Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 19 to 24.

SMART REFRIGERATOR

A smart refrigerator (19) _________________ advanced technologies and internet connectivity to the basic functions of a fridge. It does more than just keep your food fresh. It also includes many innovative (20) _________________ to make home and kitchen life easier and more efficient.

One key functionality that smart refrigerators have is monitoring your food supply. Imagine (21) _________________ in the morning and receiving a (22) _________________ that you’re running low on milk. Then, you open the smart fridge app and add milk to your shopping list or have it delivered later that day.

Smart refrigerators can also learn your preferences and habits over time. By analyzing the data it collects — such as the types of food you (23) _________________ store and consume — your smart refrigerator can assemble custom-made shopping recommendations or even suggest recipes based (24) _________________ the ingredients you have on hand.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947699
Phương pháp giải

Chọn động từ phù hợp về nghĩa.

Cấu trúc: A smart refrigerator _____ advanced technologies to basic functions…

→ Nghĩa cần: “kết hợp / tích hợp”.

Giải chi tiết

A. replaces = thay thế → sai nghĩa

B. collaborates = hợp tác → dùng cho người/chủ thể → sai

C. combines = kết hợp, tích hợp → phù hợp

D. prolongs = kéo dài → không hợp ngữ cảnh

English:

A smart refrigerator combines advanced technologies and internet connectivity to the basic functions of a fridge.

Vietnamese:

Tủ lạnh thông minh kết hợp các công nghệ tiên tiến và kết nối Internet vào những chức năng cơ bản của một chiếc tủ lạnh.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947700
Phương pháp giải

Tìm danh từ chỉ các đặc điểm, chức năng đặc biệt của một sản phẩm công nghệ.

(Dịch câu: Nó cũng bao gồm nhiều ______ đổi mới để làm cho cuộc sống gia đình và nhà bếp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.)

Giải chi tiết

A. features:

(Dịch nghĩa: Tính năng, đặc điểm)

Phân tích: Đây là thuật ngữ chuyên dụng để chỉ các chức năng của thiết bị công nghệ.

B. leaflets: (Tờ rơi) - không liên quan.

C. cases: (Trường hợp/vỏ bọc) - không phù hợp ngữ cảnh.

D. desktops: (Màn hình máy tính/máy tính để bàn).

Câu hoàn chỉnh: It also includes many innovative features to make home and kitchen life easier and more efficient.

(Dịch: Nó cũng bao gồm nhiều tính năng đổi mới để giúp cuộc sống gia đình và bếp núc dễ dàng, hiệu quả hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947701
Phương pháp giải

Đoạn văn nói về buổi sáng: “Imagine ___ in the morning…”

→ Chỉ có “waking up in the morning” là đúng.

Giải chi tiết

A. blocking out = chặn, che → không hợp

B. logging out = đăng xuất → sai

C. waking up = thức dậy → đúng

D. picking up = nhặt lên / đón ai → không hợp

3) Câu hoàn chỉnh + dịch

English:

Imagine waking up in the morning and receiving a notification that you’re running low on milk.

Vietnamese:

Hãy tưởng tượng bạn thức dậy vào buổi sáng và nhận được thông báo rằng bạn sắp hết sữa.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:947702
Phương pháp giải

Sau “receiving a …” → phải là “notification” (thông báo).

Giải chi tiết

A. text = tin nhắn văn bản → không đúng bằng “notification”

B. diagram = sơ đồ → sai

C. new’s = sai chính tả (news)

D. notification = thông báo → đúng

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947703
Phương pháp giải

Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ “store and consume”.

→ “frequently” = thường xuyên → hợp nhất.

Giải chi tiết

A. frequently = thường xuyên → đúng

B. effectively = hiệu quả → không phù hợp

C. privately = riêng tư

D. directly = trực tiếp

English:

…such as the types of food you frequently store and consume…

Vietnamese:

…như các loại thức ăn bạn thường xuyên lưu trữ và tiêu thụ…

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947704
Phương pháp giải

Cấu trúc: based on + N = dựa trên / nhờ vào

Giải chi tiết

A. with = với

B. on = dựa trên → đúng

C. in = trong

D. at = tại

English:

…or even suggest recipes based on the ingredients you have on hand.

Vietnamese:

…hoặc thậm chí gợi ý các công thức nấu ăn dựa trên những nguyên liệu bạn đang có.

Chú ý khi giải

English (đoạn hoàn chỉnh):

SMART REFRIGERATOR

A smart refrigerator combines advanced technologies and internet connectivity to the basic functions of a fridge. It does more than just keep your food fresh. It also includes many innovative features to make home and kitchen life easier and more efficient.
One key functionality that smart refrigerators have is monitoring your food supply. Imagine
waking up in the morning and receiving a notification that you’re running low on milk. Then, you open the smart fridge app and add milk to your shopping list or have it delivered later that day.
Smart refrigerators can also learn your preferences and habits over time. By analyzing the data it collects — such as the types of food you
frequently store and consume — your smart refrigerator can assemble custom-made shopping recommendations or even suggest recipes based on the ingredients you have on hand.

Vietnamese:

TỦ LẠNH THÔNG MINH

Tủ lạnh thông minh kết hợp các công nghệ tiên tiến và kết nối Internet vào những chức năng cơ bản của tủ lạnh. Nó làm nhiều hơn là chỉ giữ thực phẩm tươi. Nó còn bao gồm rất nhiều tính năng sáng tạo giúp cuộc sống trong nhà và căn bếp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Một tính năng quan trọng của tủ lạnh thông minh là giám sát nguồn thực phẩm của bạn. Hãy tưởng tượng bạn
thức dậy vào buổi sáng và nhận được thông báo rằng bạn sắp hết sữa. Sau đó bạn mở ứng dụng tủ lạnh và thêm sữa vào danh sách mua sắm hoặc đặt giao trong ngày.
Tủ lạnh thông minh cũng có thể học thói quen và sở thích của bạn theo thời gian. Bằng cách phân tích dữ liệu mà nó thu thập — như các loại thực phẩm bạn
thường xuyên lưu trữ và tiêu thụ — tủ lạnh thông minh có thể tạo ra gợi ý mua sắm riêng hoặc thậm chí gợi ý công thức nấu ăn dựa trên những nguyên liệu bạn có sẵn.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com