Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Digital media have dramatically changed how we consume information, largely due to the effects of social media. These digital sites provide users with highly personalized news feeds, carefully curated to align with their past interactions such as what they have liked, followed, commented on, etc. This algorithmic tailoring often leads to the formation of "echo chambers" – situations where individuals are mainly exposed to information that reinforces their existing beliefs. Such selective exposure not only limits intellectual growth but also cultivates a fragmented understanding of complex issues, where diverse perspectives are systematically sidelined. Because of this lack of variety, a shared reality can become elusive, replaced by separate, one-sided versions.

[I] The root cause of these echo chambers lies in confirmation bias, a human cognitive tendency. It drives individuals to seek out, interpret, and favor information that supports their pre-existing beliefs, while simultaneously downplaying or rejecting information that contradicts those views. Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement and, consequently, advertising revenue, unintentionally amplifies this natural tendency. By prioritizing content that resonates with a user's current belief system, its algorithms create a feedback loop, making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints. This continuous validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness. [II]

The impact of echo chambers on society is also concerning. Social media sites that restrict users' access to opposing viewpoints and reinforce their existing viewpoints could potentially exacerbate societal division. For instance, on the issue of climate change, one user might only see posts downplaying environmental risks, while another is exposed exclusively to catastrophic warnings. Since each group relies on completely disparate bodies of fact, there is little basis for them to share any kind of mutual understanding. [III]

Breaking free from these echo chambers requires a conscious effort. Doing so involves cultivating digital literacy, actively seeking out diverse and credible sources of information, and critically evaluating content rather than passively consuming what algorithms present to us. Only through such proactive measures can individuals cultivate a more comprehensive understanding of the world, thereby fostering a more inclusive exchange of ideas across the increasingly fractured digital landscape. [IV]

(Adapted from https://www.wired.com)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, what is a primary characteristic of news feeds on social media platforms?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:959360
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để xác định thông tin về “a primary characteristic of news feeds on social media platforms” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: These digital sites provide users with highly personalized news feeds, carefully curated to align with their past interactions such as what they have liked, followed, commented on, etc.

(Các trang web kỹ thuật số này cung cấp cho người dùng các nguồn cấp tin tức được cá nhân hóa cao, được chọn lọc cẩn thận để phù hợp với các tương tác trước đây của họ, chẳng hạn như những gì họ đã thích, theo dõi, bình luận, v.v.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what is a primary characteristic of news feeds on social media platforms?

(Theo đoạn 1, đặc điểm chính của nguồn cấp tin tức trên các nền tảng truyền thông xã hội là gì?)

A. They are carefully tailored to individuals based on their previous online behavior.

(Theo đoạn 1, đặc điểm chính của nguồn cấp tin tức trên các nền tảng truyền thông xã hội là gì?)

B. They are carefully curated to systematically sideline the user's past interactions.

(Chúng được chọn lọc cẩn thận để loại bỏ một cách có hệ thống các tương tác trước đây của người dùng.)

C. They aim to create a shared reality by reinforcing existing beliefs through diverse perspectives.

(Chúng nhằm mục đích tạo ra một thực tế chung bằng cách củng cố niềm tin hiện có thông qua các quan điểm đa dạng.)

D. They are designed to challenge users' existing beliefs and broaden their perspectives.

(Chúng được thiết kế để thách thức niềm tin hiện có của người dùng và mở rộng tầm nhìn của họ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:959361
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

[I] The root cause of these echo chambers lies in confirmation bias, a human cognitive tendency. It drives individuals to seek out, interpret, and favor information that supports their pre-existing beliefs, while simultaneously downplaying or rejecting information that contradicts those views. Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement and, consequently, advertising revenue, unintentionally amplifies this natural tendency. By prioritizing content that resonates with a user's current belief system, its algorithms create a feedback loop, making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints. This continuous validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness. [II]

([I] Nguyên nhân gốc rễ của những "phòng hồi thanh" này nằm ở thiên kiến xác nhận, một khuynh hướng nhận thức của con người. Nó thúc đẩy các cá nhân tìm kiếm, giải thích và ưu tiên những thông tin hỗ trợ cho các niềm tin sẵn có của họ, đồng thời xem nhẹ hoặc bác bỏ những thông tin mâu thuẫn với những quan điểm đó. Mọi nền tảng mạng xã hội, trong quá trình theo đuổi việc tối đa hóa sự tương tác của người dùng và từ đó là doanh thu quảng cáo, đã vô tình khuếch đại khuynh hướng tự nhiên này. Bằng cách ưu tiên những nội dung phù hợp với hệ thống niềm tin hiện tại của người dùng, các thuật toán của chúng tạo ra một vòng lặp phản hồi, khiến các cá nhân ít có khả năng tiếp cận với những quan điểm thách thức hoặc khác biệt. Sự xác nhận liên tục này, dù mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, nhưng lại cản trở đáng kể sự phát triển của các kỹ năng tư duy phản biện và tư duy cởi mở. [II])

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 đúng nhất?)

A. Social media algorithms are designed to challenge users' existing beliefs and foster intellectual growth. => sai

(Thuật toán mạng xã hội được thiết kế để thách thức niềm tin hiện có của người dùng và thúc đẩy sự phát triển trí tuệ.)

B. Social media platforms try to reduce confirmation bias in order to maximize their advertising revenue. => sai

(Các nền tảng mạng xã hội cố gắng giảm thiểu thiên kiến ​​xác nhận để tối đa hóa doanh thu quảng cáo của họ.)

C. Social media algorithms exploit confirmation bias, creating feedback loops that hinder intellectual growth. => đúng

(Thuật toán mạng xã hội khai thác thiên kiến ​​xác nhận, tạo ra các vòng phản hồi cản trở sự phát triển trí tuệ.)

D. The feedback loop created by algorithms provides psychological comfort, which helps users improve their critical thinking. => sai

(Vòng phản hồi do thuật toán tạo ra mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, giúp người dùng cải thiện tư duy phản biện của họ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as an impact of echo chambers?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:959362
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “an impact of echo chambers” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as an impact of echo chambers?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một tác động của phòng hồi thanh?)

A. They exacerbate societal division among different groups. => đúng

(Chúng làm trầm trọng thêm sự chia rẽ xã hội giữa các nhóm khác nhau.)

Thông tin: [Đoạn 3] Social media sites that restrict users' access to opposing viewpoints and reinforce their existing viewpoints could potentially exacerbate societal division.

(Các trang mạng xã hội hạn chế quyền truy cập của người dùng vào các quan điểm đối lập và củng cố quan điểm hiện có của họ có thể làm trầm trọng thêm sự chia rẽ xã hội.)

B. They encourage the development of critical thinking skills. => sai

(Chúng khuyến khích sự phát triển của kỹ năng tư duy phản biện)

Thông tin: [Đoạn 2] This continuous validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness.

(Sự xác nhận liên tục này, mặc dù mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, nhưng lại cản trở đáng kể sự phát triển của kỹ năng tư duy phản biện và sự cởi mở.)

C. They contribute to a fragmented understanding of complex issues. => đúng

(Chúng góp phần tạo ra sự hiểu biết rời rạc về các vấn đề phức tạp.)

Thông tin: [Đoạn 1] Such selective exposure not only limits intellectual growth but also cultivates a fragmented understanding of complex issues, where diverse perspectives are systematically sidelined.

(Việc tiếp xúc có chọn lọc như vậy không chỉ hạn chế sự phát triển trí tuệ mà còn nuôi dưỡng sự hiểu biết rời rạc về các vấn đề phức tạp, nơi các quan điểm đa dạng bị gạt sang một bên một cách có hệ thống.)

D. They make a shared reality become elusive. => đúng

(Chúng khiến thực tại chung trở nên khó nắm bắt.)

Thông tin: [Đoạn 1] Because of this lack of variety, a shared reality can become elusive, replaced by separate, one-sided versions.

(Do thiếu sự đa dạng này, thực tại chung có thể trở nên khó nắm bắt, được thay thế bằng các phiên bản riêng biệt, phiến diện.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word "elusive" in paragraph 1 mostly means ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:959363
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “elusive” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Because of this lack of variety, a shared reality can become elusive, replaced by separate, one-sided versions.

(Do thiếu sự đa dạng này, một thực tại chung có thể trở nên khó nắm bắt, thay vào đó là những phiên bản riêng biệt, phiến diện.)

Giải chi tiết

The word "elusive" in paragraph 1 mostly means ______.

(Từ "elusive" trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ______.)

A. simple to reach

(dễ dàng đạt được)

B. clear to everyone

(rõ ràng với mọi người)

C. commonly known

(được biết đến rộng rãi)

D. difficult to achieve

(khó đạt được)

=> elusive = difficult to achieve

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

The word "its" in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:959364
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “its” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement and, consequently, advertising revenue, unintentionally amplifies this natural tendency. By prioritizing content that resonates with a user's current belief system, its algorithms create a feedback loop, making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints.

(Mỗi nền tảng mạng xã hội, trong nỗ lực tối đa hóa sự tương tác của người dùng và do đó, doanh thu quảng cáo, đều vô tình khuếch đại xu hướng tự nhiên này. Bằng cách ưu tiên nội dung phù hợp với hệ thống niềm tin hiện tại của người dùng, thuật toán của nó tạo ra một vòng phản hồi, khiến cho cá nhân ít có khả năng tiếp xúc với các quan điểm trái chiều hoặc gây tranh cãi.)

Giải chi tiết

The word "its" in paragraph 2 refers to ______.

(Từ "its" trong đoạn 2 đề cập đến ______.)

A. current belief system's

(hệ thống niềm tin hiện tại)

B. this natural tendency's

(xu hướng tự nhiên này)

C. social media platform's

(nền tảng mạng xã hội)

D. confirmation bias's

(thiên kiến ​​xác nhận)

=> its = social media platform's

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:959365
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: This continuous validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness.

(Việc liên tục được xác nhận này, dù mang lại sự an tâm về mặt tâm lý, lại cản trở đáng kể sự phát triển kỹ năng tư duy phản biện và tính cởi mở.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách chính xác nhất?)

A. Psychological comfort derived from constant validation is proportional to the development of critical thinking and open-mindedness.

(Sự thoải mái về tâm lý có được từ việc liên tục được xác nhận tỷ lệ thuận với sự phát triển của tư duy phản biện và sự cởi mở.)

B. Although constant validation provides a sense of psychological ease, it substantially hampers the growth of critical thinking and open-mindedness.

(Mặc dù việc liên tục được xác nhận mang lại cảm giác thoải mái về tâm lý, nhưng nó lại cản trở đáng kể sự phát triển của tư duy phản biện và sự cởi mở.)

C. The development of critical thinking and open-mindedness is only possible when psychological comfort is continuously challenged.

(Sự phát triển của tư duy phản biện và sự cởi mở chỉ có thể xảy ra khi sự thoải mái về tâm lý liên tục bị thử thách.)

D. While continuous validation is psychologically beneficial, it unintentionally supports the development of critical thinking and open-mindedness.

(Mặc dù việc liên tục được xác nhận có lợi về mặt tâm lý, nhưng nó lại vô tình hỗ trợ sự phát triển của tư duy phản biện và sự cởi mở.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The example of climate change in paragraph 3 serves primarily to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:959366
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để xác định thông tin về mục đích “example of climate change” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Social media sites that restrict users' access to opposing viewpoints and reinforce their existing viewpoints could potentially exacerbate societal division. For instance, on the issue of climate change, one user might only see posts downplaying environmental risks, while another is exposed exclusively to catastrophic warnings.

(Các trang mạng xã hội hạn chế người dùng tiếp cận các quan điểm trái chiều và củng cố quan điểm hiện có của họ có thể làm trầm trọng thêm sự chia rẽ xã hội. Ví dụ, về vấn đề biến đổi khí hậu, một người dùng có thể chỉ thấy các bài đăng hạ thấp rủi ro môi trường, trong khi người khác chỉ tiếp xúc với những cảnh báo về thảm họa.)

Giải chi tiết

The example of climate change in paragraph 3 serves primarily to ______.

(Ví dụ về biến đổi khí hậu trong đoạn 3 chủ yếu nhằm mục đích ______.)

A. highlight the universal agreement needed for cooperation on global problems.

(làm nổi bật sự đồng thuận toàn cầu cần thiết cho sự hợp tác giải quyết các vấn đề toàn cầu.)

B. illustrate how shared reality can become elusive due to differing factual bases.

(minh họa cách thức thực tế chung có thể trở nên khó nắm bắt do các cơ sở thực tế khác nhau.)

C. emphasize the global consensus on environmental risks and catastrophic warnings.

(nhấn mạnh sự đồng thuận toàn cầu về rủi ro môi trường và cảnh báo thảm họa.)

D. demonstrate the effectiveness of algorithms in presenting balanced information.

(chứng minh hiệu quả của thuật toán trong việc trình bày thông tin cân bằng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What can be inferred about the algorithms used by social media platforms from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:959367
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng về “the algorithms used by social media platforms”.

Giải chi tiết

What can be inferred about the algorithms used by social media platforms from the passage?

(Từ đoạn văn trên, có thể suy luận được gì về các thuật toán được các nền tảng mạng xã hội sử dụng?)

A. They prioritize content that maintains user comfort and engagement, even at the expense of intellectual diversity. => đúng

(Chúng ưu tiên nội dung duy trì sự thoải mái và tương tác của người dùng, ngay cả khi phải hy sinh sự đa dạng về tư tưởng.)

Thông tin: [Đoạn 2] Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement… This continuous validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness.

(Mỗi nền tảng mạng xã hội, trong nỗ lực tối đa hóa sự tương tác của người dùng… Sự xác nhận liên tục này, mặc dù mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, nhưng lại cản trở đáng kể sự phát triển của các kỹ năng tư duy phản biện và sự cởi mở.)

B. They are mainly designed to offer users a wide variety of challenging and different viewpoints from many sources. => sai

(Chúng chủ yếu được thiết kế để cung cấp cho người dùng nhiều quan điểm khác nhau và đầy thách thức từ nhiều nguồn khác nhau.)

Thông tin: [Đoạn 2] By prioritizing content that resonates with a user's current belief system, its algorithms create a feedback loop, making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints.

(Bằng cách ưu tiên nội dung phù hợp với hệ thống niềm tin hiện tại của người dùng, các thuật toán của chúng tạo ra một vòng phản hồi, khiến cá nhân ít có khả năng gặp phải các quan điểm khác biệt hoặc đầy thách thức.)

C. Their ability to personalize content becomes much less effective as people learn more about how to use technology. => không có thông tin đề cập

(Khả năng cá nhân hóa nội dung của chúng trở nên kém hiệu quả hơn nhiều khi mọi người học cách sử dụng công nghệ nhiều hơn.)

D. They are designed to intentionally create societal division by keeping people inside their own small and narrow groups. => sai

(Chúng được thiết kế để cố ý tạo ra sự chia rẽ xã hội bằng cách giữ mọi người trong các nhóm nhỏ và hẹp của riêng họ.)

Thông tin: [Đoạn 2] Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement and, consequently, advertising revenue, unintentionally amplifies this natural tendency.

(Mỗi nền tảng truyền thông xã hội, trong nỗ lực tối đa hóa sự tương tác của người dùng và do đó, doanh thu quảng cáo, vô tình khuếch đại xu hướng tự nhiên này.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

Ultimately, this lack of shared understanding can contribute to impeding cooperation needed to resolve shared global problems.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:959368
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Ultimately, this lack of shared understanding can contribute to impeding cooperation needed to resolve shared global problems.

(Tóm lại, sự thiếu hiểu biết chung này có thể góp phần cản trở sự hợp tác cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu chung.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “lack of shared understanding” và “impeding cooperation”.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

Ultimately, this lack of shared understanding can contribute to impeding cooperation needed to resolve shared global problems.

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: The impact of echo chambers on society is also concerning. Social media sites that restrict users' access to opposing viewpoints and reinforce their existing viewpoints could potentially exacerbate societal division. For instance, on the issue of climate change, one user might only see posts downplaying environmental risks, while another is exposed exclusively to catastrophic warnings. Since each group relies on completely disparate bodies of fact, there is little basis for them to share any kind of mutual understanding. (III) Ultimately, this lack of shared understanding can contribute to impeding cooperation needed to resolve shared global problems.

Tạm dịch:

Tác động của các "phòng hồi thanh" (echo chambers) đối với xã hội cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Các trang mạng xã hội hạn chế sự tiếp cận của người dùng đối với các quan điểm trái chiều và củng cố những quan điểm sẵn có của họ có khả năng làm trầm trọng thêm sự phân hóa xã hội. Chẳng hạn, về vấn đề biến đổi khí hậu, một người dùng có thể chỉ nhìn thấy các bài đăng xem nhẹ những rủi ro môi trường, trong khi một người khác lại chỉ tiếp cận với những cảnh báo thảm khốc. Vì mỗi nhóm dựa vào những hệ thống dữ kiện hoàn toàn khác nhau, nên có rất ít cơ sở để họ có thể chia sẻ bất kỳ sự hiểu biết chung nào. Cuối cùng, sự thiếu hụt hiểu biết chung này có thể góp phần cản trở sự hợp tác cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu chung.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:959369
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Digital media have dramatically changed how we consume information, largely due to the effects of social media.

(Truyền thông kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tiêu thụ thông tin, phần lớn là do tác động của mạng xã hội.)

- [Đoạn 2] The root cause of these echo chambers lies in confirmation bias, a human cognitive tendency.

(Nguyên nhân gốc rễ của những phòng hồi thanh này nằm ở thiên kiến xác nhận, một xu hướng nhận thức của con người.)

- [Đoạn 3] The impact of echo chambers on society is also concerning.

(Tác động của các phòng hồi thanh đối với xã hội cũng rất đáng lo ngại.)

- [Đoạn 4] Breaking free from these echo chambers requires a conscious effort.

(Việc thoát khỏi những phòng hồi thanh này đòi hỏi một nỗ lực có ý thức.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?)

A. While echo chambers pose some challenges to individual intellectual growth, their overall impact on global problem-solving remains negligible. => sai

(Mặc dù các "phòng hồi thanh" đặt ra một số thách thức đối với sự phát triển trí tuệ cá nhân, nhưng tác động tổng thể của chúng đối với việc giải quyết các vấn đề toàn cầu vẫn không đáng kể.)

B. The digital age has highlighted the inherent human tendency of confirmation bias, an issue that social media platforms are actively working to mitigate. => sai

(Thời đại kỹ thuật số đã làm nổi bật xu hướng thiên vị xác nhận vốn có của con người, một vấn đề mà các nền tảng truyền thông xã hội đang tích cực nỗ lực giảm thiểu.)

C. Personalized digital feeds create echo chambers, reinforcing existing beliefs and causing societal division, but individuals can overcome this through active digital literacy. => đúng

(Các nguồn cấp dữ liệu kỹ thuật số được cá nhân hóa tạo ra các "phòng hồi thanh", củng cố niềm tin hiện có và gây ra sự chia rẽ trong xã hội, nhưng các cá nhân có thể vượt qua điều này thông qua khả năng sử dụng kỹ thuật số tích cực.)

D. Social media algorithms primarily aim to foster intellectual growth among users by exposing them to a wide range of digital content. => sai

(Các thuật toán truyền thông xã hội chủ yếu nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của người dùng bằng cách cho họ tiếp xúc với nhiều loại nội dung kỹ thuật số.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tiêu thụ thông tin, phần lớn là do tác động của mạng xã hội. Các trang web này cung cấp cho người dùng những bảng tin được cá nhân hóa cao, được sắp xếp cẩn thận để phù hợp với các tương tác trong quá khứ của họ như những gì họ đã thích, theo dõi, bình luận, v.v. Việc điều chỉnh theo thuật toán này thường dẫn đến việc hình thành các "phòng hồi thanh" (echo chambers) – những tình huống mà các cá nhân chủ yếu tiếp xúc với thông tin củng cố niềm tin sẵn có của họ. Sự tiếp xúc có chọn lọc như vậy không chỉ hạn chế sự phát triển trí tuệ mà còn tạo ra một sự hiểu biết phân mảnh về các vấn đề phức tạp, nơi các quan điểm đa dạng bị gạt sang một bên một cách có hệ thống. Do thiếu đi sự đa dạng này, một thực tế chung có thể trở nên xa vời, được thay thế bằng những phiên bản riêng biệt, phiến diện.

[I] Nguyên nhân gốc rễ của những phòng hồi thanh này nằm ở thiên kiến xác nhận, một khuynh hướng nhận thức của con người. Nó thúc đẩy các cá nhân tìm kiếm, giải thích và ưu tiên thông tin hỗ trợ cho các niềm tin sẵn có của họ, đồng thời xem nhẹ hoặc bác bỏ những thông tin mâu thuẫn với những quan điểm đó. Mọi nền tảng mạng xã hội, trong quá trình theo đuổi việc tối đa hóa sự tương tác của người dùng và từ đó là doanh thu quảng cáo, đã vô tình khuếch đại khuynh hướng tự nhiên này. Bằng cách ưu tiên những nội dung phù hợp với hệ thống niềm tin hiện tại của người dùng, các thuật toán của chúng tạo ra một vòng lặp phản hồi, khiến các cá nhân ít có khả năng tiếp cận với những quan điểm thách thức hoặc khác biệt. Sự xác nhận liên tục này, dù mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, nhưng lại cản trở đáng kể sự phát triển của các kỹ năng tư duy phản biện và tư duy cởi mở. [II]

Tác động của các phòng hồi thanh đối với xã hội cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Các trang mạng xã hội hạn chế sự tiếp cận của người dùng đối với các quan điểm trái chiều và củng cố những quan điểm sẵn có của họ có khả năng làm trầm trọng thêm sự phân hóa xã hội. Chẳng hạn, về vấn đề biến đổi khí hậu, một người dùng có thể chỉ nhìn thấy các bài đăng xem nhẹ những rủi ro môi trường, trong khi một người khác lại chỉ tiếp cận với những cảnh báo thảm khốc. Vì mỗi nhóm dựa vào những hệ thống dữ kiện hoàn toàn khác nhau, nên có rất ít cơ sở để họ có thể chia sẻ bất kỳ sự hiểu biết chung nào. [III]

Phá vỡ những phòng hồi thanh này đòi hỏi một nỗ lực có ý thức. Việc này bao gồm trau dồi hiểu biết về kỹ thuật số, chủ động tìm kiếm các nguồn thông tin đa dạng và đáng tin cậy, và đánh giá nội dung một cách phản biện thay vì thụ động tiêu thụ những gì thuật toán trình bày cho chúng ta. Chỉ thông qua những biện pháp chủ động như vậy, các cá nhân mới có thể xây dựng một sự hiểu biết toàn diện hơn về thế giới, từ đó thúc đẩy việc trao đổi ý tưởng hòa nhập hơn trên bối cảnh kỹ thuật số ngày càng bị rạn nứt. [IV]

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com