Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and choose the correct answer to complete each of numbered blank.The discovery of the snake-tail

Read the passage and choose the correct answer to complete each of numbered blank.

The discovery of the snake-tail mantis happened unexpectedly in the summer of 2024. During a holiday on a quiet Mediterranean island, a researcher noticed several small mantises (1) on bushes close to a remote beach. At first, they appeared similar to a known species of dwarf mantis, but their wings were unusually small, which (2) questions.

(3) in this difference, he collected a few of the insects and took them back to the laboratory for further observation. Identifying dwarf mantis species is difficult because they are very small and often look (4). Many species measure only about one inch in length, making visual differences hard to detect.

(5), when scientists later observed the insects’ mating behavior, they realized these mantises were not (6) of any known species. Each species of dwarf mantis shows unique courtship movements, using specific body motions to communicate with a partner. This discovery is especially fascinating, as these insects usually live alone and rarely interact with others.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:846893
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc “notice + O + V-ing” khi muốn diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm được quan sát.

During a holiday on a quiet Mediterranean island, a researcher noticed several small mantises ______ on bushes close to a remote beach.

(Trong một kỳ nghỉ trên một hòn đảo Địa Trung Hải yên tĩnh, một nhà nghiên cứu nhận thấy vài con bọ ngựa nhỏ đang ______ trên những bụi cây gần một bãi biển hẻo lánh.)

Giải chi tiết

notice + object + V-ing: nhận thấy ai/cái gì đang làm gì.

A. live (V nguyên thể) → không phù hợp sau “noticed + O” trong cấu trúc này.

B. living (V-ing) → đúng: “noticed several mantises living on bushes”.

C. to live → không dùng sau “notice + O” theo cấu trúc này.

D. lived → quá khứ, không diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm quan sát.

Câu hoàn chỉnh: A researcher noticed several small mantises living on bushes close to a remote beach.

(Một nhà nghiên cứu nhận thấy vài con bọ ngựa nhỏ đang sống trên những bụi cây gần một bãi biển hẻo lánh.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:846894
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh và nghĩa của các đáp án để chọn đáp án đúng.

At first, they appeared similar to a known species of dwarf mantis, but their wings were unusually small, which ______ questions.

(Ban đầu, chúng có vẻ giống một loài bọ ngựa lùn đã biết, nhưng cánh của chúng nhỏ một cách bất thường, điều này ______ những câu hỏi.)

Giải chi tiết

A. raised (Ved): đã đặt ra → đúng collocation và đúng thì: raise questions (đặt ra/gợi lên câu hỏi)

B. rose (V2): tăng lên/mọc lên → “rise” không đi với “questions” theo nghĩa này.

C. asked (Ved): hỏi → không phù hợp với chủ ngữ “which” và nghĩa câu.

D. opened (Ved): mở → không tạo cụm phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: At first, they appeared similar to a known species of dwarf mantis, but their wings were unusually small, which raised questions.

(Ban đầu, chúng có vẻ giống một loài bọ ngựa lùn đã biết, nhưng cánh của chúng nhỏ một cách bất thường, điều này đã đặt ra những câu hỏi.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:846895
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc “interested in + noun” và chủ ngữ “he” sau dấu phẩy. Từ cần điền phải diễn tả trạng thái của người nghiên cứu.

______ in this difference, he collected a few of the insects and took them back to the laboratory for further observation.

(_______ đến sự khác biệt này, anh ấy đã thu thập một vài con côn trùng và mang chúng về phòng thí nghiệm để quan sát thêm.)

Giải chi tiết

Interested in + N (quan tâm/hứng thú với) → Đây là cụm phân từ/tính từ ở đầu câu, cùng chủ thể với “he”.

A. Interesting (adj): thú vị, gây hứng thú; mô tả sự vật gây ra cảm xúc, không phải người cảm thấy hứng thú.

B. Interest (n): sự thích thú → sai từ loại.

C. Interested (adj): thích thú → đúng cấu trúc “interested in”.

D. Interestingly (adv): một cách thích thú → không đi với “in this difference” theo cấu trúc này.

Câu hoàn chỉnh: Interested in this difference, he collected a few of the insects and took them back to the laboratory for further observation.

(Quan tâm đến sự khác biệt này, anh ấy đã thu thập một vài con côn trùng và mang chúng về phòng thí nghiệm để quan sát thêm.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:846896
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc “look + adjective” và nghĩa của câu để chọn đáp án đúng.

Identifying dwarf mantis species is difficult because they are very small and often look ______.

(Việc nhận dạng các loài bọ ngựa lùn rất khó vì chúng rất nhỏ và thường trông ______.)

Giải chi tiết

A. alike (adj): giống nhau → đúng ngữ pháp

B. like (prep): như là → theo sau là danh từ/cụm danh từ.

C. likely (adj): có khả năng → không phù hợp về nghĩa

D. likeable (adj): dễ mến → không phù hợp về nghĩa

Câu hoàn chỉnh: Identifying dwarf mantis species is difficult because they are very small and often look alike.

(Việc nhận dạng các loài bọ ngựa lùn rất khó vì chúng rất nhỏ và thường trông giống nhau.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:846897
Phương pháp giải

Dựa vào quan hệ tương phản: ban đầu chúng có vẻ giống loài đã biết, nhưng sau khi quan sát hành vi giao phối, các nhà khoa học nhận ra điều ngược lại.

______, when scientists later observed the insects’ mating behavior, they realized these mantises were not ______ of any known species.

(______, khi các nhà khoa học sau đó quan sát hành vi giao phối của những con côn trùng, họ nhận ra những con bọ ngựa này không phải ______ của bất kỳ loài nào đã biết.)

Giải chi tiết

A. Besides: ngoài ra → bổ sung ý, không phù hợp.

B. Therefore: vì vậy → chỉ kết quả, không tạo tương phản.

C. However: tuy nhiên → đúng.

D. Moreover: hơn nữa → bổ sung ý, không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: However, when scientists later observed the insects’ mating behavior, they realized these mantises were not ______ of any known species.

(Tuy nhiên, khi các nhà khoa học sau đó quan sát hành vi giao phối của những con côn trùng, họ nhận ra những con bọ ngựa này không _______ bất kỳ loài nào đã biết.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:846898
Phương pháp giải

Dựa vào cụm cố định “part of + noun” để diễn tả việc thuộc một nhóm/loài.

They realized these mantises were not ______ of any known species.

(Họ nhận ra những con bọ ngựa này không ______ bất kỳ loài nào đã biết.)

Giải chi tiết

A. portion (n): phần/khẩu phần → không tự nhiên với “species”.

B. part (n): phần → be part of + noun (thuộc/là một phần của).

C. component (n): thành phần → thường dùng cho hệ thống/vật thể.

D. section (n): phần/mục → không phù hợp với loài sinh vật.

Câu hoàn chỉnh: They realized these mantises were not part of any known species.

(Họ nhận ra những con bọ ngựa này không thuộc bất kỳ loài nào đã biết.)

Chú ý khi giải

Bài đọc hoàn chỉnh:

The discovery of the snake-tail mantis happened unexpectedly in the summer of 2024. During a holiday on a quiet Mediterranean island, a researcher noticed several small mantises living on bushes close to a remote beach. At first, they appeared similar to a known species of dwarf mantis, but their wings were unusually small, which raised questions.

Interested in this difference, he collected a few of the insects and took them back to the laboratory for further observation. Identifying dwarf mantis species is difficult because they are very small and often look alike. Many species measure only about one inch in length, making visual differences hard to detect.

However, when scientists later observed the insects’ mating behavior, they realized these mantises were not part of any known species. Each species of dwarf mantis shows unique courtship movements, using specific body motions to communicate with a partner. This discovery is especially fascinating, as these insects usually live alone and rarely interact with others.

Tạm dịch:

Việc phát hiện ra loài bọ ngựa đuôi rắn diễn ra một cách bất ngờ vào mùa hè năm 2024. Trong kỳ nghỉ trên một hòn đảo yên tĩnh ở Địa Trung Hải, một nhà nghiên cứu đã bắt gặp vài cá thể bọ ngựa nhỏ sống trên các bụi cây gần một bãi biển hẻo lánh. Ban đầu, chúng trông giống như một loài bọ ngựa lùn đã được biết đến, nhưng đôi cánh nhỏ bất thường của chúng đã khơi dậy sự tò mò.

Vì quan tâm đến điểm khác biệt này, ông đã thu thập một vài cá thể và mang về phòng thí nghiệm để quan sát kỹ hơn. Việc định danh các loài bọ ngựa lùn thường rất khó khăn do kích thước của chúng quá nhỏ và vẻ ngoài lại rất giống nhau. Nhiều loài chỉ dài khoảng một inch (khoảng 2,5 cm), khiến việc nhận biết sự khác biệt bằng mắt thường trở nên nan giải.

Tuy nhiên, khi quan sát hành vi giao phối của chúng sau đó, các nhà khoa học nhận ra rằng những con bọ ngựa này không thuộc về bất kỳ loài nào đã được biết đến trước đây. Mỗi loài bọ ngựa lùn đều có những động tác tán tỉnh độc đáo, sử dụng các cử động cơ thể đặc trưng để giao tiếp với bạn tình. Phát hiện này đặc biệt thú vị vì loài côn trùng này thường sống đơn độc và hiếm khi tương tác với các cá thể khác.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →