Bảng xếp hạng
Đoàn Thành Đạt
120 điểm
Huong Vu
120 điểm
Tú Phạm Bá
119 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm các phần | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm phần 1 | Điểm phần 2 | Điểm phần 3 | ||||
Huong Vu
|
Trường THPT Nguyễn Huệ | 36 | 41 | 43 | 120 | |
|
|
Trường THPT Đào Duy Từ | 37 | 43 | 40 | 120 | |
Tú Phạm Bá
|
Trường THPT Nguyễn Du | 42 | 36 | 41 | 119 | |
| 4 |
Nguyễn Hải Đăng
|
Trường THPT Quỳnh Thọ | 28 | 43 | 41 | 112 |
| 5 |
|
Trường THPT Chuyên Lam Sơn | 21 | 42 | 48 | 111 |
| 6 |
|
Trường THPT Bình Giang | 32 | 40 | 38 | 110 |
| 7 |
|
Trường THPT Phúc Thọ | 35 | 37 | 37 | 109 |
| 8 |
Lê Ngọc Lâm
|
Trường THPT Thiệu Hóa | 37 | 44 | 27 | 108 |
| 9 |
Nguyễn Duy Anh
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 28 | 36 | 44 | 108 |
| 10 |
Ngann Hoang
|
Trường THPT Chuyên Lam Sơn | 30 | 36 | 41 | 107 |
| 11 |
Nguyễn Quang Vinh
|
Trường THPT Nhị Chiểu | 32 | 33 | 42 | 107 |
| 12 |
|
Trường THPT Nguyễn Du | 30 | 35 | 41 | 106 |
| 13 |
Nguyễn Trần Phong
|
Trường THPT Kinh Môn II | 25 | 43 | 38 | 106 |
| 14 |
|
Trường THPT Yên Phong 2 | 37 | 28 | 40 | 105 |
| 15 |
Nguyễn Việt Bắc
|
Trường THPT Nhị Chiểu | 25 | 39 | 41 | 105 |
| 16 |
Toàn Ngọc Nhi
|
Trường THPT Bố Hạ | 31 | 36 | 38 | 105 |
| 17 |
|
26 | 37 | 41 | 104 | |
| 18 |
|
Trường THPT Vĩnh Lộc | 25 | 37 | 42 | 104 |
| 19 |
Phạm Ngọc Hân
|
Trường THPT Kim Sơn B | 35 | 31 | 38 | 104 |
| 20 |
41. Nguyễn Ngọc Trang 12D1
|
Trường THPT Việt Đức | 20 | 38 | 46 | 104 |
| 21 |
Lê Hồng Anh
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 27 | 37 | 39 | 103 |
| 22 |
Nguyễn Thục Anh
|
Trường THPT Quang Trung | 23 | 37 | 43 | 103 |
| 23 |
Vũ Ngọc Bảo
|
30 | 36 | 36 | 102 | |
| 24 |
Tô Trung Hải
|
Trường THPT Nguyễn Du | 32 | 33 | 36 | 101 |
| 25 |
Tạ Mai Phương
|
Trường THPT Kim Thành | 23 | 34 | 44 | 101 |
| 26 |
Trần Thị Lan Anh
|
Trường THPT B Nguyễn Khuyến | 25 | 35 | 40 | 100 |
| 27 |
Nguyễn Thanh Sơn
|
Trường THPT FPT | 26 | 37 | 36 | 99 |
| 28 |
Trần Đức Khánh
|
Trường THPT Ngọc Hồi | 30 | 33 | 36 | 99 |
| 29 |
|
Trường THPT Bỉm Sơn | 36 | 32 | 31 | 99 |
| 30 |
Nguyễn Trọng Vũ
|
Trung học phổ thông Bắc Thăng Long | 24 | 39 | 35 | 98 |
| 31 |
Vương Thị Ngọc Lan
|
Trường THPT Tùng Thiện | 20 | 35 | 43 | 98 |
| 32 |
Nguyễn Đức Thành
|
Trường THPT Chương Mỹ A | 31 | 36 | 31 | 98 |
| 33 |
Hoàng Thị Phương Anh
|
Trường THPT Thọ Xuân 4 | 16 | 38 | 44 | 98 |
| 34 |
Hoàng Đức Anh
|
Trường THPT Nam Sách | 22 | 37 | 39 | 98 |
| 35 |
|
Trường THPT Nho Quan A | 26 | 33 | 38 | 97 |
| 36 |
hà Nguyễn
|
Trường THPT Hiệp Hòa 1 | 22 | 35 | 40 | 97 |
| 37 |
|
Trường THPT DTNT Lai Châu | 35 | 29 | 32 | 96 |
| 38 |
Quân Trần Duy
|
Trường THPT Nam Lý | 31 | 35 | 30 | 96 |
| 39 |
Trần Ngọc Hiếu Dân
|
Trường THPT Gia Bình 1 | 32 | 31 | 32 | 95 |
| 40 |
Nguyễn Minh Tú
|
Trường THPT Tiên Lãng | 22 | 34 | 39 | 95 |
| 41 |
|
THPT Chuyên Chu Văn An | 23 | 32 | 39 | 94 |
| 42 |
tuananh nguyen
|
Trường THPT B Nguyễn Khuyến | 26 | 33 | 34 | 93 |
| 43 |
Quốc Nguyễn
|
THPT Đông Hà | 17 | 37 | 38 | 92 |
| 44 |
Hà Linh Trần
|
Trường THPT Lê Lợi | 19 | 33 | 40 | 92 |
| 45 |
Phượng Phạm Thị Hồng
|
Trường THPT Nhị Chiểu | 25 | 32 | 34 | 91 |
| 46 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Trường THPT Đô Lương 1 | 26 | 33 | 32 | 91 |
| 47 |
|
Trường THPT Phúc Thành | 22 | 33 | 35 | 90 |
| 48 |
Vũ Thùy Linh
|
Trường THPT B Nghĩa Hưng | 29 | 26 | 34 | 89 |
| 49 |
|
Trường THPT Đồng Hòa | 21 | 35 | 33 | 89 |
| 50 |
|
Trường THPT Hòn Gai | 17 | 34 | 35 | 86 |
| 51 |
Vũ Thùy Trang
|
Trường THPT Yên Mỹ | 21 | 33 | 32 | 86 |
| 52 |
Nông Hải Việt
|
Trường THPT DTNT Lạng Sơn | 16 | 33 | 36 | 85 |
| 53 |
Nguyễn Ngọc Hà Linh
|
Trường THPT Ngô Sỹ Liên | 24 | 32 | 29 | 85 |
| 54 |
|
Trường THPT Lý Thường Kiệt | 12 | 35 | 38 | 85 |
| 55 |
Dương Lê Thanh Trúc
|
Trung học phổ thông Bắc Thăng Long | 28 | 28 | 28 | 84 |
| 56 |
quochuy
|
Trường THPT Hiệp Hòa 1 | 17 | 30 | 37 | 84 |
| 57 |
Nguyễn Đắc Truờng
|
Trường THPT Trung Văn | 20 | 29 | 33 | 82 |
| 58 |
Hắc Ngọc Linh
|
Trường THCS & THPT M.V. Lô-mô-nô-xốp | 12 | 34 | 35 | 81 |
| 59 |
Nguyễn Bích Thùy
|
Trường THPT Yên Lãng | 33 | 24 | 24 | 81 |
| 60 |
|
Trường THPT Mường Giôn | 23 | 32 | 26 | 81 |
| 61 |
|
Trường THPT Ứng Hòa B | 15 | 37 | 28 | 80 |
| 62 |
|
Trường THPT Yên Định 1 | 20 | 32 | 28 | 80 |
| 63 |
Đinh Hải Anh
|
Trường THPT Võ Thị Sáu - Côn Đảo | 19 | 32 | 28 | 79 |
| 64 |
Lê Thị Diệu Châu
|
Trường THPT Phạm Ngũ Lão | 24 | 29 | 26 | 79 |
| 65 |
Nguyễn Thu Phương
|
Trường THPT Việt Trì | 15 | 31 | 32 | 78 |
| 66 |
Đỗ Thị Bích Vân
|
THPT Vân Tảo | 22 | 28 | 28 | 78 |
| 67 |
|
Trường THPT Quốc Oai | 25 | 26 | 27 | 78 |
| 68 |
Hoàng Đỗ Đức
|
Trung học phổ thông Bắc Thăng Long | 18 | 31 | 29 | 78 |
| 69 |
Lã Minh Tú
|
Trường THPT Xuân Đỉnh | 23 | 34 | 20 | 77 |
| 70 |
|
Trường THPT Tây Hồ | 20 | 30 | 27 | 77 |
| 71 |
Hiếu Nguyễn
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 14 | 32 | 30 | 76 |
| 72 |
Tuấn Anh
|
Trường THPT Hai Bà Trưng | 2 | 34 | 40 | 76 |
| 73 |
Thanh Huyền Trần Hải
|
Trường THPT Trưng Vương | 14 | 33 | 27 | 74 |
| 74 |
Dung Khánh
|
Trường THPT Hàm Rồng | 22 | 26 | 26 | 74 |
| 75 |
phuongthao
|
Trường THPT Nguyễn Xuân Ôn | 15 | 31 | 27 | 73 |
| 76 |
|
Trường THPT Thạch Thất | 24 | 34 | 15 | 73 |
| 77 |
Tú Anh Trần
|
Trường THPT DL Nguyễn Du | 4 | 30 | 38 | 72 |
| 78 |
|
Trường THPT Phạm Hồng Thái | 15 | 36 | 20 | 71 |
| 79 |
c1Ngo Quyen Nguyen Thi Hue
|
Trường THPT Bạch Đằng | 28 | 19 | 24 | 71 |
| 80 |
Lê Yến Vi
|
Trường THPT Nguyễn Trãi | 22 | 26 | 23 | 71 |
| 81 |
Dinh Thi Phuong Anh
|
Trường THPT Nam Sách | 17 | 32 | 21 | 70 |
| 82 |
|
Trường THPT Hàm Nghi | 23 | 24 | 23 | 70 |
| 83 |
Đinh Trọng Tấn
|
Trường THPT Vân Cốc | 32 | 38 | 70 | |
| 84 |
Nguyễn Khánh Hưng
|
Trường THPT BC Nguyễn Trãi | 15 | 26 | 28 | 69 |
| 85 |
Nguyễn Phương Thảo
|
Trường THPT Dương Quảng Hàm | 18 | 24 | 27 | 69 |
| 86 |
Nghĩa Nguyễn
|
Trường THPT Quế Võ 1 | 21 | 20 | 16 | 57 |
| 87 |
|
Trường THPT Tĩnh Gia 1 | 18 | 38 | 56 | |
| 88 |
Vũ Xuân Thảo
|
Trường THPT Uông Bí | 16 | 38 | 54 | |
| 89 |
Nguyễn Thu Thảo
|
Trường TH, THCS và THPT Quách Đình Bảo | 9 | 29 | 14 | 52 |
| 90 |
|
Trường THPT B Duy Tiên | 19 | 29 | 48 | |
| 91 |
|
Trường THPT Bắc Thăng Long | 13 | 16 | 16 | 45 |
| 92 |
Nguyễn Hoàng Quân
|
Trường THPT Bình Xuyên | 40 | 40 | ||
| 93 |
Bùi Thanh Quang
|
Trung tâm GDNN-GDTX Mỹ Hào | 38 | 38 | ||
| 94 |
Tạ Phương Anh
|
Trường THPT Ngô Quyền | 17 | 10 | 11 | 38 |
| 95 |
Nguyễn Đình Dũng
|
Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng | 24 | 9 | 33 | |
| 96 |
|
Trường THPT Nguyễn Thiện Thuật | 17 | 7 | 8 | 32 |
| 97 |
Trần Gia Thành
|
Trường THPT FPT | 23 | 23 | ||
| 98 |
Trường Đỗ
|
Trường THPT B Nguyễn Khuyến | 20 | 20 | ||
| 99 |
|
Trường THPT Bình Xuyên | 20 | 20 | ||
| 100 |
Tranthihoan247
|
Trường THPT Phan Đình Phùng | 16 | 16 | ||
| 101 |
quynhanhpham2008
|
Trường THPT Nguyễn Huệ | 14 | 14 | ||
| 102 |
Phạm Thị Bảo Trâm
|
Trường THPT Kim Thành | 13 | 13 | ||
| 103 |
Bách Nguyễn
|
Trường THPT Bình Xuyên | 12 | 1 | 13 | |
| 104 |
Chi Nguyễn Kim
|
Trường THPT Mỹ Đức A | 12 | 12 | ||
| 105 |
|
Trường THPT Quỳnh Côi | 11 | 11 | ||
| 106 |
Đỗ Đăng Doanh
|
Trường THPT Lê Quý Đôn | 7 | 7 | ||
| 107 |
|
Trường THPT FPT | 7 | 7 | ||
| 108 |
Phạm Ngọc Yến Nhi
|
Trường THPT Nguyễn Du | 6 | 6 | ||
| 109 |
Anh Quỳnh
|
Trường THPT Lương Văn Tri | 2 | 2 | 4 | |
| 110 |
|
Trường THPT Nho Quan B | ||||
| 111 |
Minh Vũ Hồ
|
Trường THPT Hai Bà Trưng | ||||
| 112 |
ngọc khánh
|
Trường Hermann Gmeiner Hải Phòng | ||||
| 113 |
|
Trường THPT Nhơn Trạch | ||||
| 114 |
Phạm Huyền Linh
|
Trường THPT Thanh Hà | ||||
| 115 |
|
THPT Đông Hà | ||||
| 116 |
Khue Minh
|
Trường THPT Thái Thuận | ||||
| 117 |
Nguyễn Thanh Nhang
|
Trường TH, THCS và THPT Thăng Long | ||||
| 118 |
Huấn vũ
|
Trường THPT Nam Phù Cừ | ||||
| 119 |
Anh Kiệt Nguyễn Đức
|
THPT Đông Hà | ||||
| 120 |
Đức Khiêm Lê
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo - Hà Đông | ||||
| 121 |
Nguyễn Thị Thu Phương
|
Trường THPT Hồng Lĩnh | ||||
| 122 |
|
Trường THPT Hùng Vương | ||||
| 123 |
|
Trường THPT DL Lương Tài | ||||