Bảng xếp hạng
Đỗ Đức Vinh
9.25 điểm
Bảo Nghi Nguyễn Đặng
10 điểm
Trần Minh Anh
9.25 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
Bảo Nghi Nguyễn Đặng
|
10 | ||
Đỗ Đức Vinh
|
trung học phổ thông | 9.25 | |
Trần Minh Anh
|
Trường THPT Nam Đàn 1 | 9.25 | |
| 4 |
Hoàng Anh Tuấn
|
Trường THPT B Trần Hưng Đạo | 8.75 |
| 5 |
Nguyễn Minh Đức
|
Trường THPT Lê Lợi | 8.75 |
| 6 |
Anh Lan
|
8.5 | |
| 7 |
Mieatbdh
|
Trường thpt nam đàn 1 | 8.25 |
| 8 |
|
Trường THPT Ninh Bình | 7.5 |
| 9 |
Trần Ngô Khánh Thi
|
THPT Triệu Sơn 2 | 7.5 |
| 10 |
Cường
|
Trường THPT Thực hành Cao Nguyên | 7.25 |
| 11 |
Xuân Mạnh
|
Trường THPT Lương Ngọc Quyến | 7.25 |
| 12 |
Thái Ngô Tú Uyên
|
Trường THPT Chu Văn An | 7.25 |
| 13 |
Đăng Khoa
|
Trường THPT DL Lương Văn Can | 6.5 |
| 14 |
Phan Văn Thành Nhân
|
Trường THPT Nguyễn Trung Thiên | 5.75 |