Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

In Gen Alpha vernacular, aura has no color associated with it and is decidedly not a spiritual thing. In fact, the word is really just used as a way to quantify somebody's "cool factor." If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying. Conversely, if a quiet kid who usually flies under the radar spills his juice on a popular student in the cafeteria, his 'aura points' will take a big hit. It is essentially a measure of how much respect or "coolness" you possess in a social situation at any given moment.

Pushing the strategy of being effortless too far brings us to the concept of aura farming. If you are hunting down aura points, flexing too hard, and inadvertently making a mockery of yourself by flaunting too much cool, you are in the business of aura farming. The terminology comes from the world of video games where "farming" refers to doing the same task over and over again to rack up points or rewards, such as slaying low-level monsters for better armor. Aura farming applies that concept to the social sphere, representing the subtle and exhausting art of projecting a curated vibe across your entire identity.

[I] In fact, aura farming can win you actual aura points if you do it successfully on social media and garner a following as a result. [II] The concept originated with a kid who took his dance moves to the front of a boat in Indonesia and became the country's tourism ambassador. [II] Other examples of admirable aura farming include Michael Jackson, who many dub the original aura farmer, and Timothée Chalamet. [IV] Ultimately, the concept is saturated with irony, involving a person trying to be cool while maintaining an air of randomness to their curated content.

Gen Alpha loves this trend because they like to lean into absurdity, ambiguity, and randomness. It is difficult to say whether aura farming is a compliment or a dig because the impression is that it can go both ways. This trend requires a very delicate touch; do it right and you will go viral and become a really big deal, but do it wrong and you are just the butt of a joke. It is like a social stock market where anyone who goes public must be ready to take some risks and face the irony of their highly calculated yet seemingly random content.

(Adapted from https://www.purewow.com/)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word "coveted" can be replaced by ___________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953918
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của từ “coveted” trong câu chứa từ đó, sau đó chọn từ đồng nghĩa gần nhất.

Thông tin: If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying.

(Nếu ai đó có rất nhiều “aura”, họ sẽ trở nên ngầu một cách tự nhiên và toát ra một địa vị xã hội đáng khao khát mà không cần cố gắng.)

Giải chi tiết

The word "coveted" can be replaced by ___________.

(Từ “coveted” có thể được thay thế bằng ___________.)

A. slightly favoured (được ưa thích một chút)

B. quite awful (khá tệ)

C. strongly desired (rất được mong muốn, khao khát)

D. rather lowly (khá thấp kém)

=> coveted = strongly desired

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

According to paragraph 1, how does Gen Alpha define "aura"?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953919
Phương pháp giải

Đọc đoạn 1, xác định cách Gen Alpha định nghĩa “aura”.

Thông tin: It is essentially a measure of how much respect or "coolness" you possess in a social situation at any given moment.

(Về bản chất, đó là thước đo mức độ tôn trọng hoặc “độ ngầu” mà bạn sở hữu trong một tình huống xã hội tại một thời điểm nhất định.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, how does Gen Alpha define "aura"?

(Theo đoạn 1, Gen Alpha định nghĩa “aura” như thế nào?)

A. The perceived coolness gained by trying.

(Sự ngầu có được nhờ cố gắng.)

B. A quantifiable assessment of spiritual depth.

(Sự đánh giá định lượng về chiều sâu tâm linh.)

C. The level of respect achieved effortlessly.

(Mức độ tôn trọng đạt được một cách tự nhiên.)

D. An association between colors and qualities.

(Sự liên hệ giữa màu sắc và phẩm chất.)

Đoạn 1 nhấn mạnh “effortlessly cool” và “measure of respect”.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The phrase "that concept" in paragraph 2 refers to ___________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953920
Phương pháp giải

Xác định “that concept” trong đoạn 2, tìm xem nó thay thế cho cái gì ứng trước.

Thông tin: The terminology comes from the world of video games where "farming" refers to doing the same task over and over again to rack up points or rewards. Aura farming applies that concept to the social sphere.
(Thuật ngữ này đến từ thế giới trò chơi điện tử nơi “farming” nghĩa là làm lặp đi lặp lại cùng một nhiệm vụ để tích điểm hoặc phần thưởng. Aura farming áp dụng khái niệm đó vào lĩnh vực xã hội.)

Giải chi tiết

The phrase "that concept" in paragraph 2 refers to ___________.

(Cụm “that concept” ở đoạn 2 ám chỉ ___________.)

A. slaying low-level monsters for armor farming

(giết quái cấp thấp để kiếm giáp)

B. the terminology of video game

(thuật ngữ của trò chơi điện tử)

C. the tasks gamers do to win video games

(các nhiệm vụ game thủ làm để thắng)

D. the art of projecting a curated vibe

(nghệ thuật tạo dựng hình ảnh được sắp đặt)

=> that concept = doing the same task repeatedly to gain points

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Which of the following best summarizes paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953921
Phương pháp giải

Đọc đoạn 2, xác định ý chính.

Thông tin: Pushing the strategy of being effortless too far brings us to the concept of aura farming. If you are hunting down aura points, flexing too hard, and inadvertently making a mockery of yourself by flaunting too much cool, you are in the business of aura farming. The terminology comes from the world of video games where "farming" refers to doing the same task over and over again to rack up points or rewards, such as slaying low-level monsters for better armor. Aura farming applies that concept to the social sphere, representing the subtle and exhausting art of projecting a curated vibe across your entire identity.

(Đẩy chiến lược tỏ ra một cách “không gắng gượng” đi quá xa sẽ dẫn chúng ta đến khái niệm “aura farming”. Nếu bạn đang săn lùng điểm “aura”, cố tỏ ra ngầu quá mức, và vô tình biến mình thành trò cười bằng cách phô trương sự “cool” quá đà, thì bạn đang tham gia vào việc aura farming.

Thuật ngữ này bắt nguồn từ thế giới trò chơi điện tử, nơi “farming” chỉ việc lặp đi lặp lại cùng một nhiệm vụ để tích lũy điểm hoặc phần thưởng, chẳng hạn như tiêu diệt những quái vật cấp thấp để kiếm áo giáp tốt hơn. Aura farming áp dụng khái niệm đó vào lĩnh vực xã hội, chỉ nghệ thuật tinh vi nhưng mệt mỏi của việc cố gắng tạo dựng một “khí chất” được sắp đặt kỹ lưỡng trên toàn bộ bản sắc của bạn.)

Giải chi tiết

A. The art of aura farming is a sophisticated strategy that allows gaining social status by appearing to make great efforts.

(Nghệ thuật aura farming là một chiến lược tinh vi cho phép con người giành được địa vị xã hội bằng cách tỏ ra đang nỗ lực rất nhiều.)

=> Sai vì đoạn 2 không nói aura farming là việc “tỏ ra đang nỗ lực rất nhiều”. Ngược lại, nó gắn với việc cố xây dựng hình ảnh “ngầu” nhưng phải tạo cảm giác tự nhiên, không gượng ép.

B. Aura farming, an expression derived from gaming language, is the conscious effort to project an artificial image of coolness.

(Aura farming, một cách diễn đạt bắt nguồn từ ngôn ngữ trò chơi điện tử, là nỗ lực có ý thức nhằm tạo dựng một hình ảnh “ngầu” mang tính sắp đặt, nhân tạo.)

=> Đúng vì phương án này bao quát đủ hai ý quan trọng của đoạn 2: nguồn gốc từ ngôn ngữ game và bản chất là cố ý tạo dựng hình ảnh “cool”.

C. Aura farming is the process of gaining social recognition by adopting tactics which are commonly used in video games.

(Aura farming là quá trình đạt được sự công nhận trong xã hội bằng cách áp dụng những chiến thuật thường được sử dụng trong trò chơi điện tử.)

=> Sai vì đoạn 2 không nói người ta “áp dụng các chiến thuật trong video game” theo nghĩa đen, mà chỉ mượn khái niệm “farming” từ game để nói về hành vi xã hội.

D. Social status points can be acquired by adopting an effortless strategy called aura farming though the results are unpredictable.

(Điểm địa vị xã hội có thể đạt được bằng cách áp dụng một chiến lược có vẻ tự nhiên, không cần cố gắng, gọi là aura farming, mặc dù kết quả của nó khó lường.)

=> Sai vì chi tiết “kết quả khó lường” không phải trọng tâm của đoạn 2, mà là ý được nhấn mạnh rõ hơn ở đoạn sau.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

"There is an inherent contradiction here, as aura farming is not always a negative thing."

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953922
Phương pháp giải

Xác định nội dung của câu cần chèn: câu này nói về tính mâu thuẫn bên trong của “aura farming”, đồng thời nhấn mạnh rằng nó không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Vì vậy cần đặt nó ở vị trí nối hợp lí giữa phần định nghĩa và phần nêu ví dụ tích cực.

Giải chi tiết

Which Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau phù hợp nhất để đặt ở vị trí nào trong bài?)

“There is an inherent contradiction here, as aura farming is not always a negative thing.”

(Có một mâu thuẫn vốn có ở đây, bởi vì aura farming không phải lúc nào cũng là một điều tiêu cực.)

A. [I]

=> Hợp lý nhất. Câu này đặt trước câu “In fact, aura farming can win you actual aura points…” là hợp lí nhất vì nó tạo cầu nối tự nhiên: trước hết nêu ra sự mâu thuẫn, sau đó giải thích rằng đôi khi aura farming vẫn mang lại hiệu quả tích cực.

B. [III]

=> Sai vì đến vị trí này đoạn văn đã chuyển sang nêu ví dụ cụ thể, không còn phù hợp để chèn một câu khái quát mang tính chuyển ý lớn.

C. [IV]

=> Sai vì vị trí này gần câu kết luận về tính mỉa mai của khái niệm, trong khi câu cần chèn phù hợp hơn để mở đầu cho phần nêu mặt tích cực.

D. [II]

=> Sai vì nếu đặt ở đây thì mạch ý chưa liền: câu sau đó chuyển ngay sang nguồn gốc của khái niệm, không phù hợp bằng việc đặt trước câu nêu lợi ích thực tế

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953923
Phương pháp giải

Dịch thật chính xác câu gạch chân, sau đó so sánh các phương án để tìm câu diễn đạt lại đúng nhất, không thêm hoặc làm lệch ý.

Thông tin: Ultimately, the concept is saturated with irony, involving a person trying to be cool while maintaining an air of randomness to their curated content.

(Xét cho cùng, khái niệm này thấm đẫm tính mỉa mai, vì nó liên quan đến một người đang cố gắng tỏ ra

“ngầu” trong khi vẫn duy trì vẻ bề ngoài ngẫu nhiên cho phần nội dung đã được họ sắp đặt, lựa chọn từ

trước.)

Giải chi tiết

Which Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?)

A. Aura farming requires people to curate content to seem random in an ironic way.

(Aura farming đòi hỏi con người phải tạo dựng và sắp đặt nội dung sao cho nó trông có vẻ ngẫu nhiên theo một cách đầy mỉa mai.)

=> Đúng một phần nhưng chưa diễn đạt rõ nét ý “trying to be cool” như câu gốc.

B. Irony comes from balancing an image of coolness with the pretense of randomness.

(Tính mỉa mai xuất phát từ việc dung hòa giữa hình ảnh “ngầu” và vẻ giả vờ như mọi thứ là ngẫu nhiên.)

=> Đúng nhất vì giữ được cả hai vế quan trọng của câu gốc: cố tỏ ra “cool” và đồng thời tạo cảm giác ngẫu nhiên.

C. People add irony to their image of coolness by carefully crafting content as random.

(Con người đưa yếu tố mỉa mai vào hình ảnh “ngầu” của mình bằng cách cẩn thận tạo dựng nội dung sao cho nó trông như ngẫu nhiên.)

=> Gần đúng nhưng cách diễn đạt “add irony” không sát bằng câu gốc, vì irony không phải thứ họ chủ động thêm vào mà là đặc điểm vốn có của hiện tượng này.

D. The irony of aura farming lies in the fact that intentions are presented as accidents.

(Tính mỉa mai của aura farming nằm ở chỗ những ý đồ có chủ đích lại được thể hiện như thể đó là những điều xảy ra một cách tình cờ.)

=> Cũng gần nghĩa, nhưng chưa làm rõ yếu tố “trying to be cool” như câu gốc.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Why is aura farming popular among Gen Alpha?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953924
Phương pháp giải

Đọc câu đầu đoạn cuối để xác định lí do trực tiếp khiến Gen Alpha yêu thích trào lưu này.

Thông tin: Gen Alpha loves this trend because they like to lean into absurdity, ambiguity, and randomness.

(Gen Alpha yêu thích xu hướng này vì họ thích nghiêng về, thích đón nhận sự phi lí, sự mơ hồ và tính ngẫu nhiên.)

Giải chi tiết

Why is aura farming popular among Gen Alpha?

(Tại sao aura farming lại phổ biến trong thế hệ Gen Alpha?)

A. It is a great way to get compliments.

(Đó là một cách rất hiệu quả để nhận được những lời khen.)

=> Sai vì đoạn văn không nói Gen Alpha thích aura farming vì muốn được khen.

B. It offers a great sense of illogicality.

(Nó mang lại cảm giác rõ nét về sự phi lí, không theo lô-gic thông thường.)

=> Đúng vì tương ứng trực tiếp với ý “absurdity”.

C. It allows them to impress others easily.

(Nó cho phép họ gây ấn tượng với người khác một cách dễ dàng.)

=> Sai vì đoạn văn không nêu đây là lí do chính khiến Gen Alpha thích trào lưu này.

D. It demonstrates their sense of humour.

(Nó thể hiện khiếu hài hước của họ.)

=> Sai vì bài đọc không nhấn mạnh yếu tố hài hước mà nhấn mạnh sự phi lí, mơ hồ và ngẫu nhiên.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Aura farming is compared with the social stock market to emphasize __________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953925
Phương pháp giải

Đọc lướt bài đọc, tìm thông tin nói lên ý nghĩa của phép so sánh “like a social stock market”.

Thông tin: It is like a social stock market where anyone who goes public must be ready to take some risks and face the irony of their highly calculated yet seemingly random content.

(Nó giống như một thị trường chứng khoán xã hội, nơi bất cứ ai đưa bản thân mình ra công chúng đều phải sẵn sàng chấp nhận một số rủi ro và đối diện với tính mỉa mai của kiểu nội dung được tính toán rất kĩ nhưng lại có vẻ như ngẫu nhiên.)

Giải chi tiết

Aura farming is compared with the social stock market to emphasize __________.

(Aura farming được so sánh với thị trường chứng khoán xã hội để nhấn mạnh điều gì?)

A. the potential loss of respect due to careless creation of content

(khả năng có thể bị mất sự tôn trọng do việc tạo ra nội dung một cách cẩu thả, bất cẩn)

=> Sai vì câu văn không nhấn mạnh riêng việc “cẩu thả” trong tạo nội dung.

B. the contradiction Gen Alpha often faces in achieving popularity

(mâu thuẫn mà Gen Alpha thường phải đối mặt trong quá trình đạt được sự nổi tiếng)

=> Sai vì phép so sánh này không chỉ giới hạn ở Gen Alpha mà nói rộng hơn về bất cứ ai công khai hình ảnh của mình.

C. the unpredictable nature of exposing curated identity to the public

(tính khó lường, đầy rủi ro của việc đưa một bản sắc/hình ảnh đã được sắp đặt ra trước công chúng)

=> Đúng vì hình ảnh “social stock market” nhấn mạnh yếu tố rủi ro, biến động và khó đoán.

D. the significant financial reward gained from social media fame

(phần thưởng tài chính lớn có được từ sự nổi tiếng trên mạng xã hội)

=> Sai vì “stock market” ở đây chỉ là phép so sánh về rủi ro xã hội, không nói đến lợi ích tài chính.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953926
Phương pháp giải

Đây là câu suy luận. Đọc toàn bài, dịch các phương án, đối chiếu với những gì vừa đọc để chọn ra đáp án đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?)

A. True aura can be acquired through accidents rather than intentional actions.

(Aura thực sự có thể đạt được thông qua những điều xảy ra tình cờ thay vì các hành động có chủ đích.)

Thông tin: Aura farming applies that concept to the social sphere, representing the subtle and exhausting art of projecting a curated vibe across your entire identity.

(Aura farming áp dụng khái niệm đó vào lĩnh vực xã hội, thể hiện nghệ thuật tinh vi và mệt mỏi của việc tạo dựng một hình ảnh được sắp đặt trên toàn bộ bản sắc của bạn.)

=> Sai vì bài đọc nhấn mạnh aura farming là hành động có chủ ý tạo dựng hình ảnh, không phải đạt được aura thông qua những “tai nạn” hay tình cờ.

B. The goal of aura farming is respect, but the process involves self-mockery.

(Mục tiêu của aura farming là sự tôn trọng, nhưng quá trình này lại bao gồm việc tự biến mình thành trò cười.)

Thông tin:

This trend requires a very delicate touch; do it right and you will go viral and become a really big deal, but do it wrong and you are just the butt of a joke.

(Xu hướng này đòi hỏi sự tinh tế; nếu làm đúng bạn sẽ lan truyền mạnh và trở nên nổi tiếng, nhưng nếu làm sai bạn chỉ trở thành trò cười.)

It is essentially a measure of how much respect or "coolness" you possess in a social situation at any given moment.
(Về bản chất, đó là thước đo mức độ tôn trọng hoặc “độ ngầu” mà bạn sở hữu trong một tình huống xã hội tại một thời điểm nhất định.)

=> Sai vì bài đọc chỉ nói có thể trở thành trò cười nếu làm sai, không khẳng định quá trình aura farming luôn bao gồm self-mockery. Đồng thời mục tiêu cũng không chỉ là “respect” mà là “respect hoặc coolness”.

C. Michael Jackson publicly admitted that he was trying to farm aura points.

(Michael Jackson đã công khai thừa nhận rằng ông đang cố gắng kiếm điểm aura.)

Thông tin: Other examples of admirable aura farming include Michael Jackson, who many dub the original aura farmer, and Timothée Chalamet.

(Những ví dụ khác về aura farming đáng ngưỡng mộ bao gồm Michael Jackson, người được nhiều người gọi là “aura farmer” đầu tiên, và Timothée Chalamet.)

=> Sai vì bài chỉ nói “many dub the original aura farmer”, không có thông tin nào nói Michael Jackson publicly admitted.

D. The perception of whether someone is cool or trying too hard is subjective.

(Cách nhìn nhận một người là thật sự “ngầu” hay chỉ đang cố gắng quá mức là mang tính chủ quan.)

Thông tin: It is difficult to say whether aura farming is a compliment or a dig because the impression is that it can go both ways.

(Thật khó để nói aura farming là lời khen hay lời mỉa mai vì ấn tượng chung là nó có thể theo cả hai hướng.)

=> Đúng vì bài đọc cho thấy việc đánh giá aura farming có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy cách nhìn, tức là mang tính chủ quan.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953927
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bài, xác định ý chính của bài đọc. Dịch các phương án, đối chiếu, chọn ra phương án đúng nhất.

Tạm dịch bài đọc:

Trong cách nói của Gen Alpha, “aura” không hề gắn với màu sắc nào và cũng không mang yếu tố tâm linh. Thực ra, từ này chỉ đơn giản dùng để đo “độ ngầu” của một người. Nếu ai đó “có nhiều aura”, nghĩa là họ cool một cách tự nhiên, không cần cố gắng mà vẫn toát ra một kiểu đẳng cấp xã hội đáng mơ ước. Ngược lại, nếu một đứa ít nói, bình thường chẳng ai để ý, lỡ tay làm đổ nước lên một học sinh nổi tiếng trong căng tin, thì “điểm aura” của nó sẽ tụt mạnh. Nói ngắn gọn, aura là thước đo xem tại một thời điểm nào đó trong xã hội, bạn “ngầu” và được tôn trọng đến mức nào.

Nhưng khi bạn đẩy cái kiểu “cool một cách tự nhiên” đi quá xa, thì nó sẽ biến thành khái niệm “aura farming”. Nếu bạn bắt đầu săn điểm aura, cố tỏ ra ngầu quá mức, khoe mẽ quá đà đến mức vô tình biến mình thành trò cười, thì bạn đang “farm aura” đấy. Thuật ngữ này đến từ game, nơi “farming” là việc lặp đi lặp lại một hành động để kiếm điểm hoặc phần thưởng, kiểu như giết quái yếu nhiều lần để nhặt đồ xịn hơn. Áp vào đời sống xã hội, aura farming là kiểu bạn cố tình xây dựng một “vibe” có chủ đích cho bản thân — một quá trình vừa tinh vi vừa khá mệt mỏi.

Thực ra, nếu làm khéo trên mạng xã hội và kéo được nhiều người theo dõi, thì aura farming vẫn có thể giúp bạn tăng điểm aura thật. Khái niệm này bắt nguồn từ một cậu bé ở Indonesia — người đã mang điệu nhảy của mình ra biểu diễn ở đầu thuyền và sau đó trở thành đại sứ du lịch của cả nước. Những ví dụ “farm aura” thành công khác có thể kể đến như Michael Jackson (được nhiều người coi là “aura farmer” đời đầu) hay Timothée Chalamet. Cuối cùng, bản chất của khái niệm này mang tính mỉa mai rất rõ: bạn cố tỏ ra ngầu, nhưng lại phải giữ cho mọi thứ trông thật ngẫu nhiên, tự nhiên — dù thực chất đã được tính toán kỹ.

Gen Alpha thích xu hướng này vì họ chuộng sự phi lý, mơ hồ và ngẫu nhiên. Cũng khó nói aura farming là khen hay chê, vì nó có thể là cả hai. Cái này đòi hỏi “tay nghề” rất cao: làm đúng thì bạn viral, nổi như cồn; làm sai thì thành trò hề. Nó giống như một thị trường chứng khoán xã hội — nơi ai cũng có thể “lên sàn”, nhưng phải chấp nhận rủi ro và đối mặt với sự trớ trêu: càng tính toán kỹ bao nhiêu thì lại càng phải trông như chẳng hề cố gắng bấy nhiêu.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?)

A. Gen Alpha's "aura" is a flexible measure of social cool, requiring people to engage in "aura farming" the effortless creation of an ironic online image.

(“Aura” trong cách nói của Gen Alpha là một thước đo linh hoạt về độ “ngầu” trong xã hội, đòi hỏi con người phải tham gia vào “aura farming”, tức là việc tạo ra một hình ảnh trực tuyến mỉa mai theo kiểu tự nhiên, không cần cố gắng.)

=> Sai vì phương án này diễn đạt chưa chuẩn ở chỗ “requiring people to engage in aura farming”. Bài không nói ai cũng bắt buộc phải làm điều đó, mà chỉ giải thích khái niệm và hệ quả của nó.

B. Aura farming, derived from video games, provides a reliable and low-risk method for social media users to achieve massive viral success.

(Aura farming, bắt nguồn từ trò chơi điện tử, cung cấp một phương pháp đáng tin cậy và ít rủi ro để người dùng mạng xã hội đạt được thành công lan truyền rộng lớn.)

=> Sai vì bài nhấn mạnh aura farming là việc nhiều rủi ro, không hề “reliable” hay “low-risk”.

C. Gen Alpha uses the term aura to describe social status, and while trying to manufacture it carries risks, it can also lead to significant social rewards.

(Gen Alpha dùng thuật ngữ aura để chỉ địa vị xã hội, và mặc dù việc cố gắng tạo ra nó có thể mang theo rủi ro, nó cũng có thể dẫn đến những phần thưởng xã hội đáng kể.)

=> Đúng vì bao quát được cả hai ý lớn của toàn bài: khái niệm aura và mặt lợi – hại của aura farming.

D. Aura is a term for coolness that originated in video games, but it has now become a negative label for people who try too hard on social media.

(Aura là một thuật ngữ chỉ sự “ngầu” có nguồn gốc từ trò chơi điện tử, nhưng hiện nay nó đã trở thành một nhãn mang nghĩa tiêu cực dành cho những người cố gắng quá mức trên mạng xã hội.)

=> Sai vì chính “aura farming”, chứ không phải “aura”, mới có liên hệ với khái niệm farming trong trò chơi điện tử; đồng thời bài cũng không kết luận nó “đã trở thành” một nhãn hoàn toàn tiêu cực.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com