Bảng xếp hạng
Vũ thị thanh hải
6.25 điểm
đàm văn dũng
6.5 điểm
Lê Đỗ Khánh Huyền
6 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
đàm văn dũng
|
triệu sơn | 6.5 | |
Vũ thị thanh hải
|
Thpt triệu Sơn 2 | 6.25 | |
Lê Đỗ Khánh Huyền
|
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6 | |
| 4 |
Hoàng Khánh An
|
Trường Thpt Vĩnh Linh | 5.75 |
| 5 |
Linh Hoàng
|
Trường THPT Lý Thái Tổ | 5.5 |
| 6 |
|
Trường THPT TTGDTX Sơn Tây | 5.5 |
| 7 |
ánh ngoc
|
Trường THPT Yên Định 1 | 5.5 |
| 8 |
|
THPT Lê Lợi | 4.75 |
| 9 |
Thảo Phương
|
4.75 | |
| 10 |
41- Nguyen Mai Trang
|
Trường THPT Mê Linh | 4.25 |
| 11 |
Lan Ạn
|
Triệu sơn 2 | 3.75 |
| 12 |
Võ Kiều Huy
|
3.6 | |
| 13 |
Kiêù Dung Trần Nguyễn
|
Trường THPT Nguyễn Huệ | 3 |