Bảng xếp hạng

Phùng Hiếu An

9.75 điểm

Nguyễn Vũ Cao Quân

9.75 điểm

nguyễn thế hưởng

9.75 điểm

Hạng Họ tên Trường Điểm
Nguyễn Vũ Cao Quân THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm 9.75
Phùng Hiếu An THPT Lê Trung Kiên 9.75
nguyễn thế hưởng thpt mis 9.75
4 Nguyễn Thị Lan Hương THPT Chu Văn An 9.75
5 Dang Nguyen Gia Bao Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai 9.75
6 Đinh Quang Huy thpt Sơn Dương 9.5
7 Trương Nhật Minh 9.5
8 tudaoanhthu888 THPT Hương Khê 9.5
9 Thanh Vinh Thpt Sương Nguyệt Anh 9.5
10 30000154(30) THPT Hương Khê 9.25
11 harry dust Trường THPT Chuyên Bắc Giang 9.25
12 Bảo Trâm 9.25
13 Hán Đức Hòa THPT Tam Nông 9.25
14 Hồng Nguyễn Xuân Bàu Bàng 9.25
15 lê ngọc thảo thpt sào nam 9.25
16 Nguyen Huong Giang THPT 9
17 Lý Minh Thư Trường Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc 9
18 Phan Tuấn Kiệt THPT Nghi Xuân 9
19 Hậu Khánh Linh trường PT Vùng cao Việt Bắc 9
20 Ph Chye 9
21 Tuấn Anh Doãn Trường THPT Tiến Thịnh 9
22 Dương Minh THPT Ngô Gia Tự 9
23 Nguyenn Ngocc Baoo Ann 9
24 Rainbow Noob Trường THPT Gia Định 9
25 Huỳnh Trung Nhân THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu 9
26 Nguyễn Việt Bắc Trường THPT Nhị Chiểu 9
27 Hà Giang THPT Sào Nam 9
28 Dương Hoàng PTDTNT THPT Lào Cai 9
29 nguyễn đức cương thpt chí linh 9
30 lê minh cường võ văn kiệt 8.75
31 Huy Bùi Văn Trường THPT Thanh Oai B 8.75
32 Ptth Nx 8.75
33 Phạm Nguyễn Gia Bảo THPT chuyên Lê Quý Đôn 8.75
34 Tuấn NA Trường THPT Mỹ Thọ 8.75
35 Lý Phương Thảo PT Vùng Cao Việt Bắc 8.75
36 Lý Thị Thu Thuỳ Phổ thông Vùng cao Việt Bắc 8.75
37 NGuyễn Mạnh Tường THPT chuyên Lê Quý Đôn 8.75
38 Linh Trần Bảo Anh PT Vùng cao Việt Bắc 8.75
39 Đào Phan Duy Khang THPT Chuyên NBK 8.75
40 tHÁI DUY THẮNG thpt tháp chàm 8.5
41 Phong Vũ 8.5
42 Trân Nguyễn Trường THPT Võ Minh Đức 8.5
43 Việt Anh Nguyễn Trường Tiểu học,THCS, THPT Đa Trí Tuệ 8.5
44 Nguyên Thành 8.5
45 Phạm Quang Việt THPT Chu Văn An 8.5
46 Phương Hảo Phổ thông vùng cao việt bắc 8.5
47 Nguyễn Kông Nâm THPT Sơn Dộng số 1 8.5
48 Mai Thị Thu Hiền Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc 8.5
49 Dung Ababy Trung học phổ thông Thanh Miện II 8.5
50 Đinh Thủy THPT Nguyễn Hiền 8.5
51 hoàng anh ngọc Vùng Cao Việt bắc 8.5
52 Trần Duy Khương trường THPT Nam Tiền Hải 8.5
53 Tuệ Giang Trần 8.5
54 Khánh Duy Thpt đbk 8.25
55 Trần Việt Hùng THPT Phan ĐÌnh Phùng 8.25
56 Trần Thị Thu Nga THPT nguyễn huệ 8.25
57 Phạm Bình Khuyến Trường PTDTNT THCS THPT Bảo Thắng 8.25
58 anh hào la Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 8.25
59 Hà Khánh Trường THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ 8.25
60 Nguyễn Quốc Chinh THPT Đinh Tiên Hoàng 8.25
61 Lê Trần An Thy THPT Trần Phú 8.25
62 Trâm Bích THPT Buôn Hồ 8.25
63 Trang Lê THPT Hoằng Hóa 4 8.25
64 Phan Khánh Đoan Trần Hưng Đạo 8.25
65 Gioi Vu THPT Quế Võ 8.25
66 Nguyễn Thanh Tân THPT Chợ Gạo 8
67 Nguyễn Trí Thành THPT eahleo 8
68 NGỌC BẢO Trường THPT DTNT Hòa Bình 8
69 Lợi thpt chuyên lê quý đôn vũng tàu 8
70 Hoang Duc Manh Trường Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc 8
71 Hoàng Ngọc Thiện Trường THPT Sơn Động 8
72 Nguyễn Trung Kiên THCS-THPT Vĩnh Bình Bắc 8
73 Huỳnh Đặng Minh Khoa Trường THPT Linh Trung 8
74 Nguyễn Ngọc Vy Trường Phổ Thông Năng Khiếu Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh 8
75 Thảo Thanh Chu văn an 8
76 Nguyen Minh Phưng THPT Lý Thường KIệt số 2 8
77 Sang Thu Hoàng Diệu 8
78 Nguyễn Duy Sang THPT Ngô Gia Tự 8
79 to cam ham dbk 8
80 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG THPT THẠNH ĐÔNG 8
81 Minh mc 8
82 Nguyễn Mai trung tâ GDNN-GDTX Bến Cát 8
83 Tran Huynh Tieu Thanh Trường THPT Quốc Thái 8
84 nhan Lai Vung 1 8
85 Ngọc Diệp Trường THPT Dân tộc Nội Trú 8
86 Nguyễn Ngọc Ánh Trường THPT Hoàng Công Chất 7.85
87 đậu Trường THPT Lê Hoàn 7.85
88 Mai Quang Thiệu MQT Trường THPT Ngô Quyền 7.85
89 nguyễn lê thế vinh 7.75
90 Huỳnh Thị Thảo Nhi SN 7.75
91 Phương Linh hht 7.75
92 Hoàng Hà ANT 7.75
93 Thùy Dương Phạm 7.75
94 nguyễn mậu thiên hương THPT Chuyên Lê Khiết 7.75
95 Phạm Nhật Phong THPT Quỳnh Nhai 7.75
96 Lục Lường Minh Phương PT Vùng cao Việt Bắc 7.75
97 Nttt Trần phú 7.75
98 Trịnh Hương Giang THPT Triệu Sơn 3 7.75
99 Trần Minh Khánh THPT chuyên Nguyễn Thị Minh Khai 7.75
100 Nguyễn Thị Diệu Hiền 7.75
101 Dương Gia Thái THPTBM 7.75
102 Trần Thùy Dung Trường THPT DL Nguyễn Du 7.75
103 Minh Phạm 7.75
104 Văn Tiến THPT Phan Chu Trinh 7.75
105 Quỳnh Như Trường THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ 7.75
106 Phát Đào Thiên THPT Ngô Gia Tự 7.75
107 PQTN 7.75
108 Doan Gia Huy thpt chuyên Lê Quý Đôn 7.75
109 Vi Trần 7.75
110 Thẩm Hoài Thương Trường Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc 7.75
111 Lù Đức Hoàng PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng 7.75
112 Phạm Quang Vũ THPT Khoái Châu 7.75
113 bb bb Trường THPT CĐ Công nghiệp Sao Đỏ 7.75
114 Trần Đỗ Anh Minh THPT Hùng Vương-Hoài Đức 7.75
115 Cao Thái Hoàng Trường THCS và THPT Trung Hóa 7.75
116 Nguyễn Bảo Duy THPT Nguyễn Gia Thiều 7.6
117 Hồng Phát Lê Trường THPT BC Trần Cao Vân 7.6
118 Nhi Lã Trần Quỳnh Trường THPT Cộng Hiền 7.5
119 Vu Tu Trường THPT Vĩnh Chân 7.5
120 Võ Quỳnh Anh THPT Sào Nam 7.5
121 Lý Văn Dương Trường PTDT Nội trú THCS & THPT Huyện Bảo Thắng 7.5
122 Minh Quang Trường THCS Thị trấn 7.5
123 Phạm Quỳnh Hương THPT Chuyên Thái Bình 7.5
124 Trần công minh Thpt sào nam 7.5
125 Trà My Nguyễn thpt thạch thành 1 7.5
126 Hà Lý 7.5
127 minh k 7.5
128 Huỳnh Trung Nghĩa Trường THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu 7.5
129 Quynh phạm THPT nam Hải dương 7.5
130 Nhật Thái phiên 7.5
131 Huỳnh Tấn Minh Long THPT Sào Nam 7.5
132 Nguyễn Thanh Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn 7.5
133 Phạm Trâm Anh trường THPT Quỳnh Lưu I 7.5
134 Vũ Đức dương Marie Curie 7.5
135 Thị Nga Võ TrườngTHCS Thạch Bằng 7.5
136 Huỳnh Thị Trúc Linh Trung Tâm GDNN-GDTX Bến Cát 7.5
137 Dương Minh Trường THPT C Nghĩa Hưng 7.5
138 Kiệt Vương THPT CHUYÊN 7.35
139 Dũng Trịnh Minh Trường THPT Hà Huy Tập 7.35
140 wsjfb4ytmc Trường THCS Dân lập Lý Thái Tổ 7.35
141 KT 7.25
142 Đức Trần trường thpt hoàng hoa thám 7.25
143 Phạm Hoàng Phong Trường THPT Chuyên Tiền Giang 7.25
144 Huỳnh Hồng Đào Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu 7.25
145 minh hoà thpt bình lư 7.25
146 Nguyễn Văn An Thpt kiến thụy 7.25
147 Tiên Phạm 7.25
148 Ma Thị Khánh Linh PT Vùng Cao Việt Bắc 7.25
149 Bùi Văn Minh tự do 7.25
150 Nông Anh Quân 7.25
151 Hoàng Hà Linh PT Vùng cao vb 7.25
152 Hờ Hờ Trường THPT Số 1 Phan Bội Châu 7.25
153 Lê Hương Lan gdtx bến cát 7.25
154 Nguyễn bá quân Trường THPT Đô Lương 4 7.25
155 Trần Huyền Trang THPT Lê Hông Phong 7.25
156 Vũ Đào Phương Vy Lý Thái Tổ 7.25
157 Dương Thế Vinh Trường PT Vùng Cao Việt Bắc 7.25
158 lưu lan vcvb 7.25
159 NGUYỄN VŨ MINH ĐỨC TTGDNNGDTX BẾN CÁT 7.25
160 Nguyễn Lê Quỳnh Hương THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7.25
161 Ngọc Diệp phổ thông Vùng Cao Việt Bắc 7.25
162 Tuấn Lê 7.25
163 Phạm Thị Trà My thpt Kẻ Sặt 7.25
164 Lê Việt Anh Trường THPT An Lão 7.25
165 Twinkle Bell TP 7.25
166 Thái Thị Hằng trường THPT Phan Đình Phùng- Đức An 7.1
167 Vũ Viết Tuấn 7.1
168 hoài thương 7.1
169 Như Quỳnh Nguyễn THPT Võ Nguyên Giáp 7
170 hăng trung học phổ thông nghi xuân 7
171 Tâm Bồ K Ya Huy GDTX GDNN dilinh 7
172 Trần Ngọc Nhã Nhiên Trường THPT A Hải Hậu 7
173 Thùy Trang THPT 7
174 Trần Thùy Trang Trường THPT Nhơn Trạch 7
175 Phạm Thị Ngọc Hiền THPT Hải Lăng 7
176 Lê Viết Huy Hoàng THPT Trần Quý Cáp 7
177 Trinh Gia Huy Thpt Nghi Xuân 7
178 dtmn thptso 2 tuy phuoc 7
179 Trần Thị Yến Nhi THPT Sào Nam 7
180 Vy Nguyễn THPT Phan Chu Trinh 7
181 Nguyễn Minh Thư THPT Chuyên Bình Long 7
182 Ma hai thuan PT VCVB 7
183 Nguyễn Hữu Đạt Trường THPT Ngô Gia Tự 7
184 Thế Tài Nguyễn Trường THPT Trường Chinh 7
185 Minh Vũ Bình Trường THPT A trần Hưng Đạo 7
186 Phan Như Quỳnh Trung tâm GDNN - GDTX Bến Cát 7
187 Đan Linh 7
188 Vo Ba Minh Triet Tran Quy Cap 6.85
189 Phạm Bích Ngọc THPT Ứng Hòa B 6.85
190 phamhongminh2008 Trường THCS Thanh Trì 6.85
191 Trần Phan Thanh Trúc Trường THPT Lê Qúy Đôn 6.85
192 Hứa Hoài Phúc THPT Giá Rai 6.75
193 Nguyễn Văn Phú THPT Nguyễn Du 6.75
194 Lê Thái Giang Chu Văn An 6.75
195 Lê Thị Ánh Thi Trường THPT số 1 Trần Phú 6.75
196 Hoàng Long Trường THPT BC Nguyễn Trãi 6.75
197 Nguyễn Hữu Tài Thpt chuyên Lê Thánh Tông 6.75
198 Lê Hoài Thương THPT Hương Sơn 6.75
199 Líu Hoàng PTDTNT THCS và THPT Bảo Thắng 6.75
200 Tuệ San 6.75
201 Nguyễn Thị Trà My THPT Hương Khê 6.75
202 đinh nhật khang Trường THPT Lê Hồng Phong 6.75
203 Lê Quốc Bảo THPT HDB 6.75
204 NGUYỄN THÀNH VINH Trường THPT Quang Thành 6.75
205 Nguyễn Văn Đức Trung THPT Vạn Xuân Long Biên 6.75
206 thiên minh Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 6.75
207 HaiDang Roblox THPT THONG NHAT A 6.75
208 Lộc Thị Hương Giang PT Vùng Cao Việt Bắc 6.75
209 Mevacon Nguyen Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi 6.75
210 Phạm Vương Thái Linh Lý Thái Tổ 6.75
211 Trần Hoà THPT Cẩm Giàng 6.75
212 hải trường PTDT NT THCS THPT Bảo Thắng 6.75
213 Lê Khánh Linh TTGDNN-GDTX BẾN CÁT 6.75
214 Bùi Tuấn Duy Thpt số 2 Tư Nghĩa 6.75
215 Triệu Mùi Mủi Trường phổ thông Vùng Cao Việt Bắc 6.75
216 Con chó ăn cá mè 6.75
217 Lãnh tụ tối cao Bôn ba 6.75
218 Hoàng Minh Dũng THPT Triệu Sơn 4 6.75
219 Lê Đạt Trường THPT Phước Long 6.6
220 Lô Mạnh Quyền Trường PT Vùng Cao Việt Bắc 6.6
221 Tan Phat nguyen THPT 6.6
222 Nguyễn Mai Trung tâm GDNN-GDTX Bến Cát 6.6
223 Tú Nguyễn 6.5
224 Lê Trần Uyên Thảo THPT Sào Nam 6.5
225 trần duy dũng 6.5
226 Văn Huy VNG 6.5
227 Nguyễn Nhất Gia Bảo Trường THPT TTGDTX Bến Cát 6.5
228 Long Nguyễn Bá Hoàng Trường THPT DL Hiệp Hoà 1 6.5
229 Vũ Phương Anh Ngô Thời Nhiệm 6.5
230 Khánh Nguyễn Trường Phổ thông Liên cấp Vinschool the Harmony 6.5
231 Thanh Ngọc Tcv 6.5
232 Phạm Duy Đại ptdtnt bảo thắng 6.5
233 Lê Thành Trung 6.5
234 Tô Thị Mũi 6.5
235 Hoàng Văn Trường THPT Trần Quang Khải 6.5
236 Huyen Nguyen Thu 6.5
237 lyly728 6.5
238 Xuan Tien 6.5
239 Nguyễn Văn Gia Khánh Phan Châu Trinh 6.5
240 Lường Thúy Hạnh Phổ thông Vùng Cao Việt Bắc 6.5
241 Phan Thị Thơm THPT Trần Thị Tâm 6.5
242 Kk Kkk 6.5
243 Quang Thanh Trường THPT Bất Bạt 6.5
244 Chính Nhân Lê Trường THPT Tuy Phong 6.5
245 Trần Phước Hà Sào Nam 6.5
246 Zano Claude 6.5
247 Nguyễn Ngọc Minh Anh THPT Lý Tự Trọng 6.45
248 Nguyễn Nga Trường THPT B Nguyễn Khuyến 6.35
249 Đinh Thị Hải Yến Trung tâm GDTX Hải phòng 6.35
250 tn sks 6.35
251 Đàm Huy 6.35
252 Hà Phi Hùng THPT Quỳnh Lưu 1 6.35
253 Đỗ Trung Thành 6.35
254 Nguyễn Lê Minh Đạt THPT Nguyễn Trãi 6.35
255 Nguyễn Thị Ánh Dương THPT Thuận Hưng 6.35
256 Long Hoàng THD 6.25
257 Nguyễn Gia Bảo THPT ĐBK 6.25
258 Nguyễn Kim Hoàng THPT Nguyễn Hữu Thọ 6.25
259 Nguyễn Thị Doan Trường phổ thông Vùng Cao Việt Bắc 6.25
260 diudiu910 6.25
261 Chualoet Nem PTDTNT Hậu Giang 6.25
262 Nguyễn Phú Tài Trường THPT Nguyễn Hữu Thọ 6.25
263 Đặng Kim Anh THPT Ứng Hòa A 6.25
264 Nguyễn Trần Hải Nam Trường THPT chuyên Lê Qúy Đôn 6.25
265 Tấn Lực THPT Số 2 An Nhơn 6.25
266 Nguyễn Tấn Minh Trường THPT Số 2 Trần Cao Vân 6.25
267 Nhật Linh Trường THPT Nguyễn Trãi 6.25
268 Thiện Ngô Minh Trường THPT Tây Thạnh 6.25
269 Nguyễn Xuân Tùng Trường THPT Đinh Tiên Hoàng 6.25
270 ngocquyen nvh 6.25
271 Đàm Vân 6.25
272 Bùi Thị Ngọc Lan THPT Nam Hải Dương 6.25
273 Vũ Lạc Hoan Trường THCS Hồng Thái 6.25
274 Nguyễn Dương Yến Trang THPT Nguyễn Hữu Thọ 6.25
275 Cao Xuân Trường Trần Cao Vân 6.25
276 phạm khoa THPT TTH 6.25
277 Lưu Sinh Bảo GDNN-GDTX Bến Cát 6.25
278 dxp 6.25
279 Nguyễn Bùi Huyền Trâm THPT Nguyễn Trãi 6.1
280 Linh Ngọc thpt Phù Lưu 6.1
281 Phạm Khôi Nguyên Nguyễn Trung Trực 1 6.1
282 Phạm Anh Thư THPT Nguyễn Khuyến 6.1
283 Linh 6.1
284 Tố Nga Trường THPT Phú Bình 6.1
285 van minh nam hai duong 6.1
286 Lài Nguyễn Thị thpt 6
287 Dang Quoc Dat Trường THPT Vân Cốc 6
288 Trang Đoan Thpt trần cao vân 6
289 Phạm Quốc Tú LHP 6
290 Trịnh Thành Lâm thpt kiến thuỵ 6
291 Trần Thanh Vỹ GDNN-GDTX Bến Cát 6
292 hoàng triệu thu hà trường phổ thông vùng cao việt bắc 6
293 Đoàn Ngọc Bích phổ thông Vùng Cao Việt Bắc 6
294 Nhưy Nguyễn Trường THCS Nguyễn Du 6
295 11TA09_19_Phạm Đức Minh Trường THPT DL Bùi Thị Xuân 6
296 Nguyễn Thanh Thương trường CD Kĩ thuật Cao Thắng 6
297 phạm thị ngọc chi thpt bắc kiến xương 6
298 Thủy Nguyễn 6
299 Trung Nguyễn Trường THPT Giáp Hải 6
300 ki tuyensinh247 6
301 Trần Thị Yến Nhi THĐ 6
302 Cao Thị Thùy THPT Kẻ Sặt 6
303 Thanh Lan Dolan 6
304 Lương Ngọc Linh Lý Thái Tổ 5.95
305 Bùi Trịnh Diễm Quỳnh Trường THPT Chu Văn An 5.85
306 Yến Phương Nguyễn Thị 5.85
307 Tên con: Cao Xuân Quân Thái Minh Trường THPT Đông Hiếu 5.85
308 Ngọc Anh Trịnh Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 5.85
309 Nguyễn Thị Như Quỳnh THCS & THPT Lộc Bắc 5.85
310 Duan Vu Trường THPT Trực Ninh B 5.75
311 nguyễn Quốc Anh THPT Trần Quốc Toản 5.75
312 Vũ Nguyên Anh C nh 5.75
313 Hương Giang THPT Trung Phú 5.75
314 Đồng Anh Việt Trường THPT Trung Giã 5.75
315 Nguyễn N Trường cấp 3 5.75
316 Cư Thị Hà phổ thông vùng cao việt bắc 5.75
317 Dương Ngọc Mỹ Chân THCS & THPT Đống Đa 5.75
318 Hoàng Minh Anh PT Vùng Cao Việt Bắc 5.75
319 Lê Hương Lan Trường THPT TTGDTX Bến Cát 5.75
320 Dương Bích Ngọc PTDT Nội Trú Thái Nguyên 5.75
321 Vĩ hoàng Trường THPT TTGDTX Gia Lộc 5.75
322 Vũ Thị Thanh Thpt Trần Nhân Tông 5.75
323 huonggiang thpt vcvb 5.7
324 Linn Trường THPT TTGDTX Bến Cát 5.7
325 Đỗ Thuỳ Dung Thốt tiến thịnh 5.6
326 Quàng Việt Hoang THPT Điện Biên Phủ 5.6
327 Đoàn Hoàng Lệ Quyên THPT Tiến Thịnh 5.6
328 Nguyễn Việt Hùng Trường THPT TTGDTX Thanh Xuân 5.6
329 Nguyễn La Minh Anh PT Vùng Cao Việt Bắc 5.6
330 Pham Mai nguyên huê 5.6
331 NGUYEN TAN CONG THPT Trần Phú 5.6
332 Võ văn Bình Thpt tạ quang bửu 5.6
333 Nguyễn Oanh 5.6
334 Sĩ Hùng Trường THCS Mỹ Thạnh 5.6
335 Nguyễn Xu Ni Tài 5.6
336 Đỗ Ngọc Thuỷ THPT Sơn Dương 5.5
337 Đào Linh Duy Trung học phổ thông Sơn Dương 5.5
338 Nhi Phuong 5.5
339 Gia Phú Thcs-Thpt hoa Lư 5.5
340 Huỳnh Trân THPT Hoa Lư 5.5
341 trần hiếu ngân thpt nguyễn trường tộ 5.5
342 Phạm Quang Hanh Nam Phù Cừ 5.5
343 Trần Trung Huân 5.5
344 hồ chí minh thpt củ chi 5.5
345 Lường Thị Huyền Diệu THPT Phan Đình Giót 5.5
346 Võ Thị Ly Na THPT Sào Nam 5.5
347 lò văn ngọc Trường THPT DTNT Sơn La 5.5
348 Nguyễn Trần Tuyết Ngọc Trường THPT Hậu Nghĩa 5.5
349 nguyễn thùy linh thpt tiên lữ 5.5
350 Tấn Khoa Nguyễn THCS Vo Thi Sau 5.5
351 Phan Hồng Quân Trường THPT ỷ La 5.5
352 Lê Hoài Thương THPT Sào Nam 5.5
353 quoc viet THPT HÀ HUY TẬP 5.5
354 Phạm Đăng Thế Anh Thpt Thanh Hà 5.5
355 ngọc trúc thpt lương Sơn 5.5
356 Nguyễn Trung Kiên Trường THPT Sơn Dương 5.5
357 Lê Minh Quân Trường THPT Diễn Châu 4 5.45
358 Dư Hồng Phát THPT TỨ KIỆT 5.45
359 Lan Hương 5.35
360 Ngân 5.35
361 Nguyễn Lê Phương Trúc THPT Trần Hưng Đạo 5.35
362 Trần Thị Lan 5.35
363 Lầu Mí Súng 5.35
364 Nguyen Bich Ngoc Trường THPT Tiến Thịnh 5.35
365 quach thuy lin THPT TAN LAC 5.35
366 Lưu Thị Thu Hương THPT TIẾN THỊNH 5.25
367 Tiến Huỳnh 5.25
368 Nguyễn Thị Diệu Nguyễn Văn A 5.25
369 Bùi Huy Đạt Chuyên Hạ Long 5.25
370 Nguyễn Thị Hà Trường THPT Hồng Đức 5.25
371 Đỗ Trung Hiếu Chi Lăng 5.25
372 trần mạnh cường Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 5.25
373 Cường Trần Trường THPT Trung Giã 5.25
374 Nguyễn Anh Thư PBC 5.25
375 Nguyễn Thị Phương Yến THPT Lý Thường Kiệt 5.25
376 Thái Hoàng Trường THPT Quang Bình 5.25
377 Nguyễn Đình Duy Trung Tâm GDNN-GDTX Bến Cát 5.25
378 Tiến Vũ Trường THCS & THPT M.V. Lô-mô-nô-xốp 5.25
379 Nguyễn Đức Quang TH, THCS, THPT Nam Hải Dương 5.25
380 HuỳnhAnh THPT 5.25
381 Trinh Tuyết 5.25
382 Đoàn Ngọc Hà Mi Ttgdtx bến cát 5.25
383 Phan Thị Như Quỳnh Nguyễn Hữu Thọ 5.25
384 Thúy Cẩm Thpt Nguyễn Thông 5.25
385 Nguyễn Thị Ánh Dương THPT Thuận Hưng 5.2
386 Hà Quốc Huy THPT Lý Thường Kiệt 5.2
387 Lương Hoà Hiếu PT VCVB 5.2
388 Trần Thị Lan Phương Trường THPT Hà Trung 5.1
389 Nguyễn Quốc Khánh Nguyễn Trãi 5.1
390 Trinh Minh Thanh TrungTam GDNN GDTX BEN CAT 5.1
391 minh trang THPT NH 5.1
392 Nhi Nguyễn Ten 5.1
393 Vũ Trần Mai Hương Thpt Dương Văn Dương 5
394 Hiền THPT NGUYỄN DU 5
395 TRẦN BẢO ANH THPT Phan Bội Châu Cam Ranh 5
396 Tạ Thanh Hải Trung học phổ thông Trực Ninh B 5
397 le phucnghi 5
398 Phan Thị Anh Thư THPT Phan Đăng Lưu 5
399 Le thuong Huỳnh thúc kháng 5
400 Lê Trung Kiên Thpt sơn động số 1 5
401 Đặng Hoàng Huân THPT Vị Thanh 5
402 Đặng Nguyễn Bảo Nhi Trung tâm GDNN-GDTX Bến Cát 5
403 Nguyên Hải Hoàng Trường THPT Xuân Huy 5
404 Bùi Quang Trung THPT Sông Lô 5
405 Lê Bảo Thy Thcs thpt hoa lư 4.95
406 ThyChang Nguyễn 4.85
407 trần kim chi THPT Hoàng Văn Thụ 4.85
408 La Thị Kim Luyến PTDTNT THCS-THPT Bảo Thắng 4.85
409 Văn Minh Võ Trường THCS-THPT Tạ Quang Bửu 4.85
410 Chuẩn Hoàng 4.85
411 Hà Phương Thảo VCVB 4.85
412 Ngô Hoàng Nhật Minh Lý Thái Tổ 4.85
413 Cao Thị Ngọc Huyền Tuyên Hoá 4.75
414 phan đình lâm trường trung học phổ thông chu văn an 4.75
415 Nguyen Thi Hai Anh 4.75
416 Chi Quỳnh PTDTNT THCS THPT Bảo Thắng 4.75
417 Nguyễn Thị Thảo Duyên 4.75
418 Cư Thị Hà Trường phổ thông vùng cao việt bắc 4.75
419 Nguyen Linh THPT 4.75
420 vũ xuân thành THPT ĐÔNG HIẾU 4.75
421 Trần Thị Như Quỳnh Trường THPT TTGDTX Bến Cát 4.75
422 Thái kỳ Hoàng PTVCVB 4.75
423 Đào Thị Như Loan THPT Kiến Thụy 4.75
424 Lê Tiến Hồ Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai 4.7
425 Nguyễn Thị Hiền THPT Sơn Dương 4.7
426 Vũ Thị Kim Phượng Trường Trung học phổ thông Trần Quang Khải 4.7
427 Lê Huy Phát Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp Giáo Dục Thường Xuyên Bến Cát 4.7
428 Y Bhăm Êban Ayun Trường THPT Nguyễn Văn Cừ 4.6
429 DO THANH TÂM Thpt long mỹ 4.6
430 Nguyễn Tuấn Việt Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 4.6
431 Võ Ngọc Linh Nhi THPT Đakrông 4.6
432 Hoàng Minh Nguyễn THPT Nguyễn Đình Chiểu 4.6
433 Trần Thị Vân Anh thpt thanh tuyền 4.6
434 Nguyễn Thị Ngọc Ánh THPT Cẩm Giàng II 4.6
435 Uyên Bảo THPT NCT 4.6
436 Lưu Minh Trí Pek 4.6
437 Vũ Tú Quỳnh THPT Cẩm Giàng 2 4.6
438 Thi Bảo Anh trường phổ thông vùng cao việt bắc 4.6
439 Hoàng Hải THPT Chân Mộng 4.6
440 Huynh Thien Phu THPT chuyen Nguyen Dinh Trieu 4.6
441 Bùi Thị Tường Vy THPT Nguyễn Hữu Thọ 4.5
442 Nguyễn Đình Huy Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc 4.5
443 Ngọc Ánh Phu dien 4.5
444 Phạm gia thịnh Tt GDTX bến cát 4.5
445 Nguyễn Văn Nhật Minh 4.5
446 Trần Quang Phúc THPT Nguyễn Tất Thành 4.5
447 Phan Trần Phương Uyên Thpt Cưmgar 4.5
448 Kiều Quốc Anh 4.5
449 Doãn Huy TrườngTHCS Đội Cung 4.45
450 Phạm Đăng Dũng TH-THCS-THPT NHD 4.45
451 Trần Thị Huyền Phương THPT Trần Quang Khải 4.45
452 NGUYỄN ĐẶNG LIN ĐA 4.45
453 Hoàng Đức Hiếu thpt hương khê 4.45
454 Trương Minh Tấn THPT 4.35
455 Hoài Thương Trường THPT Nguyễn Thái Bình 4.35
456 huỳnh thị thúy kiều TH PT Vĩnh Thạnh 4.35
457 Nguyễn Thị Như Quỳnh Ngô Thời Nhiệm 4.35
458 Phan Quỳnh Diễm My Trần Cao Vân 4.35
459 Mai Quang Thiệu Trường THPT Ngô Quyền 4.25
460 Bùi Thị Hải Yến THPT Lương Thế Vinh 4.25
461 Hồ Thị Thanh Trúc THPT Sào Nam 4.25
462 Lăng Thị Lý Phổ thông Vùng cao Việt Bắc 4.25
463 cao phương lê thpt hương sơn 4.25
464 Như Quỳnh Trương Pt 4.25
465 Lê Thanh Huyền THPT Tô Hiệu 4.2
466 Bình Trần thpt điện biên phủ 4.1
467 Dương Trương THPT Bình Hưng Hoà 4.1
468 Hang Tran Hưng điền b 4.1
469 Phạm Nguyễn Bảo Ngọc Thpt Hà Tĩnh 4.1
470 Dương Phạm THPT Phù Cừ 4.1
471 Trâm Bích 4.1
472 Tẩn Thị Thanh Luyến PTDTNT THCS THPT Bảo Thắng 4.1
473 Nguyễn Thị Mỹ Trâm THPT Trần Trường Sinh 4.1
474 Nguyễn Tấn Đạt THPT Trần Cao Vân 4.1
475 Bùi Huy Phúc THPT NHÃ NAM 4.1
476 jjj jjj Trường THPT TTGDTX Gia Lộc 4.05
477 Như Quỳnh THPT Lê Thành Phương 4
478 Hà Tố Anh THPT Lý Thái Tổ 4
479 nguyen hoang quoc thinh trung học phổ thông lưu tấn phát 4
480 Trần Văn Toàn THPT Sào Nam 4
481 Phạm Thị Hoài Thpt nam hải dương 4
482 Nguyễn Văn Tiến THTP Phan Chu Trinh 4
483 Zangg đồng lộc 4
484 Hương giang thpt lạc long quân 4
485 Phạm Hoài THPT Sao Đỏ 4
486 Tien Thcsthpt Võ Nguyên Giáp 4
487 Thu Hà THPT Yên Viên 4
488 Trí Đức Trường Trung học phổ thông phước hoà 3.95
489 Hoàng Minh Đạo Trường PT Vùng cao Việt Bắc 3.85
490 Bông hoa đẹp nhất Lê Quý đôn 3.85
491 Vĩ Hoàng Trường THPT TTGDTX Gia Lộc 3.85
492 Phạm Hữu Phước 3.85
493 Dương Văn Cường Pt vùng cao việt bắc 3.85
494 phạm kiều anh tú Thpt Trần Cao Vân 3.85
495 Trần Thị Bích Trâm THPT PHAN THANH GIẢN 3.8
496 Mai Loan chu văn an 3.75
497 Thanh Trúc THPT Thủ Khoa Huân 3.75
498 NH PBC 3.75
499 võ quang huy thpt lê quý đôn lâm hà 3.75
500 Đặng Thị Ni Na THPT Nguyễn Khuyến 3.7
501 DƯƠNG MINH THU Trần cao vân 3.7
502 Phạm Quốc Tuấn Trung học phổ thông lam kinh 3.6
503 Quynh Pham THPT Sao Đỏ 3.6
504 Nguyễn Thị Như Huỳnh THPT Tứ Kiệt 3.6
505 Thanh Tuyền 3.6
506 Trần Thị Phương Anh Thpt KTII 3.5
507 Ái My Huỳnh Nguyễn THPT Lương Văn Cù 3.5
508 Phan Hữu Nghĩa THPT Nguyễn Công Trứ 3.5
509 Nguyễn Hải Đăng Trường THPT Quỳnh Thọ 3.5
510 LÊ Thị Linh THPT Hợp Thanh 3.45
511 Lù thị dung Trường trung học phổ thông số 3 bảo yên 3.45
512 Khanh Uyên Lương Thúc Kỳ 3.35
513 linh 3.35
514 Trần Tuấn Thanh Trương Vĩnh Ký 3.35
515 Nguyễn văn Kha Trung tâm giáo dục thường xuyên 3.35
516 Huy Lê Trung Kiên 3.35
517 PHẠM HOÀNG HẢI THPT TRẦN QUANG KHẢI 3.35
518 Hải Ân 3.3
519 Thùy Phương A 3.25
520 Huy chí 3.25
521 Bùi Hoàng Trang Trường THPT Hoàng Hoa Thám 3.25
522 Ng Thanh Tâm Trường THPT Triệu Quang Phục 3.25
523 Phan Lê Như Quỳnh THPT Bùi Dục Tài 3.25
524 quang nhat nguyen Quốc học 3.25
525 Nguyễn Văn Hưng THPT TIẾN THỊNH 3.2
526 Trần Tú Linh NGUYỄN VĂN TRỖI 3.2
527 Cua Tung Trường THPT Yên Định 1 3.2
528 TRẦN NGỌC YẾN NHI Thcs-thpt Hoa Lư 3.2
529 Trịnh Thị Mỹ Quê THPT Bùi Hữu Nghĩa 3.2
530 Triệu Thị Diễm thpt dtnt tỉnh Lạng Sơn 3.1
531 Nguyễn Nhật Tân Trường THPT Trần Cao Vân 3.1
532 Lục Thị Ngọc Trường Trung Học Phổ Thông Sơn Động Số 1 3.1
533 Tuân Thanh THPT Bình Long 3
534 Hoài Thương THPT Xuân Diệu 3
535 Ma Thị Kim Chi trường phổ thông vùng cao việt bắc 3
536 Tran Nguyet Trường THPT DL Tô Hiệu 3
537 phan văn mạnh â 3
538 Sơn Ngọc Tường Vi Trường PT DTNT THCS & THPT Trà Cú 3
539 Ara Nguyệt Trường THPT Kỹ Thuật Việt Trì 3
540 Hồ Mỹ Nhi THPT Lê Hồng Phong 2.95
541 Trang Nguyễn Thpt Điện Biên Phủ 2.85
542 NGUYỄN TẤN ĐẠT Trường THPT Hòa Bình 2.85
543 Trần Hoàng Phúc THPT Tân Phước 2.85
544 Lý Huyền Trang THPT Chân Mộng 2.85
545 TRÂN DIỆU THPT Trần Phú 2.85
546 Ngô Gia Huy 2.85
547 Bùi Phượng Huy THPT Nguyễn Đức Mậu 2.8
548 Ni Lan 2.75
549 Đỗ Minh Tân THPT số 1 Văn Bàn 2.75
550 Hà Thị Ngọc Ánh TTGDTX tỉnh 2.75
551 Lương Lê Minh Hằng THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN 2.75
552 Tống gia huy Trung học phô thông Yên Mô a 2.75
553 Nguyễn Hoàng Yến Nhi THPT Thạnh Hoá 2.75
554 hoàng minh vũ ntbt 2.75
555 Bò số 5 Lê Quý Đôn 2.75
556 Nghia Le 2.75
557 Lương Thị Thuỳ Dương Trần Cao Vân 2.75
558 Nguyễn Thảo Liên Trường THPT Sóc Sơn 2.75
559 A Ngân Trường THPT Lý Thường Kiệt 2.7
560 Nguyễn Kim Tài Lộc THPT TÂN HIỆP 2.7
561 Nguyễn gia huy THPT Lê Lợi 2.6
562 Tran Ngoc Han Thpt tu kiet 2.6
563 dp nhi Trường THPT Trần Hưng Đạo 2.6
564 Nguyễn Như Ý THPT Nguyễn Đình Chiểu 2.6
565 Nguyen Vu Dieu Huong Đào Duy Từ 2.6
566 Chu Thị Biên Thùy Hữu nghị T78 2.55
567 Quỳnh anh Thpt điện biên phủ 2.5
568 Bbao Nguyễn 2.5
569 hùng vương 2.5
570 Vũ Hồng Thủy thpt lc1 2.5
571 Trương Tú Khôi Ischool 2.5
572 bùi như nguyệt phổ thông vùng cao việt bắc 2.45
573 soái soái tsjghcdhv 2.35
574 Bảo THCSTN 2.35
575 trần thị thanh hà thpt số 1 trần phú 2.35
576 Phạm gia phú THPT Quang thành 2.35
577 Lò quốc lượng Nt mèo vạc 2.35
578 An Nguyễn Trường THPT Bạc Liêu 2.25
579 Lan Anh THPT Marue 2.25
580 Phạm Hồng Đức THPT Nguyễn Du 2.25
581 Khánh Nguyễn vcvb 2.25
582 ok ok 2.25
583 Trịnh Thanh Thảo THPT Chu Văn An 2.25
584 Lê Đức Hoàng Gia THCS-THPT Võ Văn Kiệt 2.2
585 Thực Nguyễn Quang Trường THPT DL Vạn Xuân 2.1
586 hoàng minh quân trần cao vân 2.1
587 TRUNG TY Trung tâm GDTX tỉnh 2
588 Thắng Mạnh THPT Sơn Động số 1 2
589 Quàng Thị Hà THPT Co Mạ 1.85
590 Viet Hoang Trường THPT Quang Trung 1.75
591 Trần Hậu Khánh Trường THPT Trần Quang Khải 1.75
592 LÊ THỊ TƯỜNG VY THPT ĐOÀN THỊ ĐIỂM 1.5
593 Ma La THPT quỳnh côi 1.5
594 Linhzh Phuongq 1.5
595 Thuỳ anh 1.5
596 NGuyễn THị Mai Hoa THPT Kinh Môn 1.25
597 Trần Thị Phương Linh Trường THPT Nguyễn Tất Thành 1
598 TRƯƠNG CÔNG THÀNH ThPT Trần Quốc Tuấn 1
599 Nguyễn Tùng Lâm Trường THPT Yên Thế 1
600 Trần Anh Dũng Lê Giang 1
601 M THPT Tân Hiệp 0.5
602 nguyễn huỳnh tiên edhjdghdhdhj 0.5
603 Nguyễn Mỹ Hoàng Phi Bình Khánh 0.5
604 Đỗ Thị Thư Kinh Môn 0.25
605 Đỗ Minh Thư thcs thpt hoa lư 0.25
606 Đào Quân viet bac 0.25
607 Lê Hoàng Châu Anh THPT Lê Khiết 0.25
608 Nguyễn Anh Quân Trung học phổ thông tây sơn 0
609 Lương Khánh Thiện Định Hóa 0
610 Kính Cận Trường THPT DL Bắc Đuống 0
611 Ma Thị Hạnh Thí sinh tự do 0
612 Nguyễn Văn Thiện 0
613 Nguyễn Quân Trường TH, THCS và THPT Lê Thánh Tông 0
614 Thu Hien Trường THPT Yên Viên 0