Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL Hà Nội, ĐGNL HCM - Ngày 17-18/01/2026
↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 3 ↪ ĐGNL HCM (V-ACT) - Trạm 3
Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The rapid proliferation of artificial intelligence (AI) tools, particularly generative AI, has sparked a profound debate concerning their impact on human cognition. While celebrated for their capacity to enhance productivity and automate complex tasks, a growing body of research suggests that an over-reliance on these technologies might inadvertently blunt our thinking skills. This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates's distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher's specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologies and their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.

Empirical studies are now providing concrete evidence for these contemporary worries. Researchers have observed that even seasoned professionals tend to disengage their critical thinking skills when routinely using generative AI for tasks requiring analysis or synthesis. Furthermore, excessive dependence on AI during learning processes has been linked to reduced brain connectivity and a decrease in the memorability of information. This phenomenon is often attributed to a maladaptive form of "cognitive offloading," where instead of using AI to free up mental resources for higher-order thinking, individuals delegate fundamental cognitive processes entirely. Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles, potentially transforming our minds into mere passive recipients rather than active processors of information.

[I] However, the narrative is not entirely one of decline. Many experts propose that AI, when leveraged judiciously, can serve as a powerful tool for human intelligence. The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. [II] Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. This approach transforms AI from a crutch into a sparring partner, fostering a dynamic interaction that can sharpen reasoning and deepen understanding. [III] Strategies include fact-checking AI outputs, iteratively refining prompts to encourage deeper processing, and dedicating mental effort to understanding why AI provides certain information. The challenge, therefore, is not to reject AI, but to cultivate a mindful approach to its integration into our daily lives and professional practices. [IV]

By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI's immense potential without succumbing to its pitfalls. This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers to foster "AI literacy" - the ability to effectively and ethically engage with AI technologies. Ultimately, the future impact of AI on human cognition will be less about the technology's inherent nature and more about how we choose to interact with it.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The author mentions Socrates's historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:848763
Phương pháp giải

Đọc đoạn 1, xác định mục đích của việc tác giả nhắc đến Socrates; đối chiếu các đáp án để chọn ý phản ánh vai trò dẫn chứng lịch sử trong lập luận.

Thông tin: This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates's distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor.

(Nỗi lo ngại này gợi lại những mối quan tâm trong lịch sử, chẳng hạn như sự ngờ vực của Socrates đối với chữ viết – thứ mà ông lo sợ sẽ làm suy giảm trí nhớ và tính nghiêm cẩn trong tư duy trí tuệ.)

Giải chi tiết

The author mentions Socrates's historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.

(Tác giả nhắc đến những mối lo ngại mang tính lịch sử của Socrates trong đoạn 1 chủ yếu nhằm ______.)

A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers

(làm nổi bật cuộc tranh luận triết học giữa các nhà tư tưởng cổ đại và hiện đại)

=> không phải trọng tâm

B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced

(chứng minh rằng những lo ngại trong lịch sử về công nghệ luôn là không có cơ sở)

=> trái với lập luận của đoạn 1

C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory

(gợi ý rằng chữ viết, giống như AI, cuối cùng gây tổn hại đến trí nhớ của con người)

=> đoạn 1 không kết luận như vậy

D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies

(cho thấy nỗi lo thường trực xoay quanh các công nghệ nhận thức mang tính đổi mới)

=> đúng

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848764
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 2, xác định ý chính của đoạn, tránh phương án chỉ nêu lên ý nghĩa của một chi tiết trong đoạn văn.

Thông tin:

By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI's immense potential without succumbing to its pitfalls. This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers to foster "AI literacy" - the ability to effectively and ethically engage with AI technologies. Ultimately, the future impact of AI on human cognition will be less about the technology's inherent nature and more about how we choose to interact with it.

(Bằng cách hiểu rõ các cơ chế của việc ủy thác nhận thức (cognitive offloading) và chủ động thiết kế những cách tương tác thúc đẩy học tập tích cực cũng như đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp từ mỗi cá nhân, các nhà giáo dục và các nhà phát triển nhằm bồi dưỡng năng lực hiểu biết về AI (AI literacy) — tức khả năng sử dụng và tương tác với các công nghệ AI một cách hiệu quả và có đạo đức. Sau cùng, tác động của AI đối với nhận thức con người trong tương lai sẽ ít phụ thuộc vào bản chất vốn có của công nghệ, mà phụ thuộc nhiều hơn vào cách chúng ta lựa chọn tương tác với nó.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 2?

(Ý nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung chính của đoạn 2?)

A. Experienced professionals are more susceptible to the negative cognitive effects of AI than other people due to the nature of their work.

(Những người có kinh nghiệm chuyên môn dễ chịu tác động tiêu cực về nhận thức từ AI hơn những người khác do đặc thù công việc của họ.)

B. Empirical evidence suggests over-reliance on AI can impair critical thinking and memory due to improper cognitive offloading.

(Bằng chứng thực nghiệm cho thấy việc quá phụ thuộc vào AI có thể làm suy giảm tư duy phản biện và trí nhớ do việc “ủy thác nhận thức” không phù hợp.)

C. It has been argued among researchers whether AI tools are inherently detrimental to brain connectivity and memory formation when used constantly.

(Giới nghiên cứu đã tranh luận liệu các công cụ AI có vốn dĩ gây hại cho sự kết nối não bộ và quá trình hình thành trí nhớ khi được sử dụng thường xuyên hay không.)

D. Cognitive offloading is the use of external tools such as AI to reduce the mental effort needed for a task, thereby lowering cognitive load.

(“Ủy thác nhận thức” là việc sử dụng các công cụ bên ngoài như AI để giảm nỗ lực tinh thần cần thiết cho một nhiệm vụ, từ đó làm giảm tải nhận thức.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a potential negative consequence of using generative AI excessively?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848765
Phương pháp giải

Dựa

Thông tin: Đọc đoạn văn, liệt kê các hệ quả tiêu cực được nêu trực tiếp, so sánh với các phương án và chọn phương án KHÔNG xuất hiện.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a potential negative consequence of using generative AI excessively?

(Ý nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một hệ quả tiêu cực tiềm ẩn của việc sử dụng quá mức AI tạo sinh?)

A. Reduced brain connectivity.

(Sự suy giảm kết nối giữa các vùng não.)

Thông tin: Furthermore, excessive dependence on AI during learning processes has been linked to reduced brain connectivity and a decrease in the memorability of information.

(Hơn nữa, việc phụ thuộc quá mức vào AI trong quá trình học tập đã được chứng minh là có liên quan đến sự suy giảm khả năng kết nối của não bộ và sự giảm sút khả năng ghi nhớ thông tin.)

B. Lowered interpersonal competence.

(Sự suy giảm năng lực giao tiếp và tương tác giữa con người.)

=> không được nhắc đến

C. Weakened mental muscles.

(Sự yếu đi của các “cơ bắp tinh thần”.)

Thông tin: Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles, potentially transforming our minds into mere passive recipients rather than active processors of information.

(Việc ủy thác như vậy, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở sự phát triển và duy trì những ‘cơ bắp tinh thần’ thiết yếu, có thể biến bộ não của chúng ta thành những người tiếp nhận thông tin thụ động thay vì những chủ thể xử lý thông tin tích cực.)

D. Decreased memorability of information.

(Sự giảm sút khả năng ghi nhớ thông tin.)

Thông tin: Furthermore, excessive dependence on AI during learning processes has been linked to reduced brain connectivity and a decrease in the memorability of information.

(Hơn nữa, việc phụ thuộc quá mức vào AI trong quá trình học tập đã được chứng minh là có liên quan đến sự suy giảm khả năng kết nối của não bộ và sự giảm sút khả năng ghi nhớ thông tin.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word apprehension in paragraph 1 most likely means ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848766
Phương pháp giải

Dịch câu có chứa từ “apprehension” để hiểu được nghĩa của từ này, sau đó dịch nghĩa các phương án rồi so sánh và chọn ra từ có nghĩa gần nhất với “apprehension”.

Thông tin: This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates's distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor.

(Nỗi lo ngại này gợi lại những mối quan ngại trong lịch sử, chẳng hạn như sự hoài nghi của Socrates đối với chữ viết, thứ mà ông lo sợ sẽ làm suy giảm trí nhớ và sự nghiêm cẩn trong tư duy trí tuệ.)

Giải chi tiết

The word apprehension in paragraph 1 most likely means ______.

(Từ apprehension trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _______.)

A. worry (n): sự lo lắng

B. uncertainty (n): sự không chắc chắn

C. adversity (n): nghịch cảnh

D. argument (n): sự tranh luận

=> apprehension = worry

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word their in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848767
Phương pháp giải

Đọc lai đoạn có chưa từ “their”, truy ngược lại về trước đó để xác định được danh từ phù hợp nhất về nghĩa.

Thông tin: Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions.

(Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời hoàn chỉnh, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, nhận diện những thiên lệch tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức chính các giả định của họ.)

Giải chi tiết

The word their in paragraph 3 refers to ______.

(Từ their trong đoạn 3 đang nhắc tới ______.)

A. biases’: của những thiên kiến

B. professionals’: của những chuyên gia

C. users’: của những người dùng

D. perspectives’: của các góc nhìn

=> their = users’

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848768
Phương pháp giải

- Dịch câu gốc.

- Dịch các phương án, chọn ra câu sát nghĩa nhất với câu gốc trong đoạn văn.

Thông tin:

Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles, potentially transforming our minds into mere passive recipients rather than active processors of information.

(Sự ủy thác như vậy, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở việc hình thành và duy trì những ‘cơ bắp tinh thần’ thiết yếu, từ đó có thể biến tâm trí con người thành những kẻ chỉ thụ động tiếp nhận thông tin thay vì chủ động xử lí thông tin.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại một cách đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?)

A. If left unregulated, delegating tasks to AI might prevent us from staying active, causing the brain to lose certain cognitive functions assisting with processing information.

(Nếu không được kiểm soát, việc giao nhiệm vụ cho AI có thể khiến con người trở nên thụ động, làm não bộ mất đi một số chức năng nhận thức hỗ trợ xử lý thông tin.)

=> nói chung chung về “lose certain cognitive functions”, thiếu ý passive vs active processors” => chưa đủ sát.

B. The uncontrolled usage of AI for mental tasks will inevitably impede cognitive growth, making individuals less active in processing information.

(Việc sử dụng AI cho các nhiệm vụ trí óc một cách không kiểm soát chắc chắn sẽ cản trở sự phát triển nhận thức, khiến con người kém chủ động hơn trong việc xử lý thông tin.)

=> “inevitably” mang nghĩa “tất yếu” - mang tính tuyệt đối, câu gốc sử dụng “potentially” mang nghĩa “có nguy cơ”, không đúng với sắc thái nghĩa của câu gốc.

C. Giving mental tasks to AI, without proper oversight, can weaken cognitive development, leading to a state where minds passively accept information instead of actively engaging with it.

(Việc giao các nhiệm vụ tư duy cho AI mà không có sự giám sát phù hợp có thể làm suy yếu sự phát triển nhận thức, dẫn đến tình trạng con người thụ động tiếp nhận thông tin thay vì chủ động tư duy.)

=> sát nghĩa nhất

D. The unchecked delegation of mental responsibilities to AI has been reported to lead to a decline in cognitive functions, turning individuals into passive receivers of data.

(Việc ủy thác các nhiệm vụ tinh thần cho AI một cách không kiểm soát được cho là dẫn đến sự suy giảm chức năng nhận thức, biến con người thành những người tiếp nhận dữ liệu thụ động.)

=> sử dụng “has been reported”, không mang nghĩa khẳng định như câu gốc.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The phrase succumbing to its pitfalls in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848769
Phương pháp giải

Dựa

Thông tin: By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI's immense potential without succumbing to its pitfalls.

(Bằng cách hiểu rõ cơ chế của việc “ủy thác nhận thức” và có ý thức thiết kế những cách tương tác thúc đẩy học tập chủ động cùng tư duy phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những mặt hạn chế của nó.)

Giải chi tiết

The phrase succumbing to its pitfalls in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Cụm từ succumbing to its pitfalls trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với _____.)

A. falling into traps: sập bẫy

B. overcoming obstacles: vượt qua những trở ngại

C. giving in to hazards: khuất phục trước những nguy cơ

D. yielding to challenges: đầu hàng trước những thách thức

=> succumbing to its pitfalls >< overcoming obstacles

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

It can be inferred from the passage that developing 'AI literacy' would primarily involve ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848770
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.  

Thông tin: By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI's immense potential without succumbing to its pitfalls. This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers to foster "AI literacy" - the ability to effectively and ethically engage with AI technologies. Ultimately, the future impact of AI on human cognition will be less about the technology's inherent nature and more about how we choose to interact with it.

(Bằng cách hiểu rõ cơ chế của việc “ủy thác nhận thức” và có ý thức thiết kế những cách tương tác thúc đẩy học tập chủ động cùng tư duy phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những mặt hạn chế của nó. Điều này đòi hỏi sự chung tay nỗ lực từ mỗi cá nhân, các nhà giáo dục và những người phát triển công nghệ nhằm bồi dưỡng “năng lực sử dụng AI” (AI literacy) — tức khả năng tương tác với các công nghệ AI một cách hiệu quả và có đạo đức. Cuối cùng, tác động của AI đối với nhận thức con người trong tương lai sẽ phụ thuộc ít hơn vào bản chất vốn có của công nghệ, mà nhiều hơn vào cách chúng ta lựa chọn sử dụng và tương tác với nó.)

Giải chi tiết

It can be inferred from the passage that developing “AI literacy” would primarily involve ______.

(Có thể suy ra từ bài đọc rằng việc phát triển “AI literacy” (năng lực hiểu biết về AI) chủ yếu bao gồm ______.)

A. focusing solely on the technical aspects of AI development and programming

(chỉ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của việc phát triển và lập trình AI)

=> chưa đủ ý

B. learning to critically evaluate, actively engage with, and ethically use AI technologies

(học cách đánh giá phản biện, tương tác chủ động và sử dụng AI một cách có đạo đức)

=> hợp lý

C. passively accepting AI outputs to maximize efficiency and productivity

(thụ động chấp nhận các kết quả do AI tạo ra để tối đa hóa hiệu quả và năng suất)

=> trái ngược so với thông tin trong bài

D. completely avoiding the use of generative AI tools in academic and professional settings

(hoàn toàn tránh sử dụng các công cụ AI tạo sinh trong học tập và công việc)

=> không đúng so với thông tin trong bài

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

‘This means that users must consciously adopt strategies that encourage active thought rather than simply accepting AI-generated content.’

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848771
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 3, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh. 

Thông tin: [I] However, the narrative is not entirely one of decline. Many experts propose that AI, when leveraged judiciously, can serve as a powerful tool for human intelligence. The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. [II] Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. This approach transforms AI from a crutch into a sparring partner, fostering a dynamic interaction that can sharpen reasoning and deepen understanding. [III] Strategies include fact-checking AI outputs, iteratively refining prompts to encourage deeper processing, and dedicating mental effort to understanding why AI provides certain information. The challenge, therefore, is not to reject AI, but to cultivate a mindful approach to its integration into our daily lives and professional practices. [IV]

([I] Tuy nhiên, câu chuyện không hoàn toàn chỉ là sự suy thoái. Nhiều chuyên gia cho rằng AI, nếu được sử dụng một cách thận trọng và hợp lý, có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ trí tuệ con người. Mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiếp nhận thụ động sang tương tác chủ động và mang tính phản biện. [II] Thay vì yêu cầu AI đưa ra những câu trả lời hoàn chỉnh, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, nhận diện các thiên lệch tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức chính những giả định của bản thân. Cách tiếp cận này biến AI từ một “cây nạng” thành một “đối tác tranh luận”, tạo ra sự tương tác năng động có thể mài giũa khả năng lập luận và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết. [III] Các chiến lược bao gồm việc kiểm chứng lại thông tin do AI cung cấp, liên tục tinh chỉnh câu lệnh để khuyến khích quá trình xử lý sâu hơn, và dành nỗ lực trí tuệ để hiểu vì sao AI đưa ra những thông tin nhất định. Do đó, thách thức không phải là bác bỏ AI, mà là nuôi dưỡng một cách tiếp cận có ý thức và tỉnh táo trong việc tích hợp AI vào đời sống hằng ngày cũng như hoạt động nghề nghiệp của chúng ta. [IV])

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu này phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?)

“This means that users must consciously adopt strategies that encourage active thought rather than simply accepting AI-generated content.”

(Điều này có nghĩa là người dùng phải có ý thức áp dụng những chiến lược khuyến khích tư duy chủ động, thay vì chỉ đơn thuần tiếp nhận và chấp nhận nội dung do AI tạo ra.)

=> câu trên có chức năng diễn giải, làm rõ ý vừa nêu, có thể trước đó vừa nêu ra những chiến lược khuyến khích người dùng sử dụng AI một cách thông minh.

A. [III] => lúc này đã đi vào liệt kê chi tiết nên câu này quá khái quát

B. [IV] => vị trí kết luận, không phù hợp với câu mang tính dẫn dắt chiến lược

C. [II] => hợp lý nhất

D. [I] => mở đoạn, không phù hợp để chèn câu giải thích bắt đầu bằng “This means that...”

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the main idea of the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848772
Phương pháp giải

Đọc lướt cả bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

Tạm dịch bài đọc:

Sự phát triển nhanh chóng của các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh, đã làm dấy lên một cuộc tranh luận sâu sắc về tác động của chúng đối với nhận thức của con người. Mặc dù được ca ngợi vì khả năng nâng cao năng suất và tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp, ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy việc phụ thuộc quá mức vào những công nghệ này có thể vô tình làm suy giảm năng lực tư duy của chúng ta. Nỗi lo ngại này gợi lại những mối quan tâm trong lịch sử, chẳng hạn như sự ngờ vực của Socrates đối với chữ viết — thứ mà ông lo sợ sẽ làm suy giảm trí nhớ và tính nghiêm cẩn trong tư duy trí tuệ. Dù những lo ngại cụ thể của nhà triết học vĩ đại này về chữ viết cuối cùng không trở thành hiện thực, thì nỗi bất an sâu xa về các công nghệ nhận thức mới và khả năng tái định hình năng lực tinh thần của con người vẫn tiếp tục tồn tại trong thời đại AI.

Hiện nay, các nghiên cứu thực nghiệm đang cung cấp những bằng chứng cụ thể cho những mối lo ngại đương đại này. Các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng ngay cả những chuyên gia giàu kinh nghiệm cũng có xu hướng giảm sử dụng tư duy phản biện khi thường xuyên dùng AI tạo sinh cho các nhiệm vụ đòi hỏi phân tích hoặc tổng hợp thông tin. Hơn nữa, việc phụ thuộc quá nhiều vào AI trong quá trình học tập có liên quan đến sự suy giảm kết nối não bộ và khả năng ghi nhớ thông tin. Hiện tượng này thường được lý giải là một dạng “ủy thác nhận thức” (cognitive offloading) không thích nghi, trong đó thay vì sử dụng AI để giải phóng nguồn lực tinh thần cho các hoạt động tư duy bậc cao, con người lại giao phó hoàn toàn những quá trình nhận thức cơ bản cho AI. Sự ủy thác như vậy, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở việc hình thành và duy trì những “cơ bắp tinh thần” thiết yếu, từ đó có thể biến tâm trí con người thành những kẻ chỉ thụ động tiếp nhận thông tin thay vì chủ động xử lí thông tin.

Tuy nhiên, câu chuyện không hoàn toàn mang màu sắc bi quan. Nhiều chuyên gia cho rằng AI, nếu được sử dụng một cách hợp lí, có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ trí tuệ con người. Vấn đề then chốt nằm ở việc chuyển từ sự tiếp nhận thụ động sang sự tương tác chủ động và phản biện. Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời hoàn chỉnh, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, phát hiện những thiên kiến tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức chính các giả định của bản thân. Cách tiếp cận này biến AI từ một “cái nạng” thành một “đối thủ luyện tập”, thúc đẩy sự tương tác năng động có khả năng rèn giũa tư duy và làm sâu sắc thêm hiểu biết.

Các chiến lược cụ thể bao gồm việc kiểm chứng lại thông tin do AI tạo ra, liên tục tinh chỉnh câu lệnh để khuyến khích quá trình xử lí sâu hơn, và dành nỗ lực trí tuệ để hiểu vì sao AI lại đưa ra những thông tin nhất định. Do đó, thách thức không nằm ở việc loại bỏ AI, mà ở chỗ nuôi dưỡng một cách tiếp cận có ý thức trong việc tích hợp AI vào đời sống hằng ngày và hoạt động nghề nghiệp. Bằng cách hiểu rõ các cơ chế của việc ủy thác nhận thức và chủ động thiết kế những cách tương tác thúc đẩy học tập tích cực cũng như đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó. Điều này đòi hỏi sự phối hợp nỗ lực từ mỗi cá nhân, các nhà giáo dục và các nhà phát triển nhằm bồi dưỡng “năng lực hiểu biết về AI” (AI literacy) — tức khả năng tương tác với các công nghệ AI một cách hiệu quả và có đạo đức. Sau cùng, tác động của AI đối với nhận thức con người trong tương lai sẽ ít phụ thuộc vào bản chất vốn có của công nghệ, mà phụ thuộc nhiều hơn vào cách con người lựa chọn tương tác với nó.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the main idea of the passage?

(Ý nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung toàn bộ bài đọc?)

A. Cognitive offloading, a millennial-old strategy, is now being misused with AI, requiring a complete overhaul of educational systems in order to prevent people from over-relying on it.

(Ủy thác nhận thức, một chiến lược tồn tại từ hàng thiên niên kỷ, hiện đang bị lạm dụng với AI, do đó cần cải tổ toàn diện hệ thống giáo dục để ngăn chặn sự phụ thuộc quá mức.)

=> bài không đề cập đến việc cải tổ toàn diện, câu này cũng mang tính quá tích cực so với nội dung bài đọc

B. The debate surrounding AI's impact on human cognition is complex, but current research has supported its negative effects, urging people to refrain from this risky technology.

(Cuộc tranh luận về tác động của AI đối với nhận thức con người rất phức tạp, nhưng các nghiên cứu hiện nay đã chứng minh những tác động tiêu cực, buộc con người phải tránh xa công nghệ rủi ro này.)

=> kết luận rằng nên tránh xa AI, trái với tinh thần đoạn cuối

C. While AI presents risks to cognitive function through over-reliance, mindful and active engagement can transform it into a powerful tool for intellectual augmentation.

(Mặc dù AI tiềm ẩn những rủi ro đối với chức năng nhận thức khi bị lạm dụng, việc tương tác một cách có ý thức và chủ động có thể biến AI thành công cụ mạnh mẽ giúp nâng cao trí tuệ con người.)

=> hợp lý nhất

D. Generative AI tools are fundamentally detrimental to human cognitive abilities, echoing ancient philosophical warnings.

(Các công cụ AI tạo sinh về bản chất gây hại cho năng lực nhận thức của con người, lặp lại những cảnh báo triết học từ thời cổ đại.)

=> khẳng định AI “về bản chất gây hại”, cho thấy sự phiến diện, không đúng giọng điệu cân bằng của bài đọc

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com