Bảng xếp hạng
Lê Quân
98 điểm
Nguyễn Duy Anh
110 điểm
Nguyễn Thị Kim Thoa
86 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm các phần | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm phần 1 | Điểm phần 2 | Điểm phần 3 | ||||
Nguyễn Duy Anh
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 30 | 35 | 45 | 110 | |
|
|
Trường THPT Nhân Chính | 33 | 30 | 35 | 98 | |
Nguyễn Thị Kim Thoa
|
28 | 29 | 29 | 86 | ||
| 4 |
Nguyễn Thu Phương
|
Trường THPT Việt Trì | 20 | 33 | 25 | 78 |
| 5 |
Dinh Thi Phuong Anh
|
Trường THPT Nam Sách | 21 | 23 | 34 | 78 |
| 6 |
Phạm Huy Minh
|
Trường THPT Hoàng Văn Thụ | 16 | 26 | 33 | 75 |
| 7 |
Vương Thị Ngọc Lan
|
Trường THPT Tùng Thiện | 27 | 43 | 70 | |
| 8 |
Nguyễn Thu Thảo
|
Trường TH, THCS và THPT Quách Đình Bảo | 14 | 34 | 19 | 67 |
| 9 |
|
Trường THPT Ân Thi | 20 | 27 | 20 | 67 |
| 10 |
Lã Minh Tú
|
Trường THPT Xuân Đỉnh | 37 | 28 | 65 | |
| 11 |
duonghavy2008
|
Trường THPT Phủ Lý B | 16 | 23 | 13 | 52 |
| 12 |
Nguyễn Mẫn Nhi
|
Trường THPT Lý Thái Tổ | 4 | 10 | 18 | 32 |
| 13 |
GVHT Văn - Phạm Phương
|
|||||
| 14 |
Nguyễn Hoàng Ngân
|
Trường THPT Ngọc Lặc | ||||