Bảng xếp hạng
Anh Nguyễn
7.5 điểm
Dương Ngân Hà
8.25 điểm
Tunq Lam Pham
7 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
Dương Ngân Hà
|
THPT Quỳnh Côi | 8.25 | |
Anh Nguyễn
|
THPT Phạm Văn Đồng | 7.5 | |
Tunq Lam Pham
|
7 | ||
| 4 |
Hoàng Gia Hưng
|
Trường THPT Hùng Vương | 4.75 |
| 5 |
Ngân Hải
|
lê thánh tông | 4.75 |
| 6 |
Ngọc Hà Trần
|
THPT Quỳnh Lưu 4 | 3.25 |
| 7 |
Hà Thị Quyên
|
THPT Hà Huy Tập | 3.25 |
| 8 |
Hà anh tú
|
Trường thpt nghề | 2.35 |
| 9 |
Hồ Thị Thu Hương
|
THPT Phạm Văn Đồng | 2.35 |
| 10 |
|
Trường THPT Nguyễn Đức Cảnh | 2.25 |
| 11 |
Hoàng Thu Hoài 6a3
|
1.75 | |
| 12 |
Hoang anh Nguyen
|
Tuờng THCs Văn Hải | 1.25 |
| 13 |
Viet Lê minh
|
1.25 | |
| 14 |
Bao Yen
|
1.25 | |
| 15 |
|
1.25 | |
| 16 |
Võ đại nguyên
|
1.1 | |
| 17 |
Nguyễn Trúc
|
0.5 | |
| 18 |
Nguyễn phi minh
|
Quảng Đông | 0.25 |
| 19 |
|
Trường THPT Cầu Giấy | 0 |