Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

In September of last year, I joined a tour group and visited several Kenyan national parks on a tour that lasted about two weeks. It was an absolutely exhilarating experience. The awe-inspiring wildlife, pristine natural settings, and warm interactions with the local people seemed to affect everyone, even the most jaded of tourists. [I]

We saw an impressive array of wildlife at the Maasai Mara National Reserve-lions, zebras, wildebeest, gazelles, giraffes, elephants, and many more. [II] Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals, but slowly grew to appreciate the intimate experience. A woman screamed when a large lion came up to our minibus and started to lick the window. Our driver just laughed and said we had nothing to worry about-the lion was just offering his car-wash services. This calmed the woman down and she giggled along with the rest of us at his jokes.

At Amboseli National Park, we had our first encounter with the Maasai people. [III] This famous warrior tribe still lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle. We were invited to one of their villages to learn more about their traditional culture and practices, and to browse and buy handmade jewelry made from small colorful glass beads. The villagers were exceptionally friendly and gregarious, and we were made to feel very welcome.

On our last day in Amboseli, our tour guide had a special surprise-a group of Maasai were to perform traditional dances and songs for us. They sang without the accompaniment of any musical instruments and created wonderfully intricate music just by harmonizing their voices. The Maasai dancers were very vigorous, with the men leaping high in the air. These dances are considered a ritual among the men to display their strength: the higher the jump, the stronger the warrior. Some people in our group joined in, dancing and leaping with the Maasai, but of course none of us could jump as high as them! The memory of the wonderful performance stayed with us long after the trip. [IV]

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

In paragraph 2, the word "apprehensive" is closest in meaning to ___________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951641
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh đoạn 2 để xác định thái độ của du khách khi ở gần động vật hoang dã lần đầu tiên.

Thông tin: Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals, but slowly grew to appreciate the intimate experience.

(Hầu hết chúng tôi ban đầu khá lo sợ khi ở gần các con vật như vậy, nhưng dần dần đã bắt đầu trân trọng trải nghiệm thân mật này.)

Giải chi tiết

In paragraph 2, the word "apprehensive" is closest in meaning to ___________?

(Trong đoạn 2, từ "apprehensive" gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. aggressive (hung hăng)

B. exhausted (kiệt sức)

C. deceptive (lừa dối)

D. intimidated (lo sợ, kinh hãi)

=> apprehensive = intimidated

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

In paragraph 3, what does the word "they" refer to?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:951642
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng xác định đại từ thay thế (Referent) bằng cách đọc câu đứng ngay trước đó.

Thông tin: At Amboseli National Park, we had our first encounter with the Maasai people. This famous warrior tribe still lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle.

(Tại Công viên Quốc gia Amboseli, chúng tôi có cuộc gặp gỡ đầu tiên với người Maasai. Bộ tộc chiến binh nổi tiếng này vẫn sống theo lối sống bán du mục, nghĩa là thỉnh thoảng họ di chuyển khắp nơi để tìm kiếm thức ăn, nước uống và đất chăn thả cho gia súc của mình.)

Giải chi tiết

In paragraph 3, what does the word "they" refer to?

(Trong đoạn 3, từ "they" ám chỉ điều gì?)

A. national parks (các công viên quốc gia)

B. the Maasai people (người Maasai)

C. natural settings (các khung cảnh thiên nhiên)

D. local villagers (những dân làng địa phương)

=> they = the Maasai people

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Based on the entire text, which of the following sentences can be inferred?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951643
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng suy luận (Inference) dựa trên sự biến đổi thái độ của cả nhóm du khách xuyên suốt bài đọc.

Thông tin: Most of us were initially rather apprehensive... but slowly grew to appreciate the intimate experience.

(Hầu hết chúng tôi ban đầu khá lo sợ... nhưng dần dần đã bắt đầu trân trọng trải nghiệm thân mật này.)

Giải chi tiết

Based on the entire text, which of the following sentences can be inferred?

(Dựa trên toàn bộ văn bản, câu nào sau đây có thể được suy luận ra?)

A. The tour group spent the majority of their two-week trip in Maasai villages.

(Nhóm du khách đã dành phần lớn thời gian của chuyến đi hai tuần trong các ngôi làng của người Maasai.)

=> Loại: Bài viết kể họ đi qua nhiều công viên quốc gia, làng Maasai chỉ là một điểm dừng chân.

B. The Maasai people rely on modern instruments for their musical performances.

(Người Maasai dựa vào các nhạc cụ hiện đại cho các buổi biểu diễn âm nhạc của họ.)

=> Loại: Thông tin đoạn 4 nói họ hát không cần nhạc cụ (without the accompaniment of any musical instruments)

C. The lions in Maasai Mara are trained to interact safely with tourist vehicles

(Sư tử ở Maasai Mara được huấn luyện để tương tác an toàn với các phương tiện chở khách du lịch.)

=> Loại: Đây là công viên quốc gia bảo tồn thiên nhiên hoang dã, sư tử ở đây là tự nhiên, không phải thú xiếc hay thú được huấn luyện.

D. Close encounters with wildlife eventually replaced fear with appreciation.

(Những lần tiếp xúc gần với động vật hoang dã cuối cùng đã thay thế nỗi sợ hãi bằng sự trân trọng.)=> Chọn: Khớp hoàn toàn với diễn biến tâm lý ở đoạn 2.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Which of the following provides the best summary of paragraph 2?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951644
Giải chi tiết

Which of the following provides the best summary of paragraph 2?

(Câu nào sau đây cung cấp bản tóm tắt tốt nhất cho đoạn 2?)

A. An account of how a driver used humor to ease the group's fear of wild animals.

(Một lời kể về việc tài xế đã sử dụng sự hài hước để làm giảm bớt nỗi sợ của nhóm đối với động vật hoang dã.)

=> Loại: Đây chỉ là một chi tiết minh họa trong đoạn.

B. A description of the various wildlife species found in the Maasai Mara Reserve.

(Một bản mô tả về các loài động vật hoang dã khác nhau được tìm thấy ở Khu bảo tồn Maasai Mara.)

=> Loại: Việc liệt kê tên các loài thú chỉ chiếm một câu đầu đoạn.

C. A story about a woman who was terrified by a lion licking a minibus window.

(Một câu chuyện về một người phụ nữ đã hoảng sợ vì một con sư tử liếm cửa sổ xe buýt nhỏ.)

=> Loại: Đây là ví dụ cụ thể, không bao quát được toàn bộ ý của đoạn.

D. A reflection on how intimate animal encounters shifted the group's perspective.

(Một sự phản ánh về việc những cuộc chạm trán thân mật với động vật đã thay đổi góc nhìn của nhóm như thế nào.)

=> Chọn: Đây là ý nghĩa bao quát nhất, nói về sự thay đổi từ "lo sợ" sang "trân trọng".

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which is the best paraphrase for the underlined sentence in the text?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951645
Phương pháp giải

Tìm câu có cùng nghĩa với câu gốc nhưng dùng từ vựng khác (Paraphrase). Chú ý các tính từ: "friendly", "gregarious", "welcome".

Thông tin: The villagers were exceptionally friendly and gregarious, and we were made to feel very welcome.

(Dân làng đặc biệt thân thiện và cởi mở, và chúng tôi được làm cho cảm thấy rất được chào đón.)

Giải chi tiết

Which is the best paraphrase for the underlined sentence in the text?

(Câu nào là cách diễn đạt lại tốt nhất cho câu được gạch chân trong văn bản?)

A. The villagers embraced us with open arms, demonstrating a level of sociability and kindness that made us feel instantly uncanny.

(Dân làng đón nhận chúng tôi với vòng tay rộng mở, thể hiện sự hòa đồng và lòng tốt khiến chúng tôi ngay lập tức cảm thấy kỳ lạ/bất an.)

=> Loại: Sai ở từ "uncanny" (mang nghĩa tiêu cực, kỳ quặc).

B. Suspiciously warm and sociable, the local residents ensured that we felt completely at home during our stay.

(Một cách ấm áp và hòa đồng đáng nghi ngờ, những cư dân địa phương đảm bảo rằng chúng tôi cảm thấy hoàn toàn như ở nhà.)

=> Loại: Sai ở từ "Suspiciously" (nghi ngờ).

C. A spirit of insincerity featured the village, where the residents' lively nature translated into a remarkably hostile reception for us.

(Một tinh thần thiếu chân thành bao trùm ngôi làng, nơi bản tính sôi nổi của cư dân biến thành một sự tiếp đón thù địch rõ rệt đối với chúng tôi.)

=> Loại: Sai ở "insincerity" (giả dối) và "hostile" (thù địch).

D. We were treated with such immense warmth by the outgoing villagers that a sense of belonging was felt immediately.

(Chúng tôi được đối xử với sự ấm áp to lớn bởi những dân làng cởi mở đến mức cảm giác thân thuộc được cảm nhận ngay lập tức.)

=> Chọn: "immense warmth" tương ứng với "exceptionally friendly", "outgoing" tương ứng với "gregarious".

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

What can be inferred about the Maasai lifestyle from the details in the text?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:951646
Phương pháp giải

Suy luận dựa trên các đặc điểm lối sống của người Maasai được mô tả trong đoạn 3.

Thông tin: ...semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle.

(...lối sống bán du mục, nghĩa là họ di chuyển nay đây mai đó để tìm thức ăn, nước uống và vùng đất chăn thả cho gia súc của họ.)

Giải chi tiết

What can be inferred about the Maasai lifestyle from the details in the text?

(Có thể suy luận được điều gì về lối sống của người Maasai từ các chi tiết trong văn bản?)

A. Their culture is strictly isolated from any form of modern international tourism.

(Văn hóa của họ bị cô lập nghiêm ngặt khỏi bất kỳ hình thức du lịch quốc tế hiện đại nào.)

=> Loại: Sai, vì họ mời khách du lịch vào làng và bán đồ lưu niệm.

B. Their traditional music is designed to mimic the sounds of the African bush.

(Âm nhạc truyền thống của họ được thiết kế để bắt chước âm thanh của bụi rậm châu Phi.)

=> Loại: Bài không nhắc đến chi tiết này.

C. Their survival is closely tied to the health and movement of their livestock.

(Sự sinh tồn của họ gắn liền chặt chẽ với sức khỏe và sự di chuyển của đàn gia súc.)

=> Chọn: Vì họ phải di chuyển liên tục để tìm cỏ và nước cho vật nuôi (cattle/livestock).

D. They have abandoned their nomadic roots to build permanent tourist centers.

(Họ đã từ bỏ nguồn gốc du mục của mình để xây dựng các trung tâm du lịch lâu dài.)

=> Loại: Sai, bài nói họ vẫn sống "semi-nomadic" (bán du mục).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Based on paragraph 4, what distinguished the Maasai performance?

A. The slow and rhythmic pacing.                  C. The high-pitched vocal solos.

B. The absence of instrumentation.                D. The complex use of percussion.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:951647
Phương pháp giải

Tìm chi tiết mô tả buổi biểu diễn của người Maasai ở đoạn 4.

Thông tin: They sang without the accompaniment of any musical instruments...

(Họ hát mà không có sự đi kèm của bất kỳ nhạc cụ nào...)

Giải chi tiết

Based on paragraph 4, what distinguished the Maasai performance?

(Dựa trên đoạn 4, điều gì làm nên sự khác biệt của buổi biểu diễn Maasai?)

A. The slow and rhythmic pacing

(Nhịp độ chậm và nhịp nhàng.)

=> Loại: Bài mô tả là "vigorous" (mạnh mẽ).

B. The absence of instrumentation.

(Sự vắng mặt của việc sử dụng nhạc cụ.)

=> Chọn: Khớp với chi tiết "without musical instruments".

C. The high-pitched vocal solos.

(Các bài đơn ca giọng cao.)

=> Loại: Bài nói họ "harmonizing" (hòa giọng).

D. The complex use of percussion.

Việc sử dụng bộ gõ phức tạp.)

=> Loại: Bộ gõ là nhạc cụ, mà bài nói là không dùng nhạc cụ.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What can be reasonably inferred about the overall impact of the tour guide's attitude on the travelers' experience?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:951648
Giải chi tiết

What can be reasonably inferred about the overall impact of the tour guide's attitude?

(Có thể suy luận một cách hợp lý điều gì về tác động tổng thể từ thái độ của người hướng dẫn?)

A. The guide's humor and reassurance gradually reduced anxiety and encouraged tourists to appreciate close wildlife encounters.

(Sự hài hước và trấn an của người hướng dẫn đã dần dần làm giảm bớt lo âu và khuyến khích du khách trân trọng những lần chạm trán gần với động vật hoang dã.)

=> Chọn: Đây là tác động tích cực xuyên suốt được bài viết nhắc tới.

B. The guide prioritized strict safety protocols, hindering tourists from interacting closely with animals or local communities.

(Người hướng dẫn ưu tiên các quy trình an toàn nghiêm ngặt, cản trở du khách tương tác gần với động vật hoặc cộng đồng địa phương.)

=> Loại: Ngược lại, họ được tương tác rất gần.

C. The guide remained largely indifferent, allowing visitors to form their own opinions about wildlife and local culture.

(Người hướng dẫn phần lớn vẫn thờ ơ, để du khách tự hình thành quan điểm về động vật và văn hóa địa phương.)

=> Loại: Người hướng dẫn rất chủ động (cười đùa, giải thích, tạo bất ngờ)

D. The guide deliberately exaggerated dangers to heighten excitement and make the safari appear more adventurous.

(Người hướng dẫn cố tình thổi phồng những nguy hiểm để tăng thêm sự hưng phấn và làm cho chuyến safari có vẻ phiêu lưu hơn.)

=> Loại: Ngược lại, tài xế đã trấn an rằng không có gì phải lo.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

"We all emerged from the safari radiant with joy and inspiration."

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:951649
Phương pháp giải

Xác định vị trí câu mang tính chất cảm xúc tổng kết (Summary of feeling).

Thông tin: We all emerged from the safari radiant with joy and inspiration.

(Tất cả chúng tôi bước ra khỏi chuyến safari rạng rỡ với niềm vui và cảm hứng).

=> Đây là câu kết thúc trải nghiệm sau khi mọi sự kiện đã diễn ra.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất vào vị trí nào trong đoạn văn?)

A. [IV]: Cuối bài đọc, sau khi kể về buổi biểu diễn cuối cùng.

B. [III]: Giữa bài, khi bắt đầu kể về người Maasai.

C. [I]: Đầu bài, đang giới thiệu chung.

D. [II]: Sau khi liệt kê các con thú.

Phân tích: Vị trí [IV] là nơi tác giả khép lại toàn bộ ký sự chuyến đi dài 2 tuần của mình.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:951650
Phương pháp giải

Tìm câu tóm tắt bao quát nhất nội dung bài (Động vật, Con người, Văn hóa).

Thông tin: Bài đọc kể về 3 phần chính: Động vật ở công viên quốc gia => Gặp gỡ bộ lạc Maasai => Xem biểu diễn nghệ thuật.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất văn bản?)

A. The text discusses how tourism in Kenya has transformed Maasai culture and wildlife habitats, highlighting the economic benefits and cultural tensions caused by increasing numbers of visitors.

(Văn bản thảo luận về việc du lịch ở Kenya đã làm thay đổi văn hóa Maasai và môi trường sống của động vật hoang dã như thế nào, làm nổi bật những lợi ích kinh tế và căng thẳng văn hóa do số lượng du khách ngày càng tăng gây ra.)

=> Sai. Bài đọc mang tính kể chuyện cá nhân, không mang tính nghị luận về "căng thẳng văn hóa" hay "biến đổi môi trường".

B. The author recounts a Kenyan safari featuring remarkable wildlife encounters, meaningful interactions with the Maasai people, and memorable cultural performances that left a lasting impression on the travelers.

(Tác giả kể lại một chuyến safari ở Kenya với những cuộc chạm trán động vật hoang dã đáng chú ý, những tương tác ý nghĩa với người Maasai và những màn trình diễn văn hóa đáng nhớ đã để lại ấn tượng lâu dài cho du khách.)

=> Đúng. Câu này tóm gọn đủ 3 "xương sống" của bài: Wildlife (động vật), Interaction with Maasai (tương tác với người dân) và Cultural performances (biểu diễn văn hóa).

C. The passage primarily explains the ecological importance of Kenyan national parks and the traditional lifestyle of the Maasai, emphasizing conservation challenges and cultural preservation efforts.

(Văn bản chủ yếu giải thích tầm quan trọng sinh thái của các công viên quốc gia Kenya và lối sống truyền thống của người Maasai, nhấn mạnh những thách thức bảo tồn và nỗ lực giữ gìn văn hóa.)

=> Sai trọng tâm. Bài viết không đi sâu vào lý thuyết "sinh thái" hay "thách thức bảo tồn" mà tập trung vào cảm xúc của du khách.

D. The writer describes an adventurous journey through several Kenyan parks, focusing mainly on dangerous wildlife encounters and the travelers' constant fear of unexpected animal attacks.

(Người viết mô tả một hành trình phiêu lưu qua nhiều công viên ở Kenya, tập trung chủ yếu vào các cuộc chạm trán động vật hoang dã nguy hiểm và nỗi sợ hãi thường trực của du khách về các cuộc tấn công bất ngờ của động vật.)

=> Sai sắc thái. Bài viết nhấn mạnh sự "trân trọng" (appreciation) và "vui vẻ" (giggled), không phải là sự "sợ hãi thường trực".

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Vào tháng Chín năm ngoái, tôi đã tham gia một nhóm du lịch và ghé thăm một vài công viên quốc gia ở Kenya trong chuyến đi kéo dài khoảng hai tuần. Đó hoàn toàn là một trải nghiệm đầy phấn khích. Thế giới động vật hoang dã kỳ thú, khung cảnh thiên nhiên nguyên sơ và những tương tác nồng hậu với người dân địa phương dường như đã tác động đến tất cả mọi người, kể cả những du khách dày dạn kinh nghiệm nhất. [I]

Chúng tôi đã nhìn thấy một số lượng ấn tượng các loài động vật hoang dã tại Khu bảo tồn Quốc gia Maasai Mara – nào là sư tử, ngựa vằn, linh dương đầu bò, linh dương gazelle, hươu cao cổ, voi và nhiều loài khác nữa. [II] Hầu hết chúng tôi ban đầu khá lo sợ khi ở khoảng cách gần với các loài động vật như vậy, nhưng dần dần đã bắt đầu trân trọng trải nghiệm thân mật này. Một người phụ nữ đã hét lên khi một con sư tử lớn tiến đến gần chiếc xe buýt nhỏ của chúng tôi và bắt đầu liếm cửa sổ. Người tài xế chỉ cười và nói rằng chúng tôi không có gì phải lo lắng cả – con sư tử chỉ đang cung cấp "dịch vụ rửa xe" thôi. Điều này đã trấn an người phụ nữ và cô ấy đã cười khúc khích cùng với những người còn lại trước lời đùa của anh ta.

Tại Công viên Quốc gia Amboseli, chúng tôi đã có cuộc gặp gỡ đầu tiên với người Maasai. [III] Bộ lạc chiến binh nổi tiếng này vẫn duy trì lối sống bán du mục, nghĩa là họ di chuyển nay đây mai đó để tìm kiếm thức ăn, nước uống và vùng đất chăn thả cho gia súc. Chúng tôi được mời đến một trong những ngôi làng của họ để tìm hiểu thêm về văn hóa và các tập tục truyền thống, cũng như để tham quan và mua đồ trang sức thủ công làm từ những hạt cườm thủy tinh nhỏ đủ màu sắc. Dân làng đặc biệt thân thiện và cởi mở, và chúng tôi được đón tiếp khiến mình cảm thấy rất được chào đón.

Vào ngày cuối cùng ở Amboseli, hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi đã dành tặng một sự bất ngờ đặc biệt – một nhóm người Maasai sẽ biểu diễn các điệu nhảy và bài hát truyền thống cho chúng tôi. Họ hát mà không cần bất kỳ nhạc cụ nào đi kèm và tạo ra thứ âm nhạc phức tạp tuyệt vời chỉ bằng cách hòa giọng. Các vũ công Maasai rất mạnh mẽ, với những người đàn ông nhảy cao vút lên không trung. Những điệu nhảy này được coi là một nghi lễ giữa những người đàn ông để thể hiện sức mạnh: bước nhảy càng cao, chiến binh đó càng mạnh. Một số người trong nhóm chúng tôi cũng tham gia, cùng nhảy múa và bật cao với người Maasai, nhưng tất nhiên không ai trong chúng tôi có thể nhảy cao được như họ! Ký ức về buổi biểu diễn tuyệt vời đó vẫn còn đọng lại trong chúng tôi rất lâu sau chuyến đi. [IV]

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com