Bảng xếp hạng

Nguyễn Thế Lâm

7.75 điểm

Lê Nguyễn Đức Anh

8.25 điểm

Nguyễn Quang Huy

7.75 điểm

Hạng Họ tên Trường Điểm
Lê Nguyễn Đức Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn 8.25
Nguyễn Thế Lâm Trường THPT Yên Lập 7.75
Nguyễn Quang Huy Trường THPT Yên Lập 7.75
4 nguyễn đức hiếu THPT Tân Yên 1 7.75
5 Phạm Phương Nam Trường THPT C Bình Lục 7.75
6 Phương Nguyễn Trường THPT Yên Lập 7.75
7 Nguyễn gia bảo thpt cẩm khê 7.75
8 Đinh Minh Dũng THPT Yên Lập 7.75
9 Nguyễn Đức Hiếu Trường THPT Việt Trì 7.75
10 Nguyễn Ngọc Huyền THPT Yên Lập 7.5
11 Nguyễn Ngọc Huyền Trường THPT Yên Lập 7.5
12 linh Nhi PTDTNT THPT HB 7.5
13 XQuang 7.5
14 Nguyễn Đỗ Yến Nhi THPT Yên Lập 7.5
15 Tuna Ngô Trường THPT Việt Trì 7.25
16 Bùi Khôi Nguyên THPT chuyên Chu Văn An 7.25
17 Thúy Đàm Trường THPT Yên Lập 7.25
18 Nguyễn Hoàng Thiên Du PTNK 7.25
19 Tiến gentle Trường THPT Yên Lập 7.25
20 Hoàng Lê Khánh Llinh Trường THPT Yên Lập 7.25
21 Nguyễn Thu Hồng THPT Yên Lập 7.25
22 Ngọc Bích Trường THPT Yên Lập 7.25
23 PXV 7.25
24 Đinh Hương Giang THPT Yên Lập 7.25
25 Phạm Hữu Bảo THCS&THPT Việt Hoa Quang Chánh 7.25
26 Đào Thu Hường THPT Yên Lập 7.25
27 Hoàng thị len Trường trung tâm GDNN-GDTX quang bình 7
28 Thái Thị Hằng trường THPT Phan Đình Phùng- Đức An 7
29 Bảo Trâm THPT Yên Lập 7
30 An Thanh Trường THPT Yên Lập 7
31 Đồng Hoàng Phúc THPT Kim Thành 7
32 Nguyễn Thị Thanh Tâm THPT Yên Lập 7
33 Đinh Thuỳ Dương THPT Yên Lập 7
34 Trần Nguyễn Thanh Phong THPT Việt Trì 7
35 Nguyễn Lê Vy Trường Trung Học Phổ Thông Yên Lập 7
36 Đỗ Phương Anh THPT LAM KINH 6.75
37 Nguyễn Lan Phương Trường THPT Yên Lập 6.75
38 Võ Hoàng Minh Nhật Phổ thông Năng khiếu ĐHQG-HCM 6.75
39 Nguyễn Đan Lê THPT Yên Lập 6.75
40 Nguyễn Duy THPT An Mỹ 6.75
41 Đỗ Hoàng Vũ Phương Thcs-Thpt Việt Hoa Quang Chánh 6.75
42 Đinh Thuỳ Dương THPT Yên Lập 6.75
43 Trần Phương Thùy Trâm THCS- THPT Việt Hoa Quang Chánh 6.75
44 Đào Huy Hiệu Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc 6.75
45 Phạm Duy Phong THPT Bắc Đông Quan 6.75
46 Yến Bùi Trường THPT Phúc Thọ 6.75
47 Nguyễn Thị Thu Phương Trường THPT Hồng Lĩnh 6.75
48 Trần Minh Hoàng Trường THPT Lương Thế Vinh 6.6
49 Võ thế nghĩa Trung học phổ thông tphcm 6.6
50 Phạm Tuấn Dũng THPT Việt Trì 6.6
51 lê long Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 6.5
52 Vì Thị Ly Ly Trường PTDT Nội TRú THCS THPT Mai Sơn 6.5
53 Phạm Thị Thảo Tiên THPT Dưỡng Điềm 6.5
54 nguyenphamdinhhien 6.5
55 Hàng Khách Trường THPT Yên Lập 6.5
56 Sủng thị kía Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hoá 6.5
57 Trần Đình Thông Trường THPT Vĩnh Xương 6.5
58 Tăng Lê Trí PTNK 6.5
59 Nguyễn Mai Chi THPT Lương Ngọc Quyến 6.5
60 Phan anh Tuan THPT Hương Vinh 6.5
61 Phạm Nguyễn Bảo Vy THPT Kim Liên 6.5
62 Tuan Phong Le 6.5
63 Trịnh Xuân Dũng khai minh 6.5
64 Nguyễn Trần Trung Hiếu 6.5
65 LHKDuy THPT Yên Lập 6.5
66 Đường Ngọc Thành Trường THPT Yên Lập 6.5
67 Hoang Manh Tai thpt vtri 6.5
68 Hoàng Phương Lan Thpt yên lập 6.5
69 quang minh Trường THPT Yên Lập 6.5
70 Doãn Huy TrườngTHCS Đội Cung 6.25
71 Nguyễn Hữu Thắng THPT Nguyễn Đình Chiểu 6.25
72 Phạm Thị Thái Bình THPT Ngọc Lặc 6.25
73 Trần Đình Thông THPT Vĩnh Xương 6.25
74 Lê Ngọc Lâm Trường THPT Thiệu Hóa 6.25
75 Nguyen Manh Trường THPT Hoa Lư A 6.25
76 Quoc'c Bao'o Trường THPT Quế Phong 6.25
77 Yến Bùi Hải 6.25
78 Đặng Khang Trường THPT BC Tam Nông 6.25
79 Phương Trường THPT Yên Lập 6.25
80 Việt Phương THPT Chuyên Bắc Giang 6.25
81 Nguyễn Phú THPT Yên Lập 6.25
82 ĐINH THỊ MINH THƯ Trường THPT Yên Lập 6.25
83 Trần Gia Minh Nhật Hương Vinh 6.25
84 Huỳnh Ngọc Yến ThCS-THPT Việt Hoa Quang Hánh 6.25
85 Phùng Lê Như Mây 6.25
86 Cáonhỏ Trường THPT Kỹ Thuật Việt Trì 6.25
87 Đặng Nguyễn Tuấn Linh THPT Chuyên Chu Văn An 6.25
88 Sủng Thị Dua Trường Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hóa 6.1
89 nmt 6.1
90 Trần Thu Hiền 6.1
91 Thùy Trâm Hứa Trường Tiểu học Hứa Tạo 6
92 Nguyễn Thị Hà Trang THPT YÊN LẬP 6
93 Dương Tuấn Chung THPT Yên Lập 6
94 Nguyễn Hán Chiến Trung học phổ thông Yên Lập 6
95 Mỹ Duyên Trường THPT Sơn Hà 6
96 Nguyễn Khánh Linh THPT Việt Trì 6
97 Bùi Thị Mai Hương THPT Yên Lập 6
98 NBK ... 6
99 Trần Thị Hồng Nhung THPT Nông Cống 4 6
100 Nguyễn Đình Huy THPT Yên Lập 6
101 Vương Thị Xuân Nhị PTDTNT THCS & THPT An Lão 5.85
102 Khanh Phan Trường THPT Thái Hòa 5.85
103 Như Quỳnh 5.85
104 Phạm Nguyễn Bảo Vy THPT Kim Liên 5.85
105 Thoa Kim THPT Định Quán 5.85
106 Dat VN 2008 Phu Tho Yen Lap THPT Yen Lap 5.85
107 Quang hai THPT Mạc Đĩnh Chi 5.85
108 Đặng Diệu Linh Trường Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp-Giáo Dục Thường Xuyên Quang Bình 5.75
109 Trung Dũng Hoàng Trường THPT TTGDTX Quang Bình 5.75
110 Trương Ngọc Như Ý Mai Thanh Thế 5.75
111 Lù thị Sua Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hóa 5.75
112 Vì Thị Ngọc Vi THPT Sông Mã 5.75
113 NGUYEN GIA BAO THPT Cờ Đỏ 5.75
114 Nguyễn Đan Lê THPT Yên Lập 5.75
115 vũ hà Trường THPT Yên Lập 5.75
116 Dương Nguyễn Thùy Trường THPT Yên Lập 5.75
117 Dương Hoàng Yến THPT YÊN LẬP 5.75
118 Nguyễn Ngọc Bảo Trân THPT Võ Minh Đức 5.75
119 Phùng Xuân Mạnh Trường THPT Yên Lập 5.75
120 Đinh Việt Hoàng Trường phổ thông Dân tộc nội trú THCS và THPT Yên Lập 5.75
121 Bùi hiểu thành Thcs-thpt việt hoa quang chánh 5.75
122 Hoàng Anh Vinh THPT Yên Lập 5.75
123 Lê Hương Mai Chuyên Hạ Long 5.75
124 Nguyễn Trọng Nguyên THCS-THPT Minh Thuận 5.6
125 Nguyễn Anh Tuấn THPT Yên Lập 5.6
126 Phạm Nhật Minh THPT Võ Thị Sáu 5.6
127 Đinh Sỹ Tú Trường THPT Yên Lập 5.6
128 vt t Trường THPT B Duy Tiên 5.6
129 Hoàng Quang Vũ Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên 5.5
130 Phạm Hải Anh thpt viet tri 5.5
131 nguyen pham dinh hien THPT Quang Trung 5.5
132 Trần Hùng Trường THPT Phan Đình Phùng 5.5
133 Lê Hồng Phong THPT Cửa Lò 5.5
134 Phùng Thị Nguyệt THPT Yên Lâoj 5.5
135 hoàng anh hùng THPT tứ sơn 5.5
136 hindatvan Trường Quang Chánh 5.5
137 Đinh Thị Phúc Hiếu THPT Yên Lập 5.5
138 Tô Đức Hải THPT Như Thanh 5.35
139 Đinh Thuỳ Dương THPT Yên Lập 5.35
140 Khuất Mỹ Ý Nhi Trường tiểu học Phạm Hồng Thái 5.35
141 Tô Trung Dũng THPT Đông Tiền Hải 5.25
142 Chi Nguyễn Trường THPT Đặng Thúc Hứa 5.25
143 ĐOÀN THỊ MINH ANH TRƯỜNG THPT TRẦN PHÚ 5.25
144 Tuấn Phan thpt Hương Vinh 5.25
145 Hoàng Tuấn Anh THPT Yên Lập 5.25
146 Lê anh khôi Trường trung học phổ thông lê lợi 5.25
147 Phùng Xuân Mạnh Trường THPT Yên Lập 5.25
148 do duy anh thpt chu van an 5.25
149 Triệu Quý Thắng Trung Tâm GDNNGDTX Quang Bình 5.25
150 Nguyễn Hải Yến THPT Phú Lương 5.25
151 Đào Thùy Linh THPT Diêm Điền 5.25
152 Nguyễn Hồ Minh Huy THCS-THPT Việt Hoa Quang Chánh 5.25
153 Nguyễn Hoa thpt Hoàng Văn Thụ 5.25
154 nguyenconganhduc Trường THCS Hùng Sơn 5.25
155 vũ phương uyên thpt viet tri 5.25
156 Lường Thị Thu Hằng PTDTNT THCS-THPT Mai Sơn 5.1
157 Le Thi Thu Hong 5.1
158 Mỵ Trí Đạo THPT Phenikaa 5.1
159 Lê Việt Anh Trường THPT An Lão 5
160 Mi Trịnh Trà Trường THPT Hoài Ân 5
161 lê đức trí THPT quế lâm 5
162 Nguyễn Minh Ngọc THPT Thượng Cát 5
163 Đinh Minh Quang Lạc Hồng 5
164 Trần Phương Anh THPT Việt Trì 5
165 Nguyễn Đức Nghĩa Th-Thcs-Thpt tuệ đức 5
166 Nguyễn Bạch Dương Trường THPT Yên Lập 5
167 Lê Nguyễn Đình Vân Trường THPT BC Trần Hưng Đạo 5
168 hihi 123 5
169 Nguyễn Truy Phong Thpt Bình Phú 5
170 Lê Quang Minh Trường THPT Lam Kinh 5
171 Đinh Thị Hồng Ngọc Trường phổ thông Dân tộc nội trú THCS và THPT Yên Lập 5
172 Nguyễn Đình Bảo Phúc THPT Yên Lập 5
173 Vũ linh Thpt yên lập 5
174 Hồ Huyền Diệu THPT Diêm Điền 4.85
175 Nguyễn Đình Mạnh THPT Hoa Lư A 4.85
176 Đinh phúc Khang Trung học cơ sở trung học phổ thông việt-hoa Quang Chánh 4.85
177 Đào Xuân Hương Trường THPT DL Diêm Điền 4.85
178 Lê Hồng Nhật Minh Trường THPT Thái Hòa 4.75
179 Ngọc Minh 4.75
180 Viên Hồng Vũ THPT Tam Đảo 4.75
181 Mè Xuân Mỹ Ptdtnt tỉnh Bắc Ninh 4.75
182 Vì thị mai ly THPT Mai Châu 4.75
183 Phan Diệu Hà Trường THPT Diêm Điền 4.75
184 dhsyueujkhufd 4.75
185 Hoàng Khánh Linh Trường trung học phổ thông Lam Kinh 4.75
186 Mỹ Hiện THCS và THPT Long Hưng 4.75
187 Nguyễn Thị Yến Nhi Thpt Dưỡng Điềm 4.75
188 Trịnh Hải nam THPT thăng long 4.75
189 Phạm Thị Diễm Quỳnh THPT Quảng Xương 1 4.75
190 Uyên Nhi Trường THPT Ngô Gia Tự 4.6
191 nguyễn hồ thanh trúc Trường THPT Cam Lộ 4.6
192 Bùi Thị Mai Hương 4.6
193 nam 4.5
194 Hoàng Phạm Gia Huy THPT Vĩnh Viễn 4.5
195 Phan Diễm Như Albert Einstein 4.5
196 Xuân Mạnh Ph Trường THPT Yên Lập 4.5
197 Phan Vũ Nguyên Nam THPT Đặng Huy Trứ 4.5
198 La Song Giang Việt Trì 4.45
199 Nguyễn Thúy Ngân THPT SỐ 2 AN NHƠN 4.35
200 Nguyễn thị tường vy Thpt diêm điền 4.35
201 nguyễn quân THPT Hương Vinh 4.35
202 Phạm Xuân Hào THCS-THPT Hoa Lư 4.35
203 Phạm Hoàng Anh THPT Vị Xuyên 4.35
204 nguyen thi dieu thuy thpt yen lap 4.35
205 Bùi Lê Thanh Ngọc THPT HOÀNG DIỆU 4.35
206 Nguyễn Kim Nhật Nam Thpt Giồng Ông Tố 4.35
207 Nguyễn Đình Nhân THPT HUỲNH THÚC KHÁNG 4.35
208 Đặng Tà Khé trường TT GGNN GDTX quang bình 4.3
209 Ng Mai Linh Trường THPT Tây Ninh 4.25
210 Trần Xuân Minh 4.25
211 Nguyễn Thị Thanh Phương THPT Việt Hoa Quang chánh 4.25
212 Trần Hoàng Anh Vũ THPT Yên Lập 4.25
213 Hà Kiều Oanh THPT Yên Lập 4.1
214 Nguyen To Hoang Anh Di Linh 4.1
215 Lương Minh Hằng Nam Hà 4.1
216 Võ Đại Dương THPT Chu Văn An 4.1
217 Nguyễn Thị Quỳnh Như 4.1
218 Lê Ngọc Huy THCS-THPT Việt Hoa Quang Chánh 4.1
219 Ngọc Hân Nguyễn Trường THPT Chê Ghêvara 4
220 Đặng Sang Trường THPT Nhị Chiểu 4
221 Nguyễn Thị Ngọc Ánh THPT Tĩnh Gia 1 4
222 LÊ QUỐC TUẤN 4
223 quỳnh anh Trung học phổ thông Phước Bình 4
224 Lê Đức Anh THPT yên lập 4
225 Nguyễn Thúy An 4
226 Trần Minh Khoa THPT ĐẠI TỪ 4
227 Phùng Thị Minh Châu Trường THPT Cát Bà 4
228 Nguyễn Ngọc Tấn Tài THPT Chuyên Lê Quý Đôn 4
229 Hoàng Nhật Huy Việt Hoa Quang Tránh 3.95
230 Phúc Bảo THPT Phan Đình Phùng 3.85
231 lucngan vuong Trường THPT Lục Ngạn 1 3.85
232 Võ Thị Thu Thúy THPT Nguyễn Trãi - Phan Rang 3.85
233 Trần Nờ THPT Dưỡng Điềm 3.85
234 Nguyễn Mai Phương Trường THPT Trường Chinh 3.75
235 nguyễn nhật anh thpt lý thái tổ 3.75
236 Mai Ánh Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony 3.75
237 Triệu Minh Quang TTGDNNGDTXQB 3.6
238 Nguyễn Quang Linh THPT Tam Giang 3.6
239 Nguyễn khánh linh THPT Diêm Điền 3.6
240 Lê Tiến Đạt THPT Lam Kinh 3.6
241 Đặng Ngọc Việt Hoàng THPT Mỹ Lộc 3.6
242 Nguyễn Quốc Hùng Thcs-Thpt việt Hoa Quang Chánh 3.6
243 Nguyễn Thị Phương Nguyên THPT Yên Lập 3.6
244 Tran Anh Hoang THPT Yen Lap 3.6
245 Hà Vũ Quốc Việt THPT Bùi Thị Xuân 3.5
246 Tram 3.5
247 Thu Thủy PTDTNT THPT số 1 Tỉnh Gia Lai 3.5
248 hiếu bùi Trường THPT Vân Cốc 3.5
249 Dai Tuong Mao Cao Chuyen Chu Thuat 3.5
250 lê duy thống trung học phổ thông yên lập 3.5
251 Trương Nguyễn Long Hải Albert einst ein 3.5
252 nông tiến đạt thpt thạch an 3.5
253 Vũ Hà Kiên THPT Mai Châu 3.45
254 Trần Thị Vân Thpt mỹ lộc 3.45
255 đào xuân hương THPT Diêm Điền 3.35
256 linh thpt nguyễn tất thành 3.35
257 Hồ Hải Đăng THPT Ngô Thì Nhậm 3.35
258 Vi vănquân Cao đẳng nông nghiệp Thanh Hóa 3.35
259 Phạm Hoàng Vũ trường trung học phổ thông Kỳ Lâm 3.35
260 Vũ Chí Bình Lê Chân 3.35
261 Lê Tiến Khánh hm2 3.35
262 Nguyễn yến nhi Thpt lý tự trọng 3.35
263 Lê Linh Đan trung học phổ thông Thái Hòa 3.35
264 Võ Thanh Thiên Trường THPT Phạm Văn Đồng 3.35
265 nguyễn đinhf gia khiêm thpt ppt 3.35
266 Bảo trần thpt Ông ích khiêm 3.35
267 Lò Thị Oanh Trường Phổ Thông Dân Tôch Nội Trú THCS-THPT Xã Mai Sơn 3.25
268 Vũ Thanh Tâm THPT Gia Viễn B 3.25
269 Phong Ha THCS&THPT VIỆT HOA QUANG CHÁNH 3.25
270 Nguyễn Phương Như Ngọc Thpt Nguyễn Bỉnh Khiêm 3.25
271 tt 3.25
272 Phương H 3.2
273 Phương Ngọc Trường THCS Yên Hà 3.1
274 Thanh Bình 3.1
275 lê tiến dũng THPT Minh Hà 3.1
276 Phùng bảo thi thpt Lương Thế Vinh 3.1
277 Lê Nguyễn Minh Thư Trường THPT Tam Phú 3.1
278 Ha Thu 3
279 Hồ thị bảo ngọc Thpt hecmann 3
280 Lê Quang Tấn Trung Tâm GDTX-HN Ninh Bình 3
281 Trần quốc huy thpt vũng tàu 3
282 ttien Trường THPT Dưỡng Điềm 3
283 trân thi nhi tiểu học ba chẽ 3
284 Cao Tường Vi cDD CN và QT Sonadezi 3
285 huỳnh nhật huy trung học cơ sở trung học phổ thông việt hoa quang chánh 3
286 Phạm Thu Hà THPT Gia Viễn B 3
287 Trang Phùng Trường THCS Thị trấn Yên Lập 2 3
288 Trầm văn an Trường thpt hương vinh 3
289 Đỗ Thị Bích Vân THPT Vân Tảo 3
290 đỗ phi hùng THPT Yên Lập 3
291 Vương thị viên TTGDNN-GDTX Quang Bình 2.95
292 Nguyễn Lê Minh Anh THPT bình hưng hòa 2.95
293 Nguyễn Thị Thu Thảo THPT Tăng Bạt Hổ 2.95
294 vũ quang thanh THPT Kỹ Thuật Việt Trì 2.85
295 Nguyễn Cẩm Duyên Thật triệu sơn 5 2.85
296 Hà Khánh An THPT Huỳnh Thúc Kháng 2.85
297 Huỳnh Thanh Phúc THPT Tân Châu 2.85
298 Nguyễn Anh Thực Cao đẳng nông nghiệp thanh hoá 2.85
299 VÕ TUỆ ANH 2.85
300 Huỳnh Trung Nghĩa Trường THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu 2.85
301 Dương Trỉnh Giai Thcs-Thpt Việt Hoa Quang Chánh 2.85
302 Ngô thị thanh trà Thpt nghi lộc 4 2.85
303 TẠ MINH TOÀN THPT Nguyễn Công Hoan 2.75
304 Nguyễn Thị Hảo THPT Nguyễn Công Hoan 2.75
305 dep trai dep trai 2.75
306 Trúc Dương Trường THPT Mai Thanh Thế 2.75
307 Phùng Thị Hằng THPT Yên Lập 2.75
308 Nguyễn Thị Lĩnh THPT Anh Sơn 1 2.75
309 Huỳnh Đặng Minh Khoa Trường THPT Linh Trung 2.75
310 Lê Phan Nhật Tân THPT Bùi Thị Xuân 2.7
311 Nguyễn thị tường vy Thpt diêm điền 2.7
312 Nguyễn Thị Tuyết Nhung THPT-Phan Đình Phùng 2.7
313 trungkhanh@ 2.6
314 WINDOW WEE THPT 2.6
315 Sùng Thị Dung Trường trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên Quang bình 2.6
316 Ray 2.6
317 Fldkdkkd Đkkxk 2.6
318 phạm thị thơm thpt mai anh tuấn 2.6
319 phan nguyen gia bao 2.6
320 Ngọc Trinh THPT Phan Văn Hòa 2.55
321 Thao thi suyên Trung tâm gdnn-gdtx quang binh 2.5
322 Nguyễn Hoài phương 2.5
323 Nguyễn Hải Minh Trung tâm GDTX tỉnh Tuyên Quang 2.5
324 Lò xuân trường Nội trú mai sơn 2.5
325 Hồng Nhung THPT Mai Châu 2.5
326 NGUYỄ TRUNG ANH BINH KHƯƠN 2.5
327 H Thcs 2.5
328 Nguyễn Trần Linh San Thcs quảng đông 2.5
329 bùi gia bảo 2.5
330 Lê Thị Hồng Thanh THPT Hậu Lộc 2 2.5
331 Châu Ánh THPT Nguyễn Thị Minh Khai 2.5
332 Lê Thị Hồng Ngọc THPT Lương Đắc Bằng 2.5
333 Lê Quang Thắng Trường THPT CHU VĂN AN A 2.5
334 kiều thị thanh hằng thpt hai bà trưng- thạch thất 2.45
335 Vũ thị hồng diệp Thpt bình giang 2.45
336 Hoàng Thanh Huyền THPT Phú Xuyên A 2.45
337 Nguyễn Khang Huy THPT Trần Phú 2.45
338 Vi Thị Thu Hằng Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hoá 2.35
339 Lò Như Quỳnh trường nội trú Mai Sơn 2.35
340 Bùi Thị Minh Tuyến THPT SỐ 2 NGUYỄN TRƯỜNG TỘ 2.35
341 Nguyễn Ngọc Khánh Trường Thpt Dưỡng Điềm 2.35
342 Dương Trung Khang THPT Bùi Thị Xuân 2.35
343 Phạm Quốc Đạt THPT Nguyễn Công Hoan 2.35
344 Phan Thị Hằng THPT TỨ SƠN 2.35
345 Vũ linh Hoàng Thpt cần thơ 2.35
346 Vũ Hồng Vân Thpt Trần Quang Khải 2.35
347 Bùi Thị Thúy Nga Lạc Hồng 2.35
348 NN Huy Trường THPT Lương Thế Vinh 2.35
349 Thúy Anh Vi THPT-TX3 2.25
350 Kjdndjs 2.25
351 Nguyen Thi My Hanh THPT PDP 2.25
352 Đức Nguyễn 2.2
353 Ẩn danh THCS Mạo khê 2 2.2
354 Nguyễn Đình Phúc THPT Ứng Hòa A 2.1
355 Vàng Thị Thảo Ptdt nội trú thcs thptmai sơn 2.1
356 mai phương triệu sơn 5 2.1
357 Dinh Phuong Anh Trường THPT Tùng Thiện 2.1
358 Đinh Thành Vinh THPT Mai Thanh Thế 2.1
359 Phạm Anh Tuấn Thpt yên định 1 2.1
360 minmin 2.1
361 Trịnh Bảo Ngọc Yên Định 1 2.1
362 Hà Quỳnh Hương THPT Bùi Thị Xuân 2
363 Nguyễn Minh Châu An Khánh 2
364 Trung Khanh 2
365 Nguyễn Đại Thắng Hương Vinh 2
366 Nguyễn Ngọc Minh Châu THPT Linh Trung 2
367 Trần Lê Minh THPT Thái Hoà 2
368 Triệu Triều Hiển THPT Yên Lập 1.95
369 Võ thị kiều diễm trung học phổ thông trần quang diệu 1.95
370 pham thi minh linh quynh nghia 1.95
371 Dieu Chau thpt lạc long quân 1.95
372 nguyễn thuý kiều trường trung học phổ thông diêm điền 1.95
373 Triệu Lao Khở Trường trung tâm gdnn-gdtx Quang Bình 1.85
374 Đinh thị Hiền THPT 1.85
375 Lưu Ly Nguyễn Công Hoan 1.85
376 Hà Hải Đăng THPT Nguyễn Công Hoan 1.85
377 Nguyễn Thị mai THPT cát ngạn 1.85
378 Nguyễn Thu Thảo Trường TH, THCS và THPT Quách Đình Bảo 1.85
379 Đỗ Thanh Nga Vvt 1.85
380 Nguyễn Hoàng Trí THCS và THPT VIỆT HOA QUANG CHÁNH 1.85
381 Ng HieuLam 1.85
382 Nguyễn Hoài Anh THPT Quản Bạ 1.75
383 Nguyễn văn Đạt THPT Trần Hưng Đạo 1.75
384 pooo p 1.75
385 Hoàng Nhật Mai Trường THCS Đồng Phong 1.75
386 quang anh THPT nguyễn huệ 1.75
387 Lê yến duyên Thpt trần đại nghĩa 1.7
388 Hoàng Thị Quỳnh Anh Nội trú mai sơn 1.7
389 Hạnh Nguyên 1.7
390 Hoàng Thị Bảo Trâm Tiểu học tô hiệu 1.7
391 Lương Minh Quân Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hóa 1.7
392 Nguyễn Hùng Vĩ THPT Mai Thanh Thế 1.7
393 Minh nhựt Trương 1.7
394 Huỳnh Phan Long Nhật THCS Huỳnh Bá Chánh 1.7
395 Lâm Minh Nhựt THPT Dưỡng Điềm 1.6
396 Vì Mai Linh THPT Mai Châu 1.6
397 Nguyễn Thuý Kiều Trường PTDTNT THCS & THPT An Lão 1.6
398 vũ thị minh thy gdtx số2 1.6
399 Đan thuyên Trường thpt tôn đức thắng 1.6
400 lý minh nhật việt hoa quang chánh 1.6
401 Huỳnh Tấn Tài THCS THPT Việt Hoa Quang Chánh 1.6
402 Khuất duy thinh 1.6
403 Quang vinh Tòng Trường THPT Sông Mã 1.5
404 Lê Hồng Quân THPT DIÊM ĐIỀN 1.5
405 Phan Thị Xuân Ngân Trường THPT An Mỹ 1.5
406 Hà Thị Thu Hoài Cao đẳng nông nghiệp Thanh Hóa 1.45
407 Long Vuong Hiep Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên quang Bình 1.35
408 1.35
409 Trường Nguyễn Xuân Trường THPT BC Tứ Kiệt 1.35
410 Nguyễn Thị nhật uyên Thpt tĩnh gia 3 1.35
411 Nguyễn minh khang Thpt diêm điền 1.35
412 Triệu Văn Đức Trung tâm GDNN_GDTX Quang Bình 1.25
413 le thanh long Tiểu học , thcs,THPT hồng đức 1.25
414 Lê Phương Trang THPT Nguyễn Công Hoan 1.25
415 Nguyễn Hà Anh Thpt nông cống 3 1.25
416 Hoàng Phúc THPT Mai Thanh Thế 1.25
417 Tô Quốc Vinh THCS THPT VIỆT HOA QUANG CHÁNH 1.25
418 Hoàng Tiến Dũng Trường Trung Học Phổ thông Tùng Thiện 1.25
419 chu thị kiều trang Trường THPT Thái Hoà 1.1
420 Hà Quốc Đại TRƯỜNG CAO ĐẲNG NÔNG NGHIỆP THANH HÓA 1.1
421 Nguyễn Thiện Anh Vy 1.1
422 Hậh Thpt hưng yên 1.1
423 NGUYỄN THỊ ANH THƯ trường THCS NQP 1.1
424 THÀO SEO BÌNH Trường THPT Quang Bình 1.05
425 Nguyễn Hữu Mạnh THPT Tân Lập 1
426 nguyễn thị anh thư THPT Dưỡng Điềm 1
427 Lê Huỳnh Thục Vy THPT nguyễn thieejn thuật 1
428 kagome Trường THPT Kim Liên 1
429 Hà Nguyễn 1
430 Hiếu Nguyễn TT GDTX-HN Liên Chiểu 1
431 Anh Thư Tg3 0.95
432 Sùng Thị Dùa THPT 0.95
433 Hoàng Ngọc Giao Trường tiểu học và trung học cơ sở phước năng 0.95
434 Bùi Mai Kim Ngọc Tiểu Học a Sơno 0.9
435 Sùng thị sinh 0.85
436 Hà thị lệ thanh Thpt Mai Châu 0.85
437 Phạm phương linh 0.75
438 trà my ghểvn 0.75
439 Phạm thị Ngọc anh THPT NAM TIỀN HẢI 0.6
440 Tẩn khé sơn Trường THCS và THPT huyện Bát Xát 0.5
441 Nguyễn Phùng Cẩm Như THCS - THPT HOA LƯ 0.5
442 m ntt 0.5
443 Nguyễn Khánh Hưng Trường THPT BC Nguyễn Trãi 0.5
444 VI PHONG TUONG PTDT nội trú THCS và THPT Sốp Cộp 0.5
445 Trần Bình An Thpt Dưỡng Điềm 0.25
446 Nguyễn thùy trang Trường cao đẳng nông nghiệp thanh hóa 0.25
447 linh vu THPT Đống Đa 0.25
448 Nguyễn Thị Bạch Linh Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hoá 0.25
449 Ngô Phú Hưng Trường THCS Hưng Dũng 0.25
450 Hoàng Gia Khanh THPT Nguyễn Tri Phương 0.25
451 Mỹ Yên THPT Phạm Thái Bường 0.25
452 linh quang huy thpt Hội Hoan 0.25
453 Lê Phương Thanh thpt chuyên đhv 0.25
454 biu biu Đốc Binh Kiều 0.25
455 Thành Trường THPT Hải Đảo 0.25
456 Tuyền Cheghevara 0
457 Minh Nhật 0
458 Mai Phương Nguyễn Thị triệu sơn 5 0
459 Phạm Lệ Quyên cao đẳng nông nghiệp thanh hoá 0
460 Khánhh Linh THPT Mường Ảng 0
461 Nhâm Mai Trang THPT Chu Văn An 0
462 nguyen minh anh thpt đoàn kết 0
463 Lù văn trưởng TTGDNN-GDTX Quang bình 0
464 Lương Thu Ánh Ngọc Trấn Biên 0
465 Dương Tiểu Trúc THPT Mai Thanh Thế 0
466 Nga Phạm Trường Tiểu học Nhơn Mỹ 0
467 my THPT Trưng Vương 0
468 hà Nguyễn Trường THPT Hiệp Hòa 1 0
469 Nguyễn Hồ Anh Quốc Quang Chánh 0
470 Lê nguyễn diễm quỳnh Đại học thủy sản 0
471 Lê Trọng Nam THPT Tĩnh Gia 1 0
472 phạm thiên nhi thpt đức tân 0
473 Phan Anh 0
474 Trần Ngọc Như THPT Chu Văn An 0
475 Hà nhi Thpt hiền đa 0
476 Cao hữu cơ Thpt Nguyễn xiển 0
477 Trần Ngọc Toàn Trường THCS & THPT M.V. Lô-mô-nô-xốp 0