnh Bắc Ninh | 10 |
| 8 |
Dũng Lâm
|
10 | |
| 9 |
Vi Thị Bảo Ngọc
|
10 | |
| 10 |
Vi Thị Hồng Diễm
|
Trường PT Dân tộc Nội trú tỉnh Bắc Ninh | 10 |
| 11 |
Trần Trọng Phú
|
THPT Yên Lập | 10 |
| 12 |
Ninh Sĩ Luân
|
Trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Bắc Ninh | 9.75 |
| 13 |
Phương Huệ
|
Trường PTDTNT tỉnh | 9.5 |
| 14 |
|
Trường THPT Yên Lập | 9.5 |
| 15 |
Tăng Lê Trí
|
PTNK | 9.5 |
| 16 |
Nguyễn Thị Hà Trang
|
THPT YÊN LẬP | 9.5 |
| 17 |
XQuang
|
9.5 | |
| 18 |
Lê Phương Thanh
|
thpt chuyên đhv | 9.5 |
| 19 |
Hoàng Tiến Đoàn
|
Trường THPT Dân Tộc Nội Chú Tỉnh Bắc Ninh | 9.25 |
| 20 |
Lục Thị Lệ Hồng
|
PTDT NT Tỉnh Bắc Ninh | 9.25 |
| 21 |
Phan Huu Bao Viet
|
THPT Bui Thi Xuan | 9.25 |
| 22 |
Thiện Trương
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 9.25 |
| 23 |
Thúy Đàm
|
Trường THPT Yên Lập | 9.25 |
| 24 |
Phạm Phương Nam
|
Trường THPT C Bình Lục | 9.25 |
| 25 |
Phạm Quốc Cường
|
Trường TH-THCS-THPT Trịnh Hoài Đức | 9.25 |
| 26 |
sái thị hồng uyên
|
9 | |
| 27 |
Đặng Quang Huy
|
PTDTNT tỉnh Bắc Ninh | 9 |
| 28 |
Trí Kiên
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 9 |
| 29 |
Quốc Việt Phạm
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 9 |
| 30 |
Vi Thị Ngọc Điệp
|
Trường PTDT Nội trú tỉnh Bắc Ninh | 9 |
| 31 |
Lục Thị Thuý Nga
|
PTDTNT tỉnh Bắc Ninh | 9 |
| 32 |
lê long
|
Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu | 9 |
| 33 |
Nguyễn Ngọc Huyền
|
Trường THPT Yên Lập | 9 |
| 34 |
Đinh Minh Dũng
|
THPT Yên Lập | 9 |
| 35 |
Đường Ngọc Thành
|
Trường THPT Yên Lập | 9 |
| 36 |
Nguyen Lam Duy Anh
|
THPT Bui Thi Xuan | 9 |
| 37 |
Chu Tiến Lộc
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 8.75 |
| 38 |
Lục Văn Quang
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 8.75 |
| 39 |
|
Trường THPT Lục Nam | 8.75 |
| 40 |
quang minh
|
Trường THPT Yên Lập | 8.75 |
| 41 |
nmt
|
8.75 | |
| 42 |
Hi
|
8.75 | |
| 43 |
|
Trường THPT Yên Lập | 8.75 |
| 44 |
Bảo Trâm
|
THPT Yên Lập | 8.5 |
| 45 |
Hoàng Anh Quân
|
PT DTNT Tỉnh Bắc Ninh | 8.5 |
| 46 |
Trần Thị Phương Lan
|
Trường Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú Tỉnh Bắc Ninh | 8.5 |
| 47 |
Lã Gia Nhi
|
Trường PTDT nội trú tỉnh Bắc Ninh | 8.5 |
| 48 |
PXV
|
8.5 | |
| 49 |
LHKDuy
|
THPT Yên Lập | 8.5 |
| 50 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
THPT Yên Lập | 8.5 |
| 51 |
|
THPT DTNT tỉnh | 8.25 |
| 52 |
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 8.25 |
| 53 |
Long Hắc
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 8.25 |
| 54 |
|
Trường THPT Phan Đình Phùng | 8.25 |
| 55 |
Vu Thi Yen Hoa
|
THPT Yên Lập | 8.25 |
| 56 |
Nịnh Thị Yên
|
DTNT tỉnh Bắc Ninh | 8 |
| 57 |
Vi Thị Hải Yến
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 8 |
| 58 |
Ngọc Minh
|
8 | |
| 59 |
Lăng Văn Cường
|
TRƯỜNG PTDTNT TỈNH BẮC NINH | 8 |
| 60 |
|
Trường THPT Yên Lập | 8 |
| 61 |
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 8 |
| 62 |
Phạm Nhật Minh
|
THPT Võ Thị Sáu | 8 |
| 63 |
Dương Nguyễn Thùy
|
Trường THPT Yên Lập | 8 |
| 64 |
Phạm Phúc
|
THPT CT | 8 |
| 65 |
Hoàng Anh Vinh
|
THPT Yên Lập | 8 |
| 66 |
Trần Hoàng Anh Vũ
|
THPT Yên Lập | 8 |
| 67 |
Trương Đức Duy
|
Phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Bắc Ninh | 7.75 |
| 68 |
Nguyễn Thanh Thịnh
|
THPT Hà Huy Tập | 7.75 |
| 69 |
Ng Ly
|
trường ptdtnt tỉnh bninh | 7.75 |
| 70 |
Nguyễn Hữu Thắng
|
THPT Nguyễn Đình Chiểu | 7.6 |
| 71 |
Lâm Đức Hùng
|
Trường PTDTNT tỉnh Bắc Ninh | 7.5 |
| 72 |
HOàng quang Huy
|
trường thptdtnt tỉnh | 7.5 |
| 73 |
Kim Ma
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 7.5 |
| 74 |
Trần Ngọc Bích
|
THPT Yên Lập | 7.5 |
| 75 |
Đồng Hoàng Phúc
|
THPT Kim Thành | 7.5 |
| 76 |
Trương Việt Cường
|
Trường THPT Thạch Thất | 7.35 |
| 77 |
Lê Việt Anh
|
Trường THPT An Lão | 7.25 |
| 78 |
Ngọc Minh Tô
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 7.25 |
| 79 |
Vi Tiến Quyền
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 7.25 |
| 80 |
Đặng anh khoa
|
trung học phổ thông bùi thị xuân | 7.25 |
| 81 |
Thạch nguyên quân
|
Trung cấp pali khmer | 7.25 |
| 82 |
|
Trường THCS Thị trấn Yên Lập 2 | 7.25 |
| 83 |
Nguyễn Lâm Duy Anh
|
thpt Bùi Thị Xuân | 7 |
| 84 |
Chu Văn Công
|
Trường PTDTNT Tỉnh Bắc Ninh | 7 |
| 85 |
Huyền Nguyễn
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 7 |
| 86 |
Cáonhỏ
|
Trường THPT Kỹ Thuật Việt Trì | 7 |
| 87 |
Kiên Hoàng
|
PTDTNT Tỉnh | 6.85 |
| 88 |
10-Nguyễn Ngọc Dũng
|
Trường THPT Nguyễn Trãi | 6.85 |
| 89 |
Khanh Phan
|
Trường THPT Thái Hòa | 6.75 |
| 90 |
Son Đinh
|
Trường THPT Yên Lập | 6.6 |
| 91 |
|
Trường THPT Tây Hiếu | 6.5 |
| 92 |
NGUYEN GIA BAO
|
THPT Cờ Đỏ | 6.5 |
| 93 |
Đoàn Thị Chinh
|
THPT LƯƠNG TÀI 3 | 6.5 |
| 94 |
ᴘᴇʀғᴇᴄᴛ•ʟᴍᴛ
|
6.5 | |
| 95 |
Phan Diệu Hà
|
Trường THPT Diêm Điền | 6.35 |
| 96 |
Nịnh Thị Ngọc Oanh
|
Trường PTDTNT tỉnh Bắc Ninh | 6.25 |
| 97 |
lê đức trí
|
THPT quế lâm | 6.2 |
| 98 |
Đoàn Thị Ngọc
|
Trường dân tộc nội trú tỉnh bắc ninh | 6 |
| 99 |
Mè Xuân Mỹ
|
Ptdtnt tỉnh Bắc Ninh | 6 |
| 100 |
Hồ Huyền Diệu
|
THPT Diêm Điền | 5.95 |
| 101 |
Nguyễn Thanh Tú
|
THPT Nguyễn Trãi | 5.85 |
| 102 |
Trần Thị Bích Diệp
|
thpthc | 5.75 |
| 103 |
Hoàng Võ Nhật Quang
|
thpt Bùi Thị Xuân | 5.6 |
| 104 |
Ngọc Nguyễn
|
5.5 | |
| 105 |
Hoàng Quang Chuột
|
Tam Giang | 5.5 |
| 106 |
Nguyễn Quang Linh
|
THPT Tam Giang | 5.5 |
| 107 |
hải đăng
|
thpt cái tắc | 5.5 |
| 108 |
Đào Xuân Hương
|
Trường THPT DL Diêm Điền | 5.35 |
| 109 |
Lê Tiến Đạt
|
THPT Lam Kinh | 5.25 |
| 110 |
nguyễn việt hoàng
|
thpt yên lập | 5.25 |
| 111 |
|
Trường THPT Phước Long | 5.25 |
| 112 |
Vũ Diễm Quỳnh
|
THPT NTMK | 5.1 |
| 113 |
Lê Tiến Khánh
|
hm2 | 5 |
| 114 |
Duy Hg
|
Trường THPT DTNT Lục Ngạn | 4.75 |
| 115 |
Trang
|
THPT | 4.75 |
| 116 |
Kiên Lee
|
THPT Bùi Thị Xuân | 4.7 |
| 117 |
Nguyễn Tuyết Dung
|
THPT Chúc Động | 4.5 |
| 118 |
Huỳnh Thanh Phúc
|
THPT Tân Châu | 4.5 |
| 119 |
Phan Ngọc Anh Tuấn
|
Trung học phổ thông Bùi thị Xuân | 4.5 |
| 120 |
Nguyễn Thúy Ngân
|
THPT SỐ 2 AN NHƠN | 4.45 |
| 121 |
Phạm Hoàng Anh
|
THPT Vị Xuyên | 4.35 |
| 122 |
Hồ Việt Bắc
|
Thpt 1-5 | 4.25 |
| 123 |
Hồ Mỹ Duyên
|
THPT Bùi Thị Xuân | 4.2 |
| 124 |
Đỗ Thị Dung
|
THPT Tam Đảo | 4 |
| 125 |
Nguyễn phùng cẩm như
|
4 | |
| 126 |
Đặng Phúc Minh Hiếu
|
THPT Bùi Thị Xuân | 3.75 |
| 127 |
Phùng Thị Minh Châu
|
Trường THPT Cát Bà | 3.6 |
| 128 |
Nguyễn Ngọc Khánh Trường
|
Thpt Dưỡng Điềm | 3.5 |
| 129 |
Bùi Lâm Bảo Ngọc
|
3.5 | |
| 130 |
|
Trường THPT Sơn Hà | 3.35 |
| 131 |
Thu Giang
|
Trường TH, THCS & THPT Hồng Đức | 3.35 |
| 132 |
Trung Khanh
|
3.25 | |
| 133 |
Trần Dương Đức Hiếu
|
THPT Đào Duy Từ | 3.25 |
| 134 |
Bình Lê Công
|
3.25 | |
| 135 |
Hiếu Hoàng Trung Hiếu
|
Trường THPT DTNT Bắc Giang | 3.2 |
| 136 |
H
|
Thcs | 3 |
| 137 |
Lê Trần Anh Nguyên
|
THPT 1-5 | 2.85 |
| 138 |
Vàng Văn Quang
|
Trung TGDNN-GDTX Xã Quang Bình | 2.75 |
| 139 |
Lê Phan Nhật Tân
|
THPT Bùi Thị Xuân | 2.75 |
| 140 |
Heyeh
|
Trường Tiểu học , THCS & THPT Thu Hương | 2.7 |
| 141 |
Nguyễn khánh linh
|
THPT Diêm Điền | 2.7 |
| 142 |
Nguyễn Hùng Vĩ
|
THPT Mai Thanh Thế | 2.6 |
| 143 |
heheheeeeeeeeee
|
Trường THPT Yên Lạc 2 | 2.5 |
| 144 |
lê tiến dũng
|
THPT Minh Hà | 2.2 |
| 145 |
Võ thị kiều diễm
|
trung học phổ thông trần quang diệu | 2.1 |
| 146 |
Nguyễn Xuân Minh Huy
|
Truờng THPT Bùi Thị Xuân | 2 |
| 147 |
đào xuân hương
|
THPT Diêm Điền | 1.85 |
| 148 |
Triệu Văn Đức
|
Trung tâm GDNN_GDTX Quang Bình | 1.6 |
| 149 |
Hà Quỳnh Hương
|
THPT Bùi Thị Xuân | 1.5 |
| 150 |
Phùng Thủy Linh
|
THPT Viet Nam Ba Lan | 1.5 |
| 151 |
|
Trường THPT Dưỡng Điềm | 1.45 |
| 152 |
Dương Quỳnh Nga
|
THPT Yên Lâp | 1.35 |
| 153 |
Đăng gaming tv
|
Trường THPT Trưng Vương | 1.25 |
| 154 |
Nguyễn Trung Lương
|
1 | |
| 155 |
Nguyễn Lâm Duy Anh
|
THPT Bùi Thị Xuân | 1 |
| 156 |
Khánhh Linh
|
THPT Mường Ảng | 0.75 |
| 157 |
Nguyễn Thị Ly Ly
|
THPT Bùi Thị Xuân | 0.5 |
| 158 |
Thái Huy Hiệp
|
THPT Phúc Trạch | 0.5 |
| 159 |
Đinh Minh Quang
|
Lạc Hồng | 0.5 |
| 160 |
Thư
|
THPT FPT | 0.5 |
| 161 |
NBK
|
... | 0.5 |
| 162 |
trần thị quỳnh như
|
Minh Khai | 0.25 |
| 163 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Tiểu học tô hiệu | 0.25 |
| 164 |
zz
|
Ams | 0.25 |
| 165 |
vũ phương uyên
|
thpt viet tri | 0 |