Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about the urban shift and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the

Read the following passage about the urban shift and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

[I] In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. [II] While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). [III] Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). [IV]

A primary reason for these mental health concerns is the tendency for social media users to compare themselves to others. Platforms like Instagram and Facebook often highlight idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.

There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.

Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as "device-free" hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits. According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships (Robinson & Smith, 2020).

(Adapted from Social Media and Mental Health Research by Twenge, Rosen, and colleagues)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in paragraph I does the following sentence best fit?

Young people are particularly affected due to their high engagement with these platforms.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:957135
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Young people are particularly affected due to their high engagement with these platforms.

=> Trong câu có từ “these platform” và nó là nguyên nhân của vấn đề tiêu cực nên vị trí cần chèn trước nó phải đề cập đến khía cạnh tiêu cực của mạng xã hội.

[I] In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. [II] While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). [III] Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). [IV]

([I] Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần trung tâm của cuộc sống hàng ngày, mang đến cho người dùng vô số cách để kết nối, chia sẻ và giao tiếp. [II] Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã lưu ý đến những lo ngại ngày càng tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tâm thần, đặc biệt là ở giới trẻ (Smith & Anderson, 2018). [III] Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo lắng, trầm cảm và cô đơn, bất chấp mục đích của nó là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019). [IV])

Giải chi tiết

Where in paragraph I does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn I?)

Young people are particularly affected due to their high engagement with these platforms.

(Giới trẻ bị ảnh hưởng đặc biệt nhiều do mức độ tương tác cao của họ với các nền tảng này.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: [I] In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. [II] While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018).Young people are particularly affected due to their high engagement with these platforms. [III] Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). [IV]

([I] Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần trung tâm của cuộc sống hàng ngày, mang đến cho người dùng vô số cách để kết nối, chia sẻ và giao tiếp. [II] Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã lưu ý đến những lo ngại ngày càng tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tâm thần, đặc biệt là ở giới trẻ (Smith & Anderson, 2018). Giới trẻ bị ảnh hưởng đặc biệt nhiều do mức độ tương tác cao của họ với các nền tảng này. [III] Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo lắng, trầm cảm và cô đơn, bất chấp mục đích của nó là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019). [IV])

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The phrase "fear of missing out" in paragraph 2 could be best replaced by .

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:957136
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “fear of missing out” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.

(Ngoài ra, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần tạo nên "nỗi sợ bỏ lỡ" (FOMO), khiến mọi người rơi vào vòng xoáy kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.)

Giải chi tiết

The phrase "fear of missing out" in paragraph 2 could be best replaced by ___________.

(Cụm từ "nỗi sợ bỏ lỡ" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ___________.)

A. longing to interact

(khao khát tương tác)

B. desire to know

(mong muốn được biết)

C. worry of exclusion

(lo lắng bị loại trừ)

D. aim of satisfaction

(mục tiêu thỏa mãn)

=> fear of missing out = worry of exclusion

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word "their" in paragraph 3 refers to ________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:957137
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish.

(Khi người dùng thường xuyên chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể bị suy giảm.)

Giải chi tiết

The word "their" in paragraph 3 refers to ________.

(Từ "their" trong đoạn 3 đề cập đến ________.)

A. users (người dùng)

B. researchers (nhà nghiên cứu)

C. notifications (thông báo)

D. professionals (chuyên gia)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 2, which of the following is NOT an effect of social media on mental health?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:957138
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 2 xác định thông tin về “effect of social media on mental health” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: Platforms like Instagram and Facebook often highlight idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.

(Các nền tảng như Instagram và Facebook thường nêu bật những lối sống lý tưởng hóa, khiến người dùng cảm thấy tự ti về cuộc sống của chính mình. Thêm vào đó, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần tạo nên "nỗi sợ bỏ lỡ" (FOMO), khiến mọi người rơi vào vòng xoáy kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, which of the following is NOT an effect of social media on mental health?

(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần?)

A. improved self-esteem

(lòng tự trọng được cải thiện)

B. increased anxiety

(lo lắng gia tăng)

C. fear of missing out

(nỗi sợ bỏ lỡ)

D. sleep disruption

(rối loạn giấc ngủ)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:957139
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.

(Ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự suy giảm khả năng tập trung. Khi người dùng thường xuyên chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể bị suy giảm (Rosen, 2019). Sự chuyển hướng chú ý này có thể ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, nơi mà sự tập trung bền vững là rất cần thiết.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?)

A. Social media contributes to concentration issues that affect users’ academic achievements. => SAI

(Mạng xã hội góp phần gây ra các vấn đề về khả năng tập trung, ảnh hưởng đến thành tích học tập của người dùng.)

B. Notifications and app-switching harm the focus needed in professional environments. => SAI

(Thông báo và việc chuyển đổi ứng dụng làm giảm khả năng tập trung cần thiết trong môi trường chuyên nghiệp.)

C. Frequent notifications on social media can decrease users' attention spans and productivity. => ĐÚNG

(Thông báo thường xuyên trên mạng xã hội có thể làm giảm khả năng tập trung và năng suất của người dùng.)

D. Distractions from social media only affect students’ performance negatively. => SAI

(Sự xao nhãng từ mạng xã hội chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của sinh viên.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word "enhance" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to .

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:957140
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “enhance” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships.

(Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược như vậy có thể tăng cường khả năng phục hồi tinh thần và cho phép xây dựng các mối quan hệ cân bằng và ý nghĩa hơn.)

Giải chi tiết

The word "enhance" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________.

(Từ "enhance" trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGHĨA với __________.)

A. diminish (làm giảm)

B. reinforce (củng cố)

C. intensify (tăng cường)

D. appreciate (đánh giá cao)

=> enhance >< diminish

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:957141
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Notifications have a minor impact on users’ attention spans. => SAI

(Thông báo có tác động nhỏ đến khả năng tập trung của người dùng.)

Thông tin: [Đoạn 2] Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.

(Thêm vào đó, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần tạo nên "nỗi sợ bỏ lỡ" (FOMO), khiến mọi người rơi vào vòng xoáy kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.)

B. Offline activities can help improve mental health by limiting social media use. => ĐÚNG

(Các hoạt động ngoại tuyến có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách hạn chế sử dụng mạng xã hội.)

Thông tin: [Đoạn 4] Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits.

(Một số người khác khuyên nên tham gia các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng những thói quen lành mạnh hơn.)

C. Social media’s primary effect is fostering productivity and interaction. => SAI

(Tác động chính của mạng xã hội là thúc đẩy năng suất và sự tương tác.)

Thông tin: [Đoạn 3] This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.

(Sự chuyển hướng chú ý này có thể ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, nơi mà sự tập trung bền vững là điều thiết yếu.)

D. Screen time restrictions are not necessary for mental health. => SAI

(Hạn chế thời gian sử dụng màn hình không cần thiết cho sức khỏe tâm thần.)

Thông tin: [Đoạn 4] Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as "device-free" hours before bedtime.

(Một số chuyên gia sức khỏe tâm thần đề xuất hạn chế thời gian sử dụng màn hình và đặt ra các giới hạn, chẳng hạn như giờ "không sử dụng thiết bị" trước khi đi ngủ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:957142
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Addressing these challenges requires a multi-faceted approach.

(Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. A balanced approach is required to mitigate the harmful impacts of social media. => tương đương với câu gốc

(Cần có một cách tiếp cận cân bằng để giảm thiểu tác động có hại của mạng xã hội.)

B. Mental health professionals are solely responsible for regulating social media use. => không tương đương với câu gốc

(Các chuyên gia sức khỏe tâm thần hoàn toàn chịu trách nhiệm điều chỉnh việc sử dụng mạng xã hội.)

C. With consistent screen time, individuals can build healthier online habits. => không tương đương với câu gốc

(Với thời gian sử dụng màn hình đều đặn, cá nhân có thể xây dựng những thói quen trực tuyến lành mạnh hơn.)

D. Dependence on social media requires a combination of therapeutic techniques. => không tương đương với câu gốc

(Sự phụ thuộc vào mạng xã hội đòi hỏi sự kết hợp của các kỹ thuật trị liệu.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:957143
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Social media platforms generally have a positive influence on young users. => SAI

(Các nền tảng mạng xã hội nhìn chung có ảnh hưởng tích cực đến người dùng trẻ tuổi.)

Thông tin: [Đoạn 1] Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction.

(Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo lắng, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích của nó là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội.)

B. Social media-related anxiety is often temporary and not very impactful. => SAI

(Lo lắng liên quan đến mạng xã hội thường chỉ là tạm thời và không gây ảnh hưởng nhiều. )

Thông tin: [Đoạn 1] Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction.

(Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo lắng, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích của nó là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội.)

C. Balanced social media usage, along with offline activities, can reduce stress. => ĐÚNG

(Sử dụng mạng xã hội một cách cân bằng, cùng với các hoạt động ngoại tuyến, có thể làm giảm căng thẳng.)

Thông tin: [Đoạn 4] Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as "device-free" hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits.

(Một số chuyên gia sức khỏe tâm thần đề xuất hạn chế thời gian sử dụng màn hình và đặt ra các giới hạn, chẳng hạn như giờ "không sử dụng thiết bị" trước khi đi ngủ. Những người khác khuyên nên tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng những thói quen lành mạnh hơn.)

D. FOMO and lack of attention are uncommon issues among young users. => SAI

(Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) và thiếu tập trung là những vấn đề không phổ biến ở người dùng trẻ tuổi. )

Thông tin: Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being

(Ngoài ra, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần tạo nên "nỗi sợ bỏ lỡ" hay FOMO, khiến mọi người rơi vào vòng xoáy kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:957144
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

Tạm dịch bài đọc:

[I] Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần trung tâm của cuộc sống hàng ngày, mang đến cho người dùng vô số cách để kết nối, chia sẻ và giao tiếp. [II] Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã ghi nhận những lo ngại ngày càng tăng về ảnh hưởng của chúng đối với sức khỏe tâm thần, đặc biệt là ở giới trẻ (Smith & Anderson, 2018). [III] Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo lắng, trầm cảm và cô đơn, bất chấp mục đích của nó là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019). [IV]

Một lý do chính dẫn đến những lo ngại về sức khỏe tâm thần này là xu hướng người dùng mạng xã hội so sánh bản thân với người khác. Các nền tảng như Instagram và Facebook thường nêu bật lối sống lý tưởng, khiến người dùng cảm thấy không đủ tự tin về cuộc sống của chính mình. Ngoài ra, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần tạo ra "nỗi sợ bỏ lỡ" hay FOMO, khiến các cá nhân rơi vào vòng xoáy kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.

Cũng có một lượng lớn nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và giảm khả năng tập trung. Khi người dùng thường xuyên chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể bị suy giảm (Rosen, 2019). Sự chuyển hướng chú ý này có thể ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, nơi sự tập trung bền vững là rất cần thiết.

Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện. Một số chuyên gia sức khỏe tâm thần đề xuất hạn chế thời gian sử dụng màn hình và đặt ra các giới hạn, chẳng hạn như giờ "không sử dụng thiết bị" trước khi đi ngủ. Những người khác khuyên nên tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng những thói quen lành mạnh hơn. Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược như vậy có thể tăng cường khả năng phục hồi tinh thần và cho phép xây dựng các mối quan hệ cân bằng và ý nghĩa hơn (Robinson & Smith, 2020).

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt bài đọc đúng nhất?)

A. Social media, despite its benefits, presents mental health risks like anxiety and distraction, particularly among young users, and managin screen time can mitigate these effects. => tóm tắt đúng và đầy đủ nội dung cả bài

(Mạng xã hội, bất chấp những lợi ích của nó, tiềm ẩn những rủi ro về sức khỏe tâm thần như lo lắng và mất tập trung, đặc biệt là đối với người dùng trẻ tuổi, và việc quản lý thời gian sử dụng màn hình có thể giảm thiểu những tác động này.)

B. The use of social media helps improve relationships and communication but reduces the attention spans of its users. => chỉ đề cập lợi ích và tác hại, thiếu giải pháp

(Việc sử dụng mạng xã hội giúp cải thiện các mối quan hệ và giao tiếp nhưng làm giảm khả năng tập trung của người dùng.)

C. Social media is harmful to all users, causing loneliness and detachment, and must be restricted in all settings. => chỉ nêu tác hại thiếu lợi ích và giải pháp

(Mạng xã hội có hại cho tất cả người dùng, gây ra sự cô đơn và xa cách, và cần phải được hạn chế trong mọi hoàn cảnh.)

D. Platforms like Instagram and Facebook serve as effective tools for social bonding, minimizing the effects of anxiety and low self-esteem. => chỉ nêu lợi ích, thiếu tác hại và giải pháp

(Các nền tảng như Instagram và Facebook là những công cụ hiệu quả để gắn kết xã hội, giảm thiểu tác động của sự lo lắng và lòng tự trọng thấp.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com