Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

The first reference to Bitcoin appeared in 2008, in a paper by a writer supposedly named Satoshi Nakamoto. However, the name turned out to be a pseudonym for a person or group who preferred to remain anonymous. A year later, Bitcoin was released as open-source software.

Bitcoin was not the first attempt at a cryptocurrency; others had existed in one form or another for nearly 50 years, but without much success. In a short space of time, though, Bitcoin became the first cryptocurrency to be widely traded internationally. The first Bitcoins were mined in January 2009; within 200 days, one million coins had been mined. By 2019, this had risen to over 17 million Bitcoins—worth a total of 65 billion USD —and more than 300,000 new transactions were taking place every day.

More sophisticated uses of this currency may occur in the future. In most cases, financial transactions involve exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud. Virtual transactions, however, are speedy and cheap—and are settled immediately. And unlike a credit card exchange, where credit card numbers and security information are handed over completely for any transaction, a Bitcoin transfer is authorized only to pay a specific amount.

Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card. This is particularly useful in many parts of Africa, Latin America, and South Asia. Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families. Bitcoin supporter Jonathan Mohan says, “[I] The vast majority of people on the planet don’t even own a bank account [II] … Just as in Africa, people want directly to cell phones. [III] In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts. [IV]

The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency. Bitcoin’s independence makes it more stable in principle than traditional currencies. In reality, though, its value has fluctuated wildly over the time it has been in existence. In 2012, the price of a Bitcoin was about 12 USD; by December 2015, it had reached 400 USD. Two years later, it reached a peak of almost 20,000 USD, but then lost almost 80 percent of that value within a year. Those are some wild swings.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 4 refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961670
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng đối tượng mà nó thay thế.

Thông tin: Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families.

(Những người nhập cư vào các nước phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về cho gia đình của họ ở quê nhà.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 4 refers to ______.

(Từ “their” trong đoạn 4 đề cập đến ______)

A. parts’(các phần)

B. immigrants’(người nhập cư)

C. currencies’(tiền tệ)

D. countries’(quốc gia)

=> their = immigrants’

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “fraud” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961671
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “fraud” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: In most cases, financial transactions involve exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud.

(Trong hầu hết các trường hợp, các giao dịch tài chính đều bao gồm phí chuyển đổi, thuế và sự chậm trễ thanh toán để phòng ngừa gian lận.)

Giải chi tiết

The word “fraud” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

(Từ “fraud” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. punishment (hình phạt)

B. access (quyền truy cập)

C. crime (tội phạm)

D. limitation (hạn chế)

=> fraud = crime

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

According to the passage, which of the following statements can be inferred?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961672
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

According to the passage, which of the following statements can be inferred?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây có thể được suy luận?)

A. Satoshi Nakamoto successfully managed multiple global corporations using anonymous digital payments. => không có thông tin đề cập

(Satoshi Nakamoto đã quản lý thành công nhiều tập đoàn toàn cầu bằng cách sử dụng thanh toán kỹ thuật số ẩn danh.)

B. Traditional banking institutions will quickly eliminate all existing virtual currency platforms. => không có thông tin đề cập

(Các tổ chức ngân hàng truyền thống sẽ nhanh chóng loại bỏ tất cả các nền tảng tiền ảo hiện có.)

C. Cryptocurrency values remain entirely predictable during major international financial market fluctuations. => sai

(Giá trị của tiền điện tử vẫn hoàn toàn có thể dự đoán được trong các biến động lớn của thị trường tài chính quốc tế.)

Thông tin: [Đoạn 5] In reality, though, its value has fluctuated wildly over the time it has been in existence.

(Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị của nó đã biến động mạnh trong suốt thời gian tồn tại.)

D. Bitcoin possesses significant global potential despite demonstrating extreme historical price volatility. => đúng

(Bitcoin sở hữu tiềm năng toàn cầu đáng kể mặc dù đã thể hiện sự biến động giá cực độ trong lịch sử.)

Thông tin: [Đoạn 2] By 2019, this had risen to over 17 million Bitcoins—worth a total of U.S. $65 billion—and more than 300,000 new transactions were taking place every day. [Đoạn 5] In reality, though, its value has fluctuated wildly over the time it has been in existence. In 2012, the price of a Bitcoin was about U.S. $12; by December 2015, it had reached U.S. $400. Two years later, it reached a peak of almost U.S. $20,000, but then lost almost 80 percent of that value within a year.

(Đến năm 2019, con số này đã tăng lên hơn 17 triệu Bitcoin—trị giá tổng cộng 65 tỷ đô la Mỹ—và hơn 300.000 giao dịch mới được thực hiện mỗi ngày. [Đoạn 5] Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị của nó đã biến động mạnh trong suốt thời gian tồn tại. Năm 2012, giá của một Bitcoin vào khoảng 12 đô la Mỹ; đến tháng 12 năm 2015, nó đã đạt 400 đô la Mỹ. Hai năm sau, nó đạt đỉnh điểm gần 20.000 đô la Mỹ, nhưng sau đó đã mất gần 80% giá trị đó trong vòng một năm.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which sentence best summarizes paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961673
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

More sophisticated uses of this currency may occur in the future. In most cases, financial transactions involve exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud. Virtual transactions, however, are speedy and cheap—and are settled immediately. And unlike a credit card exchange, where credit card numbers and security information are handed over completely for any transaction, a Bitcoin transfer is authorized only to pay a specific amount.

(Những ứng dụng tinh vi hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai. Trong hầu hết các trường hợp, giao dịch tài chính đều liên quan đến phí chuyển đổi, thuế và sự chậm trễ thanh toán để phòng chống gian lận. Tuy nhiên, giao dịch ảo thì nhanh chóng và rẻ – và được thanh toán ngay lập tức. Và không giống như giao dịch thẻ tín dụng, nơi số thẻ tín dụng và thông tin bảo mật được chuyển giao hoàn toàn cho bất kỳ giao dịch nào, chuyển khoản Bitcoin chỉ được ủy quyền để thanh toán một số tiền cụ thể.)

Giải chi tiết

Which sentence best summarizes paragraph 3?

(Câu nào tóm tắt đoạn 3 tốt nhất?)

A. Transactions are processed quickly, cheaply, and finalized with certain delays at some points. => sai

(Các giao dịch được xử lý nhanh chóng, rẻ tiền và hoàn tất với một số chậm trễ nhất định tại một số điểm.)

B. This currency may develop more advanced and varied applications in future contexts. => đúng

(Loại tiền tệ này có thể phát triển các ứng dụng tiên tiến và đa dạng hơn trong các bối cảnh tương lai.)

C. Bitcoin ensures secure transfers by limiting authorization to huge payment amounts. => sai

(Bitcoin đảm bảo chuyển khoản an toàn bằng cách giới hạn quyền ủy quyền đối với các khoản thanh toán lớn.)

D. Traditional payments involve added costs and safeguards which plus costumer’s expenses. => sai

(Các phương thức thanh toán truyền thống bao gồm các chi phí và biện pháp bảo vệ bổ sung, cộng thêm chi phí của khách hàng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which sentence is closest in meaning to the underlined sentence in paragraph 5?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961674
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 5 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Bitcoin’s independence makes it more stable in principle than traditional currencies.

(Tính độc lập của Bitcoin khiến nó về nguyên tắc ổn định hơn so với các loại tiền tệ truyền thống.)

Giải chi tiết

Which sentence is closest in meaning to the underlined sentence in paragraph 5?

(Câu nào có nghĩa gần nhất với câu được gạch chân trong đoạn 5?)

A. In principle, Bitcoin’s autonomy renders it more stable than traditional currencies.

(Về nguyên tắc, tính tự chủ của Bitcoin khiến nó ổn định hơn các loại tiền tệ truyền thống.)

B. Bitcoin, despite its independence, is theoretically more stable than traditional currencies.

(Bitcoin, bất chấp tính độc lập của nó, về mặt lý thuyết ổn định hơn các loại tiền tệ truyền thống.)

C. Compared with traditional currencies, Bitcoin’s independence offers inferior theoretical stability.

(So với các loại tiền tệ truyền thống, tính độc lập của Bitcoin mang lại sự ổn định lý thuyết kém hơn.)

D. What makes Bitcoin more stable than standard currencies is only its inherent independence.

(Điều khiến Bitcoin ổn định hơn các loại tiền tệ tiêu chuẩn chỉ là tính độc lập vốn có của nó.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

What can be inferred about Bitcoin from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961675
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “Bitcoin” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án suy luận đúng.

Giải chi tiết

What can be inferred about Bitcoin from the passage?

(Từ đoạn văn trên, có thể suy luận được gì về Bitcoin?)

A. Bitcoin could become more widely accepted where access to banking services remains limited. => đúng

(Bitcoin có thể được chấp nhận rộng rãi hơn ở những nơi mà việc tiếp cận các dịch vụ ngân hàng vẫn còn hạn chế.)

Thông tin: [Đoạn 4] Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card. This is particularly useful in many parts of Africa, Latin America, and South Asia… In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts.

(Tiền ảo cũng cho phép thực hiện thanh toán kỹ thuật số mà không cần PayPal hoặc thẻ tín dụng. Điều này đặc biệt hữu ích ở nhiều khu vực của Châu Phi, Châu Mỹ Latinh và Nam Á… Ở những quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu mở tài khoản ngân hàng.)

B. Bitcoin will likely take the place of traditional currencies in developed countries very soon. => không có thông tin đề cập

(Bitcoin có khả năng sẽ sớm thay thế các loại tiền tệ truyền thống ở các nước phát triển.)

C. Bitcoin is originally used by governments to control national and international financial systems. => sai

(Bitcoin ban đầu được các chính phủ sử dụng để kiểm soát hệ thống tài chính quốc gia và quốc tế.)

Thông tin: [Đoạn 1] The first reference to Bitcoin appeared in 2008, in a paper by a writer supposedly named Satoshi Nakamoto.

(Tài liệu tham khảo đầu tiên về Bitcoin xuất hiện vào năm 2008, trong một bài báo của một tác giả được cho là có tên Satoshi Nakamoto.)

D. Bitcoin users prefer it to conventional currencies because it guarantees stable and predictable values. => sai

(Người dùng Bitcoin thích nó hơn các loại tiền tệ thông thường vì nó đảm bảo giá trị ổn định và có thể dự đoán được.)

Thông tin: [Đoạn 5] In reality, though, its value has fluctuated wildly over the time it has been in existence.

(Trên thực tế, giá trị của nó đã biến động mạnh mẽ trong suốt thời gian tồn tại.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to the passage, what can be considered one disadvantage of bitcoins?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961676
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “one disadvantage of bitcoins” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency.

(Nhược điểm rõ ràng nhất là sự thiếu ổn định về giá trị của đồng tiền.)

Giải chi tiết

According to the passage, what can be considered one disadvantage of bitcoins?

(Theo đoạn văn, điều nào có thể được coi là một nhược điểm của bitcoin?)

A. Its lack of autonomy.

(Thiếu tính tự chủ.)

B. Its value unpredictability.

(Giá trị không thể dự đoán được.)

C. Its unexpected profit.

(Lợi nhuận bất ngờ.)

D. Its inconsistent procedure.

(Quy trình không nhất quán.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following is not TRUE about Bitcoin users in developing regions?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961677
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG ĐÚNG về “Bitcoin users in developing regions” theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is not TRUE about Bitcoin users in developing regions?

(Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về người dùng Bitcoin ở các khu vực đang phát triển?)

A. They are adopting virtual currencies directly, much like mobile phone usage. => đúng

(Họ đang trực tiếp sử dụng tiền ảo, giống như việc sử dụng điện thoại di động.)

Thông tin: [Đoạn 4] Just as in Africa, people want directly to cell phones.

(Cũng giống như ở Châu Phi, người dân muốn sử dụng trực tiếp tiền ảo trên điện thoại di động.)

B. They will likely open traditional bank accounts for their future transactions. => sai

(Họ có thể sẽ mở tài khoản ngân hàng truyền thống cho các giao dịch trong tương lai.)

Thông tin: [Đoạn 4] In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts.

(Ở các quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu mở tài khoản ngân hàng.)

C. They frequently use virtual currency to receive money from relatives abroad. => đúng

(Họ thường xuyên sử dụng tiền ảo để nhận tiền từ người thân ở nước ngoài.)

Thông tin: [Đoạn 4] Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families.

(Người nhập cư vào các nước phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về cho gia đình.)

D. They can easily complete digital payments without needing a credit card. => đúng

(Họ có thể dễ dàng thực hiện thanh toán kỹ thuật số mà không cần thẻ tín dụng.)

Thông tin: [Đoạn 4] Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card.

(Tiền ảo cũng giúp việc thanh toán kỹ thuật số trở nên khả thi mà không cần PayPal hoặc thẻ tín dụng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961678
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] The first reference to Bitcoin appeared in 2008, in a paper by a writer supposedly named Satoshi Nakamoto.

(Tài liệu tham khảo đầu tiên về Bitcoin xuất hiện vào năm 2008, trong một bài báo của một tác giả được cho là có tên Satoshi Nakamoto.)

- [Đoạn 2] Bitcoin was not the first attempt at a cryptocurrency; others had existed in one form or another for nearly 50 years, but without much success.

(Bitcoin không phải là nỗ lực đầu tiên về tiền điện tử; những loại khác đã tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác trong gần 50 năm nhưng không mấy thành công.)

- [Đoạn 3] More sophisticated uses of this currency may occur in the future.

(Các công dụng tinh vi hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai.)

- [Đoạn 4] Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card.

(Tiền ảo cũng giúp thực hiện thanh toán kỹ thuật số mà không cần PayPal hay thẻ tín dụng.)

- [Đoạn 5] The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency.

(Hạn chế rõ ràng nhất là sự thiếu ổn định về giá trị của đồng tiền này.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?)

A. Bitcoin’s development, advantages and challenges in modern financial systems => đúng

(Sự phát triển, ưu điểm và thách thức của Bitcoin trong hệ thống tài chính hiện đại)

B. The comparison between credit cards and traditional banking services worldwide => sai

(So sánh giữa thẻ tín dụng và dịch vụ ngân hàng truyền thống trên toàn thế giới)

C. The technological structure behind cryptocurrencies and their security mechanisms => sai

(Cấu trúc công nghệ đằng sau tiền điện tử và cơ chế bảo mật của chúng)

D. The history of global banking systems and their influence on digital currencies => sai

(Lịch sử hệ thống ngân hàng toàn cầu và ảnh hưởng của chúng đối với tiền kỹ thuật số)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

“You’re going to see them just going straight to Bitcoins.”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961679
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“You’re going to see them just going straight to Bitcoins.”

(Rồi bạn sẽ thấy họ chuyển thẳng sang Bitcoin thôi.)

=> Vì các vị trí nằm trong cùng một đoạn văn nên chọn vị trí mà câu trước đó nêu thực trạng hệ thống tài chính, từ đó đặt câu chứa từ khóa "going straight to Bitcoins" vào ngay sau để tạo mối liên kết logic về một giải pháp thay thế trực tiếp và hiệu quả.

Giải chi tiết

Đoạn hoàn chỉnh: Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card. This is particularly useful in many parts of Africa, Latin America, and South Asia. Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families. Bitcoin supporter Jonathan Mohan says, “[I] The vast majority of people on the planet don’t even own a bank account [II] … Just as in Africa, people want directly to cell phones. [III] In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts. [IV] You’re going to see them just going straight to Bitcoins.”

Tạm dịch:

Tiền điện tử cũng cho phép thực hiện thanh toán kỹ thuật số mà không cần thông qua PayPal hay thẻ tín dụng. Điều này đặc biệt hữu ích ở nhiều nơi tại Châu Phi, Mỹ Latinh và Nam Á. Những người nhập cư đến các quốc gia phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về nhà cho gia đình họ. Người ủng hộ Bitcoin, Jonathan Mohan, cho biết: "[I] Đại đa số mọi người trên hành tinh thậm chí còn không sở hữu một tài khoản ngân hàng [II] … Giống như ở Châu Phi, mọi người muốn chuyển thẳng đến điện thoại di động. [III] Ở những quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu mở tài khoản ngân hàng. [IV] Bạn sẽ thấy họ chuyển thẳng sang sử dụng Bitcoin."

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

SỰ RA ĐỜI VÀ PHÁT TRIỂN CỦA BITCOIN

Tài liệu tham khảo đầu tiên về Bitcoin xuất hiện vào năm 2008, trong một bài báo của một tác giả được cho là có tên Satoshi Nakamoto. Tuy nhiên, cái tên này hóa ra lại là một biệt danh (bút danh) cho một cá nhân hoặc một nhóm người muốn giữ bí ẩn danh tính. Một năm sau đó, Bitcoin được phát hành dưới dạng phần mềm mã nguồn mở.

Bitcoin không phải là nỗ lực đầu tiên về tiền điện tử; những loại tiền khác đã tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác trong gần 50 năm, nhưng không đạt được nhiều thành công. Tuy nhiên, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, Bitcoin đã trở thành tiền điện tử đầu tiên được giao dịch rộng rãi trên phạm vi quốc tế. Những đồng Bitcoin đầu tiên được "đào" vào tháng 1 năm 2009; trong vòng 200 ngày, đã có một triệu đồng được khai thác. Đến năm 2019, con số này đã tăng lên hơn 17 triệu Bitcoin—với tổng giá trị là 65 tỷ đô la Mỹ—và hơn 300.000 giao dịch mới diễn ra mỗi ngày.

Những ứng dụng tinh vi hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai. Trong hầu hết các trường hợp, các giao dịch tài chính thường bao gồm phí chuyển đổi, thuế và sự chậm trễ trong thanh toán để ngăn ngừa gian lận. Ngược lại, các giao dịch ảo lại nhanh chóng, rẻ—và được thanh toán ngay lập tức. Và không giống như trao đổi bằng thẻ tín dụng, nơi số thẻ và thông tin bảo mật phải được cung cấp đầy đủ cho bất kỳ giao dịch nào, việc chuyển Bitcoin chỉ được ủy quyền để thanh toán một số tiền cụ thể.

Tiền điện tử cũng cho phép thực hiện thanh toán kỹ thuật số mà không cần thông qua PayPal hay thẻ tín dụng. Điều này đặc biệt hữu ích ở nhiều nơi tại Châu Phi, Mỹ Latinh và Nam Á. Những người nhập cư đến các quốc gia phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về nhà cho gia đình họ. Người ủng hộ Bitcoin, Jonathan Mohan, cho biết: "[I] Đại đa số mọi người trên hành tinh thậm chí còn không sở hữu một tài khoản ngân hàng [II] … Giống như ở Châu Phi, mọi người muốn chuyển thẳng đến điện thoại di động. [III] Ở những quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu mở tài khoản ngân hàng. [IV]"

Hạn chế rõ ràng nhất chính là sự thiếu ổn định về giá trị của đồng tiền này. Về lý thuyết, tính độc lập của Bitcoin giúp nó ổn định hơn so với các loại tiền tệ truyền thống. Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị của nó đã biến động rất dữ dội trong suốt thời gian tồn tại. Vào năm 2012, giá của một Bitcoin là khoảng 12 đô la Mỹ; đến tháng 12 năm 2015, nó đã đạt mức 400 đô la Mỹ. Hai năm sau, nó đạt đỉnh gần 20.000 đô la Mỹ, nhưng sau đó lại mất gần 80 phần trăm giá trị đó chỉ trong vòng một năm. Đó quả thực là những biến động cực kỳ mạnh mẽ.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com