Bảng xếp hạng

Ng Lý

11.1 điểm

Nguyễn Thị Thu Trang

11.85 điểm

Quyên Đinh nguyên lệ

10.85 điểm

Hạng Họ tên Trường Điểm
Nguyễn Thị Thu Trang THPT Sơn Dương 11.85
Ng Lý Trường THPT Hạ Hòa 11.1
Quyên Đinh nguyên lệ THPT số 1 Phù Mỹ 10.85
4 Hoàng Thị Ngọc Huyền Thpt Đồng Hới 10.75
5 Đoàn Thị Thơ 10.25
6 NTH THPT Chuyên Hưng Yên 10
7 NGUYỄN ĐỨC ANH chu văn an 9.75
8 Phạm Vy 9.75
9 Kieu Anh Trường THPT Tĩnh Gia 4 9.75
10 Lương Lục Thanh Hoài TRƯỜNG DBDTTW 9.6
11 Tô Hiệp Gg 9.25
12 Ara Nguyệt Trường THPT Kỹ Thuật Việt Trì 9.25
13 Куинь Chin 9.25
14 Lương Thị Kim Thuấn Trường THPT Lang Chánh 9
15 Hùng Trần THPT Nguyễn Bính 9
16 Đào Mai Trường THPT Kim Động 9
17 Tran Thi Thanh Quy THPT Rach Kien 9
18 VŨ Ngọc Ánh THPT TĨNH GIA A 9
19 nguyễn trần tường vy thpt chân môgnj 9
20 Nguyễn Thanh Thủy THPT Đô Lương 3 9
21 Ngô Yến Nhi Trường THPT Kim Thành II 8.85
22 Mai Vàng Trường THPT DTNT Sơn La 8.85
23 Vũ hải an Thpt ngô trí hoà 8.85
24 Trần Minh Khang Hà Huy Tập 8.75
25 Huê Nguyễn T. THPT VIỆT YÊN số 1 8.75
26 Đinh Thu Hằng THPT Lương Thế Vinh 8.75
27 Nguyễn Khánh ly THPT sông lô 8.75
28 Anh thư Thpt đồng hới 8.5
29 Lý Mạnh Đức thpt huỳnh thúc kháng 8.5
30 Lại Thanh Nguyệt THPT Kỹ Thuật Việt Trì 8.5
31 Lê Minh Huy THPT Quang Trung 8.5
32 Lý Thị Vân Thí sinh tự do 8.5
33 TRIỆU MỸ DUYÊN THPT 8.5
34 Nguyễn Khánh Linh Newton 8.5
35 Sần Lòng Séng Trường PTDTNT THPT TỈNH ĐIỆN BIÊN 8.5
36 Trần Bình Trọng ĐTD 8.5
37 Nguyễn Thanh Thảo THPT Thanh Thuỷ 8.5
38 Huyền Trân THPT Dương Háo Học 8.35
39 nhi 8.25
40 Nguyễn Minh Phú Trường THPT Chuyên Hùng Vương 8.25
41 Lê Thị Hạ Vy Trường THPT Quỳnh Lưu 1 8.25
42 Phạm thị kim Oanh THPT Ngô Trí Hoà 8.25
43 Kỳ Quyên THPT Nguyễn Trãi 8.25
44 Nguyễn Quảng Trường THCS-THPT Bến Hải 8.25
45 Hồng Dương THPT Nguyễn Hữu Thọ 8.25
46 Nguyễn Thị Hồng Cúc TSTD 8.25
47 Mùa Hạ Hoàng Tử THPT YÊN KHÁNH B 8.1
48 Nguyễn Hữu Nghĩa THPT Ngô Quyền 8
49 Nguyễn Thị Ngọc Anh THPT Lạc Thuỷ B 8
50 Đặng Huy Trung Tâm GDTX 8
51 Đặng Đức THPT Ninh Bình - Bạc Liêu 8
52 Quang Thị Mai Loan Trường PTTH DTNT Nghệ An 8
53 Đỗ Trung Hiếu Trường Cao Đẳng Nghề Công nghiệp Hà Nội 8
54 doan thaoanh 8
55 Mai Hải Anh Trường THPT Việt Ba 8
56 Trang Tĩnh gia4 8
57 Lò Văn Chuẩn Trung học phổ thông Lang Chánh 8
58 Nguyễn Thị Yến My THPT Đông Kinh 7.85
59 Đặng Cao Nhật Quân THPT NGÔ QUYỀN 7.85
60 tanh 7.85
61 manhduy tự do 7.85
62 Thảo Thanh THPT NGUYỄN DUY HIỆU 7.85
63 Hà linh Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên 7.85
64 Minh 7.85
65 Mai Xuân PTTH DTNT Tỉnh Nghệ An 7.85
66 Đỗ Thị Anh Thơ thí sinh tự do 7.75
67 Trần Gia Hân THPT Chuyên Tuyên Quang 7.75
68 tranchuhavi2008 7.75
69 Quách Thị Thơm Trường THPT Kim Bôi 7.75
70 nguyễn hà linh Trường THPT Như Thanh 7.75
71 Tú Châm THPT 7.75
72 huyen 7.75
73 Vũ Lan Nhi Trường THPT Quỳnh Lưu 1 7.75
74 Nguyễn Ánh Ngọc THPT Đa Phúc 7.75
75 Nguyễn Thùy Linh THPT Trung Giáp 7.75
76 Vũ Thị Thùy Linh THPT Trần nhân tông 7.75
77 Trần thị phuong thanh thpt đặng thai mai 7.75
78 Vũ Đình Bảo Huy Thpt Trần Đại Nghĩa 7.75
79 Nguyễn Nhi Quảng trị 7.75
80 GVHT - Bạc Hà Trường THPT Cầu Giấy 7.7
81 phong doan 7.6
82 Thanh Hà Trường THPT Vĩnh Bảo 7.6
83 phạm ngọc ánh Thpt kiến thuỵ 7.6
84 Nguyễn Thị Mỹ Trâm THPT Trần Trường Sinh 7.6
85 Lê Thị Kiều Trang THPT Chuyên Hưng Yên 7.5
86 ngô thị nhung ngô trí hòa 7.5
87 Lê Khánh Vân THPT Ngô trí hoà 7.5
88 đậu bá vũ ngô trí hoà 7.5
89 Bùi Bích Diệp Đã tốt nghiệp 2025 7.5
90 Nguyễn Ánh Ngọc THPT Lê Trọng Tấn 7.5
91 Tho Nguyen Trường THPT Tuệ Tĩnh 7.5
92 Phạm Thị Loan Trường THPT Văn Chấn 7.5
93 Nguyễn Thị Hà Linh Trường THPT Quỳnh Lưu 2 7.5
94 Tuyết Mai Hà Thị Trường PTDT Nội trú THCS & THPT Huyện Bảo Thắng 7.5
95 Vtml THPT KT 7.5
96 Nguyễn Anh Đức THPT Chuyên Hùng Vương 7.5
97 Thuý Lê Hồng trường thpt như thanh 7.5
98 Sơn Trần 7.5
99 Chiến Hoàng Minh Trường THPT Trung Giáp 7.5
100 Đặng Thị Nhung Huyền PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng 7.5
101 Ngô Thị Quỳnh Như 7.5
102 vi thị cáng oánh dtnt tỉnh nghệ an 7.5
103 rfjejfhejfjefhn hạ lí 7.35
104 Phương Thùy Lý bù đăng 7.35
105 Thuy Linh Trường THPT Trung Văn 7.35
106 Việt Hưng Dự bị 7.35
107 lê Thư thpt như thanh 7.35
108 Huỳnh Hồ Quỳnh Anh THPT Bình Sơn 7.35
109 Nguy Phương Thảo thpt Yên Dũng số 1 7.35
110 Nguyễn Nhi 7.35
111 Minh Thư Hoàng THPT Trần Phú 7.35
112 Vũ Thị Trà Mi THPT Kim Động 7.25
113 ĐIÊU THỊ HẢI YẾN THPT Hiền Đa 7.25
114 Nguyễn Ngọc Khánh Băng THPT Ba Vì 7.25
115 Sằm Duy Hưng CEPU 7.25
116 Phạm Văn Tiến THPT Trần Quốc Tuấn 7.25
117 Dương Gia Huy cao đẳng nghề công nghiệp 7.25
118 Vàng A LẠI Trường PTNT THCS THPT phù Yên 7.25
119 Huynh Huyen THPT Chuyên Lê Thánh Tông 7.25
120 Hoàng Yến Nhi THPT Nghĩa Dân 7.25
121 Trần Minh Ánh THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 7.25
122 Hoàng Hải Yến THPT Mỹ Đức A 7.25
123 Nguyễn Trung Hiếu Trần Cao Vân 7.25
124 Nguyễn Thành Long GDNN-GDTX huyện lạc thuỷ 7.25
125 Nguyễn Phương Ngân THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ 7.25
126 Hà Liên Nguyễn THPT Bùi Dục Tài 7.25
127 Phùng chu định Trường THPT Thành phố Cao Bằng 7.25
128 Nguyễn Thị Lâm THPT TG 4 7.25
129 Phan Hoàng Linh 7.25
130 Ng Thao Duong 7.1
131 Lương Lê Minh Hằng THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN 7.1
132 Trần Thu Hằng Trường THPT Phong Châu 7.1
133 Thư Nguyễn Trường THPT Sào Nam 7.1
134 Võ Nguyễn Minh Trang THPT CỬA LÒ 7.1
135 Nguyễn Minh Ánh THPT Quang Thành 7.1
136 Nguyễn THPT Trần Phú 7.1
137 Lưu Lê phương Thảo Thpt Ngô Trí Hoà 7
138 Ng Hà Linh Nhi 7
139 Phan Nguyễn Anh Tuấn THPT Việt trì 7
140 Kiều Chi Thpt Lương Bắc Đằng 7
141 Anh Thi haja 7
142 Tạ Quang Minh TTGDNN-DDTX Lạc Thủy 7
143 Phùng Thị Thu Hường THPT Phong Châu 7
144 Anh Hải Trường THPT Trung Giáp 7
145 Nguyễn Thị Thúy Nga 7
146 Chien Thang Phan QC 7
147 hien THPT Tam Bình 7
148 Duy Anh Bùi Trường THPT DL Đào Duy Từ 7
149 Nguyễn Trấn Phong THPT Liễn Sơn 7
150 Tuệ Minhh 7
151 Đỗ Phương Linh THPT Kiến Thụy 7
152 Bùi Thị Yến Nhi 7
153 Lê Thủy Quỳnh Nhi THPT Trần Cao Vân 7
154 Đạt Nguyễn Đinh THPT YÊN KHÁNH B 7
155 Nuyễn Phương Lan THPT Tự Lập 7
156 quochuy Trường THPT Hiệp Hòa 1 7
157 Hồ Thùy Dương THPT Kiến Thụy 7
158 Vũ Văn Đức TTGDTX-GDNN Kim Bảng 6.85
159 Truong Anh Kiet Cao đẳng nghề công nghiệp hà nội 6.85
160 Thiên Hà Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc 6.85
161 Lê Nguyễn Khánh Linh THPT Quỳ Châu 6.85
162 Trịnh viết quang Thpt cưmgar 6.85
163 Viet Hoang Trường THPT Quang Trung 6.85
164 Nguyen Phuong 6.85
165 Nguyễn Minh Thư Trường THPT Vĩnh Thạnh 6.85
166 phung tan duc thpt chuyên lê quý đôn 6.85
167 Mai chí tiến Ltt 6.85
168 Thuỳ Trâm Vũ Trường THPT Như Xuân 6.75
169 Lò Thanh Trúc Trường THPT Phù Yên 6.75
170 Lùng Thị hà Linh ptdtntthcs-thpt bảo thắng 6.75
171 Phương Thu THPT Trung giáp 6.75
172 Yến Hải THPT Võ Thị Sáu 6.75
173 Trang Phạm THPT ĐẶNG THAI MAI 6.75
174 Bảo Bảo THPT Bạc Liêu 6.75
175 Đào Thị Hoài Thu THPT Lang Chánh 6.75
176 Siu H Nhi Trường PT DTNT THPT số 2 6.75
177 Trương Việt Trúc 6.75
178 Hoàng yến Nhi THPT Vĩnh lộc 6.75
179 khánh huyền 6.75
180 Nguyễn Thị Quỳnh Anh THPT Ngô Trí Hoà 6.75
181 Nguyễn Thị An Xuyên THPT Sào Nam 6.75
182 Lê Thị Tuyết Nhung THPT Kon Tum 6.75
183 Huỳnh Nguyễn Ngọc Quý Trần Cao Vân 6.7
184 Nguyễn Thảo Vy Thpt Trần Quang Diệu 6.6
185 Mai Dương Tự Do 6.6
186 Trịnh Phan Quỳnh Hương THPT Mỹ Lạc 6.6
187 Nguyễn Thị Tuyết Nhị THPT Hàm Thuận Bắc 6.6
188 Hà ula TSTD 6.6
189 Vũ Thị Bích Trà THPT VB 6.6
190 Vừ Thị Anh Thư Trường PTDTNT THPT Tỉnh Điện Biên 6.6
191 Trần Nguyễn Ngọc ngân Trung học phổ thông Trần Cao Vân 6.6
192 Thuy Hawg Trường THPT DTNT Sơn Động 6.6
193 Mai Nguyen Trường THPT DTNT Sơn Động 6.6
194 siêu nhân gao quangthanh 6.6
195 Ng Ngoc Phu Trường THPT Chúc Động 6.6
196 Hà Vy 6.5
197 bùi thuỳ dung THPT Mộc lỵ 6.5
198 Hoàng Thị Thuận PTDTNT THPT PHONG THỔ 6.5
199 Đặng Thuỳ Lương Trường PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng 6.5
200 Ánh Dương THPT Chuyên Hùng Vương 6.5
201 Trần Hồng Lâm Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 6.5
202 Thu Hằng Bùi ch 6.5
203 anhh Quangg thpt lý nhân tông 6.5
204 Danh Chí Hữu Trường THPT Nguyễn Trung Trực (Kiên Gian Cũ) 6.5
205 Lê Minh Sang THPT Phú Thọ 6.5
206 ĐINH THU HẰNG THPT TAM DƯƠNG II 6.5
207 La Thị Nhật Lệ PTDTNT THCS & THPT ĐẮK SONG 6.5
208 Hoàng Ánh Diệu Trường PT DTNT THCS & THPT Đăk Song 6.5
209 Tạ Bình THPT Quang Trung 6.5
210 Nguyễn Thành Nam Trường THPT TTGDTX Lạc Thủy 6.5
211 vũ hải linh THPT Kiến Thụy 6.5
212 Huyền Nguyễn 6.5
213 Đông Nguyễn 6.5
214 Yến tang Tự do 6.5
215 Lương Văn Giang Trường THPT Võ Nguyên Giáp 6.5
216 Đỗ Thị Minh Khuê THPT LNQ 6.5
217 Ngô Thị Phương Huyền TSTD 6.5
218 Ong Bảo Ân thpt yên dũng số 1 6.5
219 linh 6.5
220 Hồ Khánh Linh Trường THCS Hạc Trì 6.35
221 HÀ CÚC TSTD 6.35
222 Lê thị tm Thpt ea h'leo 6.35
223 Vân Nguyễn thị hồng tứ kỳ 6.35
224 Nguyễn Thị Tú Châm THPT Tân An 6.35
225 Cù Khắc Thanh Tân THPT Nguyễn Thông 6.35
226 trinh phúc hoàng trường thpt như thanh 6.35
227 Hằng Thanh THPT HV 6.35
228 Chi Bùi THPT Kiến Thụy 6.35
229 mv 6.35
230 Trần Thị Cẩm Tú THPT Nhu Thanh 6.35
231 Hưng Tuấn Trường THPT Tân Lạc 6.35
232 Hoàng Lý Ngọc Kim PTDT NT THCS&THPT ĐĂK SONG 6.35
233 Nguyễn Vũ Hải Đăng 6.35
234 Vy KIẾN thụy 6.35
235 Hồ thị thu Thpt chu văn an 6.3
236 Nông Văn Thượng 6.25
237 NGUYỄN QUỐC BẢO PHAN THÀNH TÀI 6.25
238 Nhật Tạ THPT MINH KHAI 6.25
239 Huy Lê 6.25
240 Phạm Quỳnh Thơm 6.25
241 Đàm Thị Thanh Tâm Trường THPT Kiến Thụy 6.25
242 NGUYỄN THỊ THƯ THPT QO 6.25
243 Blue Cloud THPT Blue Cloud 6.25
244 Hoàng Minh THPT Kiến Thuỵ 6.25
245 Thw Anh Trường PT Liên cấp 2,3 Trấn Yên 2 6.25
246 Nguyễn Thị Thảo Linh THPT Ngô Trí Hoà 6.25
247 Đàm Việt Anh Cao Đẳng nghề công nghiệp Hà Nội 6.25
248 Bùi thị thu hương THPTNgô trí hòa 6.25
249 đặng thị minh lý ptdtnt thcs và thpt bảo thắng 6.25
250 Quang phúc Đặng Trường THPT Trần Phú 6.25
251 Bùi Thị Cẩm Tú THPT Kiến 6.25
252 Hà Mai 6.1
253 Đặng Thị Như Quỳnh Trường THPT Sơn Dương 6.1
254 Kim Ánh Ng Thi thpt tây sơn 6.1
255 Đặng Tùng THPT Sơn Dương 6.1
256 Doãn Huy TrườngTHCS Đội Cung 6.1
257 Bùi Thị Yến Nhi 6.1
258 Đào Quang Huy THPT Việt Nam-Ba Lan 6.1
259 Bùi Thị Ngân Thạch Thành IV 6.1
260 Vũ Minh Hoàng THPT Tây Hồ 6.1
261 Trúc Mai Lê Trường THPT Ba Vì 6.1
262 Đào Trần Thpt 6.1
263 Trần Trung Hiếu Thcs và Thpt Nguyễn Viết Xuân 6.1
264 lường hữu huy thpt như thanh 6.1
265 rt 6.1
266 Phan Hoàng Minh Phương thpt hoàng long 6.1
267 Nguyễn việt anh Cao đẳng nghề công nghiệp Hà Nội 6.1
268 Nguyễn Như quỳnh THPT Triệu Sơn 2 6.1
269 Lưu Hoàng Dương THPT Lê Văn Thiêm 6.1
270 Phan Đình minh THPT Ngô Trí Hoà 6
271 Đinh Hà Phương 6
272 Hồ khánh Linh THPT Kỹ Thuật Việt Trì 6
273 Việt Hoàng Nguyễn Trường trung học phổ thông Nguyễn Trãi 6
274 Hương Thanh Trường THPT Yên Lạc 6
275 Lê Hồ Trúc Như THPT Nguyễn Thị Minh Khai 6
276 NGUYỄN THỊ LIÊN HƯƠNG THPT TAM DƯƠNG II 6
277 Vũ Thị Mỹ hạnh Thpt Đông Thành 6
278 lu van canh TSTD 6
279 Hoàng Thị Ngân THPT Khúc Thừa Dụ 6
280 Ngô Phú Lộc Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy Lợi 6
281 Minh Hoàng 6
282 Chu Quỳnh Giao THPT CHU VĂN AN 6
283 Thị Hồng Hải Đỗ THPT Thiệu Hóa 6
284 Haniie Nguyễn THPT Lý Thái Tổ 6
285 Hồ Yến Ngọc Thpt lê trực 6
286 đỗ khánh Duy Trung Học Phổ Thông Tủa Chùa 6
287 Phạm Thị Xuân Quỳnh thpt Sào Nam 6
288 Lee Thắng Trường THPT Nguyễn Huệ 6
289 Tạ việt Đức Trubg tâm giáo dục thường xuyên lâm thao 6
290 Hoàng Thị Hạnh THPT Sông Lô 6
291 Hồ Thị Hồng Hà THPT qh2 6
292 phan thanh danh Trường THPT Lý Chính Thắng 5.95
293 Nguyệt Nhi Lê Trường THPT Mường Lay 5.95
294 hezyy Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp- Giáo Dục Thường Xuyên 5.85
295 Quyên phạm Trường THPT Trần Quang Diệu 5.85
296 HX Thpt Yd1 5.85
297 Bảo Ngọc Diệp PTDT Nội trú THCS & THPT Vị Xuyên 5.85
298 Nam thần đang lớn Trường THPT B Hải Hậu 5.85
299 Mai Vừ 5.85
300 nguyễn trà mu 5.85
301 Vũ Thị Thanh Hà THPT Triệu Sơn 2 5.85
302 mia nane 5.85
303 Đào Yến Nhi THPT Lê Ngọc Hân 5.85
304 Nguyễn công hoan Thot trung giáp 5.85
305 Quynh Nguyen Trường THPT Cẩm Khê 5.85
306 Đinh Hoàng Linh Trường THPT Phú Xuyên A 5.85
307 Bùi Trần Bảo Trân THPT KIẾN THỤY 5.85
308 Trâm Nguyễn THPT SỐ 1 Trần Phú 5.85
309 Bảo Châu thpt Đoàn Thị Điểm 5.85
310 Phạm Quỳnh Trường THCS&THPT Púng Luông 5.85
311 Thanh Lương Thị Trường THPT DTNT Sơn Động 5.85
312 Nguyễn Đàm Kim Ngân THCS & THPT Marie Curie 5.85
313 gfđ gddchh 5.85
314 Meo meo Quốc Học Huế 5.75
315 Đặng Thị Yến Vi tstd 5.75
316 Trình Thị Hồng Duyên 5.75
317 nguyễn Ánh Linh Trung tâm GDNN-GDTX Hậu Lộc 5.75
318 Đào xuân dương THPT Lý Bôn 5.75
319 Phạm Quỳnh Thơm THPT Hàn Thuyên 5.75
320 Thanh Sang THPT CẦN ĐƯỚC 5.75
321 Nguyễn Thị Thúy Kiều Trường THCS & THPT Phương Tiến 5.75
322 Đặng Ngọc Ngân Thương Trường THPT Việt Ba 5.75
323 Linh Chii TSTD 5.75
324 Phạm Nguyễn Mai Nhi THPT Kiến Thụy 5.75
325 Ad Thpt nam sách 5.75
326 Nguyễn Thị Thu Hằng THPT Hải An 5.75
327 Nguyễn Hoài Nam Thpt Lê Quý Đôn 5.75
328 Van Kpa 5.75
329 Bùi Thuỳ anh 5.75
330 Mai Anh 5.75
331 Mai Khánh THPT Gia Dinh 5.75
332 Nguyeenx hoàng hiệp thpt số 2 phù cát 5.75
333 lê anh tuấn trần cao vân 5.75
334 Từ Thị Thuỳ Linh THPT Vân Tảo 5.75
335 Nguyễn Linh THPT Hai Bà Trưng 5.75
336 Đinh Hồng Liên THPT Trung Nghĩa 5.75
337 Hoàng Phương Thảo Trường THPT số 1 Lê Lợi 5.75
338 Đỗ Lê Thảo Nguyên THPT Phạm Văn Đồng 5.7
339 Nguyễn công hoan Thpt trung giáp 5.7
340 Thành Lộc Trường THPT Văn Chấn 5.6
341 Nguyễn Thị Trinh Nữ TT GDNN-GDTX CỦ CHI 5.6
342 Diệu Linh Nguyễn Trường THPT Lý Thường Kiệt 5.6
343 Won Hyeon Trường THPT Lý Thường Kiệt 5.6
344 Phạm Phương Linh THPT Kiến Thuỵ 5.6
345 Batman Trường THPT Phương Xá 5.6
346 Nguyen Van Duc Trường THPT TTGDTX Ninh Giang 5.6
347 đặng ngọc trường ntbs 5.6
348 Nguyễn Tuấn Minh Thpt Sơn Dương 5.6
349 Khánh Ly THPT Tứ Kỳ 2 5.6
350 đào văn hiệp thpt hồng thái 5.6
351 Tâm Nguyễn Trường THCS và THPT Đông Thành 5.6
352 Nguyễn Ngọc Bảo Châu THPT CHU VĂN AN 5.6
353 Nguyễn Ngọc Hà Trường THPT Phúc Lợi 5.6
354 Trần Thị Gia Như Trường THPT Mộc Lỵ 5.6
355 Nguyễn Tâm Trang THPT Bình Xuyên 5.6
356 Dung Lương Trường THPT DTNT Sơn Động 5.6
357 Kieu Oanh Phổ thông DTNT Sơn Động 5.6
358 Phụ Taikhoan Trường THPT DL Kiến Thụy 5.6
359 Thanh Nhật 5.6
360 Vũ Minh Thư 5.5
361 Dương Quốc Phong Trường THPT Đa Phúc 5.5
362 Bùi Thị Ngọc THCS VÀ THPT NHƯ THANH 5.5
363 Trần Quốc Khánh thpt Việt Nam Ba Lan 5.5
364 Giàng Thị Sy 5.5
365 Lường Thị Tiên Trường PTDT Nội Trú Tỉnh Sơn La 5.5
366 Bùi Thị Diệu Anh Nội trú Kim Bôi 5.5
367 Nguyễn Vũ Bảo Uyên THPT Nguyen Tri Phuong 5.5
368 Bùi Mai Linh THPT Vân Tảo 5.5
369 Danh Gia Hân Trường THCS VÀ THPT VĨNH BÌNH BẮC 5.5
370 Hòa Ng Thị Trường THPT BC Đặng Thai Mai 5.5
371 Lý Thị Hằng Trường PTDTNT THCS-THPT Bảo Thắng 5.5
372 Meow THPT Kiến Thụy 5.5
373 Nhữ Quỳnh Tâm THPT Như Thanh 5.5
374 Khánh Ly THPT Minh Hoà 5.5
375 LÊ THỊ CẨM VÂN THPT Trung Giáp 5.5
376 Ngọc Thuỳ Đặng Trường THPT Dương Minh Châu 5.5
377 Le Congg Thpt Phan Đăng Lưu 5.5
378 Đặng Thị Mĩ Hảo 5.5
379 Hoàng Duy Mạnh THCS - THPT Huỳnh Văn Nghệ 5.5
380 Nguyễn Thế Minh Phương THPT hoa lư 5.5
381 chi trường phổ thông dân tộc nội trú sơn động 5.5
382 Lăng Thị Ngọc Quỳnh Trường PTDTNT Sơn Động 5.45
383 Huệ Nguyễn Kim thpt cẩm khê 5.45
384 Võ Hoàng Ngọc Ngân Chu văn an 5.35
385 Nguyễn Tuấn Minh Thpt Sơn Dương 5.35
386 Tuyen Bich thpt hòa bình 5.35
387 Nguyễn Ngọc Trà My Thpt Giao Thuỷ B 5.35
388 Hoàng Hà Diễm PTDT NỘI TRÚ THCS VÀ THPT VỊ XUYÊN 5.35
389 Ngô Trọng Hoàng Quân HNIVC 5.35
390 Hải Hà Nguyễn Trường Tộ 5.35
391 đinh thị yến nhi thpt lang chánh 5.35
392 Mạc Đức Anh THPT Kiến Thuỵ 5.35
393 Trần Bảo Khanh THOT Sào Nam 5.35
394 Lê Nguyễn Khả Ái 5.35
395 Lương Nguyễn Bích Ngọc Thpt Sào Nam 5.35
396 Niê Hờ Thúy Trường PTDTNT THPT phú yên 5.35
397 Lò Như Quỳnh trường nội trú Mai Sơn 5.35
398 Ngô Gia Lợi THPT Kiến Thụy 5.35
399 The anh Nguyen LKT 5.35
400 Minh Châu Ng Thị Trường THPT Tĩnh Gia 3 5.35
401 Nguyễn Việt Quốc Anh 5.35
402 Bùi Quốc Hưng Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội 5.35
403 PHẠM KHÁNH HƯNG TRUNG TÂM GDNN - GDTX LẠC THỦY 5.35
404 Hoàng Đức Long trung tâm GDNN-GDTX Mỹ Đức 5.25
405 Nguyễn việt anh Thpt gttx 5.25
406 HOÀNG XUÂN LỘC Thpt xuân giang 5.25
407 Quách Thị Thuỷ Thi THPT THCS DTNT Đăk Song 5.25
408 Hằng Phan Trường THPT DL TX Phú Thọ 5.25
409 Trần Thị Thu Ngân THPT Lương Thế Vinh 5.25
410 Nguyễn Hoài Nghĩa THPT Đoàn Thị Điểm 5.25
411 khôi nguyên thpt anhxtanh 5.25
412 Hoàng Hải Trường THPT TTGDTX Cẩm Khê 5.25
413 Nhu Quynh 5.25
414 Lý Thị Bảo Trâm PTDTNT THCS và THPT Bảo Thắng 5.25
415 Nguyễn Đình Tiến THPT Chuyên Sơn Tây 5.25
416 Đào Thị Thu Phương Trường THPT TTGDTX Cẩm Khê 5.25
417 hhfhhh 5.25
418 Võ thị anh thư THPT HẢI LĂNG 5.25
419 trần thị liên ý THPT BÙI DỤC TÀI 5.25
420 Nguyễn Thị Ngọc Mai THPT Hoàng Mai 5.25
421 đỗ yến nhi tm2 5.25
422 Phạm Thị Ngọc Linh THPT Mạc Đĩnh Chi 5.25
423 lò thị thuyết PTDTNT THPT ĐIỆN BIÊN 5.25
424 Trần Minh Thế THPT Huỳnh Thúc Kháng - Sơn Mỹ 5.25
425 Hà Hưng THPT Chuyên Hùng Vương 5.25
426 Nhi Yến PTDTNT Lâm Bình 5.25
427 Phạm thị Lan anh THPT Quang thành 5.25
428 Trinhh Kieu Cao Thắng 5.25
429 Phạm Chúc Quỳnh CDKTMNVN 5.25
430 Thanh Hằng NTN 5.25
431 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 5.25
432 Lê Huyền 5.25
433 Phạm Thị Vấn PTDTNT THCS -THPT BT 5.25
434 Nguyễn Phương Thảo thpt võ lai 5.25
435 Nguyễn Thế Nam Hoa Lư 5.25
436 Phan Nguyễn Anh Tuấn 5.2
437 Nguyễn Văn Anh THPT - Phạm Văn Đồng 5.2
438 Lê Thị Hồng Hà THPT Mỹ Hào 5.1
439 Đỗ Nguyên Anh 5.1
440 Trg Nguyen Trường THPT TTGDTX Tây Hồ 5.1
441 Âu Hà Linh THPT Lý Thánh Tông 5.1
442 Việt Hoàn Nguyễn Trường THPT Mỹ Hào 5.1
443 Lê Nhật Linh THPT Lý Thái Tổ 5.1
444 Phạm Quang Huy THPT Nga Sơn 5.1
445 Sùng Thị Sinh THPT Sơn Thịnh 5.1
446 Lương Văn Giang Trường THPT Võ Nguyên Giáp 5.1
447 lê thị yến nhi trường thpt nghi xuân 5.1
448 Lê Trọng Hiếu Thpt 5.1
449 Đ.ly Thpt ch 5.1
450 Đinh Kim Khánh THPT Hoàng Mai 5.1
451 Thanh Ngọc THPT 5.1
452 Phạm Thị Hà Nhi 5.1
453 Nguyễn Minh Huy Hâhhsvd 5.1
454 Lèng Đức Tài Trường PTDTNT-THPT Hà Giang 5.1
455 Trần Ngọc Tường Vy Thcs-thpt Hoa Lư 5.1
456 Lý Thị Thuỳ Linh THPT Kiến Thuỵ 5.1
457 Diễm Quỳnh 5.1
458 Tu Thi Yen Nhi THPT Ô Môn 5.1
459 Bàn Hoàng Ánh PT DTNT THCS & THPT Đắk Song 5.1
460 Thị Hợp Nông Trường PTDTNTTHCS&THPT Đắk song 5.1
461 Nguyễn Đức Mạnh Phổ thông Vùng cao Việt Bắc 5.1
462 Ngô Khang Vũ Chu Văn An 5.05
463 Quân Lbc 5
464 Dương Huỳnh như THPT Nguyễn Trung Truo 5
465 Vân Trang Đinh Thpt đông thành 5
466 Quách Thị Thơm THPT 5
467 Phạm Anh Thư liên hà 5
468 Giap Thi Thanh Hien THPT Tân Yên số 2 5
469 Nguyễn Thị Ngọc Minh Trung Tâm GDNN-GDTX KHU VỰC 2 5
470 võ thị quỳnh như THPT Chế Lan Viên 5
471 GIANGASON THPT 5
472 Sồng Trung Tủa Trường PTNT THCS Và THPT phù yên 5
473 Vũ ngọc long Thpt văn hiến 5
474 MAI THỊ THU HÀ TRUNG TÂM GDNN-GDTX CẨM KHÊ 5
475 An Nguyễn Trường THPT Bạc Liêu 5
476 Hoàng Nhật Minh Trường THPT TTGDTX Ân Thi 5
477 Tăng Thị Nghiêm Tuyền Trường THPT Hiệp Thành 5
478 T Đạt Trường THPT TTGDTX Hai Bà Trưng 5
479 Phạm Thị Phượng 5
480 Hậuu Đỗ trường THPT Số 1 Trần Phú 5
481 Huỳnh Thị Minh Hiếu THPT Sào Nam 5
482 Lê Minh Đức Quang Thành 5
483 Khánh Ly 5
484 Đặng Thị Thu Hương PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng 5
485 vũ bá kiên thpt bạch đằng 5
486 Nguyễn Thị Hà Vy THPT KỲ SƠN 5
487 Hoàng Long 5
488 Trần Đức Khởi THPT Nguyễn Sỹ Sách 4.95
489 Thái Minh Trường THPT TTGDTX Phù Cừ 4.95
490 TẠ THỊ MỸ DUYÊN THPT LÊ LỢI 4.95
491 Nguyễn Thị Thu Thảo THPT Long Châu Sa 4.95
492 Nguyễn Thị Yến Nhi 4.85
493 Nguyễn Thái Tú THPT NGUYỄN THIỆN THUẬT 4.85
494 Thu Hiền yên thuỷ B 4.85
495 VŨ MINH LƯỢNG THPT Vĩnh Bảo 4.85
496 Trần Công Thế Trường THPT Hà Trung 4.85
497 đỗ tài an chế lan viên 4.85
498 Hương Giang Thpt ngọc tảo 4.85
499 Thao Thi Dung 4.85
500 Ngọc Ba THPT Phong Châu 4.85
501 Đỗ Khánh Hồng THPT NguyễnHue 4.85
502 YDIEM TRƯỜNG PTDTNT THCS VÀ THPT ĐĂK RVE 4.85
503 Quang anh Đặng Trường thcs-thpt Trần Quốc Tuấn 4.85
504 Đinh Ngọc Trâm THPT NHU THANH 4.85
505 Nhương Thiên Ấn THPT LÊ QUÝ ĐÔN 4.85
506 Lê Thị Phương Thảo THPT CHU VĂN AN 4.85
507 Uyên Nguyễn Trường THPT Lý Thường Kiệt 4.85
508 Đoàn Thuý Vân ntbt 4.85
509 Thu Hoaa THPT Trung Nghĩa 4.85
510 Nguyễn Thị Tâm Đoan THCS-THPT Tân Thới 4.85
511 Bùi Thị Vi 4.85
512 Thu Nguyễn The Trung học phổ thông lương tài số 3 4.85
513 Bùi Huy Phúc THPT NHÃ NAM 4.85
514 nguyen van hai gdtx 4.8
515 NGUYỄN THÀNH VINH Trường THPT Quang Thành 4.8
516 Ly Nguyễn THPT Hưng Nhân 4.75
517 Quốc Minh Nguyễn Trường THPT Vũng Liêm 4.75
518 Lê Hồng Hà 4.75
519 Tráng Lệ Thương hữu nghị t78 4.75
520 Ngọc Trang Trường THPT Việt Vinh 4.75
521 Đinh tâm như THPT An Lương 4.75
522 Lê Thị Kim Chi 4.75
523 Trần Minh Bách THPT Nguyễn Thị Minh Khai 4.75
524 Lê Văn Sỹ Trường Thpt như thanh 4.75
525 Đặng tiến thành Trường cao đẳng công nghiệp hưng yên 4.75
526 Nguyễn Anh Dũng THPT Võ Thị Sáu 4.75
527 Nguyễn Văn Hoành THPT Bùi Dục Tài 4.75
528 Phạm Thị Khánh Ly THPT Trung Giáp 4.75
529 Hoàng Thị Thanh Trà trường thpt triệu sơn 4 4.75
530 lê nữ quỳnh như THPT Chu Văn An 4.75
531 Thanh Phương THPT CẨM KHÊ 4.75
532 Phạm Phong Phú THPT Nguyễn Hưej 4.75
533 Nguyễn Cao Minh Phát Phú xuân 4.75
534 Phan thanh hiếu Thtp hà huy tập 4.75
535 Đào Duy Khánh THPT số 1 Ngô Gia Tự 4.75
536 Đỗ Thị Phương Thảo Trường THPT Cẩm Khê 4.75
537 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh THCS&THPT NGUYỄN KHUYẾN 4.75
538 Nguyễn Phùng Phương Thùy THPT Nguyễn Du 4.75
539 Lê Thị Yến Nhi thpt Yên Mô B 4.75
540 Phương Nguyễn 4.75
541 Nguyễn Ngọc Thơm Thpt Hoa Lư 4.75
542 Dương Đỗ Trung học phổ thông Lương Khánh Thiện 4.75
543 Lê Minh Trưởng Nam hải dương 4.75
544 Cao Tuấn Tú PBC 4.75
545 Luong Thi Minh Due Trường PTDT Nội trú THCS & THPT Huyện Bảo Thắng 4.75
546 Huyền Khánh Thpt Tứ Kỳ 2 4.75
547 tiến thành tự do 4.75
548 phạm kiều anh tú Thpt Trần Cao Vân 4.75
549 Đinh Trà 4.75
550 Phạm Thị Thuỳ Dung THPT HHT 4.75
551 Nguyễn thị hà Thptndm 4.75
552 Đông thu trang Ninh bình 4.7
553 Đào Nữ Hoàng Ngân Trường THPT Ngọc Lặc 4.7
554 Thơ thi 4.7
555 Windfly 4.7
556 Chiêu Đệ Mã Trường THPT Trần Hưng Đạo 4.6
557 Vũ Thị Cẩm Tú Trường THPT TTGDTX Lâm Thao 4.6
558 Hoàng anh Thpt pkk tt 4.6
559 Vũ Ngọc Linh Nguyễn Hữu Tiến 4.6
560 Lương Cẩm Trinh THPT Lê Hồng Phong 4.6
561 Hồ Thị Nhật Minh Thpt Chuyên Lê Quý Đôn 4.6
562 NGUYỄN NGỌC ÁNH Trung Tâm GDNN-GDTX Cẩm Khê 4.6
563 Nguyễn Trà My THPT Sông Lô 4.6
564 Ng Thanh Binh THPT Trung Giáp 4.6
565 Huỳnh Thị Thu Hà THPT Sào Nam 4.6
566 Hoàng An Trường THPT Hồng Quang 4.6
567 Ngọc Diên Tt 4.6
568 mai anh duy Sào Nam 4.6
569 nguyễn Tâm Hàm Thuận Nam 4.6
570 Nguyễn Thuý Hằng THPT Thạch Bàn 4.6
571 Đồng Trà 4.6
572 Huỳnh Hoàng Trúc Linh THPT Thủy Sơn 4.6
573 Lươngg Phạm Thpt hợp thanh 4.6
574 Nguyễn Thị Phương Lan THPT DĨ AN 4.6
575 đức huy trần cao vân 4.6
576 ý đoàn thị điểm 4.6
577 trần quỳnh tĩnh gia 4 4.6
578 vann Tính Trường Trung Học Phổ Thông Yên Thủy B 4.6
579 Đỗ Chí Cường Hoà Đa 4.6
580 Đỗ Thị Bích Vân THPT Vân Tảo 4.6
581 Thuy Duong Nguyen Bình Lư 4.5
582 Lù Thị Bích Hậu TSTD 4.5
583 Đặng Thị Yến Nhi THPT Hợp Thanh 4.5
584 đỗ thảo uyên thpt Như xuân 4.5
585 Nguyễn Thị Kim Hằng TT GDNN-GDTX Cẩm Khê 4.5
586 Cam Nhung Huong Son 4.5
587 Nguyễn Hoàng Quyên THPT Kiến Thuỵ 4.5
588 Lê Tuấn Anh THPT An Lão 4.5
589 bùi thị ngọc mai 4.5
590 Nông Hoài Thương thpt Đàm Quang Trung 4.5
591 Trần Thị Thanh Thảo THPT NHƯ THANH 4.5
592 Linh Phạm Trường TH,THCS & THPT Văn Lang 4.5
593 Bùi Văn Đông Trung tâm GDNN -GDTX Lạc thuỷ 4.5
594 Đặng Thuý Hà Trường DTNT THCS & THPT Đăk Song 4.5
595 Hà Triệu ptdt nội trú thcs và thpt bảo thắng 4.5
596 AL.Thị Lễ Trường THPT DTNT Phú Yên 4.5
597 kim ngân đth 4.5
598 Hồ Đặng Hoàng Mỹ THPT Nguyễn Thái Bình 4.5
599 vi thi thu lieu phổ thông dtnt sơn động 4.5
600 Nguyễn Ngọc Viên THPT Sào Nam 4.5
601 Anh Tú thpt 4.5
602 Kha Tu Hoang Ngoc THPT Nguyễn Huệ 4.5
603 Nguyễn Thị Mỹ Hoa Đoàn Thị Điểm 4.45
604 Phạm Thị Mai Quyên THPT Cảm Ân 4.45
605 Công Dũng Bui 4.45
606 Ngô Gia Hân THPT Trà Bồng 4.45
607 Nguyễn Khánh Chi THPT 4.45
608 Huỳnh THị Tố Trân THPT TÂY SƠN 4.45
609 Nguyễn gia hưng Thpt cưmgar 4.45
610 Nguyễn ngọc sơn THPT Số 2 phù cát 4.45
611 Đinh Quang Minh Trung Tâm GDNN-GDTX Lạc Thuỷ 4.45
612 Vũ Thanh Thảo TT GDNN-GDTX Kim Thành 4.45
613 Võ Linh THPT Nguyễn Huệ 4.35
614 Ly Ly Thpt trưng vương 4.35
615 Phan Tâm Anh nguyễn xuonoon 4.35
616 Nguyễn. Thành Trung tâm GDNN-GDTX Cẩm Giàng 4.35
617 Nguyễn Thùy Trang Trường THPT Tô Hiệu 4.35
618 Hồ thị diệu Thpt võ nguyên giáp 4.35
619 Nhi 4.35
620 Vương Tiểu Mẫn Trường PTDT Nội Trú THCS và THPT Vị Xuyên 4.35
621 phương linh THPT Số 1 Trần Phú 4.35
622 GIA HÂN phú hòa 4.35
623 nguyễn xuân sơn thpt đường đời 4.35
624 Quách Thị Huế PT DTNT Yên Thủy 4.35
625 Ma Thị Thanh Huyền Hữu Nghị T78 4.35
626 phạm văn minh THPT Như Thanh 4.35
627 Như Gia Trường THPT Tuần Giáo 4.35
628 Thi Lê 4.35
629 Thị Trâm Trường PTDTNT THCS & THPT Đăk Song 4.35
630 Đỗ Thị Thanh Xuân THOT Phú Thọ 4.35
631 Nguyễn An Phương Thpt Nguyễn Thái Bình 4.35
632 Nguyễn Viết Đức Đạt ThPT Lê hoàn 4.35
633 Ly Tạ music 4.35
634 Siu Sự Trường ptdtnt thpt số 2 4.25
635 Thanhh Ng 4.25
636 Thuỷ Vũ Trường THPT TTGDTX Cẩm Giàng 4.25
637 Nguyễn Huỳnh Thanh Tùng Trường THPT Đức Linh 4.25
638 tr ho 4.25
639 Phạm Thảo Vi THPT Mạc Đĩnh chi 4.25
640 Nguyễn Quốc Thái Trường THPT Mạc Đĩnh Chi 4.25
641 Thơm Nguyễn THPT Nguyễn Tất Thành 4.25
642 Thanh Thảo Nguyễn Trường THPT TTGDTX Đống Đa 4.25
643 Ngô đẹp Gdtx 4.25
644 TDuy Lâm Trường THPT Chuyên Long An 4.25
645 Suususu 4.25
646 Amiy09 THPT 4.25
647 Trung Quang 4.25
648 daophuongnnam trung giap 4.25
649 lệ quyên ydgwhifj 4.25
650 Hứa Thanh Mai Trường THPT Đàm Quang Trung 4.25
651 Y Muôn 4.25
652 Phùng Thị Kim Ngân THPT Tùng Thiện 4.25
653 Ka Doang THCS-THPT Lộc Bắc 4.25
654 nguyễn thị bích thủy thpt mỹ thọ 4.25
655 Ng Bao Tram Trường THPT Trần Quang Diệu 4.25
656 Nguyễn Văn Anh Vỹ THPT QUẾ SƠN 4.25
657 Đỗ Huy Hoàng Trường Trung Học Phổ Thông Lương Khánh Thiện 4.25
658 Tráng Páo Của Nội trú Mộc Châu 4.25
659 Lê Tiến Tài Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp Giáo Dục Thường Xuyên Cẩm Khê 4.25
660 Thị H' Nhương THPT Dak Song 4.25
661 Nông Văn Thiện trường ptdtnt thcs và thpt đăk song 4.25
662 PT Thanh Ngần 4.25
663 Vàng Thị Dung 4.25
664 Lò Thị Tuyết Nội Trú Tỉnh 4.25
665 Thái Thùy Nhi THPT Quang Trung 4.25
666 hoang phuong thao THPT Son Duong 4.25
667 Trần Thị Thuỳ Linh THPT Ngô Trí Hò 4.2
668 Phạm sang Trung tâm 4.2
669 Nguyễn Anh Tài THPT Nguyễn Huệ 4.2
670 Đặng Quang Thức THPT NGUYỄN HUỆ 4.2
671 nguyễn thị sơn 4.2
672 Nguyễn Ngọc Mai THPT Cù Huy Cận 4.2
673 Nguyễn ngọc sơn Thpt Lương Khánh Thiện 4.2
674 Kim nga Dương bạch mai 4.2
675 Nguyễn Thị Ngọc Anh THPT Việt Lâm 4.1
676 Hoàng Tiến Thành THPT Xuân Giang 4.1
677 Bàn Ton lủ 4.1
678 Hồ Ngọc Đại THPT Số 3 An Nhơn 4.1
679 Vàng thị hoa Trường THPT Đống Đa 4.1
680 Lau Phang a Trường THPT DTNT Sơn La 4.1
681 Hoàng Anh Thư Trường PTDTNT THCS THPT XÃ MAI SƠN 4.1
682 Vũ Tuấn Anh THPT TÔ HIỆU - GIA LÂM 4.1
683 Lương Thị Phương Thảo Gdtx-gdnn huyện Kim Thành 4.1
684 Ngô Phương Thảo THPT Nguyễn Quán Nho 4.1
685 thnaf.21 TDO 4.1
686 Đầu Moi Trường THPT DL Kiến Thụy 4.1
687 Lê Hoài Phương THPT Đan Phượng 4.1
688 Phạm Thị Mai Phương THPT Nguyễn Huệ 4.1
689 Sùng Thị Nhung Trường PTDTNT THPT tỉnh Điện Biên 4.1
690 Thu Khổng Trường THPT Lê Xoay 4.1
691 Nguyễn Thị Kim Ngân THPT Trần Quang Diệu 4.1
692 Nguyễn Nguyên Anh Thpt cưmgar 4.1
693 Alê Sô Don TRƯỜNG PTDTNT THPT PHÚ YÊN 4.1
694 bùi ngọc linh Trường Thpt Trung giáp 4.1
695 Hồng Hạnh 4.1
696 Ki Ki 4.1
697 Nguyễn Phúc Toàn Trường thpt Trần Cao Vân 4.1
698 Trần Tiến Lộc THPT Phùng Hưng 4.1
699 Bạch Thị Ngọc Anh Trường phổ thông dân tộc nội trú Hà Nội 4.1
700 Phùng Thị Quỳnh Chi Trường THPT Yên Lạc 2 4.1
701 Nguyễn Bảo Khoa THPT Đơn Dương 4.1
702 hà thị yến vy THPT CẢM ÂN 4.1
703 Lê Hải Đăng Trường Cao Đẳng Nghề Công Nghiệp Hà Nội 4.05
704 So Hờ Thúy Trường PTDTNT-THPT Phú Yên 4.05
705 lý thị bích thpt phú lương 4
706 Phương Anh Thpt triệu sơn 1 4
707 Bạch Thị Ngọc Diệp Lý Thường Kiệt 4
708 Hồ Lưu Tuyết THPT Đakrong 4
709 Nganh THPT 4
710 Siêu Văn Bái THPT Lương Thế Vinh 4
711 Đặng Hoàng Tâm Như THPT Hoá Châu 4
712 Diep thpt 4
713 Vũ Ngọc Trường Sơn THPT Thanh Miện III 4
714 Nguyễn Thị Bích Loan THPT 4
715 Ly Khánh Trường THPT Hà Quảng 4
716 Vi Văn Sâm TT GDNN-GDTX LẠC THUỶ 4
717 Linh Nguyễn Trường THPT Quỳnh Lưu 2 4
718 Thanh Mai Thpt Huỳnh Tấn Phát 4
719 Phạm tuấn vinh Nguyễn Hữu Cảnh 4
720 Gia Như Trường THCS-THPT Bến Hải 4
721 Nguyễn mạnh quang CDNCNHN.HNIVC 4
722 Nguyễn Ngọc TT 4
723 Mai Phương Thảo THPT C Phủ Lý 4
724 trịnh thị Kim ngân thpt lê quý đôn 4
725 tin deo Trường THPT Bắc Lương Sơn 4
726 Nguyễn Ngọc Anh Thư THPT Đàm Quang Trung 4
727 Nguyễn Đan 4
728 Doãn Ngọc Hương Giang THPT Hiệp Bình 4
729 Trinh Gia Huy Thpt Nghi Xuân 4
730 Trần Thị Hồng Ngân trung học phổ thông như thanh 4
731 Lương Huyền Trân THPT Trần Cao Vân 4
732 ⋆.? ̊ ?? ?????̛?̛?? ᥫ᭡。 PT DTNT THCS THPT Đăk Song 4
733 Huỳnh Song Hưng Trường THPT Lý Thường Kiệt 4
734 Trung Khanh 4
735 Lê An Hiếu THPT Hoàng Cầu 4
736 yu Thpt 3.95
737 Nguyễn Thị Hải Anh Trung Tâm GDNN-GDTX MỸ ĐỨC 3.95
738 Lò quốc lượng Nt mèo vạc 3.95
739 Nguyễn Trần Phương Nghi Trường THPT Nguyễn Văn Linh 3.95
740 Vân Đỗ Trường THPT Nguyễn Thái Học 3.95
741 Nguyễn Thị THPT kỳ anh 3.95
742 Nguyễn Ngọc Ngân Trường trung học phổ thông Trần Cao Vân 3.95
743 ngô thị quỳnh chi thật diễn châu 2 3.95
744 Lương Kim Ngân THPT Tháp Mười 3.95
745 Tiền Trần NguyenDieu 3.95
746 Đinh Anh Kiệt NTT 3.85
747 Phạm Thuý An THPT Nguyễn Trung Trực 3.85
748 Trang THPT Mộc Lỵ 3.85
749 Phạm thị Quỳnh Thpt Hùng Thắng 3.85
750 Thanh Đinh Thị trường phổ thông 3.85
751 Nguyễn Huyền Trang thpt hoa lư a 3.85
752 ngoc han THPT U Minh 3.85
753 Ngoc Anh 3.85
754 Bùi Hải Đăng 3.85
755 Yen Hai 3.85
756 Gia Lâm THPT Tân Châu 3.85
757 Nguyễn Thị Tư Trường THPT Sáng Sơn 3.85
758 Phạm Thị Như Ý Trường THCS và THPT Vĩnh Bình Bắc 3.85
759 NguyenNgoc Huan THPT KIM NGỌC 3.85
760 Nguyễn Hồng Nhung THPT Nguyễn Huệ 3.85
761 Thái THPT HV 3.85
762 Huỳnh thị thảo vân Thpt số 1 phan chu trinh 3.85
763 Lê Thị Ngọc Giàu THPT Ô Môn 3.85
764 Khổng Thị Trúc Lan PTDTNT Đăk Song 3.85
765 Đào Thị Khánh Ly hâjjajaja 3.85
766 Thii Ruu PTDTNT huyện Đăk song 3.85
767 Nguyễn Bá Giang Trung Tâm GDNN-GDTX Sóc Sơn 3.8
768 So Hờ Thiết Trường PTDTNT-THPT Phú Yên 3.8
769 Nguyễn Phương Uyên Trung cấp An Giang 1 3.8
770 Lê thị thu hiền Huỳnh văn nghệ 3.75
771 vũ thiện nhân THPT Đinh Tiên Hoàng 3.75
772 võ ngọc hoàng trân thpt đặng trần côn 3.75
773 Kha Nhat 3.75
774 tranquanghuy Trường THPT DL Ngô Trí Hòa 3.75
775 Lê Phượng Trung Học Phổ Thông Nguyễn Trường Tộ 3.75
776 lê thị na THPT Quỳnh Lưu 1 3.75
777 Đinh văn đạt Thpt lương thế vinh 3.75
778 NGUYỄN THUỲ LINH THPT Hương Sơn 3.75
779 Cao Tiến Dương TTGDNG-GDTX Lạc Thủy 3.75
780 Anh Pham Thpt phú thọ 3.75
781 DuyNg thpt bavi 3.75
782 Nguyễn Thị Thanh Thảo THPT LONG CANG 3.75
783 Nguyễn Ngọc Hân thpt VVK 3.75
784 Nguyễn Thị Thanh Ngọc thpt tây sơn 3.75
785 Phạm Hoàng Linh THPT Lý Thái Tổ 3.75
786 Lê Thị Quý Sinh Trường THPT Lý Sơn 3.75
787 thanhhoa nguyen THPT Quang Thành 3.75
788 Phạm Văn Quang THPT HHN 3.75
789 Sái Linh Chi THPT Kim Ngọc 3.75
790 hải trường PTDT NT THCS THPT Bảo Thắng 3.75
791 Lê Thị Lan Anh THPT Lê Văn Hưu 3.75
792 Nguyễn lương Hoàng long thpt Chu Văn An 3.75
793 Nguyễn thị hà Thpt Nguyễn Đức mậu 3.7
794 trường tiên lương 3.7
795 Nguyễn Thị Vân Khánh THPT HỒNG NGỰ 1 3.7
796 Đạt Tiến THPT VĂN CHẤN 3.7
797 Nguyễn Trường Vũ 3.7
798 Thuỳ Linh THPT Lương Khánh Thiện 3.7
799 Trần Thị Thanh THPT Nguyễn Trãi 3.7
800 đặng thị diệp linh PTDTNT THCS&THPT BẢO THẮNG 3.7
801 huệ kiều 3.6
802 Minh meo Clc 3.6
803 3.6
804 Đinh Hà Thảo Nguyên Trường THCS & THPT Lộc Bắc 3.6
805 Duy Hưng THPT lý thường kiệt 3.6
806 LKT NT 3.6
807 nguyễn tú ttgdnn-gdtx kim thành 3.6
808 Thương Nguyễn Trường THPT Mai Thúc Loan 3.6
809 Vũ thuỳ linh Trung tâm GDNN-GDTX Hải Phòng ( điểm Hồng Bàng) 3.6
810 Bảo Bảo THPT Tây Sơn 3.6
811 Nguyễn Quỳnh Anh THPT Kiến Thụy 3.6
812 Bùi Ngọc Ánh Trung Tâm GDNN-GDTX 3.6
813 Lê Thanh Thuý Tô Hiêu Gia Lâm 3.6
814 lê anh huy thpt lê lai 3.6
815 Nguyễn Thị Phương Anh Trường THPT Nguyễn Khuyến 3.6
816 Trần Trung Hiếu 3.6
817 Hà văn hải Trung tâm gdnn-gdtx lạc thủy 3.6
818 Trần Duy Cường Thpt ninh hải 3.6
819 Võ thị kim quỳnh trần cao vân 3.6
820 bùi quang tuấn kiến thuỵ 3.6
821 phạm thị bích ngọc thpt nguyễn thái bình 3.6
822 Lê Thế Nhân Trường THPT Phước Hoà 3.6
823 Thanh Nga Nguyen Trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên kim thành 3.55
824 Thái Viết Quang THPT Chu Văn An 3.55
825 Nguyễn Thị Hồng gấm Thpt Phú lương 3.5
826 Thành Chí Nguyễn Bỉnh Khiêm 3.5
827 Mai HT Ngọc THPT Lương Thế Vinh-Hải Dương 3.5
828 mai bảo trâm thpt tây sơn 3.5
829 DứcDuy Nhữ 3.5
830 Hoàng Thị Diện nội trú vị xuyên 3.5
831 phạm minh nhàn trung học cơ cở - trung học phổ thông lộc bắc 3.5
832 Linh Chi THPT Yên Mỹ 3.5
833 Nguyễn Vũ Việt Anh Trường THPT TTGDTX Tây Hồ 3.5
834 Vũ Thị Huyền Trang Trường Cao đẳng miền núi Bắc Giang 3.5
835 Nguyễn Thị Nguyên THPT Hiệp Hoà Số 2 3.5
836 Phạm Văn Tài THPT Ngô Trí Hoà 3.5
837 La Văn Kha Trường Phổ Thông Dân Tộc nội trú THPT Phú Yên 3.5
838 Nguyễn Thị Vân Anh THPT Đàm Quang Trung 3.5
839 Nguyễn Trần Gia Nhi THPT Nguyễn Chí Thanh 3.5
840 Ngần Thi Hoa Trường thpt 3.5
841 Hoang Nhu Ngoc THPT Tân An 3.5
842 Hồ đắc tín Thpt thuận an 3.5
843 Đinh Quang Lâm Thpt Lý Thái Tổ 3.5
844 Nguyễn Bảo Ngọc THPT Cát Bà 3.45
845 Chi Nguyễn Trường THPT Ngô Quyền 3.45
846 Ngân Nguyễn Thị Hồng 3.45
847 Thuỳ Dương đồ sơn 3.45
848 . . 3.45
849 Phươngg My 3.45
850 Thanh Ngọc Tcv 3.45
851 Nguyễn Hải Nhi THPT Hưng Đạo 3.45
852 Vi Thị Hoài Thương trường ptdt nội trú đak song 3.45
853 Gia An Trường cao đẳng công nghệ cao đồng nai 3.45
854 Trần Thị Bảo Nhi Trường THPT Ngô trí Hoà 3.35
855 Thanh Ngọc Tuy Phước 2 3.35
856 Sỹ Lê 3.35
857 Phùng Thị Thuỳ THPT Hồng Quang 3.35
858 Yến Nhi Trương 3.35
859 HOÀNG ĐỨC THANH Trung Tâm GDNN-GDTX HẬU LỘC 3.35
860 do thi thanh tuyen trung tam gdnn- gdtx 3.35
861 Thuu Nguyet Trường THPT Bắc Sơn 3.35
862 Nhi Thpt số 1 tuy phước 3.35
863 Bach Duc Tung CĐNCNHN 3.35
864 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH THPT NGUYỄN TRÃI 3.35
865 Vi Yến Nhi THPT Như Thanh 3.35
866 Quanh Linh THPT Lương Khánh Thiện 3.35
867 hoàng minh quân trần cao vân 3.35
868 Hùng Ptdt nội trú THCS-THPT Bảo Thắng 3.35
869 Trần Kiên Thpt thanh xuân 3.35
870 Khúc Thị Thùy Trang TTGDNN- GDTX Thường Tín 3.35
871 Thảo Lê Trường THPT PHú THọ 3.35
872 Đinh Đức Trường bổ túc lạc thuỷ 3.3
873 Thuỳ phương Thpt ts1 3.25
874 Nguyễn đức tiến Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên cẩm khê 3.25
875 Vũ Thị Thủy TTGDNN-GDTX 3.25
876 Phạm Thị Thương 3.25
877 Hằng Lệ Trường PTDTNT Tỉnh Quảng Trị 3.25
878 Hoàng Anh Duy THPT Mạc Đĩnh Chi 3.25
879 Thu Hiền THPT Hàm Thuận Bắc 3.25
880 Nguyễn Quốc Kiệt 3.25
881 Tran Quoc Trung Thpt mỹ đức c 3.25
882 Bùi Phạm Trung Thiện TTGDNN-GDTX KHU VỰC2 3.25
883 Nguyễn Trung Đức 47CNTT3 3.25
884 Nguyễn Thị Thu Hà THPT Quang Thành 3.25
885 đinh thanh mai THPT Nho Quan A 3.25
886 Nguyễn Thị Thảo Vân Võ Văn Kiệt 3.25
887 Mai Anh Vũ thpt bắc kạn 3.25
888 Nguyễn thị Ngọc TTGDTX Cẩm giành 3.25
889 Thái Bá Thành Trường THPT NGÔ TRÍ HOÀ 3.25
890 Như quỳnh Thpt nth 3.25
891 Hoàng Quân Trường THPT TTGDTX Tây Hồ 3.25
892 Thảo Nguyễn THPT Tô Hiệu 3.25
893 Nguyễn Hoàng Khánh Vy THPT Trần Cao Vân 3.25
894 nhu duc duy CDNCN HA NOI 3.25
895 Lê Thị Như Ý THPT Vinh lộc 3.25
896 thao THPT Nguyễn văn huyên 3.2
897 Hoàng Ngọc Ánh THPT Hoàng Văn Thụ 3.2
898 BÙI VĂN HIỂN THPT Cảm Ân 3.2
899 Vũ Thị Yến Nhi THPT Phạm Quang Thẩm 3.2
900 Phương Lan THPT Yên Thuỷ B 3.2
901 Lê Huyền Nhi Thpt Cao Thắng 3.2
902 nguyễn lâm trang như thpt huỳnh thúc kháng 3.2
903 Vũ Thị Minh Ánh GDTX Tiền Hải 3.2
904 Đinh việt anh Trường THPT TTGDTX Lạc Thủy 3.2
905 Nguyễn Thị Thu Hằng THPT Trần Quang Diệu 3.1
906 Phong Trần Bảo Thpt Phú Xuân 3.1
907 Nguyễn Diệu Linh THPT Chu Văn An 3.1
908 Trần Bạch Thủy Trúc Thpt Hoa Lư 3.1
909 Ngọc Phạm Trung Học Phổ Thông Yên Châu 3.1
910 Huỳnh Đặng Anh Tiền THPT Chu Văn An 3.1
911 le hao kiet 3.1
912 PHƯƠNG THUÝ THPT Lương Thế Vinh 3.1
913 Nguyễn Thị Ngọc Anh THPT Đức Trọng 3.1
914 Manh Truong mầm non 3.1
915 Lê Thị Linh THCS & THPT Bến Hải 3.1
916 Bùi Anh Tuấn TTGDNNGDTX Lạc thủy 3.1
917 Nguyễn Tấn Thọ THPT Thiên Hộ Dương-Cao Lãnh 3.1
918 Nguyễn văn ô cơ cơ THPT Bùi Dục Tài 3.1
919 Trần Thị Thanh Thảo Trường THPT Số 2 Mộ Đức 3.1
920 Phạm Hoàng Vinh THPT Phú Thọ 3.1
921 nguyễn trần minh thư 3.1
922 Thủy Nguyễn 3.1
923 Bùi Minh Khánh Cao đẳng nghề công nghiệp Hà Nội 3.1
924 Phạm Thảo Ly Võ Văn Kiệt 3.1
925 Nguyễn hoàng tiến Cao đẳng cơ điện HN 3.1
926 Bùi Ngọc Ngân. THPT Pham Chu Trinh 3.1
927 phạm thùy ánh dương nội trú bảo thắng 3.1
928 Thào thị hà Trường PTDTNT THCS THPT Bảo Thắng 3.1
929 Đinh Thúy Kiều THPT Cảm Ân 3.1
930 Cẩm Duyên 3.05
931 Nguyễn Huy Thái thtp số 3an nhơn 3.05
932 Nguyễn lương hùng Trường THPT Chu Văn An 3.05
933 Trung Duc thpt số 2 bắc hà 3
934 Lê Thị Ý Duy THPT Hồng Ngự 1 3
935 Bùi Khánh Băng Trường THPT YÊN THỦY B 3
936 Bùi Diệu Thúy PĐP 3
937 Kim Phượng 3
938 Đặng Thị Vân Anh THPT ngô trí hoà 3
939 bich THCS PCT 3
940 TRẦN ANH ĐÔ TRUNG CẤP AN GIÀNG Ă 3
941 Hạnh THPT- Như Thanh 3
942 Gia Hân 3
943 Đoàn Huỳnh Ái Mi THPT Lai Vung 3 3
944 Vương Ngọc Trà DTNT Bảo Thắng 3
945 Hoàng Xuân Phượng Trường dtnt dak song 3
946 Võ Phương Di Trường THPT Cấp 2, 3 Dương Văn An 3
947 Giàng Thị Cá 3
948 Tú Tiến Thpt xuân mai b 2.95
949 Lý Huyền Trang THPT Chân Mộng 2.95
950 Nguyễn Hoàng Mỹ Tâm THPT Trần Cao Vân 2.95
951 Minh Anh THPT Chu Văn An 2.95
952 Trần Thị Thuỳ Trang THPT Trần Cao Vân 2.95
953 Phan Băng Châu THPT đakrong 2.85
954 Thư Nguyễn Kim THCS-THPT Hoa Lư 2.85
955 Trần Minh Huy THPT Bà Rịa 2.85
956 Hà Thị Gia Như Cao đẳng nông nghiệp thanh hoá 2.85
957 trần phương linh thpt phổ yên 2.85
958 Phạm Thị Hà Trường THPT Quang Thành 2.85
959 Phan thị thu hoai THPT quyết thắng 2.85
960 Nguyễn Văn Đại THPT Bắc Mê 2.85
961 Vân Thpt Trần Quang Khải 2.85
962 Phong Thanh Trường THPT Trần Quang Diệu 2.85
963 Lò Thị Oanh Trường Phổ Thông Dân Tôch Nội Trú THCS-THPT Xã Mai Sơn 2.85
964 Nguyenn Ngocc Baoo Ann 2.8
965 Thanh Thảo Nguyễn Thị 2.75
966 Nguyễn Quang Anh Trường THPT Quang Thành 2.75
967 Kim ngân Thpt cao bá quát 2.75
968 Nguyễn Tới Trường THPT Tân Hiệp 2.75
969 Cao tú anh Cao đẳng nghề công nghiệp hà nội 2.75
970 phạm thị ngọc my ThPt đồng đậu 2.75
971 Lee Cua Trường THPT Ba Chẽ 2.75
972 Dũng Anh Trường THPT Chuyên Hùng Vương 2.7
973 Bùi nguyễn khánh vy Trung tâm GDNN-GDTX can lộc 2.7
974 Phan Đặng Thảo Nguyên trường thpt đoàn thị điểm 2.7
975 Nguyễn Thảo My 2.7
976 Hoàng Hà 2.7
977 Trần Thị Thuý Nga THPT Ngô Trí Hoà 2.7
978 lưu hồng ngọc thpt trần phú 2.7
979 Nguyễn Ngọc Thuận THPT Trần Quang Khải 2.7
980 Thào a Đinh Thpt tuần giáo 2.6
981 Cao van chiều THPT Quang Thành 2.6
982 Nguyễn Thị MỸ Duyên THPT Tây Sơn 2.6
983 Nguyễn Văn Kiên Thpt đống đa 2.6
984 Hà Vũ Luân HNiVC 2.6
985 Hoàng Thúy Duyên Trường THPT Cảm Ân 2.6
986 Huỳnh Minh Sáng Trường THPT Phước Hoà 2.6
987 hồ tuyết băng trường thpt trần cao vân 2.6
988 Thị Trà My Nguyễn GDNN_ GDTX tây hòa 2.6
989 Trương Thị Hương Quỳnh Tân An 2.6
990 Vũ Thị Trúc Phương Cao Đẳng Miền Đông 2.6
991 Đàm Ngọc Thái Nguyễn Thái học 2.6
992 Doãn Hải My 2.6
993 hồ thị bích trâm thpt sào nam 2.6
994 Ngô phương mai Cao đẳng nghề công nghiệp hà nội 2.55
995 Oanh Huynh Lam 2.55
996 Tran Tu Trường THPT Việt Đức 2.55
997 Mai Thành Đạt TT GDNN GDTX QT 2.55
998 Nguyễn Anh Tuấn THPT Cảm Ân 2.55
999 Hai Anh 2.5
1000 nb khoai chau 2.5