Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

For decades, the SAT has functioned as a main door to higher education in the United States, shaping admissions outcomes and perceptions of academic potential. Originally conceived to measure ability, the test once symbolized fair opportunity. Yet, in recent years, its fairness and relevance have come under examination, prompting debate about whether standardized testing can represent the complex intelligence of contemporary learners. [I] As education evolves, the SAT finds itself caught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.

The College Board's decision to transition the SAT to a fully digital format marks a significant turning point. The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills with precision and accessibility. Students now complete the exam on laptops or tablets, receiving results within days rather than weeks. [II] This digital transformation extends beyond logistical convenience; it mirrors the broader reconfiguration of education in the post-pandemic era, where technology has become inseparable from learning and assessment. Still, one question remains: can an algorithm truly capture the depth of critical thinking?

Equity remains the SAT's most persistent challenge. Critics argue that the exam continues economic and social inequalities, as students from affluent backgrounds often have access to private tutoring and extensive preparation programs that enhance their scores. By contrast, students from under-resourced communities frequently lack comparable support. Although the College Board has expanded fee waivers and developed free online practice tools through initiatives such as its partnership with Khan Academy, these measures only partially reduce systematic unfairness. [III] The test operates within a system where the playing field is far from level, and genuine potential may be obscured by unequal access to educational resources.

As an increasing number of universities adopt test-optional or test-blind admissions policies, the SAT faces a critical turning point. Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools. [IV] The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance. Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word “itself” in paragraph 1 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861649
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “itself” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: As education evolves, the SAT finds itself caught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.

(Khi nền giáo dục phát triển, kỳ thi SAT nhận thấy chính nó rơi vào thế khó xử giữa truyền thống và nhu cầu về các phương pháp toàn diện để chuẩn bị cho học sinh. Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến các biện pháp bảo vệ chống lại ánh nắng mặt trời?)

Giải chi tiết

The word “itself” in paragraph 1 refers to ______.

(Từ “itself” trong đoạn 1 đề cập đến ______.)

A. tradition (truyền thống)

B. education (giáo dục)

C. the SAT (kỳ thi SAT)

D. the demand (nhu cầu)

=> itself = the SAT

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as a characteristic of the new digital SAT?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861650
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a characteristic of the new digital SAT” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 2] The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills with precision and accessibility. Students now complete the exam on laptops or tablets, receiving results within days rather than weeks.

(Bài thi SAT mới, ngắn hơn về thời gian và có cấu trúc thích ứng, nhằm mục đích đánh giá kỹ năng lập luận một cách chính xác và dễ tiếp cận. Học sinh giờ đây hoàn thành bài thi trên máy tính xách tay hoặc máy tính bảng, nhận được kết quả trong vòng vài ngày thay vì vài tuần.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a characteristic of the new digital SAT?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là đặc điểm của bài thi SAT kỹ thuật số mới?)

A. It provides results within a few days.

(Cho kết quả trong vòng vài ngày.)

B. It is shorter in duration.

(Thời gian làm bài ngắn hơn.)

C. It is completed on electronic devices.

(Được thực hiện trên thiết bị điện tử.)

D. It includes a mandatory essay section. => không có thông tin đề cập

(Bao gồm phần viết luận bắt buộc.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 1?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861651
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 1 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: For decades, the SAT has functioned as a main door to higher education in the United States, shaping admissions outcomes and perceptions of academic potential. Originally conceived to measure ability, the test once symbolized fair opportunity. Yet, in recent years, its fairness and relevance have come under examination, prompting debate about whether standardized testing can represent the complex intelligence of contemporary learners. [I] As education evolves, the SAT finds itself caught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.

(Trong nhiều thập kỷ, kỳ thi SAT đã đóng vai trò là cánh cửa chính dẫn vào giáo dục đại học tại Hoa Kỳ, định hình kết quả tuyển sinh và nhận thức về tiềm năng học thuật. Ban đầu được thiết kế để đo lường năng lực, bài thi này từng là biểu tượng của cơ hội công bằng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tính công bằng và sự phù hợp của nó đã bị xem xét lại, gây ra những cuộc tranh luận về việc liệu các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có thể đại diện cho trí thông minh phức tạp của những người học đương đại hay không. [I] Khi giáo dục không ngừng phát triển, SAT thấy mình bị kẹt giữa truyền thống và nhu cầu về các phương pháp toàn diện để đánh giá sự sẵn sàng của sinh viên.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 1?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 1 đúng nhất?)

A. The SAT’s historical role as a symbol of fair opportunity is being challenged by its shift to a digital format. => sai

(Vai trò lịch sử của SAT như một biểu tượng của cơ hội công bằng đang bị thách thức bởi sự chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số.)

B. The SAT’s evolution is primarily driven by the need to balance tradition with comprehensive methods of student potential. => sai

(Sự phát triển của SAT chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu cân bằng giữa truyền thống với các phương pháp toàn diện để đánh giá tiềm năng của học sinh.)

C. The SAT, once a respected measure of ability, is now facing scrutiny regarding its fairness and ability to assess modern learners. => đúng

(SAT, từng là một thước đo năng lực được tôn trọng, hiện đang phải đối mặt với sự xem xét kỹ lưỡng về tính công bằng và khả năng đánh giá người học hiện đại.)

D. Debates about the SAT’s relevance have led to calls for traditional methods of evaluating student readiness. => sai

(Các cuộc tranh luận về tính phù hợp của SAT đã dẫn đến lời kêu gọi sử dụng các phương pháp truyền thống để đánh giá sự sẵn sàng của học sinh.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word “reconfiguration” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861652
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “reconfiguration” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: it mirrors the broader reconfiguration of education in the post-pandemic era, where technology has become inseparable from learning and assessment.

(Điều này phản ánh sự tái cấu trúc rộng lớn hơn của giáo dục trong thời kỳ hậu đại dịch, nơi công nghệ đã trở nên không thể tách rời khỏi việc học tập và đánh giá.)

Giải chi tiết

The word “reconfiguration” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.

(Từ “reconfiguration” trong đoạn 2 có nghĩa GẦN NHẤT với ______.)

A. stability

(sự ổn định)

B. reorganization

(sự tổ chức lại)

C. removal

(sự loại bỏ)

D. reduction

(sự giảm bớt)

=> reconfiguration = reorganization

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 2, what specific changes have been made to the new SAT?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861653
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 2 để xác định đoạn chứa thông tin về “specific changes to the new SAT” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills with precision and accessibility.

(Bài thi SAT mới, với thời lượng ngắn hơn và cấu trúc linh hoạt hơn, nhằm mục đích đánh giá kỹ năng lập luận một cách chính xác và dễ tiếp cận.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, what specific changes have been made to the new SAT?

(Theo đoạn 2, những thay đổi cụ thể nào đã được thực hiện đối với bài thi SAT mới?)

A. The exam now focuses on memorization rather than evaluating students’ reasoning skills.

(Bài thi hiện tập trung vào việc ghi nhớ hơn là đánh giá kỹ năng lập luận của học sinh.)

B. The exam provides results in weeks instead of days for all digital participants.

(Bài thi cung cấp kết quả trong vòng vài tuần thay vì vài ngày cho tất cả thí sinh tham gia trực tuyến.)

C. The exam now requires less time and employs a personalized format tailored to test-takers.

(Bài thi hiện yêu cầu ít thời gian hơn và sử dụng định dạng cá nhân hóa phù hợp với từng thí sinh.)

D. The exam is much longer and requires students to use paper-based answer sheets.

(Bài thi dài hơn nhiều và yêu cầu học sinh sử dụng phiếu trả lời trên giấy.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861654
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

(Dù kỳ thi SAT có duy trì hay giảm bớt tầm ảnh hưởng, một nguyên tắc vẫn rõ ràng: giáo dục phải phát triển không phải để đo lường sự tuân thủ, mà để mở ra những cánh cửa cơ hội.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. Education will only truly evolve if it focuses on standardizing learning outcomes to open more doors for students.

(Giáo dục sẽ chỉ thực sự phát triển nếu nó tập trung vào việc chuẩn hóa kết quả học tập để mở ra nhiều cơ hội hơn cho học sinh.)

B. For education to progress, it must prioritize the measurement of students’ ability to conform over their potential for innovation.

(Để giáo dục tiến bộ, nó phải ưu tiên việc đo lường khả năng tuân thủ của học sinh hơn là tiềm năng đổi mới của họ.)

C. Education’s primary goal should be to ensure students adhere to established norms rather than explore new avenues.

(Mục tiêu chính của giáo dục nên là đảm bảo học sinh tuân thủ các chuẩn mực đã được thiết lập hơn là khám phá những con đường mới.)

D. The purpose of education is to adapt and create opportunities, not merely to assess how well individuals fit predefined standards.

(Mục đích của giáo dục là thích ứng và tạo ra cơ hội, chứ không chỉ đơn thuần là đánh giá mức độ phù hợp của cá nhân với các tiêu chuẩn đã được định sẵn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

What can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861655
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

What can be inferred from the passage?

(Từ đoạn văn có thể suy ra điều gì?)

A. The SAT is no longer administered or required by most higher education institutions. => sai

(Hầu hết các cơ sở giáo dục đại học không còn tổ chức hoặc yêu cầu thi SAT nữa.)

Thông tin: [Đoạn 4] As an increasing number of universities adopt test-optional or test-blind admissions policies, the SAT faces a critical turning point.

(Khi ngày càng nhiều trường đại học áp dụng chính sách tuyển sinh không bắt buộc hoặc không xét điểm thi SAT, kỳ thi SAT đang đối mặt với một bước ngoặt quan trọng.)

B. Grade inflation and curricular variation have no effect on university admission outcomes. => sai

(Lạm phát điểm số và sự khác biệt về chương trình học không ảnh hưởng đến kết quả tuyển sinh đại học.)

Thông tin: [Đoạn 4] Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools.

(Những người ủng hộ lập luận rằng các bài kiểm tra chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình học khác nhau giữa các trường.)

C. Standardized tests alone may not fully capture students’ intellectual potential. => đúng

(Các bài kiểm tra chuẩn hóa đơn thuần có thể không phản ánh đầy đủ tiềm năng trí tuệ của học sinh.)

Thông tin: [Đoạn 2] Still, one question remains: can an algorithm truly capture the depth of critical thinking? [Đoạn 4] The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance.

(Tuy nhiên, vẫn còn một câu hỏi: liệu thuật toán có thực sự nắm bắt được chiều sâu của tư duy phản biện? … Tương lai của đánh giá học thuật do đó có thể nằm ở sự cân bằng - nơi các biện pháp định lượng cùng tồn tại với các phương pháp toàn diện cái mà coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và kinh nghiệm sống bên cạnh hiệu suất trí tuệ.)

D. Using digital technology automatically enhances adolescents’ critical thinking abilities. => sai

(Sử dụng công nghệ kỹ thuật số tự động nâng cao khả năng tư duy phản biện của thanh thiếu niên.)

Thông tin: [Đoạn 2] Still, one question remains: can an algorithm truly capture the depth of critical thinking?

(Tuy nhiên, vẫn còn một câu hỏi: liệu thuật toán có thực sự nắm bắt được chiều sâu của tư duy phản biện?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

The mention of “grade inflation and different curricular standards across schools” in paragraph 4 serves to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861656
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 4 để xác định đoạn chứa thông tin về “grade inflation and different curricular standards across schools” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools.

(Những người ủng hộ lập luận rằng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh điểm số bị làm phát và các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy khác nhau giữa các trường.)

Giải chi tiết

The mention of “grade inflation and different curricular standards across schools” in paragraph 4 serves to ______.

(Việc đề cập đến “lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy khác nhau giữa các trường” trong đoạn 4 nhằm mục đích ______.)

A. explain why standardized tests are considered necessary by some for objectivity

(giải thích lý do tại sao một số người cho rằng các bài kiểm tra chuẩn hóa là cần thiết để đảm bảo tính khách quan)

B. advocate for a universal curriculum to ensure fairness in grading

(ủng hộ một chương trình giảng dạy thống nhất để đảm bảo sự công bằng trong việc chấm điểm)

C. criticize the declining academic standards in modern high schools

(chỉ trích sự suy giảm các tiêu chuẩn học thuật trong các trường trung học hiện đại)

D. illustrate the challenges faced by students in diverse educational systems

(minh họa những thách thức mà học sinh phải đối mặt trong các hệ thống giáo dục đa dạng)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value.”

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861657
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value.”

(Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng tiềm năng của con người không thể bị thu hẹp thành một giá trị số.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “human potential” và “numerical value”.

Giải chi tiết

Đoạn hoàn chỉnh: As an increasing number of universities adopt test-optional or test-blind admissions policies, the SAT faces a critical turning point. Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools. [IV] Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value. The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance. Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

Tạm dịch:

Khi số lượng các trường đại học áp dụng chính sách tuyển sinh không bắt buộc nộp điểm thi hoặc không xem xét điểm thi ngày càng tăng, kỳ thi SAT đang đối mặt với một bước ngoặt mang tính quyết định. Những người ủng hộ lập luận rằng các bài đánh giá tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy khác nhau giữa các trường học. [IV] Tuy nhiên, những người phản đối lại cho rằng tiềm năng của con người không thể bị giản lược thành một giá trị con số. Tương lai của việc đánh giá học thuật do đó có thể nằm ở sự cân bằng - nơi mà các thước đo định lượng tồn tại song song với các phương pháp tiếp cận toàn diện, coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và trải nghiệm thực tế bên cạnh hiệu suất trí tuệ.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the main idea of the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861658
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Originally conceived to measure ability, the test symbolized fair opportunity. Yet, in recent years, its fairness and relevance have come under examination.

(Ban đầu được thiết kế để đo lường năng lực, bài kiểm tra này tượng trưng cho cơ hội công bằng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tính công bằng và sự liên quan của nó đang bị xem xét lại.)

- [Đoạn 2] The College Board's decision to transition the SAT to a fully digital format marks a significant turning point.

(Quyết định của Hội đồng Đại học về việc chuyển đổi kỳ thi SAT sang định dạng hoàn toàn kỹ thuật số đánh dấu một bước ngoặt quan trọng.)

- [Đoạn 3] Equity remains the SAT's most persistent challenge.

(Sự công bằng vẫn là thách thức dai dẳng nhất của kỳ thi SAT.)

- [Đoạn 4] As an increasing number of universities adopt test-optional or test-blind admissions policies, the SAT faces a critical turning point.

(Khi ngày càng nhiều trường đại học áp dụng chính sách tuyển sinh không bắt buộc hoặc không xét điểm thi SAT, kỳ thi SAT đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the main idea of the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt ý chính của đoạn văn đúng nhất?)

A. The primary challenge for the SAT is adapting its assessment methods to accurately measure critical thinking skills in an increasingly digital learning environment. => sai

(Thách thức chính đối với kỳ thi SAT là điều chỉnh phương pháp đánh giá để đo lường chính xác kỹ năng tư duy phản biện trong môi trường học tập kỹ thuật số ngày càng phát triển.)

B. The SAT’s transition to a digital format has successfully resolved its long-standing issues concerning fairness and relevance in higher education. => sai

(Việc chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số của kỳ thi SAT đã giải quyết thành công các vấn đề tồn tại lâu nay liên quan đến tính công bằng và sự phù hợp trong giáo dục đại học.)

C. Despite its historical role, the SAT is currently undergoing significant scrutiny regarding its fairness and relevance amid shifts toward more comprehensive evaluation methods in higher education. => đúng

(Mặc dù có vai trò lịch sử, kỳ thi SAT hiện đang bị xem xét kỹ lưỡng về tính công bằng và sự phù hợp trong bối cảnh chuyển dịch sang các phương pháp đánh giá toàn diện hơn trong giáo dục đại học.)

D. The College Board’s efforts to provide equitable access to SAT preparation have largely mitigated the socioeconomic disparities associated with the exam. => sai

(Những nỗ lực của Hội đồng Đại học nhằm cung cấp quyền tiếp cận công bằng với việc chuẩn bị cho kỳ thi SAT đã phần nào giảm thiểu sự bất bình đẳng về kinh tế xã hội liên quan đến kỳ thi.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong nhiều thập kỷ, kỳ thi SAT đã đóng vai trò là cánh cửa chính dẫn vào giáo dục đại học tại Hoa Kỳ, định hình kết quả tuyển sinh và nhận thức về tiềm năng học thuật. Ban đầu được thiết kế để đo lường năng lực, bài thi này từng là biểu tượng của cơ hội công bằng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tính công bằng và sự phù hợp của nó đã bị xem xét lại, gây ra những cuộc tranh luận về việc liệu các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có thể đại diện cho trí thông minh phức tạp của những người học đương đại hay không. [I] Khi giáo dục không ngừng phát triển, SAT thấy mình bị kẹt giữa truyền thống và nhu cầu về các phương pháp toàn diện để đánh giá sự sẵn sàng của sinh viên.

Quyết định chuyển đổi SAT sang định dạng kỹ thuật số hoàn toàn của Hội đồng Đại học đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Bài thi SAT mới, với thời gian ngắn hơn và cấu trúc có khả năng thích ứng, tìm cách đánh giá các kỹ năng suy luận một cách chính xác và dễ tiếp cận hơn. Hiện nay, sinh viên hoàn thành bài thi trên máy tính xách tay hoặc máy tính bảng và nhận kết quả trong vòng vài ngày thay vì vài tuần. [II] Sự chuyển đổi kỹ thuật số này không chỉ dừng lại ở sự tiện lợi về mặt hậu cần; nó phản ánh sự tái cấu trúc rộng lớn hơn của giáo dục trong kỷ nguyên hậu đại dịch, nơi công nghệ đã trở thành một phần không thể tách rời của việc học tập và đánh giá. Tuy nhiên, một câu hỏi vẫn còn đó: liệu một thuật toán có thực sự nắm bắt được chiều sâu của tư duy phản biện?

Sự công bằng vẫn là thách thức bền bỉ nhất của SAT. Những người chỉ trích cho rằng kỳ thi này tiếp tục duy trì sự bất bình đẳng về kinh tế và xã hội, vì sinh viên từ các gia đình khá giả thường có điều kiện tiếp cận với gia sư riêng và các chương trình ôn luyện tốn kém giúp nâng cao điểm số. Ngược lại, sinh viên từ các cộng đồng thiếu nguồn lực thường thiếu sự hỗ trợ tương đương. Mặc dù College Board đã mở rộng việc miễn lệ phí thi và phát triển các công cụ thực hành trực tuyến miễn phí thông qua các sáng kiến như hợp tác với Khan Academy, nhưng những biện pháp này chỉ giảm bớt một phần sự bất công mang tính hệ thống. [III] Bài kiểm tra hoạt động trong một hệ thống mà sân chơi còn lâu mới đạt được sự bình đẳng, và tiềm năng thực sự có thể bị che mờ bởi sự tiếp cận không đồng đều với các nguồn lực giáo dục.

Khi số lượng các trường đại học áp dụng chính sách tuyển sinh không bắt buộc nộp điểm thi hoặc không xem xét điểm thi ngày càng tăng, SAT đối mặt với một bước ngoặt mang tính quyết định. Những người ủng hộ lập luận rằng các đánh giá tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy khác nhau giữa các trường. [IV] Tương lai của việc đánh giá học thuật có thể nằm ở sự cân bằng - nơi các thước đo định lượng tồn tại song song với các phương pháp toàn diện, coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và trải nghiệm thực tế bên cạnh kết quả trí tuệ. Dù SAT vẫn tồn tại hay tầm ảnh hưởng bị giảm sút, một nguyên tắc vẫn luôn rõ ràng: giáo dục phải phát triển không phải để đo lường sự rập khuôn, mà để mở ra những cánh cửa dẫn đến mọi khả năng.

 

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com