Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage about Cancel Culture and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer

Read the passage about Cancel Culture and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

CANCEL CULTURE

Cancel culture has become one of the most debated phenomena in today's digital society. At its core, it refers to the practice of publicly shaming or withdrawing support from individuals or organizations that are perceived to have violated social norms. While public shaming has existed for centuries, the internet transformed its speed and reach. [I] This immediacy has made cancel culture a powerful tool of accountability, but also a source of controversy regarding fairness, freedom of expression, and the potential for harm.

Historically, social movements such as the abolitionist campaigns or the Civil Rights Movement relied on boycotts and public pressure to demand justice. [II] Cancel culture can be seen as a modern extension of these tactics, amplified by digital technology. Online platforms allow communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived misconduct. Influencers and celebrities play a crucial role in shaping these narratives, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects. The involvement of high-profile figures often determines whether a cancellation succeeds or fades away, highlighting the complex interplay between public opinion and media influence.

The consequences of cancel culture are wide-ranging. For individuals, the impact can include reputational damage, loss of employment, and even psychological distress. [III] At the same time, public pressure can lead to positive outcomes, such as policy changes or greater awareness of discrimination and injustice. Yet critics warn of negative effects: the chilling of free speech, disproportionate punishment, and the spread of misinformation. Because online judgments are often made quickly and without due process, people may face condemnation for statements taken out of context or exaggerated by viral content. This lack of nuance raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels polarization.

Looking ahead, cancel culture is likely to evolve alongside technology and social movements. Artificial intelligence and algorithms may further amplify online criticism, while platforms will continue to struggle with balancing free speech and community safety. The future of cancel culture will depend on how societies adapt—whether they foster media literacy, encourage critical thinking, and design fairer systems of accountability. [IV] Ultimately, cancel culture reflects both the power and the risks of digital communities. It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be tempered with fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word “it” in paragraph 1 refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943657
Phương pháp giải

Xác định đại từ “it” trong câu và tìm danh từ/ý được nhắc đến gần nhất ngay trước đó để suy ra đối tượng mà “it” thay thế.

Thông tin: Cancel culture has become one of the most debated phenomena in today's digital society. At its core, it refers to the practice of publicly shaming or withdrawing support from individuals or organizations that are perceived to have violated social norms.

(Văn hoá tẩy chay đã trở thành một trong những hiện tượng được tranh luận nhiều nhất trong xã hội số ngày nay. Về bản chất, đề cập đến hành vi bêu riếu công khai hoặc rút lại sự ủng hộ đối với cá nhân hay tổ chức bị cho là đã vi phạm các chuẩn mực xã hội.)

Giải chi tiết

The word “it” in paragraph 1 refers to ______.
(Từ “it” ở đoạn 1 dùng để chỉ ______.)

A. debated phenomena
(hiện tượng gây tranh luận)

B. cancel culture
(văn hoá tẩy chay)

C. digital society
(xã hội số)

D. shaming practice
(hành vi bêu riếu)

it = cancel culture

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

According to paragraph 2, influencers and celebrities mainly ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943658
Phương pháp giải

Đọc đoạn 2, xác định vai trò của “influencers and celebrities”, sau đó chọn phương án diễn đạt đúng nhất ý của câu chứa thông tin.

Thông tin:
- Influencers and celebrities play a crucial role in shaping these narratives, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects.
(Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các câu chuyện này, hoặc là làm chỉ trích mạnh hơn, hoặc là giúp làm giảm tác động của nó.)

- The involvement of high-profile figures often determines whether a cancellation succeeds or fades away, highlighting the complex interplay between public opinion and media influence.
(Sự tham gia của các nhân vật nổi tiếng thường quyết định việc một “cuộc tẩy chay” sẽ thành công hay dần lắng xuống, cho thấy sự tương tác phức tạp giữa dư luận và ảnh hưởng truyền thông.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, influencers and celebrities mainly ______.
(Theo đoạn 2, những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng chủ yếu ______.)

A. influence whether public criticism is intensified or moderated
(ảnh hưởng việc chỉ trích công chúng bị đẩy mạnh hay được làm dịu)

B. contribute to modern activist tactics through their media presence
(đóng góp vào chiến thuật hoạt động xã hội hiện đại thông qua sự xuất hiện truyền thông)

C. reduce the ramification of public narratives
(giảm hậu quả của các câu chuyện công chúng)

D. play a role in ensuring that online criticism becomes more objective
(đóng vai trò đảm bảo chỉ trích trực tuyến trở nên khách quan hơn)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943659
Phương pháp giải

Đọc và dịch đoạn 2, dịch các phương án, chọn ra phương án tóm tắt đúng và đủ nhất.

Thông tin: Historically, social movements such as the abolitionist campaigns or the Civil Rights Movement relied on boycotts and public pressure to demand justice. [II] Cancel culture can be seen as a modern extension of these tactics, amplified by digital technology. Online platforms allow communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived misconduct. Influencers and celebrities play a crucial role in shaping these narratives, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects. The involvement of high-profile figures often determines whether a cancellation succeeds or fades away, highlighting the complex interplay between public opinion and media influence.

(Trong lịch sử, các phong trào xã hội như các chiến dịch bãi nô hay Phong trào Dân quyền đã dựa vào tẩy chay và sức ép từ công chúng để đòi hỏi công lý. [II] “Cancel culture” có thể được xem như một sự mở rộng hiện đại của những chiến thuật đó, được khuếch đại bởi công nghệ số. Các nền tảng trực tuyến cho phép cộng đồng huy động nhanh chóng, sử dụng hashtag, kiến nghị hoặc các bài đăng lan truyền để lên tiếng về những hành vi bị cho là sai trái. Những người có sức ảnh hưởng và các ngôi sao nổi tiếng đóng vai trò then chốt trong việc định hình các câu chuyện này, hoặc làm cho làn sóng chỉ trích trở nên mạnh hơn, hoặc giúp giảm nhẹ tác động của nó. Sự tham gia của các nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn thường quyết định việc “hủy bỏ” đó thành công hay dần lắng xuống, qua đó cho thấy mối quan hệ tương tác phức tạp giữa dư luận và sức ảnh hưởng của truyền thông.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?
(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?)

A. Digital platforms allow rapid collective action, with public figures shaping the impact of cancellations.
(Các nền tảng số cho phép hành động tập thể nhanh chóng, với người nổi tiếng định hình tác động của việc tẩy chay.)

B. Influencers use their popularity to distort traditional media narratives and reshape public discourse.
(Những người có ảnh hưởng dùng sự nổi tiếng để bóp méo câu chuyện truyền thông truyền thống và định hình lại diễn ngôn công chúng.)

C. Cancel culture originates from historical movements but shows limited effectiveness in digital environments.
(Văn hoá tẩy chay bắt nguồn từ các phong trào lịch sử nhưng kém hiệu quả trong môi trường số.)

D. Online campaigns rely on petitions more than public opinion to pressure individuals involved.
(Các chiến dịch online dựa vào kiến nghị nhiều hơn dư luận để gây áp lực lên cá nhân liên quan.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word “disproportionate” in paragraph 3 mostly means ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943660
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh: “disproportionate punishment” nghĩa là “hình phạt không tương xứng/không công bằng”. Chọn từ gần nghĩa nhất.

Thông tin: Yet critics warn of negative effects: the chilling of free speech, disproportionate punishment, and the spread of misinformation.
(Tuy nhiên, những người chỉ trích cảnh báo các tác động tiêu cực: làm nguội lạnh tự do ngôn luận, hình phạt không tương xứng, và sự lan truyền thông tin sai lệch.)

Giải chi tiết

The word “disproportionate” in paragraph 3 mostly means ______.
(Từ “disproportionate” ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với ______.)

A. disqualified (adj): bị loại

B. unauthorized (adj): không được cho phép

C. inequitable (adj): không công bằng

D. unacknowledged (adj): không được thừa nhận

=> disproportionate = inequitable

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 3, one possible positive outcome of cancel culture is ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943661
Phương pháp giải

Đọc đoạn 3, tìm câu nói về “positive outcomes” (kết quả tích cực), rồi đối chiếu đáp án.

Thông tin: At the same time, public pressure can lead to positive outcomes, such as policy changes or greater awareness of discrimination and injustice.
(Đồng thời, áp lực công chúng có thể dẫn đến những kết quả tích cực, như thay đổi chính sách hoặc nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, one possible positive outcome of cancel culture is ______.
(Theo đoạn 3, một kết quả tích cực có thể có của văn hoá tẩy chay là ______.)

A. the elimination of misinformation on social media platforms
(loại bỏ thông tin sai lệch trên mạng xã hội)

B. protection of freedom of expression in society
(bảo vệ tự do ngôn luận trong xã hội)

C. increased consciousness of social inequality and fairness
(tăng nhận thức về bất bình đẳng xã hội và sự công bằng)

D. guaranteed fairness in public judgment processes
(đảm bảo sự công bằng trong quy trình phán xét công chúng)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

This lack of nuance raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply

fuels polarization.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943662
Phương pháp giải

Đọc câu gạch chân, hiểu ý chính: thiếu sắc thái/ngữ cảnh khiến người ta lo ngại cancel culture có thực sự tạo công lý hay chỉ làm xã hội phân cực => chọn phương án diễn đạt lại đúng nhất.

Thông tin: This lack of nuance raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels polarization.
(Sự thiếu tinh tế này làm dấy lên lo ngại rằng liệu văn hoá tẩy chay có thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ đơn giản là làm gia tăng sự phân cực.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?)

A. The absence of careful judgment leads people to question whether cancel culture achieves fairness or deepens social divisions.
(Việc thiếu sự phán xét cẩn trọng khiến người ta nghi ngờ liệu văn hoá tẩy chay đạt được sự công bằng hay làm sâu sắc thêm chia rẽ xã hội.)

=> Sát ý nhất

B. The complexity of cancel culture proves that polarization is unavoidable within modern online debates and social movements.
(Sự phức tạp của văn hoá tẩy chay chứng minh rằng phân cực là không thể tránh khỏi trong tranh luận online và phong trào xã hội hiện đại.)

C. A lack of contextual understanding leads some to see cancel culture as either ineffective or socially divisive.
(Sự thiếu hiểu biết về ngữ cảnh khiến một số người cho rằng văn hoá tẩy chay hoặc không hiệu quả hoặc gây chia rẽ xã hội.)

D. Without clear nuances, cancel culture causes injustice in digital communities and undermines trust in public accountability.
(Không có sắc thái rõ ràng, văn hoá tẩy chay gây bất công trong cộng đồng số và làm suy giảm niềm tin vào trách nhiệm giải trình công chúng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which factor is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture

in digital communities?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943663
Phương pháp giải

Đọc Đọc đoạn 4, tìm nguyên nhân làm cancel culture “destructive”.

Thông tin:

- Artificial intelligence and algorithms may further amplify online criticism, while platforms will continue to struggle with balancing free speech and community safety.

(Trí tuệ nhân tạo và thuật toán có thể tiếp tục khuếch đại chỉ trích trực tuyến, trong khi các nền tảng vẫn sẽ chật vật cân bằng giữa tự do ngôn luận và an toàn cộng đồng.)

- The future of cancel culture will depend on how societies adapt - whether they foster media literacy, encourage critical thinking, and design fairer systems of accountability.

(Tương lai của văn hoá tẩy chay sẽ phụ thuộc vào cách xã hội thích ứng - liệu họ có thúc đẩy hiểu biết truyền thông, khuyến khích tư duy phản biện, và thiết kế các hệ thống trách nhiệm giải trình công bằng hơn hay không.)

- It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be tempered with fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.

(Nó có thể buộc cá nhân chịu trách nhiệm cho hành động gây hại, nhưng phải được điều tiết bằng sự công bằng, đồng cảm và tôn trọng phẩm giá con người để tránh trở nên phá hoại.)

Giải chi tiết

Which factor is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture in digital communities?
(Yếu tố nào có khả năng cao nhất chịu trách nhiệm cho việc văn hoá tẩy chay ngày càng mang tính phá hoại trong cộng đồng số?)

A. Relying on algorithms to accelerate the spread of public criticism.

(Dựa vào thuật toán để tăng tốc sự lan truyền chỉ trích công chúng.)

B. Deficient critical reasoning and flawed frameworks of fair accountability.

(Thiếu tư duy phản biện và hệ thống trách nhiệm giải trình công bằng bị lỗi.)

C. The normalization of slow and carefully considered collective judgment.

(Sự bình thường hoá của phán xét tập thể chậm rãi và cẩn trọng.)

D. The increasing visibility of online controversies across digital platforms.

(Sự gia tăng mức độ hiển thị của các tranh cãi online trên các nền tảng số.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943664
Phương pháp giải

Đọc lướt bài đọc, dịch các phương án, chọn ra phương án đúng nhất.

Giải chi tiết

According Which of the following can be inferred from the passage?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?)

A. The absence of procedural safeguards in online accountability increases the risk of unjust outcomes.
(Việc thiếu các biện pháp bảo vệ về quy trình trong trách nhiệm giải trình online làm tăng nguy cơ dẫn đến kết quả bất công.)

Thông tin: Because online judgments are often made quickly and without due process, people may face condemnation for statements taken out of context or exaggerated by viral content. This lack of nuance raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels polarization.

(Bởi vì các phán xét trên mạng thường được đưa ra nhanh chóng và không qua quy trình xem xét công bằng, con người có thể bị lên án vì những phát ngôn bị cắt khỏi ngữ cảnh hoặc bị thổi phồng bởi nội dung lan truyền. Sự thiếu tinh tế này làm dấy lên lo ngại rằng liệu “cancel culture” thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ khiến xã hội thêm phân cực.)

B. Public reactions to online controversies are increasingly shaped by individual experiences.

(Phản ứng của công chúng trước tranh cãi online ngày càng bị chi phối bởi trải nghiệm cá nhân.)

=> Không có cơ sở

C. Online criticism has become more effective as digital platforms encourage careful evaluation of misconduct claims.
(Chỉ trích online trở nên hiệu quả hơn vì các nền tảng số khuyến khích đánh giá cẩn trọng các cáo buộc sai phạm.)

=> Không có cơ sở

D. The influence of digital communities on public judgement tends to diminish once investigations are initiated.
(Ảnh hưởng của cộng đồng số lên phán xét công khải có xu hướng giảm khi điều tra được tiến hành.)

=> Sai so với bài đọc

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

“What once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now escalate within hours on social media platforms.”

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943665
Phương pháp giải

Xác định câu cần chèn nói về tốc độ lan truyền nhanh hơn nhờ mạng xã hội. Tìm vị trí phù hợp nhất về logic.

Thông tin: What once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now escalate within hours on social media platforms.

(Điều mà trước đây phải mất hàng tuần hoặc hàng tháng mới lan truyền qua báo chí hoặc truyền miệng thì nay có thể bùng lên chỉ trong vài giờ trên các nền tảng mạng xã hội.)

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?
(Câu sau phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào trong bài?)

“What once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now escalate within hours on social media platforms.”
(Những gì trước đây mất hàng tuần hoặc hàng tháng để lan truyền qua báo chí hoặc truyền miệng thì giờ có thể bùng lên chỉ trong vài giờ trên mạng xã hội.)

A. [IV]
B. [I]
C. [II]
D. [III]

=> Câu chèn giải thích cụ thể cho ý “internet transformed its speed and reach” và dẫn đến “This immediacy…” ở vị trí [I].

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943666
Phương pháp giải

Đọc, xác định ý chính toàn bài: định nghĩa cancel culture, nguồn gốc lịch sử, vai trò công nghệ và người nổi tiếng, hệ quả tích cực/tiêu cực, tương lai phụ thuộc vào thích ứng (media literacy, critical thinking, fair accountability), cần fairness và empathy. Chọn đáp án tóm tắt bao quát nhất.

Tạm dịch bài đọc:

Văn hoá tẩy chay

Văn hoá tẩy chay đã trở thành một trong những hiện tượng gây tranh cãi nhiều nhất trong xã hội số ngày nay. Về bản chất, nó chỉ hành vi bêu xấu công khai hoặc rút lại sự ủng hộ đối với những cá nhân hay tổ chức bị cho là đã vi phạm các chuẩn mực xã hội. Dù việc bêu xấu trước công chúng đã tồn tại suốt nhiều thế kỉ, nhưng Internet đã làm thay đổi tốc độ và phạm vi lan truyền của nó. Sự tức thời này khiến “cancel culture” trở thành một công cụ mạnh mẽ để buộc người khác phải chịu trách nhiệm, nhưng đồng thời cũng là nguồn gây tranh cãi về tính công bằng, quyền tự do ngôn luận và nguy cơ gây tổn hại.

Trong lịch sử, các phong trào xã hội như các chiến dịch bãi nô hay Phong trào Dân quyền đã dựa vào tẩy chay và sức ép từ công chúng để đòi hỏi công lý. “Cancel culture” có thể được xem như một sự mở rộng hiện đại của những chiến thuật đó, được khuếch đại bởi công nghệ số. Các nền tảng trực tuyến cho phép cộng đồng huy động nhanh chóng, sử dụng hashtag, kiến nghị hoặc các bài đăng lan truyền để lên tiếng về những hành vi bị cho là sai trái. Những người có sức ảnh hưởng và các ngôi sao nổi tiếng đóng vai trò then chốt trong việc định hình các câu chuyện này, hoặc làm cho làn sóng chỉ trích trở nên mạnh hơn, hoặc giúp giảm nhẹ tác động của nó. Sự tham gia của các nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn thường quyết định việc “hủy bỏ” đó thành công hay dần lắng xuống, qua đó cho thấy mối quan hệ tương tác phức tạp giữa dư luận và sức ảnh hưởng của truyền thông.

Hệ quả của văn hoá tẩy chay rất đa dạng và rộng lớn. Đối với cá nhân, tác động có thể bao gồm tổn hại danh tiếng, mất việc làm, thậm chí là căng thẳng và tổn thương tâm lý. [Đồng thời, sức ép từ công chúng cũng có thể dẫn đến những kết quả tích cực, chẳng hạn như thay đổi chính sách hoặc nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công. Tuy nhiên, những người chỉ trích cảnh báo về các tác động tiêu cực: làm “nguội lạnh” tự do ngôn luận, trừng phạt không tương xứng, và lan truyền thông tin sai lệch. Vì các phán xét trên mạng thường được đưa ra nhanh chóng và không qua quy trình xem xét công bằng, con người có thể bị lên án vì những phát ngôn bị cắt khỏi ngữ cảnh hoặc bị thổi phồng bởi nội dung lan truyền. Sự thiếu tinh tế này làm dấy lên lo ngại rằng liệu “cancel culture” thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ nuôi dưỡng sự phân cực trong xã hội.

Nhìn về tương lai, văn hoá tẩy chay nhiều khả năng sẽ tiếp tục phát triển song hành cùng công nghệ và các phong trào xã hội. Trí tuệ nhân tạo và các thuật toán có thể còn khuếch đại mạnh hơn làn sóng chỉ trích trên mạng, trong khi các nền tảng sẽ tiếp tục gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa tự do ngôn luận và an toàn cộng đồng. Tương lai của “cancel culture” sẽ phụ thuộc vào cách xã hội thích nghi — liệu con người có thúc đẩy hiểu biết truyền thông, khuyến khích tư duy phản biện, và xây dựng những hệ thống trách nhiệm công bằng hơn hay không. Cuối cùng, văn hoá tẩy chay phản ánh cả sức mạnh lẫn rủi ro của các cộng đồng số. Nó có thể khiến cá nhân phải chịu trách nhiệm cho những hành vi gây hại, nhưng cần được điều tiết bằng sự công bằng, lòng thấu cảm và sự tôn trọng phẩm giá con người để tránh trở thành một hiện tượng mang tính phá huỷ.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?)

A. Cancel culture will evolve with technology, requiring media literacy and fair accountability systems.
(Văn hoá tẩy chay sẽ phát triển cùng công nghệ, đòi hỏi hiểu biết truyền thông và hệ thống trách nhiệm giải trình công bằng.)

=> Đúng một phần nhưng thiếu power/risks và mặt tiêu cực.

B. Cancel culture is a modern form of online punishment driven by celebrities and algorithms dominating contemporary digital public discourse worldwide today.

(Văn hoá tẩy chay là hình thức trừng phạt online hiện đại do người nổi tiếng và thuật toán chi phối diễn ngôn công chúng toàn cầu ngày nay.)

=> Quá cực đoan, thêm “worldwide today”, không phải trọng tâm.

C. Cancel culture shows the power and risks of digital accountability, requiring fairness and adaptation as technology evolves.

(Văn hoá tẩy chay cho thấy sức mạnh và rủi ro của trách nhiệm giải trình trong cộng đồng số, đòi hỏi sự công bằng và thích ứng khi công nghệ phát triển.)

=> Phù hợp nhất

D. Cancel culture enables rapid digital accountability by consistently reshaping social norms through online collective action.

(Văn hoá tẩy chay cho phép trách nhiệm giải trình nhanh chóng bằng cách liên tục định hình lại chuẩn mực xã hội thông qua hành động tập thể online.)

=> Thiên về mặt tích cực, bỏ qua rủi ro và yêu cầu fairness.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com