Bảng xếp hạng
Duc Anh
72 điểm
Lê Việt Anh
75 điểm
Nguyễn Thảo Nguyên
71 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm các phần | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm phần 1 | Điểm phần 2 | Điểm phần 3 | ||||
Lê Việt Anh
|
Trường THPT An Lão | 28 | 17 | 31 | 75 | |
|
|
Trường THPT Trần Phú | 23 | 17 | 33 | 72 | |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Trường THPT Đại Mỗ | 25 | 17 | 30 | 71 | |
| 4 |
Ngô Đức Anh
|
Trường THPT Cửa Ông | 22 | 17 | 32 | 70 |
| 5 |
Phạm Việt Hoàn
|
Trường THPT Cửa Ông | 23 | 15 | 26 | 63 |
| 6 |
Nguyễn Tuấn Việt
|
Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu | 20 | 16 | 27 | 62 |
| 7 |
Dang Nguyen Gia Bao
|
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 17 | 16 | 30 | 62 |
| 8 |
Trịnh Minh Phương
|
Trường THPT B Phủ Lý | 14 | 17 | 31 | 61 |
| 9 |
Ngô Tuấn Lâm
|
Trường THPT A Bình Lục | 16 | 16 | 25 | 56 |
| 10 |
|
Trường THPT Nguyễn Thiện Thuật | 32 | 15 | 47 | |
| 11 |
Đoàn Thị Tầm Dương
|
Trường THPT Vĩnh Bảo | 29 | 17 | 46 | |
| 12 |
|
Trường THPT Thạch Thất | 19 | 16 | 2 | 37 |
| 13 |
|
Trường THPT Yên Phong 2 | 6 | 16 | 10 | 32 |
| 14 |
THIỆN Nguyễn Tiến
|
Trường THCS & THPT M.V. Lô-mô-nô-xốp | 20 | 20 | ||
| 15 |
Hưng Nguyễn Văn
|
Trường THPT Hà Huy Tập | 5 | 15 | 20 | |
| 16 |
|
Trường THPT Phạm Hồng Thái | 18 | 18 | ||
| 17 |
|
Trường THPT Nguyễn Trãi | 3 | 3 | ||
| 18 |
|
Trường THPT Thạch Thành 3 | ||||