Bảng xếp hạng
Quang Dung Tran
940 điểm
Trần thị bích nga
940 điểm
Nguyễn Thị Thu Phương
940 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm các phần | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm phần 1 | Điểm phần 2 | Điểm phần 3 | ||||
Trần thị bích nga
|
Trường THPT Bà Rịa | 490 | 240 | 210 | 940 | |
|
|
Trường THPT Hai Bà Trưng | 470 | 240 | 230 | 940 | |
Nguyễn Thị Thu Phương
|
Trường THPT Hồng Lĩnh | 450 | 260 | 230 | 940 | |
| 4 |
Harry9783
|
Trường THPT Nam Sài gòn | 470 | 240 | 220 | 930 |
| 5 |
Lê Trương Linh Na
|
Trường THPT Châu Thành | 440 | 230 | 250 | 920 |
| 6 |
Nguyễn An Bình
|
Trường THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu | 430 | 270 | 220 | 920 |
| 7 |
Minh Vũ Hồ
|
Trường THPT Hai Bà Trưng | 430 | 260 | 210 | 900 |
| 8 |
Nhật Linh
|
Trường THPT Nguyễn Trãi | 490 | 190 | 210 | 890 |
| 9 |
|
Trường THPT Nguyễn Công Trứ | 410 | 230 | 230 | 870 |
| 10 |
Huỳnh Đặng Minh Khoa
|
Trường THPT Linh Trung | 410 | 210 | 230 | 850 |
| 11 |
Hằng Thúy
|
400 | 200 | 250 | 850 | |
| 12 |
Huỳnh Anh Kiệt
|
Trường THPT Củ Chi | 470 | 180 | 180 | 830 |
| 13 |
Hoài Bảo Châu Nguyễn
|
Trường THPT Chuyên Tiền Giang | 460 | 150 | 220 | 830 |
| 14 |
Nguyễn Thụy Quỳnh Anh
|
Trường THPT Tạ Quang Bửu | 400 | 170 | 220 | 790 |
| 15 |
Vũ Xuân Nguyên
|
Trường THCS-THPT Đông Du | 350 | 210 | 230 | 790 |
| 16 |
Huỳnh Trung Nghĩa
|
Trường THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu | 340 | 210 | 230 | 780 |
| 17 |
Dương Nhật Đăng
|
Trường THPT Nguyễn Huệ | 340 | 260 | 180 | 780 |
| 18 |
Trần Phương Lam
|
Trường THPT Nguyễn Công Trứ | 400 | 150 | 220 | 770 |
| 19 |
Võ PHan Hoàng Gia
|
Trường THPT Võ Văn Kiệt | 330 | 220 | 220 | 770 |
| 20 |
Nguyễn Minh Thư
|
Trường THPT Nguyễn Hiền | 410 | 130 | 220 | 760 |
| 21 |
Huỳnh Trọng Nhân
|
Trường THPT Củ Chi | 380 | 170 | 190 | 740 |
| 22 |
Vũ Đặng Gia
|
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 280 | 210 | 210 | 700 |
| 23 |
Hoàng An
|
Trường THPT Hồng Quang | 380 | 160 | 160 | 700 |
| 24 |
Anh Nguyen
|
Trường THPT Nguyễn Viết Xuân | 400 | 110 | 190 | 700 |
| 25 |
Phạm Quốc Cường
|
Trường THCS&THPT Đồng Tiến | 260 | 230 | 210 | 700 |
| 26 |
|
Trường THPT Nguyễn Hiền | 370 | 90 | 220 | 680 |
| 27 |
Dương tuấn minh
|
Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony | 360 | 220 | 70 | 650 |
| 28 |
Mi Trịnh Trà
|
Trường THPT Hoài Ân | 350 | 140 | 160 | 650 |
| 29 |
Đăng Nguyễn
|
Trường THPT Phước Long | 310 | 160 | 160 | 630 |
| 30 |
|
Trường THPT Giồng Ông Tố | 360 | 140 | 130 | 630 |
| 31 |
Lê Thị Diễm My
|
Trường THPT Trần Bình Trọng | 410 | 180 | 40 | 630 |
| 32 |
Nguyễn Trần Phương Nghi
|
Trường THPT Nguyễn Văn Linh | 300 | 140 | 180 | 620 |
| 33 |
Đào Kiên Cường
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 350 | 110 | 130 | 590 |
| 34 |
Nguyễn Thị Kim Hằng
|
Trường THPT Và THCS Xuân Trường | 270 | 100 | 200 | 570 |
| 35 |
Bảo Trân
|
260 | 140 | 160 | 560 | |
| 36 |
Lê Hoàng Kim Chi
|
Trường THPT Quang Trung | 250 | 120 | 190 | 560 |
| 37 |
|
Trường THPT Hiệp Thành | 330 | 110 | 110 | 550 |
| 38 |
Thiện Phát
|
Trường THPT Lộc An | 190 | 150 | 160 | 500 |
| 39 |
Phạm Quang Thuận
|
Trường THPT Ea H\'leo | 240 | 140 | 110 | 490 |
| 40 |
|
Trường THPT Hermann Gmeiner | 300 | 30 | 150 | 480 |
| 41 |
huyhoang24052008
|
Trường TH - THCS - THPT Ngô Thời Nhiệm | 260 | 70 | 100 | 430 |
| 42 |
Dang Nguyen Gia Bao
|
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 320 | 320 | ||
| 43 |
Le Thi Hong Ngoc
|
Trường THPT Trần Đại Nghĩa | 190 | 80 | 50 | 320 |
| 44 |
Lương Gia Bảo
|
Trường THPT Phan Châu Trinh | 270 | 270 | ||
| 45 |
|
Trường THPT Chuyên Tiền Giang | 90 | 90 | ||
| 46 |
|
Trường THPT Việt Ba | ||||
| 47 |
BirdOxD
|
Trường THPT Trần Quang Khải | ||||
| 48 |
Huỳnh Trúc Sang
|
Trường THPT BC Huỳnh Văn Sâm | ||||