Bảng xếp hạng
h0
8.75 điểm
Lê Đăng Huỳnh Bắc
9 điểm
Lu Ka
8.5 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
|
|
Trường THPT Thới Bình | 9 | |
h0
|
thật | 8.75 | |
Lu Ka
|
TSTD | 8.5 | |
| 4 |
|
Trường THPT Bắc Đông Quan | 8.25 |
| 5 |
Ngoc Ha
|
Trường THPT Mường Bi | 8 |
| 6 |
Nguyễn Hữu Văn Hóa
|
THPT | 8 |
| 7 |
Đỗ Trung Kiên
|
THPT Đại Mỗ | 7.5 |
| 8 |
Nguyễn Văn Khuyến
|
Trường THPT Cảm Nhân | 6.85 |
| 9 |
nguyễn thị ngân
|
hiệp hòa số 3 | 2.25 |
| 10 |
Đỗ Trung Kiên
|
THPT Đại Mỗ | 0.5 |
| 11 |
|
Trường THPT B Phủ Lý | 0 |