Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Work from home

The rise of remote work has significantly transformed employment patterns, creating lasting effects on industries and communities. It may turn out to be one of the enduring legacies of the COVID-19 pandemic. When the country shut down nearly four years ago, remote work became widespread, (12) ______.  

Although the percentage of remote workers has decreased since its peak during the pandemic, it remains far more common than in 2019. Surveys reveal that many workers still prefer remote or hybrid options, with (13) ______ being a key driver of job satisfaction. Companies have benefited from access to a (14) ______, spanning regions and even international borders. However, the opportunity to work remotely is largely limited to skilled professions, such as technology, finance, and professional services, while jobs requiring physical presence, like manufacturing, offer fewer remote options.  

(15) ______, pushing housing demand toward suburban areas while office occupancy rates decline. Suburban neighborhoods have seen rising rents and (16) ______ prices as workers prioritize space and comfort. This shift has also driven jobs to relocate closer to workers.  

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961325
Phương pháp giải

Phân tích cấu trúc câu và sự hòa hợp về nghĩa. Cần một mệnh đề để bổ sung ý nghĩa cho việc làm việc từ xa trở nên phổ biến và tạo ra sự thay đổi.

Giải chi tiết

When the country shut down nearly four years ago, remote work became widespread, (12) ______.

(Khi đất nước đóng cửa gần bốn năm trước, làm việc từ xa đã trở nên phổ biến, (12) ______.)

A. not only the job market but also housing and commuting trends became relevant

(Không chỉ thị trường việc làm mà cả xu hướng nhà ở và đi lại cũng trở nên liên quan).

B. this reshaped not only the job market but also housing and commuting trends

(Điều này không chỉ định hình lại thị trường việc làm mà còn cả xu hướng nhà ở và đi lại).

C. people were reshaped by the job market, housing and commuting trends

(Con người bị định hình lại bởi thị trường việc làm...).

D. the job market, housing and commuting trends is where it took place

(Xu hướng này đã diễn ra ở thị trường việc làm, nhà ở và đi lại.).

=> Phân tích: Đại từ "this" ở đáp án B thay thế cho cả việc "remote work became widespread", tạo nên một cấu trúc giải thích nguyên nhân - kết quả hợp lý nhất về mặt logic.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961326
Phương pháp giải

Xác định từ loại dựa vào vị trí trong câu. Sau giới từ "with" và trước cụm "being a key driver" (đóng vai trò là nhân tố chính) cần một danh từ làm chủ ngữ cho mệnh đề rút gọn đó.

Giải chi tiết

...with (13) ______ being a key driver of job satisfaction.

(...với (13) ______ là nhân tố chính dẫn đến sự hài lòng trong công việc.)

A. flexibly: (Trạng từ - một cách linh hoạt).

B. flexible: (Tính từ - linh hoạt).

C. flexibility: (Danh từ - sự linh hoạt).

D. inflexibility: (Danh từ - sự cứng nhắc/không linh hoạt).

=> Phân tích: Ngữ cảnh đang nói về lý do công nhân thích làm việc từ xa, đó là sự linh hoạt (flexibility).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961327
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Trật tự từ trong cụm danh từ.

Cấu trúc: Tính từ so sánh (Adj-er) + Danh từ ghép (Compound Noun).

Giải chi tiết

Companies have benefited from access to a (14) ______, spanning regions and even international borders.

(Các công ty đã được hưởng lợi từ việc tiếp cận với một (14) ______, trải dài qua các vùng và thậm chí cả biên giới quốc tế.)

A. broader talent pool: (Nguồn nhân tài rộng lớn hơn - Đúng trật tự từ).

B. talent broader pool: (Sai trật tự).

C. pool broader talent: (Sai trật tự).

D. broader pool talent: (Sai trật tự).

=> Phân tích: "Talent pool" là một cụm danh từ cố định nghĩa là "nguồn nhân tài". Tính từ "broader" phải đứng trước toàn bộ cụm danh từ này để bổ nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Companies have benefited from access to a broader talent pool, spanning regions and even international borders.

(Các công ty đã được hưởng lợi từ việc tiếp cận với một nguồn nhân tài rộng lớn hơn, trải rộng khắp các vùng miền và thậm chí cả biên giới quốc tế.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961328
Phương pháp giải

Tìm Câu chủ đề (Topic Sentence) cho đoạn văn dựa vào các chi tiết hỗ trợ phía sau.

Các ý sau đề cập đến: "housing demand toward suburban" (nhu cầu nhà ở ngoại ô) và "office occupancy rates decline" (tỷ lệ sử dụng văn phòng giảm).

Giải chi tiết

(15) ______, pushing housing demand toward suburban areas while office occupancy rates decline.

((15) ______, thúc đẩy nhu cầu nhà ở về phía khu vực ngoại ô trong khi tỷ lệ lấp đầy văn phòng giảm xuống.)

A. Remote work is changing the housing demand to favor urban centers

(Làm việc từ xa đang thay đổi nhu cầu nhà ở theo hướng có lợi cho trung tâm đô thị)

=>Sai vì "urban centers" trái ngược với "suburban areas"

B. Studies have shown that remote work has impacted real estate markets

(Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng làm việc từ xa đã tác động đến thị trường bất động sản).

C. Real estate markets have thrived due to increased office occupancy rates

(Thị trường bất động sản đã phát triển mạnh mẽ nhờ tỷ lệ lấp đầy văn phòng tăng cao.)

=>Sai vì bài nói tỷ lệ lấp đầy văn phòng đang giảm - decline.

D. Studies indicate that suburban areas are losing appeal for remote workers

(Các nghiên cứu chỉ ra rằng khu vực ngoại ô đang mất dần sức hấp dẫn đối với những người làm việc từ xa.)

=>Sai vì thực tế vùng ngoại ô đang thu hút người làm việc từ xa

=> Phân tích: Đáp án B là câu khái quát nhất, nêu lên sự tác động của việc làm từ xa tới "thị trường bất động sản" (real estate markets), tạo tiền đề cho các ví dụ cụ thể về nhà ở và văn phòng ở các câu sau.

Câu hoàn chỉnh: Studies have shown that remote work has impacted real estate markets, pushing housing demand toward suburban areas while office occupancy rates decline.

(Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng làm việc từ xa đã tác động đến thị trường bất động sản, đẩy nhu cầu nhà ở về phía các khu vực ngoại ô trong khi tỷ lệ lấp đầy văn phòng giảm xuống.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961329
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary). Tìm danh từ phù hợp đi với "prices" để chỉ giá cả nhà đất nói chung.

Giải chi tiết

Suburban neighborhoods have seen rising rents and (16) ______ prices as workers prioritize space and comfort.

(Các khu dân cư ngoại ô đã chứng kiến giá thuê nhà và giá (16) ______ tăng cao khi người lao động ưu tiên không gian và sự thoải mái.)

A. property: (Bất động sản/Tài sản nhà đất).

B. housing: (Việc cung cấp nhà ở).

C. land: (Đất đai).

D. apartment: (Căn hộ).

=> Phân tích: Cụm từ "property prices" là cụm từ chuyên dụng nhất trong tiếng Anh để nói về giá trị tài sản bất động sản (bao gồm cả nhà ở và đất đai gắn liền).

Câu hoàn chỉnh: Suburban neighborhoods have seen rising rents and property prices as workers prioritize space and comfort.

(Các khu dân cư ngoại ô đã chứng kiến sự gia tăng của giá thuê nhà và giá bất động sản khi người lao động ưu tiên không gian và sự thoải mái.).

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Work from home

The rise of remote work has significantly transformed employment patterns, creating lasting effects on industries and communities. It may turn out to be one of the enduring legacies of the COVID-19 pandemic. When the country shut down nearly four years ago, remote work became widespread, (12) this reshaped not only the job market but also housing and commuting trends.

Although the percentage of remote workers has decreased since its peak during the pandemic, it remains far more common than in 2019. Surveys reveal that many workers still prefer remote or hybrid options, with (13) flexibility being a key driver of job satisfaction. Companies have benefited from access to a (14) broader talent pool, spanning regions and even international borders. However, the opportunity to work remotely is largely limited to skilled professions, such as technology, finance, and professional services, while jobs requiring physical presence, like manufacturing, offer fewer remote options.

(15) Studies have shown that remote work has impacted real estate markets, pushing housing demand toward suburban areas while office occupancy rates decline. Suburban neighborhoods have seen rising rents and (16) property prices as workers prioritize space and comfort. This shift has also driven jobs to relocate closer to workers.

Tạm dịch bài đọc:

Làm việc tại nhà

Sự gia tăng của làm việc từ xa đã làm thay đổi đáng kể các mô hình việc làm, tạo ra những tác động lâu dài đối với các ngành công nghiệp và cộng đồng. Nó có thể trở thành một trong những di sản lâu dài của đại dịch COVID-19. Khi đất nước đóng cửa gần bốn năm trước, làm việc từ xa đã trở nên phổ biến, điều này không chỉ định hình lại thị trường việc làm mà còn cả các xu hướng nhà ở và đi lại.

Mặc dù tỷ lệ người làm việc từ xa đã giảm kể từ mức đỉnh điểm trong đại dịch, nhưng nó vẫn phổ biến hơn nhiều so với năm 2019. Các khảo sát cho thấy nhiều người lao động vẫn thích các lựa chọn làm việc từ xa hoặc làm việc kết hợp (hybrid), trong đó sự linh hoạt là nhân tố chính thúc đẩy sự hài lòng trong công việc. Các công ty đã được hưởng lợi từ việc tiếp cận nguồn nhân tài rộng lớn hơn, trải dài khắp các vùng miền và thậm chí cả biên giới quốc tế. Tuy nhiên, cơ hội làm việc từ xa phần lớn chỉ giới hạn ở các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng cao như công nghệ, tài chính và dịch vụ chuyên môn, trong khi các công việc yêu cầu sự hiện diện trực tiếp như sản xuất lại có ít lựa chọn làm việc từ xa hơn.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng làm việc từ xa đã tác động đến thị trường bất động sản, thúc đẩy nhu cầu nhà ở về phía các khu vực ngoại ô trong khi tỷ lệ lấp đầy văn phòng giảm xuống. Các khu dân cư ngoại ô đã chứng kiến giá thuê và giá bất động sản tăng cao khi người lao động ưu tiên không gian và sự thoải mái. Sự chuyển dịch này cũng thúc đẩy các công việc chuyển đến gần nơi ở của người lao động hơn.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com