Bảng xếp hạng
Hà Bích Ngọc
9.5 điểm
Đặng Đức
9.75 điểm
Bùi Bích Diệp
9.5 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
|
|
THPT Ninh Bình - Bạc Liêu | 9.75 | |
Hà Bích Ngọc
|
THPT Đà Bắc | 9.5 | |
Bùi Bích Diệp
|
Đã tốt nghiệp 2025 | 9.5 | |
| 4 |
Phượng Trương
|
9.5 | |
| 5 |
Khanh Vi
|
9.5 | |
| 6 |
Lưu Khánh Băng
|
THPT Ô môn | 9.5 |
| 7 |
beoo
|
thpt gia định | 9.25 |
| 8 |
Giàng Mí Cơ
|
Trường THPT Đồng Văn | 9 |
| 9 |
Lương Lục Thanh Hoài
|
TRƯỜNG DBDTTW | 9 |
| 10 |
Thuỷ Vũ
|
Trường THPT TTGDTX Cẩm Giàng | 9 |
| 11 |
|
9 | |
| 12 |
Nguyễn Thị Hương
|
Trường THPT Mai Anh Tuấn | 9 |
| 13 |
Mai Dương
|
Tự Do | 9 |
| 14 |
Đình Hiếu Chế
|
9 | |
| 15 |
Lý Thị Vân
|
Thí sinh tự do | 9 |
| 16 |
|
9 | |
| 17 |
Trần văn phú
|
THPT NGÔ TRÍ HÒA | 9 |
| 18 |
Phương Minh
|
Trường THPT B Duy Tiên | 9 |
| 19 |
Quanh Linh
|
THPT Lương Khánh Thiện | 9 |
| 20 |
Ms. Yugi
|
Trường THPT DL Vạn Xuân | 9 |
| 21 |
Nguyễn Hoài Nhã My
|
PTVT Bảo Long | 9 |
| 22 |
Nguyễn Đàm Kim Ngân
|
THCS & THPT Marie Curie | 9 |
| 23 |
Kiệt Lê Anh
|
THPT chuyên Lê Qúy Đôn | 9 |
| 24 |
Nguyễn Thành Long
|
GDNN-GDTX huyện lạc thuỷ | 9 |
| 25 |
Bùi Quốc Hưng
|
Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | 9 |
| 26 |
Hồ Quỳnh Hương
|
9 | |
| 27 |
Lê An
|
THPT | 9 |
| 28 |
Đặng Ngọc Ngân Thương
|
Trường THPT Việt Ba | 9 |
| 29 |
Lương Lê Minh Hằng
|
THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN | 9 |
| 30 |
|
Trường THPT Số 1 Trần Phú | 8.75 |
| 31 |
Bui Thi Phuong Thao
|
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành | 8.75 |
| 32 |
vũ thị thu hiền
|
thpt kiến thụy | 8.75 |
| 33 |
Mai chí tiến
|
Ltt | 8.75 |
| 34 |
Vang thị ly
|
Cao đẳng cơ điện | 8.75 |
| 35 |
Lê Nguyễn Hữu Phước
|
Cao Đẳng cơ điện Hà Nội | 8.75 |
| 36 |
|
Trường THPT Kim Liên | 8.75 |
| 37 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
THPT LÝ Thường Kiệt | 8.5 |
| 38 |
Bảo Trâm
|
8.5 | |
| 39 |
Đoàn Thị Loan
|
THPT Cộng Hiền | 8.5 |
| 40 |
Bùi Minh Trang
|
Trường Trung học Phổ thông Thanh Xuân | 8.5 |
| 41 |
Lương Diễm Mai
|
thpt lương thế vinh | 8.5 |
| 42 |
Hoàng Văn Phúc
|
THPT Ngô Trí Hoà | 8.5 |
| 43 |
Đinh Thị Ánh Hà
|
TT GDNN GDTX Bến Cát | 8.5 |
| 44 |
Phạm Lê Khanh
|
THPT Lang Chánh | 8.5 |
| 45 |
Sần Lòng Séng
|
Trường PTDTNT THPT TỈNH ĐIỆN BIÊN | 8.5 |
| 46 |
Nguyễn Thị Thanh Hằng
|
THPT Phú Lâm | 8.5 |
| 47 |
Nguyễn Ngọc Bảo Châu
|
THPT CHU VĂN AN | 8.5 |
| 48 |
Куинь Chin
|
8.5 | |
| 49 |
|
Trường THPT Quang Trung | 8.5 |
| 50 |
Hà Nguyễn An Bình
|
THPT Yên Hòa | 8.5 |
| 51 |
Đoàn Ngọc Hà Mi
|
Ttgdtx bến cát | 8.5 |
| 52 |
Trương Ngọc Dinh
|
THPT Nguyễn An Ninh | 8.25 |
| 53 |
Lê Phan Quỳnh Như
|
THPT Quang Trung | 8.25 |
| 54 |
Nguyễn Đình Giáng Uyên
|
Đại học Quảng Nam | 8.25 |
| 55 |
Phạm Thị Loan
|
Trường THPT Văn Chấn | 8.25 |
| 56 |
Lê Thị Phương Thảo
|
THPT CHU VĂN AN | 8.25 |
| 57 |
Hà Kim Anh
|
Trường THPT Lang Chánh | 8.25 |
| 58 |
Giang Trần Nguyên
|
PT Vùng cao Việt Bắc | 8.25 |
| 59 |
Phan Thi Nhu Y
|
thpt nguyễn văn cừ | 8.25 |
| 60 |
Đinh Văn Trọng
|
Trung học phổ thông Thống Nhất | 8.25 |
| 61 |
Nguyễn Thu Ngân
|
Trường PT Vùng Cao Việt Bắc | 8.25 |
| 62 |
Đào Yến Nhi
|
THPT Lê Ngọc Hân | 8.25 |
| 63 |
Nguyễn Thị Mỹ Trâm
|
THPT Trần Trường Sinh | 8.25 |
| 64 |
Phan Khánh Đoan
|
Trần Hưng Đạo | 8.25 |
| 65 |
|
Trường THPT DL Ngô Trí Hòa | 8 |
| 66 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh
|
THPT Đức Trọng | 8 |
| 67 |
nguyễn thii hà nhi
|
trung tâm gdnn-gdtx thái bình | 8 |
| 68 |
K Chuyên
|
Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp Giáo Dục Thường xuyên DiLinh | 8 |
| 69 |
Đỗ Trung Kiên
|
THPT Đại Mỗ | 8 |
| 70 |
Sang Thu
|
Hoàng Diệu | 8 |
| 71 |
Nguyễn Thị Hồng Vân
|
THPT Hồng Ngự 1 | 8 |
| 72 |
Nguyễn trang hà nhi
|
Thpt điện biên phủ | 8 |
| 73 |
Trinh Thục
|
Trường THPT Phạm Văn Đồng | 8 |
| 74 |
Trần Thị Thu Nga
|
THPT nguyễn huệ | 8 |
| 75 |
Nguyễn Đình Huy
|
Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc | 8 |
| 76 |
Thủy Nguyễn
|
8 | |
| 77 |
Nguyễn Thị Lan Hương
|
Trung học phổ thông Quang Thành | 8 |
| 78 |
Phan Hà An
|
Vinschool The Harmony | 8 |
| 79 |
Duyên Xuân Huỳnh
|
Trường THPT Chuyên Lương Văn Chánh | 8 |
| 80 |
Huong Nguyen
|
THPT Vùng Cao Việt Bắc | 8 |
| 81 |
Lô Mạnh Quyền
|
Trường PT Vùng Cao Việt Bắc | 8 |
| 82 |
Bờ Rông Thị Thuỷ
|
phổ thông dân tộc nội trú tỉnh | 8 |
| 83 |
Nguyễn Tâm Trang
|
THPT Bình Xuyên | 8 |
| 84 |
Lý Hải Tiến
|
Trường THPT Hùng Vương | 8 |
| 85 |
Phạm Dương Huyền Diệu
|
THPT VÕ NGUYÊN GIÁP | 8 |
| 86 |
Đặng Trần Trâm Anh
|
THPT Phan đình giót | 7.75 |
| 87 |
đức Nguyễn
|
Trường THPT Lê Viết Thuật | 7.75 |
| 88 |
Hưng Phan
|
Trường THPT Than Uyên | 7.75 |
| 89 |
Đoàn Khánh Băng
|
THTP Thới Bình | 7.75 |
| 90 |
Thái Viết Quang
|
THPT Chu Văn An | 7.75 |
| 91 |
Chuẩn Hoàng
|
7.75 | |
| 92 |
Ngô Khang Vũ
|
Chu Văn An | 7.75 |
| 93 |
|
Trường THPT Trần Trường Sinh | 7.75 |
| 94 |
Dang Viet Chung
|
Thpt Hoàng Quốc Việt | 7.75 |
| 95 |
Ngô Ngọc Thanh Thư
|
THPT Bùi Thị Xuân | 7.75 |
| 96 |
10.Hoàng Bảo-12A1
|
Trường THCS-THPT Trần Quốc Tuấn | 7.75 |
| 97 |
Ngô Thị Phương Huyền
|
TSTD | 7.75 |
| 98 |
LĂNG THỊ THUẬN
|
Trung học phổ thông Nguyễn Văn Huyên | 7.75 |
| 99 |
Nguyễn Linh
|
7.5 | |
| 100 |
Phạm Trần Phương Linh
|
THPT Phong Châu | 7.5 |
| 101 |
Đỗ Minh Phương
|
thpt tô hiệu | 7.5 |
| 102 |
Đinh Thị Hải Yến
|
Trung tâm GDTX Hải phòng | 7.5 |
| 103 |
Phạm Quốc Thái
|
TT GD-TX Tỉnh Lào Cai | 7.5 |
| 104 |
Nguyễn Huy Thành
|
THPT Ngô Trí Hoà | 7.5 |
| 105 |
Dương Minh Châu
|
PT Vùng Cao Việt Bắc | 7.5 |
| 106 |
Nguyen Minh Phưng
|
THPT Lý Thường KIệt số 2 | 7.5 |
| 107 |
Nguyễn Thị Trà My
|
7.5 | |
| 108 |
Sô Thị Sương
|
Phổ thông dân tộc nội trú trung học phổ thông Phú yên | 7.5 |
| 109 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thpt số 1 AN NHƠN | 7.5 |
| 110 |
Nguyễn Minh Ánh
|
THPT Quang Thành | 7.5 |
| 111 |
Đinh Hà Thảo Nguyên
|
Trường THCS & THPT Lộc Bắc | 7.5 |
| 112 |
Trịnh xuân ninh
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên tỉnh Phú Thọ | 7.5 |
| 113 |
LÊ DUY TUỆ
|
CHU VĂN AN | 7.5 |
| 114 |
Nguyễn Thanh Hà
|
Vinschool Timescity | 7.5 |
| 115 |
Nguyễn Nguyên Lợi
|
Trường THCS-THPT Võ Thị Sáu | 7.5 |
| 116 |
Vũ Huy Hoàng
|
THPT Hoàng Văn Thụ | 7.5 |
| 117 |
Vy
|
Cẩm Mỹ | 7.5 |
| 118 |
Đặng Quỳnh Như Hoa
|
PTDTNT THPT Phú Yên | 7.5 |
| 119 |
Phan Như Quỳnh
|
Trung tâm GDNN - GDTX Bến Cát | 7.5 |
| 120 |
Đinh Thị Phương Thảo
|
ThPt Đà Bắc | 7.25 |
| 121 |
Trần Thị Gia Hân
|
Thpt Trường Chinh | 7.25 |
| 122 |
Lương Thư
|
Trường THPT Phước Long | 7.25 |
| 123 |
chin
|
7.25 | |
| 124 |
|
Trường THPT Nhơn Trạch | 7.25 |
| 125 |
Bùi Thị Hà Linh
|
7.25 | |
| 126 |
Thu Yen
|
Trường THPT Quang Trung | 7.25 |
| 127 |
Nguyễn việt anh
|
Cao đẳng nghề công nghiệp Hà Nội | 7.25 |
| 128 |
PHẠM KHÁNH HƯNG
|
TRUNG TÂM GDNN - GDTX LẠC THỦY | 7.25 |
| 129 |
Phạm Thị Mai Quyên
|
THPT Cảm Ân | 7 |
| 130 |
Huỳnh Hoàng Minh
|
Nguyễn thị một | 7 |
| 131 |
Anh Tú
|
7 | |
| 132 |
|
Trường THPT Quang Thành | 7 |
| 133 |
Lê Hương Lan
|
gdtx bến cát | 7 |
| 134 |
Lê Bảo Thy
|
Thcs thpt hoa lư | 7 |
| 135 |
Trần Nhã Kỳ
|
THPT TRẦN HƯNG ĐẠO | 7 |
| 136 |
Ma Gia Bảo
|
phổ thông vùng cao việt bắc | 7 |
| 137 |
Nguyễn thị hà
|
Thptndm | 7 |
| 138 |
Lê Huy Phát
|
Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp Giáo Dục Thường Xuyên Bến Cát | 7 |
| 139 |
khánh huyền
|
7 | |
| 140 |
Nhất Trung Đào Mạnh
|
THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6.75 |
| 141 |
Chu Lan
|
6.75 | |
| 142 |
Suususu
|
6.75 | |
| 143 |
Nguyễn Ngọc Huyền
|
6.75 | |
| 144 |
đỗ hồng
|
thpt phạm văn đồng | 6.75 |
| 145 |
Nguyễn Ngọc Mai
|
THPT Cù Huy Cận | 6.75 |
| 146 |
hồ thị bích trâm
|
thpt sào nam | 6.75 |
| 147 |
Đặng Nguyễn Bảo Nhi
|
Trung tâm GDNN-GDTX Bến Cát | 6.75 |
| 148 |
Ngô Thị Hải Yến
|
THPT LVT | 6.75 |
| 149 |
Lục Thị Ngọc
|
Trường Trung Học Phổ Thông Sơn Động Số 1 | 6.75 |
| 150 |
Thành
|
Thpt lạc thuỷ | 6.75 |
| 151 |
Nguyễn Thương Hiền Trang
|
THPT Huỳnh Thúc Kháng | 6.75 |
| 152 |
Lê Thị Kiều Trang
|
THPT Chuyên Hưng Yên | 6.5 |
| 153 |
Ha manh duy
|
Thph cảm ân | 6.5 |
| 154 |
Nguyễn Vũ Thuỳ Dương
|
THPT Kon Tum | 6.5 |
| 155 |
Trần Thị Như Quỳnh
|
6.5 | |
| 156 |
Trần Thanh Vỹ
|
GDNN-GDTX Bến Cát | 6.5 |
| 157 |
Trần Thị Bảo Nhi
|
Trường THPT Ngô trí Hoà | 6.5 |
| 158 |
Nguyễn Lưu Nhật Tiên
|
Trường THPT Lê Hồng Phong | 6.5 |
| 159 |
Nguyễn Yến Nhi
|
6.5 | |
| 160 |
Nguyễn Ngọc Phương Uyên
|
tb | 6.5 |
| 161 |
Lê Nhật Linh
|
THPT Lý Thái Tổ | 6.5 |
| 162 |
Đỗ Thị Quỳnh Mai
|
THPT Kim Anh | 6.5 |
| 163 |
Thào A Khua
|
Trung tâm GDTX tỉnh | 6.25 |
| 164 |
Nguyễn Thảo linh
|
6.25 | |
| 165 |
Lê Duy Mạnh
|
Phan Bội Châu | 6.25 |
| 166 |
Lê Tấn Đức
|
Nhơn Trạch | 6.25 |
| 167 |
Phan Nguyễn Việt Anh
|
THPT NGÔ TRÍ HOÀ | 6.25 |
| 168 |
Nguyễn Hồ Anh Duy
|
Trường THPT Liên xã Dương Minh Châu | 6.25 |
| 169 |
Nguyễn Diệu Linh
|
THPT Chu Văn An | 6 |
| 170 |
Hà Thị Gia Như
|
Cao đẳng nông nghiệp thanh hoá | 6 |
| 171 |
Phạm Vy
|
Trường THPT Uông Bí | 6 |
| 172 |
Hồ thị thu
|
Thpt chu văn an | 6 |
| 173 |
Mai Quang Thiệu MQT
|
Trường THPT Ngô Quyền | 6 |
| 174 |
DƯƠNG MINH THU
|
Trần cao vân | 6 |
| 175 |
Phan Thu Hằng
|
THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6 |
| 176 |
Đinh Đức Trường
|
bổ túc lạc thuỷ | 6 |
| 177 |
Trần Đỗ Bảo Châu
|
THPT Đống Đa | 6 |
| 178 |
Nguyễn Thuý Hằng
|
THPT Thạch Bàn | 6 |
| 179 |
Anh Tuấn
|
GDTX | 5.75 |
| 180 |
Lê Anh Thư
|
THPT Phú Nhuận | 5.75 |
| 181 |
Ngô Thị Ngọc Phú
|
THPT An Lương | 5.75 |
| 182 |
Đặng tiến thành
|
Trường cao đẳng công nghiệp hưng yên | 5.75 |
| 183 |
Linh Chi Lê Thị
|
5.75 | |
| 184 |
Vũ Viết Tuấn
|
5.75 | |
| 185 |
Phương Mai
|
THPT Hai Bà Trưng | 5.75 |
| 186 |
16- Vũ Ngọc Trà My
|
THPT Tây Ninh | 5.75 |
| 187 |
Nguyễn Thảo Ngọc
|
THPT Đoan Hùng | 5.5 |
| 188 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
THPT Nhã Nam | 5.5 |
| 189 |
Phạm Hường
|
Nth | 5.5 |
| 190 |
nguyễn khánh ly
|
Trường THPT Tuệ Tĩnh | 5.5 |
| 191 |
Thương Hoài
|
THPT Cộng Hoà | 5.5 |
| 192 |
Duyên Mỹ
|
Thpt Lê Trung Đình | 5.5 |
| 193 |
My Dang tra
|
5.5 | |
| 194 |
Thái Minh
|
Trường THPT TTGDTX Phù Cừ | 5.5 |
| 195 |
Đặng Thị Ni Na
|
THPT Nguyễn Khuyến | 5.5 |
| 196 |
Phạm Nguyễn Thảo Nguyên
|
THPT Nguyễn Đình Liễn | 5.5 |
| 197 |
Trần Nguyễn Vũ Nguyên
|
THPT Trần Hưng Đạo | 5.5 |
| 198 |
Xuân Lộc Ngô
|
5.5 | |
| 199 |
Nông Bảo Thăng
|
Thach An High School | 5.5 |
| 200 |
Hồng Hạnh
|
5.5 | |
| 201 |
Nguyễn Thị Kiều Trang
|
THPT Ngô Trí Hoà | 5.5 |
| 202 |
Hoàng Thuý Ngân
|
Trường THPT Đồng Văn | 5.5 |
| 203 |
Chau Tran
|
Trường TH, THCS & THPT Quốc tế Á Châu | 5.5 |
| 204 |
Linn
|
Trường THPT TTGDTX Bến Cát | 5.5 |
| 205 |
Ma Thị Thanh Huyền
|
Hữu Nghị T78 | 5.5 |
| 206 |
Nguyễn Nhật Minh
|
Bảo Long | 5.25 |
| 207 |
Trg Nguyen
|
Trường THPT TTGDTX Tây Hồ | 5.25 |
| 208 |
Nguyễn Trung Đức 47CNTT3
|
5.25 | |
| 209 |
Nguyễn Thị Thuỳ Chinh
|
Trung Tâm GDNN-GDTX | 5.25 |
| 210 |
Lp
|
5.25 | |
| 211 |
Đỗ Minh Nguyên
|
THPT Quang Thành | 5.25 |
| 212 |
le phucnghi
|
5.25 | |
| 213 |
Phùng Thị Kim Ngân
|
THPT Tùng Thiện | 5.25 |
| 214 |
Nguyễn Thị Ánh Thu
|
Thpt võ thuật bảo long | 5.25 |
| 215 |
Tuyết Mai Hà Thị
|
Trường PTDT Nội trú THCS & THPT Huyện Bảo Thắng | 5.25 |
| 216 |
Hậuu Đỗ
|
trường THPT Số 1 Trần Phú | 5.25 |
| 217 |
Đỗ Thị Huế
|
Gdtx huyện Tiền Hải tỉnh Hưng Yên | 5.25 |
| 218 |
Trang Thuỳ
|
5 | |
| 219 |
Hoài Thương
|
THPT Xuân Diệu | 5 |
| 220 |
Bùi Thuỳ anh
|
5 | |
| 221 |
Nguyễn Thùy Trang
|
Trường THPT Tô Hiệu | 5 |
| 222 |
Hoàng hải nam
|
TTGDNN-GDTX Ninh Giang | 5 |
| 223 |
Nhung Gấm’s
|
5 | |
| 224 |
Nông Thị Thanh Xuân
|
PTDTNT THCS THPT Bảo Thắng | 5 |
| 225 |
Lê Khánh Vân
|
THPT Ngô trí hoà | 5 |
| 226 |
Bùi trang anh
|
Ttgdnn-gdtx | 5 |
| 227 |
Nguyễn Hà Linh
|
THPT Phúc Thành | 5 |
| 228 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
THPT Tiền Phong | 5 |
| 229 |
Khang Truong
|
THPT Mạc Đĩnh Chi | 5 |
| 230 |
|
Trường THCS Hùng Vương | 5 |
| 231 |
trần thi thắm
|
đai an | 5 |
| 232 |
Hoàng Thị Hà Linh
|
THPT Tân Lập | 5 |
| 233 |
Nguyễn văn Kha
|
Trung tâm giáo dục thường xuyên | 5 |
| 234 |
Trần Ngọc Tường Vy
|
Thcs-thpt Hoa Lư | 5 |
| 235 |
Lại Thu Thủy
|
Trường THPT Ba Đình | 5 |
| 236 |
Hoàng An
|
Trường THPT Hồng Quang | 5 |
| 237 |
đỗ khánh Duy
|
Trung Học Phổ Thông Tủa Chùa | 5 |
| 238 |
Trần Tiến Lộc
|
THPT Phùng Hưng | 5 |
| 239 |
Mai Loan
|
chu văn an | 5 |
| 240 |
• ́Mon Gây tê`•
|
Trường THPT Nguyễn Huệ | 4.75 |
| 241 |
Kiều Chi
|
THPT PHÚ XUYÊN A | 4.75 |
| 242 |
phươnh
|
4.75 | |
| 243 |
Bùi thị thu hương
|
THPTNgô trí hòa | 4.75 |
| 244 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thpt lý thái tổ | 4.75 |
| 245 |
Đại Toàn Lê
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp-giáo dục thường xuyên | 4.75 |
| 246 |
Dũng Đoàn
|
Trường THPT Phúc Thọ | 4.75 |
| 247 |
Nông Đức Định
|
THPT Trùng Khánh | 4.75 |
| 248 |
DƯƠNG ĐẶNG NGUYÊN HẠNH
|
Trường PT vùng cao việt bắc | 4.75 |
| 249 |
Huỳnh thị thảo vân
|
Thpt số 1 phan chu trinh | 4.75 |
| 250 |
Nguyễn xuân mai
|
THPT AN LƯƠNG | 4.5 |
| 251 |
Bùi Minh Anh
|
4.5 | |
| 252 |
Lê Ngọc Duyên
|
Lê Quý Đôn | 4.5 |
| 253 |
Duy Hưng
|
THPT lý thường kiệt | 4.5 |
| 254 |
Trang
|
THPT Tứ Kiệt | 4.5 |
| 255 |
lê nữ quỳnh như
|
THPT Chu Văn An | 4.5 |
| 256 |
Nguyễn Bảo Hân
|
Ba Gia | 4.5 |
| 257 |
Lê Trà My
|
THPT Phan Đình Phùng Đức An | 4.5 |
| 258 |
Ngô đẹp
|
Gdtx | 4.5 |
| 259 |
Thị Mỹ Hiệp Đặng
|
THPT Tây Sơn | 4.5 |
| 260 |
Vừ Thị Mai Hương
|
Trường THPT Đồng Văn | 4.5 |
| 261 |
Huỳnh Thị Minh Hiếu
|
THPT Sào Nam | 4.5 |
| 262 |
Phạm Thị Ngọc Linh
|
THPT Mạc Đĩnh Chi | 4.5 |
| 263 |
Phạm Quỳnh Anh
|
THPT Nguyễn Thiện Thuật | 4.5 |
| 264 |
Sùng Thị Sinh
|
THPT Sơn Thịnh | 4.5 |
| 265 |
Đậu Thị An
|
THPT Ngô Trí Hoà | 4.5 |
| 266 |
Thái thị hoag
|
THPT Ngô Trí Hòa | 4.5 |
| 267 |
|
Trung học phổ thông Bắc Thăng Long | 4.5 |
| 268 |
Nguyễn Đình Duy
|
Trung Tâm GDNN-GDTX Bến Cát | 4.5 |
| 269 |
Nguyễn Thị Thu Hằng
|
THPT Hải An | 4.5 |
| 270 |
Nguyệt Lê
|
4.5 | |
| 271 |
Đức hiếu Hoàng
|
Cao Đẳng Nghề Công Nghiệp Hà Nội | 4.5 |
| 272 |
Dương Gia Huy
|
cao đẳng nghề công nghiệp | 4.5 |
| 273 |
Nguyễn Việt Quốc Anh
|
4.5 | |
| 274 |
MINH HÀ
|
Hải An | 4.25 |
| 275 |
|
4.25 | |
| 276 |
lê hoàng yến nhi
|
thpt tân an | 4.25 |
| 277 |
Lê khánh hồng ngân
|
Trung tâm gdnn-gdtx di linh | 4.25 |
| 278 |
Đào Đức Anh Minh
|
Trường THPT Bộc Bố | 4.25 |
| 279 |
Nguyễn Khánh Ly
|
Phạm Văn Đồng | 4 |
| 280 |
Linh Đỗ
|
thpt thác bà | 4 |
| 281 |
đtt
|
mdb | 4 |
| 282 |
Khánh Huyền Thị Nguyễn
|
TRƯỜNG THPT HÀ HUY TẬP | 4 |
| 283 |
Bùi Nguyễn Ngọc Trang
|
Trường THPT Hà Huy Tập | 4 |
| 284 |
Nông Thế Hùng
|
Tự do | 4 |
| 285 |
Đỗ Minh Thư
|
thcs thpt hoa lư | 4 |
| 286 |
Thực Nguyễn Quang
|
Trường THPT DL Vạn Xuân | 4 |
| 287 |
Huyền Mai
|
4 | |
| 288 |
Trung Nguyễn
|
Trường THPT Giáp Hải | 4 |
| 289 |
Trần Minh Khôi
|
Trường THPT chuyên Trần Hưng Đạo | 4 |
| 290 |
Nguyễn Thị Thảo Linh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 4 |
| 291 |
Bùi Văn Đông
|
Trung tâm GDNN -GDTX Lạc thuỷ | 4 |
| 292 |
Đặng Thuỳ Lương
|
Trường PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng | 4 |
| 293 |
Nuyễn Phương Lan
|
THPT Tự Lập | 4 |
| 294 |
|
4 | |
| 295 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 4 |
| 296 |
thái thị hảo
|
ngô trí hoà | 3.75 |
| 297 |
Hoàng Ngọc Khánh Ngọc
|
hàm long | 3.75 |
| 298 |
Lê Minh Tuấn
|
THPT Tứ Kiệt | 3.75 |
| 299 |
Nguyễn Thị Nhật Quyên
|
Phạm Văn Đồng | 3.75 |
| 300 |
nguyễn thị tường vi
|
trường THPT trần hưng đạo | 3.75 |
| 301 |
Vũ thuỳ linh
|
Trung tâm GDNN-GDTX Hải Phòng ( điểm Hồng Bàng) | 3.75 |
| 302 |
Nguyễn Thị Bích Trâm
|
3.75 | |
| 303 |
Thẩm Quỳnh Anh
|
THPT Vạn Xuân Long Biên | 3.75 |
| 304 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm
|
Thpt cnk tdtt Nguyễn Thị Định | 3.75 |
| 305 |
Trần Thị Thuỳ Trang
|
THPT Trần Cao Vân | 3.75 |
| 306 |
MUA THỊ THÒ
|
THPT đồng văn | 3.75 |
| 307 |
Phạm Kim Ngân
|
Trung Tâm GDNN-GDTX Ninh Giang | 3.5 |
| 308 |
Nguyễn Thị Vân Khánh
|
THPT HỒNG NGỰ 1 | 3.5 |
| 309 |
Nguyễn minh chí
|
Thpt phú thọ | 3.5 |
| 310 |
Trần Minh Đức
|
Trường Cao Đẳng Nghề Công Nghiệp Hà Nội | 3.5 |
| 311 |
Thào Thị Dây
|
Trường PTDTNT THPT Na Sang | 3.5 |
| 312 |
Lai Quan
|
Trường THPT DL Lê Văn Thiêm | 3.5 |
| 313 |
Phạm Khiết Linh
|
THPT BUÔN MA THUỘT | 3.5 |
| 314 |
Trần Thùy Trang
|
thpt quỳnh côi | 3.5 |
| 315 |
Võ thị anh thư
|
THPT HẢI LĂNG | 3.5 |
| 316 |
Tok Bkrong
|
Thpt Hồng Đức | 3.5 |
| 317 |
Hoàng Thị Hương Giang
|
thpt hợp thanh | 3.5 |
| 318 |
nguyễn trần minh thư
|
3.5 | |
| 319 |
ĐINH THU HẰNG
|
THPT TAM DƯƠNG II | 3.5 |
| 320 |
Tinh kiên
|
Thpt uhb | 3.5 |
| 321 |
Dũng Nguyễn Thế
|
Trường THPT Sào Nam | 3.5 |
| 322 |
Phạm Thị Yến Nhi
|
thpt trần phú | 3.5 |
| 323 |
Kim Ngọc Bảo Châu
|
GDTX PN | 3.5 |
| 324 |
Hoàng Hiệp Trần
|
THPT Cao Bình | 3.5 |
| 325 |
Lê Quốc Bảo
|
THPT HDB | 3.5 |
| 326 |
Lương văn quang
|
THPT NAM HẢI DƯƠNG | 3.5 |
| 327 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như
|
THPT Nguyễn Văn Trỗi | 3.5 |
| 328 |
Nguyễn Nguyên Anh
|
Thpt cưmgar | 3.5 |
| 329 |
Trần Lê Minh Khuê
|
PTDTNT THPPT Số 2 | 3.5 |
| 330 |
Nguyễn VŨ
|
THPT QUỲNH CÔI | 3.5 |
| 331 |
Nguyễn Ngọc Viên
|
THPT Sào Nam | 3.5 |
| 332 |
Trần Đức Khởi
|
THPT Nguyễn Sỹ Sách | 3.25 |
| 333 |
Nguyễn Thảo Liên
|
THPT Quỳnh Côi | 3.25 |
| 334 |
Hoàng Tâm Võ
|
Cao đẳng giao thông vận tải | 3.25 |
| 335 |
Nguyễn Hoàng Khánh Chi
|
TT Gdtx Hải Phòng | 3.25 |
| 336 |
Tuankiet Võ
|
Trường THPT Lê Thánh Tôn | 3.25 |
| 337 |
Hà Phương Trang
|
THPT Đầm Hồng | 3.25 |
| 338 |
Đào Thị Tường Vi
|
Trường THPT số 1 Trần Cao Vân | 3.25 |
| 339 |
|
3.25 | |
| 340 |
ngô thị thu my
|
thpt hùng vương | 3.25 |
| 341 |
TRỊNH THỊ KIM HIỀN
|
Trường THPT Trần Quang Khải | 3.25 |
| 342 |
Lê Thị Thu hằng
|
THPT Kẻ Sặt | 3.25 |
| 343 |
Trương Đại Thắng
|
THPT Lê Quý Đôn | 3.25 |
| 344 |
Nguyễn Lý Phú Vinh
|
Trường THPT Đốc Binh Kiều | 3.25 |
| 345 |
oi thui
|
howgwats | 3.25 |
| 346 |
Lưu Nguyễn Hồng Trang
|
Trung tâm giáo dục thường xuyên khu vực 11 | 3.25 |
| 347 |
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
THPT Tứ Kiệt | 3.15 |
| 348 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Trường THPT Phan Thiết | 3 |
| 349 |
|
TrườngTHCS Phổ Hải | 3 |
| 350 |
Lê Hải Đăng
|
Trường Cao Đẳng Nghề Công Nghiệp Hà Nội | 3 |
| 351 |
Trần Hải Toàn
|
Trường THPT Ngô Trí Hoà | 3 |
| 352 |
TDuy Lâm
|
Trường THPT Chuyên Long An | 3 |
| 353 |
Trần Thị Tài
|
THPT Nguyễn Trung Thiên | 3 |
| 354 |
Thảo Phương
|
TTGDNN-GDTX hoaf binhf | 3 |
| 355 |
Huỳnh Đặng Minh Khoa
|
Trường THPT Linh Trung | 3 |
| 356 |
Nguyễn Thị Trúc Ly
|
THPT Nguyễn Trường Tộ | 3 |
| 357 |
Thảo Nguyễn
|
THPT Tô Hiệu | 3 |
| 358 |
Trần THị Hồng Anh
|
Trường THPT Phạm Phú Thứ | 3 |
| 359 |
Cao Thị Thuỳ Tiên
|
THPT Ngô Trí Hoà | 3 |
| 360 |
Vũ Thanh Thảo
|
TT GDNN-GDTX Kim Thành | 3 |
| 361 |
Lê Nguyễn Phương Phương
|
THPT Lê Hồng Phong | 3 |
| 362 |
Uyên Nguyễn
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 3 |
| 363 |
NGUYỄN VŨ MINH ĐỨC
|
TTGDNNGDTX BẾN CÁT | 3 |
| 364 |
Oanh Huynh Lam
|
2.75 | |
| 365 |
Lương Thị Phương Thảo
|
Gdtx-gdnn huyện Kim Thành | 2.75 |
| 366 |
NTNT
|
THPT Phú Thạnh | 2.75 |
| 367 |
Duy Nguyen
|
Trường THPT Thành Phố Điện Biên Phủ | 2.75 |
| 368 |
Phương Thảo
|
THPT Mường Lay | 2.75 |
| 369 |
|
2.5 | |
| 370 |
trân yên nhi
|
trung tâm gdtx tỉnh | 2.5 |
| 371 |
Nguyễn Duy Khánh An
|
THPT Lê Thanh Hiền | 2.5 |
| 372 |
Phương anh tú
|
Cao đẳng văn hóa nghệ thuật Việt Bắc | 2.5 |
| 373 |
Diệu Linh Nguyễn
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 2.5 |
| 374 |
Lương thị khánh linh
|
THPT Lang Chánh | 2.5 |
| 375 |
Việt Hoàn Nguyễn
|
Trường THPT Mỹ Hào | 2.5 |
| 376 |
Lâm Ánh Nguyệt
|
trường PT Vùng Cao Việt Bắc | 2.5 |
| 377 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
THPT Quang Thành | 2.5 |
| 378 |
Nguyễn Võ Hoàng Phương
|
THPT Sào Nam | 2.5 |
| 379 |
lê thị yến nhi
|
trường thpt nghi xuân | 2.5 |
| 380 |
Đỗ Bảo Ngân
|
Trường TH-THCS-THPT Nam Hải Dương | 2.5 |
| 381 |
Nguyễn Quốc Kiệt
|
2.5 | |
| 382 |
BichNgoc NguyenHa
|
THPT Thái Phiên | 2.5 |
| 383 |
Lê Minh Tùng
|
2.5 | |
| 384 |
Đào Hoàng Gia Hiệp
|
Trường PT Vùng cao Việt Bắc | 2.5 |
| 385 |
Gia Hân
|
2.5 | |
| 386 |
Lê Quốc Việt
|
Trường THPT lương Thế Vinh-Thuận Hạnh | 2.5 |
| 387 |
Le Congg
|
Thpt Phan Đăng Lưu | 2.5 |
| 388 |
Đặng Phúc Thành
|
Trung học phổ thông ba chẽ | 2.5 |
| 389 |
nguyen thân hoàng loan
|
trường thpt số 1 nguyễn huệ | 2.5 |
| 390 |
Nguyễn Thị Diệu Hiền
|
TH và THCS Quang Trung | 2.25 |
| 391 |
Đặng hà vi
|
Tt gdtx tỉnh | 2.25 |
| 392 |
Nguyên
|
THPT Số 1 TRẦN PHÚ | 2.25 |
| 393 |
kkkkkkkkkkkkkk
|
THPT nhân chính | 2.25 |
| 394 |
Nguyễn thị ánh Ngọc
|
Ngô trí hòa | 2.25 |
| 395 |
Thư Anh
|
gdtx me | 2.25 |
| 396 |
Amiy09
|
THPT | 2.25 |
| 397 |
vàng A kỷ
|
cao đẳng cơ điện Hà nội cơ sở 8 | 2.25 |
| 398 |
Võ Ngọc Như Ý
|
Thpt phú hoà | 2 |
| 399 |
Giàng Mí sính
|
Trường THPT Đồng Văn | 2 |
| 400 |
Nguyễn Thị Tâm Lan
|
THPT Quang thành | 2 |
| 401 |
Ngô Thị Hoan
|
Trung tâm gdtx tỉnh | 2 |
| 402 |
Nguyen Yen Nhu
|
trường trung học phổ thông tân an | 2 |
| 403 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhị
|
THPT Hàm Thuận Bắc | 2 |
| 404 |
Nguyễn Thị Phương Thuỳ
|
thpt nguyễn huệ | 2 |
| 405 |
Nguyễn Xuân
|
Thpt UHB | 2 |
| 406 |
Võ Ngọc Bảo Trâm
|
2 | |
| 407 |
Nguyễn Viết Nhật Huy
|
Lương Thế Vinh | 2 |
| 408 |
Nguyễn Thị Vĩ
|
Nam Hải Dương | 2 |
| 409 |
nguyễn thị việt hương
|
THPT Bùi Dục Tài | 2 |
| 410 |
Văn Phú Viên
|
Trường THPT Sào Nam | 2 |
| 411 |
Trần Minh Tuấn Hưng
|
THPT SÀO NAM | 2 |
| 412 |
Giàng Thị Dính
|
Trường THPT Đồng Văn | 2 |
| 413 |
Trần kiên
|
2 | |
| 414 |
Chu Thị Biên Thùy
|
Hữu nghị T78 | 2 |
| 415 |
NV1
|
TG B | 2 |
| 416 |
Lê Phương Linh
|
Trường THCS &THPT Lương Thế Vinh - cơ sở Tân Triều | 2 |
| 417 |
nguyễn thị anh đào
|
thpt sông lô | 2 |
| 418 |
lê anh tuấn
|
trần cao vân | 2 |
| 419 |
Vũ Thị Ngọc Hà
|
THPT Nam Hải Dương | 2 |
| 420 |
|
Trường THPT Yên Viên | 2 |
| 421 |
Hoàng Phương Thảo
|
Trường THPT số 1 Lê Lợi | 2 |
| 422 |
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI
|
THPT Hướng Hóa | 1.75 |
| 423 |
Đoàn Quốc Đạt
|
THPT Gò Đen | 1.75 |
| 424 |
Phạm thị kim Oanh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 1.75 |
| 425 |
Hà Thị An
|
Phạm Văn Đồng | 1.75 |
| 426 |
Ddmmdkeke
|
ly thuong kiey | 1.75 |
| 427 |
Lê Thị Mỹ Hảo
|
Trung Học Phổ Thông Đoàn Thị Điểm | 1.7 |
| 428 |
Đinh minh đảo
|
THCS Quang Trung | 1.5 |
| 429 |
Lò quốc lượng
|
Nt mèo vạc | 1.5 |
| 430 |
Tú Tiến
|
Thpt xuân mai b | 1.5 |
| 431 |
huỳnh bích tuyền
|
thtp phú hưng | 1.5 |
| 432 |
Trân
|
1.5 | |
| 433 |
Nguyễn Thị Minh Hiên
|
Thí sinh tự do | 1.5 |
| 434 |
lệ quyên
|
ydgwhifj | 1.5 |
| 435 |
Nguyễn Như Sơn
|
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 1.5 |
| 436 |
LANG THI NHU
|
Trường THPT Lục Ngạn 1 | 1.5 |
| 437 |
Nguyễn Trần Diệp Trinh
|
Trường THPT Phan Chu Trinh | 1.5 |
| 438 |
TRƯƠNG CÔNG THÀNH
|
ThPT Trần Quốc Tuấn | 1.5 |
| 439 |
Đỗ Thùy LInh
|
THPT Văn Hiến | 1.5 |
| 440 |
Bùi thị huyền
|
THPT Yên Thủy B | 1.5 |
| 441 |
Trần Thị Gia Như
|
Trường THPT Mộc Lỵ | 1.5 |
| 442 |
Nguyễn Ngọc Hà My
|
THPT Nam Việt | 1.5 |
| 443 |
Đỗ nguyễn hải nam
|
THCS Bình Phú | 1.25 |
| 444 |
Vũ Thị Ngọc Oanh
|
THPT CHU VĂN AN | 1.25 |
| 445 |
Hải La
|
1.25 | |
| 446 |
Nguyễn Anh Quân
|
Trung học phổ thông tây sơn | 1.25 |
| 447 |
|
Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc | 1.25 |
| 448 |
Nguyễn Thị Minh
|
THPT Ngô Trí Hòa | 1 |
| 449 |
Tô thị thùy trang
|
THPT Ngô Trí Hòa | 1 |
| 450 |
Nguyễn Văn Tráng
|
THPT Lê Văn Thịnh | 1 |
| 451 |
Hoàng Thuỳ Trang
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp | 1 |
| 452 |
Trần Bạch Thủy Trúc
|
Thpt Hoa Lư | 1 |
| 453 |
Nguyễn tiến thành
|
Thpt chiềng Khương | 1 |
| 454 |
Khánh Vân
|
1 | |
| 455 |
Nguyễn thị ngọc an
|
Thpt thống nhất a | 1 |
| 456 |
My Võ
|
thpt buôn hôh | 1 |
| 457 |
PVT
|
Thcs Nam hải | 1 |
| 458 |
Nhu BnQuynh
|
Trần Hưng Đạo | 1 |
| 459 |
LÝ A DƠ
|
Trường Văn hóa - Cục Đào Tạo | 1 |
| 460 |
Thảo Lê
|
Trường THPT PHú THọ | 1 |
| 461 |
Huyền Nguyễn Thị
|
Trường TH, THCS và THPT Lê Thánh Tông | 1 |
| 462 |
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
|
THPT Trần Hưng Đạo | 1 |
| 463 |
Trần Lâm Bảo
|
THPT phong phú | 1 |
| 464 |
Hiểu Đức Phạm
|
Thcs-thpt chu văn an | 0.75 |
| 465 |
Phạm Ngô Đức Thịnh
|
THPT TÂN AN | 0.75 |
| 466 |
Kim Phượng
|
0.75 | |
| 467 |
Huỳnh ngọc kim ngân
|
Thpt sào nam | 0.75 |
| 468 |
Nguyễn hoàng tiến
|
Cao đẳng cơ điện HN | 0.75 |
| 469 |
Kiều Mai Vy
|
THPT Ngô Quyền | 0.75 |
| 470 |
Lê Thị Như Ý
|
THPT Vinh lộc | 0.75 |
| 471 |
Lê Ngọc Anh
|
THPT Nguyễn Trãi | 0.5 |
| 472 |
Huỳnh Thị Thảo Vy
|
Quang Trung | 0.5 |
| 473 |
Hoàng Đức Long
|
trung tâm GDNN-GDTX Mỹ Đức | 0.5 |
| 474 |
Doãn Huy
|
TrườngTHCS Đội Cung | 0.5 |
| 475 |
Nguyễn Thị MỸ Duyên
|
THPT Tây Sơn | 0.5 |
| 476 |
Phạm sang
|
Trung tâm | 0.5 |
| 477 |
Hiên
|
PCB | 0.5 |
| 478 |
Thảo vy Trần
|
sào nam | 0.5 |
| 479 |
Vi Mạnh Duy
|
THPT Quế Phong | 0.5 |
| 480 |
cuong hoang
|
0.5 | |
| 481 |
Ngô Quang Tạo
|
TH THCS THPT Nam Hải Dương | 0.5 |
| 482 |
Vân
|
Thpt Trần Quang Khải | 0.5 |
| 483 |
H - Hương
|
Trường PTDTNT THCS & THPT Đak Song | 0.5 |
| 484 |
ĐỖ HỒNG NHUNG
|
THPT CHUYÊN NGUYỄN HUỆ | 0.25 |
| 485 |
Thái Đức Hùng
|
Phổ Thông | 0.25 |
| 486 |
Phạm Thị Kiều Oanh
|
TTGDNN-GDTX KV12 | 0.25 |
| 487 |
Phạm Nhật Phong
|
THPT Quỳnh Nhai | 0.25 |
| 488 |
Đào Xuân Kiên
|
THPT Sông Lô | 0.25 |
| 489 |
bùi quang tuấn
|
kiến thuỵ | 0.25 |
| 490 |
hải
|
trường PTDT NT THCS THPT Bảo Thắng | 0.25 |
| 491 |
Tân Hieu Nguyen
|
Thpt Nguyễn huệ | 0 |
| 492 |
|
0 | |
| 493 |
Đặng Trần Trâm Anh
|
THPT Phan Đình Giót | 0 |
| 494 |
Lê Minh Huy
|
THPT Quang Trung | 0 |
| 495 |
hiền nguyễn
|
Trường THPT Chế Lan Viên | 0 |
| 496 |
Nguyễn Diệu Huyền
|
TTGDNN-GDTX Hải Hậu | 0 |
| 497 |
Phương Thảo
|
THPT Phạm Công Bình | 0 |
| 498 |
Bảo
|
THCSTN | 0 |
| 499 |
Trần Nhật Bách
|
THPT Nguyễn Trung Ngạn | 0 |
| 500 |
Lê Thanh Bình
|
THPT Đa Phúc | 0 |
| 501 |
Thy Bảo
|
0 | |
| 502 |
Nguyễn Thảo My
|
0 | |
| 503 |
Trần Minh Huy
|
THPT Bà Rịa | 0 |
| 504 |
|
0 | |
| 505 |
|
Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony | 0 |
| 506 |
Đào Đức Anh Minh
|
THPT Bộc Bố | 0 |
| 507 |
lưu hồng ngọc
|
thpt trần phú | 0 |
| 508 |
Ly Khanh
|
THPT Hoà Bình | 0 |
| 509 |
Minh Huy Lê
|
Trường THPT Nhơn Trạch | 0 |
| 510 |
Khánh huyền
|
Trường THPT Phùng Khắc Khoan | 0 |
| 511 |
Đỗ Kiên
|
THPT Chân Mộng | 0 |
| 512 |
Nghuyểh rrseti. Dr
|
Cẩm dương | 0 |
| 513 |
Đặng Hoàng Huân
|
THPT Vị Thanh | 0 |
| 514 |
Tuệ Minhh
|
0 | |
| 515 |
Trân Nguyễn Phương Linh
|
Marie Curie | 0 |
| 516 |
Đỗ Hà Vy
|
THPT CẢM ÂN | 0 |
| 517 |
Đỗ Trung Hiếu
|
Trường Cao Đẳng Nghề Công nghiệp Hà Nội | 0 |
| 518 |
Nguyễn Minh Đức
|
Trường THPT Quang Thành | 0 |
| 519 |
Huyền Khánh
|
Trường THPT Thanh Oai B | 0 |
| 520 |
Hoanganh2k8
|
0 | |
| 521 |
Nguyen khánh linh
|
Thpt Quang thành | 0 |
| 522 |
11TA09_19_Phạm Đức Minh
|
Trường THPT DL Bùi Thị Xuân | 0 |
| 523 |
Thanh Xuân Vũ
|
0 | |
| 524 |
nguyentrungquan2008
|
Trường THPT Quang Trung | 0 |
| 525 |
Lê Minh Trưởng
|
Nam hải dương | 0 |
| 526 |
Phạm thị Lan anh
|
THPT Quang thành | 0 |
| 527 |
Trần Đình Phú
|
thpt nguyễn văn cừ | 0 |
| 528 |
|
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến | 0 |
| 529 |
ĐÀM QUANG ANH
|
THPT Chu Văn An | 0 |
| 530 |
|
Trường THCS-THPT Bến Hải | 0 |
| 531 |
Nhi
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 1 | 0 |
| 532 |
Thu Hiền Le
|
Trường THPT Trần Quang Khải | 0 |
| 533 |
Lê Minh Sang
|
THPT Phú Thọ | 0 |