Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. (1). Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife. Conservation initiatives strive to mitigate these impacts through various strategies.

One significant aspect of wildlife conservation is the establishment of protected areas. National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas (2).

Another important approach is (3). This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction. Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.

Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well. (4) these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.

Aiding conservation efforts (5) have now been greatly supported by technological advancements. Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively. These tools enable more informed decision- making and efficient conservation strategies.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861810
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc ngữ pháp song hành (parallel structure) sau giới từ "for".

Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. ____________.

(Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. _______________.)

Giải chi tiết

A. insurance (n): sự bảo hiểm => Sai ngữ nghĩa (không thể là "bảo hiểm sức khỏe hệ sinh thái") và không song hành với danh từ "maintenance".

B. maintaining (V-ing): việc duy trì => Sai trật tự từ trong cụm danh từ "biodiversity maintaining" (đúng phải là maintaining biodiversity hoặc biodiversity maintenance).

C. maintaining (V-ing) ... ensuring (V-ing): Cả hai động từ cùng thêm đuôi -ing tạo cấu trúc song hành hoàn hảo sau giới từ for (for + V1-ing... and + V2-ing) => Hợp lý về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.

D. maintenance (n) ... ensures (v): "maintenance" là danh từ nhưng "ensures" lại là động từ chia thì => Không song hành, sai cấu trúc sau giới từ "for".

Câu hoàn chỉnh: Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems.

(Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Điều này là cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sức khỏe cho các hệ sinh thái của chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861811
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc tương quan "not only... but also..." (không những... mà còn...). Các thành phần theo sau "not only" và "but also" phải có chức năng ngữ pháp giống nhau (ở đây là các động từ chính).

National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas _________.

(Các công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển được tạo ra để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Những khu vực này _________.)

Giải chi tiết

A. which (đại từ quan hệ): tạo thành mệnh đề phụ, khiến câu bị thiếu động từ chính cho chủ ngữ "These areas" => không phù hợp.

B. protecting (V-ing): không thể làm động từ chính của câu nếu không có trợ động từ "to be" => không phù hợp.

C. not only protect (v) ... but also offer (v): hai động từ nguyên thể đi kèm cấu trúc "không những... mà còn..." chia theo chủ ngữ số nhiều => hợp lý.

D. protect not only wildlife...: vị trí của "not only" đặt sau động từ "protect" làm mất tính song hành

với vế "but also offer" => không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.

(Các vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển được tạo ra để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn mang lại cơ hội nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, điều có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861812
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của từ vựng và cấu trúc danh từ: "The reintroduction of A into B" (Việc đưa loài A trở lại môi trường B).

Another important approach is _________. This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction.

(Một cách tiếp cận quan trọng khác là _________. Phương pháp này đã thành công trong việc đưa một số loài trở lại từ bờ vực tuyệt chủng.)

Giải chi tiết

A. its natural habitats' reintroduction: sai cấu trúc sở hữu cách và vị trí danh từ chính => không phù hợp.

B. its natural habitats' species reintroduction: sai trật tự từ và cách dùng sở hữu cách => không phù hợp.

C. the reintroduction of species into their natural habitats: danh từ chính "reintroduction" đứng đầu, theo sau là giới từ "of" + đối tượng và "into" + nơi chốn => hợp lý.

D. the reintroduction into habitats of their natural species: sai nghĩa (việc đưa vào môi trường sống những loài tự nhiên của chúng) => không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: Another important approach is the reintroduction of species into their natural habitats. (Một cách tiếp cận quan trọng khác là việc tái đưa các loài vào môi trường sống tự nhiên của chúng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861813
Phương pháp giải

Sử dụng cụm trạng ngữ chỉ phương thức (Adverbial phrase of manner) đứng đầu câu để giải thích cách thức đạt được kết quả ở mệnh đề chính. Cấu trúc phổ biến nhất là "By + V-ing" (Bằng cách...).

__________ these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.

(__________ các chiến dịch này thúc đẩy ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.)

Giải chi tiết

A. By educating (v-ing): Giới từ "By" cộng với V-ing tạo thành cụm từ chỉ cách thức. Hành động "giáo dục" là tác nhân trực tiếp giúp đạt được kết quả ở vế sau => Hợp lý về logic và ngữ pháp.

B. Since (Liên từ): Sau "Since" (Vì) phải là một mệnh đề hoàn chỉnh ($S + V$). Ở đây chỉ có danh từ và các cụm bổ ngữ, thiếu động từ chính chia thì => Lỗi cấu trúc mệnh đề.

C. Educated (Phân từ hai): Đứng đầu câu thường mang nghĩa bị động (Được giáo dục...). Nếu dùng ở đây, chủ ngữ "these campaigns" sẽ bị hiểu là đối tượng bị giáo dục => Sai về mặt logic.

D. To have educated (To-V hoàn thành): Thường dùng để chỉ mục đích hoặc hệ quả đã hoàn thành, không dùng làm cụm trạng từ chỉ cách thức trong ngữ cảnh này => Không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.

(Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và các mối đe dọa mà động vật hoang dã đang phải đối mặt, các chiến dịch này thúc đẩy ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861814
Phương pháp giải

- Dựa vào kiến thức về mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause). Khi danh từ đóng vai trò là đối tượng nhận hành động, ta dùng quá khứ phân từ (V_3/ed) để rút gọn.

Sử dụng kiến thức về kết hợp từ (Collocation): Động từ đi với "effort" là "make" (make an effort: nỗ lực).

Aiding conservation efforts _________ have now been greatly supported by technological advancements.

(Việc hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn _________ hiện nay đã được hỗ trợ rất nhiều bởi những tiến bộ công nghệ.)

Giải chi tiết

A. made by (p2): Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động "which are made by". Vì ta luôn dùng cụm "make an effort", nên "efforts made by..." là cách dùng tự nhiên và chính xác nhất => Hợp lý nhất.

B. when taken by: Cấu trúc "take an effort" không phổ biến và từ "when" chỉ mốc thời gian không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "efforts" => Sai collocation.

C. which are done by: Mặc dù "done" cũng mang nghĩa là làm, nhưng "do an effort" là sai kết hợp từ. "Make" luôn được ưu tiên đi với "efforts" trong tiếng Anh học thuật => Không phù hợp.

D. having brought into: Cấu trúc phân từ hoàn thành mang nghĩa chủ động, không phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ mang nghĩa bị động trong câu này => Sai ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Aiding conservation efforts made by governments, scientists, environmental groups as well as influential individuals have now been greatly supported by technological advancements.

(Việc hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn được thực hiện bởi các chính phủ, các nhà khoa học, các nhóm môi trường cũng như các cá nhân có tầm ảnh hưởng hiện nay đã được hỗ trợ rất nhiều bởi những tiến bộ công nghệ.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems. Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife. Conservation initiatives strive to mitigate these impacts through various strategies.

One significant aspect of wildlife conservation is the establishment of protected areas. National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.

Another important approach is the reintroduction of species into their natural habitats. This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction. Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.

Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well. By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.

Aiding conservation efforts made by governments, scientists, environmental groups as well as influential individuals have now been greatly supported by technological advancements. Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.

Tạm dịch:

Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng nhằm mục tiêu bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Điều này là thiết yếu để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sức khỏe cho các hệ sinh thái của chúng ta. Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một số mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã. Các sáng kiến bảo tồn nỗ lực giảm thiểu những tác động này thông qua nhiều chiến lược khác nhau.

Một khía cạnh quan trọng của bảo tồn động vật hoang dã là việc thiết lập các khu vực được bảo vệ. Các vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và các khu bảo tồn biển được tạo ra để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn mang lại cơ hội nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, điều có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.

Một cách tiếp cận quan trọng khác là việc tái đưa các loài vào môi trường sống tự nhiên của chúng. Phương pháp này đã thành công trong việc đưa một số loài trở lại từ bờ vực tuyệt chủng. Các nhà bảo tồn theo dõi cẩn thận và hỗ trợ những quần thể mới được đưa trở lại này để đảm bảo sự sống sót của chúng.

Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng một vai trò then chốt trong bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và các mối đe dọa mà động vật hoang dã đang phải đối mặt, các chiến dịch này thúc đẩy ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.

Việc hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn được thực hiện bởi các chính phủ, các nhà khoa học, các nhóm môi trường cũng như các cá nhân có tầm ảnh hưởng hiện nay đã được hỗ trợ rất nhiều bởi những tiến bộ công nghệ. Những đổi mới như theo dõi qua vệ tinh, phân tích DNA và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và giám sát các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn. Những công cụ này cho phép đưa ra quyết định dựa trên nhiều thông tin hơn và các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.

 

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com