Bảng xếp hạng
Lien Tran Hong
9 điểm
Đỗ Khắc Phát
9 điểm
Hoà Trung
9 điểm
| Hạng | Họ tên | Trường | Điểm |
|---|---|---|---|
|
|
Trường THPT TTGDTX Tỉnh | 9 | |
Lien Tran Hong
|
Trường THPT Lê Quý Đôn | 9 | |
Hoà Trung
|
Trường THPT Nghi Lộc 1 | 9 | |
| 4 |
Lê Phương Thanh
|
thpt chuyên đhv | 9 |
| 5 |
Phạm Nguyễn Gia Bảo
|
THPT chuyên Lê Quý Đôn | 9 |
| 6 |
Thanh Hà Nguyễn
|
Trường THPT Quỳnh Côi | 9 |
| 7 |
nguyễn thị anh đào
|
thpt sông lô | 9 |
| 8 |
Lê Khánh Vân
|
THPT Ngô trí hoà | 8.75 |
| 9 |
|
Trường THPT Việt Trì | 8.75 |
| 10 |
H U Y
|
8.75 | |
| 11 |
Tuấn Anh Doãn
|
Trường THPT Tiến Thịnh | 8.75 |
| 12 |
Việt Anh Nguyễn
|
Trường Tiểu học,THCS, THPT Đa Trí Tuệ | 8.75 |
| 13 |
Khánh
|
Trường THPT Chuyên Bắc Ninh | 8.75 |
| 14 |
|
8.75 | |
| 15 |
Trần Nguyễn Ngọc ngân
|
Trung học phổ thông Trần Cao Vân | 8.75 |
| 16 |
Lương Thị Bích Tuyền
|
THPT Ô Môn | 8.75 |
| 17 |
Nguyễn Nhật Tiến
|
Trần Hưng Đạo | 8.75 |
| 18 |
Nguyễn Vũ Hoàng Đại
|
Thđ | 8.75 |
| 19 |
Trần Việt Anh
|
Trường THPT Chuyên Hùng Vương | 8.75 |
| 20 |
Đinh Hồng Đức
|
8.5 | |
| 21 |
Bao Dang
|
THPT Chuyen Nguyen Hue | 8.5 |
| 22 |
Trung chính Nguyễn
|
THPT Kinh Môn | 8.5 |
| 23 |
Nguyễn Hoài Nghĩa
|
THPT Đoàn Thị Điểm | 8.5 |
| 24 |
Ma Thị Diệp Chi
|
Trường THPT Chuyên Cao Bằng | 8.5 |
| 25 |
harry dust
|
Trường THPT Chuyên Bắc Giang | 8.5 |
| 26 |
hoang
|
abc | 8.5 |
| 27 |
NGỤY KIM NGUYÊN
|
THPT TRƯỜNG CHINH | 8.5 |
| 28 |
Thùy Trang
|
THPT | 8.5 |
| 29 |
29.Thượng Trí
|
8.5 | |
| 30 |
ngô phúc hưng
|
thpt chuyên lê thánh tông | 8.5 |
| 31 |
quý thiện trần
|
Trường THPT Trần Phú | 8.5 |
| 32 |
Mai Thị Thu Hiền
|
Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc | 8.5 |
| 33 |
HOÀNG THÚY HẰNG
|
TT GDNN-GDTX CẨM KHÊ | 8.5 |
| 34 |
Phan Văn Xuân Bách
|
THPT Hương Khê | 8.5 |
| 35 |
Phan Tuấn Kiệt
|
THPT Nghi Xuân | 8.5 |
| 36 |
Thủy Tiên
|
Trường THPT Chu Văn An | 8.5 |
| 37 |
Nguyen Minh Phưng
|
THPT Lý Thường KIệt số 2 | 8.5 |
| 38 |
Lù Đức Hoàng
|
PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng | 8.5 |
| 39 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thpt số 1 AN NHƠN | 8.5 |
| 40 |
Phạm thị Lan anh
|
THPT Quang thành | 8.5 |
| 41 |
Rainbow Noob
|
Trường THPT Gia Định | 8.5 |
| 42 |
Nguyễn Đặng Bảo Trân
|
Trường THPT Chuyên Lương Văn Chánh | 8.5 |
| 43 |
Bùi Hương Giang
|
THPT Nhân Chính | 8.5 |
| 44 |
Hà Đăng Hưng
|
Lê Quý Đôn | 8.5 |
| 45 |
|
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8.5 |
| 46 |
Nguyễn Phúc Nguyên Khang
|
Lê Quý Đôn | 8.5 |
| 47 |
Thủy Nguyễn
|
8.5 | |
| 48 |
Mai chí tiến
|
Ltt | 8.5 |
| 49 |
Dương Minh
|
Trường THPT C Nghĩa Hưng | 8.5 |
| 50 |
Thuận Nguyễn
|
Trường Phổ thông Vùng Cao Việt Bắc | 8.5 |
| 51 |
Violet Mi
|
8.5 | |
| 52 |
Nguyễn Phương Dung
|
8.5 | |
| 53 |
Nguyễn Thị Anh Thơ
|
thpt dc4 | 8.5 |
| 54 |
Đạt
|
8.5 | |
| 55 |
Vũ Thị Hồng Linh
|
8.5 | |
| 56 |
Vũ Ngô Khánh Vy
|
THPT Trần Hưng Đạo | 8.5 |
| 57 |
Huy Doan
|
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8.5 |
| 58 |
thuahehe
|
THPT Quế Võ 1 | 8.5 |
| 59 |
NGUYỄN THÀNH VINH
|
THPT QUANG THÀNH | 8.375 |
| 60 |
Lưu Lê phương Thảo
|
Thpt Ngô Trí Hoà | 8.25 |
| 61 |
Nguyễn Thanh Trúc
|
THPT Nguyễn Huệ | 8.25 |
| 62 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
Trường THPT Ngô Quyền | 8.25 |
| 63 |
Hoàng Phạm
|
Tiểu học, THCS, THPT TESLA | 8.25 |
| 64 |
Hoàng Trung Phong
|
THPT Hàm Yên | 8.25 |
| 65 |
Lương Hồng Thanh Trà
|
Trường THPT Nguyễn Diêu | 8.25 |
| 66 |
Thùy Dương Phạm
|
8.25 | |
| 67 |
Minh Đạt Trần
|
Trường THPT Trưng Vương | 8.25 |
| 68 |
Khuong Hung Anh
|
Trường THPT chuyên Lương Văn Tuỵ | 8.25 |
| 69 |
Giang dân
|
THPT dơi cả hàm | 8.25 |
| 70 |
ĐÀO LÊ GIA HIẾU
|
THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN | 8.25 |
| 71 |
Nguyễn Thế Gia
|
THPT May Academy | 8.25 |
| 72 |
Trịnh Hương Giang
|
THPT Triệu Sơn 3 | 8.25 |
| 73 |
Hai H
|
thpt cầu xe | 8.25 |
| 74 |
LFong
|
thpt đta | 8.25 |
| 75 |
Nguyễn Nhật Minh Khôi
|
THPT Nguyễn Trãi | 8.25 |
| 76 |
Cao Đăng Khoa
|
THPT Lê Quý Đôn | 8.25 |
| 77 |
Nhật Linh
|
Trường THPT Bến Tre | 8.25 |
| 78 |
Dương Hoàng
|
PTDTNT THPT Lào Cai | 8.25 |
| 79 |
Thanh Mai Nguyễn Thị
|
THPT Trần Thị Tâm | 8.25 |
| 80 |
Tiến Vũ
|
Trường THCS & THPT M.V. Lô-mô-nô-xốp | 8.25 |
| 81 |
Hau Tran
|
TTGDNN-GDTXGV | 8.25 |
| 82 |
Chí Bảo Nguyễn
|
8.25 | |
| 83 |
ha my dam
|
Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc | 8.25 |
| 84 |
Đông Nguyễn
|
8.25 | |
| 85 |
Nguyễn Hoàng Long
|
Trường THPT Vạn Xuân Long Biên | 8.25 |
| 86 |
Nguyễn Văn Quang Huy
|
THPT Phan Châu Trinh | 8.25 |
| 87 |
Phùng Hiếu An
|
THPT Lê Trung Kiên | 8.25 |
| 88 |
Chiêm Hoàng Nhiên
|
THPT Châu Văn Liêm | 8.25 |
| 89 |
Ma Gia Bảo
|
phổ thông vùng cao việt bắc | 8.25 |
| 90 |
Linh Diệu
|
8.25 | |
| 91 |
Phạm Huyền Linh
|
Trường THPT Thanh Hà | 8.25 |
| 92 |
Cao Thái Hoàng
|
Trường THCS và THPT Trung Hóa | 8.25 |
| 93 |
Mè Ngọc Yến Phương
|
Trần Hưng Đạo | 8.25 |
| 94 |
Nguyễn Minh Huân
|
Trần Hưng Đạo | 8.25 |
| 95 |
Khanh Le Van
|
Trường THPT Cẩm Giàng | 8.25 |
| 96 |
Phan Văn Bảo Ngọc
|
THPT Trần Thị Tâm | 8.25 |
| 97 |
Trần Xuân quyền
|
THPT Lê Quý Đôn | 8.25 |
| 98 |
Hoang Anh
|
THPT | 8 |
| 99 |
Hih
|
Thpt | 8 |
| 100 |
Trần Minh Hiếu
|
THPT NHC | 8 |
| 101 |
Lưu Thục Quyên
|
THPT chuyên Lê Hồng Phong | 8 |
| 102 |
hăng
|
trung học phổ thông nghi xuân | 8 |
| 103 |
Tuấn Anh Nguyễn
|
Trường THPT Lê Quý Đôn | 8 |
| 104 |
|
8 | |
| 105 |
|
Trường THPT TTGDTX Hương Khê | 8 |
| 106 |
Phạm Thế Huy
|
8 | |
| 107 |
Bảo Trâm
|
8 | |
| 108 |
Đình Hiếu Chế
|
8 | |
| 109 |
Đỗ Trung Hiếu
|
Trường Cao Đẳng Nghề Công nghiệp Hà Nội | 8 |
| 110 |
he
|
8 | |
| 111 |
Phan Ngoc Ánh
|
THPT Trần Phú | 8 |
| 112 |
Nguyễn Minh Trí
|
THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp | 8 |
| 113 |
Nguyễn Đức Long
|
THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 8 |
| 114 |
Ha manh duy
|
Thph cảm ân | 8 |
| 115 |
nhi
|
o | 8 |
| 116 |
lê nữ quỳnh như
|
THPT Chu Văn An | 8 |
| 117 |
Duy Trịnh Hải
|
Trường THPT B Phủ Lý | 8 |
| 118 |
Nguyễn Đức Trung
|
THPT Tứ Kỳ | 8 |
| 119 |
Vũ Đình Quân
|
TTGDNN-GDTXTT | 8 |
| 120 |
|
Trường THPT Nghĩa Minh | 8 |
| 121 |
Nguyễn Phúc Thảo
|
THPT QUỲNH THỌ | 8 |
| 122 |
uhcddđhcccccccccccccccccccc
|
8 | |
| 123 |
Đỗ Thu Hằng
|
Trung tâm GDNN GDTX Cẩm Khê | 8 |
| 124 |
Phạm Thị Mỹ Ngọc
|
THPTC Lê Thánh Tông | 8 |
| 125 |
Vũ Tuấn Minh
|
THPT Chuyên Thái Nguyên | 8 |
| 126 |
Nguyễn bích thuỷ
|
Tt gdnn gdtx | 8 |
| 127 |
Phạm Bảo Thi
|
THPT Điện Biên Phủ | 8 |
| 128 |
Dương Anh Thư
|
THPT Lê Văn Thiêm | 8 |
| 129 |
Vy Tran
|
8 | |
| 130 |
Dương Minh
|
THPT Ngô Gia Tự | 8 |
| 131 |
Anh Thư Lê Hoài
|
8 | |
| 132 |
Duy Anh Nguyễn
|
Trường THPT Trần Phú | 8 |
| 133 |
Nguyễn Vũ Cao Quân
|
THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | 8 |
| 134 |
Ngô Minh Dũng
|
Thực Nghiệm KHGD | 8 |
| 135 |
Phan Khánh Đoan
|
Trần Hưng Đạo | 8 |
| 136 |
An Vũ
|
8 | |
| 137 |
Hùng
|
THPT cộng Hiền | 8 |
| 138 |
Đinh Hoàng Tú
|
Trường THPT Lê Qúy Đôn | 8 |
| 139 |
Le Dang Duy
|
Trường THPT Nam Sách | 8 |
| 140 |
Phạm Quốc Cường
|
Trường THCS&THPT Đồng Tiến | 8 |
| 141 |
Lê Viết Huy Hoàng
|
THPT Trần Quý Cáp | 8 |
| 142 |
Nguyễn Hoành Dương
|
THPT Hoai Duc A | 8 |
| 143 |
Quân Nguyễn
|
Trường THPT Di Linh | 8 |
| 144 |
Phong Vũ
|
8 | |
| 145 |
Chuẩn Hoàng
|
8 | |
| 146 |
lê pkh
|
trần phú hk | 8 |
| 147 |
nguyễn thế hưởng
|
thpt mis | 8 |
| 148 |
Nguyễn Thị Thảo Linh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 8 |
| 149 |
Quân Nguyễn Anh
|
THPT Chuyên Thái Bình | 8 |
| 150 |
Phạm Nguyễn Bình An
|
THPT Vạn Xuân | 8 |
| 151 |
Lê Nguyễn Phương Phương
|
THPT Lê Hồng Phong | 8 |
| 152 |
Nguyễn Duy Sang
|
THPT Ngô Gia Tự | 8 |
| 153 |
NGUYỄN QUANG VINH
|
THPT TRẦN HƯNG ĐẠO | 8 |
| 154 |
Đỗ Thị Thảo
|
THPT Sông Lô | 8 |
| 155 |
Quỳnh Châu Phan Ngọc
|
CKH | 8 |
| 156 |
Danh Nguyễn Thành
|
Trần Hưng Đạo | 8 |
| 157 |
Đinh Công Tiến
|
Trường THCS&THPT Võ Nguyên Giáp | 8 |
| 158 |
Phan Thị Yến Nhi 12C5
|
Thpt Trần Hưng Đạo | 8 |
| 159 |
be cun
|
truongwf thpt dakmil | 8 |
| 160 |
Huyền Mai
|
7.875 | |
| 161 |
Tiến Đạt
|
THPT Chuyên Thái Bình | 7.875 |
| 162 |
Cao Đăng Khôi
|
THPT ngô trí hoà | 7.875 |
| 163 |
Trần Lê Anh Khoa
|
THPT Gia Định | 7.875 |
| 164 |
Thanh Hằng
|
S | 7.875 |
| 165 |
Phạm Quỳnh Hương
|
THPT Chuyên Thái Bình | 7.8 |
| 166 |
MINH HÀ
|
Hải An | 7.75 |
| 167 |
Nguyễn Thị Hải Yến
|
THPT Quỳnh Côi | 7.75 |
| 168 |
Dương Nguyễn
|
THPT Tây Hồ | 7.75 |
| 169 |
Phuong
|
Thpt đó huy liêu | 7.75 |
| 170 |
Phu Nguyen Ho
|
Trường THPT Phước Long | 7.75 |
| 171 |
Đặng Minh Hằng
|
Trường THPT Nguyễn Văn Huyên | 7.75 |
| 172 |
Đỗ Trung Kiên
|
THPT Đại Mỗ | 7.75 |
| 173 |
Vu Tu
|
Trường THPT Vĩnh Chân | 7.75 |
| 174 |
Ngô thị huyền trang
|
THPT Ngô Trí Hoà | 7.75 |
| 175 |
Trần Duy Đăng
|
THPT Lý Thường Kiệt | 7.75 |
| 176 |
Noname
|
Gdtx | 7.75 |
| 177 |
Phạm Mai Trang
|
THPT Vạn Xuân- Long Biên | 7.75 |
| 178 |
Vũ Phạm Thu Hương
|
Trường THPT Hoàng Văn Thụ | 7.75 |
| 179 |
Nguyễn Hồng Nga
|
THPT Lý Thái Tổ | 7.75 |
| 180 |
Đào Khánh
|
THPT Phan Đăng Lưu | 7.75 |
| 181 |
|
Trường THPT Hòn Gai | 7.75 |
| 182 |
an
|
thtuttadsad | 7.75 |
| 183 |
Lưu Thảo Nguyên
|
THPT Hưng Nhân | 7.75 |
| 184 |
|
Trường THPT Bắc Đông Quan | 7.75 |
| 185 |
phạm khoa
|
THPT TTH | 7.75 |
| 186 |
Đinh Anh Thư
|
THPT Xuân Trường B | 7.75 |
| 187 |
đinh nhật khang
|
Trường THPT Lê Hồng Phong | 7.75 |
| 188 |
Nguyễn Hoàng Giang
|
THPT Kim Động | 7.75 |
| 189 |
Nhi
|
Trường THPT Mộ Đức 2 | 7.75 |
| 190 |
Khánh Duy
|
Thpt đbk | 7.75 |
| 191 |
Lê Thị Thuỳ Trang
|
THPH Ngô Trí Hoà | 7.75 |
| 192 |
Thẩm Quỳnh Anh
|
THPT Vạn Xuân Long Biên | 7.75 |
| 193 |
Chu đức minh
|
Thpt vạn xuân long biên | 7.75 |
| 194 |
anh hào la
|
Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc | 7.75 |
| 195 |
Trương Nhật Minh
|
THPT Sào Nam | 7.75 |
| 196 |
nam chill chill
|
kẻ huỷ diệt thế giới | 7.75 |
| 197 |
Hà Phương Thảo
|
VCVB | 7.75 |
| 198 |
tudaoanhthu888
|
THPT Hương Khê | 7.75 |
| 199 |
đức Nguyễn
|
Trường THPT Lê Viết Thuật | 7.75 |
| 200 |
lyly728
|
7.75 | |
| 201 |
Nguyễn Thị Lan Hương
|
THPT Chu Văn An | 7.75 |
| 202 |
Hoàng Văn Hoá
|
THPT Đại Đồng | 7.75 |
| 203 |
Dương Thế Vinh
|
Trường PT Vùng Cao Việt Bắc | 7.75 |
| 204 |
Vũ Đức Thái
|
Thpt Nguyễn Khuyến | 7.75 |
| 205 |
Nguyễn Văn Gia Khánh
|
Phan Châu Trinh | 7.75 |
| 206 |
Nguyễn Xu Ni Tài
|
7.75 | |
| 207 |
Yến Nguyễn
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 7.75 |
| 208 |
lương thanh dong
|
thpt tran hưng dạo | 7.75 |
| 209 |
Phạm Hồng Thiện
|
THPT Nguyễn Hữu Cảnh | 7.75 |
| 210 |
Nguyễn Thu Hương
|
THPT Xuân Phương | 7.75 |
| 211 |
Hoàng Bảo Linh
|
THPT Kinh Môn | 7.75 |
| 212 |
|
Trường THPT Kim Liên | 7.75 |
| 213 |
Nguyen Phamkhoi
|
Trường THPT Trần Quốc Tuấn | 7.75 |
| 214 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Trường THPT Tây Thụy Anh | 7.75 |
| 215 |
Hoàng Minh Chiến
|
PT Vùng cao Việt Bắc | 7.75 |
| 216 |
Lê Minh Châu
|
THPT Nguyễn Trãi | 7.75 |
| 217 |
phạm ngọc nhật thiên
|
THPT Trần Hưng Đạo | 7.75 |
| 218 |
Trịnh Thanh Thảo
|
THPT Chu Văn An | 7.75 |
| 219 |
Phạm Ngọc Thanh Phương
|
THPT TRẦN HƯNG ĐẠO | 7.75 |
| 220 |
Trinh Phương
|
Thpt pn | 7.75 |
| 221 |
Tăng Thị Ngọc Thơm
|
THPT Trần Hưng Đạo | 7.75 |
| 222 |
Hào Đào Anh
|
thpt A PHỦ LÝ | 7.75 |
| 223 |
Nguyen Van Quoc Anh
|
THPT Quang Trung | 7.625 |
| 224 |
Nguyễn Phương Thảo
|
THPT Phạm Ngũ Lão | 7.625 |
| 225 |
Phàng Thị Gênh
|
thpt trạm tấu | 7.625 |
| 226 |
Khánh Huyền
|
THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7.625 |
| 227 |
Tuankiet Võ
|
Trường THPT Lê Thánh Tôn | 7.625 |
| 228 |
Đỗ Trung Thành
|
THPT Vĩnh Bảo | 7.625 |
| 229 |
Hồng Nguyễn Xuân
|
Bàu Bàng | 7.625 |
| 230 |
Nguyễn Minh Anh
|
THPT Vạn Xuân-Long Biên | 7.625 |
| 231 |
Nguyễn Xuân Phúc
|
THPT Chí Linh | 7.625 |
| 232 |
|
7.625 | |
| 233 |
Nhân Trọng Nguyễn
|
PTNK | 7.55 |
| 234 |
Hanie Kim
|
7.5 | |
| 235 |
|
Trường THPT Hoa Lư A | 7.5 |
| 236 |
Hoàng Trung Nam
|
Trường THPT Nguyễn Văn Huyên | 7.5 |
| 237 |
đậu bá vũ
|
ngô trí hoà | 7.5 |
| 238 |
Linh Chi Lê Thị
|
7.5 | |
| 239 |
Hưng Nguyễn
|
Điện Biên Phủ | 7.5 |
| 240 |
Yang Kar Mang Đuynh
|
Trung tâm GDNN- GDTX DI Linh | 7.5 |
| 241 |
Vạn Bàn
|
G | 7.5 |
| 242 |
Nhất Trung Đào Mạnh
|
THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7.5 |
| 243 |
Phú Nguyễn Hữu
|
thpt chuyên lqd | 7.5 |
| 244 |
HUỲNH NGỌC ÂN
|
TT GDNN-GDTX Châu Thành | 7.5 |
| 245 |
Đinh Phương Linh
|
THPT Thăng Long | 7.5 |
| 246 |
30000154(30)
|
THPT Hương Khê | 7.5 |
| 247 |
Trần Thanh Phương
|
THPT Mạc Đĩnh Chi | 7.5 |
| 248 |
Nguyễn thị Bảo ngọc
|
THPT Ngô Trí Hoà | 7.5 |
| 249 |
Tuấn Kiệt
|
Nguyễn Hữu Thọ | 7.5 |
| 250 |
yi
|
thpt DQH | 7.5 |
| 251 |
Nguyễn Thị Hà Linh
|
Trường THPT HƯƠNG SƠN | 7.5 |
| 252 |
Trần Bảo Khang
|
THPT BÙI THỊ XUÂN | 7.5 |
| 253 |
nguyen thi khanh linh
|
7.5 | |
| 254 |
Phạm Thị Loan
|
Trường THPT Văn Chấn | 7.5 |
| 255 |
Hương Giang
|
THPT Trung Phú | 7.5 |
| 256 |
Duyên Xuân Huỳnh
|
Trường THPT Chuyên Lương Văn Chánh | 7.5 |
| 257 |
su
|
LTT | 7.5 |
| 258 |
Hoàng Đình Triển
|
THPT chuyên Lê Quý Đôn | 7.5 |
| 259 |
Lý Minh Thư
|
Trường Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc | 7.5 |
| 260 |
Trần Minh Bách
|
THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 7.5 |
| 261 |
Đoàn Ngọc Bích
|
phổ thông Vùng Cao Việt Bắc | 7.5 |
| 262 |
Nguyễn Văn Tiến
|
THTP Phan Chu Trinh | 7.5 |
| 263 |
Hoàng Ngọc Thiện
|
Trường THPT Sơn Động | 7.5 |
| 264 |
Lê Việt Anh
|
Trường THPT An Lão | 7.5 |
| 265 |
Phong Vũ
|
Chuyên Hoàng Văn Thụ | 7.5 |
| 266 |
hoàng thế nam
|
thtp thế giới | 7.5 |
| 267 |
Hiệu Nguyễn
|
Trường THPT Kim Động | 7.5 |
| 268 |
Trần Thùy Dung
|
Trường THPT DL Nguyễn Du | 7.5 |
| 269 |
Nguyễn Kim Duy
|
ThPT Hương Khê | 7.5 |
| 270 |
ạodjoao
|
thpt chuyen bac mi | 7.5 |
| 271 |
An Bình Lê
|
7.5 | |
| 272 |
Nguyễn Minh Đức
|
THPT Chuyên Thái Bình | 7.5 |
| 273 |
Minh Anh Đỗ
|
Cổ Loa | 7.5 |
| 274 |
Mông Đức Thắng
|
Trường PT Vùng Cao Việt Bắc | 7.5 |
| 275 |
Trần Đăng Khoa
|
THPT Trần Văn Bảy | 7.5 |
| 276 |
Trịnh Anh Thư
|
THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 7.5 |
| 277 |
lò thị thuyết
|
PTDTNT THPT ĐIỆN BIÊN | 7.5 |
| 278 |
Võ Thị Ly
|
THPT TRẦN THỊ TÂM | 7.5 |
| 279 |
Nam Nguyễn
|
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7.5 |
| 280 |
Trần Vũ Thành Nam
|
Trường THPT chuyên Nguyễn Huệ | 7.5 |
| 281 |
Lê Nguyễn Hiếu Quân
|
Trường THPT Chuyên Khoa học Huế | 7.5 |
| 282 |
bon
|
ltt | 7.5 |
| 283 |
Nguyễn Thị Khánh Huyền
|
THPT Lê Viết Thuật | 7.5 |
| 284 |
Trần Mỹ Trân
|
FPT | 7.5 |
| 285 |
Nguyễn Quốc Chinh
|
THPT Đinh Tiên Hoàng | 7.5 |
| 286 |
Duy Đại
|
nội trú bảo thắng | 7.5 |
| 287 |
Lê Hiền Thư
|
Trường THPT Hàm Nghi | 7.5 |
| 288 |
Nguyễn Thu Ngân
|
Trường PT Vùng Cao Việt Bắc | 7.5 |
| 289 |
Thu Moon
|
THPT Giao Thủy B | 7.5 |
| 290 |
Lợi
|
thpt chuyên lê quý đôn vũng tàu | 7.5 |
| 291 |
Bình Minh Trần
|
Marie Curie Văn Phú | 7.5 |
| 292 |
Phạm Trâm Anh
|
trường THPT Quỳnh Lưu I | 7.5 |
| 293 |
Huong Nguyen
|
THPT Vùng Cao Việt Bắc | 7.5 |
| 294 |
Nguyễn Hà Phương
|
THPT Lê Hồng Phong | 7.5 |
| 295 |
Phạm Nguyễn Tuấn Hùng
|
THPT Quang Trung-Ninh Giang | 7.5 |
| 296 |
nguyenlelamanh
|
7.5 | |
| 297 |
TRỊNH THỊ KIM HIỀN
|
Trường THPT Trần Quang Khải | 7.5 |
| 298 |
Mai Diệu Châu
|
THPT Sào Nam | 7.5 |
| 299 |
Lê Đình Khánh
|
THPT Than Uyên | 7.5 |
| 300 |
Hoàng Đình An An
|
trung học phổ thông Trần Hưng Đạo | 7.5 |
| 301 |
Bảo Duy Nguyễn
|
7.5 | |
| 302 |
nguyễn đức cương
|
thpt chí linh | 7.5 |
| 303 |
Vung Vong
|
THPT Trần Hưng Đạo | 7.5 |
| 304 |
Phan van truc
|
Thpt trần hưng đạo | 7.5 |
| 305 |
Trần Lê Thu Uyên
|
Trung học Phổ thông Lý Thái Tổ | 7.5 |
| 306 |
Trần Thuỵ Thanh Trúc
|
THPT Trần Hưng Đạo | 7.5 |
| 307 |
Phạm Thị Minh Ngoc
|
THPT Trần Phú | 7.5 |
| 308 |
Lê Trịnh Trâm Anh
|
Trần Hưng Đạo | 7.5 |
| 309 |
Nguyễn Tất Trụ
|
Thpt Trần Hưng Đạo | 7.5 |
| 310 |
Nguyễn Việt Toàn
|
THPT Vạn Xuân-Long Biên | 7.5 |
| 311 |
Nguyễn Tấn Đạt
|
Thpt Trần Hưng Đạo | 7.5 |
| 312 |
Nguyễn Ngọc Lâm
|
THPT Bình Xuyên | 7.5 |
| 313 |
Nguyễn Xuân Tùng
|
Trường THPT Đinh Tiên Hoàng | 7.5 |
| 314 |
Vi Nguyễn Hải Anh
|
THPT SƠN ĐỘNG SỐ 1 | 7.5 |
| 315 |
Hoàng Duy Anh
|
Vạn Xuân - Long Biên | 7.5 |
| 316 |
Đàm Huy
|
PTDTNT Cao Bằng | 7.5 |
| 317 |
Nguyệt Thu Nguyễn Thị
|
Trường THPT Thanh Oai B | 7.375 |
| 318 |
Hà Văn Nội
|
THPT Lang Chánh | 7.375 |
| 319 |
Phạm Quốc Tú
|
LHP | 7.375 |
| 320 |
lăng tuấn đức
|
thpt tam đảo | 7.375 |
| 321 |
Nguyễn Cảnh Tường Văn
|
THPT Huỳnh Thúc Kháng | 7.375 |
| 322 |
Minh Vũ Bình
|
Trường THPT A trần Hưng Đạo | 7.375 |
| 323 |
Nguyễn Hương Giang
|
Trung tâm GDNN-GDTX | 7.375 |
| 324 |
Vũ Thị Huyền Trang
|
Trường Cao đẳng miền núi Bắc Giang | 7.375 |
| 325 |
Nguyễn Thị Thu Thảo
|
THPT Long Châu Sa | 7.375 |
| 326 |
Nguyễn Phương Thuỳ
|
THPT Hương Khê | 7.375 |
| 327 |
|
Trường THPT Bất Bạt | 7.375 |
| 328 |
Nguyễn Phương Vi
|
7.375 | |
| 329 |
Bùi Tiến Đạt
|
Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp-Giáo Dục Thường Xuyên Lạc Thủy | 7.375 |
| 330 |
Hai Nguyễn
|
Trường THPT Thành Phố Điện Biên Phủ | 7.375 |
| 331 |
Nhật Thy
|
Trần Hưng Đạo | 7.375 |
| 332 |
Hiệp
|
Trần Hưng Đạo | 7.375 |
| 333 |
Nhung H
|
7.35 | |
| 334 |
Phạm Nhật Phong
|
THPT Quỳnh Nhai | 7.25 |
| 335 |
|
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc | 7.25 |
| 336 |
Quàng Việt Hoang
|
THPT Điện Biên Phủ | 7.25 |
| 337 |
NGUYỄN LINH NHÂN
|
Trường THPT Marie Curie | 7.25 |
| 338 |
Trần Thị Thu Nga
|
THPT nguyễn huệ | 7.25 |
| 339 |
Nguyễn Văn A
|
THPT Lê Chân | 7.25 |
| 340 |
Nhi Lã Trần Quỳnh
|
Trường THPT Cộng Hiền | 7.25 |
| 341 |
Nguyễn Phương Dung
|
Trường THPT Văn Giang | 7.25 |
| 342 |
Nguyễn Bảo Ngọc
|
THPT Thuỵ Hương | 7.25 |
| 343 |
Lan Hương
|
CT | 7.25 |
| 344 |
|
Trường THPT Quỳnh Côi | 7.25 |
| 345 |
ĐƯỜNG VŨ PHẠM
|
THPT Đoàn Thị Điểm | 7.25 |
| 346 |
NGUYỄN TẤN ĐẠT
|
Trường THPT Hòa Bình | 7.25 |
| 347 |
Lê Thái Giang
|
Chu Văn An | 7.25 |
| 348 |
Trân Nguyễn
|
Trường THPT Võ Minh Đức | 7.25 |
| 349 |
Trần Bảo Hân
|
thpt số 1 trần cao vân | 7.25 |
| 350 |
Phạm Quốc Thái
|
TT GD-TX Tỉnh Lào Cai | 7.25 |
| 351 |
Hoang Duc Manh
|
Trường Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc | 7.25 |
| 352 |
Nguyễn Hà Linh
|
THPT Phúc Thành | 7.25 |
| 353 |
Văn Huy
|
VNG | 7.25 |
| 354 |
Hoàng Bình Minh
|
Đh | 7.25 |
| 355 |
Nguyễn Trung Kiên
|
THCS-THPT Vĩnh Bình Bắc | 7.25 |
| 356 |
Hoàng Minh Thiên
|
7.25 | |
| 357 |
Trịnh Hoàng Khôi
|
Nguyễn Chí Thanh | 7.25 |
| 358 |
Nguyễn Gia Huy
|
THPT Phan Chu Trinh | 7.25 |
| 359 |
Kiệt Lê Anh
|
THPT chuyên Lê Qúy Đôn | 7.25 |
| 360 |
Nguyễn Hồng Phúc
|
THPT Nam Sách | 7.25 |
| 361 |
Khánh Đặng
|
t | 7.25 |
| 362 |
Phạm Đức Duy
|
Trung tâm GDNN-GDTX Cẩm Khê | 7.25 |
| 363 |
Đặng Trần Uy
|
THPT Thanh Miện 2 | 7.25 |
| 364 |
Đặng Thị Ni Na
|
THPT Nguyễn Khuyến | 7.25 |
| 365 |
Nguyễn Ngọc Như Ý_ Sarah
|
THPT Ngôi Sao | 7.25 |
| 366 |
Tuệ Giang Trần
|
7.25 | |
| 367 |
|
Trường THPT Hoàng Lệ Kha | 7.25 |
| 368 |
Phúc Hồng
|
Trường THPT Lê Quý Đôn | 7.25 |
| 369 |
Phạm Hoàng Đức
|
Nguyễn Khuyến | 7.25 |
| 370 |
Duy Nguyễn
|
THPT Vĩnh Yên | 7.25 |
| 371 |
Hoài Anh Thư Lê
|
7.25 | |
| 372 |
|
Trường Phổ thông Vùng cao Việt Bắc | 7.25 |
| 373 |
Trung Lê
|
Trường THPT Hoa Lư A | 7.25 |
| 374 |
|
7.25 | |
| 375 |
Nguyễn Thị Diệu Linh
|
Trường THPT Ngô Trí Hoà | 7.25 |
| 376 |
|
Trường THPT Đặng Thai Mai | 7.25 |
| 377 |
Minh
|
7.25 | |
| 378 |
Nguyễn Khánh Tiên
|
THPT Ngô Gia Tự | 7.25 |
| 379 |
Nguyễn Tuệ Bình
|
nbk | 7.25 |
| 380 |
Dương Thùy
|
7.25 | |
| 381 |
Đoàn Nguyễn Thành An
|
THPT Kiến Thụy | 7.25 |
| 382 |
|
Trường THPT Quang Thành | 7.25 |
| 383 |
Nguyễn Trần Thảo Nhi
|
THPT Ngô Quyền | 7.25 |
| 384 |
Duy Đại
|
Nội Trú Thắng | 7.25 |
| 385 |
Phạm Hợp Hoà
|
Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc | 7.25 |
| 386 |
Trịnh Thị Cẩm Tiên
|
Trung Cấp An Giang 1 | 7.25 |
| 387 |
Nguyễn Ngọc Bảo Châu
|
THPT CHU VĂN AN | 7.25 |
| 388 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm
|
Trường THPT Phạm Văn Đồng | 7.25 |
| 389 |
Trần Đặng Quốc Hiệp
|
THPT Trần Hưng Đạo | 7.25 |
| 390 |
Phan Phong
|
THPT Chu Văn An | 7.25 |
| 391 |
Trần Phạm Quang Minh
|
THPT Kim Sơn A | 7.25 |
| 392 |
Tuấn Minh Đỗ
|
Trường THPT Kiến An | 7.25 |
| 393 |
Tuấn Lê
|
7.25 | |
| 394 |
nguyễn thị hương ly
|
thpt einstein | 7.25 |
| 395 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
THPT Vạn Xuân-Long Biên | 7.25 |
| 396 |
Nguyễn Minh ngọc
|
thpt pc | 7.25 |
| 397 |
nguyen manh tuan
|
thpt vcvb | 7.25 |
| 398 |
Tú Châm
|
THPT | 7.25 |
| 399 |
Nguyễn Phương Dung
|
THPTC Lê Thánh Tông | 7.25 |
| 400 |
Hồng Anh
|
THPT Xuân ĐỈnh | 7.25 |
| 401 |
Võ Hoàng Nhật Anh
|
trường THPT Trần Hưng Đạo | 7.25 |
| 402 |
Đỗ Doanh Chính
|
THPT Kiến Thuỵ | 7.25 |
| 403 |
|
Trường THPT Hạ Hòa | 7.25 |
| 404 |
Võ Lê Trúc Quỳnh
|
Trần Hưng đạo | 7.25 |
| 405 |
Hà Khánh
|
Trường THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ | 7.25 |
| 406 |
Nguyễn Thị Thùy
|
Thpt quỳnh côi | 7.25 |
| 407 |
Trần Gia Hân
|
THPT Trần Hưng Đạo | 7.25 |
| 408 |
NGUYỄN THỊ HIỀN TRÂN
|
Trần Hưng Đạo | 7.25 |
| 409 |
Ha thanh mai
|
CNT | 7.25 |
| 410 |
Nguyễn Văn Gia Bảo
|
phổ thông vùng cao miền bắc | 7.25 |
| 411 |
Hạnh Phạm Hồng
|
7.25 | |
| 412 |
Võ Nhật Minh
|
THPT chuyên Lê Quý Đôn | 7.25 |
| 413 |
anh trần
|
abc | 7.25 |
| 414 |
Nguyễn Hữu Chiến
|
THPT Nguyễn Gia Thiều | 7.25 |
| 415 |
Lê Hương Trà
|
THPT Bình Xuyên | 7.25 |
| 416 |
TRUNG
|
YEEN LANGX | 7.25 |
| 417 |
Bảo Trần Duy
|
thpt trần hưng đạo | 7.25 |
| 418 |
Nguyễn Thùy Linh
|
THPT Trung Giáp | 7.25 |
| 419 |
Khổng Phương Thu
|
THPT Quỳnh Côi | 7.125 |
| 420 |
Lê Hải Đăng
|
Trường Cao Đẳng Nghề Công Nghiệp Hà Nội | 7.125 |
| 421 |
Ngọc Hiền
|
THPT Đạ Huoai | 7.125 |
| 422 |
Thủy Đặng
|
Trường THPT Thái Phiên | 7.125 |
| 423 |
Thanh Huyền Phạm Thị
|
Trung tâm GDNN-GDTX Huyện Thái Thụy | 7.125 |
| 424 |
Thảo Lê Thị
|
Trường THPT B Bình Lục | 7.125 |
| 425 |
Lê Minh Quân
|
Trường THPT Diễn Châu 4 | 7.125 |
| 426 |
Nguyễn Ngọc Hoàng Quyên
|
Đoàn Thị điểm | 7.125 |
| 427 |
lê bảo đại
|
thpt hạ hòa | 7.125 |
| 428 |
Đỗ Văn Triển
|
THPT TỰ LẬP | 7.125 |
| 429 |
|
Trường THPT ỷ La | 7.125 |
| 430 |
Dũng Trịnh Minh
|
Trường THPT Hà Huy Tập | 7.125 |
| 431 |
Nọcc Thuynnn
|
Thpt hải an | 7.125 |
| 432 |
Huy Gia
|
7.125 | |
| 433 |
Phùng Duy Ngọc
|
Trung Tâm GDTX | 7.125 |
| 434 |
|
Trường THPT TTGDTX Bến Cát | 7.125 |
| 435 |
Nguyễn Vũ Thuỳ Dương
|
THPT Kon Tum | 7.125 |
| 436 |
Lê Thị Phương Thảo
|
THPT CHU VĂN AN | 7.125 |
| 437 |
Linh
|
7.125 | |
| 438 |
Lô Mạnh Quyền
|
Trường PT Vùng Cao Việt Bắc | 7.125 |
| 439 |
Thế Tài Nguyễn
|
Trường THPT Trường Chinh | 7.125 |
| 440 |
Bùi Đức Cương
|
Cù lao | 7.125 |
| 441 |
DƯƠNG ĐẶNG NGUYÊN HẠNH
|
Trường PT vùng cao việt bắc | 7.1 |
| 442 |
Đào xuân dương
|
THPT Lý Bôn | 7.05 |
| 443 |
Nguyễn Nhật Minh Khôi
|
THPT Tháp Chàm | 7.05 |
| 444 |
thuythuy
|
thpt liên hà | 7.05 |
| 445 |
tuấn anh hà
|
7 | |
| 446 |
Vũ Hoàng Gia Như
|
Thd-hđ | 7 |
| 447 |
NGỌC BẢO
|
Trường THPT DTNT Hòa Bình | 7 |
| 448 |
Điện Thị Quỳnh Như
|
THPT Phan Đình Phùng | 7 |
| 449 |
Vũ Huy Hoàng
|
THPT Hoàng Văn Thụ | 7 |
| 450 |
Ừng Phương Trà
|
THPT Dầu Giây | 7 |
| 451 |
Đinh Thị Hải Yến
|
Trung tâm GDTX Hải phòng | 7 |
| 452 |
Vy Nguyễn
|
THPT Phan Chu Trinh | 7 |
| 453 |
Chu Nong
|
7 | |
| 454 |
|
Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh | 7 |
| 455 |
Nguyễn Nhật Đăng
|
Trường THPT Lê Quý Đôn | 7 |
| 456 |
Bùi Quốc Hưng
|
Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | 7 |
| 457 |
Lê tấn huy
|
Thpt nguyễn trung trực | 7 |
| 458 |
Quỳnh Chi
|
THPT | 7 |
| 459 |
DioVN Kono
|
Trường THPT Nguyễn Công Trứ | 7 |
| 460 |
|
Trường THPT Lê Quý Đôn | 7 |
| 461 |
Nguyên Thành
|
7 | |
| 462 |
Nguyễn Khánh Linh
|
THPT Đông Anh | 7 |
| 463 |
Diệu
|
THPT Mai Anh Tuấn | 7 |
| 464 |
Vũ Thị Bích Trà
|
THPT VB | 7 |
| 465 |
Đại Nghĩa Đoàn
|
THPT Đoàn Thượng | 7 |
| 466 |
Nguyễn Thị Thúy Nga
|
7 | |
| 467 |
Võ Quỳnh Anh
|
THPT Sào Nam | 7 |
| 468 |
Trần Duy Khương
|
trường THPT Nam Tiền Hải | 7 |
| 469 |
Minh Quang
|
Lê Thành Tông | 7 |
| 470 |
Đặng Thùy Linh
|
TT GDNN-GDTX Lạc Thủy | 7 |
| 471 |
Nguyen ha my
|
thpt nguyen thi minh khai | 7 |
| 472 |
Sang Tiến
|
THPT Lê Viết Thuật | 7 |
| 473 |
Võ Phan Thiện Nhân
|
Trường THPTC LTT | 7 |
| 474 |
nguyễn lê trí bảo
|
THPT Đông Hiếu | 7 |
| 475 |
Thái Thị Hằng
|
trường THPT Phan Đình Phùng- Đức An | 7 |
| 476 |
Nguyễn Việt Anh
|
NT | 7 |
| 477 |
Đặng Mỹ Phương
|
Thpt duy tân | 7 |
| 478 |
Phan Thị Phương Lê
|
Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu | 7 |
| 479 |
bùi anh duy
|
thpt quốc oai | 7 |
| 480 |
Đố biết đấy
|
Trường THPT Mỹ Đức A | 7 |
| 481 |
Trương Nhật Minh
|
7 | |
| 482 |
Nguyễn Vũ Long Dương
|
trường THPT Chân Mộng | 7 |
| 483 |
Ngân Giang
|
THPT Vạn Xuân - Long Biên | 7 |
| 484 |
Phạm Hồ Khả Vy
|
Trường THPT Đào Duy Từ | 7 |
| 485 |
Pc HungAkira
|
7 | |
| 486 |
Mai Linh
|
THPT | 7 |
| 487 |
Ngô Linh
|
Thpt Diễn Châu 3 | 7 |
| 488 |
Lê thị thảo
|
Thpt anh sơn 2 | 7 |
| 489 |
Nguyễn Hà Linh
|
Vạn Xuân | 7 |
| 490 |
Bùi Minh Dũng
|
THPT A Phủ Lý | 7 |
| 491 |
Huyền Lương
|
Hồng Quang | 7 |
| 492 |
hà linh 12A1
|
Trường THPT Nguyễn Đình Liễn | 7 |
| 493 |
Thanh Xuân Vũ
|
7 | |
| 494 |
|
Trường THCS Lạc Viên | 7 |
| 495 |
Đào Phan Duy Khang
|
THPT Chuyên NBK | 7 |
| 496 |
Ma hai thuan
|
PT VCVB | 7 |
| 497 |
linhbb
|
maithucloan | 7 |
| 498 |
Phạm Bình
|
Trường THPT Thanh Hà | 7 |
| 499 |
Lê Thành Công
|
THPT Sông Lô | 7 |
| 500 |
: D
|
Tiểu học, THCS, THPT TESLA | 7 |
| 501 |
Vũ minh
|
Thpt kỹ thuật việt trì | 7 |
| 502 |
Chiến Hoàng Minh
|
Trường THPT Trung Giáp | 7 |
| 503 |
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 7 |
| 504 |
Nguyễn Linh
|
7 | |
| 505 |
beoo
|
thpt gia định | 7 |
| 506 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
THPT Chu Văn An | 7 |
| 507 |
Phan Hoàng Minh Phương
|
thpt hoàng long | 7 |
| 508 |
Dang Nguyen Gia Bao
|
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 7 |
| 509 |
Mai Loan
|
chu văn an | 7 |
| 510 |
Vương Ngọc Trà
|
DTNT Bảo Thắng | 7 |
| 511 |
Khang Dương
|
Trường THPT An Lão | 7 |
| 512 |
Tiến Ngọc
|
7 | |
| 513 |
dp nhi
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 7 |
| 514 |
Trần Duy Hải
|
Thpt sông lô | 7 |
| 515 |
Sùng Seo Tuấn
|
Trường PTDTNT THCS THPT Bảo Thăngs | 7 |
| 516 |
bảo hưng
|
THPT Vạn Xuân | 7 |
| 517 |
Nguyễn Khánh Linh
|
THPT Như Thanh | 7 |
| 518 |
cao ngọc hoàng
|
THPT Ngô Trí Hòa | 7 |
| 519 |
Trương Thị Khánh Linh
|
THPT Chu Văn An | 7 |
| 520 |
Lê Thảo Nguyên
|
THPT Hà Huy Tập | 7 |
| 521 |
lê ngọc thảo
|
thpt sào nam | 7 |
| 522 |
|
7 | |
| 523 |
lâm hữu Thuận
|
thpt trần hưng đạo | 7 |
| 524 |
Ngọc Châu Trần
|
7 | |
| 525 |
|
7 | |
| 526 |
kênh game chanel
|
Trường THPT Quang Trung | 7 |
| 527 |
Hoàng Khánh Linh
|
7 | |
| 528 |
Lê Hương Lan
|
gdtx bến cát | 6.975 |
| 529 |
Ng Hà Linh Nhi
|
6.875 | |
| 530 |
Nhi Phuong
|
6.875 | |
| 531 |
lynne
|
Nguyễn Công Trứ | 6.875 |
| 532 |
Thảo Nguyên
|
THCS - THPT Liên Việt Kon Tum | 6.875 |
| 533 |
Nguyễn Việt Hùng
|
Trường THPT TTGDTX Thanh Xuân | 6.875 |
| 534 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
THPT Nguyễn An ninh | 6.875 |
| 535 |
Hinata Shoyo
|
6.875 | |
| 536 |
Bách Chí
|
THPT Tran Phu - Hoan Kiem | 6.875 |
| 537 |
Nguyễn Đức Đạt
|
THPT A Phủ Lý | 6.875 |
| 538 |
Nguyễn Quốc Đạt
|
THPT Hồng Hà | 6.875 |
| 539 |
Nguyễn Nam Anh
|
thpt lý thái tổ | 6.875 |
| 540 |
Ngô Nguyễn Hà An
|
THPT Lê Viết Thuật | 6.875 |
| 541 |
Nguyễn Đức Long
|
THPT Yên Viên | 6.875 |
| 542 |
Cà Rốt
|
Gò Công | 6.875 |
| 543 |
Nguyễn Hữu Hoàng Tài
|
THPT Đinh Tiên Hoàng | 6.875 |
| 544 |
ngoc nguyen
|
Trường THPT Lê Quý Đôn | 6.875 |
| 545 |
Đức anh
|
phổ thông vùng cao việt bắc | 6.875 |
| 546 |
Tiên Cát
|
Lê Thánh Tông | 6.875 |
| 547 |
Lý Hải Tiến
|
Trường THPT Hùng Vương | 6.875 |
| 548 |
|
Trường THPT Quốc Thái | 6.875 |
| 549 |
Trần Huyền Trang
|
THPT Lê Hông Phong | 6.875 |
| 550 |
Vũ Khánh Ly
|
THPT Sông Lô | 6.875 |
| 551 |
Nguyễn Thị Thu Thảo
|
THPT Trần Hưng Đạo | 6.875 |
| 552 |
phan anh
|
thpt trung văn | 6.875 |
| 553 |
Lam Giang Trần Nguyễn
|
THPT Vinschool The Harmony | 6.875 |
| 554 |
Nguyễn Tiền Thể
|
THPT Số 1 Bảo Yên | 6.85 |
| 555 |
Lê Phương Bảo Trân
|
THPT Lý Bôn | 6.8 |
| 556 |
Nguyễn Hoàng Gia Hân
|
THPT Vũng Tàu | 6.8 |
| 557 |
Đàm Vân
|
6.8 | |
| 558 |
Sái Linh Chi
|
THPT Kim Ngọc | 6.8 |
| 559 |
Lương Đức Minh
|
THPT Điềm Thụy | 6.8 |
| 560 |
Khánh huyền
|
Trường THPT Phùng Khắc Khoan | 6.75 |
| 561 |
ngô thị nhung
|
ngô trí hòa | 6.75 |
| 562 |
|
Trường THPT Dân tộc Nội Trú | 6.75 |
| 563 |
|
Trường THPT Đô Lương 4 | 6.75 |
| 564 |
Nguyễn Hoàng Vy
|
trường thpt Quang Trung | 6.75 |
| 565 |
Phạm Minh Quang
|
THPT Nguyễn Văn Huyên | 6.75 |
| 566 |
Nguyễn Thanh Tân
|
THPT Chợ Gạo | 6.75 |
| 567 |
Nguyễn Ngọc Khánh Băng
|
THPT Ba Vì | 6.75 |
| 568 |
Nguyễn Thị Xuyến
|
THPT Ngô Trí Hoà | 6.75 |
| 569 |
Thiện Ngô Minh
|
Trường THPT Tây Thạnh | 6.75 |
| 570 |
DO THI HOA BINH
|
THPT Phong Chau | 6.75 |
| 571 |
Ngọc
|
6.75 | |
| 572 |
Ngọc Huyền Nguyễn
|
THPT Phan Đăng Lưu | 6.75 |
| 573 |
Hoàng Mai Linh
|
THPT Trần Phú | 6.75 |
| 574 |
|
Trường THCS Nguyễn Du | 6.75 |
| 575 |
Chử Phương Sang
|
Thpt lý thái tổ | 6.75 |
| 576 |
lê minh cường
|
võ văn kiệt | 6.75 |
| 577 |
Đỗ Hữu An
|
THPT Sơn Động số 1 | 6.75 |
| 578 |
Vũ Thế Anh Duy
|
THPT Việt Nam Ba Lan | 6.75 |
| 579 |
|
Trường THPT Nguyễn Thái Bình | 6.75 |
| 580 |
Phương Minh
|
Trường THPT B Duy Tiên | 6.75 |
| 581 |
|
Trường PT DTNT THCS & THPT Trà Cú | 6.75 |
| 582 |
Đào Yến Nhi
|
THPT Lê Ngọc Hân | 6.75 |
| 583 |
hạ sương
|
THPT Gia Lộc | 6.75 |
| 584 |
Phương Đỗ
|
6.75 | |
| 585 |
Phùng Thị Thu Hường
|
THPT Phong Châu | 6.75 |
| 586 |
Ngọc Minh
|
6.75 | |
| 587 |
Nguyễn Khánh Hưng
|
Trường THPT BC Nguyễn Trãi | 6.75 |
| 588 |
Nguyễn Phương Thảo
|
THPT Nguyễn Khuyến | 6.75 |
| 589 |
quốc tú nguyễn
|
Trường THPT Cam Lộ | 6.75 |
| 590 |
Lan Anhh Nguyễn Thị
|
THPT Lý Bôn | 6.75 |
| 591 |
Nguyễn Việt
|
Trường THPT Yên Lạc | 6.75 |
| 592 |
Hoàng An
|
Trường THPT Hồng Quang | 6.75 |
| 593 |
Nguyễn Sơn
|
chuyên Lê Quý Đôn | 6.75 |
| 594 |
Đồng Thị Hồng
|
Trường THPT Trung Giã | 6.75 |
| 595 |
Phạm Duy Đại
|
Chuyên tỉnh lào cai | 6.75 |
| 596 |
Yến Phạm
|
NHC | 6.75 |
| 597 |
Võ Thị Kim Nguyên
|
THPT Chu Văn An | 6.75 |
| 598 |
huyen
|
6.75 | |
| 599 |
Phạm Dũng
|
THPT Chân Mộng | 6.75 |
| 600 |
Thái Viết Quang
|
THPT Chu Văn An | 6.75 |
| 601 |
Huyền Mặc Phong Thần
|
Trường THPT Phan Bội Châu | 6.75 |
| 602 |
Từ Hòa Toàn
|
THPT Trần Cao Vân | 6.75 |
| 603 |
Cao Minh Thai
|
THPT CHV | 6.75 |
| 604 |
Mạnh Phan
|
Trường THPT Thượng Cát | 6.75 |
| 605 |
Nguyễn Nhật Thu
|
Thpt Vạn Xuân | 6.75 |
| 606 |
Huỳnh Tấn Minh Long
|
THPT Sào Nam | 6.75 |
| 607 |
Hà Linh Mai
|
6.75 | |
| 608 |
Nguyễn Ngọc Minh Anh
|
THPT Lý Tự Trọng | 6.75 |
| 609 |
Huyen Nguyen Thu
|
6.75 | |
| 610 |
Đinh Yến Nhi
|
THPT Vạn Xuân-LB | 6.75 |
| 611 |
|
Trường THPT Lăk | 6.75 |
| 612 |
Ngô Duy Khiêm
|
6.75 | |
| 613 |
Minh Quan
|
THPT NHC | 6.75 |
| 614 |
Vang thị ly
|
Cao đẳng cơ điện | 6.75 |
| 615 |
Lê Lâm Ánh Ngọc
|
Thcs-thpt Võ Văn Kiệt | 6.75 |
| 616 |
Lê Huy Phúc
|
THPT Ô Môn | 6.75 |
| 617 |
Nguyễn Khánh Hưng
|
Trường Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú Hà Nội | 6.75 |
| 618 |
Bùi Yến Nhi
|
THPT Ô Môn | 6.75 |
| 619 |
Trịnh Lê Việt Hoàng
|
THPT Nguyễn Du | 6.75 |
| 620 |
chảo Mùi Phẩu
|
PTDTNTTHCS và THPTBT | 6.75 |
| 621 |
phạm nguyễn gia hân
|
THpT trần hưng đạo | 6.75 |
| 622 |
Bùi Quang Trung
|
THPT Sông Lô | 6.75 |
| 623 |
Bùi Nguyễn Hà My
|
THPT TRẦN HƯNG ĐẠO | 6.75 |
| 624 |
Nguyễn Ngọc Anh
|
THPT Nguyễn Gia Thiều | 6.75 |
| 625 |
ukm rs
|
6.75 | |
| 626 |
Nguyễn Lan Phương
|
THPT Trần Phú | 6.75 |
| 627 |
Hồ Quỳnh Hương
|
6.75 | |
| 628 |
BichNgoc NguyenHa
|
THPT Thái Phiên | 6.75 |
| 629 |
Nguyễn Thị Trang
|
THPT số 3 Bảo Yên | 6.75 |
| 630 |
Nguyen Huu Hao
|
THPT Gia Lộc II | 6.75 |
| 631 |
Phạm Thị Ngọc Ánh
|
TG 4 | 6.75 |
| 632 |
11.Nguyễn Cao Thiên Đức_12A2_
|
Lai Vung 1 | 6.75 |
| 633 |
Đỗ Trọng Tuyến
|
Vạn Xuân | 6.75 |
| 634 |
|
Trường THPT Nghĩa Lộ | 6.75 |
| 635 |
Nguyễn Thanh Thuý Hiền
|
THPT Bà Điểm | 6.75 |
| 636 |
|
Trường THPT Hàn Thuyên | 6.75 |
| 637 |
Mai Văn Trường
|
THPT Quỳnh Côi | 6.675 |
| 638 |
Phan Khánh Lin
|
thpt Hương Khê | 6.625 |
| 639 |
Vũ Nguyên Anh
|
C nh | 6.625 |
| 640 |
Lý Phương Thảo
|
PT Vùng Cao Việt Bắc | 6.625 |
| 641 |
trịnh đức an
|
thcs và thpt lê quý đôn | 6.625 |
| 642 |
lehuuthangtoan
|
THPT việt âu | 6.625 |
| 643 |
Cường Trần
|
Trường THPT Trung Giã | 6.625 |
| 644 |
Lê Bá Phúc
|
THPT Tô Hiến Thành | 6.625 |
| 645 |
Nguyễn Phước Anh Thư
|
THPT Nguyễn Hiền | 6.625 |
| 646 |
Ngô Gia Bảo
|
thpt nguyễn văn cừ | 6.625 |
| 647 |
hoàng anh ngọc
|
trường thpt vcvb | 6.625 |
| 648 |
Kim khôi Lê
|
6.625 | |
| 649 |
Linh Trần Bảo Anh
|
PT Vùng cao Việt Bắc | 6.625 |
| 650 |
Bui Thi Phuong Thao
|
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành | 6.625 |
| 651 |
Zano Claude
|
6.625 | |
| 652 |
Hoàng Hải
|
THPT Chân Mộng | 6.625 |
| 653 |
tran nguyễn phương linh
|
thot vạn xuân | 6.625 |
| 654 |
Dương Thị Thúy Uyển
|
Lương định của | 6.625 |
| 655 |
Đỗ Tiến Sỹ
|
rìewfwjfweopf | 6.625 |
| 656 |
Nguyễn Văn An
|
Thpt kiến thụy | 6.625 |
| 657 |
Tuấn Kiệt Nguyễn Đức
|
Trường THPT Quốc Oai | 6.625 |
| 658 |
Ngô Gia Thiên
|
THPT Trần Nguyên Hãn | 6.625 |
| 659 |
Nguyễn Thảo
|
chuyên Lê Quý Đôn | 6.625 |
| 660 |
Mai Quang Thiệu MQT
|
Trường THPT Ngô Quyền | 6.6 |
| 661 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Trường THPT Đại Mỗ | 6.55 |
| 662 |
Trà My Nguyễn
|
thpt thạch thành 1 | 6.55 |
| 663 |
Trần Thị Như Quỳnh
|
Trường THPT TTGDTX Bến Cát | 6.55 |
| 664 |
Thien ha
|
Thpt vĩnh yên | 6.5 |
| 665 |
Thư Nguyễn
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 6.5 |
| 666 |
Hoàng Hải
|
Trường THPT TTGDTX Cẩm Khê | 6.5 |
| 667 |
Tiến Huỳnh
|
6.5 | |
| 668 |
trần duy dũng
|
6.5 | |
| 669 |
Tuấn Anh
|
shsr | 6.5 |
| 670 |
Trần Việt Hùng
|
THPT Phan ĐÌnh Phùng | 6.5 |
| 671 |
Van Anh
|
Hoa Lư A | 6.5 |
| 672 |
NGuyễn THị Mai Hoa
|
THPT Kinh Môn | 6.5 |
| 673 |
Lê Trần Uyên Thảo
|
THPT Sào Nam | 6.5 |
| 674 |
Nhi
|
U | 6.5 |
| 675 |
nhân
|
thpt nguyễn Thượng Hiền | 6.5 |
| 676 |
Phạm Thị Mai Quyên
|
THPT Cảm Ân | 6.5 |
| 677 |
Quân Nguyễn
|
Hai Bà Trưng | 6.5 |
| 678 |
Nguyễn Thị Minh Anh
|
THPT Mỹ Lộc | 6.5 |
| 679 |
NGUYỄN THỊ THÙY LINH
|
THPT ĐA PHÚC | 6.5 |
| 680 |
thanh
|
THPT Vân Tảo | 6.5 |
| 681 |
Ma Thị Kim Chi
|
trường phổ thông vùng cao việt bắc | 6.5 |
| 682 |
Nguyễn Hương
|
6.5 | |
| 683 |
hoàng anh ngọc
|
Vùng Cao Việt bắc | 6.5 |
| 684 |
Trương Hưng
|
THPT chuyên Hoàng Văn Thụ | 6.5 |
| 685 |
Nguyễn Thị Hồng Thắm
|
TTGDNN-GDTX | 6.5 |
| 686 |
Võ Kim Thoa
|
Thpt Chuyên Bảo Lộc | 6.5 |
| 687 |
|
Trường THPT Đinh Tiên Hoàng | 6.5 |
| 688 |
Lương Lê Minh Hằng
|
THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN | 6.5 |
| 689 |
Dâu Tây
|
THPT Gò Công Đông | 6.5 |
| 690 |
Nguyễn trang hà nhi
|
Thpt điện biên phủ | 6.5 |
| 691 |
Nguyễn Thị Thảo My
|
Trường THPT Xuân Hòa | 6.5 |
| 692 |
Ý Nguyễn Thị Như
|
Trường THPT Thuận Thành 3 | 6.5 |
| 693 |
Võ Thị Như Quỳnh
|
THPT Phan Chu Trinh | 6.5 |
| 694 |
Phạm Thị Thu Hà
|
THPT Tiên Lãng | 6.5 |
| 695 |
Quan Le
|
Trường THPT BC Tô Hiến Thành | 6.5 |
| 696 |
Đỗ Phương
|
Cao Lãnh 2 | 6.5 |
| 697 |
Nguyễn Dương Yến Trang
|
THPT Nguyễn Hữu Thọ | 6.5 |
| 698 |
Nguyễn Đàm Kim Ngân
|
THCS & THPT Marie Curie | 6.5 |
| 699 |
Gia Minhh
|
THPT Chuyên Thái Nguyên | 6.5 |
| 700 |
Nahd
|
THPT â | 6.5 |
| 701 |
khoa thu trang
|
Trường THPT Trần Nhân Tông | 6.5 |
| 702 |
Trần Thái Phương Thuỳ
|
THPT Hương Sơn | 6.5 |
| 703 |
Lò văn ngọc
|
Trường THPT DTNT Sơn La | 6.5 |
| 704 |
Huy Phan
|
Trường THPT Thượng Cát | 6.5 |
| 705 |
thục anh
|
THPT hà huy tập | 6.5 |
| 706 |
Hồ thị thu
|
Thpt chu văn an | 6.5 |
| 707 |
Quỳnh
|
Trường THPT Nguyễn Văn Huyên | 6.5 |
| 708 |
Duong phong
|
Dak song | 6.5 |
| 709 |
Quach Xuan Anh
|
THPT VX-Lb | 6.5 |
| 710 |
Vũ Viết Tuấn
|
6.5 | |
| 711 |
Huỳnh Trung Nhân
|
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu | 6.5 |
| 712 |
Minh Đức
|
THPT HS | 6.5 |
| 713 |
Nguyễn Ngọc Mai
|
THPT Cù Huy Cận | 6.5 |
| 714 |
chi
|
ưerwf | 6.5 |
| 715 |
Tiên Nguyễn
|
THPT Lạc Sơn | 6.5 |
| 716 |
Văn Thụy Nhiên
|
THPT Sào Nam | 6.5 |
| 717 |
Đào Tiến Hưng
|
THPT Quang Trung | 6.5 |
| 718 |
Huỳnh Nguyễn Ngọc Quý
|
Trần Cao Vân | 6.5 |
| 719 |
Vũ Gia Huy
|
Trường THPT Chuyên Sơn La | 6.5 |
| 720 |
Phúc Nguyễn
|
THPT Đông Hiếu | 6.5 |
| 721 |
Pham Tuan Nghia
|
THPT Van Xuan | 6.5 |
| 722 |
Tuyết Vũ
|
Thpt Kế Sách | 6.5 |
| 723 |
Anh Quynh
|
6.5 | |
| 724 |
Thái kỳ Hoàng
|
PTVCVB | 6.5 |
| 725 |
Phạm Diệu Linh
|
6.5 | |
| 726 |
Lê Anh Duy
|
Trường THPT BC Tô Hiến Thành | 6.5 |
| 727 |
|
Trường THPT Bình Xuyên | 6.5 |
| 728 |
Thẩm Hoài Thương
|
Trường Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc | 6.5 |
| 729 |
Đặng Văn Minh Anh
|
Trường PTDTNT THCS &THPT BẢO THẮNG | 6.5 |
| 730 |
Lâm Lê
|
Cau Giay | 6.5 |
| 731 |
nguyễn đăng khoa
|
THPT trần hưng đạo | 6.5 |
| 732 |
Nguyễn Văn Đức Trung
|
THT VẠN XUÂN LONG BIÊN | 6.5 |
| 733 |
Chemis(boycutiiii) Chemis
|
thpt lục ngạn2 | 6.5 |
| 734 |
Trần Đỗ Bảo Châu
|
THPT Đống Đa | 6.5 |
| 735 |
Bảo Huyền Khánh Nghi
|
THPT Trần Hưng Đạo | 6.5 |
| 736 |
Trần Hoàng Duy
|
THPT Đà Nẵng | 6.5 |
| 737 |
Nhị Lý
|
bâh | 6.5 |
| 738 |
|
Trường THPT Phan Bội Châu | 6.5 |
| 739 |
Vân Mai Thị
|
Trường THPT Trần Thị Tâm | 6.5 |
| 740 |
Hoàng Minh Dũng
|
THPT Triệu Sơn 4 | 6.5 |
| 741 |
Lê Phương Linh
|
Trường THPT Trần Phú | 6.5 |
| 742 |
Nguyen Song Hien
|
tpu | 6.5 |
| 743 |
Trần Đình Dũng
|
Trường THPT Bình Xuyên | 6.5 |
| 744 |
Nguyễn Hà Thanh
|
THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm | 6.5 |
| 745 |
Lê Thị Thảo
|
THPT Chu Văn An | 6.425 |
| 746 |
Phạm Thị Ngọc Dịu
|
THPT Đăk Mil | 6.375 |
| 747 |
Lưu Thị Thu Hương
|
THPT TIẾN THỊNH | 6.375 |
| 748 |
Kim Thị Khánh Vân
|
THPT Lê Viết Thuật | 6.375 |
| 749 |
Đỗ Ngọc Anh
|
THPT Quang Trung | 6.375 |
| 750 |
Dương Gia Huy
|
cao đẳng nghề công nghiệp | 6.375 |
| 751 |
Nguyễn Văn Anh Tú
|
THPT Thái Hòa | 6.375 |
| 752 |
Hà linh
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp giáo dục thường xuyên | 6.375 |
| 753 |
Phùng Thị Quỳnh Chi
|
Trường THPT Yên Lạc 2 | 6.375 |
| 754 |
Lê Nguyễn Thục Trinh
|
Trường THPT Phạm Văn Đồng | 6.375 |
| 755 |
Trần Thị Thuý
|
Trung tâm GDNN-GDTX CẨM KHÊ | 6.375 |
| 756 |
|
6.375 | |
| 757 |
Hoàng Nguyên Khánh Ninh
|
THPT Đinh Tiên Hoàng | 6.375 |
| 758 |
Lê Hoàng Khương
|
Vạn Xuân LB | 6.375 |
| 759 |
Thi Bảo Anh
|
trường phổ thông vùng cao việt bắc | 6.375 |
| 760 |
|
Trường THPT Nhơn Trạch | 6.375 |
| 761 |
Đào Nguyễn Chí Khiêm
|
THPT Cái Bè | 6.375 |
| 762 |
bùi ngọc hiếu nhi
|
Trường THPT Trấn Biên | 6.375 |
| 763 |
Nguyễn Thành Nam
|
Trường THPT TTGDTX Lạc Thủy | 6.375 |
| 764 |
|
Trường THPT Tuy phước 1 | 6.375 |
| 765 |
Lê Trần An Thy
|
THPT Trần Phú | 6.375 |
| 766 |
Nguyễn bảo thành trung
|
Trần hưng đạo | 6.375 |
| 767 |
Nguyễn Tấn Đạt
|
thpt Trần Hưng Đạo | 6.375 |
| 768 |
Nguyễn Thị Thúy Kiều
|
THPT Trần Thị Tâm | 6.375 |
| 769 |
Nguyễn Lê Quỳnh Hương
|
THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy | 6.375 |
| 770 |
Ngô Yến Vy
|
Trường THPT Hoài Đức A | 6.375 |
| 771 |
Lê Thủy Quỳnh Nhi
|
THPT Trần Cao Vân | 6.35 |
| 772 |
tranquanghuy
|
Trường THPT DL Ngô Trí Hòa | 6.3 |
| 773 |
|
Trường THPT Phước Long | 6.3 |
| 774 |
huonggiang
|
thpt vcvb | 6.3 |
| 775 |
Nguyễn Quang Trung
|
PTDTNT THCS & THPT BẢO THẮNG | 6.3 |
| 776 |
The Vu Nguyenn
|
Trường THPT DL Hồng Hà | 6.3 |
| 777 |
lê thị trúc linh
|
thpt ô môn | 6.3 |
| 778 |
nguyen thân hoàng loan
|
trường thpt số 1 nguyễn huệ | 6.3 |
| 779 |
Chu đông đại
|
Thpt cmb | 6.3 |
| 780 |
Đào Hoàng Gia Hiệp
|
Trường PT Vùng cao Việt Bắc | 6.275 |
| 781 |
thanh hung
|
THPT Nguyễn Quốc Trinh | 6.25 |
| 782 |
Đỗ Minh Phương
|
thpt tô hiệu | 6.25 |
| 783 |
Nguyễn Xuân Vương
|
Trường THPT Đức Linh | 6.25 |
| 784 |
Nguyễn Minh Vũ
|
phổ thônh võ thuật bảo long | 6.25 |
| 785 |
Nhi
|
THPT DƯƠNG QUẢNG HÀM | 6.25 |
| 786 |
minh trang
|
THPT NH | 6.25 |
| 787 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai
|
Trung cấp kinh tế kỹ thuật số 2 | 6.25 |
| 788 |
Huyhung
|
thpt quỳnh côi | 6.25 |
| 789 |
đỗ Tài
|
THPT an thới | 6.25 |
| 790 |
Đậu Thị Nhung
|
THPT Ngô Trí Hòa | 6.25 |
| 791 |
Huỳnh Trung Nghĩa
|
Trường THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu | 6.25 |
| 792 |
Dũng Đoàn
|
Trường THPT Phúc Thọ | 6.25 |
| 793 |
Mã Thị Hiên
|
PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng | 6.25 |
| 794 |
Bảo Vương
|
6.25 | |
| 795 |
Nguyễn Mỹ Uyên Anh
|
THPT Nguyễn Trãi - Ba Đình | 6.25 |
| 796 |
Nguyen Huong Giang
|
THPT | 6.25 |
| 797 |
Minh Hiển Nguyễn
|
6.25 | |
| 798 |
Thanh Tú Lương Phan
|
TRUNG HỌC PHỔ THÔNG HOÀNG MAI | 6.25 |
| 799 |
Tiến Đặng Nguyễn Thành
|
6.25 | |
| 800 |
Võ Văn Chí Cường
|
Trường THPT Tứ Kiệt | 6.25 |
| 801 |
Nguyễn Minh Ngọc
|
Trường THPT Chuyên Nguyễn Du | 6.25 |
| 802 |
Tran Anh Khoa
|
thpt vạn xuân long biên | 6.25 |
| 803 |
khánh duy
|
PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng | 6.25 |
| 804 |
trần mạnh cường
|
Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc | 6.25 |
| 805 |
Nguyễn Quang Hải
|
Hoàng Văn Thụ | 6.25 |
| 806 |
Lâm Ánh Nguyệt
|
trường PT Vùng Cao Việt Bắc | 6.25 |
| 807 |
Nguyễn Nhất Gia Bảo
|
Trung Tâm GDNN-GDTX Bến Cát | 6.25 |
| 808 |
Phạm Vũ Khánh Linh
|
THPT Hòn Gai | 6.25 |
| 809 |
Mạnh Quân
|
tt gdnn gdtx cẩm khê | 6.25 |
| 810 |
Lại Phạm Duy Phong
|
6.25 | |
| 811 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Tứ kiệt | 6.25 |
| 812 |
Nguyễn Thị Doan
|
Trường phổ thông Vùng Cao Việt Bắc | 6.25 |
| 813 |
dhsyueujkhufd
|
6.25 | |
| 814 |
Nguyễn Ngọc Khánh Nghi
|
THPT An Nhơn Tây | 6.25 |
| 815 |
Vũ Hoàng Nhật Chanh
|
Trường thpt chuyên gia định | 6.25 |
| 816 |
Nguyễn Vân Anh
|
Ngọc Tảo | 6.25 |
| 817 |
Trương Nghĩa
|
THPT Trần Quốc Tuấn | 6.25 |
| 818 |
nguyễn phương anh
|
thpt bd | 6.25 |
| 819 |
|
Trường THPT Nguyễn Đổng Chi | 6.25 |
| 820 |
Vũ Hoàng Phương Linh
|
THPT Huỳnh Văn Nghệ | 6.25 |
| 821 |
|
Trường THCS-THPT Bến Hải | 6.25 |
| 822 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thpt Sơn Dương | 6.25 |
| 823 |
Nguyễn Công Nguyên
|
Thpt Lê Viết Thuật | 6.25 |
| 824 |
Mạnh Nguyễn
|
THPT Phạm Văn Đồng | 6.25 |
| 825 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Trường THPT Số 2 Trần Cao Vân | 6.25 |
| 826 |
Nguyễn Ánh Ngọc
|
THPT Đa Phúc | 6.25 |
| 827 |
lầy thánh
|
Trường THPT Lào Cai | 6.25 |
| 828 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
THPT Ngô Quyền | 6.25 |
| 829 |
Tâm Thanh
|
thpt mê linh | 6.25 |
| 830 |
Lê Tấn Phúc
|
Trường trung học phổ thông Tân Hưng | 6.25 |
| 831 |
Quỳnh Như
|
Trường THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ | 6.25 |
| 832 |
|
Trường THPT Nguyễn Đình Liễn | 6.25 |
| 833 |
Hồ Thị Minh Thư
|
6.25 | |
| 834 |
Đỗ Thị Thảo My
|
vạn xuân | 6.25 |
| 835 |
Nguyễn Xuẫn Khải
|
THPT HOCMAI | 6.25 |
| 836 |
Mạnh ???
|
6.25 | |
| 837 |
Vũ Anh Hoàng
|
Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc | 6.25 |
| 838 |
Ma Thị Khánh Linh
|
PT Vùng Cao Việt Bắc | 6.25 |
| 839 |
Trung Nguyễn
|
Trường THPT Giáp Hải | 6.25 |
| 840 |
|
Trường THPT Vùng Cao Việt Bắc | 6.25 |
| 841 |
ngocquyen
|
nvh | 6.25 |
| 842 |
Hoàng Thảo My
|
THPT Phan Bội Châu | 6.25 |
| 843 |
Nguyễn Phạm Anh Đức
|
Phổ Thông Vùng Cao Việt Bắc | 6.25 |
| 844 |
Như Hoa 12d3
|
Trường THPT Vạn xuân | 6.25 |
| 845 |
Phan Như Quỳnh
|
Trung tâm GDNN - GDTX Bến Cát | 6.25 |
| 846 |
Thu Hà
|
THPT Yên Viên | 6.25 |
| 847 |
|
Trường THPT Kim Liên | 6.25 |
| 848 |
Bình Lâm Thanh
|
PT VCVB | 6.25 |
| 849 |
Nuyễn Phương Lan
|
THPT Tự Lập | 6.25 |
| 850 |
NGUYỄN VŨ MINH ĐỨC
|
TTGDNNGDTX BẾN CÁT | 6.25 |
| 851 |
bùi cao bích trâm
|
thpt ô môn | 6.25 |
| 852 |
Le Khanh Anh Thu
|
HBT | 6.25 |
| 853 |
Trần Mai Chi
|
ptdtnt Bảo Thắng | 6.25 |
| 854 |
Nguyễn Việt Quốc Anh
|
6.25 | |
| 855 |
Đặng Đình Phong
|
Trường THPT DL Vạn Xuân | 6.25 |
| 856 |
Trần Phương Lam
|
Trường THPT Nguyễn Công Trứ | 6.25 |
| 857 |
Nguyễn Anh Thư
|
THPT Thanh Miện III | 6.25 |
| 858 |
Nguyễn Thị Kim Thảo
|
THPT Trần Hưng Đạo | 6.25 |
| 859 |
con cặc lỏ
|
6.25 | |
| 860 |
huỳnh trọng quốc bảo
|
THPT Nguyễn Huệ | 6.25 |
| 861 |
Trần huy hoàng hải
|
Tiểu học- THCS- THPT Nam Hải Dương | 6.25 |
| 862 |
Huỳnh Tấn Thịnh
|
Trường THPT Sào Nam | 6.25 |
| 863 |
Bảo Ngọc
|
THPT Edison | 6.25 |
| 864 |
HA THANH
|
THPT Ngô Trí Hoà | 6.25 |
| 865 |
|
6.25 | |
| 866 |
Nguyễn Khương Duy
|
Trung Tâm GDNN -GDTX CẨM KHÊ | 6.175 |
| 867 |
Thao Phuong
|
Trường THPT Thái Phiên | 6.175 |
| 868 |
Nguyễn Thị Lan Hương
|
Trung học phổ thông Quang Thành | 6.175 |
| 869 |
Nguyễn Ngọc Thuỷ Tiên
|
Thpt Ô Môn | 6.175 |
| 870 |
Đinh Hoàng Quân
|
THPT Số 2 Nguyễn Huệ | 6.125 |
| 871 |
Phạm Việt Tiến
|
Thpt toàn thắng | 6.125 |
| 872 |
Lê Thanh Bình
|
THPT Đa Phúc | 6.125 |
| 873 |
Đoàn Thị Loan
|
THPT Cộng Hiền | 6.125 |
| 874 |
Trang Đoan
|
Thpt trần cao vân | 6.125 |
| 875 |
Biều Lê Trường Thịnh
|
THPT Đinh Tiên Hoàng | 6.125 |
| 876 |
Phạm thị kim Oanh
|
THPT Ngô Trí Hoà | 6.125 |
| 877 |
Hana Nguyen
|
THPT Phan Chu Trinh | 6.125 |
| 878 |
Trang Huyền
|
6.125 | |
| 879 |
Nguyễn Kim Hoàng
|
THPT Nguyễn Hữu Thọ | 6.125 |
| 880 |
trương lâm thái
|
thpt b phủ lý | 6.125 |
| 881 |
Trần Nguyễn Gia Huy
|
THPT NGUYỄN TRẪI | 6.125 |
| 882 |
Nguoi Anh Em
|
THPT FLo | 6.125 |
| 883 |
Líu Hoàng
|
PTDTNT THCS và THPT Bảo Thắng | 6.125 |
| 884 |
Lê Tuấn Cường
|
Trường THPT Yên ĐỊnh 1 | 6.125 |
| 885 |
Hậu Khánh Linh
|
trường PT Vùng cao Việt Bắc | 6.125 |
| 886 |
Đinh Vĩnh Khang
|
THPT Thụy Hương | 6.125 |
| 887 |
Mai Thị Thuyết
|
THPT Krông ana | 6.125 |
| 888 |
Bảo Châu
|
X | 6.125 |
| 889 |
Đỗ Kiên
|
THPT Chân Mộng | 6.125 |
| 890 |
Thái thị hoag
|
THPT Ngô Trí Hòa | 6.125 |
| 891 |
Đậu Thị An
|
THPT Ngô Trí Hoà | 6.125 |
| 892 |
Công Thuần Nguyễn
|
Trường THPT Trần Thị Tâm | 6.125 |
| 893 |
Siu H Nhi
|
Trường PT DTNT THPT số 2 | 6.125 |
| 894 |
|
6.125 | |
| 895 |
Dương Trần
|
6.125 | |
| 896 |
Tran Quynh Chi Nguyen
|
Trường THPT Thăng Long | 6.125 |
| 897 |
asdasd
|
ádasd | 6.125 |
| 898 |
TNN
|
TSTD | 6.125 |
| 899 |
Trần Mai An
|
THPT Ứng Hòa A | 6.125 |
| 900 |
Nguyễn Thanh Phúc
|
THPT Ô Môn | 6.125 |
| 901 |
Hồ Thị Yến Nhi
|
Trần Hưng Đạo | 6.125 |
| 902 |
leducphat
|
le van huu | 6.125 |
| 903 |
Hương Trần T.
|
thpt trần hưng đạo | 6.125 |
| 904 |
Bchi
|
6.125 | |
| 905 |
Thu Yen
|
Trường THPT Quang Trung | 6.05 |
| 906 |
Trương Hoài Anh
|
THPT Vạn Xuân | 6.05 |
| 907 |
Phạm Quang Dũng
|
Trần quốc tuấn | 6.05 |
| 908 |
Bình Mai
|
Trường THPT Tuy phước 1 | 6.05 |
| 909 |
Trần Phan Thanh Trúc
|
Trường THPT Lê Qúy Đôn | 6.05 |
| 910 |
Ni Lan
|
6 | |
| 911 |
Chiêu Đệ Mã
|
Trường THPT Trần Hưng Đạo | 6 |
| 912 |
thgg
|
thpt phùng khắc khoan thạch thất | 6 |
| 913 |
Nguyễn Tuấn Dương
|
lc1 | 6 |
| 914 |
Huỳnh Thị Trúc Linh
|
Trung Tâm GDNN-GDTX Bến Cát | 6 |
| 915 |
Sang Thu
|
Hoàng Diệu | 6 |
| 916 |
Lại Thu Thủy
|
Trường THPT Ba Đình | 6 |
| 917 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
|
THPT Sào Nam | 6 |
| 918 |
Huỳnh Tấn Nhật
|
THPT Sào Nam | 6 |
| 919 |
Nguyễn Thị Dịu
|
Trung tâm GDNN-GDTX Thái Thụy | 6 |
| 920 |
Nhi
|
Yên mỹ | 6 |
| 921 |
Gia Như
|
PT Vùng Cao Việt Bắc | 6 |
| 922 |
Vân Nguyễn thị hồng
|
tứ kỳ | 6 |
| 923 |
Nguyễn Văn Huy Hoàng
|
THPT Số 1 Trần Phú | 6 |
| 924 |
Phạm Anh Thư
|
THPT Nguyễn Khuyến | 6 |
| 925 |
Lục Lường Minh Phương
|
PT Vùng cao Việt Bắc | 6 |
| 926 |
Trịnh Thành Lâm
|
thpt kiến thuỵ | 6 |
| 927 |
Pham Mai
|
nguyên huê | 6 |
| 928 |
HOÀNG KHÁNH NGỌC
|
trường THPT Tứ Kỳ | 6 |
| 929 |
7ry732
|
èkwl | 6 |
| 930 |
Trinh Gia Huy
|
Thpt Nghi Xuân | 6 |
| 931 |
Lê Nguyễn Thảo Nhi
|
THPT Nghi Lộc 5 | 6 |
| 932 |
Nguyễn Đan
|
THPT Nguyễn Văn Huyên | 6 |
| 933 |
khánh huyền
|
6 | |
| 934 |
Nguyễn Viết Bảo Năng
|
THPT Khoái Châu | 6 |
| 935 |
Nguyễn Hoài Nam
|
TT GDNN GDTT | 6 |
| 936 |
trịnh phương
|
THPT Phạm Phú Thứ | 6 |
| 937 |
Hoàng Trung Dũng
|
Trung học phổ thông Tạ Quang Bửu | 6 |
| 938 |
Chiều Xuân
|
thpt vĩnh định | 6 |
| 939 |
bùi linh thu
|
thpt kim bôi | 6 |
| 940 |
Hà Linh Trần
|
Trường THPT Lê Lợi | 6 |
| 941 |
Bùi Đăng Quang
|
THPT FPT Hòa Lạc | 6 |
| 942 |
Ngọc Nguyễn
|
6 | |
| 943 |
Nhật Anh Nguyễn
|
Trường THPT Năng khiếu Trần Phú | 6 |
| 944 |
|
Trường THPT Cao Bá Quát | 6 |
| 945 |
|
Trung học phổ thông Bắc Thăng Long | 6 |
| 946 |
Tuấn Hưng Nguyễn
|
Trường THPT Kim Anh | 6 |
| 947 |
Đào Đức Anh Minh
|
Trường THPT Bộc Bố | 6 |
| 948 |
Lê hoàn
|
Thpt ngọc tảo | 6 |
| 949 |
Viết Khuê Nguyễn
|
Trường THPT Hồng Lĩnh | 6 |
| 950 |
Lê Trung Dũng
|
THPT Đinh Tiên Hoàng | 6 |
| 951 |
27 _ Chu Trần Khánh Trân
|
thpt chuyên lê hồng phong | 6 |
| 952 |
Đăng Văn Khánh
|
6 | |
| 953 |
Lý Liên Kiệt
|
THPT Trần Quang Khải - BRVT | 6 |
| 954 |
Cao Thuý Di
|
thcs thpt hoa lưa | 6 |
| 955 |
Nguyenhuynhat0102
|
Trường THPT Mạc Đỉnh Chi | 6 |
| 956 |
Phan Huỳnh Hoàng Phát
|
thành nhân | 6 |
| 957 |
Doanh Nguyễn
|
THPT BẮC KIÊN XƯƠNG | 6 |
| 958 |
khanh ly
|
le duẩn | 6 |
| 959 |
Nguyễn Trọng Việt Anh
|
THPT Vạn Xuân Long Biên | 6 |
| 960 |
Lò Hà Anh
|
Pt Vùng cao Việt Bắc | 6 |
| 961 |
PHAN TRẦN KHÁNH NHI
|
Trường THPT số 1 Tuy Phước | 6 |
| 962 |
Nguyễn Văn Thiện
|
6 | |
| 963 |
Giàng Văn Long
|
Trường PTDTNT THCS & THPT Bảo Thắng | 6 |
| 964 |
Giáp Ngọc Hà
|
Trường THPT Lương Thế Vinh | 6 |
| 965 |
Nguyen Phuong
|
6 | |
| 966 |
Nguyễn Chí Thanh
|
THPT Vạn Xuân-Long Biên | 6 |
| 967 |
quỳnh trang
|
6 | |
| 968 |
Minh Ducc
|
CHi Lang | 6 |
| 969 |
Hồng Phát Lê
|
Trường THPT BC Trần Cao Vân | 6 |
| 970 |
Nguyễn phạm công tuyễn
|
THPT Trần Cao Vân | 6 |
| 971 |
Nguyễn Thị Hà
|
Trung Tâm GDNN-GDTX CẨM KHÊ | 6 |
| 972 |
nguyễn hữu toàn
|
THPT Vạn Xuân Long Biên | 6 |
| 973 |
PQTN
|
6 | |
| 974 |
Phan Yến Nhi
|
THPT Hương Khê | 6 |
| 975 |
Lê Thị Tú Duyên
|
THPT Bình Xuyên | 6 |
| 976 |
Lê Khánh Linh
|
TTGDNN-GDTX BẾN CÁT | 6 |
| 977 |
Nguyễn đình bảo quốc
|
Thpt số 1 pdp | 6 |
| 978 |
11TA09_19_Phạm Đức Minh
|
Trường THPT DL Bùi Thị Xuân | 6 |
| 979 |
Bách Nguyễn
|
Trường THPT Bình Xuyên | 6 |
| 980 |
Hoàng Đức Việt
|
Trường PTDTNT THCS&THPT Bảo Thắng | 6 |
| 981 |
Hoàng Gia Hưng
|
THPT Xuân Huy | 6 |
| 982 |
Phạm Hiểu Phương
|
THPT Sông Lô | 6 |
| 983 |
Bùi Thị Hải Yến
|
XYZ | 6 |
| 984 |
vương công thành
|
thpt vạn xuân-long biên | 6 |
| 985 |
Lê Quỳnh Như
|
Vkim | 6 |
| 986 |
Nguyễn Anh Phương
|
thpt Nguyễn Bỉnh Khiêm | 6 |
| 987 |
Phan Thanh Hào
|
THPT Tuy Phong | 6 |
| 988 |
hieu huy
|
THPT Hưng Yên | 6 |
| 989 |
Ngọc Anh
|
THPT Xuân Lộc | 6 |
| 990 |
Nguyễn Thị Hà Vy
|
THPT Quỳnh Côi | 6 |
| 991 |
Nguyễn Minh Ánh
|
THPT Quang Thành | 5.975 |
| 992 |
Lý Văn Dương
|
Trường PTDT Nội trú THCS & THPT Huyện Bảo Thắng | 5.925 |
| 993 |
BÙI THỊ QUỲNH CHI
|
THPT HƯNG NHÂN | 5.925 |
| 994 |
Lò quốc lượng
|
Nt mèo vạc | 5.9 |
| 995 |
Trương Nguyễn Ngọc Cầm
|
THPT DTNT tỉnh Thanh Hóa | 5.875 |
| 996 |
Bảo Trâm
|
5.875 | |
| 997 |
|
5.875 | |
| 998 |
Phan văn Lộc
|
Kiến tường | 5.875 |
| 999 |
Phạm Bình Khuyến
|
Trường PTDTNT THCS THPT Bảo Thắng | 5.875 |
| 1000 |
Linh Nguyễn
|
5.875 |