Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

In an effort to create more sustainable campuses, many universities are experimenting with “low-carbon student lifestyles,” combining behavioural changes with digital innovation. Students are encouraged to walk or cycle instead of using motorbikes, reduce food waste in canteens, and participate in recycling programmes. These initiatives are supported by mobile apps that track carbon footprints and award points for eco-friendly choices. [I] The points can later be exchanged for discounts at bookstores or campus cafés, creating an incentive system that blends environmental responsibility with daily convenience.

Despite their popularity, such programmes face obstacles. [II] Some students question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours. For instance, a long walk under extreme heat might be given the same score as a short walk on a cool day, even though the environmental impact differs. Others fear that constant data monitoring could violate privacy, especially when apps record location, consumption habits, and travel patterns. Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.

Another difficulty lies in ensuring long-term commitment. [III] While many students eagerly participate at first, enthusiasm often fades after a few weeks. Researchers suggest that universities need to integrate sustainability into academic subjects, extracurricular projects, and even dormitory management. When students understand how lifestyle choices relate to broader environmental systems, they are more likely to form lasting habits.

Nevertheless, early evidence indicates that low-carbon lifestyle projects can positively influence entire communities. [IV] At one university in Singapore, students collaborated with local residents to design solar-powered study corners in public parks. The initiative not only reduced electricity use on campus but also strengthened relationships between the university and neighbouring communities. As climate challenges intensify, such partnerships may become essential in building environmentally conscious cities.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The word incentive in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:857348
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “incentive” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The points can later be exchanged for discounts at bookstores or campus cafés, creating an incentive system that blends environmental responsibility with daily convenience.

(Các điểm thưởng sau đó có thể được đổi lấy các ưu đãi giảm giá tại hiệu sách hoặc quán cà phê trong khuôn viên trường, tạo ra một hệ thống khuyến khích kết hợp giữa trách nhiệm với môi trường và sự tiện lợi trong sinh hoạt hằng ngày.)

Giải chi tiết

The word incentive in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
(Từ incentive trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. encouragement (sự khuyến khích)

B. experiment (thí nghiệm)

C. restriction (sự hạn chế)

D. investment (sự đầu tư)

=> incentive = encouragement

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “it” in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:857349
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.

(Ban quản lý thừa nhận rằng công nghệ này chưa hoàn hảo nhưng nhấn mạnh rằng nó được thiết kế nhằm mục đích giáo dục chứ không phải để trừng phạt.)

Giải chi tiết

The word “it” in paragraph 2 refers to ______.

(Từ “it” trong đoạn 2 dùng để chỉ ______.)

A. the technology (công nghệ)

B. the university

(trường đại học)

C. the discount system (hệ thống giảm giá)

D. the environment (môi trường)

=> it = the technology

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

What can be inferred from paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:857351
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Thông tin: Nevertheless, early evidence indicates that low-carbon lifestyle projects can positively influence entire communities. At one university in Singapore, students collaborated with local residents to design solar-powered study corners in public parks. The initiative not only reduced electricity use on campus but also strengthened relationships between the university and neighbouring communities. As climate challenges intensify, such partnerships may become essential in building environmentally conscious cities.

(Tuy nhiên, bằng chứng ban đầu cho thấy các dự án lối sống ít carbon có thể ảnh hưởng tích cực đến toàn bộ cộng đồng. Tại một trường đại học ở Singapore, sinh viên đã hợp tác với cư dân địa phương để thiết kế các góc học tập sử dụng năng lượng mặt trời trong các công viên công cộng. Sáng kiến ​​này không chỉ giảm lượng điện sử dụng trong khuôn viên trường mà còn củng cố mối quan hệ giữa trường đại học và các cộng đồng lân cận. Khi những thách thức về khí hậu ngày càng gia tăng, những mối quan hệ đối tác như vậy có thể trở nên thiết yếu trong việc xây dựng các thành phố thân thiện với môi trường.)

Giải chi tiết

What can be inferred from paragraph 4?

(Có thể suy ra điều gì từ đoạn 4?)

A. Community partnerships can enhance the impact of campus sustainability initiatives. => đúng

(Quan hệ hợp tác với cộng đồng có thể nâng cao hiệu quả của các sáng kiến bền vững trong khuôn viên trường.)

B. Solar-powered spaces are too expensive for most universities to consider. => không được đề cập đến

(Các không gian sử dụng năng lượng mặt trời quá đắt đỏ để hầu hết các trường đại học cân nhắc.)

C. Only large universities can influence surrounding communities. => không đề cập đến

(Chỉ những trường đại học lớn mới có thể tác động đến cộng đồng xung quanh.)

D. Students are reluctant to participate in off-campus projects. => không đúng so với thông tin trong đoạn

(Sinh viên không mặn mà với việc tham gia các dự án ngoài khuôn viên trường.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:857352
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Despite their popularity, such programmes face obstacles. In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact. Some students question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours. For instance, a long walk under extreme heat might be given the same score as a short walk on a cool day, even though the environmental impact differs. Others fear that constant data monitoring could violate privacy, especially when apps record location, consumption habits, and travel patterns. Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.

(Mặc dù phổ biến, các chương trình như vậy vẫn gặp trở ngại. Trên thực tế, không phải tất cả mọi người đều tin rằng những công cụ kỹ thuật số này thực sự phản ánh tác động môi trường của chúng. Một số sinh viên đặt câu hỏi về độ chính xác của các ứng dụng theo dõi carbon, cho rằng chúng đơn giản hóa quá mức các hành vi phức tạp. Ví dụ, một cuộc đi bộ dài dưới trời nắng nóng gay gắt có thể được tính điểm giống như một cuộc đi bộ ngắn vào một ngày mát mẻ, mặc dù tác động môi trường khác nhau. Những người khác lo ngại rằng việc giám sát dữ liệu liên tục có thể vi phạm quyền riêng tư, đặc biệt khi các ứng dụng ghi lại vị trí, thói quen tiêu dùng và mô hình di chuyển. Các nhà quản lý thừa nhận rằng công nghệ này không hoàn hảo nhưng nhấn mạnh rằng nó được thiết kế để giáo dục chứ không phải để trừng phạt.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Ý nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?)

A. Students lack trust in sustainability programmes due to poor teaching methods. => sai

(Sinh viên thiếu niềm tin vào các chương trình bền vững do phương pháp giảng dạy kém hiệu quả.)

B. Concerns about data privacy and inaccurate tracking make some students sceptical of the apps. => đúng

(Những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu và việc theo dõi không chính xác khiến một số sinh viên nghi ngờ các ứng dụng này.)

C. Carbon-tracking apps are technologically advanced but too expensive to maintain. => sai

(Các ứng dụng theo dõi lượng khí thải carbon có công nghệ tiên tiến nhưng quá tốn kém để duy trì.)

D. Administrators refuse to address problems with digital sustainability tools. => sai

(Ban quản lý từ chối giải quyết các vấn đề liên quan đến công cụ số về phát triển bền vững.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which sentence best fits the passage?

"In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact."

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:857358
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

"In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact."
("Thực tế, không phải tất cả mọi người đều tin rằng những công cụ kỹ thuật số này thực sự phản ánh tác động của chúng đến môi trường.")

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “digital tools” và “environmental impact”.

Giải chi tiết

Which sentence best fits the passage?

(Câu nào phù hợp nhất với đoạn văn?)
"In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact."
A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: Despite their popularity, such programmes face obstacles. In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact. [II] Some students question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours. For instance, a long walk under extreme heat might be given the same score as a short walk on a cool day, even though the environmental impact differs. Others fear that constant data monitoring could violate privacy, especially when apps record location, consumption habits, and travel patterns. Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.

(Mặc dù phổ biến, các chương trình như vậy vẫn gặp trở ngại. Trên thực tế, không phải tất cả mọi người đều tin rằng những công cụ kỹ thuật số này thực sự phản ánh tác động môi trường của chúng. [II] Một số sinh viên đặt câu hỏi về độ chính xác của các ứng dụng theo dõi carbon, cho rằng chúng đơn giản hóa quá mức các hành vi phức tạp. Ví dụ, một cuộc đi bộ dài dưới trời nắng nóng gay gắt có thể được tính điểm giống như một cuộc đi bộ ngắn vào một ngày mát mẻ, mặc dù tác động môi trường khác nhau. Những người khác lo ngại rằng việc giám sát dữ liệu liên tục có thể vi phạm quyền riêng tư, đặc biệt khi các ứng dụng ghi lại vị trí, thói quen tiêu dùng và mô hình di chuyển. Các nhà quản lý thừa nhận rằng công nghệ này không hoàn hảo nhưng nhấn mạnh rằng nó được thiết kế để giáo dục chứ không phải để trừng phạt.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

According to paragraph 3, what helps increase long-term student engagement?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:857359
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 3 xác định thông tin về “increase long-term student engagement” đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Another difficulty lies in ensuring long-term commitment. While many students eagerly participate at first, enthusiasm often fades after a few weeks. Researchers suggest that universities need to integrate sustainability into academic subjects, extracurricular projects, and even dormitory management. When students understand how lifestyle choices relate to broader environmental systems, they are more likely to form lasting habits.

(Một khó khăn khác nằm ở việc đảm bảo sự cam kết lâu dài. Mặc dù nhiều sinh viên tham gia nhiệt tình lúc đầu, nhưng sự nhiệt tình thường giảm dần sau vài tuần. Các nhà nghiên cứu cho rằng các trường đại học cần tích hợp tính bền vững vào các môn học, các dự án ngoại khóa và thậm chí cả việc quản lý ký túc xá. Khi sinh viên hiểu được mối liên hệ giữa lối sống và hệ sinh thái môi trường rộng lớn hơn, họ sẽ dễ hình thành những thói quen bền vững hơn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, what helps increase long-term student engagement?
(Theo đoạn 3, điều gì giúp tăng sự tham gia lâu dài của sinh viên?)

A. Providing more prizes.

(Cung cấp thêm nhiều phần thưởng.)

B. Making the rules stricter.
(Làm cho các quy định nghiêm ngặt hơn.)

C. Integrating sustainability into many aspects of campus life.

(Lồng ghép tính bền vững vào nhiều khía cạnh của đời sống trong khuôn viên trường.)

D. Reducing academic workloads.

(Giảm khối lượng học tập.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com