Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Mars Madness: The Red Planet Gets a Makeover

[I] Mars has stopped being a faraway mystery and started acting like humanity’s next science project. [II] Scientists are now planning things that sound more like movie plots than research missions. One group wants to send inflatable greenhouses shaped like bubbles of life. [III] Another is designing robotic worms that will burrow underground to search for frozen water. Mars isn’t just being studied anymore – it’s being redesigned. [IV]

Forget boring laboratories; future research bases on Mars might look like glowing domes made from bacteria bricks. These living structures could repair themselves when damaged. Meanwhile, drones the size of birds will zip through dust storms, mapping the planet in high-definition. And when the sun sets, tiny solar flowers will fold up and rest, just like petals on Earth. If that sounds crazy, remember: people once thought Wi-Fi was witchcraft.

The big question now isn’t if humans can live there – but how weirdly they’ll do it. Some scientists want to seed the red soil with algae that produce oxygen. Others propose using Martian dust to 3D-print playgrounds for future explorers. One student team in Japan even suggested “Mars Bubbles” – transparent floating schools where kids could study space science with a front-row view of the universe.

Why does this matter? Because these wild experiments could help fix problems back on Earth. Techniques for recycling air, water, and energy on Mars might make life cleaner here too. It’s like we’re learning to survive in space so we can save our own planet better.

The dream doesn’t stop there. By 2050, we might see Mars music festivals, student science camps, and robot-pet parks where your companion drone fetches meteor fragments instead of sticks. The Red Planet isn’t just calling scientists – it’s calling dreamers, inventors, and the next generation of explorers. So if you’ve ever built a science fair volcano, get ready to build one on Mars – this time, the lava’s real.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in paragraph does the following sentence best fit?

What began as a few dusty rovers has turned into a full-blown brainstorm of bizarre ideas.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944982
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

What began as a few dusty rovers has turned into a full-blown brainstorm of bizarre ideas.

(Những gì bắt đầu chỉ với vài chiếc xe tự hành bụi bặm giờ đây đã chuyển mình thành một cuộc bùng nổ của những ý tưởng kỳ quặc.)

=> Vì các vị trí thuộc cùng một đoạn văn nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “dusty rovers” và “bizarre ideas”.

Giải chi tiết

Where in paragraph does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

What began as a few dusty rovers has turned into a full-blown brainstorm of bizarre ideas.

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: [I] Mars has stopped being a faraway mystery and started acting like humanity’s next science project. [II] What began as a few dusty rovers has turned into a full-blown brainstorm of bizarre ideas. Scientists are now planning things that sound more like movie plots than research missions. One group wants to send inflatable greenhouses shaped like bubbles of life. [III] Another is designing robotic worms that will burrow underground to search for frozen water. Mars isn’t just being studied anymore – it’s being redesigned. [IV]

Tạm dịch:

[I] Sao Hỏa đã thôi không còn là một bí ẩn xa xôi và bắt đầu trở thành dự án khoa học tiếp theo của nhân loại. [II] Những gì bắt đầu chỉ với vài chiếc xe tự hành bụi bặm giờ đây đã chuyển mình thành một cuộc bùng nổ của những ý tưởng kỳ quặc. Các nhà khoa học hiện đang lên kế hoạch cho những thứ nghe giống cốt truyện điện ảnh hơn là các nhiệm vụ nghiên cứu. Một nhóm muốn gửi những nhà kính bơm hơi có hình dạng như những bong bóng sự sống. [III] Một nhóm khác đang thiết kế những chú sâu robot sẽ đào sâu xuống lòng đất để tìm kiếm nước đóng băng. Sao Hỏa không còn chỉ đang được nghiên cứu nữa – nó đang được thiết kế lại. [IV]

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “burrow” could be best replaced by ___________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944983
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “burrow” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.

Thông tin: Another is designing robotic worms that will burrow underground to search for frozen water.

(Một ý tưởng khác là thiết kế những con giun robot có khả năng đào hang dưới lòng đất để tìm kiếm nước đóng băng.)

Giải chi tiết

The word “burrow” could be best replaced by ___________.

(Từ “burrow” (hang) có thể được thay thế tốt nhất bằng ___________.)

A. hide (ẩn nấp)

B. move (di chuyển)

C. dig (đào hang)

D. stay (ở lại)

=> burrow = dig

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “the planet” refers to _________________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944984
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “the planet” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Forget boring laboratories; future research bases on Mars might look like glowing domes made from bacteria bricks… Meanwhile, drones the size of birds will zip through dust storms, mapping the planet in high-definition.

(Hãy quên đi những phòng thí nghiệm nhàm chán; các trạm nghiên cứu tương lai trên sao Hỏa có thể trông giống như những mái vòm phát sáng được làm từ những viên gạch vi khuẩn… Trong khi đó, những máy bay không người lái nhỏ bằng chim sẽ bay xuyên qua những cơn bão bụi, lập bản đồ hành tinh với độ phân giải cao.)

Giải chi tiết

The word “the planet” refers to _________________.

(Từ “the planet” dùng để chỉ _________________.)

A. Earth

(Trái Đất)

B. Mars

(Sao Hỏa)

C. Venus

(Sao Kim)

D. Jupiter

(Sao Mộc)

=> the planet = Mars

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as a wild dream for life on Mars?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944985
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a wild dream for life on Mars” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a wild dream for life on Mars?

(Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập như một giấc mơ hoang đường về sự sống trên sao Hỏa?)

A. Its oxygen comes from the red soil. => đúng

(Oxy của nó đến từ đất đỏ.)

Thông tin: [Đoạn 3] Some scientists want to seed the red soil with algae that produce oxygen.

(Một số nhà khoa học muốn gieo tảo sản sinh oxy lên đất đỏ.)

B. Playgrounds on Mars are made from its dust. => đúng

(Sân chơi trên sao Hỏa được làm từ bụi của nó.)

Thông tin: [Đoạn 3] Others propose using Martian dust to 3D-print playgrounds for future explorers.

(Những người khác đề xuất sử dụng bụi sao Hỏa để in 3D sân chơi cho các nhà thám hiểm tương lai.)

C. Kids study space in special schools. => đúng

(Trẻ em học về vũ trụ trong các trường học đặc biệt.)

Thông tin: [Đoạn 3] One student team in Japan even suggested “Mars Bubbles” – transparent floating schools where kids could study space science with a front-row view of the universe.

(Một nhóm học sinh ở Nhật Bản thậm chí còn đề xuất “Bong bóng sao Hỏa” – những trường học nổi trong suốt, nơi trẻ em có thể học khoa học vũ trụ với tầm nhìn trực diện về vũ trụ.)

D. It recycles almost anything used. => không có thông tin đề cập

(Nó tái chế hầu hết mọi thứ đã qua sử dụng.)

Thông tin: [Đoạn 4] Techniques for recycling air, water, and energy on Mars might make life cleaner here too.

(Các kỹ thuật tái chế không khí, nước và năng lượng trên sao Hỏa có thể làm cho cuộc sống ở đây sạch hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944986
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Forget boring laboratories; future research bases on Mars might look like glowing domes made from bacteria bricks. These living structures could repair themselves when damaged. Meanwhile, drones the size of birds will zip through dust storms, mapping the planet in high-definition. And when the sun sets, tiny solar flowers will fold up and rest, just like petals on Earth. If that sounds crazy, remember: people once thought Wi-Fi was witchcraft.

(Hãy quên đi những phòng thí nghiệm nhàm chán; các căn cứ nghiên cứu trong tương lai trên Sao Hỏa có thể trông giống như những mái vòm phát sáng được làm từ gạch vi khuẩn. Những cấu trúc sống này có khả năng tự sửa chữa khi bị hư hại. Trong khi đó, các thiết bị bay không người lái với kích thước chỉ bằng loài chim sẽ vụt qua những trận bão bụi, lập bản đồ hành tinh với độ phân giải siêu cao. Và khi mặt trời lặn, những đóa hoa năng lượng mặt trời tí hon sẽ thu mình lại và nghỉ ngơi, giống hệt như những cánh hoa trên Trái Đất. Nếu điều đó nghe có vẻ điên rồ, hãy nhớ rằng: con người đã từng nghĩ Wi-Fi là ma thuật.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 hay nhất?)

A. Mars is shifting from mystery to humanity’s next great experiment. => sai

(Sao Hỏa đang chuyển từ một điều bí ẩn thành thí nghiệm vĩ đại tiếp theo của nhân loại.)

B. Scientists imagine futuristic inventions to reshape life on Mars. => đúng

(Các nhà khoa học hình dung ra những phát minh tương lai để định hình lại cuộc sống trên Sao Hỏa.)

C. New technologies aim to make Mars livable and creative. => sai

(Các công nghệ mới nhằm mục đích làm cho Sao Hỏa trở nên đáng sống và sáng tạo.)

D. Innovations for Mars could improve life and sustainability on Earth. => sai

(Những đổi mới cho Sao Hỏa có thể cải thiện cuộc sống và tính bền vững trên Trái đất.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word “inflatable” is OPPOSITE in meaning to ___________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944987
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “inflatable” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: One group wants to send inflatable greenhouses shaped like bubbles of life.

(Một nhóm muốn gửi những nhà kính thổi phồng có hình dạng như những bong bóng sự sống.)

Giải chi tiết

The word “inflatable” is OPPOSITE in meaning to ___________.

(Từ “inflatable” có nghĩa TRÁI NGHĨA với ___________.)

A. fixed

(cố định)

B. flexible

(linh hoạt)

C. expanded

(mở rộng)

D. blown

(thổi phồng)

=> inflatable >< fixed

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944988
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Scientists have already built permanent cities on Mars for humans to live in. => sai

(Các nhà khoa học đã xây dựng những thành phố vĩnh viễn trên sao Hỏa để con người sinh sống.)

Thông tin: [Đoạn 1] Scientists are now planning things that sound more like movie plots than research missions. [Đoạn 2] Forget boring laboratories; future research bases on Mars might look like glowing domes made from bacteria bricks.

(Các nhà khoa học hiện đang lên kế hoạch cho những điều nghe giống như cốt truyện phim hơn là các nhiệm vụ nghiên cứu… Hãy quên những phòng thí nghiệm nhàm chán đi; các căn cứ nghiên cứu tương lai trên sao Hỏa có thể trông giống như những mái vòm phát sáng được làm từ gạch vi khuẩn.)

B. Mars has breathable air, so astronauts don’t need oxygen tanks. => sai

(Sao Hỏa có không khí có thể thở được, vì vậy các phi hành gia không cần bình oxy.)

Thông tin: [Đoạn 3] Some scientists want to seed the red soil with algae that produce oxygen.

(Một số nhà khoa học muốn gieo tảo sản sinh oxy lên đất đỏ.)

C. There are wild animals roaming freely on Mars’ red plains. => không có thông tin đề cập

(Có những động vật hoang dã lang thang tự do trên các đồng bằng đỏ của sao Hỏa.)

Thông tin: [Đoạn 5] By 2050, we might see Mars music festivals, student science camps, and robot-pet parks where your companion drone fetches meteor fragments instead of sticks.

(Đến năm 2050, chúng ta có thể thấy các lễ hội âm nhạc trên sao Hỏa, các trại khoa học dành cho học sinh và các công viên thú cưng robot, nơi máy bay không người lái đồng hành của bạn nhặt các mảnh thiên thạch thay vì que củi.)

D. Future Mars bases might be made from bacteria-based bricks that can heal damage. => đúng

(Các căn cứ trên sao Hỏa trong tương lai có thể được làm từ gạch vi khuẩn có khả năng tự phục hồi hư hại.)

Thông tin: [Đoạn 2] Forget boring laboratories; future research bases on Mars might look like glowing domes made from bacteria bricks. These living structures could repair themselves when damaged.

(Hãy quên những phòng thí nghiệm nhàm chán đi; các căn cứ nghiên cứu tương lai trên sao Hỏa có thể trông giống như những mái vòm phát sáng được làm từ những viên gạch vi khuẩn. Những cấu trúc sống này có thể tự sửa chữa khi bị hư hại.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944989
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong bài đọc rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: These living structures could repair themselves when damaged.

(Những cấu trúc sống này có khả năng tự sửa chữa khi bị hư hại.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân một cách chính xác nhất?)

A. These organisms are capable of self-repair after recovering from injury.

(Những sinh vật này có khả năng tự sửa chữa sau khi hồi phục khỏi thương tích.)

B. These living constructions can fix themselves if they’re broken.

(Những cấu trúc sống này có thể tự sửa chữa nếu chúng bị hỏng.)

C. These life-based designs possess no power to restore themselves after damage.

(Những thiết kế dựa trên sự sống này không có khả năng tự phục hồi sau khi bị hư hại.)

D. When damaged, these mechanical structures can regenerate on their own.

(Khi bị hư hại, những cấu trúc cơ khí này có thể tự tái tạo.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944990
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. The next generation will likely grow up seeing Mars as a real destination, not just a dream. => đúng

(Thế hệ tiếp theo có thể sẽ lớn lên với việc coi sao Hỏa là một điểm đến thực tế, chứ không chỉ là một giấc mơ.)

Thông tin: [Đoạn 5] The Red Planet isn’t just calling scientists – it’s calling dreamers, inventors, and the next generation of explorers.

(Hành tinh Đỏ không chỉ đang kêu gọi các nhà khoa học – nó đang kêu gọi những người mơ mộng, nhà phát minh và thế hệ nhà thám hiểm tiếp theo.)

B. Human imagination is driving space research much less than scientific necessity. => sai

(Trí tưởng tượng của con người đang thúc đẩy nghiên cứu vũ trụ ít hơn nhiều so với sự cần thiết về mặt khoa học.)

Thông tin: [Đoạn 5] The Red Planet isn’t just calling scientists – it’s calling dreamers, inventors, and the next generation of explorers.

(Hành tinh Đỏ không chỉ đang kêu gọi các nhà khoa học – nó đang kêu gọi những người mơ mộng, nhà phát minh và thế hệ nhà thám hiểm tiếp theo.)

C. Living materials and smart machines can’t replace traditional construction and exploration tools. => sai

(Vật liệu sống và máy móc thông minh không thể thay thế các công cụ xây dựng và thám hiểm truyền thống.)

Thông tin: [Đoạn 2] Forget boring laboratories; future research bases on Mars might look like glowing domes made from bacteria bricks.

(Hãy quên những phòng thí nghiệm nhàm chán đi; các căn cứ nghiên cứu tương lai trên sao Hỏa có thể trông giống như những mái vòm phát sáng được làm từ gạch vi khuẩn.)

D. Future Mars technology takes inspiration from new, eco-friendly ways of living on Earth. => sai

(Công nghệ sao Hỏa trong tương lai lấy cảm hứng từ những cách sống mới, thân thiện với môi trường trên Trái đất.)

Thông tin: [Đoạn 4] Because these wild experiments could help fix problems back on Earth. Techniques for recycling air, water, and energy on Mars might make life cleaner here too.

(Bởi vì những thí nghiệm táo bạo này có thể giúp giải quyết các vấn đề trên Trái Đất. Các kỹ thuật tái chế không khí, nước và năng lượng trên sao Hỏa cũng có thể làm cho cuộc sống ở đây sạch hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944991
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Mars has stopped being a faraway mystery and started acting like humanity’s next science project. Mars has stopped being a faraway mystery and started acting like humanity’s next science project.

(Sao Hỏa đã thôi không còn là một bí ẩn xa xôi mà bắt đầu đóng vai trò như dự án khoa học tiếp theo của nhân loại.)

- [Đoạn 2] Forget boring laboratories; future research bases on Mars might look like glowing domes made from bacteria bricks.

(Hãy quên những phòng thí nghiệm nhàm chán đi; các căn cứ nghiên cứu trong tương lai trên Sao Hỏa có thể trông giống như những mái vòm phát sáng làm từ gạch vi khuẩn.)

- [Đoạn 3] The big question now isn’t if humans can live there – but how weirdly they’ll do it.

(Câu hỏi lớn bây giờ không phải là liệu con người có thể sống ở đó không – mà là họ sẽ sống ở đó một cách kỳ lạ như thế nào.)

- [Đoạn 4] Why does this matter? Because these wild experiments could help fix problems back on Earth.

(Tại sao điều này lại quan trọng? Bởi vì những thí nghiệm táo bạo này có thể giúp giải quyết các vấn đề ngay tại Trái Đất.)

- [Đoạn 5] The dream doesn’t stop there.

(Giấc mơ không dừng lại ở đó.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?)

A. Scientists and dreamers have successfully redesigned Mars into a living, creative laboratory. => sai

(Các nhà khoa học và những người mơ mộng đã thành công trong việc thiết kế lại sao Hỏa thành một phòng thí nghiệm sống động, sáng tạo.)

B. Humans are transforming Mars into a creative science lab for future explorers. => đúng

(Con người đang biến sao Hỏa thành một phòng thí nghiệm khoa học sáng tạo cho những nhà thám hiểm tương lai.)

C. Creative experiments on Mars may solve problems and inspire discoveries on other planets in the solar system. => sai

(Các thí nghiệm sáng tạo trên sao Hỏa có thể giải quyết vấn đề và truyền cảm hứng cho những khám phá trên các hành tinh khác trong hệ mặt trời.)

D. From greenhouses to robots, humans are reinventing Mars and the Earth as the next frontier => sai

(Từ nhà kính đến robot, con người đang tái tạo sao Hỏa và Trái đất như là biên giới tiếp theo.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Cơn Sốt Sao Hỏa: Cuộc "Lột Xác" Của Hành Tinh Đỏ

[I] Sao Hỏa đã thôi không còn là một bí ẩn xa xôi và bắt đầu trở thành dự án khoa học tiếp theo của nhân loại. [II] Các nhà khoa học hiện đang lên kế hoạch cho những thứ nghe giống cốt truyện điện ảnh hơn là các nhiệm vụ nghiên cứu. Một nhóm muốn gửi những nhà kính bơm hơi có hình dạng như những bong bóng sự sống. [III] Một nhóm khác đang thiết kế những chú sâu robot sẽ đào sâu xuống lòng đất để tìm kiếm nước đóng băng. Sao Hỏa không còn chỉ đang được nghiên cứu nữa – nó đang được thiết kế lại. [IV]

Hãy quên đi những phòng thí nghiệm nhàm chán; các căn cứ nghiên cứu trong tương lai trên Sao Hỏa có thể trông giống như những mái vòm phát sáng được làm từ gạch vi khuẩn. Những cấu trúc sống này có khả năng tự sửa chữa khi bị hư hại. Trong khi đó, các thiết bị bay không người lái với kích thước chỉ bằng loài chim sẽ vụt qua những trận bão bụi, lập bản đồ hành tinh với độ phân giải siêu cao. Và khi mặt trời lặn, những đóa hoa năng lượng mặt trời tí hon sẽ thu mình lại và nghỉ ngơi, giống hệt như những cánh hoa trên Trái Đất. Nếu điều đó nghe có vẻ điên rồ, hãy nhớ rằng: con người đã từng nghĩ Wi-Fi là ma thuật.

Câu hỏi lớn hiện nay không phải là liệu con người có thể sống ở đó hay không – mà là họ sẽ sống ở đó một cách kỳ lạ đến mức nào. Một số nhà khoa học muốn gieo vào đất đỏ loại tảo có khả năng tạo ra oxy. Những người khác đề xuất sử dụng bụi Sao Hỏa để in 3D những sân chơi cho các nhà thám hiểm tương lai. Một nhóm sinh viên ở Nhật Bản thậm chí còn gợi ý về "Bong bóng Sao Hỏa" – những trường học nổi trong suốt, nơi trẻ em có thể nghiên cứu khoa học vũ trụ với góc nhìn cận cảnh về vũ trụ.

Tại sao điều này lại quan trọng? Bởi vì những thử nghiệm táo bạo này có thể giúp giải quyết các vấn đề ngay tại Trái Đất. Các kỹ thuật tái chế không khí, nước và năng lượng trên Sao Hỏa cũng có thể làm cho cuộc sống ở đây trở nên sạch hơn. Giống như việc chúng ta đang học cách sinh tồn trong không gian để có thể cứu hành tinh của chính mình tốt hơn.

Giấc mơ không dừng lại ở đó. Đến năm 2050, chúng ta có thể thấy các lễ hội âm nhạc trên Sao Hỏa, các trại khoa học cho sinh viên và những công viên thú cưng robot, nơi người bạn đồng hành là máy bay không người lái sẽ đi nhặt các mảnh thiên thạch thay vì những chiếc gậy. Hành tinh Đỏ không chỉ vẫy gọi các nhà khoa học – nó đang vẫy gọi những người mơ mộng, những nhà phát minh và thế hệ thám hiểm tiếp theo. Vì vậy, nếu bạn đã từng tự tay làm một mô hình núi lửa cho hội chợ khoa học, hãy sẵn sàng để xây dựng một cái trên Sao Hỏa – lần này, dung nham là thật đấy.

 

 

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K9 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> 2K11 học trực tuyến Lớp 10 cùng thầy cô giáo giỏi tại Tuyensinh247.com, Kiến thức cập nhật theo chương trình mới nhất. Cam kết giúp học sinh học tốt, bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com