Bảng xếp hạng
Bảo Bảo
115 điểm
Trang Phùng
128 điểm
Đinh Thanh Hằng
114 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm các phần | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm phần 1 | Điểm phần 2 | Điểm phần 3 | ||||
Trang Phùng
|
Trường THPT Vĩnh Yên | 36 | 46 | 46 | 128 | |
Bảo Bảo
|
Trường THPT DL Marie Curie | 29 | 46 | 40 | 115 | |
Đinh Thanh Hằng
|
Trường THPT Trần Nguyên Hãn | 37 | 37 | 40 | 114 | |
| 4 |
Toàn Ngọc Nhi
|
Trường THPT Bố Hạ | 40 | 41 | 32 | 113 |
| 5 |
Tuấn Anh
|
Trường THPT Hai Bà Trưng | 27 | 39 | 46 | 112 |
| 6 |
Nguyễn Đức Thành
|
Trường THPT Chương Mỹ A | 32 | 40 | 40 | 112 |
| 7 |
An Huy
|
Trường THPT Chương Mỹ A | 33 | 41 | 36 | 110 |
| 8 |
|
Trường THPT Bỉm Sơn | 32 | 40 | 38 | 110 |
| 9 |
|
Trường THPT Nguyễn Du | 37 | 37 | 36 | 110 |
| 10 |
Ngô Hà Phương
|
Trường THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 32 | 39 | 38 | 109 |
| 11 |
Lê Hiền Thư
|
Trường THPT Hàm Nghi | 30 | 42 | 37 | 109 |
| 12 |
Vương Thị Ngọc Lan
|
Trường THPT Tùng Thiện | 23 | 44 | 41 | 108 |
| 13 |
Nguyễn Duy Anh
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 25 | 38 | 44 | 107 |
| 14 |
Tuan Kiet Tran
|
Trường THPT Việt Ba | 33 | 41 | 33 | 107 |
| 15 |
trang trần
|
Trường THPT Hoằng Hóa 4 | 25 | 41 | 40 | 106 |
| 16 |
Nguyễn Hồng Quân
|
Trường THPT DL Đô Lương 1 | 30 | 40 | 36 | 106 |
| 17 |
|
Trường THPT DL Yên Dũng 1 | 32 | 36 | 37 | 105 |
| 18 |
|
Trường THPT Cầu Giấy | 29 | 37 | 39 | 105 |
| 19 |
Nguyễn Ngọc Anh
|
Trường THPT Nguyễn Du | 26 | 41 | 38 | 105 |
| 20 |
Thảo Thanh
|
Trường THPT BC Đống Đa | 29 | 35 | 41 | 105 |
| 21 |
Lã Minh Tú
|
Trường THPT Xuân Đỉnh | 30 | 36 | 38 | 104 |
| 22 |
Trần Thị Lan Anh
|
Trường THPT B Nguyễn Khuyến | 30 | 37 | 36 | 103 |
| 23 |
Lê Thị Mỹ Anh
|
Trường THPT Sóc Sơn | 16 | 44 | 43 | 103 |
| 24 |
Minh Tạ Quang
|
Trường THPT Nguyễn Gia Thiều | 29 | 38 | 36 | 103 |
| 25 |
hiếu
|
33 | 30 | 40 | 103 | |
| 26 |
Lê Trang
|
Trường THPT Sóc Sơn | 22 | 42 | 38 | 102 |
| 27 |
|
Trường THPT Đồ Sơn | 29 | 39 | 33 | 101 |
| 28 |
Hoàng Đức Anh
|
Trường THPT Nam Sách | 22 | 39 | 39 | 100 |
| 29 |
|
Trường THPT Trần Đăng Ninh | 24 | 41 | 35 | 100 |
| 30 |
Chi Nguyễn
|
Trường THPT Hà Nội Amsterdam | 25 | 36 | 39 | 100 |
| 31 |
Đăng Nguyễn
|
Trường THPT Thanh Miện | 26 | 35 | 38 | 99 |
| 32 |
Ngann Hoang
|
Trường THPT Chuyên Lam Sơn | 32 | 40 | 27 | 99 |
| 33 |
Thủy Đặng
|
Trường THPT Thái Phiên | 23 | 44 | 32 | 99 |
| 34 |
huyen thu
|
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 32 | 32 | 35 | 99 |
| 35 |
Bùi Quốc Việt
|
Trường THPT Phổ Yên | 29 | 37 | 33 | 99 |
| 36 |
Nguyễn Văn Đăng
|
Trường THPT Đống Đa | 21 | 38 | 40 | 99 |
| 37 |
Khue Minh
|
Trường THPT Thái Thuận | 24 | 38 | 36 | 98 |
| 38 |
Dinh Thi Phuong Anh
|
Trường THPT Nam Sách | 23 | 38 | 36 | 97 |
| 39 |
Phúc An
|
Trường THPT Minh Khai | 30 | 33 | 33 | 96 |
| 40 |
|
Trường THPT A Duy Tiên | 23 | 40 | 32 | 95 |
| 41 |
Nhi
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 1 | 19 | 40 | 36 | 95 |
| 42 |
Hiếu Nguyễn
|
Trường THPT Sóc Sơn | 22 | 37 | 35 | 94 |
| 43 |
Dương Nguyễn
|
Trường THPT Bắc Duyên Hà | 26 | 36 | 32 | 94 |
| 44 |
|
Trường THPT DL Thuận Thành | 21 | 41 | 32 | 94 |
| 45 |
|
THPT Chuyên Chu Văn An | 25 | 31 | 38 | 94 |
| 46 |
26 Ho Trung lương 12C1
|
Trường THPT Việt Ba | 27 | 37 | 28 | 92 |
| 47 |
|
Trường Tiểu học - THCS - THPT Newton | 22 | 33 | 37 | 92 |
| 48 |
Nguyễn Thanh Mai
|
Trường THPT B Nguyễn Khuyến | 18 | 42 | 32 | 92 |
| 49 |
|
Trường THPT Trung Giáp | 17 | 40 | 35 | 92 |
| 50 |
Nhi Yen
|
Trường THPT Tam Dương | 21 | 32 | 37 | 90 |
| 51 |
Thu Yen
|
Trường THPT Quang Trung | 23 | 31 | 33 | 87 |
| 52 |
|
Trường THPT Lang Chánh | 25 | 31 | 31 | 87 |
| 53 |
28-Bá Nam
|
Trường THPT Đông Triều | 14 | 35 | 37 | 86 |
| 54 |
|
Trường THPT Thái Phiên | 23 | 39 | 24 | 86 |
| 55 |
Ngọc Minh Phùng
|
Trường THPT Phan Đình Phùng | 12 | 40 | 34 | 86 |
| 56 |
Nguyễn An Hạ
|
THPT Ninh Bình - Bạc Liêu | 23 | 29 | 34 | 86 |
| 57 |
Linh Bảo
|
Trường THPT Việt Đức | 16 | 33 | 37 | 86 |
| 58 |
anh phương
|
Trường THPT Lý Thái Tổ | 20 | 37 | 28 | 85 |
| 59 |
Phạm Ngọc Yến Nhi
|
Trường THPT Nguyễn Du | 19 | 40 | 26 | 85 |
| 60 |
Nam Khánh Trần
|
Trường THPT Trần Phú | 16 | 32 | 35 | 83 |
| 61 |
quochuy
|
Trường THPT Hiệp Hòa 1 | 17 | 34 | 31 | 82 |
| 62 |
Pham Hung Cuong
|
Trường THCS Khương Mai | 24 | 34 | 24 | 82 |
| 63 |
|
Trường THPT Vũ Tiên | 17 | 39 | 24 | 80 |
| 64 |
|
Trường THPT Trung Nghĩa | 17 | 35 | 28 | 80 |
| 65 |
Vy Đinh
|
Trường THPT Yên Dũng 1 | 15 | 37 | 27 | 79 |
| 66 |
Đỗ Dũng
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 20 | 30 | 28 | 78 |
| 67 |
Dinh Bao Nam
|
Trường THPT Thanh Miện | 25 | 11 | 36 | 72 |
| 68 |
32. Nguyen Thao Ngan
|
Trường THPT Việt Ba | 23 | 37 | 10 | 70 |
| 69 |
Thu Hà Ng
|
Trường THPT Thạch Thất | 17 | 30 | 22 | 69 |
| 70 |
Xinh Quá
|
Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony | 22 | 34 | 9 | 65 |
| 71 |
Thư Bùi
|
Trường THPT Việt Trì | 10 | 33 | 20 | 63 |
| 72 |
Ngô quốc hưng
|
Trường THPT Nguyễn Văn Huyên | 11 | 32 | 20 | 63 |
| 73 |
Nguyễn Phương Thảo
|
Trường THPT Dương Quảng Hàm | 10 | 33 | 18 | 61 |
| 74 |
Hiếu Nguyễn
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 14 | 40 | 54 | |
| 75 |
Nguyễn Thu Phương
|
Trường THPT Việt Trì | 12 | 34 | 5 | 51 |
| 76 |
Luân Nguyễn
|
Trường THPT Tam Dương | 16 | 27 | 43 | |
| 77 |
Coconut An
|
Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony | 33 | 8 | 41 | |
| 78 |
An Huy Nguyễn Đình
|
Trường THPT Chương Mỹ A | 24 | 9 | 33 | |
| 79 |
|
Trường THPT Yên Viên | 10 | 14 | 5 | 29 |
| 80 |
|
Trường THPT Thạch Thất | 25 | 25 | ||
| 81 |
|
Trường THPT Quốc Oai | 23 | 23 | ||
| 82 |
tuoiiii
|
Trường THPT BC Vĩnh Bảo | 18 | 3 | 21 | |
| 83 |
|
Trường THPT Thái Phúc | 20 | 20 | ||
| 84 |
|
Trường THPT Chuyên Bắc Cạn | 3 | 16 | 1 | 20 |
| 85 |
|
Trường THPT Phùng Khắc Khoan | 3 | 5 | 8 | |
| 86 |
Nguyễn Thành An
|
Trường THPT Quỳnh Côi | 2 | 2 | ||
| 87 |
ngọc khánh
|
Trường Hermann Gmeiner Hải Phòng | 1 | 1 | ||
| 88 |
|
Trường THPT Hoàng Hoa Thám | ||||
| 89 |
Khanh Duong
|
Trường THPT Dương Quảng Hàm | ||||
| 90 |
Việt Lý Quốc
|
Trường THPT Lý Thái Tổ | ||||
| 91 |
Hoàng Phi Long
|
Trường THPT Hạ Hòa | ||||
| 92 |
lamnguyenquangvinh
|
Trường THPT Võ Nguyên Giáp | ||||