Bảng xếp hạng
Nguyễn Thế Lâm
7.75 điểm
Lê Nguyễn Đức Anh
8.25 điểm
Nguyễn Quang Huy
7.75 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
Lê Nguyễn Đức Anh
|
THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8.25 | |
Nguyễn Thế Lâm
|
Trường THPT Yên Lập | 7.75 | |
Nguyễn Quang Huy
|
Trường THPT Yên Lập | 7.75 | |
| 4 |
nguyễn đức hiếu
|
THPT Tân Yên 1 | 7.75 |
| 5 |
Phạm Phương Nam
|
Trường THPT C Bình Lục | 7.75 |
| 6 |
Phương Nguyễn
|
Trường THPT Yên Lập | 7.75 |
| 7 |
Nguyễn gia bảo
|
thpt cẩm khê | 7.75 |
| 8 |
Đinh Minh Dũng
|
THPT Yên Lập | 7.75 |
| 9 |
Nguyễn Đức Hiếu
|
Trường THPT Việt Trì | 7.75 |
| 10 |
Nguyễn Ngọc Huyền
|
THPT Yên Lập | 7.5 |
| 11 |
Nguyễn Ngọc Huyền
|
Trường THPT Yên Lập | 7.5 |
| 12 |
linh Nhi
|
PTDTNT THPT HB | 7.5 |
| 13 |
XQuang
|
7.5 | |
| 14 |
Nguyễn Đỗ Yến Nhi
|
THPT Yên Lập | 7.5 |
| 15 |
Tuna Ngô
|
Trường THPT Việt Trì | 7.25 |
| 16 |
Bùi Khôi Nguyên
|
THPT chuyên Chu Văn An | 7.25 |
| 17 |
Thúy Đàm
|
Trường THPT Yên Lập | 7.25 |
| 18 |
Nguyễn Hoàng Thiên Du
|
PTNK | 7.25 |
| 19 |
Tiến gentle
|
Trường THPT Yên Lập | 7.25 |
| 20 |
|
Trường THPT Yên Lập | 7.25 |
| 21 |
Nguyễn Thu Hồng
|
THPT Yên Lập | 7.25 |
| 22 |
Ngọc Bích
|
Trường THPT Yên Lập | 7.25 |
| 23 |
PXV
|
7.25 | |
| 24 |
Đinh Hương Giang
|
THPT Yên Lập | 7.25 |
| 25 |
Phạm Hữu Bảo
|
THCS&THPT Việt Hoa Quang Chánh | 7.25 |
| 26 |
Đào Thu Hường
|
THPT Yên Lập | 7.25 |
| 27 |
Hoàng thị len
|
Trường trung tâm GDNN-GDTX quang bình | 7 |
| 28 |
Thái Thị Hằng
|
trường THPT Phan Đình Phùng- Đức An | 7 |
| 29 |
Bảo Trâm
|
THPT Yên Lập | 7 |
| 30 |
|
Trường THPT Yên Lập | 7 |
| 31 |
Đồng Hoàng Phúc
|
THPT Kim Thành | 7 |
| 32 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm
|
THPT Yên Lập | 7 |
| 33 |
Đinh Thuỳ Dương
|
THPT Yên Lập | 7 |
| 34 |
Trần Nguyễn Thanh Phong
|
THPT Việt Trì | 7 |
| 35 |
Nguyễn Lê Vy
|
Trường Trung Học Phổ Thông Yên Lập | 7 |
| 36 |
Đỗ Phương Anh
|
THPT LAM KINH | 6.75 |
| 37 |
|
Trường THPT Yên Lập | 6.75 |
| 38 |
Võ Hoàng Minh Nhật
|
Phổ thông Năng khiếu ĐHQG-HCM | 6.75 |
| 39 |
Nguyễn Đan Lê
|
THPT Yên Lập | 6.75 |
| 40 |
Nguyễn Duy
|
THPT An Mỹ | 6.75 |
| 41 |
Đỗ Hoàng Vũ Phương
|
Thcs-Thpt Việt Hoa Quang Chánh | 6.75 |
| 42 |
Đinh Thuỳ Dương
|
THPT Yên Lập | 6.75 |
| 43 |
Trần Phương Thùy Trâm
|
THCS- THPT Việt Hoa Quang Chánh | 6.75 |
| 44 |
Đào Huy Hiệu
|
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc | 6.75 |
| 45 |
Phạm Duy Phong
|
THPT Bắc Đông Quan | 6.75 |
| 46 |
Yến Bùi
|
Trường THPT Phúc Thọ | 6.75 |
| 47 |
Nguyễn Thị Thu Phương
|
Trường THPT Hồng Lĩnh | 6.75 |
| 48 |
Trần Minh Hoàng
|
Trường THPT Lương Thế Vinh | 6.6 |
| 49 |
Võ thế nghĩa
|
Trung học phổ thông tphcm | 6.6 |
| 50 |
Phạm Tuấn Dũng
|
THPT Việt Trì | 6.6 |
| 51 |
lê long
|
Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu | 6.5 |
| 52 |
Vì Thị Ly Ly
|
Trường PTDT Nội TRú THCS THPT Mai Sơn | 6.5 |
| 53 |
Phạm Thị Thảo Tiên
|
THPT Dưỡng Điềm | 6.5 |
| 54 |
nguyenphamdinhhien
|
6.5 | |
| 55 |
Hàng Khách
|
Trường THPT Yên Lập | 6.5 |
| 56 |
Sủng thị kía
|
Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hoá | 6.5 |
| 57 |
Trần Đình Thông
|
Trường THPT Vĩnh Xương | 6.5 |
| 58 |
Tăng Lê Trí
|
PTNK | 6.5 |
| 59 |
Nguyễn Mai Chi
|
THPT Lương Ngọc Quyến | 6.5 |
| 60 |
Phan anh Tuan
|
THPT Hương Vinh | 6.5 |
| 61 |
Phạm Nguyễn Bảo Vy
|
THPT Kim Liên | 6.5 |
| 62 |
|
6.5 | |
| 63 |
Trịnh Xuân Dũng
|
khai minh | 6.5 |
| 64 |
Nguyễn Trần Trung Hiếu
|
6.5 | |
| 65 |
LHKDuy
|
THPT Yên Lập | 6.5 |
| 66 |
Đường Ngọc Thành
|
Trường THPT Yên Lập | 6.5 |
| 67 |
Hoang Manh Tai
|
thpt vtri | 6.5 |
| 68 |
Hoàng Phương Lan
|
Thpt yên lập | 6.5 |
| 69 |
quang minh
|
Trường THPT Yên Lập | 6.5 |
| 70 |
Doãn Huy
|
TrườngTHCS Đội Cung | 6.25 |
| 71 |
Nguyễn Hữu Thắng
|
THPT Nguyễn Đình Chiểu | 6.25 |
| 72 |
Phạm Thị Thái Bình
|
THPT Ngọc Lặc | 6.25 |
| 73 |
Trần Đình Thông
|
THPT Vĩnh Xương | 6.25 |
| 74 |
Lê Ngọc Lâm
|
Trường THPT Thiệu Hóa | 6.25 |
| 75 |
|
Trường THPT Hoa Lư A | 6.25 |
| 76 |
|
Trường THPT Quế Phong | 6.25 |
| 77 |
Yến Bùi Hải
|
6.25 | |
| 78 |
|
Trường THPT BC Tam Nông | 6.25 |
| 79 |
Phương
|
Trường THPT Yên Lập | 6.25 |
| 80 |
Việt Phương
|
THPT Chuyên Bắc Giang | 6.25 |
| 81 |
Nguyễn Phú
|
THPT Yên Lập | 6.25 |
| 82 |
ĐINH THỊ MINH THƯ
|
Trường THPT Yên Lập | 6.25 |
| 83 |
Trần Gia Minh Nhật
|
Hương Vinh | 6.25 |
| 84 |
Huỳnh Ngọc Yến
|
ThCS-THPT Việt Hoa Quang Hánh | 6.25 |
| 85 |
Phùng Lê Như Mây
|
6.25 | |
| 86 |
Cáonhỏ
|
Trường THPT Kỹ Thuật Việt Trì | 6.25 |
| 87 |
|
THPT Chuyên Chu Văn An | 6.25 |
| 88 |
Sủng Thị Dua
|
Trường Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hóa | 6.1 |
| 89 |
nmt
|
6.1 | |
| 90 |
Trần Thu Hiền
|
6.1 | |
| 91 |
|
Trường Tiểu học Hứa Tạo | 6 |
| 92 |
Nguyễn Thị Hà Trang
|
THPT YÊN LẬP | 6 |
| 93 |
Dương Tuấn Chung
|
THPT Yên Lập | 6 |
| 94 |
Nguyễn Hán Chiến
|
Trung học phổ thông Yên Lập | 6 |
| 95 |
|
Trường THPT Sơn Hà | 6 |
| 96 |
Nguyễn Khánh Linh
|
THPT Việt Trì | 6 |
| 97 |
Bùi Thị Mai Hương
|
THPT Yên Lập | 6 |
| 98 |
NBK
|
... | 6 |
| 99 |
|
THPT Nông Cống 4 | 6 |
| 100 |
Nguyễn Đình Huy
|
THPT Yên Lập | 6 |
| 101 |
Vương Thị Xuân Nhị
|
PTDTNT THCS & THPT An Lão | 5.85 |
| 102 |
Khanh Phan
|
Trường THPT Thái Hòa | 5.85 |
| 103 |
|
5.85 | |
| 104 |
Phạm Nguyễn Bảo Vy
|
THPT Kim Liên | 5.85 |
| 105 |
Thoa Kim
|
THPT Định Quán | 5.85 |
| 106 |
Dat VN 2008 Phu Tho Yen Lap
|
THPT Yen Lap | 5.85 |
| 107 |
Quang hai
|
THPT Mạc Đĩnh Chi | 5.85 |
| 108 |
Đặng Diệu Linh
|
Trường Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp-Giáo Dục Thường Xuyên Quang Bình | 5.75 |
| 109 |
Trung Dũng Hoàng
|
Trường THPT TTGDTX Quang Bình | 5.75 |
| 110 |
Trương Ngọc Như Ý
|
Mai Thanh Thế | 5.75 |
| 111 |
Lù thị Sua
|
Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hóa | 5.75 |
| 112 |
Vì Thị Ngọc Vi
|
THPT Sông Mã | 5.75 |
| 113 |
NGUYEN GIA BAO
|
THPT Cờ Đỏ | 5.75 |
| 114 |
Nguyễn Đan Lê
|
THPT Yên Lập | 5.75 |
| 115 |
vũ hà
|
Trường THPT Yên Lập | 5.75 |
| 116 |
Dương Nguyễn Thùy
|
Trường THPT Yên Lập | 5.75 |
| 117 |
Dương Hoàng Yến
|
THPT YÊN LẬP | 5.75 |
| 118 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
|
THPT Võ Minh Đức | 5.75 |
| 119 |
Phùng Xuân Mạnh
|
Trường THPT Yên Lập | 5.75 |
| 120 |
Đinh Việt Hoàng
|
Trường phổ thông Dân tộc nội trú THCS và THPT Yên Lập | 5.75 |
| 121 |
Bùi hiểu thành
|
Thcs-thpt việt hoa quang chánh | 5.75 |
| 122 |
Hoàng Anh Vinh
|
THPT Yên Lập | 5.75 |
| 123 |
Lê Hương Mai
|
Chuyên Hạ Long | 5.75 |
| 124 |
Nguyễn Trọng Nguyên
|
THCS-THPT Minh Thuận | 5.6 |
| 125 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
THPT Yên Lập | 5.6 |
| 126 |
Phạm Nhật Minh
|
THPT Võ Thị Sáu | 5.6 |
| 127 |
Đinh Sỹ Tú
|
Trường THPT Yên Lập | 5.6 |
| 128 |
vt t
|
Trường THPT B Duy Tiên | 5.6 |
| 129 |
Hoàng Quang Vũ
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên | 5.5 |
| 130 |
Phạm Hải Anh
|
thpt viet tri | 5.5 |
| 131 |
nguyen pham dinh hien
|
THPT Quang Trung | 5.5 |
| 132 |
|
Trường THPT Phan Đình Phùng | 5.5 |
| 133 |
Lê Hồng Phong
|
THPT Cửa Lò | 5.5 |
| 134 |
Phùng Thị Nguyệt
|
THPT Yên Lâoj | 5.5 |
| 135 |
hoàng anh hùng
|
THPT tứ sơn | 5.5 |
| 136 |
hindatvan
|
Trường Quang Chánh | 5.5 |
| 137 |
Đinh Thị Phúc Hiếu
|
THPT Yên Lập | 5.5 |
| 138 |
Tô Đức Hải
|
THPT Như Thanh | 5.35 |
| 139 |
Đinh Thuỳ Dương
|
THPT Yên Lập | 5.35 |
| 140 |
Khuất Mỹ Ý Nhi
|
Trường tiểu học Phạm Hồng Thái | 5.35 |
| 141 |
Tô Trung Dũng
|
THPT Đông Tiền Hải | 5.25 |
| 142 |
Chi Nguyễn
|
Trường THPT Đặng Thúc Hứa | 5.25 |
| 143 |
ĐOÀN THỊ MINH ANH
|
TRƯỜNG THPT TRẦN PHÚ | 5.25 |
| 144 |
Tuấn Phan
|
thpt Hương Vinh | 5.25 |
| 145 |
Hoàng Tuấn Anh
|
THPT Yên Lập | 5.25 |
| 146 |
Lê anh khôi
|
Trường trung học phổ thông lê lợi | 5.25 |
| 147 |
|
Trường THPT Yên Lập | 5.25 |
| 148 |
do duy anh
|
thpt chu van an | 5.25 |
| 149 |
Triệu Quý Thắng
|
Trung Tâm GDNNGDTX Quang Bình | 5.25 |
| 150 |
Nguyễn Hải Yến
|
THPT Phú Lương | 5.25 |
| 151 |
Đào Thùy Linh
|
THPT Diêm Điền | 5.25 |
| 152 |
Nguyễn Hồ Minh Huy
|
THCS-THPT Việt Hoa Quang Chánh | 5.25 |
| 153 |
Nguyễn Hoa
|
thpt Hoàng Văn Thụ | 5.25 |
| 154 |
nguyenconganhduc
|
Trường THCS Hùng Sơn | 5.25 |
| 155 |
vũ phương uyên
|
thpt viet tri | 5.25 |
| 156 |
Lường Thị Thu Hằng
|
PTDTNT THCS-THPT Mai Sơn | 5.1 |
| 157 |
Le Thi Thu Hong
|
5.1 | |
| 158 |
Mỵ Trí Đạo
|
THPT Phenikaa | 5.1 |
| 159 |
Lê Việt Anh
|
Trường THPT An Lão | 5 |
| 160 |
Mi Trịnh Trà
|
Trường THPT Hoài Ân | 5 |
| 161 |
lê đức trí
|
THPT quế lâm | 5 |
| 162 |
Nguyễn Minh Ngọc
|
THPT Thượng Cát | 5 |
| 163 |
Đinh Minh Quang
|
Lạc Hồng | 5 |
| 164 |
Trần Phương Anh
|
THPT Việt Trì | 5 |
| 165 |
Nguyễn Đức Nghĩa
|
Th-Thcs-Thpt tuệ đức | 5 |
| 166 |
Nguyễn Bạch Dương
|
Trường THPT Yên Lập | 5 |
| 167 |
Lê Nguyễn Đình Vân
|
Trường THPT BC Trần Hưng Đạo | 5 |
| 168 |
hihi
|
123 | 5 |
| 169 |
Nguyễn Truy Phong
|
Thpt Bình Phú | 5 |
| 170 |
Lê Quang Minh
|
Trường THPT Lam Kinh | 5 |
| 171 |
Đinh Thị Hồng Ngọc
|
Trường phổ thông Dân tộc nội trú THCS và THPT Yên Lập | 5 |
| 172 |
Nguyễn Đình Bảo Phúc
|
THPT Yên Lập | 5 |
| 173 |
Vũ linh
|
Thpt yên lập | 5 |
| 174 |
Hồ Huyền Diệu
|
THPT Diêm Điền | 4.85 |
| 175 |
Nguyễn Đình Mạnh
|
THPT Hoa Lư A | 4.85 |
| 176 |
Đinh phúc Khang
|
Trung học cơ sở trung học phổ thông việt-hoa Quang Chánh | 4.85 |
| 177 |
Đào Xuân Hương
|
Trường THPT DL Diêm Điền | 4.85 |
| 178 |
Lê Hồng Nhật Minh
|
Trường THPT Thái Hòa | 4.75 |
| 179 |
Ngọc Minh
|
4.75 | |
| 180 |
Viên Hồng Vũ
|
THPT Tam Đảo | 4.75 |
| 181 |
Mè Xuân Mỹ
|
Ptdtnt tỉnh Bắc Ninh | 4.75 |
| 182 |
Vì thị mai ly
|
THPT Mai Châu | 4.75 |
| 183 |
Phan Diệu Hà
|
Trường THPT Diêm Điền | 4.75 |
| 184 |
dhsyueujkhufd
|
4.75 | |
| 185 |
Hoàng Khánh Linh
|
Trường trung học phổ thông Lam Kinh | 4.75 |
| 186 |
Mỹ Hiện
|
THCS và THPT Long Hưng | 4.75 |
| 187 |
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
Thpt Dưỡng Điềm | 4.75 |
| 188 |
Trịnh Hải nam
|
THPT thăng long | 4.75 |
| 189 |
Phạm Thị Diễm Quỳnh
|
THPT Quảng Xương 1 | 4.75 |
| 190 |
Uyên Nhi
|
Trường THPT Ngô Gia Tự | 4.6 |
| 191 |
nguyễn hồ thanh trúc
|
Trường THPT Cam Lộ | 4.6 |
| 192 |
Bùi Thị Mai Hương
|
4.6 | |
| 193 |
nam
|
4.5 | |
| 194 |
Hoàng Phạm Gia Huy
|
THPT Vĩnh Viễn | 4.5 |
| 195 |
Phan Diễm Như
|
Albert Einstein | 4.5 |
| 196 |
Xuân Mạnh Ph
|
Trường THPT Yên Lập | 4.5 |
| 197 |
Phan Vũ Nguyên Nam
|
THPT Đặng Huy Trứ | 4.5 |
| 198 |
La Song Giang
|
Việt Trì | 4.45 |
| 199 |
Nguyễn Thúy Ngân
|
THPT SỐ 2 AN NHƠN | 4.35 |
| 200 |
Nguyễn thị tường vy
|
Thpt diêm điền | 4.35 |
| 201 |
nguyễn quân
|
THPT Hương Vinh | 4.35 |
| 202 |
Phạm Xuân Hào
|
THCS-THPT Hoa Lư | 4.35 |
| 203 |
Phạm Hoàng Anh
|
THPT Vị Xuyên | 4.35 |
| 204 |
nguyen thi dieu thuy
|
thpt yen lap | 4.35 |
| 205 |
Bùi Lê Thanh Ngọc
|
THPT HOÀNG DIỆU | 4.35 |
| 206 |
Nguyễn Kim Nhật Nam
|
Thpt Giồng Ông Tố | 4.35 |
| 207 |
Nguyễn Đình Nhân
|
THPT HUỲNH THÚC KHÁNG | 4.35 |
| 208 |
Đặng Tà Khé
|
trường TT GGNN GDTX quang bình | 4.3 |
| 209 |
|
Trường THPT Tây Ninh | 4.25 |
| 210 |
Trần Xuân Minh
|
4.25 | |
| 211 |
Nguyễn Thị Thanh Phương
|
THPT Việt Hoa Quang chánh | 4.25 |
| 212 |
Trần Hoàng Anh Vũ
|
THPT Yên Lập | 4.25 |
| 213 |
Hà Kiều Oanh
|
THPT Yên Lập | 4.1 |
| 214 |
Nguyen To Hoang Anh
|
Di Linh | 4.1 |
| 215 |
Lương Minh Hằng
|
Nam Hà | 4.1 |
| 216 |
Võ Đại Dương
|
THPT Chu Văn An | 4.1 |
| 217 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như
|
4.1 | |
| 218 |
Lê Ngọc Huy
|
THCS-THPT Việt Hoa Quang Chánh | 4.1 |
| 219 |
Ngọc Hân Nguyễn
|
Trường THPT Chê Ghêvara | 4 |
| 220 |
|
Trường THPT Nhị Chiểu | 4 |
| 221 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
|
THPT Tĩnh Gia 1 | 4 |
| 222 |
LÊ QUỐC TUẤN
|
4 | |
| 223 |
quỳnh anh
|
Trung học phổ thông Phước Bình | 4 |
| 224 |
Lê Đức Anh
|
THPT yên lập | 4 |
| 225 |
Nguyễn Thúy An
|
4 | |
| 226 |
Trần Minh Khoa
|
THPT ĐẠI TỪ | 4 |
| 227 |
Phùng Thị Minh Châu
|
Trường THPT Cát Bà | 4 |
| 228 |
Nguyễn Ngọc Tấn Tài
|
THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 4 |
| 229 |
Hoàng Nhật Huy
|
Việt Hoa Quang Tránh | 3.95 |
| 230 |
Phúc Bảo
|
THPT Phan Đình Phùng | 3.85 |
| 231 |
lucngan vuong
|
Trường THPT Lục Ngạn 1 | 3.85 |
| 232 |
Võ Thị Thu Thúy
|
THPT Nguyễn Trãi - Phan Rang | 3.85 |
| 233 |
Trần Nờ
|
THPT Dưỡng Điềm | 3.85 |
| 234 |
Nguyễn Mai Phương
|
Trường THPT Trường Chinh | 3.75 |
| 235 |
nguyễn nhật anh
|
thpt lý thái tổ | 3.75 |
| 236 |
|
Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony | 3.75 |
| 237 |
Triệu Minh Quang
|
TTGDNNGDTXQB | 3.6 |
| 238 |
Nguyễn Quang Linh
|
THPT Tam Giang | 3.6 |
| 239 |
Nguyễn khánh linh
|
THPT Diêm Điền | 3.6 |
| 240 |
Lê Tiến Đạt
|
THPT Lam Kinh | 3.6 |
| 241 |
Đặng Ngọc Việt Hoàng
|
THPT Mỹ Lộc | 3.6 |
| 242 |
Nguyễn Quốc Hùng
|
Thcs-Thpt việt Hoa Quang Chánh | 3.6 |
| 243 |
Nguyễn Thị Phương Nguyên
|
THPT Yên Lập | 3.6 |
| 244 |
Tran Anh Hoang
|
THPT Yen Lap | 3.6 |
| 245 |
Hà Vũ Quốc Việt
|
THPT Bùi Thị Xuân | 3.5 |
| 246 |
Tram
|
3.5 | |
| 247 |
Thu Thủy
|
PTDTNT THPT số 1 Tỉnh Gia Lai | 3.5 |
| 248 |
hiếu bùi
|
Trường THPT Vân Cốc | 3.5 |
| 249 |
Dai Tuong Mao
|
Cao Chuyen Chu Thuat | 3.5 |
| 250 |
lê duy thống
|
trung học phổ thông yên lập | 3.5 |
| 251 |
Trương Nguyễn Long Hải
|
Albert einst ein | 3.5 |
| 252 |
nông tiến đạt
|
thpt thạch an | 3.5 |
| 253 |
Vũ Hà Kiên
|
THPT Mai Châu | 3.45 |
| 254 |
Trần Thị Vân
|
Thpt mỹ lộc | 3.45 |
| 255 |
đào xuân hương
|
THPT Diêm Điền | 3.35 |
| 256 |
linh
|
thpt nguyễn tất thành | 3.35 |
| 257 |
Hồ Hải Đăng
|
THPT Ngô Thì Nhậm | 3.35 |
| 258 |
Vi vănquân
|
Cao đẳng nông nghiệp Thanh Hóa | 3.35 |
| 259 |
Phạm Hoàng Vũ
|
trường trung học phổ thông Kỳ Lâm | 3.35 |
| 260 |
Vũ Chí Bình
|
Lê Chân | 3.35 |
| 261 |
Lê Tiến Khánh
|
hm2 | 3.35 |
| 262 |
Nguyễn yến nhi
|
Thpt lý tự trọng | 3.35 |
| 263 |
Lê Linh Đan
|
trung học phổ thông Thái Hòa | 3.35 |
| 264 |
Võ Thanh Thiên
|
Trường THPT Phạm Văn Đồng | 3.35 |
| 265 |
nguyễn đinhf gia khiêm
|
thpt ppt | 3.35 |
| 266 |
Bảo trần
|
thpt Ông ích khiêm | 3.35 |
| 267 |
Lò Thị Oanh
|
Trường Phổ Thông Dân Tôch Nội Trú THCS-THPT Xã Mai Sơn | 3.25 |
| 268 |
Vũ Thanh Tâm
|
THPT Gia Viễn B | 3.25 |
| 269 |
Phong Ha
|
THCS&THPT VIỆT HOA QUANG CHÁNH | 3.25 |
| 270 |
Nguyễn Phương Như Ngọc
|
Thpt Nguyễn Bỉnh Khiêm | 3.25 |
| 271 |
tt
|
3.25 | |
| 272 |
Phương H
|
3.2 | |
| 273 |
|
Trường THCS Yên Hà | 3.1 |
| 274 |
Thanh Bình
|
3.1 | |
| 275 |
lê tiến dũng
|
THPT Minh Hà | 3.1 |
| 276 |
Phùng bảo thi
|
thpt Lương Thế Vinh | 3.1 |
| 277 |
Lê Nguyễn Minh Thư
|
Trường THPT Tam Phú | 3.1 |
| 278 |
Ha Thu
|
3 | |
| 279 |
Hồ thị bảo ngọc
|
Thpt hecmann | 3 |
| 280 |
Lê Quang Tấn
|
Trung Tâm GDTX-HN Ninh Bình | 3 |
| 281 |
Trần quốc huy
|
thpt vũng tàu | 3 |
| 282 |
ttien
|
Trường THPT Dưỡng Điềm | 3 |
| 283 |
trân thi nhi
|
tiểu học ba chẽ | 3 |
| 284 |
Cao Tường Vi
|
cDD CN và QT Sonadezi | 3 |
| 285 |
huỳnh nhật huy
|
trung học cơ sở trung học phổ thông việt hoa quang chánh | 3 |
| 286 |
Phạm Thu Hà
|
THPT Gia Viễn B | 3 |
| 287 |
|
Trường THCS Thị trấn Yên Lập 2 | 3 |
| 288 |
Trầm văn an
|
Trường thpt hương vinh | 3 |
| 289 |
Đỗ Thị Bích Vân
|
THPT Vân Tảo | 3 |
| 290 |
đỗ phi hùng
|
THPT Yên Lập | 3 |
| 291 |
Vương thị viên
|
TTGDNN-GDTX Quang Bình | 2.95 |
| 292 |
Nguyễn Lê Minh Anh
|
THPT bình hưng hòa | 2.95 |
| 293 |
Nguyễn Thị Thu Thảo
|
THPT Tăng Bạt Hổ | 2.95 |
| 294 |
vũ quang thanh
|
THPT Kỹ Thuật Việt Trì | 2.85 |
| 295 |
Nguyễn Cẩm Duyên
|
Thật triệu sơn 5 | 2.85 |
| 296 |
Hà Khánh An
|
THPT Huỳnh Thúc Kháng | 2.85 |
| 297 |
Huỳnh Thanh Phúc
|
THPT Tân Châu | 2.85 |
| 298 |
Nguyễn Anh Thực
|
Cao đẳng nông nghiệp thanh hoá | 2.85 |
| 299 |
VÕ TUỆ ANH
|
2.85 | |
| 300 |
Huỳnh Trung Nghĩa
|
Trường THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu | 2.85 |
| 301 |
Dương Trỉnh Giai
|
Thcs-Thpt Việt Hoa Quang Chánh | 2.85 |
| 302 |
Ngô thị thanh trà
|
Thpt nghi lộc 4 | 2.85 |
| 303 |
TẠ MINH TOÀN
|
THPT Nguyễn Công Hoan | 2.75 |
| 304 |
Nguyễn Thị Hảo
|
THPT Nguyễn Công Hoan | 2.75 |
| 305 |
dep trai
|
dep trai | 2.75 |
| 306 |
Trúc Dương
|
Trường THPT Mai Thanh Thế | 2.75 |
| 307 |
Phùng Thị Hằng
|
THPT Yên Lập | 2.75 |
| 308 |
Nguyễn Thị Lĩnh
|
THPT Anh Sơn 1 | 2.75 |
| 309 |
Huỳnh Đặng Minh Khoa
|
Trường THPT Linh Trung | 2.75 |
| 310 |
Lê Phan Nhật Tân
|
THPT Bùi Thị Xuân | 2.7 |
| 311 |
Nguyễn thị tường vy
|
Thpt diêm điền | 2.7 |
| 312 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
|
THPT-Phan Đình Phùng | 2.7 |
| 313 |
trungkhanh@
|
2.6 | |
| 314 |
WINDOW WEE
|
THPT | 2.6 |
| 315 |
Sùng Thị Dung
|
Trường trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên Quang bình | 2.6 |
| 316 |
Ray
|
2.6 | |
| 317 |
Fldkdkkd
|
Đkkxk | 2.6 |
| 318 |
phạm thị thơm
|
thpt mai anh tuấn | 2.6 |
| 319 |
phan nguyen gia bao
|
2.6 | |
| 320 |
Ngọc Trinh
|
THPT Phan Văn Hòa | 2.55 |
| 321 |
Thao thi suyên
|
Trung tâm gdnn-gdtx quang binh | 2.5 |
| 322 |
Nguyễn Hoài phương
|
2.5 | |
| 323 |
Nguyễn Hải Minh
|
Trung tâm GDTX tỉnh Tuyên Quang | 2.5 |
| 324 |
Lò xuân trường
|
Nội trú mai sơn | 2.5 |
| 325 |
Hồng Nhung
|
THPT Mai Châu | 2.5 |
| 326 |
NGUYỄ TRUNG ANH
|
BINH KHƯƠN | 2.5 |
| 327 |
H
|
Thcs | 2.5 |
| 328 |
Nguyễn Trần Linh San
|
Thcs quảng đông | 2.5 |
| 329 |
bùi gia bảo
|
2.5 | |
| 330 |
Lê Thị Hồng Thanh
|
THPT Hậu Lộc 2 | 2.5 |
| 331 |
Châu Ánh
|
THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 2.5 |
| 332 |
Lê Thị Hồng Ngọc
|
THPT Lương Đắc Bằng | 2.5 |
| 333 |
Lê Quang Thắng
|
Trường THPT CHU VĂN AN A | 2.5 |
| 334 |
kiều thị thanh hằng
|
thpt hai bà trưng- thạch thất | 2.45 |
| 335 |
Vũ thị hồng diệp
|
Thpt bình giang | 2.45 |
| 336 |
Hoàng Thanh Huyền
|
THPT Phú Xuyên A | 2.45 |
| 337 |
Nguyễn Khang Huy
|
THPT Trần Phú | 2.45 |
| 338 |
Vi Thị Thu Hằng
|
Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hoá | 2.35 |
| 339 |
Lò Như Quỳnh
|
trường nội trú Mai Sơn | 2.35 |
| 340 |
Bùi Thị Minh Tuyến
|
THPT SỐ 2 NGUYỄN TRƯỜNG TỘ | 2.35 |
| 341 |
Nguyễn Ngọc Khánh Trường
|
Thpt Dưỡng Điềm | 2.35 |
| 342 |
Dương Trung Khang
|
THPT Bùi Thị Xuân | 2.35 |
| 343 |
Phạm Quốc Đạt
|
THPT Nguyễn Công Hoan | 2.35 |
| 344 |
Phan Thị Hằng
|
THPT TỨ SƠN | 2.35 |
| 345 |
Vũ linh Hoàng
|
Thpt cần thơ | 2.35 |
| 346 |
Vũ Hồng Vân
|
Thpt Trần Quang Khải | 2.35 |
| 347 |
Bùi Thị Thúy Nga
|
Lạc Hồng | 2.35 |
| 348 |
|
Trường THPT Lương Thế Vinh | 2.35 |
| 349 |
Thúy Anh Vi
|
THPT-TX3 | 2.25 |
| 350 |
Kjdndjs
|
2.25 | |
| 351 |
Nguyen Thi My Hanh
|
THPT PDP | 2.25 |
| 352 |
Đức Nguyễn
|
2.2 | |
| 353 |
Ẩn danh
|
THCS Mạo khê 2 | 2.2 |
| 354 |
Nguyễn Đình Phúc
|
THPT Ứng Hòa A | 2.1 |
| 355 |
Vàng Thị Thảo
|
Ptdt nội trú thcs thptmai sơn | 2.1 |
| 356 |
mai phương
|
triệu sơn 5 | 2.1 |
| 357 |
|
Trường THPT Tùng Thiện | 2.1 |
| 358 |
Đinh Thành Vinh
|
THPT Mai Thanh Thế | 2.1 |
| 359 |
Phạm Anh Tuấn
|
Thpt yên định 1 | 2.1 |
| 360 |
minmin
|
2.1 | |
| 361 |
Trịnh Bảo Ngọc
|
Yên Định 1 | 2.1 |
| 362 |
Hà Quỳnh Hương
|
THPT Bùi Thị Xuân | 2 |
| 363 |
Nguyễn Minh Châu
|
An Khánh | 2 |
| 364 |
Trung Khanh
|
2 | |
| 365 |
Nguyễn Đại Thắng
|
Hương Vinh | 2 |
| 366 |
Nguyễn Ngọc Minh Châu
|
THPT Linh Trung | 2 |
| 367 |
Trần Lê Minh
|
THPT Thái Hoà | 2 |
| 368 |
Triệu Triều Hiển
|
THPT Yên Lập | 1.95 |
| 369 |
Võ thị kiều diễm
|
trung học phổ thông trần quang diệu | 1.95 |
| 370 |
pham thi minh linh
|
quynh nghia | 1.95 |
| 371 |
Dieu Chau
|
thpt lạc long quân | 1.95 |
| 372 |
nguyễn thuý kiều
|
trường trung học phổ thông diêm điền | 1.95 |
| 373 |
Triệu Lao Khở
|
Trường trung tâm gdnn-gdtx Quang Bình | 1.85 |
| 374 |
Đinh thị Hiền
|
THPT | 1.85 |
| 375 |
Lưu Ly
|
Nguyễn Công Hoan | 1.85 |
| 376 |
Hà Hải Đăng
|
THPT Nguyễn Công Hoan | 1.85 |
| 377 |
Nguyễn Thị mai
|
THPT cát ngạn | 1.85 |
| 378 |
Nguyễn Thu Thảo
|
Trường TH, THCS và THPT Quách Đình Bảo | 1.85 |
| 379 |
Đỗ Thanh Nga
|
Vvt | 1.85 |
| 380 |
Nguyễn Hoàng Trí
|
THCS và THPT VIỆT HOA QUANG CHÁNH | 1.85 |
| 381 |
|
1.85 | |
| 382 |
Nguyễn Hoài Anh
|
THPT Quản Bạ | 1.75 |
| 383 |
Nguyễn văn Đạt
|
THPT Trần Hưng Đạo | 1.75 |
| 384 |
pooo
|
p | 1.75 |
| 385 |
|
Trường THCS Đồng Phong | 1.75 |
| 386 |
quang anh
|
THPT nguyễn huệ | 1.75 |
| 387 |
Lê yến duyên
|
Thpt trần đại nghĩa | 1.7 |
| 388 |
Hoàng Thị Quỳnh Anh
|
Nội trú mai sơn | 1.7 |
| 389 |
|
1.7 | |
| 390 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Tiểu học tô hiệu | 1.7 |
| 391 |
Lương Minh Quân
|
Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hóa | 1.7 |
| 392 |
Nguyễn Hùng Vĩ
|
THPT Mai Thanh Thế | 1.7 |
| 393 |
Minh nhựt Trương
|
1.7 | |
| 394 |
Huỳnh Phan Long Nhật
|
THCS Huỳnh Bá Chánh | 1.7 |
| 395 |
Lâm Minh Nhựt
|
THPT Dưỡng Điềm | 1.6 |
| 396 |
Vì Mai Linh
|
THPT Mai Châu | 1.6 |
| 397 |
Nguyễn Thuý Kiều
|
Trường PTDTNT THCS & THPT An Lão | 1.6 |
| 398 |
vũ thị minh thy
|
gdtx số2 | 1.6 |
| 399 |
Đan thuyên
|
Trường thpt tôn đức thắng | 1.6 |
| 400 |
lý minh nhật
|
việt hoa quang chánh | 1.6 |
| 401 |
Huỳnh Tấn Tài
|
THCS THPT Việt Hoa Quang Chánh | 1.6 |
| 402 |
Khuất duy thinh
|
1.6 | |
| 403 |
Quang vinh Tòng
|
Trường THPT Sông Mã | 1.5 |
| 404 |
Lê Hồng Quân
|
THPT DIÊM ĐIỀN | 1.5 |
| 405 |
Phan Thị Xuân Ngân
|
Trường THPT An Mỹ | 1.5 |
| 406 |
Hà Thị Thu Hoài
|
Cao đẳng nông nghiệp Thanh Hóa | 1.45 |
| 407 |
Long Vuong Hiep
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên quang Bình | 1.35 |
| 408 |
Nô
|
1.35 | |
| 409 |
Trường Nguyễn Xuân
|
Trường THPT BC Tứ Kiệt | 1.35 |
| 410 |
Nguyễn Thị nhật uyên
|
Thpt tĩnh gia 3 | 1.35 |
| 411 |
Nguyễn minh khang
|
Thpt diêm điền | 1.35 |
| 412 |
Triệu Văn Đức
|
Trung tâm GDNN_GDTX Quang Bình | 1.25 |
| 413 |
le thanh long
|
Tiểu học , thcs,THPT hồng đức | 1.25 |
| 414 |
Lê Phương Trang
|
THPT Nguyễn Công Hoan | 1.25 |
| 415 |
Nguyễn Hà Anh
|
Thpt nông cống 3 | 1.25 |
| 416 |
Hoàng Phúc
|
THPT Mai Thanh Thế | 1.25 |
| 417 |
Tô Quốc Vinh
|
THCS THPT VIỆT HOA QUANG CHÁNH | 1.25 |
| 418 |
Hoàng Tiến Dũng
|
Trường Trung Học Phổ thông Tùng Thiện | 1.25 |
| 419 |
chu thị kiều trang
|
Trường THPT Thái Hoà | 1.1 |
| 420 |
Hà Quốc Đại
|
TRƯỜNG CAO ĐẲNG NÔNG NGHIỆP THANH HÓA | 1.1 |
| 421 |
Nguyễn Thiện Anh Vy
|
1.1 | |
| 422 |
Hậh
|
Thpt hưng yên | 1.1 |
| 423 |
NGUYỄN THỊ ANH THƯ
|
trường THCS NQP | 1.1 |
| 424 |
THÀO SEO BÌNH
|
Trường THPT Quang Bình | 1.05 |
| 425 |
Nguyễn Hữu Mạnh
|
THPT Tân Lập | 1 |
| 426 |
nguyễn thị anh thư
|
THPT Dưỡng Điềm | 1 |
| 427 |
Lê Huỳnh Thục Vy
|
THPT nguyễn thieejn thuật | 1 |
| 428 |
|
Trường THPT Kim Liên | 1 |
| 429 |
Hà Nguyễn
|
1 | |
| 430 |
Hiếu Nguyễn
|
TT GDTX-HN Liên Chiểu | 1 |
| 431 |
Anh Thư
|
Tg3 | 0.95 |
| 432 |
Sùng Thị Dùa
|
THPT | 0.95 |
| 433 |
Hoàng Ngọc Giao
|
Trường tiểu học và trung học cơ sở phước năng | 0.95 |
| 434 |
Bùi Mai Kim Ngọc
|
Tiểu Học a Sơno | 0.9 |
| 435 |
Sùng thị sinh
|
0.85 | |
| 436 |
Hà thị lệ thanh
|
Thpt Mai Châu | 0.85 |
| 437 |
Phạm phương linh
|
0.75 | |
| 438 |
trà my
|
ghểvn | 0.75 |
| 439 |
Phạm thị Ngọc anh
|
THPT NAM TIỀN HẢI | 0.6 |
| 440 |
Tẩn khé sơn
|
Trường THCS và THPT huyện Bát Xát | 0.5 |
| 441 |
Nguyễn Phùng Cẩm Như
|
THCS - THPT HOA LƯ | 0.5 |
| 442 |
m
|
ntt | 0.5 |
| 443 |
Nguyễn Khánh Hưng
|
Trường THPT BC Nguyễn Trãi | 0.5 |
| 444 |
VI PHONG TUONG
|
PTDT nội trú THCS và THPT Sốp Cộp | 0.5 |
| 445 |
Trần Bình An
|
Thpt Dưỡng Điềm | 0.25 |
| 446 |
Nguyễn thùy trang
|
Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hóa | 0.25 |
| 447 |
linh vu
|
THPT Đống Đa | 0.25 |
| 448 |
Nguyễn Thị Bạch Linh
|
Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hoá | 0.25 |
| 449 |
Ngô Phú Hưng
|
Trường THCS Hưng Dũng | 0.25 |
| 450 |
Hoàng Gia Khanh
|
THPT Nguyễn Tri Phương | 0.25 |
| 451 |
Mỹ Yên
|
THPT Phạm Thái Bường | 0.25 |
| 452 |
linh quang huy
|
thpt Hội Hoan | 0.25 |
| 453 |
Lê Phương Thanh
|
thpt chuyên đhv | 0.25 |
| 454 |
biu biu
|
Đốc Binh Kiều | 0.25 |
| 455 |
Thành
|
Trường THPT Hải Đảo | 0.25 |
| 456 |
Tuyền
|
Cheghevara | 0 |
| 457 |
|
0 | |
| 458 |
Mai Phương Nguyễn Thị
|
triệu sơn 5 | 0 |
| 459 |
Phạm Lệ Quyên
|
cao đẳng nông nghiệp thanh hoá | 0 |
| 460 |
Khánhh Linh
|
THPT Mường Ảng | 0 |
| 461 |
Nhâm Mai Trang
|
THPT Chu Văn An | 0 |
| 462 |
nguyen minh anh
|
thpt đoàn kết | 0 |
| 463 |
Lù văn trưởng
|
TTGDNN-GDTX Quang bình | 0 |
| 464 |
Lương Thu Ánh Ngọc
|
Trấn Biên | 0 |
| 465 |
Dương Tiểu Trúc
|
THPT Mai Thanh Thế | 0 |
| 466 |
Nga Phạm
|
Trường Tiểu học Nhơn Mỹ | 0 |
| 467 |
my
|
THPT Trưng Vương | 0 |
| 468 |
hà Nguyễn
|
Trường THPT Hiệp Hòa 1 | 0 |
| 469 |
Nguyễn Hồ Anh Quốc
|
Quang Chánh | 0 |
| 470 |
Lê nguyễn diễm quỳnh
|
Đại học thủy sản | 0 |
| 471 |
Lê Trọng Nam
|
THPT Tĩnh Gia 1 | 0 |
| 472 |
phạm thiên nhi
|
thpt đức tân | 0 |
| 473 |
Phan Anh
|
0 | |
| 474 |
Trần Ngọc Như
|
THPT Chu Văn An | 0 |
| 475 |
Hà nhi
|
Thpt hiền đa | 0 |
| 476 |
Cao hữu cơ
|
Thpt Nguyễn xiển | 0 |
| 477 |
Trần Ngọc Toàn
|
Trường THCS & THPT M.V. Lô-mô-nô-xốp | 0 |