Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

In a local community, a __________ helps people find information and borrow books.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944788
Phương pháp giải

 

Từ vựng về nghề nghiệp

Giải chi tiết

 

A. librarian (thủ thư): Người quản lý thư viện, giúp tìm kiếm và cho mượn sách. => ĐÚNG vì khớp với ngữ cảnh "borrow books" (mượn sách).

B. chef (đầu bếp): Người nấu ăn chuyên nghiệp trong nhà hàng/khách sạn. => SAI.

C. engineer (kỹ sư): Người thiết kế, xây dựng máy móc hoặc công trình. => SAI.

D. nurse (y tá): Người chăm sóc bệnh nhân. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: In a local community, a librarian helps people find information and borrow books.

Dịch: Trong một cộng đồng địa phương, một thủ thư giúp mọi người tìm kiếm thông tin và mượn sách.

Đáp án A 

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Next year, they ___________ in the city for 10 years, and they will continue to enjoy modern conveniences.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944789
Phương pháp giải

 

Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous).

Giải chi tiết

 

Phân tích dấu hiệu: Có "Next year" (thời điểm tương lai) đi kèm với "for 10 years" (khoảng thời gian). Điều này diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai.

A. have lived: Thì Hiện tại hoàn thành. => SAI (không dùng cho mốc thời gian "Next year").

B. will live: Thì Tương lai đơn. => SAI (không nhấn mạnh được quá trình kéo dài "for 10 years").

C. will have been living: Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn. => ĐÚNG cấu trúc: S + will have been + V-ing.

D. live: Thì Hiện tại đơn. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: Next year, they will have been living in the city for 10 years, and they will continue to enjoy modern conveniences.

Dịch: Sang năm, họ sẽ đã và đang sống ở thành phố này được 10 năm, và họ sẽ tiếp tục tận hưởng những tiện nghi hiện đại.

Đáp án C

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

People are becoming ___________ aware of healthy eating, exercise, and relaxation, and want to incorporate them into their daily lives.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944790
Phương pháp giải

 

Cấu trúc so sánh kép

Giải chi tiết

 

A. hardly ever (hầu như không bao giờ): Trạng từ chỉ tần suất cực thấp. => SAI về nghĩa.

B. rather than (thay vì): Dùng để lựa chọn giữa hai thứ. => SAI cấu trúc.

C. more and more (ngày càng): Dùng với tính từ dài (aware) để chỉ sự tăng tiến. => ĐÚNG.

D. much as (mặc dù/nhiều như): Dùng như một liên từ nhượng bộ. => SAI về nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: People are becoming more and more aware of healthy eating, exercise, and relaxation, and want to incorporate them into their daily lives.

Dịch: Mọi người đang ngày càng nhận thức rõ hơn về việc ăn uống lành mạnh, tập thể dục và thư giãn, và muốn kết hợp chúng vào cuộc sống hàng ngày.

Đáp án C 

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

If you ___________ the map before the trip, you ___________ how to get to the new restaurant easily.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944791
Phương pháp giải

 

Câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1).

Giải chi tiết

  

Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-inf.

A. check/will know: "check" chia theo chủ ngữ "you" ở hiện tại đơn, vế sau là "will know". => ĐÚNG công thức.

B. checks/knowing: "checks" sai chủ ngữ "you", "knowing" sai cấu trúc vế chính. => SAI.

C. checking/will knows: "checking" không đứng một mình làm động từ chính, "will knows" sai (sau will phải là V nguyên thể). => SAI.

D. will check/know: Vế If không được dùng "will". => SAI.

Câu hoàn chỉnh: If you check the map before the trip, you will know how to get to the new restaurant easily.

Dịch: Nếu bạn kiểm tra bản đồ trước chuyến đi, bạn sẽ biết cách đi đến nhà hàng mới một cách dễ dàng.

Đáp án A 

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Olivia has completed her first marathon.

Olivia: "I ran my first marathon yesterday!"

Mike: “_______________

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944792
Phương pháp giải

 

Chức năng giao tiếp (Lời đề nghị).

Giải chi tiết

Ngữ cảnh: Olivia thông báo vừa chạy marathon lần đầu (một nỗ lực lớn).

A. Running is not my thing (Chạy bộ không phải sở thích của tớ): Câu trả lời thiếu lịch sự khi người khác đang khoe thành tích. => SAI.

B. That’s incredible! How did you prepare? (Thật đáng kinh ngạc! Bạn đã chuẩn bị thế nào?): Thể hiện sự tán thưởng và quan tâm. => ĐÚNG.

C. Marathons are too long (Marathon dài quá): Ý kiến cá nhân không phù hợp để phản hồi lời khoe thành tích. => SAI.

D. I hope you’re not too tired (Hy vọng bạn không quá mệt): Một câu quan tâm nhưng không mang tính chúc mừng bằng đáp án B. => KHÔNG TỐI ƯU.

Câu hoàn chỉnh: Olivia: "I ran my first marathon yesterday!" - Mike: "That’s incredible! How did you prepare?"

Dịch: Olivia: "Tớ đã chạy cuộc đua marathon đầu tiên vào hôm qua!" - Mike: "Thật đáng kinh ngạc! Bạn đã chuẩn bị như thế nào vậy?"

Đáp án B

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

That’s the girl to __________ Jimmy wants to talk about private things.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944793
Phương pháp giải

 

Đại từ quan hệ đi sau giới từ (Prepositions + Relative pronouns).

Giải chi tiết

 

Quy tắc: Chỉ có Whom (cho người) và Which (cho vật) mới được đứng ngay sau giới từ.

A. who: Không đứng ngay sau giới từ (phải là "who... to"). => SAI

B. whom: Dùng cho người ("the girl") và đứng sau giới từ "to". => ĐÚNG.

C. which: Dùng cho vật, trong khi "the girl" là người. => SAI.

D. that: Không bao giờ đứng sau giới từ trong mệnh đề quan hệ. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: That’s the girl to whom Jimmy wants to talk about private things.

Dịch: Đó là cô gái mà Jimmy muốn trò chuyện cùng về những chuyện riêng tư.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

She gave me a new handkerchief on which she _____________ some beautiful flowers.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944794
Phương pháp giải

 

Từ vựng về hoạt động thủ công (Crafting verbs).

Giải chi tiết

 

A. moulded (đúc): Tạo hình bằng khuôn (thường dùng cho nhựa, kim loại, đất sét). => SAI.

B. knitted (đan): Dùng kim đan len để tạo thành tấm vải/áo. => SAI (không đan hoa "lên" khăn tay).

C. embroidered (thêu): Dùng kim chỉ thêu họa tiết lên vải. => ĐÚNG với vật dụng "handkerchief" (khăn tay).

D. carved (chạm khắc): Cắt gọt gỗ, đá để tạo hình. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: She gave me a new handkerchief on which she embroidered some beautiful flowers.

Dịch: Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn tay mới mà trên đó cô ấy đã thêu một vài bông hoa rất đẹp.

Đáp án C 

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

For the holiday party, we need ____________ apples to make the pie and the cider. 

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944795
Phương pháp giải

 

Lượng từ (Quantifiers).

Giải chi tiết

 

Phân tích: "Apples" là danh từ đếm được số nhiều.

A. some (một vài): Dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được. => ĐÚNG.

B. many of: Sau "many of" phải có từ hạn định như "the/these/my...". => SAI cấu trúc.

C. much of: Dùng cho danh từ không đếm được. => SAI.

D. a little (một ít): Dùng cho danh từ không đếm được. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: For the holiday party, we need some apples to make the pie and the cider.

Dịch: Cho bữa tiệc ngày lễ, chúng ta cần một vài quả táo để làm bánh và rượu táo.

Đáp án A 

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com