Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
Ecotourism: A Sustainable Way to Travel
Ecotourism is a form of tourism that focuses on visiting natural areas while minimizing environmental impact and supporting local communities. It is becoming increasingly popular as people look for ways to travel responsibly and experience nature. Ecotourists often participate in activities like hiking, wildlife watching, or exploring remote regions, allowing them to connect with nature and learn about local cultures.
One of the key principles of ecotourism is sustainability. This means preserving the natural environment and ensuring that tourism benefits local communities. For example, many ecotourism projects hire local guides, support small businesses, and fund conservation efforts. These activities help improve the lives of residents while protecting ecosystems.
However, ecotourism is not without its challenges. If not managed properly, it can still harm the environment. Too many visitors in fragile areas may lead to habitat destruction or disturb wildlife. To address these issues, experts recommend limiting visitor numbers and educating tourists about eco-friendly practices. Overall, ecotourism provides a way to enjoy nature while protecting it for future generations. By choosing eco- friendly travel options, tourists can help create a positive impact on the planet and the people who depend on it.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:
What do ecotourists often participate in?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về lĩnh vực “ecotourists often participate in” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 1] Ecotourists often participate in activities like hiking, wildlife watching, or exploring remote regions, allowing them to connect with nature and learn about local cultures.
(Khách du lịch sinh thái thường tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài, ngắm động vật hoang dã hoặc khám phá các vùng xa xôi, giúp họ kết nối với thiên nhiên và tìm hiểu về văn hóa địa phương.)
Đáp án cần chọn là: B
The word "them" in paragraph 1 refers to _____.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “them” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: Ecotourists often participate in activities like hiking, wildlife watching, or exploring remote regions, allowing them to connect with nature and learn about local cultures.
(Khách du lịch sinh thái thường tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài, ngắm động vật hoang dã hoặc khám phá các vùng xa xôi, cho phép họ kết nối với thiên nhiên và tìm hiểu về văn hóa địa phương.)
Đáp án cần chọn là: B
The word "preserving" in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ___________.
Đáp án đúng là: A
Xác định vị trí của từ “preserving” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: This means preserving the natural environment and ensuring that tourism benefits local communities.
(Điều này có nghĩa là bảo tồn môi trường tự nhiên và đảm bảo rằng du lịch mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.)
Đáp án cần chọn là: A
In which paragraph does the author discuss the challenges of ecotourism?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the challenges of ecotourism” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 3] However, ecotourism is not without its challenges.
(Tuy nhiên, du lịch sinh thái không phải là không có thách thức.)
Đáp án cần chọn là: C
What is the main idea of the passage?
Đáp án đúng là: A
Đọc lại toàn bộ bài đọc, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án nêu ý chính của bài đúng và đầy đủ nhất.
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3: "Too many visitors in fragile areas may lead to habitat destruction or disturb wildlife."?
Đáp án đúng là: A
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following is TRUE according to the passage?
Đáp án đúng là: C
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Ecotourism does not benefit local communities.
(Du lịch sinh thái không mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.)
Thông tin: [Đoạn 2] This means preserving the natural environment and ensuring that tourism benefits local communities.
(Điều này có nghĩa là bảo tồn môi trường tự nhiên và đảm bảo rằng du lịch mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.)
B. Tourists should avoid eco-friendly travel options. => sai
(Khách du lịch nên tránh các lựa chọn du lịch thân thiện với môi trường.)
Thông tin: [Đoạn 3] By choosing eco- friendly travel options, tourists can help create a positive impact on the planet and the people who depend on it.
(Bằng cách lựa chọn các phương án du lịch thân thiện với môi trường, khách du lịch có thể giúp tạo ra tác động tích cực đến hành tinh và những người phụ thuộc vào nó.)
C. Ecotourism requires proper management to prevent environmental harm. => đúng
(Du lịch sinh thái cần được quản lý đúng cách để ngăn ngừa tác hại đến môi trường.)
Thông tin: [Đoạn 3] If not managed properly, it can still harm the environment... To address these issues, experts recommend limiting visitor numbers and educating tourists about eco-friendly practices.
(Nếu không được quản lý đúng cách, nó vẫn có thể gây hại cho môi trường... Để giải quyết những vấn đề này, các chuyên gia khuyến nghị nên hạn chế số lượng khách du lịch và giáo dục du khách về các hoạt động thân thiện với môi trường.)
D. All forms of tourism protect the environment. => sai
(Tất cả các hình thức du lịch đều bảo vệ môi trường.)
Thông tin: [Đoạn 3] If not managed properly, it can still harm the environment.
(Nếu không được quản lý đúng cách, nó vẫn có thể gây hại cho môi trường.)
Tạm dịch bài đọc:
Du lịch sinh thái là một hình thức du lịch tập trung vào việc tham quan các khu vực tự nhiên, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Hình thức này đang ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm những cách thức du lịch có trách nhiệm và trải nghiệm thiên nhiên. Khách du lịch sinh thái thường tham gia vào các hoạt động như đi bộ đường dài, quan sát động vật hoang dã hoặc khám phá các vùng sâu vùng xa, cho phép họ kết nối với thiên nhiên và tìm hiểu về các nền văn hóa bản địa.
Một trong những nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái là tính bền vững. Điều này có nghĩa là bảo tồn môi trường tự nhiên và đảm bảo rằng du lịch mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương. Ví dụ, nhiều dự án du lịch sinh thái thuê hướng dẫn viên địa phương, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và tài trợ cho các nỗ lực bảo tồn. Những hoạt động này giúp cải thiện cuộc sống của cư dân trong khi vẫn bảo vệ được hệ sinh thái.
Tuy nhiên, du lịch sinh thái không phải là không có những thách thức. Nếu không được quản lý đúng cách, nó vẫn có thể gây hại cho môi trường. Quá nhiều du khách tại các khu vực nhạy cảm có thể dẫn đến việc phá hủy môi trường sống hoặc làm phiền động vật hoang dã. Để giải quyết những vấn đề này, các chuyên gia khuyến nghị hạn chế số lượng khách tham quan và giáo dục du khách về các hành vi thân thiện với môi trường. Nhìn chung, du lịch sinh thái cung cấp một cách để tận hưởng thiên nhiên trong khi vẫn bảo vệ nó cho các thế hệ tương lai. Bằng cách lựa chọn các phương án du lịch thân thiện với môi trường, du khách có thể góp phần tạo ra tác động tích cực cho hành tinh và những người phụ thuộc vào nó.
Đáp án cần chọn là: C
Quảng cáo
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












