Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This effort is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems. Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife. Conservation initiatives strive to mitigate these impacts through various strategies.

One significant aspect of wildlife conservation is the establishment of protected areas. National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.

Another important approach is the reintroduction of species into their natural habitats. This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction. Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.

Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well. By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.

Technological advancements are also aiding conservation efforts. Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.

Promoting sustainable practices, reducing human-wildlife conflicts, and enforcing anti-poaching laws are also integral components of wildlife conservation. These measures contribute to creating a harmonious balance between human activities and the natural world.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as a threat to wildlife?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966407
Phương pháp giải

Đọc đoạn 1, xác định các mối đe dọa đối với động vật hoang dã được liệt kê trong bài. Sau đó đối chiếu với các phương án để tìm đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Thông tin: Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife.
(Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một số mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a threat to wildlife?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là mối đe dọa đối với động vật hoang dã?)

A. Climate change
(Biến đổi khí hậu)
=> Có nhắc đến.

B. Deforestation
(Phá rừng)
=> Có nhắc đến.

C. Pollution
(Ô nhiễm)
=> Có nhắc đến.

D. Urbanization
(Đô thị hóa)
=> Không được đề cập trong bài

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word "benefit" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966408
Phương pháp giải

Xác định từ “benefit” trong đoạn 2, dịch câu để hiểu nghĩa theo ngữ cảnh rồi chọn từ trái nghĩa phù hợp nhất.

Thông tin: These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.
(Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn mang lại cơ hội cho nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, điều có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.)

Giải chi tiết

The word "benefit" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.
(Từ “benefit” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với __________.)

A. sustain (duy trì)

B. advantage (lợi ích)

C. transform (chuyển đổi)

D. hinder (cản trở)

=> benefit >< hinder

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word "their" in paragraph 3 refers to _________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966409
Phương pháp giải

Xác định đại từ “their”, đọc câu chứa đại từ và tìm danh từ số nhiều phù hợp đứng trước nó.

Thông tin: Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.
(Các nhà bảo tồn cẩn thận theo dõi và hỗ trợ những quần thể được tái thả này để đảm bảo sự sống còn của chúng.)

Giải chi tiết

The word "their" in paragraph 3 refers to _________.
(Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.)

A. conservationists
(các nhà bảo tồn)

B. reintroduced populations
(các quần thể được tái thả)

C. species
(các loài)

D. natural habitats
(môi trường sống tự nhiên)

=> their = these reintroduced populations

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word "pivotal" in paragraph 4 could be best replaced by _________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966410
Phương pháp giải

Xác định từ “pivotal”, đọc cả câu để hiểu vai trò của education and awareness campaigns trong bảo tồn động vật hoang dã rồi chọn từ đồng nghĩa phù hợp.

Thông tin: Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well.

(Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn động vật hoang dã.)

Giải chi tiết

The word "pivotal" in paragraph 4 could be best replaced by _________.
(Từ “pivotal” trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. trivial (tầm thường)

B. crucial (quan trọng, then chốt)

C. secondary (thứ yếu)

D. irrelevant (không liên quan)

=> pivotal = crucial

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966411
Phương pháp giải

Đọc câu được gạch chân trong đoạn 5, xác định ý chính của câu: công nghệ đang hỗ trợ cho các nỗ lực bảo tồn. Sau đó đối chiếu các phương án để chọn câu diễn đạt lại sát nghĩa nhất.

Thông tin: Technological advancements are also aiding conservation efforts.
(Những tiến bộ công nghệ cũng đang hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 5?)

A. There is no alternative to technology in saving wildlife.
(Không có giải pháp nào thay thế công nghệ trong việc cứu động vật hoang dã.)
=> Sai vì bài không nói công nghệ là cách duy nhất.

B. Technological advancements hinder conservation efforts.
(Những tiến bộ công nghệ cản trở các nỗ lực bảo tồn.)
=> Trái nghĩa hoàn toàn với bài.

C. Technology could be another way to aid conservation efforts.
(Công nghệ có thể là một cách khác để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.)
=> Diễn đạt sát nghĩa nhất.

D. Technology should be the only focus in wildlife conservation.
(Công nghệ nên là trọng tâm duy nhất trong bảo tồn động vật hoang dã.)
=> Sai vì bài không nhấn mạnh “only focus”

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966412
Phương pháp giải

Đọc toàn bài và đối chiếu từng phương án với thông tin được nêu trực tiếp trong bài để xác định đáp án đúng.

Thông tin: By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
(Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và những mối đe dọa đối với động vật hoang dã, các chiến dịch này thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?
(Câu nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?)

A. Reintroduction of species has never been successful.
(Việc tái thả các loài chưa bao giờ thành công.)
=> Sai vì bài nói “has been successful”.

B. Only national parks can protect endangered species.
(Chỉ có công viên quốc gia mới có thể bảo vệ các loài nguy cấp.)
=> Sai vì còn wildlife reserves và marine protected areas.

C. Technological advancements are irrelevant to conservation.
(Những tiến bộ công nghệ không liên quan đến bảo tồn.)
=> Sai vì bài nói công nghệ hỗ trợ bảo tồn.

D. Education campaigns foster community involvement.
(Các chiến dịch giáo dục thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.)
=> Đúng theo bài

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention a present causal relationship?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966413
Phương pháp giải

Xác định đoạn văn có mối quan hệ nhân quả ở hiện tại. Dấu hiệu thường là các cấu trúc như “By doing..., these campaigns foster...” hoặc “which can benefit...”.

Thông tin: By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
(Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và các mối đe dọa đối với động vật hoang dã, các chiến dịch này thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong các nỗ lực bảo tồn.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention a present causal relationship?
(Ở đoạn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả ở hiện tại?)

A. Paragraph 2 (Đoạn 2)

B. Paragraph 5 (Đoạn 5)

C. Paragraph 4 (Đoạn 4)

D. Paragraph 3 (Đoạn 3)

=> Đoạn 4 có cấu trúc nguyên nhân – kết quả rõ ràng.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer explore modern methods for maintaining endangered species?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966414
Phương pháp giải

- Xác định đoạn văn nói về “modern methods” (các phương pháp hiện đại) trong bảo tồn động vật hoang dã. - Tìm đoạn nhắc đến công nghệ hiện đại như satellite tracking, DNA analysis và drone surveillance.

Thông tin: Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively.
(Những đổi mới như theo dõi bằng vệ tinh, phân tích ADN và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và theo dõi quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer explore modern methods for maintaining endangered species?
(Ở đoạn nào tác giả khai thác các phương pháp hiện đại để duy trì các loài nguy cấp?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 5 (Đoạn 5)

D. Paragraph 1 (Đoạn 1)

=> Đoạn 5 nói về các công nghệ hiện đại hỗ trợ bảo tồn.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực vô cùng quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Nỗ lực này rất cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sự khỏe mạnh của các hệ sinh thái. Những hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một số mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã. Các sáng kiến bảo tồn cố gắng giảm thiểu những tác động này thông qua nhiều chiến lược khác nhau.

Một khía cạnh quan trọng của bảo tồn động vật hoang dã là việc thành lập các khu bảo tồn. Các công viên quốc gia, khu dự trữ động vật hoang dã và khu bảo tồn biển được tạo ra nhằm cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn tạo cơ hội cho nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, điều có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.

Một phương pháp quan trọng khác là tái thả các loài trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Phương pháp này đã thành công trong việc đưa nhiều loài quay trở lại từ bờ vực tuyệt chủng. Các nhà bảo tồn cẩn thận theo dõi và hỗ trợ những quần thể được tái thả này để đảm bảo sự sống còn của chúng.

Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và những mối đe dọa mà động vật hoang dã đang phải đối mặt, các chiến dịch này thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và khuyến khích cộng đồng tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.

Những tiến bộ công nghệ cũng đang hỗ trợ cho các nỗ lực bảo tồn. Những đổi mới như theo dõi bằng vệ tinh, phân tích ADN và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và theo dõi quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn. Những công cụ này cho phép đưa ra quyết định chính xác hơn và xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.

Thúc đẩy các hoạt động bền vững, giảm xung đột giữa con người và động vật hoang dã, đồng thời thực thi các luật chống săn bắt trái phép cũng là những thành phần không thể thiếu của công tác bảo tồn động vật hoang dã. Những biện pháp này góp phần tạo ra sự cân bằng hài hòa giữa hoạt động của con người và thế giới tự nhiên.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com