Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

PASSAGE 1Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer

PASSAGE 1

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

World Heritage Sites are landmarks or areas that have been recognized by the United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (UNESCO) as having significant cultural, historical, or natural value. The concept of World Heritage Sites originated in the early 20th century, following the devastation of World War I and II, which highlighted the need to protect and preserve humanity’s most cherished cultural and natural landmarks. 

The importance of World Heritage Sites extends beyond their historical and cultural significance. These sites also play a crucial role in promoting sustainable development, environmental conservation, and tourism. By preserving these landmarks, UNESCO helps to protect the biodiversity of natural sites and the cultural diversity of human societies. Furthermore, World Heritage Sites attract millions of visitors each year, contributing significantly to the local economies of host countries and raising awareness about the need for heritage preservation.

[I] Many sites face threats from urbanization, climate change, pollution, and armed conflict. [II] For instance, the ancient city of Palmyra in Syria, a UNESCO World Heritage Site, suffered extensive damage during the Syrian civil war. Similarly, the Great Barrier Reef in Australia, one of the world’s most famous natural World Heritage Sites, is under threat from coral bleaching caused by rising sea temperatures. [III] These challenges underscore the need for ongoing international cooperation and vigilance to protect these sites for future generations. [IV]

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

What is the main idea of the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:962818
Phương pháp giải

Dạng bài tìm ý chính (Main idea). Một đáp án đúng cho câu hỏi này phải bao quát được nội dung của cả 3 đoạn văn trong bài, thay vì chỉ tập trung vào một chi tiết nhỏ hoặc một đoạn đơn lẻ.

Giải chi tiết

A. World Heritage Sites are famous places that attract global tourists.

(Di sản Thế giới là những địa danh nổi tiếng thu hút khách du lịch toàn cầu.)

=> Phân tích: Đây chỉ là một ý phụ xuất hiện ở đoạn 2 để minh chứng cho lợi ích kinh tế. Nó không bao quát được phần thách thức và nguồn gốc ở các đoạn khác.

B. World Heritage Sites face threats and need global cooperation.

(Các Di sản Thế giới đang đối mặt với các mối đe dọa và cần có sự hợp tác toàn cầu.)

=> Phân tích: Đúng. Ý tưởng "bảo vệ trước các mối đe dọa thông qua hợp tác" là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cả bài.

C. World Heritage Sites were created after two world wars ended.

(Các Di sản Thế giới được tạo ra sau khi hai cuộc thế chiến kết thúc.)

=> Phân tích: Đây chỉ là thông tin về nguồn gốc lịch sử được nhắc đến ở đoạn 1, không đại diện cho nội dung các đoạn còn lại.

D. World Heritage Sites preserve culture and boost local economies.

(Các Di sản Thế giới bảo tồn văn hóa và thúc đẩy kinh tế địa phương.)

=> Phân tích: chưa đủ. Nội dung này chỉ xuất hiện ở đoạn 2. Nếu chọn D, chúng ta sẽ bỏ qua toàn bộ thông tin quan trọng ở đoạn 3 về việc các di sản đang bị tàn phá (Palmyra, Great Barrier Reef). Một bài đọc dành hẳn một đoạn dài để nói về nguy cơ thì ý chính không thể chỉ dừng lại ở lợi ích kinh tế.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “their” in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962819
Phương pháp giải

Sử dụng mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "advanced driver-assistance systems" (hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến).

"Many electric models are now equipped with advanced driver-assistance systems (20) ______."

(Nhiều mẫu xe điện hiện nay được trang bị hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (20) ______.)

Giải chi tiết

A. which not only enhance safety but also support fully autonomous driving: cái mà không chỉ tăng cường an toàn mà còn hỗ trợ lái xe tự động hoàn toàn. (Đúng cấu trúc và nghĩa).

B. that concludes a safer and more convenient driving experience for users: cái mà kết luận một trải nghiệm lái xe an toàn và thuận tiện hơn cho người dùng. (Dùng từ concludes không phù hợp).

C. whose features reduce accidents and decrease navigation for drivers: cái mà có tính năng giảm tai nạn và giảm bớt sự điều hướng cho tài xế. (Sai nghĩa: công nghệ hỗ trợ phải giúp điều hướng tốt hơn chứ không phải giảm đi).

D. which make modern vehicles less safe and better connected to users' needs: cái mà làm cho xe hiện đại kém an toàn hơn và kết nối tốt hơn với nhu cầu người dùng. (Sai nghĩa ở chỗ less safe).

=> Phân tích: Hệ thống hỗ trợ lái xe (ADAS) mục đích chính là tăng độ an toàn và hướng tới xe tự lái.

Câu hoàn chỉnh: "Many electric models are now equipped with advanced driver-assistance systems which not only enhance safety but also support fully autonomous driving."

(Nhiều mẫu xe điện hiện nay được trang bị các hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến, những hệ thống này không chỉ giúp tăng cường an toàn mà còn hỗ trợ lái xe tự động hoàn toàn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

How do World Heritage Sites benefit local economies?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962820
Phương pháp giải

Dạng bài tìm thông tin chi tiết (Scanning). Tìm từ khóa "local economies" trong đoạn 2.

Thông tin trong bài: "Furthermore, World Heritage Sites attract millions of visitors each year, contributing significantly to the local economies of host countries..."

(Hơn nữa, các Di sản Thế giới thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, đóng góp đáng kể vào kinh tế địa phương của các quốc gia sở tại...)

Giải chi tiết

How do World Heritage Sites benefit local economies?

(Các Di sản Thế giới có lợi cho kinh tế địa phương như thế nào?)

A. By limiting access to preserve cultural landmarks

(Bằng cách hạn chế quyền truy cập để bảo tồn các địa danh văn hóa)

=> Phân tích: Sai, hạn chế truy cập sẽ làm giảm doanh thu du lịch.

B. By preventing foreign investments

(Bằng cách ngăn cản đầu tư nước ngoài)

=> Phân tích: Sai, không có thông tin này trong bài.

C. By attracting tourists who contribute financially

(Bằng cách thu hút khách du lịch, những người đóng góp về mặt tài chính)

=> Phân tích: Đúng. Tương ứng với ý "attract millions of visitors" và "contributing to local economies".

D. By increasing military protection in those areas

(Bằng cách tăng cường bảo vệ quân sự trong các khu vực đó)

=> Phân tích: Sai, bài nhắc đến xung đột vũ trang là mối đe dọa chứ không phải lợi ích kinh tế.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The phrase “ongoing international cooperation” in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962821
Phương pháp giải

Dạng bài tìm từ đồng nghĩa (Closest meaning). Phân tích các thành phần của cụm "ongoing international cooperation".

Ongoing: Đang diễn ra, liên tục.

International: Quốc tế, toàn cầu.

Cooperation: Sự hợp tác.

Thông tin trong bài: "These challenges underscore the need for ongoing international cooperation and vigilance to protect these sites..."

(Những thách thức này nhấn mạnh sự cần thiết của sự hợp tác quốc tế liên tục và sự cảnh giác để bảo vệ các địa điểm này...)

Giải chi tiết

The phrase “ongoing international cooperation” in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ______.

(Cụm từ “ongoing international cooperation” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ______.)

A. temporary foreign involvement

(sự can thiệp tạm thời của nước ngoài)

=> Sai ở "temporary" (tạm thời).

B. short-term joint efforts

(các nỗ lực chung ngắn hạn)

=> Sai ở "short-term" (ngắn hạn).

C. continuous global collaboration

(sự cộng tác toàn cầu liên tục)

D. military-based coordination

(sự phối hợp dựa trên quân sự)

=> Sai ngữ cảnh.

Phân tích: "Continuous" đồng nghĩa với "ongoing", "global collaboration" đồng nghĩa với "international cooperation".

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?

However, the preservation of World Heritage Sites is not without challenges.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962822
Phương pháp giải

Dạng bài chèn câu. Câu cần chèn: "However, the preservation of World Heritage Sites is not without challenges."

(Tuy nhiên, việc bảo tồn các Di sản Thế giới không phải là không có những thách thức.)

Phân tích logic: Từ nối "However" (Tuy nhiên) báo hiệu một sự chuyển ý sang hướng tương phản.

Đoạn 2 đang nói về lợi ích và sự quan trọng (tích cực).

Đoạn 3 bắt đầu liệt kê các mối đe dọa như đô thị hóa, biến đổi khí hậu (tiêu cực/thách thức).

Vì vậy, câu này phải đứng ở đầu đoạn 3 để làm câu chuyển tiếp (topic sentence) cho cả đoạn.

Giải chi tiết

Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?

(Câu trên khớp nhất với vị trí nào trong đoạn 3?)

A. [I]: Đây là vị trí đầu đoạn 3, ngay trước khi liệt kê: "Many sites face threats...".

B. [II]: Nằm giữa các ví dụ về Palmyra và Great Barrier Reef.

C. [III]: Nằm sau các ví dụ cụ thể.

D. [IV]: Nằm ở cuối đoạn.

Phân tích: Vị trí [I] là hoàn hảo nhất vì nó đóng vai trò mở đầu để dẫn dắt vào danh sách các thách thức được nêu ngay sau đó

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Các Di sản Thế giới là các địa danh hoặc khu vực đã được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) công nhận là có giá trị đáng kể về văn hóa, lịch sử hoặc tự nhiên. Khái niệm về Di sản Thế giới bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20, sau sự tàn phá của Thế chiến thứ nhất và thứ hai, điều này đã làm nổi bật nhu cầu bảo vệ và gìn giữ những địa danh văn hóa và thiên nhiên quý giá nhất của nhân loại.

Tầm quan trọng của các Di sản Thế giới mở rộng ra ngoài ý nghĩa lịch sử và văn hóa của chúng. Các địa điểm này cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững, bảo tồn môi trường và du lịch. Bằng cách gìn giữ các địa danh này, UNESCO giúp bảo vệ sự đa dạng sinh học của các địa điểm tự nhiên và sự đa dạng văn hóa của các xã hội loài người. Hơn nữa, các Di sản Thế giới thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương của các quốc gia sở tại và nâng cao nhận thức về nhu cầu bảo tồn di sản.

Tuy nhiên, việc bảo tồn các Di sản Thế giới không phải là không có những thách thức. Nhiều địa điểm phải đối mặt với các mối đe dọa từ đô thị hóa, biến đổi khí hậu, ô nhiễm và xung đột vũ trang. Ví dụ, thành phố cổ Palmyra ở Syria, một Di sản Thế giới của UNESCO, đã chịu thiệt hại nặng nề trong cuộc nội chiến Syria. Tương tự, rạn san hô Great Barrier ở Úc, một trong những Di sản Thế giới tự nhiên nổi tiếng nhất thế giới, đang bị đe dọa bởi tình trạng tẩy trắng san hô do nhiệt độ nước biển tăng cao. Những thách thức này nhấn mạnh sự cần thiết của sự hợp tác quốc tế liên tục và sự cảnh giác để bảo vệ các địa điểm này cho các thế hệ tương lai.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com