Bảng xếp hạng
Vương Thị Ngọc Lan
111 điểm
Trần Thị Vân Anh
120 điểm
Đạt Bùi
111 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm các phần | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm phần 1 | Điểm phần 2 | Điểm phần 3 | ||||
|
|
Trường THPT Chuyên Biên Hoà | 36 | 39 | 45 | 120 | |
Vương Thị Ngọc Lan
|
Trường THPT Tùng Thiện | 28 | 44 | 39 | 111 | |
Đạt Bùi
|
Trường THPT Nguyễn Huệ | 33 | 34 | 44 | 111 | |
| 4 |
Đinh Trọng Tấn
|
Trường THPT Vân Cốc | 35 | 36 | 40 | 111 |
| 5 |
Vũ Ngọc Bảo
|
28 | 40 | 39 | 107 | |
| 6 |
Xuân Bách Trần
|
Trường THPT Việt Đức | 24 | 39 | 43 | 106 |
| 7 |
|
Trường THPT Thạch Thất | 30 | 34 | 38 | 102 |
| 8 |
Tiến Hiếu Hà
|
Trường THPT Trần Nguyên Hãn | 32 | 36 | 34 | 102 |
| 9 |
Nguyễn Trọng Vũ
|
Trung học phổ thông Bắc Thăng Long | 32 | 35 | 34 | 101 |
| 10 |
|
Trường THPT Nho Quan A | 28 | 37 | 35 | 100 |
| 11 |
Tào Thị Thủy
|
Trường THCS & THPT Nghi Sơn | 33 | 30 | 34 | 97 |
| 12 |
Đỗ Thị Hảo
|
20 | 39 | 37 | 96 | |
| 13 |
Nghĩa Nguyễn
|
Trường THPT Quế Võ 1 | 26 | 34 | 35 | 95 |
| 14 |
Hà Thu
|
Trường THPT Khoái Châu | 26 | 31 | 38 | 95 |
| 15 |
Nguyễn Duy Anh
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 19 | 32 | 43 | 94 |
| 16 |
Quytcudon
|
Trường THPT Hồng Quang | 23 | 33 | 38 | 94 |
| 17 |
Tạ Mai Phương
|
Trường THPT Kim Thành | 27 | 31 | 35 | 93 |
| 18 |
|
Trường THPT Việt Ba | 20 | 31 | 41 | 92 |
| 19 |
Linh Nguyễn Ngọc
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 21 | 38 | 33 | 92 |
| 20 |
Nguyễn Thanh Sơn
|
Trường THPT FPT | 25 | 32 | 34 | 91 |
| 21 |
quochuy
|
Trường THPT Hiệp Hòa 1 | 21 | 30 | 40 | 91 |
| 22 |
Trần Thị Lan Anh
|
Trường THPT B Nguyễn Khuyến | 25 | 32 | 34 | 91 |
| 23 |
Anh Tuấn
|
Trường THPT Hồng Bàng | 27 | 34 | 30 | 91 |
| 24 |
Nguyễn Thục Anh
|
Trường THPT Quang Trung | 15 | 39 | 36 | 90 |
| 25 |
|
Trường THPT Vĩnh Lộc | 21 | 34 | 34 | 89 |
| 26 |
|
Trường THPT Phúc Thành | 25 | 30 | 34 | 89 |
| 27 |
32. Nguyen Thao Ngan
|
Trường THPT Việt Ba | 27 | 30 | 31 | 88 |
| 28 |
Lê Hồng Anh
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 21 | 33 | 34 | 88 |
| 29 |
Đỗ Minh Ngọc
|
Trường THPT TTGDTX Hoài Đức | 30 | 29 | 29 | 88 |
| 30 |
Hoàng Đức Anh
|
Trường THPT Nam Sách | 13 | 33 | 41 | 87 |
| 31 |
Hoàng An
|
Trường THPT Hồng Quang | 24 | 28 | 35 | 87 |
| 32 |
|
Trường THPT Bình Xuyên | 15 | 36 | 36 | 87 |
| 33 |
Ngọc Hà Bùi
|
Trường THPT Thái Phiên | 22 | 33 | 30 | 85 |
| 34 |
Nguyễn Minh Khuê
|
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 15 | 33 | 37 | 85 |
| 35 |
|
Trường THPT Thạch Kiệt | 16 | 33 | 35 | 84 |
| 36 |
hà Nguyễn
|
Trường THPT Hiệp Hòa 1 | 12 | 37 | 35 | 84 |
| 37 |
|
Trường THPT Trung Giáp | 27 | 32 | 25 | 84 |
| 38 |
|
25 | 29 | 29 | 83 | |
| 39 |
Phúc An
|
Trường THPT Minh Khai | 24 | 35 | 24 | 83 |
| 40 |
|
THPT Chuyên Chu Văn An | 17 | 36 | 30 | 83 |
| 41 |
|
Trường THPT Chuyên Sơn La | 25 | 34 | 23 | 82 |
| 42 |
Trần Linh 10A1
|
Trường THPT A Thanh Liêm | 23 | 32 | 27 | 82 |
| 43 |
|
Trường THPT Ứng Hòa B | 15 | 36 | 31 | 82 |
| 44 |
Đỗ Thị Bích Vân
|
THPT Vân Tảo | 20 | 37 | 24 | 81 |
| 45 |
Binh Do
|
Trung học phổ thông Bắc Thăng Long | 15 | 37 | 28 | 80 |
| 46 |
Huy Bùi Văn
|
Trường THPT Thanh Oai B | 21 | 32 | 27 | 80 |
| 47 |
|
Trường THPT Hồng Quang | 17 | 30 | 33 | 80 |
| 48 |
Lương Thục Khuê
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 14 | 29 | 37 | 80 |
| 49 |
Phương Anh Nguyễn
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 11 | 37 | 32 | 80 |
| 50 |
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
|
Trường THPT Thanh Hà | 14 | 32 | 33 | 79 |
| 51 |
Lã Minh Tú
|
Trường THPT Xuân Đỉnh | 23 | 27 | 29 | 79 |
| 52 |
Đố biết đấy
|
Trường THPT Mỹ Đức A | 13 | 34 | 29 | 76 |
| 53 |
nguyễn thị thu hà
|
Trường THPT Phủ Lý A | 14 | 35 | 27 | 76 |
| 54 |
Lê Khánh Vy
|
Trường THPT Cửa Ông | 17 | 33 | 26 | 76 |
| 55 |
|
Trường THPT Mường Giôn | 16 | 33 | 26 | 75 |
| 56 |
Nguyễn Thu Phương
|
Trường THPT Việt Trì | 15 | 33 | 26 | 74 |
| 57 |
|
Trường THPT Phúc Thành | 25 | 30 | 18 | 73 |
| 58 |
Vũ Thùy Trang
|
Trường THPT Yên Mỹ | 21 | 25 | 26 | 72 |
| 59 |
Hang Nguyen
|
Trường THPT Thanh Hà | 14 | 35 | 22 | 71 |
| 60 |
Nguyễn Ngọc Hà Linh
|
Trường THPT Ngô Sỹ Liên | 17 | 28 | 25 | 70 |
| 61 |
Vũ Xuân Thảo
|
Trường THPT Uông Bí | 16 | 30 | 23 | 69 |
| 62 |
Nguyễn Thị Kim Thoa
|
13 | 30 | 24 | 67 | |
| 63 |
Lại Dương
|
Trường THPT Vân Nội | 32 | 34 | 66 | |
| 64 |
Dinh Thi Phuong Anh
|
Trường THPT Nam Sách | 13 | 30 | 21 | 64 |
| 65 |
Ngân Hoàng
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 3 | 34 | 27 | 64 |
| 66 |
Đinh Thị Thao
|
Trường THPT Thạch Thành 2 | 19 | 27 | 17 | 63 |
| 67 |
23.Trần Tuấn Kiệt
|
Trường THPT Việt Ba | 30 | 30 | 60 | |
| 68 |
Đinh Hải Anh
|
Trường THPT Võ Thị Sáu - Côn Đảo | 9 | 28 | 23 | 60 |
| 69 |
|
Trường THPT B Duy Tiên | 15 | 20 | 25 | 60 |
| 70 |
Đỗ Hà Anh
|
Trường PTTH Xuân Phương | 9 | 26 | 22 | 57 |
| 71 |
|
Trường THPT Đông Triều | 13 | 20 | 23 | 56 |
| 72 |
Hoàng Đỗ Đức
|
Trung học phổ thông Bắc Thăng Long | 9 | 33 | 10 | 52 |
| 73 |
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
THPT Ninh Bình - Bạc Liêu | 23 | 24 | 1 | 48 |
| 74 |
Phan Trịnh Phương Anh
|
Trường THPT Lê Lợi | 9 | 23 | 16 | 48 |
| 75 |
Nguyễn Thu Thảo
|
Trường TH, THCS và THPT Quách Đình Bảo | 6 | 24 | 16 | 46 |
| 76 |
Trần Mỹ Hằng Nguyễn
|
Trường THPT Bổ Túc Văn Hóa Tỉnh | 10 | 24 | 34 | |
| 77 |
Quỳnh Hương Ng Ph
|
Trường THPT Cẩm Phả | 13 | 10 | 23 | |
| 78 |
Trọng Nguyễn Đức
|
Trường tiểu học, THCS và THPT Archimedes Đông Anh School | 19 | 19 | ||
| 79 |
Nguyễn Bích Thùy
|
Trường THPT Yên Lãng | 11 | 11 | ||
| 80 |
41. Nguyễn Ngọc Trang 12D1
|
Trường THPT Việt Đức | 10 | 10 | ||
| 81 |
Trần Minh Trang
|
7 | 1 | 8 | ||
| 82 |
|
Trường THPT B Hải Hậu | 7 | 7 | ||
| 83 |
Tuấn Anh
|
Trường THPT Hai Bà Trưng | 6 | 6 | ||
| 84 |
Hiếu Nguyễn
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 6 | 6 | ||
| 85 |
Phạm Ngọc Yến Nhi
|
Trường THPT Nguyễn Du | 5 | 5 | ||
| 86 |
26 Ho Trung lương 12C1
|
Trường THPT Việt Ba | 1 | 1 | ||
| 87 |
|
Trường THPT Bố Hạ | ||||
| 88 |
Nguyễn Ngọc Hà
|
Trường THPT Chí Linh | ||||
| 89 |
Phạm Huyền Linh
|
Trường THPT Thanh Hà | ||||
| 90 |
|
Trường THPT Nguyễn Du | ||||
| 91 |
Cồ Như Ngọc
|
Trường THPT Cẩm Thủy 1 | ||||
| 92 |
Ngọc Như
|
Trường THPT Cẩm Thủy 1 | ||||
| 93 |
Hồng Gấm
|
Trường THPT Ngọc Hồi | ||||
| 94 |
Thu Trang Trịnh
|
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành | ||||
| 95 |
|
Trường THPT Chuyên Thái Nguyên | ||||