Bảng xếp hạng
Minh Vũ Hồ
1050 điểm
Phạm Thị Kim Ngân
1060 điểm
Nguyễn Tô Đăng Khôi
990 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm các phần | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm phần 1 | Điểm phần 2 | Điểm phần 3 | ||||
Phạm Thị Kim Ngân
|
Trường THPT Tây Thạnh | 520 | 270 | 270 | 1060 | |
Minh Vũ Hồ
|
Trường THPT Hai Bà Trưng | 520 | 280 | 250 | 1050 | |
Nguyễn Tô Đăng Khôi
|
Trường THPT Dĩ An | 470 | 260 | 260 | 990 | |
| 4 |
Nhật Linh
|
Trường THPT Nguyễn Trãi | 450 | 240 | 280 | 970 |
| 5 |
Hằng Thúy
|
430 | 240 | 270 | 940 | |
| 6 |
Bình Nguyễn Thanh
|
Trường THPT Chuyên Quang Trung | 460 | 230 | 250 | 940 |
| 7 |
Hoàng Nga
|
Trường THPT Chuyên Tiền Giang | 410 | 180 | 260 | 850 |
| 8 |
|
Trường THPT Thạch Thất | 290 | 270 | 250 | 810 |
| 9 |
Phạm Thị Ngọc Linh
|
Trường THPT Trần Quốc Toản | 360 | 200 | 250 | 810 |
| 10 |
Nguyễn Dư Phú Quý
|
Trường THPT Khánh Lâm | 420 | 160 | 220 | 800 |
| 11 |
Huỳnh Trọng Nhân
|
Trường THPT Củ Chi | 360 | 190 | 240 | 790 |
| 12 |
Lê Thanh Phú
|
Trường THPT Châu Văn Liêm | 460 | 90 | 230 | 780 |
| 13 |
Bảo Trân
|
400 | 140 | 220 | 760 | |
| 14 |
|
Trường THPT Nguyễn Hiền | 460 | 90 | 200 | 750 |
| 15 |
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu
|
Trường THPT Trương Định | 400 | 130 | 210 | 740 |
| 16 |
Phạm Quang Thuận
|
Trường THPT Ea H\'leo | 350 | 180 | 190 | 720 |
| 17 |
Anh Nguyen
|
Trường THPT Nguyễn Viết Xuân | 350 | 130 | 240 | 720 |
| 18 |
Phạm Quốc Cường
|
Trường THCS&THPT Đồng Tiến | 290 | 290 | 130 | 710 |
| 19 |
Nguyễn Việt Tiến
|
Trường THPT Mạc Đỉnh Chi | 350 | 140 | 190 | 680 |
| 20 |
Dang Nguyen Gia Bao
|
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 140 | 190 | 250 | 580 |
| 21 |
Trọng Đại
|
Trường THPT Phan Bội Châu | 280 | 130 | 110 | 520 |
| 22 |
Lý Đinh Thân
|
THPT Nguyễn Khuyến | 410 | 110 | 520 | |
| 23 |
GVHT Văn - Nguyễn Quyên
|
Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony | 330 | 30 | 130 | 490 |
| 24 |
GVHT Toán - Vũ Ngọc Bích
|
Trường Phổ thông Việt – Úc | 320 | 60 | 110 | 490 |
| 25 |
Trần Thuỵ Gia Nghi
|
Trường THPT Trần Văn ơn | 330 | 80 | 410 | |
| 26 |
GVHT Anh - Khánh Huyền
|
Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony | 250 | 60 | 90 | 397 |
| 27 |
Nguyễn Hoàng Linh
|
Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng | 360 | 360 | ||
| 28 |
|
Trường Phổ thông quốc tế Việt Nam | 300 | 298 | ||
| 29 |
|
Trường THPT Yên Thế | 130 | 60 | 90 | 280 |
| 30 |
GV Lí - Phùng Huyền
|
Trường THPT Yên Lãng | 150 | 50 | 80 | 277 |
| 31 |
GVHT Vật lí - Thu An
|
Trường THCS &THPT Lương Thế Vinh - cơ sở Tân Triều | 140 | 70 | 40 | 248 |
| 32 |
Đào Kiên Cường
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 160 | 50 | 20 | 230 |
| 33 |
|
Trường THPT Cầu Giấy | 100 | 40 | 40 | 179 |
| 34 |
|
30 | 30 | |||
| 35 |
Huỳnh Võ Tường Vy
|
Trường THPT Nguyễn Viết Xuân | 10 | 10 | ||
| 36 |
|
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành | ||||
| 37 |
Lữ Kiều Ly
|
Trường THPT Quế Phong | ||||
| 38 |
|
Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh | ||||
| 39 |
GV Hóa - Dương Thị Thanh Thảo
|
Trường THPT Phú Xuyên A | ||||
| 40 |
GVHT Văn - Phạm Phương
|
|||||
| 41 |
Loan Nguyen
|
|||||