Bảng xếp hạng
Ng Lý
11.1 điểm
Nguyễn Thị Thu Trang
11.85 điểm
Quyên Đinh nguyên lệ
10.85 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Thu Trang
|
THPT Sơn Dương | 11.85 | |
|
|
Trường THPT Hạ Hòa | 11.1 | |
Quyên Đinh nguyên lệ
|
THPT số 1 Phù Mỹ | 10.85 | |
| 4 |
Hoàng Thị Ngọc Huyền
|
Thpt Đồng Hới | 10.75 |
| 5 |
Đoàn Thị Thơ
|
10.25 | |
| 6 |
NTH
|
THPT Chuyên Hưng Yên | 10 |
| 7 |
NGUYỄN ĐỨC ANH
|
chu văn an | 9.75 |
| 8 |
|
9.75 | |
| 9 |
Kieu Anh
|
Trường THPT Tĩnh Gia 4 | 9.75 |
| 10 |
Lương Lục Thanh Hoài
|
TRƯỜNG DBDTTW | 9.6 |
| 11 |
Tô Hiệp
|
Gg | 9.25 |
| 12 |
|
Trường THPT Kỹ Thuật Việt Trì | 9.25 |
| 13 |
Куинь Chin
|
9.25 | |
| 14 |
Lương Thị Kim Thuấn
|
Trường THPT Lang Chánh | 9 |
| 15 |
Hùng Trần
|
THPT Nguyễn Bính | 9 |
| 16 |
Đào Mai
|
Trường THPT Kim Động | 9 |
| 17 |
Tran Thi Thanh Quy
|
THPT Rach Kien | 9 |
| 18 |
VŨ Ngọc Ánh
|
THPT TĨNH GIA A | 9 |
| 19 |
nguyễn trần tường vy
|
thpt chân môgnj | 9 |
| 20 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
THPT Đô Lương 3 | 9 |
| 21 |
Ngô Yến Nhi
|
Trường THPT Kim Thành II | 8.85 |
| 22 |
Mai Vàng
|
Trường THPT DTNT Sơn La | 8.85 |
| 23 |
Vũ hải an
|
Thpt ngô trí hoà | 8.85 |
| 24 |
Trần Minh Khang
|
Hà Huy Tập | 8.75 |
| 25 |
Huê Nguyễn T.
|
THPT VIỆT YÊN số 1 | 8.75 |
| 26 |
Đinh Thu Hằng
|
THPT Lương Thế Vinh | 8.75 |
| 27 |
Nguyễn Khánh ly
|
THPT sông lô | 8.75 |
| 28 |
Anh thư
|
Thpt đồng hới | 8.5 |
| 29 |
Lý Mạnh Đức
|
thpt huỳnh thúc kháng | 8.5 |
| 30 |
Lại Thanh Nguyệt
|
THPT Kỹ Thuật Việt Trì | 8.5 |
| 31 |
Lê Minh Huy
|
THPT Quang Trung | 8.5 |
| 32 |
Lý Thị Vân
|
Thí sinh tự do | 8.5 |
| 33 |
TRIỆU MỸ DUYÊN
|
THPT | 8.5 |
| 34 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Newton | 8.5 |
| 35 |
Sần Lòng Séng
|
Trường PTDTNT THPT TỈNH ĐIỆN BIÊN | 8.5 |
| 36 |
Trần Bình Trọng
|
ĐTD | 8.5 |
| 37 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
THPT Thanh Thuỷ | 8.5 |
| 38 |
Huyền Trân
|
THPT Dương Háo Học | 8.35 |
| 39 |
nhi
|
8.25 | |
| 40 |
Nguyễn Minh Phú
|
Trường THPT Chuyên Hùng Vương | 8.25 |
| 41 |
Lê Thị Hạ Vy
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 1 | 8.25 |
| 42 |
Phạm thị kim Oanh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 8.25 |
| 43 |
Kỳ Quyên
|
THPT Nguyễn Trãi | 8.25 |
| 44 |
|
Trường THCS-THPT Bến Hải | 8.25 |
| 45 |
Hồng Dương
|
THPT Nguyễn Hữu Thọ | 8.25 |
| 46 |
Nguyễn Thị Hồng Cúc
|
TSTD | 8.25 |
| 47 |
Mùa Hạ Hoàng Tử
|
THPT YÊN KHÁNH B | 8.1 |
| 48 |
Nguyễn Hữu Nghĩa
|
THPT Ngô Quyền | 8 |
| 49 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh
|
THPT Lạc Thuỷ B | 8 |
| 50 |
Đặng Huy
|
Trung Tâm GDTX | 8 |
| 51 |
|
THPT Ninh Bình - Bạc Liêu | 8 |
| 52 |
Quang Thị Mai Loan
|
Trường PTTH DTNT Nghệ An | 8 |
| 53 |
Đỗ Trung Hiếu
|
Trường Cao Đẳng Nghề Công nghiệp Hà Nội | 8 |
| 54 |
doan thaoanh
|
8 | |
| 55 |
Mai Hải Anh
|
Trường THPT Việt Ba | 8 |
| 56 |
Trang
|
Tĩnh gia4 | 8 |
| 57 |
Lò Văn Chuẩn
|
Trung học phổ thông Lang Chánh | 8 |
| 58 |
Nguyễn Thị Yến My
|
THPT Đông Kinh | 7.85 |
| 59 |
Đặng Cao Nhật Quân
|
THPT NGÔ QUYỀN | 7.85 |
| 60 |
tanh
|
7.85 | |
| 61 |
manhduy
|
tự do | 7.85 |
| 62 |
Thảo Thanh
|
THPT NGUYỄN DUY HIỆU | 7.85 |
| 63 |
Hà linh
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên | 7.85 |
| 64 |
Minh
|
7.85 | |
| 65 |
Mai Xuân
|
PTTH DTNT Tỉnh Nghệ An | 7.85 |
| 66 |
Đỗ Thị Anh Thơ
|
thí sinh tự do | 7.75 |
| 67 |
Trần Gia Hân
|
THPT Chuyên Tuyên Quang | 7.75 |
| 68 |
tranchuhavi2008
|
7.75 | |
| 69 |
Quách Thị Thơm
|
Trường THPT Kim Bôi | 7.75 |
| 70 |
nguyễn hà linh
|
Trường THPT Như Thanh | 7.75 |
| 71 |
Tú Châm
|
THPT | 7.75 |
| 72 |
huyen
|
7.75 | |
| 73 |
Vũ Lan Nhi
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 1 | 7.75 |
| 74 |
Nguyễn Ánh Ngọc
|
THPT Đa Phúc | 7.75 |
| 75 |
Nguyễn Thùy Linh
|
THPT Trung Giáp | 7.75 |
| 76 |
Vũ Thị Thùy Linh
|
THPT Trần nhân tông | 7.75 |
| 77 |
Trần thị phuong thanh
|
thpt đặng thai mai | 7.75 |
| 78 |
Vũ Đình Bảo Huy
|
Thpt Trần Đại Nghĩa | 7.75 |
| 79 |
Nguyễn Nhi
|
Quảng trị | 7.75 |
| 80 |
|
Trường THPT Cầu Giấy | 7.7 |
| 81 |
phong doan
|
7.6 | |
| 82 |
|
Trường THPT Vĩnh Bảo | 7.6 |
| 83 |
phạm ngọc ánh
|
Thpt kiến thuỵ | 7.6 |
| 84 |
Nguyễn Thị Mỹ Trâm
|
THPT Trần Trường Sinh | 7.6 |
| 85 |
Lê Thị Kiều Trang
|
THPT Chuyên Hưng Yên | 7.5 |
| 86 |
ngô thị nhung
|
ngô trí hòa | 7.5 |
| 87 |
Lê Khánh Vân
|
THPT Ngô trí hoà | 7.5 |
| 88 |
đậu bá vũ
|
ngô trí hoà | 7.5 |
| 89 |
Bùi Bích Diệp
|
Đã tốt nghiệp 2025 | 7.5 |
| 90 |
Nguyễn Ánh Ngọc
|
THPT Lê Trọng Tấn | 7.5 |
| 91 |
Tho Nguyen
|
Trường THPT Tuệ Tĩnh | 7.5 |
| 92 |
Phạm Thị Loan
|
Trường THPT Văn Chấn | 7.5 |
| 93 |
Nguyễn Thị Hà Linh
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 2 | 7.5 |
| 94 |
Tuyết Mai Hà Thị
|
Trường PTDT Nội trú THCS & THPT Huyện Bảo Thắng | 7.5 |
| 95 |
Vtml
|
THPT KT | 7.5 |
| 96 |
Nguyễn Anh Đức
|
THPT Chuyên Hùng Vương | 7.5 |
| 97 |
Thuý Lê Hồng
|
trường thpt như thanh | 7.5 |
| 98 |
Sơn Trần
|
7.5 | |
| 99 |
Chiến Hoàng Minh
|
Trường THPT Trung Giáp | 7.5 |
| 100 |
Đặng Thị Nhung Huyền
|
PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng | 7.5 |
| 101 |
Ngô Thị Quỳnh Như
|
7.5 | |
| 102 |
vi thị cáng oánh
|
dtnt tỉnh nghệ an | 7.5 |
| 103 |
rfjejfhejfjefhn
|
hạ lí | 7.35 |
| 104 |
Phương Thùy Lý
|
bù đăng | 7.35 |
| 105 |
|
Trường THPT Trung Văn | 7.35 |
| 106 |
Việt Hưng
|
Dự bị | 7.35 |
| 107 |
lê Thư
|
thpt như thanh | 7.35 |
| 108 |
Huỳnh Hồ Quỳnh Anh
|
THPT Bình Sơn | 7.35 |
| 109 |
Nguy Phương Thảo
|
thpt Yên Dũng số 1 | 7.35 |
| 110 |
Nguyễn Nhi
|
7.35 | |
| 111 |
Minh Thư Hoàng
|
THPT Trần Phú | 7.35 |
| 112 |
Vũ Thị Trà Mi
|
THPT Kim Động | 7.25 |
| 113 |
ĐIÊU THỊ HẢI YẾN
|
THPT Hiền Đa | 7.25 |
| 114 |
Nguyễn Ngọc Khánh Băng
|
THPT Ba Vì | 7.25 |
| 115 |
Sằm Duy Hưng
|
CEPU | 7.25 |
| 116 |
Phạm Văn Tiến
|
THPT Trần Quốc Tuấn | 7.25 |
| 117 |
Dương Gia Huy
|
cao đẳng nghề công nghiệp | 7.25 |
| 118 |
Vàng A LẠI
|
Trường PTNT THCS THPT phù Yên | 7.25 |
| 119 |
Huynh Huyen
|
THPT Chuyên Lê Thánh Tông | 7.25 |
| 120 |
Hoàng Yến Nhi
|
THPT Nghĩa Dân | 7.25 |
| 121 |
Trần Minh Ánh
|
THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm | 7.25 |
| 122 |
Hoàng Hải Yến
|
THPT Mỹ Đức A | 7.25 |
| 123 |
Nguyễn Trung Hiếu
|
Trần Cao Vân | 7.25 |
| 124 |
Nguyễn Thành Long
|
GDNN-GDTX huyện lạc thuỷ | 7.25 |
| 125 |
Nguyễn Phương Ngân
|
THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ | 7.25 |
| 126 |
Hà Liên Nguyễn
|
THPT Bùi Dục Tài | 7.25 |
| 127 |
Phùng chu định
|
Trường THPT Thành phố Cao Bằng | 7.25 |
| 128 |
Nguyễn Thị Lâm
|
THPT TG 4 | 7.25 |
| 129 |
Phan Hoàng Linh
|
7.25 | |
| 130 |
|
7.1 | |
| 131 |
Lương Lê Minh Hằng
|
THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN | 7.1 |
| 132 |
Trần Thu Hằng
|
Trường THPT Phong Châu | 7.1 |
| 133 |
Thư Nguyễn
|
Trường THPT Sào Nam | 7.1 |
| 134 |
Võ Nguyễn Minh Trang
|
THPT CỬA LÒ | 7.1 |
| 135 |
Nguyễn Minh Ánh
|
THPT Quang Thành | 7.1 |
| 136 |
Nguyễn
|
THPT Trần Phú | 7.1 |
| 137 |
Lưu Lê phương Thảo
|
Thpt Ngô Trí Hoà | 7 |
| 138 |
Ng Hà Linh Nhi
|
7 | |
| 139 |
Phan Nguyễn Anh Tuấn
|
THPT Việt trì | 7 |
| 140 |
Kiều Chi
|
Thpt Lương Bắc Đằng | 7 |
| 141 |
Anh Thi
|
haja | 7 |
| 142 |
Tạ Quang Minh
|
TTGDNN-DDTX Lạc Thủy | 7 |
| 143 |
Phùng Thị Thu Hường
|
THPT Phong Châu | 7 |
| 144 |
Anh Hải
|
Trường THPT Trung Giáp | 7 |
| 145 |
Nguyễn Thị Thúy Nga
|
7 | |
| 146 |
Chien Thang Phan
|
QC | 7 |
| 147 |
hien
|
THPT Tam Bình | 7 |
| 148 |
Duy Anh Bùi
|
Trường THPT DL Đào Duy Từ | 7 |
| 149 |
Nguyễn Trấn Phong
|
THPT Liễn Sơn | 7 |
| 150 |
Tuệ Minhh
|
7 | |
| 151 |
Đỗ Phương Linh
|
THPT Kiến Thụy | 7 |
| 152 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
7 | |
| 153 |
Lê Thủy Quỳnh Nhi
|
THPT Trần Cao Vân | 7 |
| 154 |
Đạt Nguyễn Đinh
|
THPT YÊN KHÁNH B | 7 |
| 155 |
Nuyễn Phương Lan
|
THPT Tự Lập | 7 |
| 156 |
quochuy
|
Trường THPT Hiệp Hòa 1 | 7 |
| 157 |
Hồ Thùy Dương
|
THPT Kiến Thụy | 7 |
| 158 |
Vũ Văn Đức
|
TTGDTX-GDNN Kim Bảng | 6.85 |
| 159 |
Truong Anh Kiet
|
Cao đẳng nghề công nghiệp hà nội | 6.85 |
| 160 |
|
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc | 6.85 |
| 161 |
Lê Nguyễn Khánh Linh
|
THPT Quỳ Châu | 6.85 |
| 162 |
Trịnh viết quang
|
Thpt cưmgar | 6.85 |
| 163 |
Viet Hoang
|
Trường THPT Quang Trung | 6.85 |
| 164 |
Nguyen Phuong
|
6.85 | |
| 165 |
Nguyễn Minh Thư
|
Trường THPT Vĩnh Thạnh | 6.85 |
| 166 |
phung tan duc
|
thpt chuyên lê quý đôn | 6.85 |
| 167 |
Mai chí tiến
|
Ltt | 6.85 |
| 168 |
Thuỳ Trâm Vũ
|
Trường THPT Như Xuân | 6.75 |
| 169 |
Lò Thanh Trúc
|
Trường THPT Phù Yên | 6.75 |
| 170 |
Lùng Thị hà Linh
|
ptdtntthcs-thpt bảo thắng | 6.75 |
| 171 |
Phương Thu
|
THPT Trung giáp | 6.75 |
| 172 |
Yến Hải
|
THPT Võ Thị Sáu | 6.75 |
| 173 |
Trang Phạm
|
THPT ĐẶNG THAI MAI | 6.75 |
| 174 |
Bảo Bảo
|
THPT Bạc Liêu | 6.75 |
| 175 |
Đào Thị Hoài Thu
|
THPT Lang Chánh | 6.75 |
| 176 |
Siu H Nhi
|
Trường PT DTNT THPT số 2 | 6.75 |
| 177 |
Trương Việt Trúc
|
6.75 | |
| 178 |
Hoàng yến Nhi
|
THPT Vĩnh lộc | 6.75 |
| 179 |
khánh huyền
|
6.75 | |
| 180 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 6.75 |
| 181 |
Nguyễn Thị An Xuyên
|
THPT Sào Nam | 6.75 |
| 182 |
Lê Thị Tuyết Nhung
|
THPT Kon Tum | 6.75 |
| 183 |
Huỳnh Nguyễn Ngọc Quý
|
Trần Cao Vân | 6.7 |
| 184 |
Nguyễn Thảo Vy
|
Thpt Trần Quang Diệu | 6.6 |
| 185 |
Mai Dương
|
Tự Do | 6.6 |
| 186 |
Trịnh Phan Quỳnh Hương
|
THPT Mỹ Lạc | 6.6 |
| 187 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhị
|
THPT Hàm Thuận Bắc | 6.6 |
| 188 |
Hà ula
|
TSTD | 6.6 |
| 189 |
Vũ Thị Bích Trà
|
THPT VB | 6.6 |
| 190 |
Vừ Thị Anh Thư
|
Trường PTDTNT THPT Tỉnh Điện Biên | 6.6 |
| 191 |
Trần Nguyễn Ngọc ngân
|
Trung học phổ thông Trần Cao Vân | 6.6 |
| 192 |
|
Trường THPT DTNT Sơn Động | 6.6 |
| 193 |
Mai Nguyen
|
Trường THPT DTNT Sơn Động | 6.6 |
| 194 |
siêu nhân gao
|
quangthanh | 6.6 |
| 195 |
Ng Ngoc Phu
|
Trường THPT Chúc Động | 6.6 |
| 196 |
Hà Vy
|
6.5 | |
| 197 |
bùi thuỳ dung
|
THPT Mộc lỵ | 6.5 |
| 198 |
Hoàng Thị Thuận
|
PTDTNT THPT PHONG THỔ | 6.5 |
| 199 |
Đặng Thuỳ Lương
|
Trường PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng | 6.5 |
| 200 |
Ánh Dương
|
THPT Chuyên Hùng Vương | 6.5 |
| 201 |
Trần Hồng Lâm
|
Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm | 6.5 |
| 202 |
Thu Hằng Bùi
|
ch | 6.5 |
| 203 |
anhh Quangg
|
thpt lý nhân tông | 6.5 |
| 204 |
|
Trường THPT Nguyễn Trung Trực (Kiên Gian Cũ) | 6.5 |
| 205 |
Lê Minh Sang
|
THPT Phú Thọ | 6.5 |
| 206 |
ĐINH THU HẰNG
|
THPT TAM DƯƠNG II | 6.5 |
| 207 |
La Thị Nhật Lệ
|
PTDTNT THCS & THPT ĐẮK SONG | 6.5 |
| 208 |
Hoàng Ánh Diệu
|
Trường PT DTNT THCS & THPT Đăk Song | 6.5 |
| 209 |
Tạ Bình
|
THPT Quang Trung | 6.5 |
| 210 |
Nguyễn Thành Nam
|
Trường THPT TTGDTX Lạc Thủy | 6.5 |
| 211 |
vũ hải linh
|
THPT Kiến Thụy | 6.5 |
| 212 |
Huyền Nguyễn
|
6.5 | |
| 213 |
Đông Nguyễn
|
6.5 | |
| 214 |
Yến tang
|
Tự do | 6.5 |
| 215 |
Lương Văn Giang
|
Trường THPT Võ Nguyên Giáp | 6.5 |
| 216 |
Đỗ Thị Minh Khuê
|
THPT LNQ | 6.5 |
| 217 |
Ngô Thị Phương Huyền
|
TSTD | 6.5 |
| 218 |
Ong Bảo Ân
|
thpt yên dũng số 1 | 6.5 |
| 219 |
linh
|
6.5 | |
| 220 |
Hồ Khánh Linh
|
Trường THCS Hạc Trì | 6.35 |
| 221 |
HÀ CÚC
|
TSTD | 6.35 |
| 222 |
Lê thị tm
|
Thpt ea h'leo | 6.35 |
| 223 |
Vân Nguyễn thị hồng
|
tứ kỳ | 6.35 |
| 224 |
Nguyễn Thị Tú Châm
|
THPT Tân An | 6.35 |
| 225 |
Cù Khắc Thanh Tân
|
THPT Nguyễn Thông | 6.35 |
| 226 |
trinh phúc hoàng
|
trường thpt như thanh | 6.35 |
| 227 |
Hằng Thanh
|
THPT HV | 6.35 |
| 228 |
Chi Bùi
|
THPT Kiến Thụy | 6.35 |
| 229 |
mv
|
6.35 | |
| 230 |
Trần Thị Cẩm Tú
|
THPT Nhu Thanh | 6.35 |
| 231 |
Hưng Tuấn
|
Trường THPT Tân Lạc | 6.35 |
| 232 |
Hoàng Lý Ngọc Kim
|
PTDT NT THCS&THPT ĐĂK SONG | 6.35 |
| 233 |
Nguyễn Vũ Hải Đăng
|
6.35 | |
| 234 |
Vy
|
KIẾN thụy | 6.35 |
| 235 |
Hồ thị thu
|
Thpt chu văn an | 6.3 |
| 236 |
|
6.25 | |
| 237 |
NGUYỄN QUỐC BẢO
|
PHAN THÀNH TÀI | 6.25 |
| 238 |
Nhật Tạ
|
THPT MINH KHAI | 6.25 |
| 239 |
|
6.25 | |
| 240 |
Phạm Quỳnh Thơm
|
6.25 | |
| 241 |
Đàm Thị Thanh Tâm
|
Trường THPT Kiến Thụy | 6.25 |
| 242 |
NGUYỄN THỊ THƯ
|
THPT QO | 6.25 |
| 243 |
Blue Cloud
|
THPT Blue Cloud | 6.25 |
| 244 |
Hoàng Minh
|
THPT Kiến Thuỵ | 6.25 |
| 245 |
Thw Anh
|
Trường PT Liên cấp 2,3 Trấn Yên 2 | 6.25 |
| 246 |
Nguyễn Thị Thảo Linh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 6.25 |
| 247 |
Đàm Việt Anh
|
Cao Đẳng nghề công nghiệp Hà Nội | 6.25 |
| 248 |
Bùi thị thu hương
|
THPTNgô trí hòa | 6.25 |
| 249 |
đặng thị minh lý
|
ptdtnt thcs và thpt bảo thắng | 6.25 |
| 250 |
Quang phúc Đặng
|
Trường THPT Trần Phú | 6.25 |
| 251 |
Bùi Thị Cẩm Tú
|
THPT Kiến | 6.25 |
| 252 |
Hà Mai
|
6.1 | |
| 253 |
Đặng Thị Như Quỳnh
|
Trường THPT Sơn Dương | 6.1 |
| 254 |
Kim Ánh Ng Thi
|
thpt tây sơn | 6.1 |
| 255 |
Đặng Tùng
|
THPT Sơn Dương | 6.1 |
| 256 |
Doãn Huy
|
TrườngTHCS Đội Cung | 6.1 |
| 257 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
6.1 | |
| 258 |
Đào Quang Huy
|
THPT Việt Nam-Ba Lan | 6.1 |
| 259 |
Bùi Thị Ngân
|
Thạch Thành IV | 6.1 |
| 260 |
Vũ Minh Hoàng
|
THPT Tây Hồ | 6.1 |
| 261 |
Trúc Mai Lê
|
Trường THPT Ba Vì | 6.1 |
| 262 |
Đào Trần
|
Thpt | 6.1 |
| 263 |
Trần Trung Hiếu
|
Thcs và Thpt Nguyễn Viết Xuân | 6.1 |
| 264 |
lường hữu huy
|
thpt như thanh | 6.1 |
| 265 |
rt
|
6.1 | |
| 266 |
Phan Hoàng Minh Phương
|
thpt hoàng long | 6.1 |
| 267 |
Nguyễn việt anh
|
Cao đẳng nghề công nghiệp Hà Nội | 6.1 |
| 268 |
Nguyễn Như quỳnh
|
THPT Triệu Sơn 2 | 6.1 |
| 269 |
Lưu Hoàng Dương
|
THPT Lê Văn Thiêm | 6.1 |
| 270 |
Phan Đình minh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 6 |
| 271 |
Đinh Hà Phương
|
6 | |
| 272 |
Hồ khánh Linh
|
THPT Kỹ Thuật Việt Trì | 6 |
| 273 |
Việt Hoàng Nguyễn
|
Trường trung học phổ thông Nguyễn Trãi | 6 |
| 274 |
|
Trường THPT Yên Lạc | 6 |
| 275 |
Lê Hồ Trúc Như
|
THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 6 |
| 276 |
NGUYỄN THỊ LIÊN HƯƠNG
|
THPT TAM DƯƠNG II | 6 |
| 277 |
Vũ Thị Mỹ hạnh
|
Thpt Đông Thành | 6 |
| 278 |
lu van canh
|
TSTD | 6 |
| 279 |
Hoàng Thị Ngân
|
THPT Khúc Thừa Dụ | 6 |
| 280 |
Ngô Phú Lộc
|
Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy Lợi | 6 |
| 281 |
Minh Hoàng
|
6 | |
| 282 |
Chu Quỳnh Giao
|
THPT CHU VĂN AN | 6 |
| 283 |
Thị Hồng Hải Đỗ
|
THPT Thiệu Hóa | 6 |
| 284 |
Haniie Nguyễn
|
THPT Lý Thái Tổ | 6 |
| 285 |
Hồ Yến Ngọc
|
Thpt lê trực | 6 |
| 286 |
đỗ khánh Duy
|
Trung Học Phổ Thông Tủa Chùa | 6 |
| 287 |
Phạm Thị Xuân Quỳnh
|
thpt Sào Nam | 6 |
| 288 |
Lee Thắng
|
Trường THPT Nguyễn Huệ | 6 |
| 289 |
Tạ việt Đức
|
Trubg tâm giáo dục thường xuyên lâm thao | 6 |
| 290 |
Hoàng Thị Hạnh
|
THPT Sông Lô | 6 |
| 291 |
Hồ Thị Hồng Hà
|
THPT qh2 | 6 |
| 292 |
phan thanh danh
|
Trường THPT Lý Chính Thắng | 5.95 |
| 293 |
Nguyệt Nhi Lê
|
Trường THPT Mường Lay | 5.95 |
| 294 |
hezyy
|
Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp- Giáo Dục Thường Xuyên | 5.85 |
| 295 |
Quyên phạm
|
Trường THPT Trần Quang Diệu | 5.85 |
| 296 |
HX
|
Thpt Yd1 | 5.85 |
| 297 |
Bảo Ngọc Diệp
|
PTDT Nội trú THCS & THPT Vị Xuyên | 5.85 |
| 298 |
|
Trường THPT B Hải Hậu | 5.85 |
| 299 |
Mai Vừ
|
5.85 | |
| 300 |
nguyễn trà mu
|
5.85 | |
| 301 |
Vũ Thị Thanh Hà
|
THPT Triệu Sơn 2 | 5.85 |
| 302 |
mia nane
|
5.85 | |
| 303 |
Đào Yến Nhi
|
THPT Lê Ngọc Hân | 5.85 |
| 304 |
Nguyễn công hoan
|
Thot trung giáp | 5.85 |
| 305 |
Quynh Nguyen
|
Trường THPT Cẩm Khê | 5.85 |
| 306 |
Đinh Hoàng Linh
|
Trường THPT Phú Xuyên A | 5.85 |
| 307 |
Bùi Trần Bảo Trân
|
THPT KIẾN THỤY | 5.85 |
| 308 |
Trâm Nguyễn
|
THPT SỐ 1 Trần Phú | 5.85 |
| 309 |
Bảo Châu
|
thpt Đoàn Thị Điểm | 5.85 |
| 310 |
|
Trường THCS&THPT Púng Luông | 5.85 |
| 311 |
Thanh Lương Thị
|
Trường THPT DTNT Sơn Động | 5.85 |
| 312 |
Nguyễn Đàm Kim Ngân
|
THCS & THPT Marie Curie | 5.85 |
| 313 |
gfđ
|
gddchh | 5.85 |
| 314 |
Meo meo
|
Quốc Học Huế | 5.75 |
| 315 |
Đặng Thị Yến Vi
|
tstd | 5.75 |
| 316 |
Trình Thị Hồng Duyên
|
5.75 | |
| 317 |
nguyễn Ánh Linh
|
Trung tâm GDNN-GDTX Hậu Lộc | 5.75 |
| 318 |
Đào xuân dương
|
THPT Lý Bôn | 5.75 |
| 319 |
Phạm Quỳnh Thơm
|
THPT Hàn Thuyên | 5.75 |
| 320 |
Thanh Sang
|
THPT CẦN ĐƯỚC | 5.75 |
| 321 |
Nguyễn Thị Thúy Kiều
|
Trường THCS & THPT Phương Tiến | 5.75 |
| 322 |
Đặng Ngọc Ngân Thương
|
Trường THPT Việt Ba | 5.75 |
| 323 |
Linh Chii
|
TSTD | 5.75 |
| 324 |
Phạm Nguyễn Mai Nhi
|
THPT Kiến Thụy | 5.75 |
| 325 |
Ad
|
Thpt nam sách | 5.75 |
| 326 |
Nguyễn Thị Thu Hằng
|
THPT Hải An | 5.75 |
| 327 |
Nguyễn Hoài Nam
|
Thpt Lê Quý Đôn | 5.75 |
| 328 |
Van Kpa
|
5.75 | |
| 329 |
Bùi Thuỳ anh
|
5.75 | |
| 330 |
Mai Anh
|
5.75 | |
| 331 |
Mai Khánh
|
THPT Gia Dinh | 5.75 |
| 332 |
Nguyeenx hoàng hiệp
|
thpt số 2 phù cát | 5.75 |
| 333 |
lê anh tuấn
|
trần cao vân | 5.75 |
| 334 |
Từ Thị Thuỳ Linh
|
THPT Vân Tảo | 5.75 |
| 335 |
Nguyễn Linh
|
THPT Hai Bà Trưng | 5.75 |
| 336 |
Đinh Hồng Liên
|
THPT Trung Nghĩa | 5.75 |
| 337 |
Hoàng Phương Thảo
|
Trường THPT số 1 Lê Lợi | 5.75 |
| 338 |
Đỗ Lê Thảo Nguyên
|
THPT Phạm Văn Đồng | 5.7 |
| 339 |
Nguyễn công hoan
|
Thpt trung giáp | 5.7 |
| 340 |
|
Trường THPT Văn Chấn | 5.6 |
| 341 |
Nguyễn Thị Trinh Nữ
|
TT GDNN-GDTX CỦ CHI | 5.6 |
| 342 |
Diệu Linh Nguyễn
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 5.6 |
| 343 |
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 5.6 |
| 344 |
Phạm Phương Linh
|
THPT Kiến Thuỵ | 5.6 |
| 345 |
Batman
|
Trường THPT Phương Xá | 5.6 |
| 346 |
Nguyen Van Duc
|
Trường THPT TTGDTX Ninh Giang | 5.6 |
| 347 |
đặng ngọc
|
trường ntbs | 5.6 |
| 348 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thpt Sơn Dương | 5.6 |
| 349 |
Khánh Ly
|
THPT Tứ Kỳ 2 | 5.6 |
| 350 |
đào văn hiệp
|
thpt hồng thái | 5.6 |
| 351 |
|
Trường THCS và THPT Đông Thành | 5.6 |
| 352 |
Nguyễn Ngọc Bảo Châu
|
THPT CHU VĂN AN | 5.6 |
| 353 |
Nguyễn Ngọc Hà
|
Trường THPT Phúc Lợi | 5.6 |
| 354 |
Trần Thị Gia Như
|
Trường THPT Mộc Lỵ | 5.6 |
| 355 |
Nguyễn Tâm Trang
|
THPT Bình Xuyên | 5.6 |
| 356 |
Dung Lương
|
Trường THPT DTNT Sơn Động | 5.6 |
| 357 |
Kieu Oanh
|
Phổ thông DTNT Sơn Động | 5.6 |
| 358 |
Phụ Taikhoan
|
Trường THPT DL Kiến Thụy | 5.6 |
| 359 |
|
5.6 | |
| 360 |
Vũ Minh Thư
|
5.5 | |
| 361 |
Dương Quốc Phong
|
Trường THPT Đa Phúc | 5.5 |
| 362 |
Bùi Thị Ngọc
|
THCS VÀ THPT NHƯ THANH | 5.5 |
| 363 |
Trần Quốc Khánh
|
thpt Việt Nam Ba Lan | 5.5 |
| 364 |
Giàng Thị Sy
|
5.5 | |
| 365 |
Lường Thị Tiên
|
Trường PTDT Nội Trú Tỉnh Sơn La | 5.5 |
| 366 |
Bùi Thị Diệu Anh
|
Nội trú Kim Bôi | 5.5 |
| 367 |
Nguyễn Vũ Bảo Uyên
|
THPT Nguyen Tri Phuong | 5.5 |
| 368 |
Bùi Mai Linh
|
THPT Vân Tảo | 5.5 |
| 369 |
Danh Gia Hân
|
Trường THCS VÀ THPT VĨNH BÌNH BẮC | 5.5 |
| 370 |
Hòa Ng Thị
|
Trường THPT BC Đặng Thai Mai | 5.5 |
| 371 |
Lý Thị Hằng
|
Trường PTDTNT THCS-THPT Bảo Thắng | 5.5 |
| 372 |
Meow
|
THPT Kiến Thụy | 5.5 |
| 373 |
Nhữ Quỳnh Tâm
|
THPT Như Thanh | 5.5 |
| 374 |
Khánh Ly
|
THPT Minh Hoà | 5.5 |
| 375 |
LÊ THỊ CẨM VÂN
|
THPT Trung Giáp | 5.5 |
| 376 |
Ngọc Thuỳ Đặng
|
Trường THPT Dương Minh Châu | 5.5 |
| 377 |
Le Congg
|
Thpt Phan Đăng Lưu | 5.5 |
| 378 |
Đặng Thị Mĩ Hảo
|
5.5 | |
| 379 |
Hoàng Duy Mạnh
|
THCS - THPT Huỳnh Văn Nghệ | 5.5 |
| 380 |
Nguyễn Thế Minh Phương
|
THPT hoa lư | 5.5 |
| 381 |
chi
|
trường phổ thông dân tộc nội trú sơn động | 5.5 |
| 382 |
Lăng Thị Ngọc Quỳnh
|
Trường PTDTNT Sơn Động | 5.45 |
| 383 |
Huệ Nguyễn Kim
|
thpt cẩm khê | 5.45 |
| 384 |
Võ Hoàng Ngọc Ngân
|
Chu văn an | 5.35 |
| 385 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thpt Sơn Dương | 5.35 |
| 386 |
Tuyen Bich
|
thpt hòa bình | 5.35 |
| 387 |
Nguyễn Ngọc Trà My
|
Thpt Giao Thuỷ B | 5.35 |
| 388 |
Hoàng Hà Diễm
|
PTDT NỘI TRÚ THCS VÀ THPT VỊ XUYÊN | 5.35 |
| 389 |
Ngô Trọng Hoàng Quân
|
HNIVC | 5.35 |
| 390 |
Hải Hà
|
Nguyễn Trường Tộ | 5.35 |
| 391 |
đinh thị yến nhi
|
thpt lang chánh | 5.35 |
| 392 |
Mạc Đức Anh
|
THPT Kiến Thuỵ | 5.35 |
| 393 |
Trần Bảo Khanh
|
THOT Sào Nam | 5.35 |
| 394 |
Lê Nguyễn Khả Ái
|
5.35 | |
| 395 |
Lương Nguyễn Bích Ngọc
|
Thpt Sào Nam | 5.35 |
| 396 |
Niê Hờ Thúy
|
Trường PTDTNT THPT phú yên | 5.35 |
| 397 |
Lò Như Quỳnh
|
trường nội trú Mai Sơn | 5.35 |
| 398 |
Ngô Gia Lợi
|
THPT Kiến Thụy | 5.35 |
| 399 |
The anh Nguyen
|
LKT | 5.35 |
| 400 |
Minh Châu Ng Thị
|
Trường THPT Tĩnh Gia 3 | 5.35 |
| 401 |
Nguyễn Việt Quốc Anh
|
5.35 | |
| 402 |
Bùi Quốc Hưng
|
Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | 5.35 |
| 403 |
PHẠM KHÁNH HƯNG
|
TRUNG TÂM GDNN - GDTX LẠC THỦY | 5.35 |
| 404 |
Hoàng Đức Long
|
trung tâm GDNN-GDTX Mỹ Đức | 5.25 |
| 405 |
Nguyễn việt anh
|
Thpt gttx | 5.25 |
| 406 |
HOÀNG XUÂN LỘC
|
Thpt xuân giang | 5.25 |
| 407 |
Quách Thị Thuỷ Thi
|
THPT THCS DTNT Đăk Song | 5.25 |
| 408 |
Hằng Phan
|
Trường THPT DL TX Phú Thọ | 5.25 |
| 409 |
Trần Thị Thu Ngân
|
THPT Lương Thế Vinh | 5.25 |
| 410 |
Nguyễn Hoài Nghĩa
|
THPT Đoàn Thị Điểm | 5.25 |
| 411 |
khôi nguyên
|
thpt anhxtanh | 5.25 |
| 412 |
Hoàng Hải
|
Trường THPT TTGDTX Cẩm Khê | 5.25 |
| 413 |
|
5.25 | |
| 414 |
Lý Thị Bảo Trâm
|
PTDTNT THCS và THPT Bảo Thắng | 5.25 |
| 415 |
Nguyễn Đình Tiến
|
THPT Chuyên Sơn Tây | 5.25 |
| 416 |
Đào Thị Thu Phương
|
Trường THPT TTGDTX Cẩm Khê | 5.25 |
| 417 |
hhfhhh
|
5.25 | |
| 418 |
Võ thị anh thư
|
THPT HẢI LĂNG | 5.25 |
| 419 |
trần thị liên ý
|
THPT BÙI DỤC TÀI | 5.25 |
| 420 |
Nguyễn Thị Ngọc Mai
|
THPT Hoàng Mai | 5.25 |
| 421 |
đỗ yến nhi
|
tm2 | 5.25 |
| 422 |
Phạm Thị Ngọc Linh
|
THPT Mạc Đĩnh Chi | 5.25 |
| 423 |
lò thị thuyết
|
PTDTNT THPT ĐIỆN BIÊN | 5.25 |
| 424 |
Trần Minh Thế
|
THPT Huỳnh Thúc Kháng - Sơn Mỹ | 5.25 |
| 425 |
Hà Hưng
|
THPT Chuyên Hùng Vương | 5.25 |
| 426 |
Nhi Yến
|
PTDTNT Lâm Bình | 5.25 |
| 427 |
Phạm thị Lan anh
|
THPT Quang thành | 5.25 |
| 428 |
Trinhh Kieu
|
Cao Thắng | 5.25 |
| 429 |
Phạm Chúc Quỳnh
|
CDKTMNVN | 5.25 |
| 430 |
Thanh Hằng
|
NTN | 5.25 |
| 431 |
Nguyễn Ngọc Kim Ngân
|
5.25 | |
| 432 |
|
5.25 | |
| 433 |
Phạm Thị Vấn
|
PTDTNT THCS -THPT BT | 5.25 |
| 434 |
Nguyễn Phương Thảo
|
thpt võ lai | 5.25 |
| 435 |
Nguyễn Thế Nam
|
Hoa Lư | 5.25 |
| 436 |
Phan Nguyễn Anh Tuấn
|
5.2 | |
| 437 |
Nguyễn Văn Anh
|
THPT - Phạm Văn Đồng | 5.2 |
| 438 |
Lê Thị Hồng Hà
|
THPT Mỹ Hào | 5.1 |
| 439 |
Đỗ Nguyên Anh
|
5.1 | |
| 440 |
Trg Nguyen
|
Trường THPT TTGDTX Tây Hồ | 5.1 |
| 441 |
Âu Hà Linh
|
THPT Lý Thánh Tông | 5.1 |
| 442 |
Việt Hoàn Nguyễn
|
Trường THPT Mỹ Hào | 5.1 |
| 443 |
Lê Nhật Linh
|
THPT Lý Thái Tổ | 5.1 |
| 444 |
Phạm Quang Huy
|
THPT Nga Sơn | 5.1 |
| 445 |
Sùng Thị Sinh
|
THPT Sơn Thịnh | 5.1 |
| 446 |
Lương Văn Giang
|
Trường THPT Võ Nguyên Giáp | 5.1 |
| 447 |
lê thị yến nhi
|
trường thpt nghi xuân | 5.1 |
| 448 |
Lê Trọng Hiếu
|
Thpt | 5.1 |
| 449 |
Đ.ly
|
Thpt ch | 5.1 |
| 450 |
Đinh Kim Khánh
|
THPT Hoàng Mai | 5.1 |
| 451 |
Thanh Ngọc
|
THPT | 5.1 |
| 452 |
Phạm Thị Hà Nhi
|
5.1 | |
| 453 |
Nguyễn Minh Huy
|
Hâhhsvd | 5.1 |
| 454 |
Lèng Đức Tài
|
Trường PTDTNT-THPT Hà Giang | 5.1 |
| 455 |
Trần Ngọc Tường Vy
|
Thcs-thpt Hoa Lư | 5.1 |
| 456 |
Lý Thị Thuỳ Linh
|
THPT Kiến Thuỵ | 5.1 |
| 457 |
Diễm Quỳnh
|
5.1 | |
| 458 |
Tu Thi Yen Nhi
|
THPT Ô Môn | 5.1 |
| 459 |
Bàn Hoàng Ánh
|
PT DTNT THCS & THPT Đắk Song | 5.1 |
| 460 |
Thị Hợp Nông
|
Trường PTDTNTTHCS&THPT Đắk song | 5.1 |
| 461 |
Nguyễn Đức Mạnh
|
Phổ thông Vùng cao Việt Bắc | 5.1 |
| 462 |
Ngô Khang Vũ
|
Chu Văn An | 5.05 |
| 463 |
Quân
|
Lbc | 5 |
| 464 |
Dương Huỳnh như
|
THPT Nguyễn Trung Truo | 5 |
| 465 |
Vân Trang Đinh
|
Thpt đông thành | 5 |
| 466 |
Quách Thị Thơm
|
THPT | 5 |
| 467 |
Phạm Anh Thư
|
liên hà | 5 |
| 468 |
Giap Thi Thanh Hien
|
THPT Tân Yên số 2 | 5 |
| 469 |
Nguyễn Thị Ngọc Minh
|
Trung Tâm GDNN-GDTX KHU VỰC 2 | 5 |
| 470 |
võ thị quỳnh như
|
THPT Chế Lan Viên | 5 |
| 471 |
GIANGASON
|
THPT | 5 |
| 472 |
Sồng Trung Tủa
|
Trường PTNT THCS Và THPT phù yên | 5 |
| 473 |
Vũ ngọc long
|
Thpt văn hiến | 5 |
| 474 |
MAI THỊ THU HÀ
|
TRUNG TÂM GDNN-GDTX CẨM KHÊ | 5 |
| 475 |
|
Trường THPT Bạc Liêu | 5 |
| 476 |
Hoàng Nhật Minh
|
Trường THPT TTGDTX Ân Thi | 5 |
| 477 |
Tăng Thị Nghiêm Tuyền
|
Trường THPT Hiệp Thành | 5 |
| 478 |
T Đạt
|
Trường THPT TTGDTX Hai Bà Trưng | 5 |
| 479 |
|
5 | |
| 480 |
Hậuu Đỗ
|
trường THPT Số 1 Trần Phú | 5 |
| 481 |
Huỳnh Thị Minh Hiếu
|
THPT Sào Nam | 5 |
| 482 |
Lê Minh Đức
|
Quang Thành | 5 |
| 483 |
Khánh Ly
|
5 | |
| 484 |
Đặng Thị Thu Hương
|
PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng | 5 |
| 485 |
vũ bá kiên
|
thpt bạch đằng | 5 |
| 486 |
Nguyễn Thị Hà Vy
|
THPT KỲ SƠN | 5 |
| 487 |
Hoàng Long
|
5 | |
| 488 |
Trần Đức Khởi
|
THPT Nguyễn Sỹ Sách | 4.95 |
| 489 |
Thái Minh
|
Trường THPT TTGDTX Phù Cừ | 4.95 |
| 490 |
TẠ THỊ MỸ DUYÊN
|
THPT LÊ LỢI | 4.95 |
| 491 |
Nguyễn Thị Thu Thảo
|
THPT Long Châu Sa | 4.95 |
| 492 |
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
4.85 | |
| 493 |
Nguyễn Thái Tú
|
THPT NGUYỄN THIỆN THUẬT | 4.85 |
| 494 |
Thu Hiền
|
yên thuỷ B | 4.85 |
| 495 |
VŨ MINH LƯỢNG
|
THPT Vĩnh Bảo | 4.85 |
| 496 |
Trần Công Thế
|
Trường THPT Hà Trung | 4.85 |
| 497 |
đỗ tài an
|
chế lan viên | 4.85 |
| 498 |
Hương Giang
|
Thpt ngọc tảo | 4.85 |
| 499 |
Thao Thi Dung
|
4.85 | |
| 500 |
Ngọc Ba
|
THPT Phong Châu | 4.85 |
| 501 |
Đỗ Khánh Hồng
|
THPT NguyễnHue | 4.85 |
| 502 |
YDIEM
|
TRƯỜNG PTDTNT THCS VÀ THPT ĐĂK RVE | 4.85 |
| 503 |
Quang anh Đặng
|
Trường thcs-thpt Trần Quốc Tuấn | 4.85 |
| 504 |
Đinh Ngọc Trâm
|
THPT NHU THANH | 4.85 |
| 505 |
Nhương Thiên Ấn
|
THPT LÊ QUÝ ĐÔN | 4.85 |
| 506 |
Lê Thị Phương Thảo
|
THPT CHU VĂN AN | 4.85 |
| 507 |
Uyên Nguyễn
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 4.85 |
| 508 |
Đoàn Thuý Vân
|
ntbt | 4.85 |
| 509 |
Thu Hoaa
|
THPT Trung Nghĩa | 4.85 |
| 510 |
Nguyễn Thị Tâm Đoan
|
THCS-THPT Tân Thới | 4.85 |
| 511 |
Bùi Thị Vi
|
4.85 | |
| 512 |
Thu Nguyễn The
|
Trung học phổ thông lương tài số 3 | 4.85 |
| 513 |
Bùi Huy Phúc
|
THPT NHÃ NAM | 4.85 |
| 514 |
nguyen van hai
|
gdtx | 4.8 |
| 515 |
|
Trường THPT Quang Thành | 4.8 |
| 516 |
Ly Nguyễn
|
THPT Hưng Nhân | 4.75 |
| 517 |
Quốc Minh Nguyễn
|
Trường THPT Vũng Liêm | 4.75 |
| 518 |
Lê Hồng Hà
|
4.75 | |
| 519 |
Tráng Lệ Thương
|
hữu nghị t78 | 4.75 |
| 520 |
Ngọc Trang
|
Trường THPT Việt Vinh | 4.75 |
| 521 |
Đinh tâm như
|
THPT An Lương | 4.75 |
| 522 |
Lê Thị Kim Chi
|
4.75 | |
| 523 |
Trần Minh Bách
|
THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 4.75 |
| 524 |
Lê Văn Sỹ
|
Trường Thpt như thanh | 4.75 |
| 525 |
Đặng tiến thành
|
Trường cao đẳng công nghiệp hưng yên | 4.75 |
| 526 |
Nguyễn Anh Dũng
|
THPT Võ Thị Sáu | 4.75 |
| 527 |
Nguyễn Văn Hoành
|
THPT Bùi Dục Tài | 4.75 |
| 528 |
Phạm Thị Khánh Ly
|
THPT Trung Giáp | 4.75 |
| 529 |
Hoàng Thị Thanh Trà
|
trường thpt triệu sơn 4 | 4.75 |
| 530 |
lê nữ quỳnh như
|
THPT Chu Văn An | 4.75 |
| 531 |
Thanh Phương
|
THPT CẨM KHÊ | 4.75 |
| 532 |
Phạm Phong Phú
|
THPT Nguyễn Hưej | 4.75 |
| 533 |
Nguyễn Cao Minh Phát
|
Phú xuân | 4.75 |
| 534 |
Phan thanh hiếu
|
Thtp hà huy tập | 4.75 |
| 535 |
Đào Duy Khánh
|
THPT số 1 Ngô Gia Tự | 4.75 |
| 536 |
Đỗ Thị Phương Thảo
|
Trường THPT Cẩm Khê | 4.75 |
| 537 |
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh
|
THCS&THPT NGUYỄN KHUYẾN | 4.75 |
| 538 |
Nguyễn Phùng Phương Thùy
|
THPT Nguyễn Du | 4.75 |
| 539 |
Lê Thị Yến Nhi
|
thpt Yên Mô B | 4.75 |
| 540 |
Phương Nguyễn
|
4.75 | |
| 541 |
Nguyễn Ngọc Thơm
|
Thpt Hoa Lư | 4.75 |
| 542 |
Dương Đỗ
|
Trung học phổ thông Lương Khánh Thiện | 4.75 |
| 543 |
Lê Minh Trưởng
|
Nam hải dương | 4.75 |
| 544 |
Cao Tuấn Tú
|
PBC | 4.75 |
| 545 |
Luong Thi Minh Due
|
Trường PTDT Nội trú THCS & THPT Huyện Bảo Thắng | 4.75 |
| 546 |
Huyền Khánh
|
Thpt Tứ Kỳ 2 | 4.75 |
| 547 |
tiến thành
|
tự do | 4.75 |
| 548 |
phạm kiều anh tú
|
Thpt Trần Cao Vân | 4.75 |
| 549 |
Đinh Trà
|
4.75 | |
| 550 |
Phạm Thị Thuỳ Dung
|
THPT HHT | 4.75 |
| 551 |
Nguyễn thị hà
|
Thptndm | 4.75 |
| 552 |
Đông thu trang
|
Ninh bình | 4.7 |
| 553 |
Đào Nữ Hoàng Ngân
|
Trường THPT Ngọc Lặc | 4.7 |
| 554 |
Thơ thi
|
4.7 | |
| 555 |
Windfly
|
4.7 | |
| 556 |
Chiêu Đệ Mã
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 4.6 |
| 557 |
Vũ Thị Cẩm Tú
|
Trường THPT TTGDTX Lâm Thao | 4.6 |
| 558 |
Hoàng anh
|
Thpt pkk tt | 4.6 |
| 559 |
Vũ Ngọc Linh
|
Nguyễn Hữu Tiến | 4.6 |
| 560 |
Lương Cẩm Trinh
|
THPT Lê Hồng Phong | 4.6 |
| 561 |
Hồ Thị Nhật Minh
|
Thpt Chuyên Lê Quý Đôn | 4.6 |
| 562 |
NGUYỄN NGỌC ÁNH
|
Trung Tâm GDNN-GDTX Cẩm Khê | 4.6 |
| 563 |
Nguyễn Trà My
|
THPT Sông Lô | 4.6 |
| 564 |
Ng Thanh Binh
|
THPT Trung Giáp | 4.6 |
| 565 |
Huỳnh Thị Thu Hà
|
THPT Sào Nam | 4.6 |
| 566 |
Hoàng An
|
Trường THPT Hồng Quang | 4.6 |
| 567 |
Ngọc Diên
|
Tt | 4.6 |
| 568 |
mai anh duy
|
Sào Nam | 4.6 |
| 569 |
nguyễn Tâm
|
Hàm Thuận Nam | 4.6 |
| 570 |
Nguyễn Thuý Hằng
|
THPT Thạch Bàn | 4.6 |
| 571 |
|
4.6 | |
| 572 |
Huỳnh Hoàng Trúc Linh
|
THPT Thủy Sơn | 4.6 |
| 573 |
Lươngg Phạm
|
Thpt hợp thanh | 4.6 |
| 574 |
Nguyễn Thị Phương Lan
|
THPT DĨ AN | 4.6 |
| 575 |
đức huy
|
trần cao vân | 4.6 |
| 576 |
ý
|
đoàn thị điểm | 4.6 |
| 577 |
trần quỳnh
|
tĩnh gia 4 | 4.6 |
| 578 |
vann Tính
|
Trường Trung Học Phổ Thông Yên Thủy B | 4.6 |
| 579 |
Đỗ Chí Cường
|
Hoà Đa | 4.6 |
| 580 |
Đỗ Thị Bích Vân
|
THPT Vân Tảo | 4.6 |
| 581 |
Thuy Duong Nguyen
|
Bình Lư | 4.5 |
| 582 |
Lù Thị Bích Hậu
|
TSTD | 4.5 |
| 583 |
Đặng Thị Yến Nhi
|
THPT Hợp Thanh | 4.5 |
| 584 |
đỗ thảo uyên
|
thpt Như xuân | 4.5 |
| 585 |
Nguyễn Thị Kim Hằng
|
TT GDNN-GDTX Cẩm Khê | 4.5 |
| 586 |
Cam Nhung
|
Huong Son | 4.5 |
| 587 |
Nguyễn Hoàng Quyên
|
THPT Kiến Thuỵ | 4.5 |
| 588 |
Lê Tuấn Anh
|
THPT An Lão | 4.5 |
| 589 |
bùi thị ngọc mai
|
4.5 | |
| 590 |
Nông Hoài Thương
|
thpt Đàm Quang Trung | 4.5 |
| 591 |
Trần Thị Thanh Thảo
|
THPT NHƯ THANH | 4.5 |
| 592 |
Linh Phạm
|
Trường TH,THCS & THPT Văn Lang | 4.5 |
| 593 |
Bùi Văn Đông
|
Trung tâm GDNN -GDTX Lạc thuỷ | 4.5 |
| 594 |
Đặng Thuý Hà
|
Trường DTNT THCS & THPT Đăk Song | 4.5 |
| 595 |
Hà Triệu
|
ptdt nội trú thcs và thpt bảo thắng | 4.5 |
| 596 |
|
Trường THPT DTNT Phú Yên | 4.5 |
| 597 |
kim ngân
|
đth | 4.5 |
| 598 |
Hồ Đặng Hoàng Mỹ
|
THPT Nguyễn Thái Bình | 4.5 |
| 599 |
vi thi thu lieu
|
phổ thông dtnt sơn động | 4.5 |
| 600 |
Nguyễn Ngọc Viên
|
THPT Sào Nam | 4.5 |
| 601 |
Anh Tú
|
thpt | 4.5 |
| 602 |
Kha Tu Hoang Ngoc
|
THPT Nguyễn Huệ | 4.5 |
| 603 |
Nguyễn Thị Mỹ Hoa
|
Đoàn Thị Điểm | 4.45 |
| 604 |
Phạm Thị Mai Quyên
|
THPT Cảm Ân | 4.45 |
| 605 |
Công Dũng Bui
|
4.45 | |
| 606 |
Ngô Gia Hân
|
THPT Trà Bồng | 4.45 |
| 607 |
Nguyễn Khánh Chi
|
THPT | 4.45 |
| 608 |
Huỳnh THị Tố Trân
|
THPT TÂY SƠN | 4.45 |
| 609 |
Nguyễn gia hưng
|
Thpt cưmgar | 4.45 |
| 610 |
Nguyễn ngọc sơn
|
THPT Số 2 phù cát | 4.45 |
| 611 |
Đinh Quang Minh
|
Trung Tâm GDNN-GDTX Lạc Thuỷ | 4.45 |
| 612 |
Vũ Thanh Thảo
|
TT GDNN-GDTX Kim Thành | 4.45 |
| 613 |
Võ Linh
|
THPT Nguyễn Huệ | 4.35 |
| 614 |
Ly Ly
|
Thpt trưng vương | 4.35 |
| 615 |
Phan Tâm Anh
|
nguyễn xuonoon | 4.35 |
| 616 |
Nguyễn. Thành
|
Trung tâm GDNN-GDTX Cẩm Giàng | 4.35 |
| 617 |
Nguyễn Thùy Trang
|
Trường THPT Tô Hiệu | 4.35 |
| 618 |
Hồ thị diệu
|
Thpt võ nguyên giáp | 4.35 |
| 619 |
Nhi
|
4.35 | |
| 620 |
Vương Tiểu Mẫn
|
Trường PTDT Nội Trú THCS và THPT Vị Xuyên | 4.35 |
| 621 |
phương linh
|
THPT Số 1 Trần Phú | 4.35 |
| 622 |
GIA HÂN
|
phú hòa | 4.35 |
| 623 |
nguyễn xuân sơn
|
thpt đường đời | 4.35 |
| 624 |
Quách Thị Huế
|
PT DTNT Yên Thủy | 4.35 |
| 625 |
Ma Thị Thanh Huyền
|
Hữu Nghị T78 | 4.35 |
| 626 |
phạm văn minh
|
THPT Như Thanh | 4.35 |
| 627 |
Như Gia
|
Trường THPT Tuần Giáo | 4.35 |
| 628 |
Thi Lê
|
4.35 | |
| 629 |
Thị Trâm
|
Trường PTDTNT THCS & THPT Đăk Song | 4.35 |
| 630 |
Đỗ Thị Thanh Xuân
|
THOT Phú Thọ | 4.35 |
| 631 |
Nguyễn An Phương
|
Thpt Nguyễn Thái Bình | 4.35 |
| 632 |
Nguyễn Viết Đức Đạt
|
ThPT Lê hoàn | 4.35 |
| 633 |
Ly Tạ music
|
4.35 | |
| 634 |
Siu Sự
|
Trường ptdtnt thpt số 2 | 4.25 |
| 635 |
|
4.25 | |
| 636 |
Thuỷ Vũ
|
Trường THPT TTGDTX Cẩm Giàng | 4.25 |
| 637 |
Nguyễn Huỳnh Thanh Tùng
|
Trường THPT Đức Linh | 4.25 |
| 638 |
tr ho
|
4.25 | |
| 639 |
Phạm Thảo Vi
|
THPT Mạc Đĩnh chi | 4.25 |
| 640 |
Nguyễn Quốc Thái
|
Trường THPT Mạc Đĩnh Chi | 4.25 |
| 641 |
Thơm Nguyễn
|
THPT Nguyễn Tất Thành | 4.25 |
| 642 |
Thanh Thảo Nguyễn
|
Trường THPT TTGDTX Đống Đa | 4.25 |
| 643 |
Ngô đẹp
|
Gdtx | 4.25 |
| 644 |
TDuy Lâm
|
Trường THPT Chuyên Long An | 4.25 |
| 645 |
Suususu
|
4.25 | |
| 646 |
Amiy09
|
THPT | 4.25 |
| 647 |
Trung Quang
|
4.25 | |
| 648 |
daophuongnnam
|
trung giap | 4.25 |
| 649 |
lệ quyên
|
ydgwhifj | 4.25 |
| 650 |
Hứa Thanh Mai
|
Trường THPT Đàm Quang Trung | 4.25 |
| 651 |
Y Muôn
|
4.25 | |
| 652 |
Phùng Thị Kim Ngân
|
THPT Tùng Thiện | 4.25 |
| 653 |
Ka Doang
|
THCS-THPT Lộc Bắc | 4.25 |
| 654 |
nguyễn thị bích thủy
|
thpt mỹ thọ | 4.25 |
| 655 |
|
Trường THPT Trần Quang Diệu | 4.25 |
| 656 |
Nguyễn Văn Anh Vỹ
|
THPT QUẾ SƠN | 4.25 |
| 657 |
Đỗ Huy Hoàng
|
Trường Trung Học Phổ Thông Lương Khánh Thiện | 4.25 |
| 658 |
Tráng Páo Của
|
Nội trú Mộc Châu | 4.25 |
| 659 |
Lê Tiến Tài
|
Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp Giáo Dục Thường Xuyên Cẩm Khê | 4.25 |
| 660 |
Thị H' Nhương
|
THPT Dak Song | 4.25 |
| 661 |
Nông Văn Thiện
|
trường ptdtnt thcs và thpt đăk song | 4.25 |
| 662 |
|
4.25 | |
| 663 |
Vàng Thị Dung
|
4.25 | |
| 664 |
Lò Thị Tuyết
|
Nội Trú Tỉnh | 4.25 |
| 665 |
Thái Thùy Nhi
|
THPT Quang Trung | 4.25 |
| 666 |
hoang phuong thao
|
THPT Son Duong | 4.25 |
| 667 |
Trần Thị Thuỳ Linh
|
THPT Ngô Trí Hò | 4.2 |
| 668 |
Phạm sang
|
Trung tâm | 4.2 |
| 669 |
Nguyễn Anh Tài
|
THPT Nguyễn Huệ | 4.2 |
| 670 |
Đặng Quang Thức
|
THPT NGUYỄN HUỆ | 4.2 |
| 671 |
nguyễn thị sơn
|
4.2 | |
| 672 |
Nguyễn Ngọc Mai
|
THPT Cù Huy Cận | 4.2 |
| 673 |
Nguyễn ngọc sơn
|
Thpt Lương Khánh Thiện | 4.2 |
| 674 |
Kim nga
|
Dương bạch mai | 4.2 |
| 675 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh
|
THPT Việt Lâm | 4.1 |
| 676 |
Hoàng Tiến Thành
|
THPT Xuân Giang | 4.1 |
| 677 |
Bàn Ton lủ
|
4.1 | |
| 678 |
Hồ Ngọc Đại
|
THPT Số 3 An Nhơn | 4.1 |
| 679 |
|
Trường THPT Đống Đa | 4.1 |
| 680 |
Lau Phang a
|
Trường THPT DTNT Sơn La | 4.1 |
| 681 |
Hoàng Anh Thư
|
Trường PTDTNT THCS THPT XÃ MAI SƠN | 4.1 |
| 682 |
Vũ Tuấn Anh
|
THPT TÔ HIỆU - GIA LÂM | 4.1 |
| 683 |
Lương Thị Phương Thảo
|
Gdtx-gdnn huyện Kim Thành | 4.1 |
| 684 |
Ngô Phương Thảo
|
THPT Nguyễn Quán Nho | 4.1 |
| 685 |
thnaf.21
|
TDO | 4.1 |
| 686 |
Đầu Moi
|
Trường THPT DL Kiến Thụy | 4.1 |
| 687 |
Lê Hoài Phương
|
THPT Đan Phượng | 4.1 |
| 688 |
Phạm Thị Mai Phương
|
THPT Nguyễn Huệ | 4.1 |
| 689 |
Sùng Thị Nhung
|
Trường PTDTNT THPT tỉnh Điện Biên | 4.1 |
| 690 |
|
Trường THPT Lê Xoay | 4.1 |
| 691 |
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
THPT Trần Quang Diệu | 4.1 |
| 692 |
Nguyễn Nguyên Anh
|
Thpt cưmgar | 4.1 |
| 693 |
Alê Sô Don
|
TRƯỜNG PTDTNT THPT PHÚ YÊN | 4.1 |
| 694 |
bùi ngọc linh
|
Trường Thpt Trung giáp | 4.1 |
| 695 |
Hồng Hạnh
|
4.1 | |
| 696 |
Ki Ki
|
4.1 | |
| 697 |
Nguyễn Phúc Toàn
|
Trường thpt Trần Cao Vân | 4.1 |
| 698 |
Trần Tiến Lộc
|
THPT Phùng Hưng | 4.1 |
| 699 |
Bạch Thị Ngọc Anh
|
Trường phổ thông dân tộc nội trú Hà Nội | 4.1 |
| 700 |
Phùng Thị Quỳnh Chi
|
Trường THPT Yên Lạc 2 | 4.1 |
| 701 |
Nguyễn Bảo Khoa
|
THPT Đơn Dương | 4.1 |
| 702 |
hà thị yến vy
|
THPT CẢM ÂN | 4.1 |
| 703 |
Lê Hải Đăng
|
Trường Cao Đẳng Nghề Công Nghiệp Hà Nội | 4.05 |
| 704 |
So Hờ Thúy
|
Trường PTDTNT-THPT Phú Yên | 4.05 |
| 705 |
lý thị bích
|
thpt phú lương | 4 |
| 706 |
Phương Anh
|
Thpt triệu sơn 1 | 4 |
| 707 |
Bạch Thị Ngọc Diệp
|
Lý Thường Kiệt | 4 |
| 708 |
Hồ Lưu Tuyết
|
THPT Đakrong | 4 |
| 709 |
Nganh
|
THPT | 4 |
| 710 |
Siêu Văn Bái
|
THPT Lương Thế Vinh | 4 |
| 711 |
Đặng Hoàng Tâm Như
|
THPT Hoá Châu | 4 |
| 712 |
Diep
|
thpt | 4 |
| 713 |
Vũ Ngọc Trường Sơn
|
THPT Thanh Miện III | 4 |
| 714 |
Nguyễn Thị Bích Loan
|
THPT | 4 |
| 715 |
Ly Khánh
|
Trường THPT Hà Quảng | 4 |
| 716 |
Vi Văn Sâm
|
TT GDNN-GDTX LẠC THUỶ | 4 |
| 717 |
Linh Nguyễn
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 2 | 4 |
| 718 |
Thanh Mai
|
Thpt Huỳnh Tấn Phát | 4 |
| 719 |
Phạm tuấn vinh
|
Nguyễn Hữu Cảnh | 4 |
| 720 |
Gia Như
|
Trường THCS-THPT Bến Hải | 4 |
| 721 |
Nguyễn mạnh quang
|
CDNCNHN.HNIVC | 4 |
| 722 |
Nguyễn Ngọc
|
TT | 4 |
| 723 |
Mai Phương Thảo
|
THPT C Phủ Lý | 4 |
| 724 |
trịnh thị Kim ngân
|
thpt lê quý đôn | 4 |
| 725 |
tin deo
|
Trường THPT Bắc Lương Sơn | 4 |
| 726 |
Nguyễn Ngọc Anh Thư
|
THPT Đàm Quang Trung | 4 |
| 727 |
|
4 | |
| 728 |
Doãn Ngọc Hương Giang
|
THPT Hiệp Bình | 4 |
| 729 |
Trinh Gia Huy
|
Thpt Nghi Xuân | 4 |
| 730 |
Trần Thị Hồng Ngân
|
trung học phổ thông như thanh | 4 |
| 731 |
Lương Huyền Trân
|
THPT Trần Cao Vân | 4 |
| 732 |
⋆.? ̊ ?? ?????̛?̛?? ᥫ᭡。
|
PT DTNT THCS THPT Đăk Song | 4 |
| 733 |
Huỳnh Song Hưng
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 4 |
| 734 |
Trung Khanh
|
4 | |
| 735 |
Lê An Hiếu
|
THPT Hoàng Cầu | 4 |
| 736 |
yu
|
Thpt | 3.95 |
| 737 |
Nguyễn Thị Hải Anh
|
Trung Tâm GDNN-GDTX MỸ ĐỨC | 3.95 |
| 738 |
Lò quốc lượng
|
Nt mèo vạc | 3.95 |
| 739 |
Nguyễn Trần Phương Nghi
|
Trường THPT Nguyễn Văn Linh | 3.95 |
| 740 |
Vân Đỗ
|
Trường THPT Nguyễn Thái Học | 3.95 |
| 741 |
Nguyễn Thị
|
THPT kỳ anh | 3.95 |
| 742 |
Nguyễn Ngọc Ngân
|
Trường trung học phổ thông Trần Cao Vân | 3.95 |
| 743 |
ngô thị quỳnh chi
|
thật diễn châu 2 | 3.95 |
| 744 |
Lương Kim Ngân
|
THPT Tháp Mười | 3.95 |
| 745 |
Tiền Trần
|
NguyenDieu | 3.95 |
| 746 |
Đinh Anh Kiệt
|
NTT | 3.85 |
| 747 |
Phạm Thuý An
|
THPT Nguyễn Trung Trực | 3.85 |
| 748 |
Trang
|
THPT Mộc Lỵ | 3.85 |
| 749 |
Phạm thị Quỳnh
|
Thpt Hùng Thắng | 3.85 |
| 750 |
Thanh Đinh Thị
|
trường phổ thông | 3.85 |
| 751 |
Nguyễn Huyền Trang
|
thpt hoa lư a | 3.85 |
| 752 |
ngoc han
|
THPT U Minh | 3.85 |
| 753 |
|
3.85 | |
| 754 |
Bùi Hải Đăng
|
3.85 | |
| 755 |
Yen Hai
|
3.85 | |
| 756 |
Gia Lâm
|
THPT Tân Châu | 3.85 |
| 757 |
Nguyễn Thị Tư
|
Trường THPT Sáng Sơn | 3.85 |
| 758 |
Phạm Thị Như Ý
|
Trường THCS và THPT Vĩnh Bình Bắc | 3.85 |
| 759 |
NguyenNgoc Huan
|
THPT KIM NGỌC | 3.85 |
| 760 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
THPT Nguyễn Huệ | 3.85 |
| 761 |
Thái
|
THPT HV | 3.85 |
| 762 |
Huỳnh thị thảo vân
|
Thpt số 1 phan chu trinh | 3.85 |
| 763 |
Lê Thị Ngọc Giàu
|
THPT Ô Môn | 3.85 |
| 764 |
Khổng Thị Trúc Lan
|
PTDTNT Đăk Song | 3.85 |
| 765 |
Đào Thị Khánh Ly
|
hâjjajaja | 3.85 |
| 766 |
Thii Ruu
|
PTDTNT huyện Đăk song | 3.85 |
| 767 |
Nguyễn Bá Giang
|
Trung Tâm GDNN-GDTX Sóc Sơn | 3.8 |
| 768 |
So Hờ Thiết
|
Trường PTDTNT-THPT Phú Yên | 3.8 |
| 769 |
Nguyễn Phương Uyên
|
Trung cấp An Giang 1 | 3.8 |
| 770 |
Lê thị thu hiền
|
Huỳnh văn nghệ | 3.75 |
| 771 |
vũ thiện nhân
|
THPT Đinh Tiên Hoàng | 3.75 |
| 772 |
võ ngọc hoàng trân
|
thpt đặng trần côn | 3.75 |
| 773 |
Kha Nhat
|
3.75 | |
| 774 |
tranquanghuy
|
Trường THPT DL Ngô Trí Hòa | 3.75 |
| 775 |
Lê Phượng
|
Trung Học Phổ Thông Nguyễn Trường Tộ | 3.75 |
| 776 |
lê thị na
|
THPT Quỳnh Lưu 1 | 3.75 |
| 777 |
Đinh văn đạt
|
Thpt lương thế vinh | 3.75 |
| 778 |
NGUYỄN THUỲ LINH
|
THPT Hương Sơn | 3.75 |
| 779 |
Cao Tiến Dương
|
TTGDNG-GDTX Lạc Thủy | 3.75 |
| 780 |
Anh Pham
|
Thpt phú thọ | 3.75 |
| 781 |
DuyNg
|
thpt bavi | 3.75 |
| 782 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
THPT LONG CANG | 3.75 |
| 783 |
Nguyễn Ngọc Hân
|
thpt VVK | 3.75 |
| 784 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
thpt tây sơn | 3.75 |
| 785 |
Phạm Hoàng Linh
|
THPT Lý Thái Tổ | 3.75 |
| 786 |
Lê Thị Quý Sinh
|
Trường THPT Lý Sơn | 3.75 |
| 787 |
thanhhoa nguyen
|
THPT Quang Thành | 3.75 |
| 788 |
Phạm Văn Quang
|
THPT HHN | 3.75 |
| 789 |
Sái Linh Chi
|
THPT Kim Ngọc | 3.75 |
| 790 |
hải
|
trường PTDT NT THCS THPT Bảo Thắng | 3.75 |
| 791 |
Lê Thị Lan Anh
|
THPT Lê Văn Hưu | 3.75 |
| 792 |
Nguyễn lương Hoàng long
|
thpt Chu Văn An | 3.75 |
| 793 |
Nguyễn thị hà
|
Thpt Nguyễn Đức mậu | 3.7 |
| 794 |
trường
|
tiên lương | 3.7 |
| 795 |
Nguyễn Thị Vân Khánh
|
THPT HỒNG NGỰ 1 | 3.7 |
| 796 |
Đạt Tiến
|
THPT VĂN CHẤN | 3.7 |
| 797 |
|
3.7 | |
| 798 |
Thuỳ Linh
|
THPT Lương Khánh Thiện | 3.7 |
| 799 |
Trần Thị Thanh
|
THPT Nguyễn Trãi | 3.7 |
| 800 |
đặng thị diệp linh
|
PTDTNT THCS&THPT BẢO THẮNG | 3.7 |
| 801 |
huệ kiều
|
3.6 | |
| 802 |
Minh meo
|
Clc | 3.6 |
| 803 |
Vũ
|
3.6 | |
| 804 |
Đinh Hà Thảo Nguyên
|
Trường THCS & THPT Lộc Bắc | 3.6 |
| 805 |
Duy Hưng
|
THPT lý thường kiệt | 3.6 |
| 806 |
LKT
|
NT | 3.6 |
| 807 |
nguyễn tú
|
ttgdnn-gdtx kim thành | 3.6 |
| 808 |
Thương Nguyễn
|
Trường THPT Mai Thúc Loan | 3.6 |
| 809 |
Vũ thuỳ linh
|
Trung tâm GDNN-GDTX Hải Phòng ( điểm Hồng Bàng) | 3.6 |
| 810 |
Bảo Bảo
|
THPT Tây Sơn | 3.6 |
| 811 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
THPT Kiến Thụy | 3.6 |
| 812 |
Bùi Ngọc Ánh
|
Trung Tâm GDNN-GDTX | 3.6 |
| 813 |
Lê Thanh Thuý
|
Tô Hiêu Gia Lâm | 3.6 |
| 814 |
lê anh huy
|
thpt lê lai | 3.6 |
| 815 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Trường THPT Nguyễn Khuyến | 3.6 |
| 816 |
|
3.6 | |
| 817 |
Hà văn hải
|
Trung tâm gdnn-gdtx lạc thủy | 3.6 |
| 818 |
Trần Duy Cường
|
Thpt ninh hải | 3.6 |
| 819 |
Võ thị kim quỳnh
|
trần cao vân | 3.6 |
| 820 |
bùi quang tuấn
|
kiến thuỵ | 3.6 |
| 821 |
phạm thị bích ngọc
|
thpt nguyễn thái bình | 3.6 |
| 822 |
Lê Thế Nhân
|
Trường THPT Phước Hoà | 3.6 |
| 823 |
Thanh Nga Nguyen
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên kim thành | 3.55 |
| 824 |
Thái Viết Quang
|
THPT Chu Văn An | 3.55 |
| 825 |
Nguyễn Thị Hồng gấm
|
Thpt Phú lương | 3.5 |
| 826 |
Thành Chí
|
Nguyễn Bỉnh Khiêm | 3.5 |
| 827 |
Mai HT Ngọc
|
THPT Lương Thế Vinh-Hải Dương | 3.5 |
| 828 |
mai bảo trâm
|
thpt tây sơn | 3.5 |
| 829 |
DứcDuy Nhữ
|
3.5 | |
| 830 |
Hoàng Thị Diện
|
nội trú vị xuyên | 3.5 |
| 831 |
phạm minh nhàn
|
trung học cơ cở - trung học phổ thông lộc bắc | 3.5 |
| 832 |
Linh Chi
|
THPT Yên Mỹ | 3.5 |
| 833 |
|
Trường THPT TTGDTX Tây Hồ | 3.5 |
| 834 |
Vũ Thị Huyền Trang
|
Trường Cao đẳng miền núi Bắc Giang | 3.5 |
| 835 |
Nguyễn Thị Nguyên
|
THPT Hiệp Hoà Số 2 | 3.5 |
| 836 |
Phạm Văn Tài
|
THPT Ngô Trí Hoà | 3.5 |
| 837 |
La Văn Kha
|
Trường Phổ Thông Dân Tộc nội trú THPT Phú Yên | 3.5 |
| 838 |
Nguyễn Thị Vân Anh
|
THPT Đàm Quang Trung | 3.5 |
| 839 |
Nguyễn Trần Gia Nhi
|
THPT Nguyễn Chí Thanh | 3.5 |
| 840 |
Ngần Thi Hoa
|
Trường thpt | 3.5 |
| 841 |
Hoang Nhu Ngoc
|
THPT Tân An | 3.5 |
| 842 |
Hồ đắc tín
|
Thpt thuận an | 3.5 |
| 843 |
Đinh Quang Lâm
|
Thpt Lý Thái Tổ | 3.5 |
| 844 |
Nguyễn Bảo Ngọc
|
THPT Cát Bà | 3.45 |
| 845 |
Chi Nguyễn
|
Trường THPT Ngô Quyền | 3.45 |
| 846 |
Ngân Nguyễn Thị Hồng
|
3.45 | |
| 847 |
Thuỳ Dương
|
đồ sơn | 3.45 |
| 848 |
.
|
. | 3.45 |
| 849 |
|
3.45 | |
| 850 |
Thanh Ngọc
|
Tcv | 3.45 |
| 851 |
Nguyễn Hải Nhi
|
THPT Hưng Đạo | 3.45 |
| 852 |
Vi Thị Hoài Thương
|
trường ptdt nội trú đak song | 3.45 |
| 853 |
Gia An
|
Trường cao đẳng công nghệ cao đồng nai | 3.45 |
| 854 |
Trần Thị Bảo Nhi
|
Trường THPT Ngô trí Hoà | 3.35 |
| 855 |
Thanh Ngọc
|
Tuy Phước 2 | 3.35 |
| 856 |
Sỹ Lê
|
3.35 | |
| 857 |
Phùng Thị Thuỳ
|
THPT Hồng Quang | 3.35 |
| 858 |
Yến Nhi Trương
|
3.35 | |
| 859 |
HOÀNG ĐỨC THANH
|
Trung Tâm GDNN-GDTX HẬU LỘC | 3.35 |
| 860 |
do thi thanh tuyen
|
trung tam gdnn- gdtx | 3.35 |
| 861 |
|
Trường THPT Bắc Sơn | 3.35 |
| 862 |
Nhi
|
Thpt số 1 tuy phước | 3.35 |
| 863 |
Bach Duc Tung
|
CĐNCNHN | 3.35 |
| 864 |
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH
|
THPT NGUYỄN TRÃI | 3.35 |
| 865 |
Vi Yến Nhi
|
THPT Như Thanh | 3.35 |
| 866 |
Quanh Linh
|
THPT Lương Khánh Thiện | 3.35 |
| 867 |
hoàng minh quân
|
trần cao vân | 3.35 |
| 868 |
Hùng
|
Ptdt nội trú THCS-THPT Bảo Thắng | 3.35 |
| 869 |
Trần Kiên
|
Thpt thanh xuân | 3.35 |
| 870 |
Khúc Thị Thùy Trang
|
TTGDNN- GDTX Thường Tín | 3.35 |
| 871 |
Thảo Lê
|
Trường THPT PHú THọ | 3.35 |
| 872 |
Đinh Đức Trường
|
bổ túc lạc thuỷ | 3.3 |
| 873 |
Thuỳ phương
|
Thpt ts1 | 3.25 |
| 874 |
Nguyễn đức tiến
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên cẩm khê | 3.25 |
| 875 |
Vũ Thị Thủy
|
TTGDNN-GDTX | 3.25 |
| 876 |
Phạm Thị Thương
|
3.25 | |
| 877 |
Hằng Lệ
|
Trường PTDTNT Tỉnh Quảng Trị | 3.25 |
| 878 |
Hoàng Anh Duy
|
THPT Mạc Đĩnh Chi | 3.25 |
| 879 |
Thu Hiền
|
THPT Hàm Thuận Bắc | 3.25 |
| 880 |
Nguyễn Quốc Kiệt
|
3.25 | |
| 881 |
Tran Quoc Trung
|
Thpt mỹ đức c | 3.25 |
| 882 |
Bùi Phạm Trung Thiện
|
TTGDNN-GDTX KHU VỰC2 | 3.25 |
| 883 |
Nguyễn Trung Đức 47CNTT3
|
3.25 | |
| 884 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
THPT Quang Thành | 3.25 |
| 885 |
đinh thanh mai
|
THPT Nho Quan A | 3.25 |
| 886 |
Nguyễn Thị Thảo Vân
|
Võ Văn Kiệt | 3.25 |
| 887 |
Mai Anh Vũ
|
thpt bắc kạn | 3.25 |
| 888 |
Nguyễn thị Ngọc
|
TTGDTX Cẩm giành | 3.25 |
| 889 |
Thái Bá Thành
|
Trường THPT NGÔ TRÍ HOÀ | 3.25 |
| 890 |
Như quỳnh
|
Thpt nth | 3.25 |
| 891 |
|
Trường THPT TTGDTX Tây Hồ | 3.25 |
| 892 |
Thảo Nguyễn
|
THPT Tô Hiệu | 3.25 |
| 893 |
Nguyễn Hoàng Khánh Vy
|
THPT Trần Cao Vân | 3.25 |
| 894 |
nhu duc duy
|
CDNCN HA NOI | 3.25 |
| 895 |
Lê Thị Như Ý
|
THPT Vinh lộc | 3.25 |
| 896 |
thao
|
THPT Nguyễn văn huyên | 3.2 |
| 897 |
Hoàng Ngọc Ánh
|
THPT Hoàng Văn Thụ | 3.2 |
| 898 |
BÙI VĂN HIỂN
|
THPT Cảm Ân | 3.2 |
| 899 |
Vũ Thị Yến Nhi
|
THPT Phạm Quang Thẩm | 3.2 |
| 900 |
Phương Lan
|
THPT Yên Thuỷ B | 3.2 |
| 901 |
Lê Huyền Nhi
|
Thpt Cao Thắng | 3.2 |
| 902 |
nguyễn lâm trang như
|
thpt huỳnh thúc kháng | 3.2 |
| 903 |
Vũ Thị Minh Ánh
|
GDTX Tiền Hải | 3.2 |
| 904 |
Đinh việt anh
|
Trường THPT TTGDTX Lạc Thủy | 3.2 |
| 905 |
Nguyễn Thị Thu Hằng
|
THPT Trần Quang Diệu | 3.1 |
| 906 |
Phong Trần Bảo
|
Thpt Phú Xuân | 3.1 |
| 907 |
Nguyễn Diệu Linh
|
THPT Chu Văn An | 3.1 |
| 908 |
Trần Bạch Thủy Trúc
|
Thpt Hoa Lư | 3.1 |
| 909 |
Ngọc Phạm
|
Trung Học Phổ Thông Yên Châu | 3.1 |
| 910 |
Huỳnh Đặng Anh Tiền
|
THPT Chu Văn An | 3.1 |
| 911 |
le hao kiet
|
3.1 | |
| 912 |
PHƯƠNG THUÝ
|
THPT Lương Thế Vinh | 3.1 |
| 913 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh
|
THPT Đức Trọng | 3.1 |
| 914 |
Manh Truong
|
mầm non | 3.1 |
| 915 |
Lê Thị Linh
|
THCS & THPT Bến Hải | 3.1 |
| 916 |
Bùi Anh Tuấn
|
TTGDNNGDTX Lạc thủy | 3.1 |
| 917 |
Nguyễn Tấn Thọ
|
THPT Thiên Hộ Dương-Cao Lãnh | 3.1 |
| 918 |
Nguyễn văn ô cơ cơ
|
THPT Bùi Dục Tài | 3.1 |
| 919 |
Trần Thị Thanh Thảo
|
Trường THPT Số 2 Mộ Đức | 3.1 |
| 920 |
Phạm Hoàng Vinh
|
THPT Phú Thọ | 3.1 |
| 921 |
nguyễn trần minh thư
|
3.1 | |
| 922 |
Thủy Nguyễn
|
3.1 | |
| 923 |
Bùi Minh Khánh
|
Cao đẳng nghề công nghiệp Hà Nội | 3.1 |
| 924 |
Phạm Thảo Ly
|
Võ Văn Kiệt | 3.1 |
| 925 |
Nguyễn hoàng tiến
|
Cao đẳng cơ điện HN | 3.1 |
| 926 |
Bùi Ngọc Ngân.
|
THPT Pham Chu Trinh | 3.1 |
| 927 |
phạm thùy ánh dương
|
nội trú bảo thắng | 3.1 |
| 928 |
Thào thị hà
|
Trường PTDTNT THCS THPT Bảo Thắng | 3.1 |
| 929 |
Đinh Thúy Kiều
|
THPT Cảm Ân | 3.1 |
| 930 |
Cẩm Duyên
|
3.05 | |
| 931 |
Nguyễn Huy Thái
|
thtp số 3an nhơn | 3.05 |
| 932 |
Nguyễn lương hùng
|
Trường THPT Chu Văn An | 3.05 |
| 933 |
Trung Duc
|
thpt số 2 bắc hà | 3 |
| 934 |
Lê Thị Ý Duy
|
THPT Hồng Ngự 1 | 3 |
| 935 |
Bùi Khánh Băng
|
Trường THPT YÊN THỦY B | 3 |
| 936 |
Bùi Diệu Thúy
|
PĐP | 3 |
| 937 |
Kim Phượng
|
3 | |
| 938 |
Đặng Thị Vân Anh
|
THPT ngô trí hoà | 3 |
| 939 |
bich
|
THCS PCT | 3 |
| 940 |
TRẦN ANH ĐÔ
|
TRUNG CẤP AN GIÀNG Ă | 3 |
| 941 |
Hạnh
|
THPT- Như Thanh | 3 |
| 942 |
Gia Hân
|
3 | |
| 943 |
Đoàn Huỳnh Ái Mi
|
THPT Lai Vung 3 | 3 |
| 944 |
Vương Ngọc Trà
|
DTNT Bảo Thắng | 3 |
| 945 |
Hoàng Xuân Phượng
|
Trường dtnt dak song | 3 |
| 946 |
Võ Phương Di
|
Trường THPT Cấp 2, 3 Dương Văn An | 3 |
| 947 |
Giàng Thị Cá
|
3 | |
| 948 |
Tú Tiến
|
Thpt xuân mai b | 2.95 |
| 949 |
Lý Huyền Trang
|
THPT Chân Mộng | 2.95 |
| 950 |
Nguyễn Hoàng Mỹ Tâm
|
THPT Trần Cao Vân | 2.95 |
| 951 |
Minh Anh
|
THPT Chu Văn An | 2.95 |
| 952 |
Trần Thị Thuỳ Trang
|
THPT Trần Cao Vân | 2.95 |
| 953 |
Phan Băng Châu
|
THPT đakrong | 2.85 |
| 954 |
Thư Nguyễn Kim
|
THCS-THPT Hoa Lư | 2.85 |
| 955 |
Trần Minh Huy
|
THPT Bà Rịa | 2.85 |
| 956 |
Hà Thị Gia Như
|
Cao đẳng nông nghiệp thanh hoá | 2.85 |
| 957 |
trần phương linh
|
thpt phổ yên | 2.85 |
| 958 |
Phạm Thị Hà
|
Trường THPT Quang Thành | 2.85 |
| 959 |
Phan thị thu hoai
|
THPT quyết thắng | 2.85 |
| 960 |
Nguyễn Văn Đại
|
THPT Bắc Mê | 2.85 |
| 961 |
Vân
|
Thpt Trần Quang Khải | 2.85 |
| 962 |
Phong Thanh
|
Trường THPT Trần Quang Diệu | 2.85 |
| 963 |
Lò Thị Oanh
|
Trường Phổ Thông Dân Tôch Nội Trú THCS-THPT Xã Mai Sơn | 2.85 |
| 964 |
|
2.8 | |
| 965 |
Thanh Thảo Nguyễn Thị
|
2.75 | |
| 966 |
Nguyễn Quang Anh
|
Trường THPT Quang Thành | 2.75 |
| 967 |
Kim ngân
|
Thpt cao bá quát | 2.75 |
| 968 |
Nguyễn Tới
|
Trường THPT Tân Hiệp | 2.75 |
| 969 |
Cao tú anh
|
Cao đẳng nghề công nghiệp hà nội | 2.75 |
| 970 |
phạm thị ngọc my
|
ThPt đồng đậu | 2.75 |
| 971 |
Lee Cua
|
Trường THPT Ba Chẽ | 2.75 |
| 972 |
Dũng Anh
|
Trường THPT Chuyên Hùng Vương | 2.7 |
| 973 |
Bùi nguyễn khánh vy
|
Trung tâm GDNN-GDTX can lộc | 2.7 |
| 974 |
Phan Đặng Thảo Nguyên
|
trường thpt đoàn thị điểm | 2.7 |
| 975 |
Nguyễn Thảo My
|
2.7 | |
| 976 |
Hoàng Hà
|
2.7 | |
| 977 |
Trần Thị Thuý Nga
|
THPT Ngô Trí Hoà | 2.7 |
| 978 |
lưu hồng ngọc
|
thpt trần phú | 2.7 |
| 979 |
Nguyễn Ngọc Thuận
|
THPT Trần Quang Khải | 2.7 |
| 980 |
Thào a Đinh
|
Thpt tuần giáo | 2.6 |
| 981 |
Cao van chiều
|
THPT Quang Thành | 2.6 |
| 982 |
Nguyễn Thị MỸ Duyên
|
THPT Tây Sơn | 2.6 |
| 983 |
Nguyễn Văn Kiên
|
Thpt đống đa | 2.6 |
| 984 |
Hà Vũ Luân
|
HNiVC | 2.6 |
| 985 |
Hoàng Thúy Duyên
|
Trường THPT Cảm Ân | 2.6 |
| 986 |
Huỳnh Minh Sáng
|
Trường THPT Phước Hoà | 2.6 |
| 987 |
hồ tuyết băng
|
trường thpt trần cao vân | 2.6 |
| 988 |
Thị Trà My Nguyễn
|
GDNN_ GDTX tây hòa | 2.6 |
| 989 |
Trương Thị Hương Quỳnh
|
Tân An | 2.6 |
| 990 |
Vũ Thị Trúc Phương
|
Cao Đẳng Miền Đông | 2.6 |
| 991 |
Đàm Ngọc Thái
|
Nguyễn Thái học | 2.6 |
| 992 |
Doãn Hải My
|
2.6 | |
| 993 |
hồ thị bích trâm
|
thpt sào nam | 2.6 |
| 994 |
Ngô phương mai
|
Cao đẳng nghề công nghiệp hà nội | 2.55 |
| 995 |
Oanh Huynh Lam
|
2.55 | |
| 996 |
|
Trường THPT Việt Đức | 2.55 |
| 997 |
Mai Thành Đạt
|
TT GDNN GDTX QT | 2.55 |
| 998 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
THPT Cảm Ân | 2.55 |
| 999 |
|
2.5 | |
| 1000 |
nb
|
khoai chau | 2.5 |