Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Inspiring Life Stories - Lessons Beyond Success

Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals (1) overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements. Some of them rose from poverty, while (2) confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose. What makes their journeys so compelling is not simply the success they ultimately achieved, but the resilience and integrity that guided their choices along the way.

Readers gain access to a wide (3) of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives. These stories, often (4) through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths. They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn (5) into growth and purpose. Above all, they inspire us to (6) our potential with greater confidence and hope.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861797
Phương pháp giải

Xác định đại từ quan hệ phù hợp để thay thế cho danh từ chỉ người "individuals" và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "overcame" phía sau.

...extraordinary individuals _________ overcame hardship..."

(...những cá nhân phi thường _________ đã vượt qua gian khổ...)

Giải chi tiết

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu (sau đó phải là danh từ).

B. who: đại từ quan hệ thay cho người, đóng vai trò chủ ngữ => hợp lý

C. which: đại từ quan hệ thay cho vật.

D. whom: đại từ quan hệ thay cho người, đóng vai trò tân ngữ.

Câu hoàn chỉnh: Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals who overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements.

(Trong suốt lịch sử, thế giới đã được định hình bởi những cá nhân phi thường, những người đã vượt qua gian khó và biến những cuộc đấu tranh cá nhân thành những thành tựu đáng kể.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861798
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về đại từ bất định. Khi đã nhắc đến "Some of them" (Một số trong số họ), ta cần một từ thay thế cho "những người khác" trong một nhóm không xác định.

Some of them rose from poverty, while _________ confronted illness..."

(Một số người trong họ vươn lên từ nghèo khó, trong khi _________ đối mặt với bệnh tật...)

Giải chi tiết

A. another: một cái/người khác (số ít).

B. the others: những người còn lại cuối cùng trong một nhóm xác định.

C. other: thường đóng vai trò tính từ (cần danh từ theo sau).

D. others: những người khác (đóng vai trò đại từ số nhiều) => Hợp lý.

Câu hoàn chỉnh: Some of them rose from poverty, while others confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose.

(Một số người trong họ đi lên từ nghèo khó, trong khi những người khác đối mặt với bệnh tật, sự phân biệt đối xử, hoặc thất bại trước khi tìm thấy mục tiêu của mình.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861799
Phương pháp giải

Xác định cụm danh từ cố định (collocation) đi với giới từ "of" để chỉ sự đa dạng, phong phú.

Readers gain access to a wide _________ of inspiring accounts...

(Độc giả được tiếp cận với một _________ rộng lớn các câu chuyện truyền cảm hứng...)

Giải chi tiết

A. a wide range of: một loạt các/đủ loại... => Hợp lý (collocation).

B. volume: âm lượng hoặc thể tích.

C. amount: lượng (đi với danh từ không đếm được).

D. load: gánh nặng.

Câu hoàn chỉnh: Readers gain access to a wide range of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives.

(Độc giả được tiếp cận với rất nhiều câu chuyện truyền cảm hứng, từ những nhà khoa học đã cách mạng hóa tri thức đến những công dân bình thường với những hành động dũng cảm thầm lặng đã thay đổi cuộc đời.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861800
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ. Xác định mối quan hệ giữa danh từ "These stories" (Những câu chuyện này) và động từ "convey" (truyền tải) là chủ động hay bị động để chọn dạng V-ing hay V3/ed thích hợp.

These stories, often _________ through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths.

(Những câu chuyện này, thường _________ thông qua các cuốn hồi ký, bài phát biểu hoặc phim tài liệu, khuyến khích chúng ta suy ngẫm về những thách thức và thế mạnh của chính mình.)

Giải chi tiết

A. conveying (V-ing): Dùng trong rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động. Nếu chọn câu này, nghĩa sẽ là "những câu chuyện tự truyền tải cái gì đó" => Sai về nghĩa bị động.

B. conveyed (V3/ed): Dùng trong rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động. Cấu trúc gốc là: "These stories, which are often conveyed...". Vì những câu chuyện "được truyền tải" bởi con người thông qua hồi ký/phim ảnh nên dạng bị động là chính xác => Hợp lý.

C. to convey (to-V): Dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ khi danh từ phía trước có các từ chỉ thứ tự (the first, the second...) hoặc so sánh nhất. Ở đây không có các dấu hiệu này => Sai cấu trúc.

D. convey (V-bare): Đây là động từ nguyên mẫu, không thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa trong trường hợp này vì câu đã có động từ chính là "encourage" => Sai cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh: These stories, often conveyed through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths.

(Những câu chuyện này, thường được truyền tải qua hồi ký, các bài phát biểu hoặc phim tài liệu, khuyến khích chúng ta suy ngẫm về những thách thức và thế mạnh của chính mình.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861801
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc "turn + Noun + into + Noun" (biến cái gì thành cái gì). Cần một danh từ mang nghĩa "nghịch cảnh".

...determination can turn _________ into growth and purpose.

(...sự quyết tâm có thể biến _________ thành sự trưởng thành và mục đích sống.)

Giải chi tiết

A. adversely (adv): một cách bất lợi.

B. adversity (n): nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn => Hợp lý.

C. adverse (adj): bất lợi.

D. adverseness (n): sự bất lợi.

Câu hoàn chỉnh: They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn adversity into growth and purpose.

(Chúng tạo động lực cho học sinh, những người đi làm và bất kỳ ai khao khát sống ý nghĩa, nhắc nhở chúng ta rằng sự quyết tâm có thể biến nghịch cảnh thành sự trưởng thành và mục đích sống.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861802
Phương pháp giải

Xác định cụm động từ (phrasal verb) phù hợp với tân ngữ "potential" (tiềm năng) mang nghĩa khơi dậy, phát huy.

...they inspire us to _________ our potential with greater confidence and hope."

(...chúng truyền cảm hứng để chúng ta _________ tiềm năng của mình với sự tự tin và hy vọng lớn hơn.)

Giải chi tiết

A. build up: xây dựng, tích lũy.

B. take up: bắt đầu (sở thích/công việc).

C. bring out: khơi dậy, làm lộ ra (thường dùng với potential/ability) => Hợp lý.

D. carry on: tiếp tục.

Câu hoàn chỉnh: Above all, they inspire us to bring out our potential with greater confidence and hope.

(Trên tất cả, chúng truyền cảm hứng để chúng ta khơi dậy tiềm năng của mình với sự tự tin và hy vọng lớn hơn.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Inspiring Life Stories - Lessons Beyond Success

Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals who overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements. Some of them rose from poverty, while others confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose. What makes their journeys so compelling is not simply the success they ultimately achieved, but the resilience and integrity that guided their choices along the way.

Readers gain access to a wide range of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives. These stories, often conveyed through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths. They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn adversity into growth and purpose. Above all, they inspire us to bring out our potential with greater confidence and hope.

Tạm dịch:

Những câu chuyện cuộc đời truyền cảm hứng - Những bài học vượt xa thành công

Trong suốt chiều dài lịch sử, thế giới đã được định hình bởi những cá nhân phi thường, những người đã vượt qua nghịch cảnh và biến những cuộc đấu tranh cá nhân thành những thành tựu đáng kể. Một số người trong số họ vươn lên từ nghèo khó, trong khi những người khác phải đối mặt với bệnh tật, sự phân biệt đối xử hoặc thất bại trước khi tìm thấy mục đích sống của mình. Điều khiến hành trình của họ trở nên hấp dẫn không chỉ đơn thuần là thành công mà cuối cùng họ đạt được, mà còn là sự kiên cường và chính trực đã dẫn dắt các lựa chọn của họ trên suốt chặng đường đó.

Độc giả được tiếp cận với rất nhiều câu chuyện truyền cảm hứng khác nhau, từ những nhà khoa học đã cách mạng hóa tri thức cho đến những công dân bình thường với những hành động dũng cảm thầm lặng đã thay đổi cuộc đời. Những câu chuyện này, thường được truyền tải qua các cuốn hồi ký, các bài phát biểu hoặc phim tài liệu, khuyến khích chúng ta suy ngẫm về những thách thức và thế mạnh của chính mình. Chúng cung cấp động lực cho học sinh, những người đi làm và bất kỳ ai khao khát sống một cuộc đời ý nghĩa, nhắc nhở chúng ta rằng sự quyết tâm có thể biến nghịch cảnh thành sự trưởng thành và mục tiêu sống. Trên tất cả, chúng truyền cảm hứng để chúng ta khơi dậy tiềm năng của mình với sự tự tin và hy vọng lớn lao hơn.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com